Đề tài Xây dựng phân xưởng sản xuất Urea tại Công ty Phân đạm Hà Bắc

Tài liệu tham khảo đề tài xây dựng phân xưởng sản xuất urea. Phân tích chi tiết quy trình, công nghệ sản xuất từ than tại công ty Phân đạm Hà Bắc.

Trường đại học

Công ty phân đạm và hoá chất Hà Bắc

Chuyên ngành

Công nghệ hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo
51
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh quy trình sản xuất Urea chi tiết A Z

Quy trình sản xuất Urea là một chuỗi các phản ứng hóa học và quá trình vật lý phức tạp, đóng vai trò nền tảng cho ngành nông nghiệp toàn cầu. Về cơ bản, Urea [(NH2)2CO] được tổng hợp Urea từ hai nguyên liệu chính là amoniac (NH3) lỏng và carbon dioxide (CO2) khí. Đây là loại phân đạm phổ biến nhất, cung cấp nguồn nitơ thiết yếu cho cây trồng. Lịch sử ngành sản xuất phân đạm tại Việt Nam gắn liền với sự ra đời của các nhà máy lớn như Nhà máy phân đạm Hà Bắc, tiền thân của Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc. Theo tài liệu ghi nhận, nhà máy này ban đầu được thiết kế với công suất 100.000 tấn Urea/năm, sử dụng công nghệ đi từ than đá để tạo ra khí tổng hợp cho sản xuất amoniac (NH3). Sơ đồ công nghệ tổng thể bao gồm nhiều công đoạn chính: khí hóa than, tinh chế khí, tổng hợp amoniac, và cuối cùng là tổng hợp Urea. Quá trình này đòi hỏi điều kiện vận hành khắc nghiệt về nhiệt độ và áp suất, ví dụ như trong tháp tổng hợp amoniac, áp suất có thể lên đến 320 at và nhiệt độ 480-500°C. Hiệu suất của toàn bộ dây chuyền phụ thuộc vào việc kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ và chất lượng của chất xúc tác. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sản phẩm Urea dạng hạt, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và an toàn cho người sử dụng.

1.1. Nguyên lý hóa học cơ bản của phản ứng tổng hợp Urea

Về mặt hóa học, phản ứng tổng hợp Urea diễn ra qua hai giai đoạn chính trong tháp tổng hợp Urea. Giai đoạn đầu là một phản ứng tỏa nhiệt, trong đó amoniac (NH3)carbon dioxide (CO2) kết hợp với nhau ở áp suất và nhiệt độ cao để tạo thành một hợp chất trung gian là amoni cacbamat (NH4COONH2). Phản ứng này được mô tả như sau: 2NH3 + CO2 ⇌ NH4COONH2 + Nhiệt. Giai đoạn thứ hai là phản ứng thu nhiệt, trong đó amoni cacbamat bị phân hủy (tách nước) để tạo thành Urea và nước: NH4COONH2 ⇌ (NH2)2CO + H2O - Nhiệt. Hai phản ứng này xảy ra đồng thời và là phản ứng thuận nghịch, nghĩa là chúng không bao giờ đạt đến trạng thái hoàn toàn. Theo tài liệu từ Nhà máy Đạm Hà Bắc, hiệu suất chuyển hóa của phản ứng tổng hợp chỉ đạt khoảng 65-68%. Điều này có nghĩa là dòng sản phẩm ra khỏi tháp tổng hợp là một hỗn hợp gồm Urea, nước, amoni cacbamat chưa phân hủy, cùng với NH3 và CO2 dư thừa.

1.2. Sơ đồ công nghệ sản xuất Urea điển hình trong nhà máy

Một sơ đồ công nghệ sản xuất Urea điển hình bao gồm năm khu vực chính: (1) Khu vực tổng hợp, (2) Khu vực phân hủy và thu hồi, (3) Khu vực cô đặc, (4) Khu vực tạo hạt, và (5) Khu vực xử lý nước thải và khí thải. Nguyên liệu amoniac (NH3)carbon dioxide (CO2) được nén lên áp suất rất cao (khoảng 140-200 bar) và đưa vào tháp tổng hợp Urea. Hỗn hợp sau phản ứng được dẫn qua các cấp phân hủy giảm áp để tách amoni cacbamat chưa phản ứng thành NH3 và CO2. Các khí này sau đó được thu hồi và tuần hoàn trở lại khu vực tổng hợp, giúp tăng hiệu suất chung của quá trình. Dung dịch Urea loãng tiếp tục được đưa đến khu vực cô đặc chân không để loại bỏ nước, nâng nồng độ lên trên 99%. Cuối cùng, Urea nóng chảy được bơm lên đỉnh tháp tạo hạt, nơi nó được phun thành các giọt nhỏ và rơi tự do trong dòng không khí lạnh để hóa rắn thành các hạt sản phẩm.

II. Các thách thức kỹ thuật trong phân xưởng sản xuất Urea

Vận hành một phân xưởng sản xuất Urea luôn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật nghiêm trọng. Một trong những vấn đề nan giải nhất là ăn mòn thiết bị. Môi trường vận hành chứa amoni cacbamat nóng chảy, có tính ăn mòn cực kỳ cao đối với các loại thép thông thường. Các khu vực như tháp tổng hợp Urea, các thiết bị phân hủy, và đường ống áp suất cao đều là những điểm nóng về ăn mòn. Để giải quyết vấn đề này, các nhà máy phải sử dụng các vật liệu đặc biệt như thép không gỉ hai pha (duplex) hoặc các lớp lót hợp kim titan, làm tăng đáng kể chi phí đầu tư. Một thách thức lớn khác là duy trì hiệu suất chuyển hóa ở mức tối ưu. Bất kỳ sự sai lệch nào về tỷ lệ NH3/CO2, nhiệt độ, áp suất, hoặc hoạt tính của xúc tác đều có thể làm giảm hiệu suất, tăng lượng tuần hoàn và tiêu hao năng lượng. Ngoài ra, an toàn vận hành phân xưởng Urea là ưu tiên hàng đầu. Việc xử lý amoniac (NH3) lỏng ở áp suất cao tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ, gây ngộ độc cấp tính. Bụi Urea trong khu vực tạo hạt và đóng bao cũng có thể gây ra các vấn đề về hô hấp cho công nhân và nguy cơ cháy nổ nếu không được kiểm soát tốt.

2.1. Vấn đề ăn mòn thiết bị do Amoni Cacbamat gây ra

Dung dịch amoni cacbamat là tác nhân chính gây ra hiện tượng ăn mòn thiết bị trong dây chuyền sản xuất Urea. Ở nhiệt độ và áp suất cao, hợp chất này tấn công mạnh mẽ bề mặt kim loại, đặc biệt là thép carbon. Để chống lại sự ăn mòn này, các nhà sản xuất thường phải đưa một lượng nhỏ không khí hoặc oxy vào dòng khí carbon dioxide (CO2). Oxy sẽ tạo ra một lớp oxit thụ động (lớp màng bảo vệ) trên bề mặt thép không gỉ, giúp làm chậm quá trình ăn mòn. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo thiết bị là cực kỳ quan trọng. Các tiêu chuẩn hiện đại yêu cầu sử dụng thép không gỉ đặc biệt như 316L Urea Grade, 25-22-2 hoặc các hợp kim tiên tiến hơn cho các bộ phận quan trọng tiếp xúc trực tiếp với dòng chảy.

2.2. Tối ưu hóa hiệu suất chuyển hóa và thu hồi amoniac

Việc tối ưu hiệu suất chuyển hóa CO2 thành Urea là yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế của nhà máy. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp bao gồm: tỷ lệ mol NH3/CO2, tỷ lệ nước/CO2, nhiệt độ và áp suất trong tháp tổng hợp Urea. Một thách thức liên quan là quá trình thu hồi amoniac và CO2 chưa phản ứng. Các công nghệ hiện đại như công nghệ stripping (chưng tách) của Stamicarbon hay Snamprogetti cho phép phân hủy và thu hồi amoni cacbamat ngay ở áp suất cao. Điều này giúp giảm đáng kể năng lượng tiêu thụ cho việc nén lại khí tuần hoàn so với các công nghệ cũ, qua đó cải thiện hiệu quả tổng thể của nhà máy.

III. Phương pháp tổng hợp Urea Từ NH3 và CO2 đến sản phẩm

Quá trình tổng hợp Urea là trái tim của toàn bộ nhà máy, nơi các nguyên liệu thô được chuyển hóa thành sản phẩm. Bước đầu tiên, amoniac (NH3) lỏng và carbon dioxide (CO2) khí được nén đến áp suất cực cao, thường dao động từ 140 đến 250 bar, tùy thuộc vào công nghệ được áp dụng. Dòng nguyên liệu sau khi được gia nhiệt sẽ được bơm vào tháp tổng hợp Urea. Đây là một thiết bị hình trụ thẳng đứng, được thiết kế để chịu được áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt. Bên trong tháp, hai phản ứng tạo thành amoni cacbamat và sau đó là Urea diễn ra đồng thời. Theo tài liệu kỹ thuật của Nhà máy Đạm Hà Bắc, tỷ lệ NH3/CO2 đưa vào tháp là khoảng 4/1, và nhiệt độ phản ứng được duy trì trong khoảng 180-210°C. Do phản ứng không hoàn toàn, dòng lỏng ra khỏi tháp là một hỗn hợp nóng chảy chứa khoảng 35% Urea, 40% amoni cacbamat, và phần còn lại là nước và amoniac tự do. Hỗn hợp này sau đó phải trải qua các công đoạn xử lý tiếp theo để tách Urea ra khỏi các thành phần khác. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chính xác để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.

3.1. Vận hành tháp tổng hợp Urea và các thông số chủ chốt

Việc vận hành tháp tổng hợp Urea đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ bốn thông số chính: nhiệt độ, áp suất, tỷ lệ NH3/CO2, và thời gian lưu. Áp suất cao (thường trên 140 bar) là cần thiết để giữ cho các chất phản ứng ở pha lỏng và dịch chuyển cân bằng về phía tạo sản phẩm. Nhiệt độ tối ưu (khoảng 180-210°C) là sự cân bằng giữa tốc độ phản ứng (tăng khi nhiệt độ tăng) và hằng số cân bằng (giảm khi nhiệt độ tăng). Tỷ lệ NH3/CO2 dư (thường từ 3.0 đến 4.5) được sử dụng để tăng hiệu suất chuyển hóa của CO2 và giảm thiểu sự ăn mòn thiết bị. Thời gian lưu của hỗn hợp trong tháp phải đủ dài để phản ứng đạt gần đến trạng thái cân bằng, thường từ 20 đến 40 phút.

3.2. Quá trình phân hủy và tuần hoàn Amoni Cacbamat

Sau khi ra khỏi tháp tổng hợp, hỗn hợp sản phẩm được đưa vào các thiết bị phân hủy (decomposer) hoặc stripper. Tại đây, áp suất được giảm dần qua từng cấp, và nhiệt lượng được cung cấp để phân hủy ngược amoni cacbamat thành amoniac (NH3)carbon dioxide (CO2). Các công nghệ cũ thường có 2-3 cấp giảm áp, trong khi các công nghệ hiện đại sử dụng stripper hoạt động ở áp suất cao. Khí NH3 và CO2 thu được từ quá trình này sẽ được ngưng tụ lại thành dung dịch cacbamat và bơm tuần hoàn trở lại tháp tổng hợp Urea. Quá trình tuần hoàn toàn bộ này đảm bảo rằng hầu như tất cả nguyên liệu đều được chuyển hóa thành sản phẩm, tối đa hóa hiệu quả kinh tế và giảm thiểu tác động môi trường.

IV. Hướng dẫn công đoạn tạo hạt Urea và hoàn thiện sản phẩm

Sau khi tách và thu hồi gần như toàn bộ amoniac và cacbamat, dung dịch Urea có nồng độ khoảng 70-75% được đưa đến công đoạn hoàn thiện sản phẩm. Bước quan trọng đầu tiên trong giai đoạn này là cô đặc chân không. Dung dịch Urea được đưa vào các thiết bị bay hơi hoạt động dưới điều kiện áp suất chân không. Việc giảm áp suất giúp nước bay hơi ở nhiệt độ thấp hơn (khoảng 135-140°C), tránh được sự phân hủy Urea và sự hình thành biuret – một tạp chất không mong muốn. Sau hai cấp cô đặc, nồng độ Urea đạt đến trên 99.7%, tạo thành một dòng Urea nóng chảy tinh khiết. Dòng nóng chảy này sau đó được bơm lên đỉnh của một tháp tạo hạt cao. Bên trong tháp, Urea nóng chảy được phun qua các vòi phun đặc biệt hoặc đĩa quay ly tâm, tạo thành hàng triệu giọt nhỏ. Những giọt này rơi tự do qua một dòng không khí lạnh được thổi từ dưới lên. Trong quá trình rơi, chúng đông đặc lại thành các hạt Urea hình cầu, rắn chắc. Các hạt sản phẩm sau đó được thu gom ở đáy tháp, sàng lọc để phân loại kích thước, làm nguội thêm và xử lý chống đóng bánh trước khi được đóng bao và nhập kho.

4.1. Kỹ thuật cô đặc chân không dung dịch Urea hiệu quả

Hệ thống cô đặc chân không thường bao gồm hai hoặc ba thiết bị bay hơi hoạt động nối tiếp ở các mức chân không khác nhau. Dung dịch Urea đi vào thiết bị bay hơi cấp một, nơi một phần nước được loại bỏ. Hơi nước tạo ra từ cấp một được sử dụng làm nguồn nhiệt cho thiết bị bay hơi cấp hai, hoạt động ở áp suất chân không sâu hơn. Kỹ thuật này, được gọi là bay hơi đa hiệu ứng, giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng hơi nước. Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian lưu trong các thiết bị bay hơi là rất quan trọng để giảm thiểu sự hình thành biuret, một sản phẩm phụ gây hại cho một số loại cây trồng.

4.2. Nguyên lý hoạt động của tháp tạo hạt trong nhà máy đạm

Nguyên lý của tháp tạo hạt (prilling tower) là dựa vào hiện tượng hóa rắn của chất lỏng khi được làm nguội nhanh. Chiều cao của tháp (có thể lên tới 60-100 mét) được tính toán để đảm bảo các giọt Urea có đủ thời gian để đông đặc hoàn toàn trước khi chạm đáy. Kích thước của hạt sản phẩm phụ thuộc vào thiết kế của vòi phun, tốc độ dòng Urea nóng chảy và lưu lượng không khí làm mát. Các nhà máy hiện đại thường sử dụng công nghệ tạo hạt tầng sôi (granulation) thay vì tháp tạo hạt truyền thống để tạo ra các hạt Urea lớn hơn, cứng hơn và đồng đều hơn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

V. Top 3 công nghệ sản xuất Urea bản quyền phổ biến nhất

Trên thế giới, có ba nhà cung cấp bản quyền công nghệ sản xuất Urea hàng đầu, mỗi công nghệ đều có những ưu và nhược điểm riêng. Công nghệ Stamicarbon (Hà Lan) là một trong những công nghệ phổ biến nhất, đặc biệt nổi bật với quy trình chưng tách CO2 (CO2 stripping). Công nghệ này sử dụng chính CO2 nguyên liệu để phân hủy và tách amoni cacbamat ngay trong điều kiện áp suất cao của lò tổng hợp. Điều này giúp tối ưu hóa cân bằng nhiệt, giảm đáng kể năng lượng tiêu thụ và chi phí đầu tư. Công nghệ Snamprogetti (nay là một phần của Saipem, Ý) cũng là một lựa chọn hàng đầu, sử dụng quy trình chưng tách NH3 (ammonia self-stripping). Công nghệ này có khả năng đạt được hiệu suất chuyển hóa rất cao trong một lò phản ứng duy nhất, đồng thời giảm thiểu lượng tuần hoàn. Cuối cùng, công nghệ Toyo (Nhật Bản) với quy trình ACES21® (Advanced Process for Cost and Energy Saving) cũng được đánh giá cao. Công nghệ này tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế thiết bị, giảm kích thước tháp tổng hợp và các bộ trao đổi nhiệt, từ đó giảm chi phí xây dựng và tăng cường độ tin cậy vận hành.

5.1. Phân tích công nghệ Stamicarbon và quy trình chưng tách

Điểm cốt lõi của công nghệ Stamicarbon là thiết bị High-Pressure Stripper. Tại đây, hỗn hợp sản phẩm từ lò phản ứng chảy xuống dưới dạng màng mỏng, tiếp xúc ngược chiều với dòng khí carbon dioxide (CO2) nóng. CO2 cung cấp nhiệt lượng cần thiết và làm giảm áp suất riêng phần của NH3 và CO2 trong pha lỏng, thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phân hủy amoni cacbamat. Điều này cho phép thu hồi phần lớn các chất chưa phản ứng ngay tại áp suất cao, loại bỏ nhu cầu về các cấp giảm áp và bơm tuần hoàn phức tạp, giúp hệ thống vận hành hiệu quả và tiết kiệm năng lượng hơn so với các công nghệ truyền thống.

5.2. So sánh công nghệ Snamprogetti và công nghệ Toyo

Công nghệ Snamprogetti sử dụng nguyên lý chưng tách bằng chính amoniac dư. Ưu điểm của phương pháp này là đạt được hiệu suất chuyển hóa CO2 rất cao, thường trên 70% ngay trong lò phản ứng, giúp giảm kích thước của vòng tuần hoàn. Trong khi đó, công nghệ Toyo tập trung vào việc cải tiến thiết kế cơ khí. Họ sử dụng các lò phản ứng có các khay thẳng đứng (vertical trays) và các thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm (plate heat exchangers) để tăng cường hiệu quả truyền nhiệt và giảm kích thước tổng thể của thiết bị, qua đó giảm chi phí đầu tư ban đầu. Cả hai công nghệ đều là những giải pháp tiên tiến và được áp dụng tại nhiều nhà máy lớn trên thế giới.

VI. Ứng dụng công nghệ sản xuất Urea tại Đạm Phú Mỹ Cà Mau

Tại Việt Nam, các nhà máy phân đạm hiện đại như nhà máy Đạm Phú Mỹnhà máy Đạm Cà Mau là những ví dụ điển hình về việc ứng dụng thành công các công nghệ sản xuất Urea tiên tiến. Nhà máy Đạm Phú Mỹ sử dụng công nghệ của Snamprogetti, trong khi Đạm Cà Mau áp dụng công nghệ của Toyo. Cả hai nhà máy này đều sử dụng nguồn nguyên liệu là khí thiên nhiên thay vì than đá như nhà máy Đạm Hà Bắc lịch sử. Sơ đồ công nghệ sản xuất Urea tại đây bắt đầu từ việc reforming khí thiên nhiên để sản xuất amoniac (NH3)carbon dioxide (CO2). Các quy trình này có hiệu suất năng lượng cao hơn và ít tác động đến môi trường hơn so với công nghệ khí hóa than. Việc áp dụng các công nghệ bản quyền hàng đầu thế giới không chỉ giúp các nhà máy này đạt công suất thiết kế và chất lượng sản phẩm ổn định mà còn tối ưu hóa việc tiêu thụ năng lượng. Một phần quan trọng trong vận hành các nhà máy này là hệ thống xử lý khí thải nhà máy đạm, đảm bảo các chỉ số phát thải bụi và amoniac ra môi trường luôn nằm trong giới hạn cho phép, thể hiện trách nhiệm với cộng đồng và sự phát triển bền vững.

6.1. Kinh nghiệm vận hành từ nhà máy Đạm Hà Bắc lịch sử

Mặc dù sử dụng công nghệ thế hệ cũ hơn, kinh nghiệm vận hành tại nhà máy Đạm Hà Bắc cung cấp những bài học quý giá về quản lý sản xuất và bảo trì thiết bị trong điều kiện khắc nghiệt. Các vấn đề về ăn mòn thiết bị, quản lý chất lượng than đầu vào, và đảm bảo an toàn vận hành phân xưởng Urea đã được đội ngũ kỹ sư tại đây giải quyết qua nhiều thập kỷ. Những kinh nghiệm thực tiễn này là nền tảng quan trọng cho việc đào tạo nhân lực và phát triển ngành công nghiệp hóa chất phân bón của Việt Nam.

6.2. Giải pháp xử lý khí thải và nước thải tại nhà máy đạm

Các nhà máy đạm hiện đại rất chú trọng đến việc xử lý khí thải nhà máy đạm và nước thải. Khí thải từ tháp tạo hạt chứa bụi Urea và một lượng nhỏ amoniac sẽ được dẫn qua hệ thống lọc bụi và tháp rửa khí (scrubber) để thu hồi gần như hoàn toàn trước khi thải ra môi trường. Nước thải công nghệ, chứa Urea và amoniac, sẽ được đưa đến hệ thống thủy phân và xử lý sinh học. Tại đây, Urea được thủy phân thành amoniac và CO2, sau đó các vi sinh vật sẽ xử lý amoniac. Nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn môi trường trước khi được tái sử dụng hoặc xả thải.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần I: tìm hiểu chung về công ty a. lịch Sử hình thành và phát triển của công ty: Nhà máy phân đạm Hà Bắc (tiền thân của công ty phân đạm và hoá chất Hà Bắc hiện nay) được nhà nước phê chuẩn thiết kế xây dựng ngày 20/7/1959. Vào đầu năm 1960, Nhà máy phân đạm Hà Bắc được bắt đầu khởi công xây dựng. Ngày 18/2/1961 đổ mẻ bê tông đầu tiên xây dựng công trình.

Trong quá trình xây dựng, công trình luôn được sự quan tâm của nhà nước. Ngày 3/1/1963, Thủ tướng Chính Phủ Phạm Văn Đồng đã về thăm công trình. Nhà máy phân đạm Hà Bắc được nhà nước Trung Quốc giúp đỡ xây dựng bằng viện trợ không hoàn lại. Toàn bộ máy móc thiết bị đều được chế tạo tại Trung Quốc và đưa sang Việt Nam lắp đặt.

Theo quy mô thiết kế ban đầu, Nhà máy bao gồm ba khu vực chính: - Xưởng Nhiệt điện: công xuất thiết kế 12.000 kW - Xưởng Hoá : công xuất thiết kế 100.000 tấn Urea/năm -Xưởng Cơ khí : công xuất thiết kế 6000 tấn/năm Ngoài ra còn một số phân xưởng phụ trợ khác, xong chủ yếu vẫn là sản xuất phân đạm. Ngày 3/2/1965 khánh thành xưởng nhiệt điện. Ngày 19/5/1965 phân xưởng Tạo khí đốt thử than thành công. Ngày 1/6/1965 xưởng Cơ khí đi vào sản xuất.

Theo kế hoạch ngày 2/9/1965 Nhà máy sẽ được khánh thành chuẩn bị đưa vào sản xuất. Do chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ, ngày 20/8/1965 Chính 1 phủ đã quyết định ngừng sản xuất, chuyển Xưởng Nhiệt điện thành Nhà máy Nhiệt điện kiên cường bám trụ sản xuất điện. Chuyển Xưởng Cơ khí thành Nhà máy Cơ khí sơ tán về Yên Thế tiếp tục sản xuất phục vụ kinh tế và quốc phòng. Thiết bị xưởng Hoá được tháo dỡ và sơ tán sang Trung Quốc.

Ngày 1/3/1973 Thủ tướng chính phủ quyết định khởi công phục hồi Nhà máy, trước đây sản xuất Nitrat Amon (NH4NO3) nay chuyển sang sản xuất Urea [(NH2)2CO]. Ngày 1/5/1975 Chính phủ quyết định hợp nhất Nhà máy Nhiệt điện, Nhà máy Cơ khí, Xưởng Hoá thành nhà máy phân đạm Hà Bắc trực thuộc Tổng cục Hoá chất. Tháng 6/1975, việc xây dựng và lắp máy cơ bản hoàn thành, đã tiến hành chạy thử máy. Ngày 28/11/1975: sản xuất thành công NH3 lỏng.

Ngày 12/12/1975: sản xuất ra bao đạm đầu tiên. Ngày 30/10/1977: Phó Thủ tướng Chính phủ Đỗ Mười cắt băng khánh thành Nhà máy phân đạm Hà Bắc. Trong những năm 1977-1990 sản lượng Urea thấp. Sản lượng năm thấp nhất là 9.

Tháng 10/1988, Nhà máy được đổi tên thành Xí nghiệp liên hiệp phân đạm và hoá chất Hà Bắc với phương thức hạch toán kinh doanh XHCN theo cơ chế sản xuất hàng hóa. Từ năm 1991 đến nay, cùng với việc tăng cường quản lý, Xí nghiệp đã nối lại quan hệ với Trung Quốc, thiết bị công nghệ được cải tạo nên sản lượng Urea tăng lên rõ rệt (cao nhất vào năm 1997: 130. Năm 1996, dự án mở rộng Nhà máy phân đạm công suất 278.400 tấn Urea/năm được phê duyệt và dự kiến đến cuối năm 2001 đưa dây chuyền này vào sản xuất. 2 Sản lượng Urea các năm: - Năm 1991: 44.140 tấn Theo dự kiến năm 2002 sản xuất 150.000 tấn Urea và 90.

Ngày 13/2/1993, Xí nghiệp liên hiệp phân đạm và hoá chất Hà Bắc được đổi tên thành Công ty phân đạm và hoá chất Hà Bắc. Cơ cấu tổ chức của công ty: Cơ cấu tổ chức quản lý của Công ty được tổ chức theo mô hình trực tuyến chức năng với cấp quản lý cao nhất là giám đốc. Các phó giám đốc công ty có nhiệm vụ tham mưu, giúp Giám đốc điều hành quản lý việc sản xuất kinh doanh trên các lĩnh vực mà giám đốc phân công, thay thế điều hành các hoạt động của công ty khio vắng Giám đốc. Các đơn vị tham mưu không trực tiếp điều khiển các đơn vị sản xuất mà chỉ làm nhiệm vụ tham mưu cho Giám đốc ra các quyết định điều hành.

Các đơn vị cấp dưới chỉ nhận mệnh lệnh từ một kênh duy nhất là Giám đốc. 3 Sơ đồ tổ chức Khối đời sống Khối sản xuất phụ trợ Phó giám đốc sản xuất và đời Xưởng urê sống sống Xưởng NH3 Xưởng tạo khí Nhà máy nhiệt điện Phòng an toàn Giám đốc Phòng vi tính Phó giám đốc kỹ thuật Phòng kỹ thuật Phòng cơ điện Phòng quản lý dự án Phòng vật tư Phòng tài chính Phòng thị trường Phòng kế hoạch Phòng tổ chức nhân sự 4 c. lưu trình công nghệ sản xuất Urea: Để sản xuất Urea hiện nay có nhiều phương pháp khác nhau. Tại Công ty phân đạm Hà Bắc phương pháp được sử dụng là đi từ than và nước.

Hiện nay để cung cấp than cho lò tạo khí là than cục Hòn Gai (Quảng Ninh). Than được vận chuyển bằng đường sông theo sông Thương từ Quảng Ninh về. Với công suất sản xuất của công ty hiện nay mức than tiêu thụ khoảng 1,57 tấn/tấn NH3. Thuyết minh lưu trình: Quá trình khí hoá than ẩm ở khâu tạo khí sử dụng nguyên liệu là than cục, tác nhân khí hoá là không khí và hơi nước.

Theo thiết kế, công nghệ dùng than cục cỡ hạt 50  100 mm để chế khí. Hiện nay, dùng than cỡ hạt phổ biến 25  100 mm, cá biệt dùng cả than cỡ hạt 12  25 mm. Trung bình mỗi ngày chạy máy bình thường tiêu tốn hết 500  600 tấn than cục cho tạo khí và 800 tấn than cám cho Nhiệt điện để sản xuất điện và hơi nước. Than cục, hơi nước 5 at, không khí phối hợp phản ứng trong lò tạo khí ở nhiệt độ T  1100oC tạo thành hỗn hợp khí than ẩm có thành phần gồm các khí CO, C, H2S, H2, N2, CH4.

Các phản ứng hoá học chính gồm: 2C + O2 = 2CO + Q1 C + O2 = CO2 + Q2 2CO + O2 = 2CO2 + Q3 C + H2O = CO + H2 + Q4 C + 2H2O = CO2 + 2H2 + Q5 Mục đích quá trình khí hoá than nhằm thu được H2 và N2 theo tỷ lệ H2/N2 = 3/1 làm nguyên liệu để tổng hợp NH3 do đó hỗn hợp khí than ẩm được làm 5 sạch bụi (nhờ công đoạn rửa và lọc bụi điện) và làm sạch các khí bất lợi cho quá trình tổng hợp NH3 (công đoạn tinh chế). Hỗn hợp khí than sau khi khí hoá được qua tháp rửa để làm lạnh và loại bỏ các tạp chất cơ học rồi đi vào két khí. Sau đó khí than tiếp tục qua hệ thống lọc bụi điện, qua hệ thống quạt tăng áp đi vào giai đoạn khử H2S thấp áp bằng dung dịch tananh (trước đây sử dụng dung dịch ADA - Antraquinon Disunfuric Acid). Dịch tananh nghèo được tái sinh và đưa trở lại, bọt lưu huỳnh thu lại chế thành sản phẩm phụ là lưu huỳnh rắn.

Khí than sau khi được khử H2S được đưa vào đoạn 1 của máy nén 6 cấp để nâng áp. Ra đoạn 3 của máy nén hỗn hợp khí có p = 20,5 at vào công đoạn chuyển hoá CO thành CO2 nhờ hơi nước cao áp (p = 35 at). Phản ứng của quá trình: CO + H2O = CO2 + H2 Sau chuyển hoá phần lớn CO được chuyển thành CO 2, hỗn hợp khí được tiếp tục đưa đến công đoạn khử CO2. Tại đây CO2 được hấp thụ bởi dung dịch MEA - Mono Ethanol Amin (OH- CH2- CH2- NH2) có tính hoạt hoá cao.

Sau đó quá trình nhả hấp thụ diễn ra, khí CO2 được thu hồi để dùng cho quá trình tổng hợp Urea, dung dịch MEA được tái sinh và trở lại quá trình hấp thụ. Đến đây hỗn hợp khí còn lại H2, N2 và một phần rất nhỏ CO, CO2, H2S được gọi là khí tinh chế. Quá trình tổng hợp NH3 yêu cầu hàm lượng các chất gây ngộ độc xúc tác (CO, CO2, H2S) là nhỏ nhất. Khí tinh chế được đưa vào công đoạn rửa đồng và rửa kiềm nhằm khử tối đa các chất đó.

Công đoạn này sử dụng muối axêtat amoniac và dung dịch kiềm để khử CO, CO 2, H2S. Ra khỏi công đoạn này khí tinh chế còn lượng rất nhỏ H2S và CO + CO2 (< 20 ppm) được gọi là khí tinh luyện. 6 Khí tinh luyện với thành phần chủ yếu H2 và N2 với tỷ lệ H2/N2 = 3/1 vào đoạn 4 máy nén để tăng áp cho quá trình tổng hợp NH3. Khí tinh luyện ra khỏi đoạn 6 máy nén có p = 320 at được đưa vào tháp tổng hợp cùng với sự có mặt của xúc tác sắt để tiến hành phản ứng tổng hợp ở T = 480  500oC N2 + 3H2 = 2NH3 + Q NH3 ra khỏi tháp ở trạng thái khíđược làm nguội gián tiếp bằng nước ( 30oC) và ngưng tụ thành NH3 lỏng qua phân ly lần 1.

NH3 lỏng còn lại được đưa đến thiết bị ba kết hợp [làm lạnh - bốc hơi (-8  -10oC) - phân ly] nhằm thu NH3, tách các cấu tử chưa phản ứng đưa trở lại tháp tổng hợp tiếp tục quá trình tổng hợp NH3. Sau quá trình tuần hoàn cô đặc, NH3 từ nồng độ thấp chuyển thành NH3 lỏng có nồng độ 99,8% được bơm vào kho cầu. NH3 lỏng từ kho cầu và CO2 được đưa vào tháp tổng hợp. Phản ứng tổng hợp Urea được tiến hành theo hai giai đoạn xen kẽ rất nhanh.

Đầu tiên NH 3 và CO2 theo tỷ lệ NH3/CO2 = 4/1 với sự có mặt của hơi nước 16 at phản ứng tạo thành dung dịch Cacbamat amôn (NH4COONH2): 4NH3 + 2CO2 + H2O = 2NH4COONH2 + 38.000 Kcal/Kmol Sau đó, dung dịch Cacbamat tách nước tạo thành Urea: NH4COONH2 = (NH2)2CO + H2O + 6.800 Kcal/Kmol Rút gọn hai phản ứng trên ta có phản ứng tổng hợp: 2NH3 + CO2 = (NH2)2CO + H2O + Q Hiệu suất của phản ứng tổng hợp đạt 65  68 %. Quá trình tổng hợp Urea mang tính tuần hoàn toàn bộ, toàn bộ NH3 và CO2 dư được đưa trở lại đầu hệ thống. Dịch Cacbamat amôn có nồng độ thấp (30 %) qua các công đoạn phân ly và cô đặc để tách NH3 chưa phản ứng đưa trở lại tháp tổng hợp, đồng thời nồng độ Urea được tăng lên (99,5 %) và được đưa vào tháp tạo hạt. Nhờ lực ly tâm của vòi phun, dòng Urea bị cắt ngang và rơi 7 xuống tạo thành các hạt.000 m3/h) đặt trên đỉnh tháp hút gió làm nguội hạt Urea trong quá trình rơi.

Hạt Urea rơi xuống phễu ở đáy tháp qua hệ thống băng tải được tiếp tục làm nguội rồi đóng thành bao (50 kg/bao) và được chuyển vào kho chứa sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ