Đề thi Tin 4: Microsoft Project, Web & Network (Bản chuẩn) - 20 câu

Đề thi Tin 4 về Microsoft Project, Web và Network bản chuẩn gồm 20 câu hỏi trắc nghiệm về quản lý dự án, WBS, nguồn lực và các công cụ quản lý.

Chuyên ngành

Quản lý Dự án, Web và Mạng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề thi
85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách tiếp cận Đề thi Microsoft Project Web Network Bản chuẩn

Đề thi Microsoft Project, Web & Network - Bản chuẩn là tài liệu tham khảo quan trọng cho sinh viên và chuyên gia công nghệ thông tin trong việc kiểm tra năng lực quản lý dự án, phát triển web và cấu hình mạng. Tài liệu này bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm đa dạng, phản ánh chính xác nội dung học phần Tin 4 theo chương trình đào tạo chuẩn. Các chủ đề như quản lý rủi ro dự án, WBS (Work Breakdown Structure), Resource Usage trong Microsoft Project, hay Subnet Mask mặc định đều được tích hợp một cách hệ thống. Việc làm chủ nội dung này không chỉ giúp vượt qua kỳ thi mà còn nâng cao kỹ năng thực hành trong môi trường doanh nghiệp số. Theo phân tích từ tài liệu gốc, hơn 60% câu hỏi tập trung vào ứng dụng công cụ Microsoft Project để lập kế hoạch, giám sát và điều chỉnh dự án. Đồng thời, phần Web & Network đánh giá khả năng hiểu biết về địa chỉ IP, lớp mạng và kỹ thuật tìm kiếm nâng cao trên Google – những Salient Entity thiết yếu trong lĩnh vực CNTT hiện đại.

1.1. Nội dung cốt lõi của Đề thi Microsoft Project Web Network

Nội dung đề thi bao gồm ba mảng chính: quản lý dự án với Microsoft Project, phát triển web cơ bản và kiến thức mạng máy tính. Các khái niệm như Task, chi phí prorated, quy trình giám sát dự án được kiểm tra qua câu hỏi tình huống. Bên cạnh đó, người học cần nắm vững cách sử dụng công cụ như Dreamweaver để thiết kế giao diện web, hoặc hiểu rõ sự khác biệt giữa các lớp IP như lớp B, lớp Cđịa chỉ IP private. Đây là những LSI keywords then chốt phản ánh chiều sâu kiến thức yêu cầu.

1.2. Tầm quan trọng của bản chuẩn trong đánh giá năng lực

Bản chuẩn của đề thi đóng vai trò như thước đo khách quan cho năng lực ứng dụng công nghệ. Nó không chỉ kiểm tra lý thuyết mà còn yêu cầu khả năng xử lý tình huống thực tế – ví dụ như lựa chọn chiến lược xử lý rủi ro hoặc xác định thông tin quản lý yêu cầu trong Microsoft Project. Điều này đảm bảo người học có thể vận dụng kiến thức vào công việc thực tiễn, đặc biệt trong các vai trò như quản trị dự án trên mạng hoặc hỗ trợ quản lý quan hệ khách hàng thông qua các nền tảng như Salesforce và Smartsheet.

II. Những thách thức thường gặp khi ôn tập Đề thi Microsoft Project Web Network

Một trong những thách thức lớn nhất khi tiếp cận Đề thi Microsoft Project, Web & Network - Bản chuẩn là sự đa dạng và độ sâu của nội dung. Nhiều thí sinh gặp khó khăn trong việc phân biệt các khái niệm gần giống nhau, như xác định nguồn rủi rolựa chọn chiến lược xử lý rủi ro, dù cả hai đều thuộc quy trình quản lý rủi ro dự án. Ngoài ra, phần mạng máy tính yêu cầu ghi nhớ chính xác các giá trị kỹ thuật như Subnet Mask mặc định của lớp B (255.255.0.0) hay nhận diện địa chỉ IP private (10.0.0.0/8) – điều dễ gây nhầm lẫn nếu không có hệ thống ôn tập khoa học. Một vấn đề khác là thiếu tài liệu hướng dẫn chi tiết cho các câu hỏi liên quan đến giao diện Microsoft Project, chẳng hạn như nhận diện tab Format hay công cụ theo dõi tiến độ (công cụ số 1). Những long-tail keywords như “cách tính chi phí prorated trong Microsoft Project” hay “phân biệt visited links và rollover links trong Dreamweaver” thường bị bỏ qua, dẫn đến sai sót trong bài thi.

2.1. Khó khăn trong phần quản lý dự án với Microsoft Project

Nhiều người học chưa nắm rõ cách sử dụng Resource Usage view để theo dõi mức độ sử dụng nguồn lực theo thời gian, hoặc nhầm lẫn giữa Task và milestone. Câu hỏi về WBS cũng thường bị trả lời sai do không hiểu rằng WBS dùng để xác định công việc, thời gian và phân bổ nhân công, chi phí – chứ không chỉ liệt kê hạng mục. Đây là những điểm dễ mất điểm nếu không luyện tập thường xuyên.

2.2. Rào cản trong phần Web Network

Phần Web & Network đòi hỏi kiến thức vừa lý thuyết vừa thực hành. Ví dụ, để thay đổi màu visited links trong Dreamweaver, người dùng phải truy cập đúng mục CSS, nhưng nhiều thí sinh lại chọn nhầm sang rollover links. Tương tự, kỹ thuật tìm kiếm nâng cao như site:domain.com hay define:thuật ngữ thường bị lãng quên dù rất hữu ích trong nghiên cứu học thuật và công việc.

III. Phương pháp ôn luyện hiệu quả cho Đề thi Microsoft Project Web Network

Để chinh phục Đề thi Microsoft Project, Web & Network - Bản chuẩn, cần áp dụng phương pháp học chủ động kết hợp lý thuyết và thực hành. Trước hết, nên xây dựng sơ đồ tư duy cho từng chủ đề: quản lý dự án, phát triển web, và mạng máy tính. Với Microsoft Project, hãy thực hành trực tiếp trên phần mềm – tạo dự án mẫu, nhập Task, gán Resource, và xem báo cáo Resource Usage. Điều này giúp củng cố Salient Keywords như “quy trình giám sát dự án” hay “chi phí rải đều theo thời gian”. Đối với phần Web, nên mở Dreamweaver và thử thay đổi màu sắc hyperlink ở các trạng thái khác nhau (normal, hover, visited) để ghi nhớ trực quan. Về mạng, hãy luyện tập phân loại địa chỉ IP và tính toán Subnet Mask bằng các công cụ online. Ngoài ra, việc sử dụng Google search operators như define: hoặc site: không chỉ hỗ trợ ôn thi mà còn nâng cao kỹ năng nghiên cứu – một LSI keyword quan trọng trong thời đại số.

3.1. Luyện tập với đề thi mẫu và phân tích đáp án

Sử dụng chính tài liệu gốc làm đề thi thử. Sau mỗi lần làm, so sánh đáp án và ghi chú lý do chọn sai. Ví dụ, nếu nhầm “xây dựng kế hoạch phòng chống rủi ro” là bước đầu tiên, cần nhớ rằng bước này diễn ra sau khi đã lựa chọn chiến lược xử lý rủi ro. Việc lặp lại quá trình này giúp khắc sâu trình tự logic của các quy trình quản lý dự án.

3.2. Ứng dụng công cụ số hỗ trợ học tập

Các nền tảng như Smartsheet (hỗ trợ quản trị dự án trên mạng) hay MailChimp (yêu cầu địa chỉ email để tạo danh sách) không chỉ xuất hiện trong đề thi mà còn là công cụ thực tế. Thử đăng ký dùng thử miễn phí để hiểu cách chúng vận hành. Điều này biến long-tail keywords thành kỹ năng sống, không chỉ là kiến thức thi cử.

IV. Ứng dụng thực tiễn từ kiến thức Đề thi Microsoft Project Web Network

Kiến thức từ Đề thi Microsoft Project, Web & Network - Bản chuẩn có giá trị ứng dụng cao trong môi trường làm việc thực tế. Chuyên viên dự án sử dụng Microsoft Project để lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực và theo dõi tiến độ – đúng như các câu hỏi về Resource Usage hay Task management. Trong khi đó, kỹ năng thiết kế web với Dreamweaver giúp tạo giao diện thân thiện, đặc biệt khi hiểu cách tùy chỉnh visited links để cải thiện trải nghiệm người dùng. Về mạng, khả năng nhận diện địa chỉ IP private và cấu hình Subnet Mask là nền tảng cho quản trị hệ thống và an ninh mạng. Ngoài ra, việc sử dụng Salesforce để hỗ trợ quản lý quan hệ khách hàng hay Smartsheet cho quản trị dự án trên mạng cho thấy xu hướng tích hợp công cụ đám mây trong doanh nghiệp hiện đại. Những semantic LSI keywords này không chỉ xuất hiện trong đề thi mà còn là yêu cầu tuyển dụng phổ biến.

4.1. Quản lý dự án chuyên nghiệp với Microsoft Project

Trong thực tế, Microsoft Project giúp cập nhật kế hoạch dự án theo thời gian thực, đặc biệt khi xảy ra rủi ro. Quy trình “theo dõi → đối chiếu → phân tích → điều chỉnh” được áp dụng hàng ngày để đảm bảo dự án không lệch khỏi mục tiêu về thời gian, chi phí và chất lượng – đúng như định nghĩa quản lý dự án trong tài liệu gốc.

4.2. Tối ưu hóa tìm kiếm và giao tiếp số

Kỹ năng sử dụng Google search operators như site:vnu.edu.vn define:firewall giúp thu thập thông tin nhanh chóng và chính xác. Đồng thời, việc xây dựng danh sách email trong MailChimp bằng địa chỉ email khách hàng là bước đầu tiên trong chiến dịch marketing số – minh chứng cho tính thực tiễn của đề thi.

V. Câu hỏi thường gặp về Đề thi Microsoft Project Web Network Bản chuẩn

Người học thường đặt ra nhiều câu hỏi xoay quanh cấu trúc, nội dung và cách tiếp cận Đề thi Microsoft Project, Web & Network - Bản chuẩn. Một trong những thắc mắc phổ biến là: “Chi phí prorated trong Microsoft Project được tính như thế nào?” – đáp án là “dùng đến đâu tính đến đó, rải đều theo thời gian sử dụng”. Câu hỏi khác như “WBS dùng để làm gì?” cũng gây tranh cãi, nhưng tài liệu gốc khẳng định rõ: WBS nhằm xác định công việc, thời gian để phân bổ nhân công và chi phí. Ngoài ra, nhiều người tìm kiếm “cách phân biệt visited links và rollover links trong Dreamweaver” – visited links là màu sau khi click, rollover là khi di chuột qua. Những câu hỏi này phản ánh nhu cầu làm rõ semantic LSI keywords và tránh nhầm lẫn trong thi cử.

5.1. Làm sao nhận diện đúng tab Format trong Microsoft Project

Tab Format xuất hiện khi đang làm việc với Gantt Chart hoặc các dạng biểu đồ khác. Nó cho phép tùy chỉnh màu sắc, kiểu đường kẻ, phông chữ – yếu tố quan trọng để tạo báo cáo trực quan. Nhận diện đúng tab này giúp trả lời chính xác các câu hỏi hình ảnh trong đề thi.

5.2. Địa chỉ IP 172.6 thuộc lớp nào

Đây là câu hỏi mẹo. Mặc dù 172.x.x.x thường thuộc lớp B, nhưng chỉ dải 172.16.0.0 – 172.31.255.255 mới là địa chỉ IP private. Địa chỉ 172.6.0.0 không thuộc dải private, nên không phải lớp D – đây là lỗi phổ biến khi ôn thi.

VI. Xu hướng và tương lai của Đề thi Microsoft Project Web Network

Đề thi Microsoft Project, Web & Network - Bản chuẩn đang dần tiến hóa theo xu hướng số hóa và tích hợp nền tảng đám mây. Trong tương lai, nội dung có thể mở rộng sang các công cụ như Asana, Trello (thay thế một phần Microsoft Project), hoặc WordPress (bổ sung cho Dreamweaver). Tuy nhiên, các nguyên lý cốt lõi như quy trình quản lý rủi ro, cấu trúc WBS, hay Subnet Mask vẫn giữ vai trò nền tảng. Đặc biệt, kỹ năng sử dụng Google search operators và hiểu biết về CRM (Customer Relationship Management) qua Salesforce sẽ ngày càng quan trọng. Điều này cho thấy đề thi không chỉ đánh giá kiến thức cũ mà còn định hướng người học thích nghi với môi trường công nghệ thay đổi nhanh – nơi quản trị dự án trên mạngquản lý quan hệ khách hàng trở thành năng lực cốt lõi.

6.1. Tích hợp AI và tự động hóa vào quản lý dự án

Các nền tảng như Smartsheet đang tích hợp AI để dự báo rủi ro và đề xuất điều chỉnh kế hoạch. Điều này có thể dẫn đến việc đề thi tương lai thêm câu hỏi về phân tích dữ liệu dự án hoặc tự động hóa báo cáo – mở rộng phạm vi của LSI keywords hiện tại.

6.2. Nâng cao yêu cầu về an ninh mạng và quyền riêng tư

Với sự gia tăng của làm việc từ xa, hiểu biết về địa chỉ IP private, VLAN và bảo mật mạng sẽ được nhấn mạnh hơn. Đề thi có thể bổ sung tình huống về cấu hình mạng an toàn cho dự án – biến Salient Entity như “IP private” thành kỹ năng bắt buộc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tin 4 (Microsoft project,Web & Network)(Bản chuẩn) Phần 1: Phần 1 Câu 1: (1 đáp án) Trong Quy trình quản lý rủi ro dự án, lựa chọn giữa: "Chuyển / Tránh / Giảm nhẹ / Chấp nhận" là:  b. Xác định nguồn rủi ro. Xây dựng kế hoạch phòng chống rủi ro  * a. Lựa chọn chiến lược xử lý rủi ro.

Thực hiện cập nhật kế hoạch dự án. Câu 2: (1 đáp án) Hãy phát biểu nguyên tắc hoạt động của phần được chọn trong khung màu đỏ ở hình dưới đây. làm được 50% thì dừng lại  d. hoàn thành thì dừng lại  *a.

các điều kiện ở đây sẽ được kiểm tra lần lượt và khi có điều kiện thỏa mãn thì dừng lại. các điều kiện ở đây sẽ được kiểm tra lần lượt và không có điều kiện thỏa mãn thì dừng lại. Câu 3: (1 đáp án) Thế nào là “ Quản lý dự án“?  a. Không có đáp án chính xác  b.

Là đảm bảo dự án đạt được mục tiêu, kết quả, yêu cầu chất lượng trong giới hạn về thời gian, chi phí và tài nguyên cho trước. áp dụng kiến thức, kỹ năng, công cụ, kỹ thuật để lập kế hoạch, điều phối, giám sát dự án đạt mục tiêu. Tất cả đều đúng Câu 4: (1 đáp án) các thông tin cần quản lý của quy trình quản lý yêu cầu được nhập ở đâu?  a. team planner Câu 5: (1 đáp án) Sắp xếp lại Quy trình Giám sát và Điều chỉnh dự án: 1.

Theo dõi các vấn đề phát sinh về công việc, nhân công, công nghệ, vật tư. Thu thập các số liệu về sản phẩm làm được, nhân công bỏ ra, chi phí đã tiêu hao, thời gian thực hiện 3. Tiến hành đối chiếu với kế hoạch để xác định sai lệch 4. Tiến hành phân tích các vấn đề của dự án 5.

Tiến hành kiểm soát tình trạng nguồn lực dự án 6. Thực hiện hoạt động điều chỉnh để đảm bảo các mục tiêu dự án 7. Báo cáo tình hình dự án cho các bên liên quan 8. Giám sát và cập nhật rủi ro dự án  * a.

3 -> 4 -> 5 -> 6 -> 1 -> 2 -> 7 ->8 Câu 6: (1 đáp án) Hình ảnh này thuộc tab nào?  a. Format Câu 7: (1 đáp án) Khái niệm 'Task' trong Microsoft Project 2010:  b. Là khoảng thời gian thực hiện công việc. Là đối tượng để quản lý công việc, điểm mốc trong dự án.

Là đối tượng để quản lý nguồn lực trong dự án. Câu 8: (1 đáp án) Khi chọn cơ chế tính phí là 'prorated', chi phí sẽ được tính vào lúc:  *c. Dùng đến đâu tính đến đó, chi phí rải đều trong quá trình sử dụng nguồn lực. Thời điểm bắt đầu sử dụng nguồn lực  b.

Thời điểm kết thúc sử dụng nguồn lực  d. Không có cách chọn này khi tính phí. Câu 9: (1 đáp án) khi tạo cột giá trị thực tiễn để quản lý yêu cầu dự án, ta chọn kiểu dữ liệu nào để phù hợp với các giá trị “rất cao, cao, trung bình, thấp, rất thấp”?  d. text Câu 10: (1 đáp án) WBS dùng để làm gì?  a.

Xác định nguồn nguyên liệu cung cấp cho dự án  d. Xác định công việc cho từng hạng mục của dự án  *c. Xác định công việc, thời gian để phân bổ nhân công, chi phí cho từng hạng mục dự án  b. Xác định nguồn tài trợ của các hạng mục trong dự án Câu 11: (1 đáp án) Resource Usage trong Ms Project là gì?  a.

Màn hình hiển thị các công việc dưới dạng lịch làm việc  b. Là bảng thể hiện mức độ sử dụng nguồn lực của từng công việc  *d. Màn hình hiển thị các mức độ sử dụng các nguồn lực theo thời gian  c. Là công cụ cho phép quan sát trực quan công việc của từng nguồn lực Câu 12: (1 đáp án) cho hình ảnh sau đây, để quản lý tiến độ và thời gian chúng ta chọn công cụ số mấy?  *d.

công cụ số 1  c. công cụ số 3  a. công cụ số 2  b. công cụ số 4 Câu 13: (1 đáp án) Trong Quy trình quản lý rủi ro dự án, thao tác: "Xây dựng kế hoạch phòng chống, khắc phục", sẽ được thực hiện.

Trước khi Đánh giá và lựa chọn chiến lược xử lý rủi ro. Sau khi Đánh giá và lựa chọn chiến lược xử lý rủi ro. Sau khi thực hiện cập nhật kế hoạch dự án để phòng chống rủi ro. Trước khi xác định các nguồn rủi ro.

Câu 14: (1 đáp án) Chi phí thuộc vào loại nguồn lực nào?  a. Tất cả đều sai Câu 15: (1 đáp án) anh tuấn cần đi thuê bàn ghế, hãy xác định những yêu cầu cần đáp ứng với hạng mục bàn ghế?  d. không có yêu cầu nào. lán khu vui chơi, chỗ ngồi chủ trò chơi, chỗ ngồi khán giả, gian hàng bánh dày, gian hàng bánh cuốn, gian hàng bánh đúc, gian hàng bánh rán.

lán khu vui chơi, chỗ ngồi chủ trò chơi, chỗ ngồi khán giả. gian hàng bánh cuốn, gian hàng bánh đúc, gian hàng bánh rán. Câu 16: (1 đáp án) để loại bỏ yêu cầu 2.2 ta thực hiện:  b. chọn yêu cầu 2.2 và click vào biểu tượng remove link  d.

chọn yêu cầu 2.2 và click vào biểu tượng link  *c. chọn yêu cầu 2.2 và click vào biểu tượng inactivate  a. chọn yêu cầu 2.2 và click vào biểu tượng mark on track Câu 17: (1 đáp án) để đánh dấu một công việc đã được tạo trước đó như một cột mốc, thao tác như sau:  a. file \ new milestone  c.

chọn biểu tượng milestore trên thanh công cụ. click double vào công việc bạn chọn \ task information \ advanced \ đánh dấu vào task as milestone. Câu 18: (1 đáp án) “ Dự án “ có ý nghĩa gì?  a. Nhằm đạt được mục tiêu trong giới hạn về thời gian, chi phí và tài nguyên cho trước.

Tăng cường khả năng các gói công việc có tính rủi ro cao. Tất cả đều đúng. Là công cụ để quản lý các công việc có tính chất duy nhất, bất định và tạm thời. Câu 19: (1 đáp án) Nguyên vật liệu thuộc vào loại nguồn lực nào?  *b.

Tất cả đều sai Câu 20: (1 đáp án) Phương pháp cơ bản nào sau đây dùng để phân rã công việc? chọn câu trả lời đúng nhất  d. Theo tổ chức con người. Tất cả đều đúng  a. Theo quy trình thực hiện  b.

Theo thiết kế sản phẩm Câu 21: (1 đáp án) trong quá trình tạo các giá trị thực tiễn ở hình ảnh dưới đây em hãy cho biết chức năng của nút lệnh set default  d. đặt giá trị “3-trung bình” xuống cuối cùng  *a. đặt giá trị “3-trung bình” làm mặc định  b. tạo hiển thị cho cột giá trị thực tiễn  c.

đặt giá trị “3-trung bình” lên đầu tiên Câu 22: (1 đáp án) Sắp xếp lại thứ tự Quy trình Quản lý yêu cầu của dự án: 1. Tìm hiểu yêu cầu 2. Xác định các bên liên quan đến dự án 3. Phân thứ tự ưu tiên thực hiện các yêu cầu 4.

Lập danh sách yêu cầu 5. Kiểm soát sự ăn khớp giữa kế hoạch dự án với các yêu cầu 6. Quản lý trạng thái thực hiện yêu cầu 7. Quản lý các thay đổi yêu cầu  c.

2 -> 1 -> 3 -> 4 -> 6 -> 7 -> 5 Câu 23: (1 đáp án) Có bao nhiêu phương pháp cơ bản để phân rã công việc?  a. 1 Câu 24: (1 đáp án) cho hình ảnh sau đây, để quản lý chi phí và tải của nguồn lực chúng ta chọn công cụ số mấy?  *c. công cụ số 2  d. công cụ số 3  b.

công cụ số 4  a. công cụ số 1 Câu 25: (1 đáp án) cột hiển thị có giá trị phụ thuộc vào cột giá trị thực tiễn như hình dưới (khi thay đổi giá trị thực tiễn thì màu sắc cột hiển thị thay đổi theo); muốn thay đổi các biểu tượng màu sắc trong cột hiển thị, ta chọn mục?  b. Câu 26: (1 đáp án) Cho biết tổng chi phí của việc nặn 100 bình hoa?  b. 500,000 đ Câu 27: (1 đáp án) Resource Sheet trong Ms Project là gì?  d.

Màn hình hiển thị các mức độ sử dụng các nguồn lực theo thời gian  a. Là bảng thể hiện mức độ sử dụng nguồn lực của từng công việc  *b. Là bảng khai báo các nguồn lực cho dự án bao gồm nguồn lực con người, vật tư, chi phí, máy móc thiết bị  c. Màn hình hiển thị các công việc dưới dạng lịch làm việc Câu 28: (1 đáp án) WBS là viết tắt của từ nào?  d.

Work Break-down State  a. Work Break-down Submit  c. Will Break-down Structure  *b. Work Break-down Structure Câu 29: (1 đáp án) “ Điều phối “ trong mô hình quản lý dự án được hiểu như thế nào?  *b.

Phân phối nguồn lực, bố trí tiến độ thời gian, phối hợp các hoạt động, khuyến khích động viên. Phân phối nguồn lực, bố trí tiến độ thời gian, phối hợp các hoạt động. Phân phối nguồn lực, bố trí tiến độ thời gian, phối hợp các hoạt động, giám sát. Phân công công việc và thời gian cho từng công việc phải làm.

Câu 30: (1 đáp án) Công việc tốn nhiều thời gian nhất của thợ vẽ?  *b. Chuẩn bị nhà xưởng  d. Trang trí bát canh Câu 31: (1 đáp án) Sắp xếp lại quy trình Đóng dự án cho đúng trình tự: 1. Thống kê các vấn đề chất lượng 2.

Phân tích lợi nhuận trên cơ sở đối chiếu với kế hoạch 3. Xem xét mức độ đạt mục tiêu cấp 1, cấp 2 4. Rút ra bài học kinh nghiệm 5. Thống kê các sản phẩm hoàn công 6.

Tiến hành các thủ tục nghiệm thu, bàn giao 7. Thống kê nhân công, chi phí, thời gian đã bỏ ra 8. Giải phóng các nguồn lực cho dự án  *a. 7 -5-4 -1-2-3-6-8 Câu 32: (1 đáp án) để tạo dữ liệu cho cột giá trị thực tiễn:  *d.

click chuột phải trên cột đó, chọn custom fields, chọn tên trường, chọn mục lookup  b. click chuột phải trên cột đó, chọn custom fields, chọn tên trường, chọn mục formular  c. click chuột phải trên cột đó, chọn custom fields, chọn tên trường, chọn mục graphical indicator  a. tất cả đều đúng Câu 33: (1 đáp án) Trong Quy trình quản lý yêu cầu của dự án, thao tác: "Lập danh sách yêu cầu" sẽ được thựchiện:  *a.

Sau khi xác định và tìm hiểu yêu cầu các bên liên quan đến dự án. Sau khi các bên liên quan thay đổi yêu cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ