Nghiên Cứu Đề Xuất Nguyên Tắc Đồng Quản Lý Vườn Quốc Gia Xuân Sơn, Tỉnh Phú Thọ

Luận văn nghiên cứu đề xuất nguyên tắc và giải pháp đồng quản lý vườn quốc gia Xuân Sơn, tỉnh Phú Thọ, nhằm bảo tồn và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2011

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhận thức chung về đồng quản lý

1.2. Nghiên cứu về đồng quản lý tài nguyên rừng trên thế giới

1.3. Nghiên cứu về đồng quản lý tài nguyên rừng ở Việt Nam

1.4. Hướng nghiên cứu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi, giới hạn nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi, giới hạn nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thu thập tài liệu thứ cấp

2.4.2. Khảo sát thu thập tài liệu sơ cấp

2.4.3. Xử lý và phân tích số liệu viết báo cáo

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, dân sinh, kinh tế, xã hội VQG Xuân Sơn

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện dân sinh, kinh tế xã hội

3.1.3. Đánh giá chung về điều kiện dân sinh, kinh tế xã hội khu vực nghiên cứu

3.1.4. Đánh giá các giá trị bảo tồn thiên nhiên và sinh thái nhân văn

3.2. Cơ sở khoa học về đồng quản lý tại VQG Xuân Sơn

3.3. Cơ sở thực tiễn

3.4. Cơ sở pháp lý và khuôn khổ chính sách về đồng quản lý

3.5. Đánh giá tiềm năng đồng quản lý

3.6. Thực trạng quản lý tài nguyên rừng tại Vườn quốc gia Xuân Sơn

3.7. Phân tích các bên liên quan đến quản lý bảo vệ tài nguyên rừng

3.8. Kiến thức và thể chế bản địa trong quản lý sử dụng tài nguyên

3.9. Giới trong đồng quản lý tài nguyên rừng

3.10. Đề xuất một số nguyên tắc và giải pháp thực hiện đồng quản lý VQG Xuân Sơn, tỉnh Phú Thọ

3.10.1. Đề xuất một số nguyên tắc tổ chức đồng quản lý

3.10.2. Đề xuất giải pháp tổ chức đồng quản lý

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đề xuất Đồng quản lý VQG Xuân Sơn Phú Thọ

Việt Nam, một quốc gia giàu đa dạng sinh học, đang đối mặt với thách thức bảo tồn tài nguyên rừng trong bối cảnh phát triển kinh tế nhanh chóng. Trước đây, các khu rừng đặc dụng và kế hoạch quản lý thường thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương. Điều này đã khiến người dân trở thành người ngoài cuộc trong công tác bảo tồn. Việc đồng quản lý Vườn Quốc gia Xuân Sơn, Phú Thọ, được đề xuất như một giải pháp để giải quyết vấn đề này. Đây là cơ hội để huy động nguồn lực và kinh nghiệm của cộng đồng, đồng thời giảm áp lực lên các khu rừng bảo tồn và chia sẻ gánh nặng với chính quyền. Đề tài này nghiên cứu và đề xuất các nguyên tắc và giải pháp cho đồng quản lý tại VQG Xuân Sơn.

1.1. Tầm quan trọng của Bảo tồn Đa dạng Sinh học

Việt Nam được công nhận là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao nhất Đông Nam Á. VQG Xuân Sơn là một trong ba vùng đa dạng sinh học quan trọng nhất. Tuy nhiên, các hệ sinh thái rừng đang chịu áp lực lớn từ phát triển kinh tế và khai thác tài nguyên. Việc bảo tồn đa dạng sinh học không chỉ là trách nhiệm của chính phủ mà còn cần sự tham gia tích cực của cộng đồng. Theo tài liệu gốc, “Một số vùng sinh thái của Việt Nam đã được được công nhận là những điểm ưu tiên bảo tồn toàn cầu với tính đa dạng và đặc hữu cao”. Do đó, đồng quản lý là một phương thức hiệu quả để bảo vệ các giá trị này.

1.2. Vai trò của Cộng đồng Địa phương trong Quản lý Rừng

Trước đây, việc quản lý rừng thường được thực hiện theo cách tiếp cận từ trên xuống, bỏ qua vai trò và kinh nghiệm của cộng đồng địa phương. Điều này dẫn đến xung đột giữa người dân và lực lượng quản lý rừng. Cộng đồng địa phương có kiến thức sâu rộng về hệ sinh thái rừng và có thể đóng góp quan trọng vào công tác bảo tồn. Theo tài liệu, “Tiềm năng to lớn của người dân về lực lượng, về những hiểu biết và kinh nghiệm lâu đời trong quản lý, sử dụng tài nguyên chưa được khai thác ứng dụng”. Việc đồng quản lý tạo cơ hội để huy động nguồn lực này.

II. Thách thức và Vấn đề trong Quản lý Vườn Quốc Gia Xuân Sơn

VQG Xuân Sơn đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý, bao gồm địa hình hiểm trở, diện tích đất canh tác ít, và sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng. Tình trạng này dẫn đến suy giảm tài nguyên rừng và khó khăn trong cuộc sống của người dân. Lực lượng quản lý mỏng, trang thiết bị nghèo nàn, và năng lực cán bộ còn hạn chế cũng là những trở ngại lớn. Theo tài liệu gốc, "Đây cũng là nguyên nhân chính dẫn đến rừng và ĐDSH ở vườn quốc gia Xuân Sơn vẫn tiếp tục bị tác động và suy giảm". Vì vậy, cần có giải pháp đồng quản lý hiệu quả để giải quyết các vấn đề này.

2.1. Áp lực Khai thác Tài nguyên Rừng từ Sinh kế Cộng đồng

Người dân địa phương phụ thuộc nhiều vào tài nguyên rừng để sinh kế, bao gồm khai thác gỗ, củi, và lâm sản ngoài gỗ. Áp lực khai thác này gây ra suy thoái rừng và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Cần có giải pháp để giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng và tạo ra các nguồn thu nhập thay thế bền vững. Việc phát triển du lịch sinh thái và các mô hình nông lâm kết hợp có thể là những giải pháp tiềm năng. Theo tài liệu gốc, “Xuân Sơn được coi là một trong ba vùng đa dạng sinh học cao nhất của Việt Nam. Tuy nhiên địa hình nơi đây hiểm trở, diện tích đất canh tác nông nghiệp ít vì vậy cuộc sống và thu nhập của người dân nơi đây vẫn chủ yếu dựa vào rừng.”

2.2. Hạn chế về Nguồn lực và Năng lực Quản lý của VQG

VQG Xuân Sơn đối mặt với hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân lực, và trang thiết bị để thực hiện công tác quản lý và bảo vệ rừng. Năng lực của cán bộ quản lý còn hạn chế, đặc biệt trong việc tiếp cận và làm việc với cộng đồng địa phương. Cần có sự hỗ trợ từ các tổ chức và chính phủ để tăng cường nguồn lực và nâng cao năng lực cho VQG. Đồng quản lý có thể giúp chia sẻ gánh nặng quản lý và huy động nguồn lực từ cộng đồng và các tổ chức khác.

III. Đề xuất Nguyên tắc Đồng quản lý Vườn Quốc Gia Xuân Sơn

Để triển khai đồng quản lý hiệu quả tại VQG Xuân Sơn, cần xây dựng các nguyên tắc rõ ràng và minh bạch. Các nguyên tắc này phải đảm bảo sự tham gia công bằng của tất cả các bên liên quan, tôn trọng quyền lợi cộng đồng, và phù hợp với quy định pháp luật. Các nguyên tắc cần bao gồm: chia sẻ trách nhiệm, minh bạch thông tin, tôn trọng kiến thức bản địa, và đảm bảo tính bền vững. Theo tài liệu gốc, "Giải pháp cùng với người dân và các cơ quan tổ chức khác trên địa bàn đồng quản lý vườn quốc gia là triển vọng để thay đổi bộ mặt người dân nơi đây, đồng thời cũng là cơ hội bảo tồn giá trị đa dạng sinh học trong khu vực."

3.1. Nguyên tắc Tham gia và Quyết định Đồng thuận

Tất cả các bên liên quan, bao gồm cộng đồng địa phương, chính quyền địa phương, và Ban quản lý VQG, phải có cơ hội tham gia vào quá trình ra quyết định. Quyết định phải dựa trên sự đồng thuận của tất cả các bên, đảm bảo rằng không có nhóm nào bị gạt ra ngoài. Cần thiết lập các cơ chế tham vấn và đối thoại thường xuyên để giải quyết các xung đột và đạt được sự đồng thuận. Theo tài liệu gốc, "Đồng quản lý là sự chia sẻ việc ra quyết định giữa những người sử dụng tài nguyên địa phương với các nhà quản lý tài nguyên về chính sách sử dụng các vùng bảo vệ.".

3.2. Nguyên tắc Chia sẻ Lợi ích và Trách nhiệm

Lợi ích từ việc quản lý rừng phải được chia sẻ công bằng giữa tất cả các bên liên quan. Cộng đồng địa phương cần được hưởng lợi từ du lịch sinh thái, các hoạt động kinh tế bền vững, và các chương trình hỗ trợ phát triển. Đồng thời, tất cả các bên phải cùng chịu trách nhiệm trong việc bảo vệ và quản lý tài nguyên rừng. Theo tài liệu gốc, "Trong đó người dân cam kết bảo vệ đa dạng sinh học trên địa phận của mình, còn chính quyền và ban quản lý hỗ trợ người dân xây dựng cơ sở hạ tầng và cải thiện các điều kiện kinh tế xã hội khác."

IV. Giải pháp Tổ chức Đồng quản lý VQG Xuân Sơn Phú Thọ

Để triển khai đồng quản lý hiệu quả, cần xây dựng một hệ thống tổ chức phù hợp, bao gồm các cơ quan quản lý, các tổ chức cộng đồng, và các nhóm làm việc. Hệ thống tổ chức này phải đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên, phân công trách nhiệm rõ ràng, và có cơ chế giám sát đánh giá hiệu quả. Theo tài liệu gốc, "Đồng quản lý là một quá trình tham gia của nhiều đối tác có cùng mối quan tâm đến tài nguyên rừng, trong đó trách nhiệm, nghĩa vụ, quyền hạn và quyền lợi của các đối tác được thỏa hiệp, thống nhất trên cơ sở khả năng, năng lực của từng đối tác và không trái với luật pháp Nhà nước hiện hành, Công ước Quốc tế nhà nước đang tham gia, nhằm đạt được mục tiêu chung là quản lý tài nguyên rừng Vườn quốc gia một cách tốt nhất, vừa thỏa mãn mục tiêu riêng của từng đối tác”.

4.1. Thành lập Ban Đồng quản lý với sự Tham gia Đa dạng

Cần thành lập một Ban Đồng quản lý với sự tham gia của đại diện từ cộng đồng địa phương, chính quyền địa phương, Ban quản lý VQG, và các tổ chức xã hội. Ban này có trách nhiệm xây dựng kế hoạch quản lý rừng, giám sát các hoạt động, và giải quyết các tranh chấp. Cần đảm bảo sự đại diện công bằng của các nhóm dân tộc và giới tính trong Ban Đồng quản lý. Theo tài liệu gốc "Để góp phần xây dựng các giải pháp nhằm thu hút các đối tác, cộng đồng cùng tham gia quản lý bảo vệ rừng ở các Vườn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên, cho đến nay nhiều tác giả đưa ra khái niệm về đồng quản lý."

4.2. Xây dựng Quy chế Đồng quản lý Rõ ràng và Minh bạch

Cần xây dựng một Quy chế Đồng quản lý quy định rõ quyền hạn, trách nhiệm, và nghĩa vụ của các bên liên quan. Quy chế này phải được xây dựng dựa trên sự tham gia của tất cả các bên và được công khai rộng rãi. Quy chế cần quy định các biện pháp xử lý vi phạm và cơ chế giải quyết tranh chấp. Theo tài liệu gốc, "Người dân cam kết bảo vệ đa dạng sinh học trên địa phận của mình, còn chính quyền và ban quản lý hỗ trợ người dân xây dựng cơ sở hạ tầng và cải thiện các điều kiện kinh tế xã hội khác.".

V. Ứng dụng và Kết quả Nghiên cứu Đồng quản lý tại VQG

Nghiên cứu này hướng đến việc ứng dụng các nguyên tắc và giải pháp đồng quản lý vào thực tiễn tại VQG Xuân Sơn. Việc đánh giá hiệu quả của mô hình đồng quản lý sẽ dựa trên các tiêu chí như: cải thiện tình trạng tài nguyên rừng, nâng cao thu nhập của cộng đồng địa phương, tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo tồn, và giảm thiểu xung đột giữa người dân và lực lượng quản lý rừng. Theo tài liệu gốc, "Từ những kết quả đạt được về đồng quản lý tài nguyên ở Nam Phi đã trở thành bài học kinh nghiệm cho các nước đang phát triển khác."

5.1. Thử nghiệm Mô hình Đồng quản lý tại một số Thôn Bản

Để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp, cần tiến hành thử nghiệm mô hình đồng quản lý tại một số thôn, bản trong vùng VQG. Quá trình thử nghiệm cần được giám sát chặt chẽ và đánh giá thường xuyên để điều chỉnh và hoàn thiện mô hình. Cần thu thập ý kiến phản hồi từ cộng đồng địa phương để đảm bảo rằng mô hình đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của họ.

5.2. Đánh giá Hiệu quả và Bài học Kinh nghiệm từ Thực tiễn

Sau quá trình thử nghiệm, cần tiến hành đánh giá hiệu quả của mô hình đồng quản lý dựa trên các tiêu chí đã đề ra. Cần xác định những thành công và hạn chế của mô hình, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm để nhân rộng mô hình ra các khu vực khác. Kết quả đánh giá cần được công bố rộng rãi để các bên liên quan có thể tham khảo và học hỏi. Theo tài liệu gốc, "Các chương trình đồng quản lý hoặc hợp tác rừng đã đem lại những kết quả to lớn.000 nhóm, tổ tham gia vào các chương trình trồng mới 14 triệu ha rừng."

VI. Kết luận và Hướng phát triển Đồng quản lý VQG Xuân Sơn

Đề xuất các nguyên tắc và giải pháp đồng quản lý VQG Xuân Sơn là một bước quan trọng để bảo vệ tài nguyên rừng và cải thiện đời sống của cộng đồng địa phương. Việc triển khai thành công mô hình đồng quản lý đòi hỏi sự cam kết và phối hợp chặt chẽ từ tất cả các bên liên quan. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện mô hình để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài. Theo tài liệu gốc, "Giải pháp cùng với người dân và các cơ quan tổ chức khác trên địa bàn đồng quản lý vườn quốc gia là triển vọng để thay đổi bộ mặt người dân nơi đây, đồng thời cũng là cơ hội bảo tồn giá trị đa dạng sinh học trong khu vực."

6.1. Hoàn thiện Chính sách và Quy định về Đồng quản lý

Để thúc đẩy đồng quản lý, cần hoàn thiện hệ thống chính sách và quy định liên quan. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho sự tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác quản lý rừng và đảm bảo quyền lợi của họ. Quy định cần rõ ràng và minh bạch, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực hiện đồng quản lý.

6.2. Mở rộng Mô hình Đồng quản lý ra các Khu vực khác

Sau khi thành công tại VQG Xuân Sơn, mô hình đồng quản lý có thể được mở rộng ra các khu vực khác trên địa bàn tỉnh Phú Thọ và các tỉnh lân cận. Việc nhân rộng mô hình cần được thực hiện một cách có chọn lọc, phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương. Cần học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình đồng quản lý thành công trên thế giới để áp dụng vào thực tiễn Việt Nam.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức chung về đồng quản lý Trong xu thế chung toàn cầu khi nền kinh tế phát triển song hành với nó là sự cạn kiệt của nguồn tài nguyên thiên nhiên nói chung và tài nguyên rừng nói riêng. Vấn đề đặt ra cho mỗi quốc gia là nghiên cứu tìm ra giải pháp quản lý sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững. Trong những năm gần đây, Với hệ thống các Khu rừng đặc dụng đã được thành lập; Tài nguyên đa dạng sinh học, trong đó có các hệ sinh thái, các loài động, thực vật quý hiếm, đặc hữu.đã được bảo vệ tốt hơn.

Tuy nhiên qua đánh giá các hoạt động quản lý bảo vệ hệ thống rừng đặc dụng cho thấy một trong những khó khăn của công tác quản lý hiện nay là chưa chủ động được sự tham gia quản lý bảo vệ của các lực lượng trong xã hội như các tổ chức đoàn thể xã hội, các cá nhân. và cộng đồng sống ở trong hay bên ngoài các khu rừng đặc dụng. Kinh nghiệm của nhiều nước và thực tế cho thấy nếu thiếu sự tham gia tích cực của cộng đồng thì công tác quản lý bảo vệ các Vườn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên sẽ gặp nhiều trở ngại và khó thành công. Để góp phần xây dựng các giải pháp nhằm thu hút các đối tác, cộng đồng cùng tham gia quản lý bảo vệ rừng ở các Vườn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên, cho đến nay nhiều tác giả đưa ra khái niệm về đồng quản lý, trong số đó có một số khái niệm như sau: Năm 1990 lần đầu tiên Rao và Geisler [34] đã đưa ra định nghĩa về đồng quản lý như sau: Đồng quản lý là sự chia sẻ việc ra quyết định giữa những người sử dụng tài nguyên địa phương với các nhà quản lý tài nguyên về chính sách sử dụng các vùng bảo vệ.

Các đối tác cần hướng tới mối quan tâm chung là bảo tồn thiên nhiên để trở thành đồng minh tự nguyện. 4 Năm 1996, Borrini-Feyerabend [27] đã đưa ra khái niệm đồng quản lý các khu rừng đặc dụng là tìm kiếm sự hợp tác, trong đó các bên liên quan cùng nhau thỏa thuận chia sẻ chức năng quản lý, quyền và nghĩa vụ trên một vùng lãnh thổ hoặc một khu vực tài nguyên dưới tình trạng bảo vệ. Đến năm 2000, Borrini- Feyerabend tiếp tục đưa ra khái niệm đồng quản lý như là một dạng hợp tác trong đó hai hoặc nhiều đối tác xã hội hiệp thương với nhau xác định và thống nhất việc chia sẻ chức năng quản lý, quyền và trách nhiệm về một vùng, một lãnh thổ hoặc nguồn tài nguyên thiên nhiên được xác định. Cùng năm 1996, hai nhà khoa học khác là Wild và Mutebi [38] đã đưa ra khái niệm: Đồng quản lý là một quá trình hợp tác giữa các cộng đồng địa phương với các tổ chức nhà nước trong việc sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên hoặc các tài sản khác.

Các bên liên quan, nhà nước hay tư nhân, cùng nhau thông qua một hiệp thương xác định sự đóng góp của mỗi đối tác và kết quả là cùng nhau ký một hiệp ước phù hợp mà các đối tác đều chấp nhận được. Ingle và các tác giả, 1999 [34] lại có một định nghĩa khác: Đồng quản lý được coi như sự sắp xếp quản lý được thương lượng bởi nhiều các đối tác liên quan, dựa trên cơ sở thiết lập quyền và quyền lợi, hoặc quyền hưởng lợi được nhà nước công nhận và hầu hết những người sử dụng tài nguyên chấp nhận được. Quá trình đó được thể hiện trong việc chia sẻ quyền ra quyết định và kiểm soát việc sử dụng tài nguyên. Ở Việt Nam, năm 2004 trong đề tài “ Nghiên cứu đề xuất một số nguyên tắc và giải pháp đồng quản lý rừng Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh, tỉnh Quảng Nam” của tác giả Nguyễn Quốc Dựng, cũng đã đưa ra được một khái niệm tạm thời về đồng quản lý rừng như sau: Đồng quản lý khu bảo tồn thiên nhiên là quá trình tham gia và hiệp thương của nhiều đối tác có mối quan tâm tới nguồn tài nguyên trong khu bảo tồn, nhằm đạt được một thoả thuận thống nhất về quản lý tài nguyên khu bảo tồn vừa đáp ứng mục tiêu chung là bảo tồn thiên nhiên, vừa đáp ứng mục tiêu riêng có thể chấp nhận được và phù hợp với từng đối tác [ 9].

5 Trên cơ sở các khái niệm của các tác giả, qua quá trình nghiên cứu thảo luận, bước đầu có thể hiểu khái niệm về đồng quản lý tài nguyên rừng như sau: “ Đồng quản lý là một quá trình tham gia của nhiều đối tác có cùng mối quan tâm đến tài nguyên rừng, trong đó trách nhiệm, nghĩa vụ, quyền hạn và quyền lợi của các đối tác được thỏa hiệp, thống nhất trên cơ sở khả năng, năng lực của từng đối tác và không trái với luật pháp Nhà nước hiện hành, Công ước Quốc tế nhà nước đang tham gia, nhằm đạt được mục tiêu chung là quản lý tài nguyên rừng Vườn quốc gia một cách tốt nhất, vừa thỏa mãn mục tiêu riêng của từng đối tác”. Nghiên cứu về đồng quản lý tài nguyên rừng trên thế giới. Ở Ấn Độ từ cuối những năm của thế kỷ 20 cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thế giới kéo theo đó là sự ô nhiễm môi trường, sự thay đổi khí hậu toàn cầu, bên cạnh đó nhu cầu của con người về các sản phẩm của ngành lâm nghiệp cũng như nhu cầu về đất canh tác, đất xây dựng cơ sở hạ tầng. ngày càng tăng cao, tạo áp lực ngày càng lớn vào tài nguyên rừng thì vấn đề QLBVR càng trở nên quan trọng hơn, cấp thiết hơn.

Lúc này nhiệm vụ bảo vệ rừng không phải của riêng nhà nước mà vai trò nhiệm vụ này là của các bên có liên đến nguồn tài nguyên này. Có thể nói Ấn Độ là quốc gia đầu tiên trên thế giới đặt nền móng cho phương pháp tham gia quản lý tài nguyên rừng và khái niệm tham gia quản lý rừng nói chung lần đầu tiên được biết đến ở đây. Đồng quản lý (hay hợp tác quản lý) bảo vệ khu rừng được tiến hành trong thời gian này và nhanh chóng lan rộng tới các quốc gia thuộc các nước Châu Phi, Châu Mỹ La Tinh và Châu Á. Nghiên cứu của Eva Wollenberg, Bruce Campbell, Sheeona Shackletton, David Edmunds, and Patricia Shanley, 2004 tại Orissa và Uttarkhand ở Ấn độ, Bộ lâm nghiệp cho phép người dân được trực tiếp tiếp cận với sản phẩm rừng, đất rừng, lợi ích từ tài nguyên rừng hoặc tạo cơ hội để họ được tiếp cận với cách quản lý rừng của nhà nước.

Ngược lại thì nhà nước cho phép người dân hợp tác với họ để quản lý rừng thông qua việc bảo vệ rừng hoặc trồng rừng, yêu cầu 6 người dân chia sẻ lợi nhuận với các cơ quan quản lý rừng của nhà nước. Thông qua việc chia sẻ quyền lợi giữa các nhóm người địa phương với nhà nước, các chương trình dự án cũng đã giúp hòa giải sự tranh chấp nguồn tài nguyên giữa người dân và nhà nước. Các chương trình đồng quản lý hoặc hợp tác rừng đã đem lại những kết quả to lớn.000 nhóm, tổ tham gia vào các chương trình trồng mới 14 triệu ha rừng. Thông qua nghiên cứu thành công của các chương trình đồng quản lý về nhiều lĩnh vực khác nhau ở Vương quốc Anh, Châu Âu, Canada, Australia, New Zealand, Nhật Bản, Đại lục Ấn Độ, Châu Mỹ La tinh và Châu Phi; Grazia Borrini – Feyerabend; Michel Pimbert; M.Taghi Farvar; Ashish Kothari và Yves Renard, 2007 ( Nhà xuất bản Earthscan, IUCN & IIED, London, UK), đã đưa ra một “Cẩm nang hướng dẫn toàn cầu về thực hiện đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên”.

Cuốn sách này được biên soạn để giúp cho các nhà chuyên môn và những người có liên quan đến quá trình đồng quản lý, nó chắt lọc, tổng hợp những kinh nghiệm tốt, những phương pháp cách tân được hình thành từ thực tế vừa học vừa làm; Nó được bắt đầu từ việc xem xét toàn bộ viễn cảnh, từ việc xem xét lịch sử đến sự đánh giá một cách công bằng, sâu sắc các mô hình mẫu về đồng quản lý. Phần minh họa thì mô tả chi tiết tổng hợp những hiểu biết từ khi bắt đầu thực hiện cái gọi đồng quản lý, những điều kiện tiên quyết để thành công, những qui tắc, phương pháp kể cả điều kiện để thỏa thuận. trong những thập kỷ vừa qua. Tài liệu cũng mô tả các phương pháp, công cụ triển khai trong các ngữ cảnh khác nhau, những ví dụ điển hình, những thỏa thuận và qui định về quản lý.

Trọng tâm của phương pháp đồng quản lý là quá trình tổng hợp những hiểu biết và hành động của các cộng đồng người dân địa phương cũng như các tổ chức xã hội ở cơ sở. Đó là quá trình thương thảo đi đến thống nhất về vai trò quản lý, quyền lợi và nghĩa vụ, làm rõ những điều kiện và lập ra hệ thống tổ chức lành mạnh để phân cấp sự quản lý tài nguyên thiên nhiên hay hệ sinh thái. 7 Ở Nam Phi, Moenieba Isaacs và Najma Mohamed - 2000, [28] trong báo cáo “Hợp tác quản lý với người dân ở Nam Phi: Phạm vi vận động” đã nghiên cứu các hoạt động hợp tác quản lý tại vườn quốc gia Richtersveld là khu vực giàu có về tài nguyên thiên nhiên và mỏ kim cương. Các cộng đồng dân cư ở đây là những người di cư từ tỉnh Cape tới chủ yếu làm nghề khai thác kim cương.

Tuy nhiên đời sống của người dân vẫn rất khó khăn, cơ sở hạ tầng thấp kém, điều kiện làm việc trong các hầm mỏ nguy hiểm. Người dân nhận thức chưa cao về bảo tồn thiên nhiên, trong khi đó công việc của họ làm ảnh hưởng tới đa dạng sinh học của Vườn quốc gia. Ban quản lý vườn quốc gia đã phải nghiên cứu phương thức bảo tồn trong nhiều năm và cho đến năm 1991 mới chính thức tìm ra được phương thức hợp tác quản lý với cộng đồng dân cư. Phương thức này chủ yếu dựa trên hương ước quản lý bảo vệ tài nguyên (Contractual Agreement).

Trong đó người dân cam kết bảo vệ đa dạng sinh học trên địa phận của mình, còn chính quyền và ban quản lý hỗ trợ người dân xây dựng cơ sở hạ tầng và cải thiện các điều kiện kinh tế xã hội khác. Tương tự, tại Vườn quốc gia Kruger (Reid, H., 2000) [35] người dân trước đây đã chuyển đi từ Makuleke, khi chính phủ mới thành lập đã cho phép người dân trở lại vùng đất truyền thống để sinh sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đề Xuất Nguyên Tắc Đồng Quản Lý Vườn Quốc Gia Xuân Sơn, Phú Thọ" trình bày các nguyên tắc quan trọng trong việc quản lý và bảo tồn Vườn Quốc Gia Xuân Sơn, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên tại khu vực này. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác giữa các bên liên quan, từ chính quyền địa phương đến cộng đồng dân cư, trong việc bảo vệ và phát triển tài nguyên thiên nhiên. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các nguyên tắc này, bao gồm việc nâng cao nhận thức về bảo tồn môi trường và phát triển du lịch sinh thái.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến bảo tồn và phát triển bền vững, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ địa lý tự nhiên đánh giá điều kiện tự nhiên tài nguyên thiên nhiên phục vụ phát triển du lịch sinh thái ở trầm trà ổ huyện phù mỹ tỉnh bình định, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về điều kiện tự nhiên và tiềm năng du lịch sinh thái. Ngoài ra, tài liệu Luận văn đánh giá tính đa dạng sinh học thực vật hệ sinh thái rừng ngập mặn huyện tiên yên tỉnh quảng ninh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học và vai trò của nó trong bảo tồn. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học để đề xuất giải pháp quy hoạch bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên rừng của khu bttn ngọc linh tỉnh quảng nam sẽ cung cấp các giải pháp quy hoạch hiệu quả cho việc bảo tồn tài nguyên rừng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến bảo tồn và phát triển bền vững.