De Quan Tri Hoc: Tìm Hiểu Về Các Khái Niệm và Phương Pháp Quản Trị Hiện Đại

Tìm hiểu về quản trị học: khái niệm, nguyên tắc và kỹ năng cần thiết để quản lý hiệu quả. Khám phá các mô hình và công cụ quản trị hiện đại.

Trường đại học

Học Viện Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Quản trị học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu
44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề quản trị học và lộ trình ôn tập hiệu quả

Quản trị học là môn khoa học nền tảng, nghiên cứu các nguyên tắc và phương pháp quản lý tổ chức nhằm đạt được mục tiêu chung. Việc chinh phục các đề quản trị học không chỉ là yêu cầu để qua môn mà còn là cơ hội để hệ thống hóa kiến thức, tạo tiền đề vững chắc cho chuyên ngành quản trị kinh doanh. Một lộ trình ôn tập khoa học bắt đầu bằng việc nắm vững đề cương ôn tập, xác định các chương trọng tâm và phân bổ thời gian hợp lý. Sinh viên cần tiếp cận đa dạng các nguồn tài liệu quản trị học, từ giáo trình chính thống, slide quản trị học của giảng viên đến các tài liệu tham khảo mở rộng. Cấu trúc của một đề thi thường bao gồm cả câu hỏi lý thuyết và bài tập tình huống quản trị học, đòi hỏi người học phải có khả năng phân tích, tổng hợp và vận dụng linh hoạt. Việc hiểu rõ các nguyên lý quản trị cơ bản, như các lý thuyết của Fayol hay Taylor, là điều kiện tiên quyết. Đồng thời, việc làm quen với các dạng câu hỏi ôn tập quản trị họctrắc nghiệm quản trị học từ các năm trước sẽ giúp định hình tư duy và rèn luyện kỹ năng làm bài. Quá trình này không chỉ giúp đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn xây dựng một nền tảng kiến thức quản trị vững chắc, áp dụng được vào thực tiễn công việc sau này. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa để tự tin đối mặt với mọi dạng đề thi.

1.1. Vai trò của tài liệu quản trị học trong quá trình ôn luyện

Chất lượng của tài liệu quản trị học ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập. Một bộ tài liệu tốt không chỉ cung cấp kiến thức đầy đủ mà còn phải được trình bày một cách logic, dễ hiểu. Giáo trình chuẩn là xương sống của quá trình học, cung cấp các lý thuyết quản trị cổ điển và hiện đại một cách hệ thống. Bên cạnh đó, slide quản trị học do giảng viên biên soạn thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất, nhấn mạnh các chủ đề thường xuất hiện trong đề thi. Việc kết hợp nhiều nguồn tài liệu giúp người học có cái nhìn đa chiều, tránh được lối học thuộc lòng máy móc. Các tài liệu tham khảo, bài báo khoa học còn giúp mở rộng hiểu biết về môi trường quản trị và các ứng dụng thực tiễn, làm giàu thêm nội dung cho các câu trả lời tự luận và phân tích tình huống.

1.2. Phân tích cấu trúc đề cương ôn tập quản trị học chuẩn

Một đề cương ôn tập chuẩn thường được cấu trúc theo các chương mục rõ ràng, bám sát nội dung môn học. Phần mở đầu giới thiệu về bản chất và lịch sử phát triển của khoa học quản trị. Các chương tiếp theo đi sâu vào các chức năng quản trị cốt lõi, bao gồm: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát. Mỗi chức năng lại được chia thành các tiểu mục chi tiết, ví dụ như trong hoạch định có các loại hình chiến lược, quy trình ra quyết định trong quản trị; trong tổ chức có các loại cơ cấu tổ chức và phân quyền. Đề cương cũng cần bao gồm các chủ đề quan trọng khác như động viên nhân viên, quản trị sự thay đổi và văn hóa tổ chức. Việc bám sát đề cương giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, không bỏ sót các nội dung quan trọng và tập trung ôn luyện hiệu quả hơn.

II. Thách thức khi ôn thi cuối kỳ quản trị học và cách vượt qua

Quá trình ôn thi cuối kỳ quản trị học đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Khối lượng kiến thức lớn, bao gồm nhiều trường phái lý thuyết và các khái niệm phức tạp, là rào cản đầu tiên. Nhiều người học cảm thấy khó khăn khi phải liên kết các nguyên lý quản trị với nhau và vận dụng chúng để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Một thách thức khác là việc tìm kiếm một ngân hàng đề thi quản trị học đáng tin cậy. Trên internet có vô số tài liệu, nhưng không phải tất cả đều chính xác và cập nhật. Điều này có thể dẫn đến việc ôn tập sai trọng tâm. Hơn nữa, các bài tập tình huống quản trị học thường không có một đáp án duy nhất, đòi hỏi khả năng lập luận logic và sáng tạo, gây áp lực lớn cho sinh viên. Để vượt qua, người học cần xây dựng một kế hoạch ôn tập chi tiết, bắt đầu từ việc tóm tắt lý thuyết theo từng chương. Sau đó, chủ động tìm kiếm và thực hành với các dạng bài tập quản trị học có lời giải để hiểu cách áp dụng lý thuyết. Việc học nhóm, trao đổi và thảo luận về các tình huống cũng là một phương pháp hiệu quả để mở rộng góc nhìn và củng cố kiến thức.

2.1. Khó khăn khi hệ thống hóa các lý thuyết quản trị phức tạp

Quản trị học bao gồm nhiều trường phái tư tưởng, từ lý thuyết quản trị cổ điển của Taylor, Fayol đến các lý thuyết hành vi của Elton Mayo và các phương pháp quản trị hiện đại. Sự đa dạng này có thể gây nhầm lẫn nếu không được hệ thống hóa một cách khoa học. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các đặc điểm, ưu và nhược điểm của từng lý thuyết. Để khắc phục, nên sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để trực quan hóa mối liên hệ giữa các trường phái. Mỗi nhánh của sơ đồ có thể đại diện cho một lý thuyết, bao gồm các ý chính như tác giả, bối cảnh ra đời, nguyên tắc cốt lõi và ứng dụng. Cách làm này giúp biến kiến thức phức tạp thành một bức tranh tổng thể, dễ ghi nhớ và so sánh.

2.2. Áp lực tìm kiếm ngân hàng đề thi quản trị học uy tín

Việc luyện đề là một phần không thể thiếu trong quá trình ôn thi. Tuy nhiên, tìm kiếm một ngân hàng đề thi quản trị học chất lượng là một thách thức. Nhiều nguồn tài liệu không rõ nguồn gốc, có thể chứa đáp án đề thi quản trị học sai lệch hoặc không còn phù hợp với chương trình học hiện tại. Để đảm bảo hiệu quả, sinh viên nên ưu tiên các nguồn tài liệu từ thư viện trường, website chính thức của khoa, hoặc các tài liệu được giảng viên giới thiệu. Đặc biệt, các tài liệu từ những trường đại học uy tín như Quản trị học NEU thường có chất lượng cao và bám sát thực tiễn. Việc tham gia các nhóm học tập, diễn đàn sinh viên uy tín cũng là cách tốt để chia sẻ và thẩm định các bộ đề thi, đảm bảo quá trình luyện tập đi đúng hướng.

III. Phương pháp nắm vững 4 chức năng quản trị cốt lõi nhất

Bốn chức năng quản trị là hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát tạo thành chu trình quản trị và là nội dung trọng tâm trong mọi đề quản trị học. Nắm vững bốn chức năng này là yêu cầu bắt buộc. Hoạch định là chức năng khởi đầu, bao gồm việc xác định mục tiêu và đề ra phương hướng hành động. Quá trình này gắn liền với kỹ năng ra quyết định trong quản trị, đòi hỏi nhà quản trị phải phân tích môi trường quản trị để đưa ra lựa chọn tối ưu. Chức năng tổ chức liên quan đến việc thiết lập cơ cấu tổ chức, phân bổ nguồn lực và giao phó quyền hạn để thực hiện kế hoạch đã đề ra. Tiếp theo, lãnh đạo là quá trình gây ảnh hưởng, hướng dẫn và động viên nhân viên làm việc hăng say để đạt được mục tiêu chung. Cuối cùng, kiểm soát là việc đo lường kết quả thực tế, so sánh với tiêu chuẩn đã đặt ra và tiến hành các điều chỉnh cần thiết. Hiểu rõ sự liên kết và vai trò của từng chức năng giúp người học có cái nhìn toàn diện, từ đó có thể phân tích sâu sắc các bài tập tình huống quản trị học và trả lời các câu hỏi lý thuyết một cách chính xác.

3.1. Kỹ năng hoạch định và quy trình ra quyết định hiệu quả

Hoạch định là quá trình xác định mục tiêu và lựa chọn phương án hành động tốt nhất. Quá trình này yêu cầu khả năng phân tích môi trường bên trong và bên ngoài, dự báo xu hướng và thiết lập các mục tiêu SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Đi kèm với hoạch định là kỹ năng ra quyết định trong quản trị. Nhà quản trị phải đối mặt với các quyết định trong điều kiện chắc chắn, rủi ro hoặc không chắc chắn. Quy trình ra quyết định thường bao gồm các bước: xác định vấn đề, thu thập thông tin, đề xuất các phương án, đánh giá và lựa chọn phương án tối ưu, sau đó triển khai và kiểm tra kết quả. Nắm vững quy trình này là chìa khóa để giải quyết các bài tập tình huống quản trị học liên quan đến lựa chọn chiến lược.

3.2. Nghệ thuật tổ chức lãnh đạo và động viên nhân viên

Chức năng tổ chức tập trung vào việc xây dựng một cơ cấu tổ chức hợp lý, phân công công việc rõ ràng và thiết lập hệ thống quyền hạn, trách nhiệm. Trong khi đó, lãnh đạo là nghệ thuật tác động đến con người. Một nhà lãnh đạo hiệu quả phải biết cách truyền cảm hứng và động viên nhân viên thông qua các chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc tích cực và cơ hội phát triển. Các lý thuyết về động viên như Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai nhân tố của Herzberg là những kiến thức thường được hỏi trong các câu hỏi ôn tập quản trị học. Hiểu rõ sự khác biệt giữa quản lý và lãnh đạo, cũng như các phong cách lãnh đạo khác nhau, sẽ giúp phân tích hành vi của nhà quản trị trong các tình huống cụ thể.

IV. Hướng dẫn giải các dạng bài tập quản trị học phổ biến

Để đạt điểm cao, việc nắm vững lý thuyết là chưa đủ; kỹ năng giải quyết các dạng bài tập là yếu tố quyết định. Hai dạng bài tập chính trong đề quản trị họctrắc nghiệm quản trị họcbài tập tình huống quản trị học. Đối với câu hỏi trắc nghiệm, sinh viên cần đọc kỹ câu hỏi, loại trừ các phương án sai và chú ý đến các từ khóa quan trọng. Việc luyện tập thường xuyên với các bộ đề trắc nghiệm quản trị học sẽ giúp tăng tốc độ và độ chính xác. Đối với bài tập tình huống, đây là dạng bài tập khó hơn, đòi hỏi khả năng phân tích và vận dụng tổng hợp. Cách tiếp cận hiệu quả là đọc kỹ tình huống, xác định vấn đề cốt lõi, các bên liên quan và những dữ kiện quan trọng. Sau đó, vận dụng các nguyên lý quản trị và lý thuyết đã học để phân tích nguyên nhân, đề xuất các giải pháp khả thi và lựa chọn giải pháp tối ưu kèm theo lập luận chặt chẽ. Việc tham khảo các bài tập quản trị học có lời giải sẽ cung cấp một khuôn mẫu về cách trình bày và lập luận, từ đó giúp sinh viên tự tin hơn khi đối mặt với dạng bài này trong kỳ thi thật.

4.1. Bí quyết xử lý bài tập tình huống quản trị học phức tạp

Giải quyết bài tập tình huống quản trị học đòi hỏi một quy trình logic. Bước đầu tiên là tóm tắt tình huống, xác định nhân vật chính và vấn đề trọng tâm mà họ đang đối mặt. Bước thứ hai là phân tích vấn đề dựa trên các lý thuyết quản trị liên quan. Ví dụ, nếu tình huống nói về xung đột nội bộ, có thể áp dụng các lý thuyết về lãnh đạo, truyền thông và cơ cấu tổ chức. Bước ba là đề xuất ít nhất hai hoặc ba giải pháp khác nhau, mỗi giải pháp cần nêu rõ ưu, nhược điểm và điều kiện áp dụng. Bước cuối cùng là lựa chọn giải pháp tốt nhất và bảo vệ lựa chọn đó bằng những lập luận thuyết phục. Tránh đưa ra câu trả lời chung chung, thay vào đó hãy cụ thể và bám sát vào các dữ kiện được cung cấp trong tình huống.

4.2. Chiến lược làm bài trắc nghiệm quản trị học đạt điểm tối đa

Để làm tốt phần trắc nghiệm quản trị học, tốc độ và sự chính xác là hai yếu tố then chốt. Trước hết, hãy đọc lướt qua tất cả các câu hỏi để có cái nhìn tổng quan. Bắt đầu với những câu dễ và quen thuộc để tạo tâm lý tự tin và tiết kiệm thời gian. Đối với những câu hỏi khó, hãy áp dụng phương pháp loại trừ. Đọc kỹ các phương án trả lời và loại bỏ những phương án chắc chắn sai. Chú ý đến các từ khóa phủ định như 'không phải', 'ngoại trừ'. Nếu không chắc chắn, hãy dựa vào kiến thức nền tảng và trực giác để đưa ra lựa chọn tốt nhất thay vì bỏ trống. Luyện tập với các bộ đáp án đề thi quản trị học từ các năm trước giúp làm quen với cấu trúc câu hỏi và áp lực thời gian, từ đó cải thiện đáng kể kết quả.

V. Ứng dụng quản trị học vào kinh doanh và tài liệu tham khảo

Kiến thức từ các đề quản trị học không chỉ phục vụ cho việc thi cử mà còn có giá trị ứng dụng to lớn trong thực tế, đặc biệt là trong lĩnh vực quản trị kinh doanh. Các nguyên lý quản trị về hoạch định chiến lược, thiết kế cơ cấu tổ chức hiệu quả, hay các phương pháp động viên nhân viên đều là những công cụ thiết yếu cho các nhà quản lý tương lai. Việc học quản trị học giúp hình thành tư duy hệ thống, khả năng phân tích vấn đề và đưa ra quyết định một cách khoa học. Để làm giàu kiến thức, sinh viên có thể tham khảo các nguồn tài liệu uy tín từ các trường đại học hàng đầu. Ví dụ, bộ slide quản trị họcđề cương ôn tập của Đại học Kinh tế Quốc dân (Quản trị học NEU) thường được đánh giá cao về tính hệ thống và cập nhật. Nghiên cứu các case study thực tế của các doanh nghiệp thành công và thất bại cũng là cách học hiệu quả, giúp kết nối lý thuyết khô khan với thực tiễn sống động. Qua đó, kiến thức quản trị trở nên sâu sắc và dễ nhớ hơn, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp sau này.

5.1. Mối liên hệ giữa nguyên lý quản trị và quản trị kinh doanh

Nguyên lý quản trị là nền tảng lý luận cho mọi hoạt động quản trị kinh doanh. Nếu quản trị học cung cấp các quy luật, nguyên tắc chung về việc điều hành một tổ chức, thì quản trị kinh doanh là sự vận dụng các nguyên tắc đó vào môi trường doanh nghiệp cụ thể nhằm mục tiêu lợi nhuận. Ví dụ, chức năng hoạch định trong quản trị học được cụ thể hóa thành hoạch định chiến lược kinh doanh, hoạch định marketing, hoạch định tài chính trong doanh nghiệp. Tương tự, các lý thuyết về động viên được ứng dụng để xây dựng chính sách nhân sự, lương thưởng và phúc lợi. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp người học thấy được giá trị thực tiễn của môn học, từ đó có thêm động lực để chinh phục các đề quản trị học.

5.2. Tham khảo slide quản trị học từ các trường đại học lớn

Việc tham khảo slide quản trị học từ các trường đại học danh tiếng là một cách học thông minh. Các slide này thường được biên soạn bởi các giảng viên, chuyên gia đầu ngành, cô đọng những kiến thức tinh túy nhất và cập nhật các xu hướng quản trị mới. Nguồn tài liệu từ Quản trị học NEU hay các trường kinh tế khác cung cấp một góc nhìn đa dạng, giúp so sánh và bổ sung cho giáo trình chính. Các slide thường sử dụng sơ đồ, biểu đồ và hình ảnh minh họa, giúp việc học trở nên sinh động và dễ tiếp thu hơn. Đây là nguồn tư liệu quý giá để củng cố kiến thức trước các kỳ thi, đặc biệt là khi cần ôn tập nhanh các khái niệm và mô hình quan trọng trong quá trình ôn thi cuối kỳ quản trị học.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

coop _ In-I Hgc NONG 2 c. Vih co d, Cao Cdp LA 66c t.t&zg Céc pi'*öZE bé cözg chia 'Ä•åch cäc eda cac ai c.Æp cåc cåa: g; Quån b, Tri. Tözg Dud! Qai chtc ±åä: c. Quan Vien CCp CO CGO C" g.

chå h$i dag tone å6co chins 56c chtc 2- my-qgåa thiét iip cac &f$ä ra cac quy$t dinh if.äh cüe'E sV chtc.c- COE; Viéz Coo Cip a.ng Nh6m vai a/ Vai ng.zt&i •näubi lién gico dSch.pæn trö ngröi. Vai ti?? thu va qüå:. KI Ring näo véi c-sp quåæ tong k? clatc a.då•z ehtc Bao gdÄ Céc agcä Céc doazh aghiép Üé'a kiE2h g, •tuy äah tÆc d$2g khöng• gi6ng E. dién cåc ySü t6 troug üöi gid cüzé chCa co cd NHÅs(æaptfioTHANHTRÜC R' Låm 01695766669.0'1687504624 / sÅCH TRÜc I DC: K! 7üc Xi Eqi H$cNöng pab guo-q nn 9.4' Cs op G?? $q ug Suhl uq Stqs-.&it Suez 3tmS•SZQü •;p; v.Q? Sun •q ag dét -D •æ e; gs 90 -gp 3a•Knb ego ez•2? ozq.zz •p %2dp z,p$0E es Szép vqo .EE ? 203?S -v po bes -agv 2' •p 90.2fiq 33Ær,b 926 pas Supu 7232 pp.pa 3? 5 6 c- C6 {äm cau !oan cü?2É hht.t cé tåm Rhia hgtz hep, guan: Roqch d$rz.

Eogch din-h tåc aghiäp d. Chi cd a vå c ding é- 3 au dz. Ki hogch thi&ng kogch dot" deng 23.huöc cap cung.cäp cac thöag tin, äö åöc ara oiäi 30- bu•éc MBO phép cho v'n dé can guyét dinh, 640 did.fr: eüa hi. Dg ?håo mgc tiéu v6i cdp cac n•hdt- a.Qnh doén y•7citn b.

Citng v6icdp du&i tiéu cia he. Mö h?nh cé sv than•:• gia day dt.i d Bdö dEn chi' do xem zéi va diéu chizh igi tiéu. ra quyét qn•h kh6ng biéi rö .iå cq6i cuå phut±g in biét dirgc xåc suit xåy ra cuå ti'üg ZT@ng thäi. Ck? cö can a va b ding.

Ra quytt dinh tr.i?æ rii ro t_-ä quä t.nh xäc cöpg viéc can phåi 12m phä2 cöng Cho cåc cä é. guy" nhän cac cåsg väéc åö, t? o ra *gang dec cåc cåzg vie c can Zhiét trong &Éc, xäc lap .0åc quyen Ehiém vä E-äch 25. hoqch nhi$rn giüa •tiéü.chién• Ivec cda cnuc. , ra, hen cåc cé d8 cüa eåtc äéu cäp cho vi?c läp ehfrh xåc.

Eoach dink chz?c c. Di&ä khien a-hEogck din k b. GLä xnåt két hQVcåa'nhiCu 26 tiéu Chung v$i thetc 26. 'Nhü&zg• teah üö!-rg tlXö2É lai i:hö .?c cia giåc hay ce C-eü minh." nöi dung cüa khåi hgp tic.

Qué tanh b X' ueng. quå Mec tiéié o. Td chtc chink Zhtc c. b, T8chtc vi quyen Chung ?.

pW&xg häBh d$zg dqazå at. agn €eu dEi chtc cang dich V? phi d- ch±c chCnk '242, täzg sfc manh cia döa.nh nghiép so vdi cenli cäch h$p•c6 hi?u quå• rd IVc cåa cäc.bö ph4n:trong dOanh. &-Wc-cfc-cøEi-vä. ttånh dtdc 33.

Theo Lyndall FJrv.?ick tN ühä quån cG nen giérn sät tr;$c ziép: cäc ng-uy cd ngoåi.±zhän viän thuäc cap b- 600 vién thuéc dp a. Muc dich b, tiéu. Cki$a d Tdc ngki?v c. 8-10 Zhan vién zhuöc•cdp d- 8-12 vién thuöc cap "NhEng quy 28-.

bét Saec mpi agüöi troag td chCc phäi t12åü theo va cå nhån 12m Reng hay c6 chQ2 dö.", agfia cuå: sir. zäng td chec lä thié: bö méy chec qaåz g5æ: • ay tdc c. Ch&zh sdch d.cdp c- Céc quan quyen hanh _trong guan z;-i d. -Chi cö o va b LÉng.

e 3 caz déu déng, 29. "Dé cap nhÜng vin chi tiét; cung cip cöng vi$c •cu Zhd; cuag cdp th3i hen; lä hO?t cBa qu.ngvä Sö cip; iäm cöng Cho CEng _ guå. " néi dung cüa: I'S. dozh xda Ehö tt±g cé cgSLcåCc theo mö hinh; d.?c Suoqd ap ogzp öq uéE *soil dp unu dpzp np •p ?uö.z;• tr?qu uo uv nz:'N zvqqz go E?üb is Ipq •Sgt? q po •p 32031.2 ova t:zqd 3tiOX! tv.F1 ego 032? qq Sczgu O?tpt cönp a9EÜ qapq;.

zoo :epo Buo.SüQgtq oé*p Suba 9Ft{3 90 Suåa •z guip gc!p uæqä as üEP o?oq UOQüi Scot-z 20 is Sueo tupqü ?79Pi •p 3709 uprqo oé?i Sueo ep V. OF äuzio pet.p dp : Supq; zgo ég ugq éq (lß.ld Buqp dp $ nnzu 7 upoq SüöÅ its 90 oz, 9zspu •v upKnz •.q obp gopo Suoif4 "p qupz z.ppo Suotld :zztø •pap go I •6 otp t.qogo Suoåd Sco.a app um Suép on Sü<p troo öq zgo go :05qo po opp •déq 320-11 'tep ozp t.ü?qå éq OF oåp oen its 90 ozo dn 90 8 10 9 4. "Quä tinh do lt.röng •quå thvc tg vä so •sån.ä v6i chuå* put 'ni$n sv 19 .29 3-9 49 sai vä nguyen nhåü sv sai IQh, ce s3 å5;dtxa ca phäp chin?l kip thöi khéc pht;c sv sai l?ch aguy cd sai lech+ qua dé dém båo hoan thänh tiéu cia 20 chtc." 12 S' aghta cüa niém: TRE s6 2 a. Tdchltc g- Diez kkien 48.

Loai hinh dén gifpchq.uån tri ün zqc GUNN: 4S cäc c6 thC phåt si.h cho åöng dhQE2 phåp (mg 2 å$. phö •nhüng bÉt vwch€ n. cia hinh thitc kién tra: Trong t.hVc tién quån tri. ben cenh l! fti.:ät Göi höi päåi yå såg cäe thuyéE vä Idén &nfc quån a; Lu&ng frltöc b.

väo ihvc eong nä•y can cht cäc t6 sau 49. Logi himh kiCm tra 6$cthVc hi$i sau xåy ca. cåå vi#c kiem iiötdchtc a. Cåwngg&i iä nhäm ké gåa Enh - thüc trai d.

Chi cd -a va b ding. ut&ng trzZdc P. Cd bad-cu sai.ßng hqp nao sau Gy chtrcg td trong ? SO.h kä&n nao? a- Giäm thiåu ya.sZF bDng au re. G- Luång trvZc Eién kanh d.

GiE ngzyé&t vac gia Eng c- giam thiäz -chi phi Zit4?tg ra- 21 ' • a 3 däuding. Chi cé b Zing. Phat tieu nao qzån•ti sau åäy sak 12 22 42 3 c. '(6i cäch tkvc Ica•nh thi cåch guan tn- iå ngu thuét, Cbn cic kidn thi?c cö chtc 23 43 cc cho mét khoa hec- Do Ehoa hec ngh? khöng logi zhau phe trg Ejac.

Quan hec ng&.y nay ü phd? trien mé fre thank mét ngank hec bier Ep v6i cåc khcc hec khdc c6 iiérz quon Ehu kink xä höi,. If, Zoan hQC, Iuét. 16 36 c trg ngåzh nghién ctu, Ech Céc chg vec qEöi ed? kod/.Ghiém quan iri zguyéz tåc thuyé't ép dæt?28 Cho Céc tinh hu6ng tlC',T.g 27 37 •uy•qu 8zatz Sue:' Sueo 9ugo 9ueo 0.Æ?7 'qoöov 97 Sugo €9 geed Vt{u cupuu vzaop •.3 Kgp aes ZOIKez eogx - osp d?! op ué!P pn •q ?QX9u e.z; d?' döq 00 90 3>qu uoo uenb Qä2 æqd keq ofiqd pp Saftp 023 • 6) nep •s -Surp o q • Suo,z i.ü$ aig Fto 050 d?! Si4öO fu-a.tz •o Su?ü Süép éq 4tzeq S.xpp zoo ¯ ugu t.1@Rnqo dé!q3ii ép uznb aqu *üép 2±01.üép Jéoq 090 éq qo; •g d3!J p Supu dDZi pnb •q 57b dé?i2'9u Suzu •q unu •q opz.pt o*oq zzq *.11 -pp '6 dyed •däqSu 3±04 z. Céc duns sau ååy tror:g Kaizen déa ding.;c nhä quån néa sco nghä d? tbrz ra hogt•döng ft thi gi&.

hac såc Zac däng nkdt dd dey cho cöng nhän thay vi d cöfg nhön• phuc;zg phdp c. Kaizen chi i'rergg dépz cud trird•z cdi iiéa tvc trung VEO 3 ydu nhén sv viéc ri?ng cia he. quåa thtvå cé c. Sg phan chia cöng viéc trach giüa rz}z.a quån cözg 72h&z dd möi bén låm tot rzhdtnhümg cöng viec cia h? ihåy.vi phå,t cöng nhö2 ahu tntdc Déc didr,l cia Kaizen •trong quån •bao ham .khéi aiöm san xud2 vea dzing lüc (JT.

Cdc nhå tri düng.pkdp cöng nhän king håi viec. Q} Céc cang ty D•f7z.ät tridn va ao tgo Mhän sv nhåm tram-h thü sg hep cia h? cöng trong chi Idzörzg fæye,7Z deng suct dbi. Nguyen nio cia thuyét•quån åay•khöng can etdc dgng rong chtc thao rna•träai? Céc cBng ty Nhät Ban lu6n ghi n;zän cdc kidn Ung g3p, kh.zyöz khich ho khdm phd va cdo mei vdn a t.'d •trinh viöc cho sidi qzan a. Phän cöng la.yea hen kip thbi giåi quye,+.

Th5ng nhdt chi huy 21. Cåc 6äc saz day ding, ngoai &-i•: 16. Näng suat iao Ghbhoå (a.zyéj+v&'äzöz éZ'tz äuän cco Tung cdp. c thuytt co dien b.

guy'? I-uöå gåz C7f4FV6i y" thöng Sin. eay$i• trén cos Céc thöng fin t62 nh. Ch? c6 a va b dung.t quan chta avng F.kkoa hpc, nghé va 17. A' éc di#n sang 40.

Elton Mayor Fraeric W.E6ng rc Z\æh cia va 18. Cåc dung sap Gy tong. V gu-yét "ng. ké Céc phtöüg (iltériadite) cåc f&iå $6 " troag ziéü tin?! ra quyét a.

tkuy4 cia•5 tk)cy4 c8diÉn. dink vai trå coh ngüi •tro%g NE quån dé nghi•cåe theoc cap cung ca'p cäc sau dé COC Ep ra giåi c. Ki ?huét {LtQ?tg kké•hqc, atüng• cöng pitc rep, Zi cho ae can quyét dinh. si phåi cd trink db chuy&n 762.

hinh 'déc doén b. Mö tham khåo kié'n å- ecuän tri quyét din.h", cia qu&i tr$ ay ?h.uéc yåo sg ung déz cia n.å c, Mö hinh cd sg titanz gic dz. F/fö hinh dén do ao 19. Cåc cöng ty cd xu t?ién vå d.äo• tao sg tanh hqp tic cia vei cöng ty trong thäm chi gan bé su6t Däy quan €.iém töan dien ve mäz 24.

Ngidöi ra quyet khö2.ø biét Sö ké't quå cuoi cüng .cuå tn5i phu•cng biét nhän sv cüa cöng ty theo kidu quän IS' nhån st$ cia: Käc xåy ra cui trqng tV n.hiéü, 6äc åidtn céa: 2. Cé 3 déu sai. Einh ?rono diéu chåc chdn b. troæg diÉu kiöm 70 qaéu.p nga: 90 is 90 oizu 0.1 ep ?93tp dpo •q u.vqd •q dp 0-åtu 0?Z.g 93 po opp ps 00 fizpggd dbq gqd opaq 90 g.

ago •d9qd cqo ogo ego Stlép né!i ueÆnSu Saip '-uoq dp oqo Gap Suo.: OF -Step p 9 •q po Su*p.i$ zpöoz,; ? • dpo •o eq 070 •q sues -o 9D3f? quip .•nes vos Suga •p :d20 020 ego 3uép go .: upsu •o dB 23i4 3UQ3Z.u?2 gop up-p tep dp p•ab quu Snap 29 egg Sun Sup•q 99 •p r dé?k'Su p z.pgp •v 37ös ubtd •q uptb Sunp Szom 90 3upu oziqo ué?V es Supu 9unq.7 u?7tqu "d pip dp Sun is pqd 9ztD 2ueo 72b 9u•n.107 8u99 voip opo Sum •v Wt.: zoo 050 déq opq dä qz.Rtn O?ti Zltp • qup qotoq [gp aes qgp æpqo Suppl 42. "Nhä quåtl t.ri guaa tam dén con quan tam dén cöng viec. Duy khöTx. hai •cap lä nh4a nu qüån.vä nhä quäh chtc nä•ng trii ngurgc Wi tong cang vi$c, teo rnöi tridöng song thoåi rnåi, than äi.", iä nbtdc diém cåa cd tg chtc: dung cia phong cach iärzh dao: a.

Pheng céch lank d40 9:) b. Photg cdch Enh deo 1. giao•cho mét cä Elian hgy möt phäå dd.g6 gyygn soa nhEng qué c. Phong cach länh.

Phong cach I trinh, vi*c.cv Eä•y 2&éc c6 cåc augc tién hänh bBi cäc vien & phan khåc. ? , dung é'åa quyen hex 43. Eva chon phong Céch länh cön tuy thuöc väo cåc eac Gem, bao gdm: c. Trvc tuygn b, Tham m-t,az c.

Nhi guan tri b.ßrvc tuysn chtc näng 38. C' Mö tå cong viéc se can agtdit Réc nhüng Chudz ve h!c, phdm d. Chi c6 a ya ding. 'QCå 3 eu Cing.

con aåm nhi#rn cöng can•c6. Déng ce thCc dy raft say. k' vqng Get difOc a, Phän chg viäc b: Ti@iz chuan cözg VEC canc thÉc cae L! t'åuyé: eozg c. Mö td cöng vi?c a cay gay vå cD- ca r6i.

i2ku cau •c- dei d.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ