Tính Toán Kiểm Tra Hệ Thống ĐHKK Trung Tâm - TĐT TP HCM

Đồ án tốt nghiệp: Tính toán, kiểm tra hệ thống điều hòa không khí trung tâm giáo dục quốc phòng trường Đại học Tôn Đức Thắng, TP.HCM. Ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt.

Trường đại học

Đại học Tôn Đức Thắng

Chuyên ngành

Kỹ thuật nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

1.1. Lịch sử hình thành

1.2. Tầm quan trọng của điều hòa không khí đối với con người và sản xuất

1.2.1. Đối với con người

1.2.2. Đối với quá trình sản xuất

1.3. Giới thiệu về một số hệ thống điều hòa không khí

1.3.1. Hệ thống điều hòa cục bộ

1.3.2. Hệ thống điều hòa trung tâm

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH VÀ CHỌN THÔNG SỐ TÍNH TOÁN

2.1. Giới thiệu tổng quan về trung tâm giáo dục quốc phòng đại học Tôn Đức Thắng

2.2. Chọn phương án thiết kế cho trung tâm giáo dục quốc phòng Đại học Tôn Đức Thắng

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN NHIỆT TẢI CHO CÔNG TRÌNH

3.1. Tính nhiệt hiện và nhiệt ẩn

3.2. Nhiệt hiện bức xạ qua cửa kính (Q11)

3.3. Nhiệt bức xạ qua mái, trần (Q21)

3.4. Nhiệt hiện truyền qua vách (Q22)

3.5. Nhiệt truyền qua nền (Q23)

3.6. Nhiệt tỏa do đèn chiếu sáng (Q31)

3.7. Nhiệt hiện và ẩn do người tỏa ra (Q4)

3.8. Nhiệt tỏa do máy móc (Q32)

3.9. Nhiệt hiện và ẩn do gió tươi mang vào (Qhn và Qân)

3.10. Nhiệt hiện và ẩn do gió lọt mang vào (Q5h và Q5â)

3.11. Kiểm tra động sương

4. CHƯƠNG 4: THÀNH LẬP VÀ TÍNH TOÁN SƠ ĐỒ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

4.1. Lựa chọn sơ đồ điều hòa không khí

4.2. Xác định các thông số trạng thái trên ẩm đồ

4.3. Xác định được các điểm trạng thái ban đầu

4.4. Xác định các hệ số

4.5. Thành lập sơ đồ tuần hoàn một cấp

4.6. Năng suất lạnh

5. CHƯƠNG 5: KIỂM TRA TẢI BẰNG PHẦN MỀM DAKIN

5.1. Giới thiệu phần mềm

5.2. Các thao tác tính trên phần mềm

6. CHƯƠNG 6: TÍNH CHỌN MÁY VÀ THIẾT BỊ CHO HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

6.1. Tổng quan máy và thiết bị

6.2. Chọn dàn lạnh

6.3. Chọn dàn nóng

6.4. Chọn bộ chia gas

7. CHƯƠNG 7: TÍNH TOÁN HỆ THỐNG THÔNG GIÓ

7.1. Tính toán hệ thống cấp gió tươi

7.2. Mục đích cấp gió tươi

7.3. Xác định tốc độ không khí trong ống

7.4. Xác định kích thước đường ống

7.5. Tính tổn thất để chọn quạt

7.6. Thông gió nhà vệ sinh

7.7. Mục đích hút gió thải

7.8. Tính toán lưu lượng không khí

7.9. Tính tổn thất áp

7.10. Tính hút khói hành lang

7.11. Mục đích hút khói hành lang

7.12. Tính lưu lượng không khí

7.13. Xác định kích thước đường ống

7.14. Tính tổn thất áp

7.15. Tạo áp cầu thang

7.16. Mục đích tạo áp cầu thang

7.17. Yêu cầu kỹ thuật

7.18. Thông số công trình

7.19. Tính toán tạo áp lồng cầu thang

7.20. Tính tổn thất áp suất chọn quạt

8. CHƯƠNG 8: ỨNG DỤNG REVIT DỰNG LẠI MÔ HÌNH HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TẦNG 2 TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG QUẬN 7

8.1. Khái niệm về BIM - Revit

8.2. Lí do sử dụng Revit

8.3. Dựng mô hình hệ thống điều hòa không khí tầng 2 TTGDQP TĐT

8.4. Mở phần mềm Revit

8.5. Link file kiến trúc kết cấu vào dự án

8.6. Dựng lại mô hình

8.7. Kiểm tra xung đột bằng naviswork

8.8. Lí do sử dụng Naviswork

8.9. Sử dụng Naviswork để kiểm tra va chạm

9. CHƯƠNG 9: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

Tóm tắt

I. Khám Phá Vai Trò ĐHKK Trung Tâm Tính Toán Giáo Dục Quốc Phòng

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và những thách thức an ninh ngày càng phức tạp, việc nâng cao chất lượng Giáo dục quốc phòng an ninh trở thành nhiệm vụ chiến lược. Các trung tâm đại học đóng vai trò then chốt trong việc trang bị kiến thức, kỹ năng cho thế hệ trẻ. Đặc biệt, ĐHKK Trung Tâm đang tiên phong trong việc tích hợp các phương pháp tính toán hiện đại vào chương trình đào tạo GDQP. Việc này không chỉ cải thiện hiệu quả giảng dạy mà còn chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao, sẵn sàng đối mặt với mọi tình huống. Những ứng dụng công nghệ thông tin quốc phòngtoán học ứng dụng quân sự đang mở ra kỷ nguyên mới cho Giáo dục quốc phòng.

1.1. Tầm quan trọng của Giáo dục quốc phòng an ninh trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số định hình lại toàn bộ cục diện an ninh quốc gia. Các mối đe dọa không còn chỉ giới hạn ở biên giới vật lý mà lan rộng sang không gian mạng, thông tin. Do đó, Giáo dục quốc phòng an ninh không thể chỉ dừng lại ở những kiến thức truyền thống. Sinh viên cần được trang bị tư duy phản biện, khả năng phân tích tình báo, và hiểu biết về tác chiến mạng. Sự đầu tư vào các học phần giáo dục quốc phòng hiện đại là cấp thiết. Nó đảm bảo thế hệ tương lai có đủ năng lực để bảo vệ tổ quốc trong môi trường phức tạp. Các trường đại học, đặc biệt là ĐHKK Trung Tâm, có trách nhiệm dẫn dắt sự thay đổi này, đưa các yếu tố công nghệ vào mọi khía cạnh của giáo dục quốc phòng.

1.2. ĐHKK Trung Tâm và sứ mệnh phát triển năng lực quốc phòng

ĐHKK Trung Tâm đang khẳng định vai trò tiên phong trong phát triển năng lực quốc phòng thông qua giáo dục và nghiên cứu. Sứ mệnh của trung tâm là đào tạo ra những sinh viên GDQP không chỉ vững về lý luận chính trị mà còn tinh thông về khoa học kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực tính toáncông nghệ mô phỏng. Việc này đòi hỏi một cơ sở vật chất giáo dục quốc phòng hiện đại và đội ngũ giảng viên có trình độ cao. Trung tâm tập trung vào việc áp dụng khoa học dữ liệu quân sự để tối ưu hóa huấn luyện quân sựdự báo chiến thuật. Từ đó, nâng cao chất lượng đầu ra, đóng góp trực tiếp vào chiến lược quốc phòng tổng thể của đất nước. Đây là bước đi chiến lược, chuẩn bị cho tương lai an ninh quốc gia.

II. Thách Thức Tính Toán Cho Giáo Dục Quốc Phòng Trước Kỷ Nguyên 4

Kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp 4.0 mang đến cả cơ hội và thách thức to lớn cho Giáo dục quốc phòng an ninh. Yêu cầu về kỹ năng quân sự ngày càng phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu rộng về công nghệ và khả năng tính toán chính xác. Các phương pháp giảng dạy truyền thống có thể không còn đủ để trang bị cho sinh viên GDQP những kiến thức cần thiết. Việc thiếu hụt nguồn lực chuyên gia trong phân tích dữ liệu quốc phòngtrí tuệ nhân tạo quân sự là một thách thức lớn. ĐHKK Trung Tâm phải đối mặt với áp lực phải liên tục đổi mới, cập nhật chương trình đào tạo GDQP để bắt kịp tốc độ phát triển của công nghệ và đáp ứng nhu cầu an ninh quốc gia.

2.1. Nâng cao kỹ năng quân sự với công nghệ mô phỏng hiện đại

Việc nâng cao kỹ năng quân sự cho sĩ quan dự bịsinh viên GDQP đòi hỏi phương pháp huấn luyện tiên tiến. Công nghệ mô phỏng trở thành giải pháp tối ưu. Các hệ thống mô phỏng quân sự cho phép tái hiện các tình huống chiến thuật phức tạp, từ đó phát triển khả năng ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Tại ĐHKK Trung Tâm, việc đầu tư vào các phòng lab công nghệ mô phỏng giúp sinh viên trải nghiệm thực tế mà không tốn kém chi phí hay rủi ro như huấn luyện truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc huấn luyện tác chiến mạng và các kịch bản an ninh quốc gia phức tạp. Hơn nữa, tính toán chính xác các thông số trong môi trường mô phỏng giúp đánh giá hiệu quả huấn luyện một cách khách quan.

2.2. Vấn đề phân tích dữ liệu quốc phòng và an ninh quốc gia

Trong bối cảnh thông tin bùng nổ, khả năng phân tích dữ liệu quốc phòng trở thành yếu tố then chốt cho an ninh quốc gia. Các cơ quan quốc phòng thu thập lượng lớn dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Việc thiếu công cụ và chuyên gia tính toán để xử lý, giải mã những dữ liệu này có thể dẫn đến bỏ lỡ thông tin quan trọng. Phân tích rủi ro an ninh yêu cầu sự kết hợp giữa khoa học dữ liệu quân sự và kiến thức chuyên môn sâu. ĐHKK Trung Tâm đang nỗ lực đào tạo sinh viên GDQP có khả năng sử dụng các thuật toán tính toán phức tạp để nhận diện mối đe dọa, đưa ra dự báo chiến thuật và hỗ trợ chiến lược quốc phòng. Đây là một nhiệm vụ cấp bách, đảm bảo khả năng phòng vệ chủ động của đất nước.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Giáo Dục Quốc Phòng Bằng Tính Toán

Giáo dục quốc phòng an ninh đang chuyển mình mạnh mẽ nhờ ứng dụng các phương pháp tính toán tiên tiến. Việc này giúp tối ưu hóa từ khâu lên kế hoạch chương trình đào tạo GDQP đến việc đánh giá hiệu quả huấn luyện quân sự. Các mô hình toán học ứng dụng quân sự cho phép phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng quân sựan ninh quốc gia. ĐHKK Trung Tâm đã triển khai nhiều sáng kiến để tích hợp tính toán vào mọi khía cạnh, từ việc phát triển công nghệ mô phỏng thực tế cho đến xây dựng hệ thống thông tin quân sự thông minh. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập và rèn luyện năng động, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu của chiến lược quốc phòng hiện đại.

3.1. Ứng dụng Mô phỏng quân sự trong huấn luyện quân sự chuyên sâu

Mô phỏng quân sự là công cụ không thể thiếu trong huấn luyện quân sự chuyên sâu. Các hệ thống công nghệ mô phỏng tại ĐHKK Trung Tâm cho phép sinh viên GDQP thực hành các kịch bản phức tạp, từ tác chiến cá nhân đến dự báo chiến thuật quy mô lớn. Sinh viên có thể trải nghiệm môi trường ảo, nơi các quyết định của họ được đánh giá thông qua các thuật toán tính toán phức tạp. Điều này giúp phát triển kỹ năng quân sự một cách toàn diện, giảm thiểu rủi ro và chi phí so với huấn luyện thực tế. Ví dụ, việc tính toán chính xác tải trọng nhiệt, độ ẩm trong một môi trường được kiểm soát chặt chẽ như trong tài liệu về hệ thống điều hòa tại Trung tâm GDQP ĐH Tôn Đức Thắng (Chương 3) đóng vai trò gián tiếp nhưng quan trọng, vì nó tạo ra một không gian huấn luyện lý tưởng, đảm bảo sức khỏe và sự tập trung của người học. Việc này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả của chương trình đào tạo GDQP.

3.2. Khoa học dữ liệu quân sự và dự báo chiến thuật chính xác

Khoa học dữ liệu quân sự cung cấp nền tảng vững chắc cho dự báo chiến thuật chính xác. Bằng cách sử dụng các phương pháp tính toán và thuật toán tiên tiến, dữ liệu thu thập từ các hoạt động quốc phòng được phân tích để tìm ra xu hướng, nhận diện mối đe dọa tiềm tàng và đưa ra các kịch bản phản ứng. ĐHKK Trung Tâm đang đẩy mạnh nghiên cứu khoa học quốc phòng trong lĩnh vực này, đào tạo sinh viên GDQP có khả năng xử lý và diễn giải dữ liệu lớn. Điều này giúp nâng cao năng lực phân tích dữ liệu quốc phòng và cải thiện hiệu quả chiến lược quốc phòng. Các mô hình tính toán cũng hỗ trợ phân tích rủi ro an ninh, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt hơn, bảo vệ an ninh quốc gia một cách hiệu quả.

IV. Cách ĐHKK Trung Tâm Phát Triển Ứng Dụng Công Nghệ Quốc Phòng

ĐHKK Trung Tâm đang đi đầu trong việc phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin quốc phòng tiên tiến. Điều này nhằm tối ưu hóa mọi khía cạnh của Giáo dục quốc phòng an ninh, từ chương trình đào tạo GDQP đến việc xây dựng hệ thống thông tin quân sự bền vững. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo quân sự và các công cụ tính toán thông minh giúp nâng cao khả năng học tập, nghiên cứu và thực hành của sinh viên GDQP. Mục tiêu là tạo ra một môi trường giáo dục năng động, nơi công nghệ phục vụ tối đa cho việc phát triển năng lực quốc phòng và bảo vệ an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số.

4.1. Tích hợp Trí tuệ nhân tạo quân sự vào chương trình đào tạo GDQP

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo quân sự mang lại tiềm năng cách mạng cho Giáo dục quốc phòng an ninh. ĐHKK Trung Tâm đang tích cực đưa các khái niệm và ứng dụng AI vào chương trình đào tạo GDQP. Sinh viên được học cách sử dụng AI trong phân tích dữ liệu quốc phòng, hỗ trợ dự báo chiến thuật, và phát triển các hệ thống mô phỏng quân sự thông minh hơn. Việc này không chỉ trang bị sinh viên GDQP kỹ năng quân sự hiện đại mà còn khuyến khích họ tham gia vào nghiên cứu khoa học quốc phòng. Các học phần giáo dục quốc phòng được thiết kế lại để bao gồm các dự án thực tế về AI, giúp sinh viên làm quen với việc tính toán và lập trình các thuật toán AI. Mục tiêu là đào tạo một thế hệ sĩ quan dự bị có khả năng khai thác tối đa sức mạnh của AI cho chiến lược quốc phòng.

4.2. Hệ thống thông tin quân sự và bảo mật thông tin quốc phòng

Xây dựng hệ thống thông tin quân sự vững chắc là nền tảng cho an ninh quốc gia. ĐHKK Trung Tâm tập trung vào việc đào tạo chuyên gia có khả năng thiết kế, triển khai và bảo trì các hệ thống này. Một trong những ưu tiên hàng đầu là bảo mật thông tin quốc phòng. Sinh viên được học về các phương pháp tính toán mã hóa, phát hiện xâm nhập, và phòng chống tác chiến mạng. Các học phần giáo dục quốc phòng về an ninh mạng được nhấn mạnh, trang bị cho sinh viên GDQP kiến thức để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm. Việc này không chỉ giúp họ phát triển kỹ năng quân sự chuyên sâu mà còn đảm bảo rằng chương trình đào tạo GDQP đang tạo ra những chuyên gia có trách nhiệm, góp phần củng cố chiến lược quốc phòng của đất nước.

V. Điển Hình Ứng Dụng Tính Toán Tại Trung Tâm GDQP Đại Học Tôn Đức Thắng

Một ví dụ điển hình về việc ứng dụng tính toán trong Giáo dục quốc phòng an ninh là dự án tại Trung tâm giáo dục quốc phòng Đại học Tôn Đức Thắng. Công trình này bao gồm các hạng mục từ hội trường đến phòng thực hành, đòi hỏi một hệ thống điều hòa không khí tối ưu để tạo môi trường học tập lý tưởng. Việc tính toán chính xác các thông số nhiệt tải, kiểm tra bằng phần mềm và ứng dụng công nghệ BIM (Revit, Naviswork) là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của toán học ứng dụng quân sự trong việc xây dựng và quản lý cơ sở vật chất giáo dục quốc phòng. Các kết quả nghiên cứu và phương pháp được triển khai tại đây đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng chương trình đào tạo GDQP gián tiếp, bằng cách đảm bảo điều kiện vật chất tốt nhất cho sinh viên GDQPhuấn luyện quân sự.

5.1. Tính toán nhiệt tải cho cơ sở vật chất giáo dục quốc phòng

Dự án tại Trung tâm giáo dục quốc phòng Đại học Tôn Đức Thắng minh họa việc tính toán nhiệt tải là một bước thiết yếu trong việc xây dựng cơ sở vật chất giáo dục quốc phòng hiện đại. Theo tài liệu gốc, phương pháp Carrier được áp dụng để xác định tổng nhiệt thừa (nhiệt hiện và nhiệt ẩn) từ nhiều nguồn khác nhau, như nhiệt bức xạ qua kính, qua mái, vách, nền, nhiệt tỏa ra do đèn chiếu sáng, do người, và do máy móc ([TL1 – Tr.13]). Việc này đảm bảo hệ thống điều hòa không khí hoạt động hiệu quả, duy trì nhiệt độ và độ ẩm lý tưởng trong các phòng học, hội trường và phòng thực hành. Một môi trường thoải mái, có nhiệt độ ổn định (22-26 độ C, độ ẩm 40-70% theo [TL1 – Tr.2]) rất quan trọng để sinh viên GDQP tập trung học tập và rèn luyện kỹ năng quân sự. Các tính toán này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, tránh lãng phí điện năng, đồng thời tạo điều kiện tốt nhất cho chương trình đào tạo GDQP.

5.2. Kiểm tra tải bằng phần mềm chuyên dụng và ứng dụng Revit

Sau khi thực hiện các tính toán thủ công, việc kiểm tra tải bằng phần mềm chuyên dụng như Daikin HeadLoad (Chương 5, [TL1 – Tr.53]) là bắt buộc để đảm bảo độ chính xác. Phần mềm này giúp đối chiếu kết quả, phát hiện sai sót và đưa ra các thông số tối ưu cho hệ thống điều hòa. Ngoài ra, việc ứng dụng Revit để dựng lại mô hình hệ thống điều hòa không khí tại tầng 2 của trung tâm (Chương 8, [TL1 – Tr.92]) thể hiện sự kết hợp giữa tính toán kỹ thuật và công nghệ thông tin quốc phòng hiện đại. Revit, một công cụ BIM (Building Information Modeling), cho phép tạo mô hình 3D chi tiết, phát hiện xung đột và tối ưu hóa thiết kế trước khi thi công. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn nâng cao chất lượng tổng thể của cơ sở vật chất giáo dục quốc phòng, tạo điều kiện tốt nhất cho việc phát triển năng lực quốc phòng thông qua Giáo dục quốc phòng an ninh.

VI. Tương Lai Định Hướng Phát Triển Tính Toán Trong Giáo Dục Quốc Phòng

Tương lai của Giáo dục quốc phòng an ninh phụ thuộc vào khả năng thích nghi và đổi mới, đặc biệt là trong việc tích hợp các phương pháp tính toán tiên tiến. ĐHKK Trung Tâm đang định hướng phát triển mạnh mẽ nghiên cứu khoa học quốc phòng và ứng dụng toán học ứng dụng quân sự để tạo ra những thế hệ sinh viên GDQP toàn diện. Việc này bao gồm việc liên tục cập nhật học phần giáo dục quốc phòng, khuyến khích phân tích dữ liệu quốc phòng, và khai thác tối đa tiềm năng của trí tuệ nhân tạo quân sự. Mục tiêu là xây dựng một chương trình đào tạo GDQP linh hoạt, đáp ứng kịp thời với các yêu cầu mới về an ninh quốc giachiến lược quốc phòng trong một thế giới đầy biến động.

6.1. Nghiên cứu khoa học quốc phòng và đổi mới học phần giáo dục quốc phòng

Nghiên cứu khoa học quốc phòng là động lực chính cho sự phát triển của Giáo dục quốc phòng an ninh. ĐHKK Trung Tâm đặt trọng tâm vào việc khuyến khích giảng viên và sinh viên GDQP tham gia vào các đề tài nghiên cứu về tính toán và ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực quân sự. Việc đổi mới học phần giáo dục quốc phòng liên tục là cần thiết, đảm bảo nội dung giảng dạy luôn cập nhật với những tiến bộ khoa học kỹ thuật và yêu cầu thực tiễn của an ninh quốc gia. Các đề tài nghiên cứu có thể tập trung vào công nghệ mô phỏng mới, phát triển thuật toán cho phân tích dữ liệu quốc phòng, hoặc ứng dụng AI trong dự báo chiến thuật. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng huấn luyện quân sự mà còn đóng góp vào việc hình thành chiến lược quốc phòng dài hạn, trang bị cho thế hệ trẻ kỹ năng quân sự phù hợp với bối cảnh mới.

6.2. Nâng tầm sinh viên GDQP với toán học ứng dụng quân sự

Để nâng tầm sinh viên GDQP, việc trang bị kiến thức về toán học ứng dụng quân sự là vô cùng quan trọng. Các môn học này giúp sinh viên phát triển tư duy logic, khả năng tính toán phức tạp và giải quyết vấn đề trong môi trường quốc phòng. ĐHKK Trung Tâm đang xây dựng các chương trình đào tạo GDQP chuyên sâu về khoa học dữ liệu quân sự, phân tích dữ liệu quốc phòngtrí tuệ nhân tạo quân sự. Việc này chuẩn bị cho sinh viên GDQP không chỉ trở thành những sĩ quan dự bị có kiến thức chuyên môn mà còn là những nhà khoa học, kỹ sư có khả năng đóng góp vào chiến lược quốc phòng bằng cách phát triển các giải pháp công nghệ. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, đặc biệt thông qua các dự án ứng dụng tính toán vào mô phỏng quân sựhệ thống thông tin quân sự, sẽ giúp phát triển năng lực quốc phòng một cách bền vững.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ 1. Lịch sử hình thành Từ ngàn xưa, con người đã biết sử dụng các biện pháp để làm tác động vào môi trường sống như là vào trú ngụ trong các hang động thoáng mát để tránh các nóng ôi bức ngày hè hay đốt lửa sưởi ấm vào mùa đông lạnh giá. Đồng thời, họ còn biết bảo quản thực phẩm trong các hầm băng để dự trữ cho mùa hè ở những vùng có mùa đông lạnh, … Dù rằng ở thời điểm đó, điều hòa không khí vẫn chưa được biết đến và phát triển, tuy nhiên đây chính là tiền đề cho sự ra đời về điều hòa không khí sau này. Bằng chứng là đến năm 1845, một bác sĩ người Mỹ tên John Gorrie đã chế tạo thành công máy nén khí đầu tiên để điều hòa không khí cho bệnh viện tư của ông.

Và sự này đã làm cho danh tiếng của ông được vang xa cũng như đi vào lịch sử của ngành điều hòa không khí của thế giới. Vào năm 1901, một công trình đã khống chế được nhiệt độ trong phòng hòa nhạc ở Monte Carlo cùng độ ẩm thích hợp so với nhiệt độ môi trường đã được khánh thành. Sau đó, năm 1904 trạm điện thoại ở Hamburg đã được duy trì nhiệt độ dưới 23oC và độ ẩm 70% vào mùa hè. Trong năm 1910, công ty Bosig xây dựng hệ thống điều hòa không khí ở Koeln và Rio de Janeiro.

Tuy nhiên, các công trình này chỉ đáp ứng được yêu cầu về hạ thấp nhiệt độ so với môi trường và độ ẩm thích hợp, chưa đạt được sự hoàn thiện cùng các yêu cầu khắc khe về nhiệt độ, độ ẩm. Đến năm 1911, Carrier lần đầu tiên đã xây dựng ẩm đồ của không khí ẩm và nêu được tính chất nhiệt của không khí ẩm và các phương pháp xử lý để đạt được trạng thái không khí theo yêu cầu. Từ năm 1921, khi kỹ thuật điều hòa không khí đã có những bước phát triển nhảy vọt đó là: khi Carrier phát minh ra máy lạnh ly tâm và nó bắt đầu thực sự lớn mạnh và tham gia vào nhiều lĩnh vực khác nhau. Đánh dấu cho sự phát triển này đó là vào năm 1944, điều hòa không khí đã xâm nhập vào thị trường ngành hàng không.

Hiện nay, khoa học kĩ thuật ngày càng phát triển đời sống con người ngày một nâng cao, cùng với đó điều hoà không khí cũng ngày một phát triển mạnh mẽ, hệ thống thiết bị ngày một hiện đại, gọn nhẹ và giá thành hợp lí hơn nhằm đáp ứng cho nhu cầu của con người. Tầm quan trọng của điều hòa không khí đối với con người và sản xuất 1. Đối với con người Nhiệt độ môi trường sẽ có tác động trực tiếp đến các hoạt động cũng như sinh hoạt của tất cả chúng ta. Ví dụ như, nhiệt độ môi trường không khí tăng cao cùng với đó là độ ẩm cũng tăng cao và ngược lại sẽ làm cho con người chúng ta cảm thấy khó chịu, ảnh hưởng đến khả năng học tập cũng như làm việc con người.

Và đặc biệt khi đời sống của chúng ta đang ngày càng được nâng lên, khi đó nhu cầu về một môi trường có nhiệt độ không khí thích hợp, trong lành tạo cảm giác thoải mái đối với mỗi chúng ta lại trở nên thật cần thiết. Điều hòa không khí sẽ giúp cân bằng các yếu tố về nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ luân chuyển không khí, nồng độ O2, CO2, cũng như kiểm soát bụi, nồng độ chất độc có trong không khí, nhằm tạo ra môi trường trong lành, giúp chúng ta cảm thấy thoải mái, không còn cảm giác nóng bức của những ngày hè hay lạnh buốt vào mùa đông. Trong các cuộc nghiên cứu và khảo sát thực tế cho thấy rằng, nhiệt độ để con người có thể cảm thấy thoải mái, tinh thần làm việc thoải mát là trong khoảng từ 220C đến 260C, độ ẩm trong khoảng 40 – 70%. Từ đó, cho thấy vai trò rất quan trọng của điều hòa không khí đối với con người, sẽ góp phần giúp nâng cao năng suất trong học tập cũng như trong công việc của chúng ta.

Đối với quá trình sản xuất Ngày nay, nền kinh tế ở Việt Nam cũng như trên thế giới đã có bước phát triển vượt bậc. Và trong các ngành công nghiệp, ngành điều hòa không khí cũng có bước phát triển nhảy vọt và xuất hiện ở hầu hết các ngành như chế biến thủy hải sản, y học, cơ khí, kỹ thuật điện tử, … Hay những ngành công nghiệp nhẹ như dệt may, giấy, … Nhằm đảm bảo đến chất lượng của các loại sản phẩm, thiết bị, linh kiện điện tử,. thì yêu cầu về nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất,. rất nghiêm ngặt.

Ví dụ như, trong ngành sản xuất thủy hải sản, để bảo quản sản phảm được tôt nhất, giữ được giá trị dinh dưỡng cần thiết thì nhiệt độ, độ ẩm phải được khống chế và kiểm soát chặt chẽ trong khoảng từ - 18 0C đến -20 0C đối với đông lạnh thủy sản. Trong ngành công nghiệp phim ảnh việc bảo quản phim cần khống chế nhiệt độ trong khoảng từ 18oC đến 22oC, độ ẩm từ 40 đến 60%. Hay ở các nước tiến bộ, các trang trại chăn nuôi của ngành công nghiệp sản xuất thịt, sữa đều được điều hoà không khí nhằm kiểm soát các thông số 3 về nhiệt độ, độ ẩm góp phần tạo ra môi trường ổn định, thoáng mát để giúp cho gia súc, gia cầm có thể đạt được tốc độ tăng trọng, phát triển tốt nhất cùng với chất lượng, giá trị dinh dưỡng của thịt, sữa được đảm bảo vì gia súc và gia cầm cần có khoảng nhiệt độ và độ ẩm thích hợp để tăng trọng và phát triển. Qua đó, chúng ta có thể thấy rằng điều hòa không khí có tầm quan trọng không chỉ đối với con người mà còn đối với sản xuất, đối với tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội.

Góp phần nâng cao đời sống con người cũng như sự phát triển kinh tế nói chung. Giới thiệu về một số hệ thống điều hòa không khí Trải qua quá trình hình thành và phát triển, đến nay điều hòa không khí ngày càng được hoàn thiện có đầy đủ các chức năng hiện đại với nhiều mẫu mã, chủng loại khác nhau. Hệ thống điều hòa không khí ngày này không chỉ được dùng để làm lạnh mà còn được dùng để sưởi ấm, tăng ẩm, giảm ẩm, lọc bụi,. Theo chức năng cũng như ưu điểm của từng loại fmaf điều hoaaf không khí được chia thành hai loại chính là: - Điều hòa cục bộ.

- Điều hòa trung tâm. Hệ thống điều hòa cục bộ Điều hòa cục bộ là hệ thống điều hòa không khí gồm các máy cục bộ, được lắp trong các không gian có phạm vi hẹp như là các căn hộ chung cư, văn phòng, quán café, quán ăn, … Điều hòa cục bộ gồm hai loại máy điều hòa một chiều và hai chiều.1: Máy điều hòa cục bộ 4  Ưu điểm: - Lắp đạt đơn giản, nhanh chóng. - Các máy hoàn toàn độc lập với nhau, nên dễ dàng trong việc sử dụng. - Sửa chữa, bảo trì đơn giản.

- Máy hoạt động ổn định, tuổi thọ trung bình.  Nhược điểm: - Thường được áp dụng cho các công trình đơn giản, nhỏ, không có yêu cầu khắc khe về các thông số của môi trường. - Chi phí vận hành khá lớn do có hệ số tiêu thụ điện năng lớn. - Ảnh hưởng đến kiến trúc mỹ quan của tòa nhà do phải lắp quá nhiều dàn ngưng trên tường, … 1.

Hệ thống điều hòa trung tâm Hệ thống điều hoà trung tâm là hệ thống bao gồm một hay rất nhiều máy trung tâm kết hợp lại với nhau thành một hệ thống nhằm mục đích chính là phân phối lạnh đi làm mát cho toàn khu vực bên trong tòa nhà. Điều hòa trung tâm thường thiết kế cho những nơi có diện tích cần làm mát lớn, như trung tâm thương mại, nhà xưởng, các tòa nhà cao tầng, khách sạn, … Hệ thống điều hòa trung tâm gồm có hai loại chính là: điều hòa trung tâm VRF và điều hòa trung tâm Water Chiller. Hệ thống điều hòa VRF Điều hòa trung tâm VRF (Variable Refrigerant Flow) là hệ thống điều hòa có khả năng điều chỉnh lưu lượng môi chất tuần hoàn và qua đó có thể thay đổi công suất theo phụ tải bên ngoài. 5 Điều hòa VRF có đặc điểm là có thể sử dụng cho nhưng khu vực có diện tích lớn, đông người.

Dàn ngưng của hệ điều hòa có thể đặt ở trên tầng mái hay ở tầng hầm của tòa nhà, các dàn trao đổi nhiệt đặt trong các phòng điều hòa ở các tầng, hệ thống đường ống gas, đường ống nước ngưng được đặt trên trần gải và các hộp gen trong trục kỹ thuật nên không làm ảnh hưởng đến vẻ mỹ quan của công trình.2: Điều hòa trung tâm VRF Điều hòa trung tâm VRF có các ưu điểm như: - Tiết kiệm năng lượng hiệu quả: do được trang bị máy biến tần cũng như khả năng điều chỉnh năng suất lạnh. - Các máy điều hòa VRF đã khắc phục được vấn đề thu hồi dầu về máy nén, do đó dàn ngưng của hệ VRF có thể đạt cao hơn dàn lạnh ở khảng cách tối đa lên đến 50m cũng như mỗi dàn lạnh có thể đặt cách xa tới 15m đường ống dẫn môi chất giữa hai dàn có thể lên tới 100m. Bên cạnh đó, ở nhánh rẽ đầu tiên của bộ chia gas, đường ống dẫn có thể dài thêm lên đến 60m. - Dễ dàng hơn trong việc điều chỉnh năng suất lạnh của hệ thống.

- Hệ thống có độ tin cậy cao, dễ dàng, linh động trong vấn đề bảo dưỡng và sửa chữa thông qua hệ thống điều khiển hiển thị trên máy tính. - Giúp tiết kiệm được diện tích do một dàn nóng có thể kết hợp với nhiều dàn lạnh. - Tiết kiệm được hệ thống đường ống, chi phí vận hành đơn giản hơn so với hệ thống Water Chiller. Hệ thống điều hòa Water Chiller Hệ thống điều hòa Chiller dùng nước để làm chất tải lạnh, nước sẽ được làm mát tại cụm trung tâm sau đó nhờ vào hệ thống các đường ống dẫn đưa nước lạnh (nước lạnh vào FCU thường ở nhiệt độ 60C) đến các FCU (Fan Coil Unit).

Quạt gắn tại các FCU sẽ thổi không khí tuần hoàn qua các dàn để xử lí nhiệt độ cũng như độ ẩm. Cụm trung tâm Chiller thường được đặt trên sân thượng của tòa nhà. Nhiệt độ và tốc độ gió của hệ thống cấp cho không gian điều hòa sẽ được điểm khiển bằng “Thermorstart”. Hệ thống gồm có: - Máy làm lạnh nước (Water Chiller).

- Hệ thống ống dẫn nước lạnh. - Hệ thống nước giải nhiệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ