Đề án thiết kế hệ thống sản xuất và lựa chọn máy móc công suất tại Trường Đại học Bách Khoa Đà Nẵng

Đề án thiết kế hệ thống sản xuất toàn diện. Hướng dẫn các bước lựa chọn máy móc thiết bị, tính toán công suất tối ưu cho doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Đề án thiết kế hệ thống sản xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án
59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế hệ thống sản xuất và lựa chọn máy móc

Việc lập đề án thiết kế hệ thống sản xuất là bước nền tảng quyết định sự thành công của một nhà máy. Đây là quá trình hoạch định toàn diện, từ việc phân tích sản phẩm, xác định quy trình công nghệ sản xuất, đến lựa chọn máy móc thiết bị và tính toán công suất. Một đề án được xây dựng kỹ lưỡng không chỉ là tài liệu học thuật quan trọng trong các luận văn thiết kế nhà máy hay đồ án công nghệ chế tạo máy, mà còn là kim chỉ nam cho doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa hệ thống sản xuất. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra một dây chuyền vận hành trơn tru, đạt năng suất lao động cao và giảm thiểu chi phí. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kỹ thuật và phân tích kinh tế. Việc lựa chọn sai máy móc hoặc tính toán công suất thiếu chính xác có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực, tắc nghẽn sản xuất và giảm khả năng cạnh tranh. Do đó, việc nghiên cứu các dây chuyền tiên tiến, phân tích thông số kỹ thuật máy, và lập sơ đồ dây chuyền sản xuất chi tiết là những công việc không thể bỏ qua. Như trong đề án mẫu của Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng, việc phân tích sản phẩm (chảo chống dính) và các bộ phận cấu thành là cơ sở để xác định các công đoạn sản xuất và loại máy móc cần thiết. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu sâu về sản phẩm trước khi bắt tay vào thiết kế hệ thống. Một hệ thống sản xuất hiệu quả phải cân bằng được ba yếu tố: công suất, chi phí và chất lượng, đảm bảo sản phẩm đầu ra đáp ứng yêu cầu thị trường với chi phí hợp lý nhất. Việc lựa chọn máy móc thiết bị công suất phù hợp là chìa khóa để đạt được sự cân bằng này.

1.1. Tầm quan trọng của việc lập đề án sản xuất chi tiết

Lập đề án sản xuất chi tiết là giai đoạn khởi đầu mang tính chiến lược. Một đề án tốt giúp hình dung rõ ràng toàn bộ quá trình, từ khâu nguyên vật liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng. Nó giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn, dự toán chính xác chi phí đầu tư thiết bịchi phí vận hành máy móc. Trong môi trường học thuật, các đồ án công nghệ chế tạo máy yêu cầu sinh viên phải thực hiện công việc này để nắm vững kiến thức tổng hợp về kỹ thuật, quản lý và kinh tế. Đề án cung cấp một lộ trình rõ ràng, giúp các bên liên quan (kỹ sư, nhà quản lý, nhà đầu tư) có cùng một tầm nhìn và mục tiêu. Thiếu một kế hoạch chi tiết, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng đầu tư dàn trải, mua sắm máy móc không phù hợp hoặc bố trí mặt bằng nhà xưởng thiếu khoa học, gây lãng phí và cản trở hoạt động lâu dài.

1.2. Mục tiêu chính khi tính toán công suất và thiết bị

Mục tiêu hàng đầu của việc tính toán công suất dây chuyền và lựa chọn thiết bị là đảm bảo năng lực sản xuất đáp ứng chính xác nhu cầu thị trường, tránh tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt. Việc xác định công suất phải dựa trên nghiên cứu thị trường và dự báo bán hàng, như đề án tham khảo đã xác định công suất 1000 sản phẩm/ngày. Bên cạnh đó, việc lựa chọn máy móc phải hướng đến hiệu suất sử dụng máy móc tối đa. Điều này bao gồm việc xem xét các thông số kỹ thuật máy, độ tin cậy, yêu cầu về bảo trì bảo dưỡng thiết bị công nghiệp, và khả năng tích hợp vào hệ thống hiện có. Tối ưu hóa chi phí cũng là một mục tiêu quan trọng, bao gồm cả chi phí mua sắm ban đầu và chi phí vận hành trong dài hạn, nhằm đạt được định mức kinh tế kỹ thuật tốt nhất.

II. Thách thức khi lựa chọn thiết bị và tính toán công suất

Quá trình lựa chọn máy móc và tính toán công suất dây chuyền ẩn chứa nhiều thách thức phức tạp. Một trong những khó khăn lớn nhất là dự báo không chính xác nhu cầu thị trường, dẫn đến việc đầu tư quá mức hoặc không đủ năng lực sản xuất. Thách thức tiếp theo nằm ở việc cân đối giữa chi phí đầu tư thiết bị và chất lượng. Các thiết bị hiện đại, tích hợp tự động hóa trong sản xuất thường có chi phí cao nhưng mang lại năng suất lao động vượt trội và chất lượng ổn định. Ngược lại, thiết bị giá rẻ có thể làm tăng chi phí vận hành máy móc và chi phí bảo trì sau này. Việc lựa chọn nhà cung cấp thiết bị cũng là một bài toán khó, đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng về uy tín, dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật. Hơn nữa, việc tích hợp các máy móc từ nhiều nhà cung cấp khác nhau vào một sơ đồ dây chuyền sản xuất liền mạch có thể phát sinh các vấn đề về tương thích kỹ thuật. Một thách thức khác là xác định định mức kinh tế kỹ thuật một cách khoa học, bao gồm định mức tiêu hao nguyên vật liệu, năng lượng và thời gian lao động. Nếu các định mức này không chính xác, kế hoạch sản xuất và giá thành sản phẩm sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Cuối cùng, việc không lường trước được các yêu cầu về bảo trì bảo dưỡng thiết bị công nghiệp có thể gây gián đoạn sản xuất đột ngột, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

2.1. Sai lầm phổ biến trong việc xác định nhu cầu sản xuất

Nhiều doanh nghiệp thường mắc sai lầm khi xác định nhu cầu sản xuất chỉ dựa trên cảm tính hoặc các dữ liệu quá khứ mà không phân tích xu hướng thị trường. Điều này dẫn đến việc thiết kế một hệ thống sản xuất quá lớn, gây lãng phí vốn và chi phí khấu hao, hoặc quá nhỏ, bỏ lỡ cơ hội kinh doanh khi thị trường tăng trưởng. Một sai lầm khác là không xem xét đến tính linh hoạt của hệ thống. Một dây chuyền chỉ được thiết kế cho một loại sản phẩm duy nhất sẽ gặp khó khăn khi cần thay đổi mẫu mã hoặc đa dạng hóa sản phẩm. Do đó, việc phân tích lựa chọn phương án kỹ thuật cần tính đến khả năng mở rộng và tùy biến trong tương lai.

2.2. Rủi ro từ chi phí đầu tư và vận hành hệ thống sản xuất

Rủi ro tài chính là một trong những mối quan tâm hàng đầu. Chi phí đầu tư thiết bị ban đầu chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Chi phí vận hành máy móc, bao gồm năng lượng, vật tư tiêu hao, nhân công và bảo trì, chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vòng đời của thiết bị. Việc lựa chọn thiết bị tiêu tốn nhiều năng lượng hoặc yêu cầu bảo trì phức tạp có thể làm tăng giá thành sản phẩm. Ngoài ra, rủi ro về công nghệ lạc hậu cũng cần được cân nhắc. Đầu tư vào một công nghệ sắp lỗi thời sẽ khiến doanh nghiệp mất lợi thế cạnh tranh. Vì vậy, quá trình lựa chọn nhà cung cấp thiết bị cần đi kèm với việc phân tích chi phí tổng thể (Total Cost of Ownership - TCO) thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.

III. Phương pháp tính toán công suất và lựa chọn máy móc tối ưu

Để tối ưu hóa hệ thống sản xuất, cần áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ trong việc tính toán công suất và lựa chọn máy móc. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích chi tiết quy trình công nghệ sản xuất. Dựa trên đề án tham khảo, quy trình sản xuất chảo chống dính được chia thành ba luồng chính: làm lòng chảo, làm cán cầm và làm thân cách nhiệt. Mỗi công đoạn trong quy trình (đúc, phay, mài, sơn, tiện...) đều được lập thành "Phiếu quy trình công nghệ". Phiếu này ghi rõ loại thiết bị sử dụng, thời gian cài đặt và thời gian gia công trên mỗi chi tiết. Đây là dữ liệu nền tảng để tính toán công suất dây chuyền. Dựa vào thời gian gia công và mục tiêu sản lượng (1000 sản phẩm/ngày), số lượng máy móc cần thiết cho mỗi công đoạn được tính toán. Ví dụ, nếu máy đúc áp lực mất 0.012 giờ để sản xuất một chi tiết, thì để đạt mục tiêu, cần ít nhất một máy hoạt động liên tục. Việc phân tích lựa chọn phương án kỹ thuật không chỉ dừng lại ở số lượng. Các tiêu chí quan trọng khác bao gồm thông số kỹ thuật máy (lực kẹp, công suất motor, tốc độ), mức độ tin cậy và yêu cầu bảo dưỡng. Việc so sánh các phương án từ nhiều nhà cung cấp khác nhau giúp tìm ra giải pháp tối ưu nhất về chi phí và hiệu quả, đảm bảo hiệu suất sử dụng máy móc cao nhất.

3.1. Phân tích quy trình công nghệ sản xuất để xác định máy

Phân tích quy trình công nghệ sản xuất là việc chia nhỏ toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm thành các bước công việc tuần tự. Mỗi bước công việc sẽ tương ứng với một hoặc nhiều loại máy móc, thiết bị cụ thể. Ví dụ, công đoạn "Đúc định hình" lòng chảo đòi hỏi "Máy đúc nhôm áp lực", công đoạn "Phay chi tiết" cần "Máy phay đứng". Việc lập sơ đồ tiến trình sản xuất một cách trực quan giúp nhận diện rõ ràng các công đoạn, mối quan hệ giữa chúng và các yêu cầu kỹ thuật tương ứng. Phân tích này cũng giúp phát hiện các điểm nghẽn cổ chai tiềm tàng trong dây chuyền, từ đó có phương án bố trí và lựa chọn máy móc phù hợp để đảm bảo dòng chảy sản xuất thông suốt.

3.2. Cách tính toán số lượng máy móc cần thiết cho dây chuyền

Việc tính toán số lượng máy móc dựa trên công thức cơ bản: Số máy cần thiết = (Sản lượng yêu cầu * Thời gian gia công mỗi sản phẩm) / (Tổng thời gian làm việc hữu ích). Trong đó, thời gian làm việc hữu ích đã trừ đi các khoảng nghỉ, thời gian bảo trì dự kiến. Dữ liệu từ "Phiếu quy trình công nghệ" cung cấp thông số "Giờ/Chi tiết". Dựa trên đề án, với mục tiêu sản xuất 1000 sản phẩm/ngày và thời gian làm việc thực tế khoảng 410 phút/ngày, số lượng máy cho từng công đoạn được xác định. Quá trình này đảm bảo mỗi trạm làm việc có đủ năng lực để không gây tắc nghẽn cho các trạm phía sau, góp phần nâng cao hiệu suất sử dụng máy móc toàn hệ thống.

3.3. Các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp thiết bị uy tín

Việc lựa chọn nhà cung cấp thiết bị không chỉ dựa vào giá cả. Các tiêu chí quan trọng cần xem xét bao gồm: chất lượng và độ bền của máy móc, sự phù hợp của thông số kỹ thuật máy với yêu cầu sản xuất, và uy tín của thương hiệu. Bên cạnh đó, dịch vụ hậu mãi là yếu tố cực kỳ quan trọng, bao gồm chính sách bảo hành, khả năng cung cấp phụ tùng thay thế, và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, bảo trì bảo dưỡng thiết bị công nghiệp. Một nhà cung cấp tốt sẽ tư vấn các giải pháp kỹ thuật phù hợp, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa khoản đầu tư và đảm bảo dây chuyền hoạt động ổn định, lâu dài.

IV. Bí quyết tối ưu hóa hệ thống sản xuất qua bố trí mặt bằng

Sau khi lựa chọn được máy móc, việc bố trí mặt bằng nhà xưởng là bước tiếp theo để tối ưu hóa hệ thống sản xuất. Một mặt bằng được thiết kế khoa học sẽ giảm thiểu quãng đường di chuyển của nguyên vật liệu và bán thành phẩm, rút ngắn chu kỳ sản xuất, và tăng cường an toàn lao động. Nguyên tắc cốt lõi là tuân theo dòng chảy của quy trình công nghệ sản xuất. Các máy móc, khu vực làm việc được sắp xếp theo trình tự gia công sản phẩm, từ kho nguyên vật liệu, qua các công đoạn sản xuất, lắp ráp, đến kho thành phẩm. Đề án tham khảo đã lựa chọn kiểu "bố trí theo nhóm máy công cụ", là sự kết hợp giữa bố trí theo sản phẩm và bố trí theo quá trình. Lựa chọn này mang lại tính linh hoạt cao, giảm dự trữ và đơn giản hóa việc hoạch định. Việc vẽ sơ đồ dây chuyền sản xuất chi tiết trên mặt bằng giúp trực quan hóa dòng di chuyển, phát hiện các điểm giao cắt không cần thiết và tối ưu hóa không gian. Ngoài khu vực sản xuất, việc bố trí các khu vực phụ trợ như kho, văn phòng, khu vực nghỉ ngơi cũng cần được tính toán cẩn thận để đảm bảo hoạt động chung của nhà máy được hiệu quả và thuận tiện, từ đó nâng cao năng suất lao động tổng thể.

4.1. Nguyên tắc bố trí mặt bằng nhà xưởng theo dây chuyền

Nguyên tắc cơ bản nhất là đảm bảo dòng chảy vật chất liên tục và thẳng nhất có thể. Việc sắp xếp các máy móc theo đúng trình tự của quy trình công nghệ sản xuất giúp loại bỏ các di chuyển ngược dòng hoặc vòng vèo không cần thiết. Cần tối ưu hóa việc sử dụng không gian, đảm bảo có đủ lối đi cho người và thiết bị vận chuyển như xe nâng. An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu, các khu vực nguy hiểm cần được cách ly và có biển báo rõ ràng. Ngoài ra, mặt bằng cần có tính linh hoạt, cho phép dễ dàng điều chỉnh hoặc mở rộng khi quy mô sản xuất thay đổi trong tương lai. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống sản xuất bền vững.

4.2. Tác động của sơ đồ dây chuyền sản xuất đến hiệu suất

Một sơ đồ dây chuyền sản xuất được thiết kế tốt có tác động trực tiếp đến hiệu suất sử dụng máy mócnăng suất lao động. Khi khoảng cách giữa các công đoạn được rút ngắn, thời gian chờ và thời gian vận chuyển giảm xuống, làm tăng tốc độ sản xuất chung. Việc bố trí hợp lý cũng giúp giảm thiểu tồn kho bán thành phẩm giữa các công đoạn. Công nhân có thể làm việc hiệu quả hơn trong một không gian được tổ chức tốt, giảm mệt mỏi và sai sót. Hơn nữa, việc giám sát và quản lý chất lượng cũng trở nên dễ dàng hơn khi dòng sản phẩm di chuyển một cách rõ ràng và có trật tự. Ngược lại, một sơ đồ lộn xộn sẽ gây ra tắc nghẽn, lãng phí thời gian và tăng chi phí sản xuất.

V. Case study Áp dụng đề án thiết kế cho nhà máy sản xuất

Đề án thiết kế hệ thống sản xuất chảo chống dính của sinh viên Đại học Bách khoa Đà Nẵng là một ví dụ thực tiễn sinh động. Dựa trên công suất mục tiêu 1000 sản phẩm/ngày, đề án đã tiến hành tính toán công suất dây chuyền và lựa chọn 13 loại máy móc khác nhau, từ máy đúc áp lực, máy phay, máy tiện đến máy sơn tự động. Một điểm nổi bật là việc tính toán chi tiết hiệu suất sử dụng máy móc và hiệu suất làm việc của công nhân. Hiệu suất công nhân được xác định là 95.83% sau khi trừ thời gian nghỉ giải lao và vệ sinh cá nhân. Dựa trên hệ số bù trừ sản phẩm hỏng ở từng công đoạn (ví dụ, 2% ở máy đúc áp lực), đề án đã tính toán được số lượng nguyên vật liệu đầu vào cần thiết cho mỗi dây chuyền để đảm bảo đủ 1000 thành phẩm cuối cùng. Đây là một bước quan trọng trong việc lập định mức kinh tế kỹ thuật. Việc phân tích lựa chọn phương án kỹ thuật được thể hiện rõ qua việc chọn các máy có thông số phù hợp với từng công việc cụ thể. Bên cạnh đó, đề án cũng nhấn mạnh vai trò của bảo trì bảo dưỡng thiết bị công nghiệp để duy trì hoạt động ổn định. Kết quả của đề án không chỉ là một bản thiết kế, mà còn là một cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc vận hành, quản lý và tối ưu hóa hệ thống sản xuất trong thực tế.

5.1. Kết quả tính toán hiệu suất sử dụng máy móc thực tế

Hiệu suất không bao giờ đạt 100% trong thực tế. Đề án đã tính đến các yếu tố gây hao hụt như sản phẩm lỗi. Bằng cách áp dụng hệ số bù trừ cho các máy móc quan trọng như máy đúc, máy mài, máy dập, số lượng chi tiết đầu vào cần thiết được tính toán lại. Ví dụ, để có 1000 lòng chảo thành phẩm, số lượng phôi nhôm cần đúc là khoảng 1062, sau khi tính đến tỷ lệ hỏng qua các công đoạn. Cách tính toán này giúp kế hoạch sản xuất trở nên thực tế hơn, đảm bảo mục tiêu sản lượng mà không gây thiếu hụt nguyên vật liệu. Việc theo dõi và cải thiện các chỉ số hiệu suất này là chìa khóa để liên tục cải tiến hệ thống sản xuất.

5.2. Phân tích lựa chọn phương án kỹ thuật cho sản phẩm chảo

Quá trình phân tích lựa chọn phương án kỹ thuật cho sản phẩm chảo bao gồm việc lựa chọn vật liệu (hợp kim nhôm, inox, gỗ) và quyết định công nghệ gia công cho từng bộ phận. Đối với lòng chảo, công nghệ đúc áp lực được chọn để đảm bảo hình dạng chính xác và năng suất cao. Đối với cán cầm, máy tiện gỗ được sử dụng để tạo hình. Mỗi lựa chọn đều dựa trên sự cân nhắc giữa chất lượng sản phẩm, tốc độ sản xuất và chi phí. Việc này thể hiện rõ trong việc liệt kê chi tiết các thông số kỹ thuật máy cần thiết, đảm bảo thiết bị được chọn có khả năng thực hiện chính xác các yêu cầu của quy trình công nghệ sản xuất.

5.3. Vai trò của bảo trì bảo dưỡng thiết bị công nghiệp

Mặc dù đề án không đi sâu vào kế hoạch bảo trì, tầm quan trọng của nó là không thể phủ nhận. Bảo trì bảo dưỡng thiết bị công nghiệp định kỳ giúp ngăn ngừa các sự cố hỏng hóc đột ngột, kéo dài tuổi thọ của máy móc và duy trì chất lượng sản phẩm ổn định. Một kế hoạch bảo trì hiệu quả bao gồm các hoạt động như kiểm tra, làm sạch, bôi trơn và thay thế các bộ phận hao mòn. Việc này giúp đảm bảo hiệu suất sử dụng máy móc luôn ở mức cao và giảm thiểu thời gian dừng máy ngoài kế hoạch, một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hệ thống sản xuất.

VI. Xu hướng tự động hóa trong sản xuất và tương lai thiết kế

Tương lai của việc thiết kế hệ thống sản xuất gắn liền với các xu hướng công nghệ mới, đặc biệt là tự động hóa trong sản xuất và Công nghiệp 4.0. Các robot công nghiệp, hệ thống vận chuyển tự động (AGV), và dây chuyền lắp ráp thông minh đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi để tăng năng suất lao động, cải thiện độ chính xác và giảm sự phụ thuộc vào con người. Trong bối cảnh đó, các đồ án công nghệ chế tạo máyluận văn thiết kế nhà máy trong tương lai sẽ không chỉ tập trung vào việc lựa chọn máy móc cơ khí truyền thống. Thay vào đó, sinh viên và kỹ sư cần phải có kiến thức về hệ thống điều khiển, cảm biến, và phần mềm quản lý sản xuất (MES). Một công cụ ngày càng quan trọng là mô phỏng hệ thống sản xuất. Sử dụng phần mềm mô phỏng, các nhà thiết kế có thể xây dựng một bản sao kỹ thuật số (Digital Twin) của nhà máy. Trên đó, họ có thể thử nghiệm các kịch bản bố trí mặt bằng nhà xưởng khác nhau, điều chỉnh sơ đồ dây chuyền sản xuất, và tính toán công suất dây chuyền trước khi tiến hành xây dựng thực tế. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề, tối ưu hóa thiết kế và giảm thiểu rủi ro đầu tư một cách hiệu quả.

6.1. Tầm quan trọng của mô phỏng hệ thống sản xuất hiện đại

Mô phỏng hệ thống sản xuất cho phép tạo ra một môi trường ảo để kiểm tra và đánh giá hiệu quả của một thiết kế trước khi triển khai. Kỹ sư có thể chạy các kịch bản khác nhau để xem hệ thống phản ứng như thế nào với sự thay đổi về nhu cầu, sự cố máy móc, hay việc thay đổi quy trình. Công cụ này giúp xác định các điểm nghẽn cổ chai, tối ưu hóa luồng vật liệu, và xác định số lượng nhân công, xe nâng cần thiết một cách chính xác. Việc áp dụng mô phỏng giúp tiết kiệm đáng kể chi phí và thời gian so với phương pháp thử và sai truyền thống, đồng thời mang lại một hệ thống sản xuất được tối ưu hóa ngay từ đầu.

6.2. Hướng phát triển đề án công nghệ chế tạo máy trong tương lai

Các đề án công nghệ chế tạo máy trong tương lai sẽ ngày càng tập trung vào tính thông minh và bền vững. Các chủ đề nghiên cứu sẽ xoay quanh việc thiết kế các hệ thống sản xuất linh hoạt, có khả năng tự điều chỉnh để đáp ứng các đơn hàng cá nhân hóa. Tự động hóa trong sản xuất sẽ được tích hợp sâu hơn với trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa lịch trình sản xuất và dự đoán nhu cầu bảo trì. Ngoài ra, các yếu tố về sản xuất xanh, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chất thải cũng sẽ trở thành những yêu cầu bắt buộc trong các đề án thiết kế nhà máy hiện đại, hướng tới một nền công nghiệp hiệu quả và có trách nhiệm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM 1. GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM ● Là một vật dụng quan trọng trong mỗi gian bếp của mọi gia đình, có thể nấu được các món ăn như chiên, xào, nấu, đồng thời giúp hạn chế được lượng dầu mỡ, giúp đồ ăn không bị dính, trông đẹp mắt. ● Tiết kiệm thời gian: Với kết cấu được tạo thành từ 3 lớp đáy nên chảo chống dính giúp thu nhiệt nhanh và tỏa nhiệt đều khắp bề mặt chảo. Chính vì vậy mà các món chiên trên chảo sẽ được chính nhanh hơn, chín đều, màu sắc đẹp và đảm bảo độ dinh dưỡng của món ăn.

● Bảo vệ sức khỏe: Sử dụng chảo chống dính giúp chúng ta có thể thoải mái chế biến các món ăn mà không sợ bị dính chảo gây hỏng món ăn, mà giúp món ăn trông đẹp mắt, chín đều hơn. Và nhờ có lớp chống dính mà thức ăn khi nấu chúng ta sử dụng ít dầu ăn hơn, hoặc chúng ta không cần sử dụng đến dầu ăn, giúp tốt cho sức khỏe hơn. ● Dễ dàng vệ sinh: Vì có lớp chống dính trên bề mặt chảo, vì vậy khi rửa chảo sẽ rửa rất dễ dàng vì không bị thức ăn bám dính phải chà rửa khó khăn. Như vậy sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian cho chị em nội trợ để có thể làm những việc khác ● Tiết kiệm nhiên liệu: Nếu các loại chảo khác khi sử dụng không phân bố nhiệt đều, thì ở chảo chống dính nhiệt sẽ được phân bố đều hơn, nên sẽ giúp cho các món ăn chín đều hơn và nhanh hơn.

Chính vì lý do này sẽ giúp cho chúng ta tiết kiệm được nhiên liệu, gas, điện khi nấu. Đặc điểm của sản phẩm Trang 7 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC. Huỳnh Nhật Tố ● Thông số của sản phẩm : - Phần lòng chảo: Đường kính: 26cm Độ cao: 5.5cm - Phần tay cầm: Dài: 20cm Dày: 3cm - Trọng lượng: 0. Các bộ phận cấu tạo sản phẩm ● Chảo chống dính cấu tạo đơn giản gồm 3 bộ phận STT Tên các bộ phận Số lượng vật liệu cấu thành 1 Cách nhiệt 1 Inox 430430 2 Cán chảo 1 gỗ 33 Lòng chảo 1 Hợp kim nhôm 1.2 SƠ ĐỒ LẮP RÁP Trang 8 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC.

Huỳnh Nhật Tố 1. SƠ ĐỒ TIẾN TRÌNH SẢN XUẤT Trang 9 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC. Huỳnh Nhật Tố CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN MÁY MÓC THIẾT BỊ CÔNG SUẤT 2. DÂY CHUYỀN HIỆN ĐẠI TRÊN THẾ GIỚI VÀ XÁC ĐỊNH CÔNG SUẤT NHÀ MÁY 2.

Dây chuyền sản xuất hiện đại - Thương hiệu Stoneline - Đức - Stoneline là thương hiệu nổi tiếng thế giới của Đức trong lĩnh vực sản xuất dụng cụ nhà bếp chống dính như: Nồi chảo, khay nướng, vật dụng nấu nướng. - Hiện nay, Stoneline đã có mặt trên 64 quốc gia trên toàn thế giới. - Các sản phẩm của Stoneline được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, sử dụng những nguyên vật liệu an toàn, thân thiện với môi trường nhằm đảm bảo sức khỏe của người sử dụng, sản phẩm có độ bền cao cho thời gian sử dụng lâu dài. - Với nồi & chảo chống dính thương hiệu của Đức, sử dụng được trên tất cả loại bếp, kể cả bếp từ.

- Nhờ lớp phủ chống dính siêu việt bằng đá lấy từ vùng núi Anpơ của Thụy Sĩ, an toàn cho sức khỏe, chống trầy xước, bền hơn nhiều lần so với lớp phủ chống dính thông thường. - Bạn có thể không dùng dầu mỡ để chiên hay nướng như trên đá tự nhiên, giữ được mùi vị tự nhiên của thức ăn. Trang 10 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC. Huỳnh Nhật Tố - Với dây chuyền hiện đại tiên tiến dây chuyền sản xuất với công suất 1500 sản phẩm/ ngày 2.

Khảo sát nhu cầu - Chảo chống dính là sản phẩm thông dụng, không thể thiếu trong mỗi căn bếp. - Sản phẩm được sử dụng nhiều trong mỗi hộ gia đình, quán ăn, nhà hàng,. - Khách hàng tiềm năng: khách hàng tiêu dùng, siêu thị, cửa hàng đồ gia dụng,. Xác định công suất - Với thiết kế theo dây chuyền hiện đại tận dụng tối đa thời gian sản xuất đi kèm với nhu cầu hướng đến trước tiên là thị trường Việt Nam và công suất xác định là 1000 sản phẩm/ngày.

CÁC LOẠI MÁY MÓC CẦN THIẾT Máy đúc nhôm Trang 11 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC. Huỳnh Nhật Tố Lực kẹp (tấn) 150 Chiều cao khuôn (mm) 250-500 Kích thước tie bar (mm) 460*465 Trọng lượng phun (kg) 1,64 Diện tích phun (cm2) 426 Công suất máy (kw) 15 Máy cắt cầm tay, máy mài Trang 12 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC. Huỳnh Nhật Tố Công suất 710W Điện thế 220V Tốc độ không tải 11000 vòng/phút Trọng lượng tịnh 1,8KG Máy phay đứng Trang 13 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC. Huỳnh Nhật Tố Bàn máy 1200x290mm hay 290x1200mm Tốc độ trục chính 75-3600 vòng/phút Motor trục chính 5HP Hành trình trục X 650mm Hành trình trục Y 400mm Hành trình trục Z 400mm Máy phun sơn Trang 14 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC.

Huỳnh Nhật Tố Công suất 22Kw Lưu lượng khí 2000 lít/phút Lưu lượng khí đầu ra 11000m3 Số ống khí đầu ra 02 cái Ống khí đầu ra 580 x 580 – 800mm Kích thước máy 12000x2200x2000mm Máy tiện Trang 15 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC. Huỳnh Nhật Tố Đk tiện lớn nhất khi chống tâm 360mm Đk tại hầu 950mm Khoảng cách chống tâm 1180mm Chiều dài băng 1550mm Chiều rộng băng 370mm Hành trình bàn cone 120mm hành trình bàn dao ngang 300mm Cấp tốc độ trục chính 291-504v/p Kích thước máy(mm) 2200x1100x1217 Trang 16 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC. Huỳnh Nhật Tố Motor 3HP-1400 Đường kính lỗ trục chính 85mm Máy cắt gỗ Động cơ (W) 2000 Tốc độ (rpm) 2800 Kích thước lưỡi cắt (mm) Kích thước lưỡi cắt (mm) Lưỡi răng 24 Trang 17 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC. Huỳnh Nhật Tố Phạm vi nghiên 0 °-45 ° Tối đa chiều cao cắt (mm) 83 (90 °)/58 (45 °) Kích thước bảng (mm) 800*550 Chiều cao bàn (mm) 850 Máy tiện gỗ Công suất 750W Điện áp 220V/50Hz Chiều dài chống tâm 410mm (960mm tùy chọn mở rộng) Tốc độ 360- 3520 v/phút Trang 18 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC.

Huỳnh Nhật Tố Đường kính tiện tối đa 260mm Cổ ren mâm cặp 25.4mm ( 8TPI) Cân nặng 46kg Máy chà nhám Tốc độ làm việc 6-15 m/ph Chiều dài làm việc ngắn nhất 370mm Trang 19 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC. Huỳnh Nhật Tố Bản rộng làm việc 100mm Chiều cao làm việc 100mm Máy dập kim loại Khả năng dập (tấn) 30 Kích thước bàn làm việc (mm) 600*500 Độ mở lớn nhất (mm) 450 Hành trình dập (mm) 300 Tốc độ xuống (mm/s) 170 Tốc độ tăng áp (mm/s) 14 Trang 20 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC. Huỳnh Nhật Tố Tốc độ lên (mm/s) 160 Động cơ ( hp) 10 2. THIẾT LẬP CÔNG VIỆC 2.1 Các công việc cần thiết và sắp xếp các công việc a.

· Nấu chảy hợp kim nhôm. · Phun thuốc nhuộm vào khuôn đúc. · Đổ nhôm vào khuôn đúc, trong một quá trình áp suất cao sẽ tạo ra hình dạng cái chảo. · Cắt phần thừa bằng máy phay.

· Chà nhám các cạnh và làm tròn vành chảo. · Đưa chảo vào buồng phun cát. · Phủ gốm lên lòng chảo, đưa lên ngọn lửa để làm tan chảy. · Chà nhám bằng giấy nhám những phần thừa còn lại.

· Phun lớp phủ lên bề mặt. · Phun lớp phủ chống dính. · Đưa chảo qua lò để nung 3 lớp phủ rồi để nguội. · Đưa chảo vào máy tiện để tiện phần đáy tạo hình trang trí.

Phần tay cầm gỗ. · Chọn nguyên vật liệu: gỗ. · Sử dụng máy cắt gỗ để cắt phần gỗ thừa. · Sử dụng máy tiện để định hình tay cầm.

· Chà nhám tay cầm. Thân cách nhiệt - Chọn nguyên vật liệu: inox - Phay - Dập tạo hình - Kiểm tra 2. XÁC ĐỊNH QUAN HỆ MÁY-MÁY 2. Cơ sở tính toán - Dựa vào bài học của môn học Thiết Kế Hệ Thống Sản Xuất sẽ tính toán số lượng máy móc cần thiết cho công ty theo công suất đã định Giai đoạn 1: Trình tự thực hiện các bước như sau Trang 21 Nhóm SV : Burned Pan Môn : Đề án thiết kế hệ thống sản xuất GVHD : GVC.

Huỳnh Nhật Tố Bước 1 Thiết lập bảng quan hệ máy – máy. Bảng quan hệ máy – máy chỉ ra số lượng các công việc được tiến hành trên hai máy (những công việc này không cần thiết phải được tiến hành theo thứ tự). với nhau và đếm số lượng số 1 xuất hiện trong cả hai cột. Nói một cách khác, chúng ta đếm số lượng công việc được gia công chung trên hai máy.

Như vậy bảng quan hệ máy – máy là một bảng đối xứng nhau qua đường chéo, chỉ các yếu tố bên dưới đường chéo là cần thiết và được giữ lại. Bước 2: Lựa chọn giá trị RC – Relationship Counter. Giá trị RC được sắp xếp theo thứ tự nhỏ dần. Chúng ta lấy giá trị lớn nhất trong Bảng quan hệ máy – máy và cho nó là giá trị hiện tại của RC.

Giá trị RC sẽ thay đổi khi chúng ta lặp lại các bước (tại bước 8). Bước 3: Xác định giá trị phần trăm nhỏ nhất P. P là giá trị đo lường hiệu quả khi ghép một máy vào một nhóm, chẳng hạn 50% (P = 0. Người kỹ sư phải xác định giá trị của P ngay khi bắt đầu giải quyết vấn đề.

Căn cứ vào giá trị phần trăm nhỏ nhất được chọn, giải pháp có thể có nhiều ô làm việc khác nhau và với tổng số lượng máy móc khác nhau. Ghi chú là giá trị P không thay đổi trong suốt quá trình tính toán. Bước 4: Bắt đầu với hàng trên cùng trong Bảng quan hệ, tìm xem trong mỗi hàng giá trị nào bằng với giá trị RC hay không. Hai máy liên kết trong hàng đầu tiên được tìm thấy sẽ tạo thành một nhóm (group).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ