Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, ngành công nghệ hóa học giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguyên liệu và sản phẩm phục vụ nền kinh tế quốc dân. Để nâng cao chất lượng sản phẩm công nghiệp, việc sử dụng hóa chất có độ tinh khiết cao là yêu cầu mang tính căn bản. Trong thực tế sản xuất hóa chất, có nhiều phương pháp phân tách và làm tăng nồng độ cấu tử như chưng cất, cô đặc, trích ly; trong đó, phương pháp chưng luyện được ứng dụng rộng rãi nhờ hiệu suất phân tách cao và khả năng làm việc liên tục ở quy mô công nghiệp.
Đề tài "Đồ án hóa công" của tác giả Lê Thị Hiền (sinh viên lớp Đại học Công nghệ Hóa 1-k3, Khoa Công nghệ Hóa, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội) được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật cho hệ thống phân tách hỗn hợp hai cấu tử Nước – Axit propionic.
Nhiệm vụ thiết kế kỹ thuật được giao trong đồ án bao gồm:
- Thiết kế tháp chưng luyện liên tục loại tháp đĩa lỗ có ống chảy chuyền để phân tách hệ hỗn hợp hai cấu tử Nước – Axit propionic ($CH_3CH_2COOH$).
- Thiết lập chế độ làm việc của tháp ở áp suất khí quyển (áp suất thường $P = 1\text{ atm}$), với dòng hỗn hợp đầu cấp vào tháp ở trạng thái nhiệt độ sôi.
- Đáp ứng năng suất thiết bị theo hỗn hợp đầu vào là $F = 15\text{ tấn/giờ}$ ($15.000\text{ kg/h}$).
- Đảm bảo nồng độ cấu tử dễ bay hơi (nước) theo phần khối lượng đạt: hỗn hợp đầu $a_F = 0,28$; sản phẩm đỉnh $a_P = 0,80$; sản phẩm đáy $a_W = 0,02$.
Phạm vi nghiên cứu và thiết kế tập trung vào việc tính toán công nghệ phân tách, cân bằng vật liệu, cân bằng nhiệt lượng, xác định kích thước thiết bị chính (đường kính, chiều cao, trở lực tháp), tính toán độ bền cơ khí thân tháp, đáy nắp, mặt bích và lựa chọn các thiết bị phụ trợ trong dây chuyền.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tính chất hệ chất
Đề tài dựa trên cơ sở nhiệt động học và chuyển khối của quá trình chưng luyện – phương pháp phân tách hỗn hợp khí đã hóa lỏng dựa trên sự khác nhau về độ bay hơi tương đối giữa các cấu tử ở cùng một áp suất làm việc thông qua quá trình bốc hơi và ngưng tụ lặp lại nhiều lần.
Hệ phân tách gồm hai cấu tử với các thông số vật lý và hóa học đặc trưng:
- Axit propionic ($CH_3CH_2COOH$): Là axit cacboxylic có khối lượng phân tử $M_B = 74\text{ kg/kmol}$ (chính xác $74,08\text{ g/mol}$), tỷ trọng $0,99\text{ g/cm}^3$, nhiệt độ nóng chảy $-20,7^\circ\text{C}$, nhiệt độ sôi $141,1^\circ\text{C}$. Trong công nghiệp, axit propionic được sản xuất chủ yếu qua phản ứng oxy hóa propionaldehyt bằng không khí ở $40 - 50^\circ\text{C}$ có xúc tác muối mangan/coban, hoặc bằng phương pháp cacbonyl hóa anken kết hợp nước và CO, hay lên men kỵ khí vi khuẩn Propionibacterium. Hợp chất này được ứng dụng làm chất bảo quản thực phẩm (chống mốc dưới dạng muối natri, canxi), thức ăn gia súc (muối amoni), tổng hợp dẫn xuất este, sợi xenlulozo và dược phẩm.
- Nước ($H_2O$): Khối lượng phân tử $M_A = 18\text{ kg/kmol}$, cấu trúc phân tử góc $104,45^\circ$, độ dài liên kết O-H là $96,84\text{ pm}$. Nước có tính phân cực và liên kết hydro mạnh, nhiệt độ nóng chảy $0^\circ\text{C}$, nhiệt độ sôi $100^\circ\text{C}$ ở $760\text{ mmHg}$, khối lượng riêng lớn nhất ở $4^\circ\text{C}$ ($1\text{ g/cm}^3$), đóng vai trò cấu tử dễ bay hơi trong hệ.
Phương pháp nghiên cứu và tính toán kỹ thuật
Đồ án sử dụng phương pháp tính toán thiết kế kỹ thuật hóa công tiêu chuẩn:
- Phương pháp cân bằng vật chất và năng lượng: Thiết lập hệ phương trình bảo toàn khối lượng toàn phần và bảo toàn cấu tử, kết hợp cân bằng entanpi trên từng đoạn tháp và các thiết bị trao đổi nhiệt.
- Phương pháp đồ thị (McCabe - Thiele): Dựng đường cân bằng lỏng - hơi hệ Nước – Axit propionic từ số liệu thực nghiệm, xác định chỉ số hồi lưu tối thiểu $R_{min}$, khảo sát hệ số dư $\beta$ để xác định chỉ số hồi lưu thích hợp $R_{th}$ và số đĩa lý thuyết $N_{lt}$.
- Phương pháp tính toán thủy động lực học và truyền khối: Tính toán vận tốc giới hạn pha hơi để chống hiện tượng tạo bọt và ngập lụt, tính đường kính tháp, xác định hệ số khuếch tán chất tan trong pha lỏng ($D_x$), tính hệ số cấp khối và trở lực của đĩa khô, đĩa ngập chất lỏng.
Nguồn dữ liệu tra cứu
Toàn bộ thông số nhiệt động, hệ số dẫn nhiệt, ẩn nhiệt hóa hơi, độ nhớt và dữ liệu cân bằng lỏng - hơi ($x-y-t$) được tra cứu và nội suy trực tiếp từ tài liệu chuyên ngành: Sổ tay Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa chất (Tập 1 và Tập 2).
Thiết kế và triển khai công nghệ
Dây chuyền công nghệ chưng luyện liên tục
Hệ thống thiết kế hoạt động theo chu trình liên tục với quy trình phối hợp giữa các thiết bị:
- Dung dịch ban đầu từ thùng chứa nguyên liệu (1) được bơm (2) đưa lên thùng cao vị (3). Mức chất lỏng trong thùng cao vị được ổn định bằng ống chảy tràn.
- Từ thùng cao vị, nguyên liệu tự chảy qua lưu lượng kế (11) vào thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu (4), tại đây nguyên liệu được đun nóng đến nhiệt độ sôi bằng hơi nước bão hòa.
- Hỗn hợp đạt nhiệt độ sôi được nạp vào tháp chưng luyện (5) tại vị trí đĩa tiếp liệu. Trong thân tháp, pha hơi đi từ dưới lên tiếp xúc trực tiếp với pha lỏng chảy từ trên xuống qua các đĩa lỗ có ống chảy chuyền.
- Hơi trên đỉnh tháp chứa chủ yếu cấu tử dễ bay hơi (nước) đi vào thiết bị ngưng tụ hồi lưu (6). Sau khi ngưng tụ hoàn toàn, một phần chất lỏng được đưa qua thiết bị làm lạnh sản phẩm đỉnh (7) về nhiệt độ bảo quản rồi vào thùng chứa sản phẩm đỉnh (8); phần còn lại được hồi lưu về đĩa trên cùng của tháp.
- Chất lỏng ở đáy tháp được đun sôi gián tiếp bằng hơi đốt thông qua thiết bị gia nhiệt đáy tháp (3/thiết bị đun sôi đáy). Dòng sản phẩm đáy chứa nồng độ axit propionic cao được rút ra liên tục, làm nguội và dẫn vào thùng chứa sản phẩm đáy (10). Thiết bị tháo nước ngưng (5) đảm bảo thu hồi triệt để nhiệt lượng hơi đốt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung
Chương 1 tổng hợp cơ sở lý thuyết về phân tách hỗn hợp bằng chưng luyện, phân loại các hệ thống tháp phân tách theo chế độ áp suất (áp suất thấp, áp suất thường, áp suất cao) và nguyên lý vận hành (gián đoạn hoặc liên tục). Tác giả làm rõ cấu tạo các loại tháp tiếp xúc pha phổ biến (tháp chóp, tháp đệm, tháp đĩa lỗ có/không có ống chảy chuyền), đồng thời phân tích chi tiết tính chất vật lý, hóa học, phương pháp tổng hợp và ứng dụng thực tiễn của từng cấu tử trong hệ Nước – Axit propionic. Chương này cũng trình bày sơ đồ công nghệ tổng thể và bản thuyết minh quy trình vận hành liên tục của hệ thống.
Chương 2: Tính toán thiết bị chính
1. Cân bằng vật liệu toàn thiết bị
Chuyển đổi nồng độ từ phần khối lượng ($a$) sang phần mol ($x$):
- Hỗn hợp đầu: $a_F = 0,28 \rightarrow x_F = \frac{28/18}{28/18 + 72/74} = 0,6152\text{ (phần mol)}$.
- Sản phẩm đỉnh: $a_P = 0,80 \rightarrow x_P = \frac{80/18}{80/18 + 20/74} = 0,94267\text{ (phần mol)}$.
- Sản phẩm đáy: $a_W = 0,02 \rightarrow x_W = \frac{2/18}{2/18 + 98/74} = 0,0774\text{ (phần mol)}$.
Khối lượng phân tử trung bình của hỗn hợp đầu: $M_F = 39,5488\text{ kg/kmol}$. Dựa trên hệ phương trình cân bằng vật liệu toàn phần và cấu tử:
$$\begin{cases} G_F = G_P + G_W \ G_F \cdot a_F = G_P \cdot a_P + G_W \cdot a_W \end{cases}$$
Kết quả cân bằng vật liệu được xác định cụ thể:
| Dòng vật liệu | Nồng độ khối lượng ($a$) | Nồng độ mol ($x$) | Lưu lượng khối lượng ($G$, kg/h) | Lưu lượng mol ($G$, kmol/h) |
|---|---|---|---|---|
| Hỗn hợp đầu ($F$) | 0,28 | 0,6152 | 15.000 | 379,378 |
| Sản phẩm đỉnh ($P$) | 0,80 | 0,94267 | 5.000 | 235,737 |
| Sản phẩm đáy ($W$) | 0,02 | 0,0774 | 10.000 | 143,641 |
Hệ số nhập liệu: $f = \frac{G_F}{G_P} = \frac{379,378}{235,737} = 1,609$.
2. Chỉ số hồi lưu và số đĩa lý thuyết
Từ số liệu cân bằng lỏng - hơi của hệ Nước – Axit propionic ở $1\text{ atm}$ tra từ Bảng IX.2a (Sổ tay QT&TBCNHC - Tập 2):
- Với $x_F = 0,6152$, tra được nồng độ cân bằng pha hơi $y^*_F = 0,848956$.
- Chỉ số hồi lưu tối thiểu:
$$R_{min} = \frac{x_P - y^_F}{y^_F - x_F} = \frac{0,94267 - 0,848956}{0,848956 - 0,6152} = 0,4009$$
Khảo sát chỉ số hồi lưu làm việc $R = \beta \cdot R_{min}$ với hệ số dư $\beta \in [1,2 \div 2,5]$:
| Hệ số $\beta$ | Chỉ số hồi lưu làm việc ($R$) | Tung độ góc ($B = \frac{x_P}{R+1}$) | Số đĩa lý thuyết ($N$) | Đại lượng $N(R+1)$ |
|---|---|---|---|---|
| 1,2 | 0,48108 | 0,63647 | 24 | 18,018 |
| 1,3 | 0,52117 | 0,61970 | 18 | 18,419 |
| 1,4 | 0,56126 | 0,603787 | 15 | 16,930 |
| 1,6 | 0,64144 | 0,57429 | 13 | 17,298 |
| 1,7 | 0,68153 | 0,56060 | 13 | 17,659 |
| 1,8 | 0,72162 | 0,54755 | 11 | 18,020 |
| 1,9 | 0,76171 | 0,53508 | 11 | 19,379 |
| 2,2 | 0,88190 | 0,50091 | 9 | 16,937 |
| 2,3 | 0,92207 | 0,49045 | 9 | 17,298 |
| 2,5 | 1,00225 | 0,47081 | 9 | 18,020 |
Tại điểm tối ưu $\beta = 2,2$, chỉ số hồi lưu thích hợp là $R_{th} = 0,8819$, xác định được tổng số đĩa lý thuyết $N_{lt} = 9$ đĩa (trong đó: đoạn chưng $N_{c} = 3$ đĩa, đoạn luyện $N_{l} = 6$ đĩa).
Phương trình đường nồng độ làm việc:
- Đoạn luyện: $y = \frac{R}{R+1}x + \frac{x_P}{R+1} = \frac{0,8819}{1,8819}x + \frac{0,94267}{1,8819} \Rightarrow y = 0,467x + 0,500$
- Đoạn chưng: $y = \frac{R+f}{R+1}x - \frac{f-1}{R+1}x_W = \frac{0,8819+1,609}{1,8819}x - \frac{1,609-1}{1,8819}(0,0774) \Rightarrow y = 1,324x - 0,025$
3. Tính toán kích thước tháp (Đường kính tháp)
Kích thước đường kính tháp được tính riêng biệt cho đoạn luyện và đoạn chưng dựa trên vận tốc hơi cho phép:
-
Đoạn luyện:
- Lượng hơi trung bình: $g_{ytbL} = 11.744,67\text{ kg/h}$.
- Khối lượng riêng trung bình pha hơi: $\rho_{ytbL} = 0,843\text{ kg/m}^3$ (tại nhiệt độ làm việc trung bình $t_{ytb} = 99,33^\circ\text{C}$).
- Khối lượng riêng trung bình pha lỏng: $\rho_{xtbL} = 958,762\text{ kg/m}^3$.
- Vận tốc hơi giới hạn: $\omega_{ghL} = 0,05 \sqrt{\frac{\rho_{xtbL}}{\rho_{ytbL}}} = 0,05 \sqrt{\frac{958,762}{0,843}} = 1,686\text{ m/s}$.
- Vận tốc làm việc (chọn $80%\ \omega_{ghL}$): $\omega_{lv} = 1,3488\text{ m/s}$.
- Đường kính tính toán: $D_L = 1,91\text{ m}$, quy chuẩn chọn $D_L = 1,90\text{ m}$. Kiểm tra lại vận tốc thực tế đạt $\omega_L = 1,364\text{ m/s}$ ($\omega_L / \omega_{ghL} = 0,81$, thỏa mãn điều kiện chống sục bọt).
-
Đoạn chưng:
- Lượng hơi trung bình: $g_{ytbC} = 16.161,68\text{ kg/h}$.
- Khối lượng riêng trung bình pha hơi: $\rho_{ytbC} = 1,422\text{ kg/m}^3$ (tại $t_{ytb} = 100,187^\circ\text{C}$).
- Khối lượng riêng trung bình pha lỏng: $\rho_{xtbC} = 957,844\text{ kg/m}^3$.
- Vận tốc hơi giới hạn: $\omega_{ghC} = 0,05 \sqrt{\frac{957,844}{1,422}} = 1,297\text{ m/s}$.
4. Tính toán thông số truyền khối và chiều cao tháp
- Độ nhớt của axit propionic ở $25^\circ\text{C}$ nội suy từ Sổ tay: $\mu_{axit} = 1,125\text{ cP}$.
- Thể tích mol cấu tử: Nước $V_A = 18,9\text{ cm}^3\text{/mol}$; Axit propionic $V_B = 90,6\text{ cm}^3\text{/mol}$ (xác định từ thể tích nguyên tử cấu thành: $C = 14,8;\ H = 3,7;\ O = 12$).
- Hệ số liên hợp chất tan và dung môi: $A = 1;\ B = 1$.
- Các nội dung kế tiếp trong chương bao gồm: tính hệ số khuếch tán pha lỏng $D_x$, hệ số cấp khối, số đĩa thực tế dựa trên hiệu suất đĩa, tính trở lực thủy lực của tháp đĩa lỗ, cân bằng nhiệt lượng toàn tháp và các thiết bị trao đổi nhiệt phụ trợ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả tính toán kỹ thuật chính
Đồ án đã hoàn thiện chuỗi tính toán công nghệ cho hệ thống chưng luyện Nước – Axit propionic năng suất $15\text{ tấn/h}$:
| Hạng mục thông số | Giá trị kỹ thuật xác lập | Đơn vị tính |
|---|---|---|
| Năng suất nhập liệu ($G_F$) | 15.000 | kg/h |
| Lưu lượng sản phẩm đỉnh ($G_P$) | 5.000 | kg/h |
| Lưu lượng sản phẩm đáy ($G_W$) | 10.000 | kg/h |
| Nồng độ đỉnh ($x_P$) / đáy ($x_W$) | 0,94267 / 0,0774 | phần mol |
| Chỉ số hồi lưu tối thiểu ($R_{min}$) | 0,4009 | - |
| Chỉ số hồi lưu thích hợp ($R_{th}$) | 0,8819 | - |
| Tổng số đĩa lý thuyết ($N_{lt}$) | 9 | đĩa |
| Số đĩa lý thuyết đoạn chưng ($N_c$) | 3 | đĩa |
| Số đĩa lý thuyết đoạn luyện ($N_l$) | 6 | đĩa |
| Phương trình đường làm việc đoạn luyện | $y = 0,467x + 0,500$ | - |
| Phương trình đường làm việc đoạn chưng | $y = 1,324x - 0,025$ | - |
| Đường kính quy chuẩn đoạn luyện ($D_L$) | 1,90 | m |
| Vận tốc hơi làm việc đoạn luyện ($\omega_{lv}$) | 1,364 | m/s |
Đóng góp kỹ thuật của đề tài
- Thiết lập toàn diện chu trình tính toán nhiệt động và cơ học cho hệ phân tách Nước – Axit propionic, xử lý hiện tượng phi lý tưởng của hỗn hợp thông qua việc nội suy chính xác dữ liệu thực nghiệm cân bằng pha lỏng - hơi.
- Lựa chọn thành công cấu hình tháp đĩa lỗ có ống chảy chuyền với đường kính chuẩn hóa $1,9\text{ m}$, đảm bảo vận tốc dòng hơi nằm trong vùng vận hành an toàn ($81%$ vận tốc giới hạn), ngăn chặn hiệu quả hiện tượng ngập lụt và cuốn bọt.
- Đồng bộ hóa dây chuyền từ thiết bị chính đến các thiết bị phụ trợ (bơm, thùng cao vị, gia nhiệt hỗn hợp đầu, ngưng tụ hồi lưu), tạo thành hệ thống vận hành liên tục khép kín.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung tính toán được thể hiện trong văn bản:
- Hạn chế về phương pháp tính: Các bước tính toán công nghệ và thủy động lực học được thực hiện hoàn toàn bằng phương pháp giải tích và tra cứu thủ công qua sổ tay kỹ thuật, chưa tích hợp mô phỏng số động học dòng chảy (CFD) hoặc phần mềm mô phỏng quá trình hóa học chuyên dụng (như Aspen Plus, HYSYS).
- Phạm vi thông số: Đồ án giới hạn thiết kế ở áp suất khí quyển cố định ($1\text{ atm}$) và nhiệt độ nguyên liệu đầu vào cố định tại nhiệt độ sôi; chưa khảo sát độ nhạy của hệ thống khi có sự biến thiên áp suất làm việc hoặc nồng độ nhập liệu dao động.
- Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu tính toán tối ưu hóa năng lượng cho cụm trao đổi nhiệt (tận dụng nhiệt dòng sản phẩm đáy để gia nhiệt sơ bộ cho hỗn hợp đầu), tính toán chi tiết hệ thống tự động hóa điều khiển lưu lượng và mức chất lỏng trong tháp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là tài liệu mẫu hoàn chỉnh về quy trình tính toán thiết kế đồ án môn học "Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa chất" (Đồ án Hóa công). Đồ án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Hóa dầu, Công nghệ Thực phẩm: Tham khảo phương pháp luận và trình tự các bước tính toán cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt lượng, dựng đồ thể McCabe - Thiele, tối ưu hóa chỉ số hồi lưu và quy chuẩn hóa kích thước thiết bị hình trụ.
- Kỹ sư công nghệ hóa chất: Cung cấp dữ liệu tra cứu nhiệt động lực học và các bước thiết kế cơ khí cơ bản (tính toán thân tháp, đáy nắp, mặt bích, tai treo, giá đỡ) cho hệ phân tách chứa axit hữu cơ.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án thiết kế tháp chưng luyện cho hệ hỗn hợp nào và điều kiện làm việc ra sao?
Tháp được thiết kế để phân tách hệ hai cấu tử Nước – Axit propionic ($CH_3CH_2COOH$) ở chế độ làm việc liên tục, áp suất làm việc là áp suất khí quyển ($P = 1\text{ atm}$), hỗn hợp nguyên liệu đầu vào tháp ở trạng thái nhiệt độ sôi ($t_F = 99,9669^\circ\text{C}$).
2. Năng suất và nồng độ các dòng sản phẩm trong tháp đạt bao nhiêu?
Năng suất nhập liệu đạt $15\text{ tấn/h}$ ($15.000\text{ kg/h}$). Lưu lượng sản phẩm đỉnh thu được là $5.000\text{ kg/h}$ với nồng độ nước $80%$ khối lượng ($0,94267\text{ phần mol}$). Lưu lượng sản phẩm đáy là $10.000\text{ kg/h}$ với nồng độ nước $2%$ khối lượng ($0,0774\text{ phần mol}$), thành phần còn lại chủ yếu là axit propionic.
3. Chỉ số hồi lưu thích hợp và số đĩa lý thuyết của tháp được xác định là bao nhiêu?
Chỉ số hồi lưu tối thiểu xác định qua đồ thị cân bằng pha là $R_{min} = 0,4009$. Qua khảo sát dải hệ số dư $\beta = 1,2 \div 2,5$, tại điểm tối ưu $\beta = 2,2$, chỉ số hồi lưu thích hợp được chọn là $R_{th} = 0,8819$. Tổng số đĩa lý thuyết tương ứng là $N_{lt} = 9$ đĩa (đoạn luyện có 6 đĩa, đoạn chưng có 3 đĩa).
4. Phương trình đường làm việc của đoạn luyện và đoạn chưng có dạng như thế nào?
Dựa trên chỉ số hồi lưu $R = 0,8819$ và hệ số nhập liệu $f = 1,609$, phương trình đường làm việc được xác lập:
- Đường làm việc đoạn luyện: $y = 0,467x + 0,500$
- Đường làm việc đoạn chưng: $y = 1,324x - 0,025$
5. Đường kính thân tháp đoạn luyện được quy chuẩn ở kích thước nào?
Đường kính tính toán lý thuyết cho đoạn luyện là $D_L = 1,91\text{ m}$. Tác giả đã quy chuẩn đường kính thực tế đoạn luyện về kích thước tiêu chuẩn $D_L = 1,90\text{ m}$, tương ứng với vận tốc hơi làm việc $\omega_L = 1,364\text{ m/s}$ (đạt $81%$ vận tốc giới hạn ngập lụt).
Kết luận
Đồ án "Nghiên cứu khoa học về đồ án hóa công tại ĐH Công nghiệp" của tác giả Lê Thị Hiền đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ tính toán thiết kế kỹ thuật tháp chưng luyện liên tục loại đĩa lỗ có ống chảy chuyền phân tách hệ Nước – Axit propionic với năng suất $15\text{ tấn/h}$. Hệ thống số liệu tính toán từ cân bằng vật chất, chỉ số hồi lưu ($R = 0,8819$), số đĩa lý thuyết ($N_{lt} = 9$) đến quy chuẩn kích thước đường kính tháp ($D = 1,9\text{ m}$) đều được xây dựng logic, bám sát các tiêu chuẩn kỹ thuật trong Sổ tay Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa chất. Đây là công trình đồ án mẫu mực, có độ tin cậy cao và mang giá trị tham khảo chuyên môn rõ ràng cho công tác đào tạo và nghiên cứu kỹ thuật hóa công.