Đề tài: Kiểm tra và kiểm soát quá trình sản xuất bia - SVTH: Trần Văn Hưng

Khám phá đề tài kiểm tra và kiểm soát quá trình sản xuất bia trong luận văn đồ án, cung cấp kiến thức và giải pháp hiệu quả cho ngành bia.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài kiểm soát quá trình sản xuất bia luận văn

Đề tài kiểm tra và kiểm soát quá trình sản xuất bia là một trong những chủ đề cốt lõi trong ngành công nghệ thực phẩm. Tầm quan trọng của nó đến từ yêu cầu ngày càng cao của thị trường về chất lượng và an toàn thực phẩm. Ngành công nghiệp bia tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, với hàng trăm cơ sở sản xuất, đóng góp lớn vào kinh tế và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra thách thức lớn về việc duy trì sự đồng đều và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một quy trình sản xuất bia hoàn chỉnh bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ lựa chọn nguyên liệu sản xuất bia đến quá trình lên men và hoàn thiện sản phẩm. Bất kỳ sai sót nào trong chuỗi quy trình này đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hương vị, màu sắc, độ bền và sự an toàn của bia thành phẩm. Do đó, việc xây dựng một hệ thống kiểm tra, giám sát chặt chẽ là nhiệm vụ bắt buộc. Luận văn và đồ án về chủ đề này thường tập trung vào việc phân tích các điểm kiểm soát tới hạn (CCP), áp dụng các phương pháp hóa lý và vi sinh để đánh giá chất lượng ở từng giai đoạn. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu rủi ro, và tạo ra sản phẩm bia đạt tiêu chuẩn cao nhất, đáp ứng sự tin tưởng của người tiêu dùng.

1.1. Tầm quan trọng của việc đảm bảo chất lượng bia thành phẩm

Đảm bảo chất lượng bia không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Người tiêu dùng ngày nay rất quan tâm đến vấn đề an toàn thực phẩm. Một sản phẩm bia chất lượng cao phải có hương vị đặc trưng, bọt mịn, màu sắc hấp dẫn và không chứa các tạp chất hay vi sinh vật gây hại. Việc kiểm tra và kiểm soát quá trình sản xuất bia giúp phát hiện sớm các sai lệch, từ đó có biện pháp khắc phục kịp thời. Điều này giúp ngăn ngừa các lô hàng kém chất lượng ra thị trường, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và uy tín thương hiệu. Hơn nữa, một hệ thống kiểm soát tốt còn giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu, giảm lãng phí và tiết kiệm chi phí sản xuất, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Các giai đoạn chính trong quy trình công nghệ sản xuất bia

Một quy trình sản xuất bia tiêu chuẩn có thể chia thành hai giai đoạn chính: quá trình nấuquá trình lên men. Giai đoạn nấu bắt đầu từ việc xử lý nguyên liệu như nghiền malt và gạo, sau đó là các quá trình phối trộn, hồ hóa, đạm hóa, và đường hóa để chuyển hóa tinh bột thành đường. Dịch đường sau đó được lọc, đun sôi với hoa houblon (houblon hóa) để tạo vị đắng và hương thơm, rồi được lắng cặn và làm lạnh nhanh. Giai đoạn thứ hai là lên men, nơi dịch nha được bổ sung nấm men để chuyển hóa đường thành cồn và CO2. Giai đoạn này bao gồm lên men chính và lên men phụ, sau đó là các công đoạn hoàn thiện như lọc trong, bão hòa CO2, thanh trùng và chiết rót vào chai hoặc bom. Mỗi công đoạn đều cần được kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật.

II. Thách thức thường gặp khi kiểm soát chất lượng sản xuất bia

Việc kiểm tra và kiểm soát quá trình sản xuất bia đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Đầu tiên là sự biến đổi chất lượng của nguyên liệu sản xuất bia. Malt, gạo, hoa houblon hay nước đều có thể có các chỉ số hóa lý không đồng đều giữa các lô hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của quá trình nấu. Nếu không có quy trình kiểm tra đầu vào nghiêm ngặt, các enzym trong quá trình đường hóa có thể hoạt động không hiệu quả, dẫn đến dịch nha kém chất lượng. Thách thức thứ hai đến từ việc kiểm soát các thông số kỹ thuật phức tạp như nhiệt độ, pH, và thời gian trong suốt quy trình. Ví dụ, trong quá trình lên men, nhiệt độ không ổn định có thể làm nấm men hoạt động yếu hoặc sản sinh ra các sản phẩm phụ không mong muốn, làm hỏng hương vị bia. Nhiễm vi sinh vật là một rủi ro lớn khác, có thể xảy ra ở bất kỳ công đoạn nào nếu vệ sinh không được đảm bảo, đặc biệt là ở khâu làm lạnh nhanh và lên men. Cuối cùng, việc duy trì sự ổn định giữa các mẻ sản xuất khác nhau là một bài toán khó, đòi hỏi kinh nghiệm vận hành và hệ thống giám sát tự động hóa cao.

2.1. Rủi ro từ nguyên liệu đầu vào không được kiểm soát chặt chẽ

Chất lượng nguyên liệu sản xuất bia là nền tảng của bia thành phẩm. Malt nếu có độ ẩm cao hoặc độ hòa tan thấp sẽ làm giảm hiệu suất thu hồi đường. Gạo chứa nhiều tạp chất hoặc bị ẩm mốc không chỉ ảnh hưởng đến vị mà còn có thể mang mầm vi sinh vật gây hại. Chất lượng nước, yếu tố chiếm tới 90% thành phần bia, cũng cực kỳ quan trọng. Các chỉ số như độ cứng, độ kiềm, pH và hàm lượng ion kim loại phải nằm trong giới hạn cho phép. Nếu không được kiểm soát, chúng có thể ức chế hoạt động của enzyme, gây kết tủa không mong muốn và ảnh hưởng xấu đến vị bia. Do đó, việc bỏ qua khâu kiểm tra nguyên liệu đầu vào là một sai lầm nghiêm trọng trong quy trình sản xuất bia.

2.2. Sai sót kỹ thuật trong giai đoạn nấu và lên men bia

Giai đoạn nấu và lên men là hai trái tim của nhà máy bia, và cũng là nơi tiềm ẩn nhiều sai sót kỹ thuật. Trong quá trình nấu, việc kiểm soát sai giản đồ nhiệt độ có thể dẫn đến quá trình đường hóa không triệt để, làm sót tinh bột trong dịch nha. Tại công đoạn houblon hóa, thời gian đun sôi không đủ hoặc quá lâu sẽ ảnh hưởng đến vị đắng và hương thơm của bia. Trong quá trình lên men, việc sục khí không đủ ở giai đoạn đầu có thể làm nấm men không tăng sinh đủ sinh khối, dẫn đến lên men chậm. Ngược lại, việc để không khí xâm nhập ở các giai đoạn sau sẽ gây oxy hóa bia, làm giảm tuổi thọ và tạo ra các mùi vị không mong muốn. Những sai sót này đòi hỏi sự giám sát liên tục và kinh nghiệm của người vận hành.

III. Phương pháp kiểm tra nguyên liệu và quá trình nấu bia hiệu quả

Để có một mẻ bia chất lượng, việc kiểm tra và kiểm soát quá trình sản xuất bia phải bắt đầu ngay từ khâu nguyên liệu và quá trình nấu. Đây là giai đoạn nền tảng, quyết định đến 70% chất lượng của dịch nha trước khi lên men. Tài liệu nghiên cứu tại nhà máy bia Vinaken đã chỉ ra một quy trình kiểm soát chi tiết cho từng công đoạn. Đối với nguyên liệu, việc kiểm tra không chỉ dừng ở các chỉ tiêu cảm quan mà phải đi sâu vào các chỉ tiêu hóa lý. Ví dụ, malt phải được phân tích độ ẩm, độ hòa tan, và protein tổng, trong khi nước nấu bia cần kiểm tra pH, độ kiềm, độ cứng. Trong quá trình nấu, các điểm kiểm soát quan trọng bao gồm nhiệt độ và pH tại các giai đoạn đạm hóa, đường hóa, và thời gian của quá trình houblon hóa. Việc lấy mẫu và phân tích liên tục giúp phát hiện sai lệch và điều chỉnh kịp thời. Ví dụ, nếu pH của dịch cháo quá cao, có thể bổ sung axit lactic để điều chỉnh về mức tối ưu cho enzyme hoạt động. Việc áp dụng các phương pháp kiểm tra khoa học và có hệ thống đảm bảo dịch nha sau khi nấu đạt chuẩn, sẵn sàng cho quá trình lên men.

3.1. Cách thức kiểm tra các nguyên liệu chính malt và gạo

Theo quy trình, malt và gạo phải được lấy mẫu theo lô để kiểm tra. Đối với malt, các chỉ tiêu cảm quan bao gồm màu vàng sáng, vỏ bóng, không có mùi lạ. Về hóa lý, các chỉ số quan trọng được kiểm soát gồm: độ ẩm (5-6%), độ hòa tan (>80%), protein tổng (9.5-10%). Phương pháp xác định độ ẩm được thực hiện bằng cách sấy mẫu ở 125-130°C cho đến khi khối lượng không đổi. Đối với gạo, việc kiểm tra chủ yếu dựa vào cảm quan để xác định loại gạo, màu sắc tự nhiên, không có mùi ẩm mốc và tỷ lệ tạp chất không quá 0.5%. Việc kiểm soát chặt chẽ này giúp loại bỏ những lô nguyên liệu không đạt yêu cầu, tránh ảnh hưởng đến toàn bộ mẻ nấu.

3.2. Các thông số cần kiểm soát khi đường hóa và houblon hóa

Quá trình đường hóa là công đoạn thủy phân tinh bột thành đường lên men. Thông số quan trọng nhất cần kiểm soát ở đây là pH và nhiệt độ. pH tối ưu cho enzyme amylase hoạt động là khoảng 5.2-5.6. Việc kiểm tra pH của dịch cháo và điều chỉnh nếu cần là bắt buộc. Sau khi đường hóa, cần kiểm tra tinh bột sót bằng dung dịch Iot; nếu dung dịch không chuyển màu xanh tức là quá trình đã hoàn tất. Trong quá trình houblon hóa, việc kiểm soát thời gian đun sôi và thời điểm cho hoa houblon vào là rất quan trọng để đạt được độ đắng và hương thơm mong muốn. Đồng thời, độ đường (°Plato) của dịch nha cũng được kiểm tra trước và sau khi đun sôi để đảm bảo đạt yêu cầu cho từng loại bia.

3.3. Tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng nước nấu bia

Nước chiếm phần lớn thành phần của bia và ảnh hưởng sâu sắc đến các phản ứng hóa sinh. Các chỉ tiêu hóa lý của nước như pH, độ kiềm tổng, độ cứng, và hàm lượng các ion khoáng phải được kiểm tra định kỳ. Độ kiềm của nước ảnh hưởng đến pH của dịch nha trong quá trình đường hóa. Độ cứng, đặc biệt là ion Canxi (Ca2+), có tác dụng tăng hoạt tính của enzyme, thúc đẩy quá trình kết lắng protein và nấm men. Theo tiêu chuẩn, nước dùng để sản xuất bia phải trong, không màu, không mùi vị lạ. Việc xử lý nước để đạt các chỉ tiêu kỹ thuật là bước không thể thiếu trong một quy trình sản xuất bia chuyên nghiệp.

IV. Hướng dẫn kiểm soát quá trình lên men và hoàn thiện sản phẩm

Sau quá trình nấu, dịch nha được đưa vào giai đoạn quyết định hương vị cuối cùng: quá trình lên men. Việc kiểm tra và kiểm soát quá trình sản xuất bia ở giai đoạn này tập trung vào hoạt động của nấm men và các điều kiện môi trường. Quá trình lên men được chia thành lên men chính và lên men phụ. Trong lên men chính, mục tiêu là chuyển hóa phần lớn đường thành cồn và CO2. Các thông số cần giám sát chặt chẽ bao gồm nhiệt độ, mật độ tế bào nấm men, và sự suy giảm độ đường. Nhiệt độ phải được duy trì ổn định trong khoảng cho phép để tránh tạo ra các sản phẩm phụ như diacetyl hay rượu bậc cao. Lên men phụ (hay ủ bia) là quá trình ổn định hương vị, làm trong bia và bão hòa CO2 tự nhiên. Sau khi lên men, các công đoạn hoàn thiện như lọc, thanh trùng và chiết rót cũng đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn thực phẩm và độ bền của bia. Việc kiểm tra vi sinh ở các công đoạn này là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa nguy cơ tái nhiễm khuẩn, đảm bảo bia thành phẩm có chất lượng bia tốt nhất khi đến tay người tiêu dùng.

4.1. Giám sát quá trình lên men chính và lên men phụ hiệu quả

Trong lên men chính, việc kiểm tra hàng ngày các thông số như độ đường, nhiệt độ và pH là bắt buộc. Sự sụt giảm độ đường cho thấy mức độ hoạt động của nấm men. Nhiệt độ được kiểm soát bằng hệ thống áo lạnh của tank lên men. Quá trình này thường kéo dài 5-7 ngày và được chia thành 4 giai đoạn nhỏ với những biến đổi đặc trưng. Trong quá trình lên men phụ, bia non được hạ nhiệt độ xuống gần 0°C để nấm men và các cặn lơ lửng khác lắng xuống. Giai đoạn này giúp bia trong hơn, hương vị hài hòa và ổn định. Việc kiểm soát thời gian và nhiệt độ ủ là yếu tố quyết định đến sự trưởng thành của bia.

4.2. Quy trình kiểm soát công đoạn lọc và thanh trùng bia

Mục đích của việc lọc bia là loại bỏ tế bào nấm men còn sót lại và các phức chất gây đục, tạo cho bia độ trong lóng lánh. Quá trình này thường sử dụng bột trợ lọc diatomit. Việc kiểm soát áp suất và tốc độ lọc là cần thiết để tránh làm oxy hòa tan vào bia. Sau khi lọc, bia được thanh trùng để tiêu diệt các vi sinh vật còn lại, kéo dài thời gian bảo quản. Có hai phương pháp chính là thanh trùng tấm (thanh trùng nhanh ở 75-82°C) cho bia chiết vào lon/pet, và thanh trùng hầm (thanh trùng chai bia ở 60°C trong 20 phút). Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian thanh trùng là rất quan trọng để vừa đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn, vừa không làm ảnh hưởng xấu đến hương vị bia.

4.3. Đảm bảo chất lượng ở khâu chiết rót và đóng gói bia

Chiết rót là công đoạn cuối cùng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Quá trình này cần đảm bảo ba yếu tố: không làm tổn thất CO2, hạn chế tối đa sự xâm nhập của oxy, và không gây tạp nhiễm vi sinh vật. Các máy chiết rót hiện đại hoạt động theo nguyên tắc đẳng áp để đáp ứng các yêu cầu này. Chai và bom trước khi chiết phải được rửa sạch và vô trùng. Sau khi chiết, việc dập nắp phải kín để bảo vệ chất lượng bia bên trong. Việc kiểm tra định kỳ các chỉ số như hàm lượng oxy hòa tan (TPO) và CO2 trong sản phẩm cuối cùng là cần thiết để đánh giá hiệu quả của công đoạn chiết rót.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Trường ĐH KTCN TP: HCM Khóa Luận Tốt Nghiệp LOI MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài: 1. Đặt vấn đề: Trong những năm gần đây, cùng với xu thế hội nhập và phát triển kinh tế trong khu vực và trên thế giới, tốc độ công nghiệp hóa của Việt Nam ngày càng tăng. Nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất ra đời, nhiều ngành công nghiệp phát triển mạnh. Đặt biệt là ngành công nghiệp sản xuất bia phát triển rất mạnh. Hiện nay cả nước có hơn 326 cơ sở sản xuất bia. Tầm quan trọng của công nghiệp sản xuất bia: Công nghiệp sản xuất bia ra đời và phát triển mạnh đã góp phần giải quyết một phần nhu cầu việc làm trong nước, đặc biệt đáp ứng được nhu cầu tiêu thụ bia của người đân góp phần rất lớn phát triển kinh tế đất nước. Lý do chọn đề tài: Ngày nay cùng với sự phát triển của xã hội, thì đời sống con người càng được nâng cao nên nhu cầu về số lượng và đặc biệt là chất lượng các sản phẩm bia cũng ngày càng tăng. Việc quan tâm đến vấn đề an toàn thực phẩm được người đân đưa lên hàng đầu. Chính vì vậy yêu cầu về chất lượng bia, về mức độ vệ sinh an toàn của bia ngày càng phải cao. Vì thế, em chọn đề tài “KÉM TRA VÀ KIỀM SOAT QUA TRINH SAN XUAT BIA”. Mục đích của dé tai: Nhằm giải quyết nhu cầu bức xúc của người dân về vấn đề an toàn thực phẩm hướng tới một tương lai không có sản phẩm kém chất lượng để người dân an tâm sử dụng. SVTH: Trần Văn Hưng Trường ĐH KTCN TP: HCM Khóa Luận Tốt Nghiệp 3. Nhiệm vụ của đề tài: Kiểm tra và kiểm soát chất lượng bia từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra nhằm đánh giá khả năng an toàn chất lượng trong sản xuất bia bằng các phương pháp hóa lý và vi sinh. Phương pháp nghiên cứu: Tìm hiểu thực tế quá trình kiểm tra và kiểm soát chất lượng bia tại nhà máy bia VINAKEN. Đối tượng kiểm tra và kiếm soát: - Nguyên liệu đầu vào. - Bột nghiền gạo, bột ngién malt. - Quá trình đường hóa. - Quá trình houblon hóa. - Quá trình lạnh nhanh. - Quá trình lên men chính, lên men phụ. - Quá trình lọc bia. - Quá trình thanh trùng. - Quá trình chiết chai (đối với bia chai). - Quá trình đóng bock (đối với bia tươi, bia hơi). - Bia thành phẩm. SVTH: Trần Văn Hưng Trường ĐH KTCN TP: HCM Khóa Luận Tốt Nghiệp CHƯƠNG 1: GIOT THIEU VE BIA VA QUY TRINH SAN XUẤT BIA 1. Giới thiệu về bia: - Bia là loại thức uống lên men có truyền thống lâu đời, có giá trị dinh dưỡng cao và độ cồn thấp, mùi vị thơm, ngon và chứa một số chất bổ dưỡng như: + Chất đạm: đặc biệt là đạm hòa tan chiếm khoảng 8 — 10% chất tan, bao gồm: protien, peptid và amino acid. + Glucid: glucid tan (70% 1a dextrin, pentosan). + Vitamin: BI, B2, PP,. + Chất khoáng và một số chất thơm đặc trưng. - Ngoài ra trong bia còn có CO; nên tạo nhiều bọt khi rót , bọt là đặc tính ưu việt cua bia. Bot CO, co tac dung làm giảm cơn khát, giúp tiêu hóa thức ăn nhanh,. - Ngoài đáp ứng nhu cầu giải khát, nếu chúng ta uống bia với một lượng thích hợp sẽ rất có lợi cho sức khỏe, giúp ăn ngon, dé tiêu hóa, giảm mệt mỏi,.Chính vì vậy từ lâu bia đã trở thành thức uống quen thuộc được nhiều người ưa thích.1: Một số sản phẩm bia trên thị trường. SVTH: Trần Văn Hưng Trường ĐH KTCN TP: HCM Khóa Luận Tốt Nghiệp 1. Nguyên liệu chính trong sản xuất bia: - Nguyên liệu chính trong sản xuất bia bao gồm: Nước, malt, gạo, nắm men, hoa houblon. Nước: - Nước có vai trò rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của bia thành phẩm. Nước chiếm từ 77-90% thành phần bia. Nước đóng vai trò quan trọng trong đường hóa và hồ hóa, hòa tan các chất chiết, làm loãng dịch hồ tỉnh bột tạo thuận lợi cho việc vận chuyên và đảo trộn. Trong quá trình lọc, nước chiết rút tất cả chất hòa tan còn sót lại trong bã malt, nâng cao lượng chất hòa tan trong địch đường. Malt: - Malt là tên gọi ngũ cốc nây mầm. Malt là nguyên liệu chính không thể thiếu trong công nghệ sản xuất bia. Malt rất giàu chất dinh dưỡng, chứa 16 - 18% các chất thấp phân tử đễ hòa tan, chủ yếu là đường don gian, dextrin bac thấp, các axit amin, các chất khoáng, các nhóm vitamin và đặc biệt là có hệ enzyme phong phú, chủ yếu là proteaza và amylaza. Malt là nguồn nguyên liệu chính cho quá trình lên men và góp phan lớn trong việc tạo hương vị và màu sắc cho bia.3: Malt SVTH: Trần Văn Hưng Trường ĐH KTCN TP: HCM Khóa Luận Tốt Nghiệp 1. Hoa houblon: -- Houblon là nguyên liệu quan trọng, không thể thay thế trong sản xuất bia, làm cho bia có vị đắng dịu và hương thơm rất đặc trưng, làm tăng khả năng tạo bọt, làm kết tủa protein kém bền vững và có tác dụng sát trùng bia. - Hoa houblon có tên khoa hoc 1a Humulus lupulus, la loai thyc vat đơn tính, thudc ho gai méo. Dac điểm của giống cây này là hoa đực và hoa cái được sinh ra trên hai cây khác nhau và chỉ có hoa cái chưa thụ phan 1a được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất bia ( hoa đực và hoa cái đã qua thụ phan thì hàm lượng đắng và hương thấp). Nắm men: - Nắm men được sử dụng trong sản xuất bia thudc loai Saccharomyces Cerevisiae va Saccharomyces calsbergensis. Tế bào nắm men chứa khoảng 75% nước. Phần chất khô còn lại chủ yếu là protein và gluxit. - Vai trò của nâm men: Chuyển hóa các chất đường thành CạH;OH và CO;. Trong quá trình lên men chính, ngoài sự chuyển hóa các chất hydrocacbon, nắm men cũng chuyển hóa các chất khác như protein, khoáng, béo,. từ đó hình thành khá nhiều những sản phẩm phụ trong bia: các rượu bậc cao và glyxerin, các axit hữu cơ, este, andehyt,.5: Nam men 5 SVTH: Tran Van Hung Trường ĐH KTCN TP: HCM Khóa Luận Tốt Nghiệp 1. Các chất phụ gia: - Ngoài những nguyên liệu không thẻ thiếu: nước, malt, hoa houblon, nam men, người ta còn sử đụng một số chất phụ gia nhằm nâng cao chất lượng của bia: + Catamel: Có tác dụng tạo màu cho bia, cho vào sau giai đoạn đường hóa. + CaCl;:Cho vào giai đoạn nấu, có tác dụng tăng khả năng chịu nhiệt của enzyme. Kích thích hoạt động của amylaza và proteaza, tăng cường khả năng kết lắng của protein ở trong nồi, đối với giai đoạn sau, cần thiết cho khả năng kết lắng hoàn toàn của nắm men và oxalat, đồng thời lượng canxi thích hợp là yếu tố quan trọng để ổn định và tạo vị tốt cho bia. + Axit lactic và axit HạSO¿: Bổ sung trong trường hợp pH của đung dịch nước quá cao. + ZnCl: Có tác dụng tổng hợp nucleotid, làm tăng sinh khối, giảm nguyên nhân thoái hóa nam men. + Bột trợ lọc Diatomit: Cho vào theo đường ống của bia đi vào thiết bị lọc sau lên men phụ, có tác dụng hỗ trợ cho quá trình lọc làm trong bia. + Chế phẩm enzyme: Có tác dụng làm tăng hiệu quả thủy phân tỉnh bột. Một số chế phâm enzyme thường sử dụng trong ngành bia là: Termamyl, Fungamyl, AMG. SVTH: Trần Văn Hưng Trường ĐH KTCN TP: HCM Khóa Luận Tốt Nghiệp 1. Quy trình sản xuất bia: 1.1: Quy trình công nghệ: NGHIÊN NGHIÊN PHÓI TRỘN PHÓI TRỘN ĐẠM HÓA HÒ HÓA ĐƯỜNG HÓA LOC DICH DUONG RUA BA HOUBLON HOA LANG CAN LAM LANH NHANH NUGC MOUT (dich nha) Sơ đồ 1.1: Quy trình công nghệ phân xướng nấu 7 SVTH: Trần Văn Hưng Trường ĐH KTCN TP: HCM Khóa Luận Tốt Nghiệp 1.2: Thuyết minh quy trình: a. Nguyên liệu: - Malt và gạo được cân đúng số lượng yêu cầu và vận chuyền từ kho chứa nguyên liệu đến máy nghiền gạo và malt. Nghiền gạo va malt: - Mục đích: làm giảm kích thước nguyên liệu, tăng diện tích tiếp xúc với nước, làm cho sự xâm nhập của nước vào các thành phần chất của nội nhũ nhanh hơn, thúc đây qua trình đường hóa và các quá trình thủy phân khác xảy ra nhanh hơn và triệt để hơn. - Tiến hành: + Nghiền malt: Phương pháp nghiền malt là nghiền khô. Chú ý malt không nên nghiền quá mịn, nên để còn vỏ đề hỗ trợ cho quá trình lọc sau này. Sau khi nghiền, malt được cho vào bồn nước để làm ẩm malt, nước hòa trộn với malt khô tạo thành hỗn hợp (tỉ lệ malt : nước là I:1,5). + Nghiền gạo: do hạt gạo không qua quá trình ươm mầm nên tỉnh bột trong gạo chưa bị thủy phân, cấu trúc của hạt tỉnh bột còn rất cứng nên để tăn hiệu suất trích ly thì gạo được nghiền càng mịn càng tốt. Sau khi nghiền, gạo được cho vào bồn nước để làm âm, nước hòa trộn với gạo tạo thành hỗn hợp (tỉ lệ gạo : nước là 1:3).6: Máy nghiền gạo và nghiền malt SVTH: Trần Văn Hưng Trường ĐH KTCN TP: HCM Khóa Luận Tốt Nghiệp c. Phối trộn: - Malt, gao sau khi xay nghiền sẽ được rót xuống nồi phối trộn, đồng thời nước cũng được bơm vào nồi với lượng xác định : Ikg malt/ 4 lít nước; 1 kg gạo / 3 lít nước. - Sau khi phối trộn đều, nguyên liệu được bơm từ nôi phối trộn sang nồi nấu. Hồ hóa: - Quá trình hồ hóa có ảnh hưởng lớn đến quá trình thủy phân tỉnh bột. Tinh bột đã qua hồ hóa sẽ thủy phân dé dang va triệt để hơn. - Gạo sau khi đã xay nghiền, phối trộn với nước sẽ được bơm sang nồi gạo, quá trình hồ hóa gạo được tiến hành theo thời gian và nhiệt độ trong giản đồ nấu.7: Giản đồ nấu bia e. Đạm hóa: - Malt sau khi xay nghiền và phối trộn với nước sẽ được bơm sang nồi malt để tiến hành đạm hóa. Qúa trình nấu malt vận hành theo giản đồ nấu.7 — giản đồ nấu bia). SVTH: Trần Văn Hưng Trường ĐH KTCN TP: HCM Khóa Luận Tốt Nghiệp - Trong thực tế sản xuất, người ta tiến hành hồ hóa trước rồi mới đạm hóa malt. Nồi gạo và nồi malt được điều khiển sao cho khi nồi malt vừa đạm hóa xong thì tiễn hành hội cháo ngay, không đề nồi malt chờ nồi gạo.8: Nồi nấu gạo và malt f. Loc dịch đường: - Dịch đường sau khi kết thúc quá trình nấu sẽ được bơm sang nội lọc và lọc trong 2. - Nguyên lý lọc: dựa vào sự chênh lệch áp suất phía trên và đưới lớp màng lọc, dịch đường sẽ chảy qua lóp màng lọc. - Trước khi bơm dịch đường vào, ta cho nước 78°C vào đáy nôi, ngập lưới lọc 1- 2cm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ