Phần mềm hỗ trợ viên chức quản lý thiết bị dạy học trường tiểu học

Nghiên cứu khoa học cấp cơ sở: Xây dựng phần mềm hỗ trợ viên chức quản lý thiết bị dạy học tại trường tiểu học. Ứng dụng hiệu quả cho giáo dục.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Khoa Học

2012

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG MỘT. Thực trạng công tác thiết bị ở trường tiểu học

1.1. Thiết bị dạy học ở trường tiểu học

1.1.1. Quá trình dạy học

1.1.2. Vai trò của thiết bị dạy học

1.1.3. Thiết bị dạy học ở trường tiểu học

1.2. Công tác thiết bị ở trường tiểu học

1.2.1. Tiêu chuẩn, kĩ năng viên chức làm công tác thiết bị ở trường tiểu học

1.2.2. Nhiệm vụ của viên chức làm công tác thiết bị ở trường tiểu học

1.2.3. Khả năng ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác thiết bị ở trường

1.2.4. Nội dung chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ cho viên chức làm công tác thiết bị dạy học ở trường tiểu học

1.2.4.1. Mô đun 1: Những vấn đề cơ bản về công tác thiết bị dạy học ở trường tiểu học
1.2.4.2. Mô đun 2: Lắp đặt, sử dụng, bảo dưỡng các thiết bị dùng chung
1.2.4.3. Mô đun 3: Lắp đặt, bảo dưỡng các thiết bị dạy học ở trường

1.2.5. Điều kiện cơ sở vật chất

1.2.6. Phần mềm hỗ trợ

1.2.6.1. Máy tính phục vụ

1.2.7. Đội ngũ viên chức

1.2.7.1. Đặc điểm chung về nhân sự và công việc
1.2.7.2. Năng lực tin học của viên chức làm công tác thiết bị
1.2.7.3. Quan điểm của viên chức làm công tác thiết bị

2. CHƯƠNG Hai. Các bảng dữ liệu và các mô-đun phần mềm hỗ trợ viên chức làm công tác thiết bị

2.1. Các bảng dữ liệu

2.2. Các mô-đun Chương trình

2.2.1. Các mô-đun cơ bản

2.2.1.1. Mô-đun Thiết bị trong kho
2.2.1.2. Mô-đun Sửa thông tin thiết bị
2.2.1.3. Mô-đun Thanh lí Thiết bị
2.2.1.4. Mô-đun Thống kê
2.2.1.5. Mô-đun Thiết bị tới lượt
2.2.1.6. Mô-đun Xem các tài khoản hiện có
2.2.1.7. Mô-đun Chỉnh sửa một tài khoản nào đó
2.2.1.8. Mô-đun Đăng nhập tài khoản

2.2.2. Các mô-đun hỗ trợ kiến thức cho viên chức làm công tác thiết bị

2.2.2.1. Mô-đun Yêu cầu — Nhiệm vụ
2.2.2.2. Mô-đun Phân loại thiết bị
2.2.2.3. Mô-đun Sử dụng - Bảo quản

3. CHƯƠNG Ba. Thử nghiệm, cải tiến sản phẩm

3.1. Tự thử nghiệm

3.1.1. Đối tượng tự thử nghiệm

3.1.2. Nội dung tự thử nghiệm

3.1.3. Mô-đun Yêu cầu — Nhiệm vụ

3.1.4. Mô-đun Thiết bị trong kho

3.1.5. Mô-đun Phân loại thiết bị

3.1.6. Mô-đun Sửa thông tin thiết bị

3.1.7. Mô-đun Thanh lí Thiết bị

3.1.8. Mô-đun Thống kê

3.1.9. Mô-đun Thiết bị tới lượt

3.1.10. Mô-đun Thiết bị trong lượt

3.1.11. Xem các tài khoản hiện có

3.1.12. Mô-đun Chỉnh sửa một tài khoản nào đó

3.1.13. Mô-đun Thay đổi mật khẩu

3.1.14. Mô-đun Đăng nhập tài khoản

3.2. Thử nghiệm đại trà và quá trình hoàn thiện

3.2.1. Đối tượng và thời gian thử nghiệm

3.2.2. Phương pháp và quy trình thử nghiệm

3.2.3. Kết quả thử nghiệm và quá trình hoàn thiện

3.2.3.1. Giai đoạn 1 - Thể hiện ý tưởng ban đầu
3.2.3.2. Giai đoạn 2 - Chỉnh sửa lỗi và bổ sung tính năng
3.2.3.3. Giai đoạn 3 — Phân quyền sử dụng
3.2.3.4. Giai đoạn 4 - Hoàn thiện phần mềm

4. CHƯƠNG Bốn. Hướng dẫn sử dụng phần mềm hỗ trợ viên chức làm công tác thiết bị

4.1. Cài đặt phần mềm

4.1.1. Cài đặt XAMPP

4.1.1.1. Cách tải lên mạng Internet
4.1.1.2. Cách tải lên Ổ CỨNG

4.1.2. Cài đặt phần mềm vào http://localhost

4.1.3. Thực thi phần mềm

4.1.4. Hệ thống Menu

4.1.4.1. TRANG CHỦ
4.1.4.2. Menu YÊU CẦU — NHIỆM VỤ
4.1.4.3. Menu PHÂN LOẠI THIẾT BỊ
4.1.4.4. Menu SỬ DỤNG - BẢO QUẢN

4.1.5. Nhóm menu QUẢN LÍ TÀI KHOẢN

4.1.5.1. Menu THAY ĐỔI MẬT KHẨU

4.1.6. Nhóm menu QUẢN LÍ THIẾT BỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò phần mềm hỗ trợ thiết bị dạy học 4

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, phần mềm hỗ trợ thiết bị dạy học tiểu học đóng vai trò trung tâm, là một yếu tố không thể thiếu trong quá trình dạy học hiện đại. Đây không chỉ là công cụ quản lý mà còn là một thành tố quan trọng định hình môi trường học tập. Nghiên cứu của ThS. Trần Đức Thuận (2012) chỉ rõ, thiết bị dạy học là tập hợp những đối tượng vật chất được người dạy sử dụng để tổ chức và điều khiển hoạt động nhận thức của người học. Việc tích hợp phần mềm giáo dục tiểu học giúp hệ thống hóa và tối ưu hóa việc sử dụng các thiết bị này, từ những vật dụng đơn giản như tranh ảnh, mô hình đến các thiết bị công nghệ cao như bảng tương tác, máy chiếu. Phần mềm hoạt động như một cầu nối, chuyển đổi các phương tiện vật lý thành tài nguyên dạy học số, giúp giáo viên dễ dàng truy cập, quản lý và sử dụng. Hơn nữa, sự ra đời của các ứng dụng dạy học cấp 1 chuyên dụng đã làm thay đổi căn bản phương pháp giảng dạy, chuyển từ mô hình truyền thống sang tương tác đa chiều. Thay vì quản lý thủ công qua sổ sách, phần mềm cho phép số hóa toàn bộ quy trình, từ việc lập kế hoạch, theo dõi mượn-trả, đến thống kê và báo cáo. Điều này không chỉ giảm thiểu gánh nặng hành chính cho viên chức phụ trách mà còn cung cấp dữ liệu chính xác để ban giám hiệu đưa ra các quyết sách kịp thời về đầu tư và bảo trì cơ sở vật chất. Một giải pháp lớp học thông minh toàn diện phải bao gồm cả phần cứng và phần mềm, trong đó phần mềm là hạt nhân điều phối, đảm bảo mọi thiết bị hoạt động đồng bộ và hiệu quả, tạo ra một môi trường học tập liền mạch và hấp dẫn cho học sinh.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ giáo dục EdTech hiện nay

Công nghệ giáo dục EdTech đang tạo ra một cuộc cách mạng trong phương pháp giảng dạy. Nó không chỉ cung cấp các công cụ mới mà còn thay đổi tư duy về cách truyền đạt và tiếp thu kiến thức. Các nền tảng EdTech giúp cá nhân hóa lộ trình học tập, cung cấp phản hồi tức thì và tạo ra các trải nghiệm học tập tương tác cao. Đối với bậc tiểu học, việc áp dụng EdTech thông qua các trò chơi giáo dục tương tácbài giảng e-learning giúp khơi dậy sự tò mò và hứng thú học tập của học sinh. Các phần mềm này giúp biến những khái niệm trừu tượng thành những hình ảnh, mô phỏng sinh động, dễ hiểu.

1.2. Lợi ích khi triển khai giải pháp lớp học thông minh

Triển khai một giải pháp lớp học thông minh mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên, cho phép theo dõi tình trạng sử dụng và khấu hao của từng thiết bị. Thứ hai, nó tăng cường sự tương tác giữa giáo viên và học sinh thông qua các phần mềm cho bảng tương tác và hệ thống phản hồi trực tiếp. Thứ ba, nó tạo ra một thư viện học liệu điện tử phong phú, nơi giáo viên có thể chia sẻ và tái sử dụng bài giảng, giảm thời gian chuẩn bị. Cuối cùng, nó chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho thời đại số, giúp các em làm quen với công nghệ từ sớm.

II. Thách thức trong công tác quản lý thiết bị dạy học thủ công

Thực trạng công tác quản lý thiết bị tại nhiều trường tiểu học vẫn còn tồn tại nhiều thách thức do phụ thuộc vào phương pháp thủ công. Theo đề tài nghiên cứu "Xây dựng phần mềm hỗ trợ viên chức làm công tác thiết bị dạy học ở trường tiểu học", quá trình quản lý bằng sổ sách giấy tờ bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Viên chức phụ trách phải đối mặt với áp lực lớn từ việc ghi chép, lưu trữ hồ sơ, và đặc biệt là công tác thống kê, báo cáo định kỳ. Quá trình này không chỉ tốn thời gian mà còn dễ xảy ra sai sót, nhầm lẫn. Khảo sát thực tiễn tại các tỉnh Long An, Tây Ninh, Bình Phước cho thấy một viên chức có kinh nghiệm phải tốn trung bình gần 6 giờ để hoàn thành một báo cáo định kỳ, thậm chí có người mất cả ngày (chiếm 13.33% số người được khảo sát). Nguyên nhân chính là do chưa thành thạo tin học văn phòng và phải thống kê thủ công từ nhiều nguồn sổ sách khác nhau. Hơn nữa, việc tra cứu thông tin thiết bị, kiểm tra tình trạng sẵn có hay đang được mượn rất khó khăn và mất thời gian, ảnh hưởng trực tiếp đến việc chuẩn bị bài giảng của giáo viên. Sự thiếu hụt một hệ thống quản lý tập trung và khoa học dẫn đến việc các tài nguyên dạy học số và thiết bị hiện đại không được khai thác hết tiềm năng. Nhiều trường đã trang bị máy tính, máy chiếu nhưng việc sử dụng và quản lý vẫn rời rạc, chưa có sự kết nối và đồng bộ, làm giảm hiệu quả đầu tư. Nhu cầu về một công cụ dạy học trực tuyến và quản lý tập trung trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

2.1. Hạn chế của sổ sách và quy trình báo cáo truyền thống

Sổ sách truyền thống, dù quen thuộc, lại là nguồn gốc của nhiều vấn đề. Dữ liệu dễ bị thất lạc, hư hỏng theo thời gian. Việc cập nhật thông tin không kịp thời, đặc biệt khi có nhiều giáo viên cùng đăng ký mượn thiết bị. Quy trình báo cáo định kỳ đòi hỏi viên chức phải tổng hợp dữ liệu từ nhiều sổ khác nhau, một công việc lặp đi lặp lại và dễ gây lỗi. Việc thiếu các công cụ soạn giáo án điện tử có khả năng tích hợp với hệ thống quản lý thiết bị khiến giáo viên khó lên kế hoạch sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về một phần mềm giáo dục tiểu học

Từ những thách thức trên, nhu cầu về một phần mềm giáo dục tiểu học chuyên dụng là vô cùng cấp thiết. Kết quả thăm dò cho thấy có đến 86.67% viên chức mong muốn được sử dụng phần mềm chuyên dụng để nâng cao hiệu quả công việc. Một phần mềm tốt không chỉ giải quyết bài toán quản lý mà còn mở ra khả năng xây dựng một kho học liệu số tiểu học dùng chung, giúp giáo viên dễ dàng tìm kiếm và chuẩn bị bài giảng. Đây là bước đi tất yếu để hiện đại hóa công tác quản lý và nâng cao chất lượng dạy và học.

III. Top 5 tính năng cốt lõi của phần mềm hỗ trợ dạy học

Một phần mềm hỗ trợ thiết bị dạy học hiệu quả cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tiễn của viên chức và giáo viên. Dựa trên phân tích từ đề tài nghiên cứu, các mô-đun chức năng được thiết kế để giải quyết từng bài toán cụ thể trong công tác quản lý. Tính năng trung tâm là quản lý danh mục thiết bị, cho phép nhập mới, sửa thông tin, và theo dõi trạng thái của từng tài sản. Các thông tin chi tiết như mã thiết bị, tên, đơn vị tính, vị trí lưu trữ đều được số hóa. Chức năng quản lý mượn-trả là xương sống của hệ thống, tự động ghi nhận ngày mượn, ngày trả, và thông tin giáo viên sử dụng, tương tự như việc ký nhận trên sổ sách nhưng nhanh chóng và chính xác hơn. Hệ thống còn có khả năng phân loại thiết bị thông minh, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm theo môn học, khối lớp hoặc đối tượng sử dụng (giáo viên hay học sinh). Đặc biệt, tính năng thống kê và tạo báo cáo tự động là một bước đột phá, giúp viên chức rút ngắn thời gian làm báo cáo từ nhiều giờ xuống chỉ còn vài cú nhấp chuột. Bên cạnh các chức năng quản lý, phần mềm còn tích hợp các mô-đun bổ trợ kiến thức, cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng và bảo quản các thiết bị phổ biến, từ máy chiếu, tivi đến các mô hình thí nghiệm. Điều này biến phần mềm không chỉ là công cụ quản lý mà còn là một công cụ soạn giáo án điện tử và tra cứu nghiệp vụ hữu ích. Cuối cùng, hệ thống phân quyền người dùng rõ ràng (Quản trị viên và Giáo viên) đảm bảo an toàn dữ liệu và cho phép giáo viên chủ động đăng ký mượn thiết bị trực tuyến.

3.1. Phân hệ quản lý danh mục và quy trình mượn trả online

Phân hệ này cho phép số hóa toàn bộ "Sổ thiết bị giáo dục" và "Sổ sử dụng thiết bị giáo dục". Các mô-đun như "Danh mục thiết bị", "Thiết bị trong kho", "Thiết bị đang mượn" cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về tình trạng tài nguyên. Quy trình mượn-trả được tự động hóa thông qua các mô-đun "Mượn thiết bị" và "Trả thiết bị", hệ thống tự động cập nhật ngày giờ, giúp loại bỏ hoàn toàn việc ghi chép thủ công và đảm bảo tính minh bạch.

3.2. Xây dựng thư viện học liệu điện tử và tài nguyên số

Phần mềm không chỉ quản lý thiết bị vật lý mà còn là nền tảng để xây dựng một thư viện học liệu điện tử. Mỗi thiết bị có thể được đính kèm các mô tả chi tiết, hướng dẫn sử dụng, video minh họa hoặc các bài giảng e-learning liên quan. Điều này tạo ra một kho tài nguyên dạy học số tập trung, giúp giáo viên khai thác tối đa giá trị của thiết bị và dễ dàng chuẩn bị bài giảng.

3.3. Tích hợp mô đun bổ trợ kiến thức và nghiệp vụ chuyên môn

Một điểm sáng của phần mềm là các mô-đun bổ trợ kiến thức như "Yêu cầu – Nhiệm vụ", "Phân loại thiết bị", "Sử dụng – Bảo quản". Các mô-đun này cung cấp thông tin nghiệp vụ cần thiết cho viên chức, đặc biệt là những người mới nhận công tác. Nội dung được trích dẫn từ các tài liệu bồi dưỡng chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đảm bảo tính chính xác và thực tiễn, giúp nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ phụ trách.

IV. Cách xây dựng phần mềm quản lý thiết bị trên PHP MySQL

Để hiện thực hóa các tính năng trên, đề tài nghiên cứu đã lựa chọn phương pháp phát triển phần mềm dưới dạng website, sử dụng các công nghệ mã nguồn mở phổ biến là ngôn ngữ lập trình PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL. Lựa chọn này mang lại nhiều ưu điểm: chi phí thấp, cộng đồng hỗ trợ lớn, và khả năng triển khai linh hoạt trên nhiều môi trường khác nhau, từ máy chủ nội bộ (localhost) đến máy chủ web trên Internet. Quá trình xây dựng bắt đầu từ việc thiết kế cấu trúc dữ liệu. Ba bảng chính trong MySQL được tạo ra: th_thietbi để lưu thông tin chi tiết về từng thiết bị, th_dsgv để quản lý tài khoản giáo viên, và th_theodoi hoạt động như một nhật ký ghi lại mọi giao dịch mượn-trả. Cấu trúc này đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và tối ưu hóa cho các truy vấn thông tin. Tiếp theo, các mô-đun chức năng được lập trình bằng ngôn ngữ PHP. PHP xử lý logic phía máy chủ, tương tác với cơ sở dữ liệu MySQL để thực hiện các yêu cầu của người dùng như thêm, sửa, xóa, tìm kiếm dữ liệu. Giao diện người dùng được xây dựng bằng HTML, CSS, đảm bảo sự thân thiện và dễ sử dụng ngay cả với những viên chức có trình độ tin học cơ bản. Việc xây dựng dưới dạng website cho phép nhiều người dùng truy cập cùng lúc, giáo viên có thể đăng ký mượn thiết bị từ phòng bộ môn hoặc ngay tại nhà, trong khi viên chức quản lý có thể theo dõi và phê duyệt từ bất kỳ đâu có kết nối mạng. Đây là một nền tảng quản lý học tập (LMS) thu nhỏ, tập trung vào mảng quản lý tài nguyên dạy học.

4.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu MySQL cho kho học liệu số

Cơ sở dữ liệu là trái tim của hệ thống. Bảng th_thietbi được thiết kế với các trường như Tbid (khóa chính), Tbten (tên thiết bị), Tbvitri (vị trí), Tbmota (mô tả tính năng). Bảng th_theodoi liên kết thông tin thiết bị (Tbid) và thông tin giáo viên (Gvid) để ghi lại nhật ký sử dụng. Việc thiết kế các mối quan hệ (một-nhiều) giữa các bảng giúp hệ thống quản lý dữ liệu hiệu quả, tránh trùng lặp và dễ dàng mở rộng trong tương lai để quản lý kho học liệu số tiểu học.

4.2. Lập trình các mô đun chức năng quản lý bằng ngôn ngữ PHP

Ngôn ngữ PHP được sử dụng để viết mã nguồn cho từng mô-đun. Ví dụ, mô-đun "Nhập thêm thiết bị" sẽ chứa các đoạn mã PHP để nhận dữ liệu từ form người dùng nhập vào và thực thi câu lệnh SQL INSERT để lưu vào bảng th_thietbi. Tương tự, mô-đun "Nhật ký sử dụng" sẽ dùng câu lệnh SQL SELECT kết hợp với JOIN để lấy dữ liệu từ cả ba bảng và hiển thị một báo cáo hoàn chỉnh. Việc tổ chức mã nguồn thành các mô-đun riêng biệt giúp chương trình dễ bảo trì, sửa lỗi và nâng cấp.

V. Kết quả thử nghiệm phần mềm hỗ trợ tại trường tiểu học

Quá trình thử nghiệm và cải tiến sản phẩm là giai đoạn quan trọng để đảm bảo phần mềm đáp ứng đúng nhu cầu thực tế và hoạt động ổn định. Đề tài đã tiến hành thử nghiệm qua nhiều vòng, với sự tham gia của hơn 150 viên chức làm công tác thiết bị tại các trường tiểu học. Quy trình hoàn thiện được chia thành 4 giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là hiện thực hóa ý tưởng ban đầu với các chức năng cơ bản như xem danh mục, nhập, mượn, trả. Giai đoạn hai tập trung vào việc chỉnh sửa lỗi và bổ sung tính năng dựa trên phản hồi của người dùng. Các tính năng hữu ích như xem "Thiết bị trong kho", "Thiết bị đang mượn" và "Sửa thông tin thiết bị" đã được thêm vào trong giai đoạn này. Giai đoạn ba là một bước tiến lớn khi hệ thống được phân quyền sử dụng rõ ràng cho "Quản trị viên" và "Giáo viên", tăng cường tính bảo mật và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Giai đoạn cuối cùng là hoàn thiện phần mềm với việc bổ sung hàng loạt mô-đun quản lý tài khoản và các mô-đun bổ trợ kiến thức. Kết quả thử nghiệm cho thấy phần mềm hoạt động ổn định trên các trình duyệt phổ biến, giúp giảm đáng kể thời gian và công sức cho công tác quản lý. Đặc biệt, chức năng thống kê tự động được đánh giá cao, giúp các viên chức vốn không thành thạo Excel vẫn có thể tạo báo cáo một cách nhanh chóng và chính xác. Sản phẩm không chỉ là một công cụ mà còn là một phần mềm mô phỏng thí nghiệm về quy trình quản lý hiện đại, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ thông tin.

5.1. Quy trình và phương pháp thử nghiệm tại các trường học

Phần mềm được cài đặt trên một máy chủ web trực tuyến (http://gdth.vn/tbdh) để nhiều người có thể truy cập và tham gia thử nghiệm. Các viên chức và giáo viên được cấp tài khoản để sử dụng tất cả các tính năng và gửi góp ý, báo lỗi trực tiếp. Phương pháp này cho phép thu thập phản hồi đa dạng từ nhiều đối tượng người dùng khác nhau, giúp tác giả nhanh chóng phát hiện các lỗi tiềm ẩn và những điểm chưa hợp lý trong luồng công việc để kịp thời điều chỉnh.

5.2. Đánh giá hiệu quả từ đội ngũ viên chức và giáo viên

Phản hồi từ người dùng cuối là thước đo quan trọng nhất. Đa số viên chức tham gia thử nghiệm đều khẳng định phần mềm rất hữu ích và thiết thực. Họ đánh giá cao khả năng tra cứu nhanh, quản lý mượn-trả minh bạch và đặc biệt là tính năng làm báo cáo tự động. Đối với giáo viên, việc có thể xem trước danh sách thiết bị sẵn có và đăng ký mượn online giúp họ chủ động hơn trong việc soạn giáo án và chuẩn bị cho tiết dạy, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
De tai nghien cuu khoa hoc cap co so xay dung phan mem ho tro vien chuc lam cong tac thiet bi day hoc o truong tieu hoc

Trích đoạn nội dung tài liệu

JOA - var BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | TRUONG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP. HO CHÍ MINH BAO CAO TONG KET DE TAI KHOA HỌC VÀ CONG NGHỆ CAP CƠ SỞ XAY DUNG “PHAN MEM HO TRO VIEN CHUC LAM CONG TAC THIET BI DAY HOC Ở TRUONG TIỂU HỌC” e n THU VIEN | { Trưởng aeror au-Pham | TP_HO-CHI-MINH _ Mas6: CS 2011. 19, 20 Chi nhiém dé tai: ThS. Tran Dire Thuan -Thanh phố Hỗ Chí Minh - 2012 DANH SÁCH THAM GIA VÀ PHÓI HỢP THỰC HIỆN DE TÀI XÂY DỰNG “PHAN MEM HO TRỢ VIÊN CHỨC LÀM CÔNG TÁC THIẾT BỊ DẠY HỌC Ở TRƯỜNG TIEU HQC” Họ và tên / Đơn vị Nội dung công việc Tran Đức Thuận.

Khoa Giáo dục Tiêu học Chủ nhiệm. thực hiện đẻ tải Nguyễn Vĩnh Khương.KIICN-MT&TCKH Thư kí khoa học Phòng Đào tạo. Trường DHSP TPHCM Sở Giáo dục - Đảo tạo tỉnh Tây Ninh MỤC LỤC MÔ ĐÀ 0 ee ey Re TT —Í Chương Một. Thực trạng công tác thiết bị ở trường tiểu học.

Thiết bị day học & trường tiỄu liọC.--- 5< e+cse+vvceeexeekterxerverserrerkerree 3 [1001 0D0/00V: TỐC sao nn101920560000000000200504)414022)075861000011815210174674) 4800103048850) 3 2: Val rô của thiết HỊ dạ ine (2046:6014 206220026014 A1444 344 04600 4 3. Thiết bị day học ở trường tiểu hỌC. ¿5-5252 2cs cv c2scv 2212211122111 1xe 4 II. Công tác thiết bị ở trường tiỂu ÏỌC.

Tiêu chuẩn, kĩ nang viên chức làm công tác thiết bị ở trường tiểu học GÀ E004: zxWw@(:noNvdqdaguewqto6t0ipfaravixa 5 2. Nhiệm vụ của viên chức lam công tác thiết bị ở trường tiêu học. 6 3120100 [HE Đen eiieeaeedeeeeoreaseooseneeeosesoxẻ 6 2. Phục vụ sử dụng thiết bị.

2-2 v22 S592 25 912252235 121221717 122217725 6 2:3; Sin ibn: giú gần Di tàu 012i: 060010G5046000A0106006240110211ug 6 2. Bảo quản, bảo đưỡng thiết bị. Kha năng ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác thiết bị ở trường (lỗ apes css 00áGt006180846i)156ã000iá2i286x2/4Á6(0iàd6gù\aãau08G44(0i2) 6 RR lí Qáểt ee 050600 00600001/44009010/7000160040058356106 7 3. Phục vụ sử dụng thiết bị,.-+- z sư xZ z# SựZz< xz+zgcxczz+xczzcxczzrxccee 7 3.

Bảo quản, bảo đường thiết bị. Noi dung chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ cho viên chức làm công tác thiết bị dạy học ở trường tiỂu lọc.-- e6 5seSxe vtkEetExkESkeeskrskeerkrrxee 7 lim tinhETDHIRE.s‹s-—‹a-¬-s-cc + 222222: 22oc—zsgisietc<àaieeongindrsssgfsircenxozlioae 7 9:Glương trinity Chỉ ete (262400000400 Raa Ss 8 2. Mô dun 1: Những van dé cơ bản về công tác thiết bị dạy học ở trro0p ii DdBG. Mỏ dun 2: Lap dat, sử dụng.

bao đưỡng các thiết bị dùng CHUE. Mô đun 3: Lắp dat. bảo đường các thiết bị đạy học ở trường ea. 9 BV, Tục tlre CÂNG OU ket iin nbc G6 CC E000 0XS000 60566 0022 9 Ì› Đi kiện cơ số vậi eb At cis esciss coscebarccssaet cates yatadeis ocean dab naadnad ices 9 BD PUN [VN nu caan ung can ni 00080 ca nan an 0012161000661 000286viteei 9 1,2.

Máy tính phục vụ.-- s Ăn ng nan arererrere 10 37 PhRimilm Nỗ 0226622222 0666G26550d00110G,6621/40G48. 510G 11 BBA ngũ viên CHỦ case 2<: t05250026400060220106G000iGG14044203i0102y3504) 12 2. Đặc điểm chung vẻ nhân sự va công việc. Năng lực tin học của viên chức làm công tác thiết bị.

Quan điểm của viên chức làm công tác thiết bị.-- 555555522 l4 Chương Hai. Các bang dữ liệu và các mô-đun phần mềm hỗ trợ viên chức lũ công tíc thiết lệ G26 á66GL6x4iQG4446604i x60 l6 lạ. 16 Fis Banged tS aa ie ahaa Sa caeaiaaeaiN intaale vateea sea ecooatctcau eben 17 BE ana BE neh sistas wissen etna bi Ra enh id hg i Ba aan oid haba NS 17 Cn) a ergeegorgl 18 HH. Các mô-đun Chương trite .c0cececseecesnsesevensnvevenesennennnsnnenenenseenenestenneneneeaneneetees 19 eC nD, - (|) a.

19 We Dodane neersfa manne Giới Bai ssi 5c ear seca 20 1. Mô-đun Thidt bị trong kho .ceccccsssssssesseeseeessesesoessessnseassnessncsnsensesseneensennes 20 HEC hố (by im `“ na nh so 20 IS. Mô-đun Sứa thông tir thiết Bj .cccccscscceessesccseessccseesessesusssssessessecuvenvens 20 1:6: Mô-dn Tàanh MOURA ss cäcciaciiccoA 00-016 060866646660á68066s6 20 ELSoeSe) | a 20 NT HH Ha ae aằẰẶẰằjằằẳ&=-=-“á 20 Oe CB rT, G5140 (0áG On Nae pet Ee tse neath 21 FG, MMB -Aite FASE BE TÔI AND cs cisieinssscunsiiizencennndissaned revasinonenssvnnacan sna 21 SE Eo |S a kien 21 225 Gin Tảo ON LOT HGIII. Mô-dun Xem các tài khoản WIEN CÔ.

HH ng kg rrey 2) 2. Mô-đun Chinh sưa môi tài khoản nào đỏ. Mô-đun Đảng nhập tài MOAN. eee eenenneneceeneeseseeeeesssenenesescennesesennrnnnens 22 4: WAS dey Cah lite: NHĂN: SRG RAR ANA RI 8ã Š.

Các mô-đun bỏ trợ kiến thức cho viên chức lam công tác thiết bj. Mö-đun Yêu cẩu — Nhiệm vụ. M6-đìm PIG Ni TILE OF cu ceeniiieedaiieilieiliisasegbesgbme 23 a VU n0 0n TT, Series 23 Chương Ba. Thử nghiệm, cải tiễn sản phẩm .csesesssesessssecsssseccssersesneressneeessnsees 24 TL, Tự thử nghiỆmt.‹-----«+ An ÔN ÁN ng Ta SEE ed rer Ne Ne FL 24 1 Mies: titan tay: eth rn gine eee seit ice eee er ee 24 4;Nội đúng tự thử NI ia sss sa ssacaiivecses goniganzcautiieidrisdaissaaygdi 24 PROC từ ĐTN seokscseteanesaaoaseeiesaenrronersieeeseaansee 24 Le hs: (LG La ŸaA ri FÏẽ 7Ÿ.

Mồ-đun nh mục thIẾt OF (ii: 02c cái 22120 G0 ctccadtsetcasn Voawabaa bwaeceatbe 25 4. Mô-đun Thiết bị trong kho sssesssissssesssvesnvsssiecnsvessesensstaseavesaveeevessveesbey Le 25 43: MWN 8G TRÍ GB cu eiieieaeeeeaeeereeseesesaosssese 25 Đề df) J8. Mô-đun Sửa thông tin thiết bị o.ccscsseecsesseccsscssesnesscsavensscanecosssnecenceeees 25 4:6: MG-tany Than: lí Thiết BF csc ssssscissnnesnssosncsisasanssiaccnvsscvepsccniasenantesiedecnyabes 26 Gg ce GHI. eee 26 4MB: HE ODE piss nic saad ncaa sa Ra aa 26 4:9: Mô:đun NAR 580 ĐỰNG iiss susvs sii cctv icenuvarbiavussvsoundossticousebeveoesdvénsvben’ inet 26 4.

Mô-đun Thiet bị TỎI tượn. con nhe 26 A oe EO a) ee 26 4.Xem các tài khoản hiện cỏ.-- - cà --scscc<c<crrseseeeeseee 26 4. Mé-dun Chinh sửa một tài khoản nào đó. Mô-đun Thay đổi mật khẩtu.

Mô-đun Đảng nhập tài khoản. << -- _—- 27 NGL Mô-đùn CaN ee ad lu: ¿0020022002601 aI 27 4. Mö-đun bỏ trợ Yêu cầu — Nhiệm VU vo cccccccscscscscsessesesrsesesssnevsncnsnsnencecesens 27 4. Mô-đun bỏ trợ Phân loại thiết Bj.

Mô-đun bỏ trợ Sử dung — Bảo quản.--25-5c<5ccScvecccecrsrer 27 WM, Thu nghiệm đại trà và quá trình hoàn thign. 9D g009609009/66001/69 28 Bo ee lui | NA". 28 mA Te] Sips can tae pepe diene me: pee a ea nT ORM eT PINS m eT OD Nea 28 3. Phương pháp và quy trình thử nghiệm.

Kết qua thứ nghiệm và quá trình hoản thiện. Giai đoạn 1 - Thẻ hiện ý tưởng ban đầu. Giai đoạn 2 - Chỉnh sửa lỗi và bỏ sung tính năng. Giai đoạn 3 — Phân quyển sử dụng.

Giai đoạn 4 - Hoan thiện phan mềm .--- S55 522c2c7seszcczc 30 Chương Bốn. Hướng dẫn sử dụng phần mềm hỗ trợ viên chức tìm cộng CAE tiết Đề G6606 á62644x4664x4uugcciasbsssoiseoie 32 pane đO. ee a en 32 b Cas dhe lên mạng Internets RRR RR 32 DB CAT NI lên Ô CỨNG ssctistessaasccichisica iene ceca aie 33 2:18 00 ADN Vueeeeeaebidesooosnnndiortoenetigeeoptordadeiesaesose 33 2. Cài đặt phân mém vào http://localhost.

2+2 sc22zz2v2zzccxzrcez 36 3: Thực thi DẦN DIỆ G00 :C216004000G3040002LI ee 3? 4: Hệ ông mGNNL:25126c¿0660(G0000002G100601602ai10ã6204S6ã812Agi16usixxe 38 3) TRANG CAI con dseeneesracestrssetgdtsossesnaaasad 38 4. Menu YÊU CAU — NHIEM VỤ.2222 S2422Zz z2 CszcZzz-cceecee 38 4S. Mea PHAN LOẠI THIẾT BÏs⁄:cccc220222222 haan 38 4. Menu SU DUNG - BAO QUAN .óác co te 39 ARI eae CA EAC Rd Pw ` ốỚẢớỗớAẽốnóAa.ốnn cớ innate 39 4.

Nhom menu QUAN Li TÀI KHOẢN. Mens THAY ĐÔI MAT KHẨU xx:¡:á<6c: 2464206520222 2000 1ã 42 4. Nhom menu QUAN Li THIẾT BỊ.--5-55252s<ccsscsee 42 400: 0, a 48 TA) LIỆU THAM KHAO ác 2 CS 066646 6666á24646i 6620424 49 PHU LUC TOM TAT KET QUÁ NGHIÊN CUU DE TAI KHOA HỌC VA CONG NGHỆ CAP CO SỞ Tén dé tai: Xây dựng “Phan mềm hỗ trợ viên chức làm công tác thiết bị dạy học ở trường tiêu học” e Mã sé: CS 2011. 20 e Chủ nhiệm dé tài: ThS.

Tran Đức Thuận ¢ Điện thoại: (1909.495 ¢ Email: thuantd 2 hcmup.vn e Cơ quan chủ trì dé tai; Khoa Giáo dục Tiểu học, Trường DHSP TP. HCM « Cơ quan và cá nhân phối hợp thực hiện: ~ Sở Giáo dục — Đảo tạo tinh Long An ~ Sở Giáo dục - Đảo tạo tinh Tay Ninh ~ Sở Giáo dục — Dao tạo tỉnh Bình Phước « Thời gian thực hiện: Từ 5/2011 đến 5/2012 1. MỤC TIÊU Dé tai Xây dựng “Phan mém hỗ trợ viên chức làm công tác thiết bị dạy học ở trường tiéu học” nhằm xây dựng một phần mềm đáp ứng yêu cầu bồi dưỡng nghiệp vụ va cung cắp sản phẩm công nghệ thông tin cho viên chức lam công tác thiết bị day học ở trưởng tiêu học. NOL DUNG CHÍNH Nội dung nghiên cứu chính của đẻ tải: ~ Nghiên cứu chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ cho viên chức làm công tác thiết bị dạy học ở trường tiểu học ~ Nghiên cứu cách tô chức cơ sở dữ liệu MySQL cho chương trình.

~ Lập trình. xây dựng “phân mém hỗ trợ viên chức làm công tác thiết bị day học ở trường tiêu học” bang ngôn ngữ PHP. ~ Biên soạn tài liệu hướng dẫn sử dụng. ~ Thử nghiệm phan mém sản phẩm.

KET QUA CHÍNH ĐẠT ĐƯỢC Công trình nảy có 01 CD-ROM sản phẩm “Phan mềm hỗ trợ viên chức làm công tác thiết bị dạy học ở trường tiểu hoc”. RESEARCH SUMARY Project title: Build software supporting staffs who manage teaching equipments in primary schools ® Project's code: CS 2011.20 ¢ Director of project: Mr. Tran Duc Thuan.495 ® Email: thuantd@ hemup.vn e Organization: Primary Education Department, Univeristy of Education in Ho Chi Minh city, s Components: — Department of Education - Training Long An Province ~ Department of Education - Training Tây Ninh Province ~ Department of Education - Training Binh Phước Province ® Implementing duration: from May 2011 to May 2012 1. OBJECTIVE Objective of Build software supporting staffs who manage teaching equipments in primary schools is to develop a software meet the requirements of professional training and providing information technology products for employees to the teaching equipments in primary schools.

CONTENT Content of project includes: - Study the professional training program for employees working in and teaching equipments in primary schools. - Research how to organize MySQL database for the program. - Programming and building “software supporting staffs who manage teaching equipments in primary schools” in the language PHP. - Write guide documentation.

RESULTS There is 01 CD-ROM Software supporting staffs who manage teaching equipments in primary schools MO DAU 1. TINH CAP THIET CUA DE TAI Trường Dai học Su phạm Thanh phố Hd Chi Minh đã hợp đồng với các Sở Giáo dục - Dao tạo dé tỏ chức bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho các viên chức làm công tác thiết bị. Một trong những nội dung được học viên quan tâm là ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quan lí thiết bị. Một chương trình tin học hỗ trợ viên chức quản lí thiết bị day học, giảm áp lực số sách.

thống kê trong mỗi đợt làm báo cáo định kỳ chắc chan sẽ nhận được sự quan tâm của các cán bộ chuyển trách. Vị lí do trên, tôi thực hiện đẻ tài: Xây dung “Phan mém hỗ trợ viên chức làm công tác thiết bị day học ở trường tiểu hoc”. LỊCH SỬ VÁN ĐÈ NGHIÊN CỨU Công tác bảo dưỡng va quan lí các thiết bị day học có ý nghĩa quan trọng trong nhà trường tiêu học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ