Đề án Kinh Doanh Chuỗi Cửa Hàng Eat Clean theo hình thức Ăn Nhanh Be Fresh - Đại học Kinh Tế Đà Nẵng

Xây dựng đề án kinh doanh chuỗi cửa hàng eat clean be fresh thành công. Mô hình ăn nhanh tiện lợi, thực đơn dinh dưỡng, tối ưu chi phí và lợi nhuận.

Trường đại học

Đại học Kinh Tế Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án kinh doanh

2019

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH SÁCH HÌNH ẢNH

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

1. Tình hình hiện tại

1.1. Lợi thế cạnh tranh

1.2. Kế hoạch tăng trưởng

2. Ý TƯỞNG VÀ MỤC TIÊU

2.1. Giới thiệu ngắn về ý tưởng

2.2. Định nghĩa sản phẩm

2.3. Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi

2.3.1. Giá trị cốt lõi

2.4. Độ tin cậy của sản phẩm

2.5. Giảm rủi ro kinh doanh

2.5.1. Rủi ro từ cháy nổ

2.5.2. Rủi ro hư hỏng sản phẩm

2.5.3. Khách hàng bị nhiễm độc thực phẩm

2.5.4. Đối thủ cạnh tranh hạ giá, sử dụng nhiều chương trình khuyến mãi

2.5.5. Đội ngũ nhân viên hoạt động không hiệu quả hoặc không giữ chân được họ với nhà hàng và công ty

2.5.6. Ý kiến của công chúng với sản phẩm và dịch vụ của nhà hàng – thương hiệu bị thay đổi

3. CẤU TRÚC NGƯỜI SỞ HỮU DOANH NGHIỆP

3.1. Cấu trúc sở hữu

3.2. Kế hoạch điều hành

3.3. Nhân viên Marketing

3.4. Nhân viên Nghiên cứu và phát triển (R&D)

3.5. Nhân viên Kế Toán – Tài Chính

4. NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG. PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG

4.1. Cơ hội thị trường

4.2. Quy mô thị trường

4.3. Đối thủ cạnh tranh

5. KẾT QUẢ SWOT

5.1. Phân tích SWOT tóm gọn

5.2. Thách thức (Threats)

5.3. Yếu tố thành công chủ chốt

6. KẾ HOẠCH VẬN HÀNH

6.1. Kế hoạch chuỗi cung ứng

6.1.1. Nguồn nguyên liệu

6.1.2. Logistics kho bãi và sản xuất: outsourcing

6.2. Kế hoạch hệ thống các quy trình

6.2.1. Quy trình cốt lõi

6.3. Kế hoạch giảm rủi ro

7. CHIẾN LƯỢC MARKETING

7.1. Mục tiêu Marketing

7.2. Khách hàng mục tiêu

7.3. Cách thức mua hàng

7.4. Chiến lược marketing mix

7.5. Truyền thông xúc tiến

7.6. Kế hoạch triển khai

7.6.1. Thực hiện triển khai

7.6.2. Giai đoạn thực hiện

7.7. Ngân sách khởi động

8. HOẠCH ĐỊNH NGUỒN NHÂN LỰC

8.1. Đội ngũ hiện tại

8.2. Khối nhân sự văn phòng

8.3. Khối nhân sự tác nghiệp tại các cửa hàng

8.4. Chính sách duy trì và tuyển dụng

8.4.1. Chính sách tuyển dụng

8.4.2. Chính sách duy trì nguồn nhân lực

8.5. Người tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp

9. SỰ TUÂN THỦ PHÁP LÝ

9.1. Đăng ký kinh doanh

9.2. Các thủ tục về thuế

9.3. Các quy định về treo bảng hiệu

9.3.1. Các nội dung cần có trên biển hiệu của công ty

9.3.2. Quy định về ngôn ngữ và kích thước biển hiệu của công ty

9.3.3. Địa chỉ trụ sở công ty

9.4. Quy định pháp lý về Bảo hộ sở hữu trí tuệ

10. HOẠCH ĐỊNH TÀI CHÍNH

10.1. Chi phí khởi nghiệp

10.2. Kinh phí hoạt động

10.3. Dự báo Báo cáo Lãi Lỗ - Kết quả hoạt động kinh doanh

10.4. Dự kiến Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ

10.5. Dự báo Bảng cân đối tài chính

TƯ LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH NHÓM

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đề Án Kinh Doanh Eat Clean Be Fresh

Trong xã hội hiện đại, nhu cầu về ăn uống healthy ngày càng tăng cao. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến việc ăn đủ, ăn ngon mà còn chú trọng đến việc ăn uống lành mạnh, vì sức khỏe. Xu hướng eat clean đang dần trở nên phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ. Điều này thúc đẩy sự ra đời của nhiều cửa hàng eat clean. Dự án "Be Fresh" - chuỗi cửa hàng eat clean theo hình thức ăn nhanh be fresh - ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu này, mang đến những bữa ăn tiện lợi, dinh dưỡng và phù hợp với nhịp sống bận rộn. Theo số liệu từ YouNetMedia, có tới 31% người thảo luận cho rằng việc thay đổi thói quen ăn uống lành mạnh sẽ giúp nâng cao chất lượng sống một cách toàn diện. Đây là một động lực lớn thúc đẩy sự phát triển của thị trường thực phẩm healthylối sống healthy tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu chi tiết về Ý tưởng Kinh doanh Eat Clean Be Fresh

Dự án "Be Fresh" hướng đến xây dựng chuỗi cửa hàng cung cấp các bữa ăn eat clean take away, tập trung vào sự tiện lợi và dinh dưỡng. Các món ăn được chế biến nhanh chóng, đảm bảo tươi ngon và phù hợp với chế độ dinh dưỡng. Khách hàng có thể mua mang đi một cách dễ dàng, tiết kiệm thời gian. Mô hình kinh doanh eat clean này phù hợp với nhịp sống hiện đại, nơi con người ngày càng bận rộn và ít có thời gian chuẩn bị bữa ăn. "Be Fresh" mong muốn trở thành người bạn đồng hành, giúp khách hàng ăn sạch một cách dễ dàng và hiệu quả. Trụ sở văn phòng dự kiến đặt tại 14 Mai Dị, phường Hòa Cường Bắc, quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng.

1.2. Phân tích sự khác biệt của sản phẩm đồ ăn nhanh healthy Be Fresh

Sản phẩm của "Be Fresh" là sự kết hợp giữa sức khỏe và sự tiện lợi, gói gọn trong những bữa ăn eat clean. Các món ăn được chế biến theo xu hướng eat clean, hạn chế tối đa công đoạn chế biến, giữ độ tươi ngon và màu sắc tự nhiên, không chiên xào bằng dầu động vật. Khác với món ăn chay, "Be Fresh" vẫn cung cấp thịt động vật (heo, bò, gà, cá,...) để đảm bảo đủ protein và dinh dưỡng. Khác với bữa ăn organic, "Be Fresh" tập trung vào cách chế biến và lượng calo phù hợp, thay vì chỉ sử dụng nguyên liệu organic. Sản phẩm của "Be Fresh" tiết kiệm chi phí hơn so với bữa ăn organic và khác với bữa low-carb, vẫn cung cấp lượng carb hợp lý, phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng.

1.3. Tầm nhìn Sứ mệnh và Giá trị cốt lõi của thương hiệu Eat Clean Be Fresh

Tầm nhìn của "Be Fresh" là trở thành nhà hàng hàng đầu trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống, làm hài lòng khách hàng và tạo điều kiện phát triển tốt nhất cho nhân viên. Sứ mệnh của "Be Fresh" là góp phần nâng cao đời sống tinh thần của cộng đồng, hoạt động vì sức khỏe cộng đồng và không ngừng đổi mới để phù hợp với nhu cầu. Giá trị cốt lõi của "Be Fresh" bao gồm chất lượng sản phẩm, chú trọng vào khách hàng, tinh thần phục vụ tận tâm, tinh thần trách nhiệm cao và tốc độ phục vụ nhanh chóng.

II. Thách Thức và Phân Tích Thị Trường Eat Clean Tại VN

Thị trường eat clean tại Việt Nam còn khá mới mẻ và tiềm ẩn nhiều thách thức. Rủi ro từ cháy nổ, hư hỏng sản phẩm, ngộ độc thực phẩm, cạnh tranh từ đối thủ và biến động trong đội ngũ nhân viên là những vấn đề cần được quan tâm. Phân tích thị trường eat clean cho thấy tiềm năng tăng trưởng lớn, tuy nhiên cũng đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên nghiệp trong quản lý và vận hành. Việc xây dựng thương hiệu uy tín, đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ, cũng như tạo sự khác biệt so với đối thủ là yếu tố then chốt để thành công.

2.1. Phân tích và phòng tránh Rủi ro trong kinh doanh eat clean

Để giảm thiểu rủi ro, "Be Fresh" cần đảm bảo an toàn khu vực bếp, trang bị hệ thống báo cháy, tập huấn cho nhân viên, mua bảo hiểm phòng cháy. Cần bảo quản nguyên liệu kỹ lưỡng, chuẩn bị thùng xốp đựng đá lạnh khi thiết bị hỏng. Tuyệt đối thận trọng trong việc xử lý thực phẩm, đảm bảo vệ sinh an toàn, nói không với thực phẩm hỏng, nghiên cứu kỹ lưỡng món ăn mới, thăm dò đặc điểm khách hàng và có đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm sơ cứu. Đội ngũ R&D cần tìm tòi ra những món ăn mới mẻ, dễ chế biến, hương vị mới và an toàn. Xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, đạo đức, có hệ thống đào tạo để hiểu triết lý kinh doanh và hình ảnh thương hiệu. Lắng nghe ý kiến khách hàng, xem xét nguyên nhân dẫn đến đánh giá kém chất lượng và đưa ra biện pháp khắc phục.

2.2. Cơ hội và Quy mô Thị trường Thực Phẩm Healthy tại Việt Nam

Thị trường dịch vụ ăn uống tại Việt Nam là một thị trường lớn và đa dạng, thu hút nhiều vốn đầu tư. Ngành F&B Việt Nam có tốc độ tăng trưởng cao, với sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước. Thị trường thực phẩm healthy đang dần khẳng định vị thế của mình, đặc biệt khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe. Việc tập trung vào các thành phố lớn, phân khúc thu nhập trung bình và những người quan tâm đến sức khỏe là một chiến lược phù hợp. Chu kỳ kinh doanh nhà hàng eat clean còn non trẻ, cạnh tranh không gay gắt, tạo điều kiện cho sự phát triển.

2.3. Phân tích Đối Thủ Cạnh Tranh Eat Clean và Điểm Khác Biệt

Ngành F&B Việt Nam có số lượng lớn các thương hiệu và công ty. Trong lĩnh vực thực phẩm healthy, thức ăn chay là sản phẩm nổi trội nhất. Tuy nhiên, các món ăn nấu theo xu hướng eat clean lại là một hình thức mới mẻ. Số lượng nhà hàng kinh doanh trong lĩnh vực này còn hạn chế, đa số là nhỏ lẻ, chưa có hệ thống. Kokogreen là một đối thủ cạnh tranh lớn tại Đà Nẵng, đã phát triển thành chuỗi cửa hàng và hoạt động được 4 năm. "Be Fresh" cần tạo sự khác biệt thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ, không gian và thương hiệu eat clean.

III. Chiến Lược Marketing Eat Clean Hiệu Quả Cho Chuỗi Be Fresh

Để marketing eat clean hiệu quả, "Be Fresh" cần xây dựng một chiến lược toàn diện, tập trung vào việc tạo dựng nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng và duy trì mối quan hệ lâu dài. Việc sử dụng các kênh truyền thông trực tuyến, hợp tác với các đối tác liên quan đến sức khỏe và thể thao, cũng như tổ chức các chương trình khuyến mãi hấp dẫn là những yếu tố quan trọng.

3.1. Mục tiêu và Khách hàng mục tiêu trong Marketing Eat Clean

Mục tiêu marketing của "Be Fresh" là trở thành một trong những chuỗi nhà hàng Việt Nam có doanh thu cao nhất thông qua dịch vụ thân thiện, thức ăn sáng tạo, chất lượng cao và không gian thoáng đãng. Mục tiêu cụ thể bao gồm xây dựng và phát triển 3 cửa hàng, tăng độ nhận biết thương hiệu, tăng khách hàng mới, đạt mức độ hài lòng cao và có lợi nhuận. Khách hàng mục tiêu là nam và nữ, tuổi 18-35, làm việc văn phòng, sinh viên, PT, quan tâm đến sức khỏe, thu nhập trung bình trở lên.

3.2. Marketing Mix Eat Clean Sản phẩm Giá Phân phối Xúc tiến

Sản phẩm của "Be Fresh" được chế biến chủ yếu bằng phương pháp luộc và áp chảo, giữ hương vị nguyên thủy. Giá bán được tính toán dựa trên giá thành và giá thị trường. Kênh phân phối chủ yếu là trực tiếp tại cửa hàng và online. Chiến lược xúc tiến bao gồm xây dựng chương trình khách hàng thân thiết, hợp tác với ứng dụng gợi ý địa điểm ăn uống, tổ chức chương trình Happy Time, xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng, ưu đãi giao hàng và sử dụng các công cụ marketing eat clean online.

3.3. Kế hoạch Triển khai Marketing Eat Clean Giai đoạn và Ngân sách

Kế hoạch triển khai marketing eat clean được chia thành 3 giai đoạn: nhận biết thương hiệu, xây dựng và phát triển thương hiệu, chiếm lĩnh thị phần và tạo ra lợi nhuận. Giai đoạn 1 tập trung vào phát tờ rơi, thư mời khai trương, đăng báo và sử dụng marketing eat clean trên Internet (Facebook, Foody). Giai đoạn 2 tiếp tục các công cụ truyền thông trên, tham gia hội chợ ẩm thực, tổ chức chương trình "Tích điểm lâu dài", giảm giá giờ "Happy time" và hợp tác với phòng tập gym. Giai đoạn 3 duy trì các hoạt động, quảng cáo và liên kết. Ngân sách khởi động marketing được phân bổ cho tờ rơi, thư mời khai trương, đăng báo và quảng cáo trên Facebook, Foody.

IV. Hoạch Định Quản Lý Chuỗi Cửa Hàng Eat Clean Be Fresh

Để quản lý chuỗi cửa hàng eat clean hiệu quả, "Be Fresh" cần có một hệ thống vận hành chuyên nghiệp, từ quản lý chuỗi cung ứng, quy trình sản xuất đến quản lý nhân sự và tài chính. Việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ đồng đều trên toàn hệ thống là yếu tố then chốt để xây dựng thương hiệu eat clean uy tín.

4.1. Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Eat Clean Nguồn Nguyên liệu và Logistics

Chuỗi cung ứng của "Be Fresh" bắt đầu từ việc thống nhất menu, tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu. Ưu tiên mua từ nhà phân phối để đa dạng mặt hàng, dễ quản lý và đàm phán giá. Quá trình logistics kho bãi và sản xuất có thể được outsourcing. Hệ thống phân phối bao gồm các cung đường ở Đà Nẵng và dịch vụ giao hàng tận nơi. Dòng thông tin được thiết lập qua website, Facebook để tiếp nhận phản hồi từ khách hàng.

4.2. Kế hoạch Hệ thống Quy trình Cốt lõi và Giảm rủi ro

Quy trình cốt lõi của "Be Fresh" bao gồm khách đặt đơn, nấu, đóng gói, giao cho khách và thu tiền. Để giảm rủi ro, cần thường xuyên kiểm tra khu vực bếp, lắp đặt máy nổ và kiểm tra hệ thống làm lạnh, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, lắp đặt camera và hệ thống kế toán, sử dụng phần mềm quản lý bán hàng.

4.3. Hoạch định Nguồn Nhân lực và Chính sách Duy trì

Đội ngũ nhân lực của "Be Fresh" được chia thành khối văn phòng và khối tác nghiệp tại cửa hàng. Chính sách duy trì nguồn nhân lực bao gồm đào tạo, đánh giá, kiểm tra, chế độ lương và tưởng thưởng. Lương là động lực lớn nhất để thu hút và giữ chân người lao động. Cần có các hình thức thưởng theo KPI, doanh số, thưởng cuối năm, tháng, quý và các phần thưởng vật chất.

V. Tuân Thủ Pháp Lý và Hoạch Định Tài Chính Dự Án Be Fresh

Việc tuân thủ pháp lý và hoạch định tài chính là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của dự án "Be Fresh". Cần thực hiện đăng ký kinh doanh, các thủ tục về thuế, tuân thủ quy định về treo bảng hiệu, bảo hộ sở hữu trí tuệ và có kế hoạch tài chính chi tiết.

5.1. Đăng Ký Kinh Doanh và Các Thủ Tục Về Thuế

Nhà đầu tư cần liên hệ với Phòng đăng ký kinh doanh cấp tỉnh để làm thủ tục đăng ký Doanh nghiệp và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cùng Mã số Doanh nghiệp. Sau khi được cấp Giấy chứng nhận, cần liên hệ với cơ quan thuế quản lý trực tiếp để thực hiện khai thuế môn bài và các loại thuế khác. Doanh nghiệp mới thành lập trong 6 tháng đầu năm phải nộp tiền thuế môn bài cả năm, nếu thành lập trong 6 tháng cuối năm phải nộp thuế ½ năm.

5.2. Quy Định Pháp Lý Về Treo Bảng Hiệu và Bảo Hộ Sở Hữu Trí Tuệ

Biển hiệu của tổ chức, cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh phải có tên cơ quan chủ quản (nếu có), tên cơ sở sản xuất, kinh doanh, địa chỉ, điện thoại. Tên trên biển hiệu phải đúng với quyết định thành lập hoặc Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Kích thước biển hiệu phải tuân thủ quy định của pháp luật. Nhãn hiệu được bảo hộ nếu là dấu hiệu nhìn thấy được và có khả năng phân biệt hàng hoá, dịch vụ của chủ sở hữu với hàng hoá, dịch vụ của chủ thể khác.

5.3. Hoạch Định Tài Chính Chi Phí Khởi Nghiệp và Kinh Phí Hoạt Động

Chi phí khởi nghiệp bao gồm tiền thuê mặt bằng, máy móc thiết bị, đồ đạc trang bị, mua sắm nguyên liệu, công việc tiếp thị và các chi phí khác như phần mềm quản lý bán hàng, thiết kế logo, chi phí pháp lý đăng ký kinh doanh. Kinh phí hoạt động bao gồm các biến phí (nguyên vật liệu, lương công nhân, chi phí vận chuyển) và chi phí cố định (lương nhân viên văn phòng, tiền thuê nhà xưởng). Cần có dự báo báo cáo lãi lỗ, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và bảng cân đối tài chính.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Chuỗi Eat Clean Be Fresh

Dự án "Be Fresh" có tiềm năng phát triển lớn trong bối cảnh thị trường eat clean ngày càng được ưa chuộng. Việc xây dựng thương hiệu uy tín, đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ, áp dụng chiến lược marketing eat clean hiệu quả và quản lý vận hành chuyên nghiệp là những yếu tố then chốt để thành công. Tương lai của "Be Fresh" hứa hẹn sẽ mang đến những bữa ăn healthy fast food tiện lợi, dinh dưỡng và góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

6.1. Tóm Tắt Các Yếu Tố Thành Công Của Chuỗi Eat Clean Be Fresh

Các yếu tố thành công của "Be Fresh" bao gồm chất lượng sản phẩm và dịch vụ, quy trình phục vụ chuyên nghiệp, không gian thoáng mát, đội ngũ nhân viên nhiệt tình, giá cả hợp lý và chiến lược marketing eat clean hiệu quả. Cần tập trung vào việc tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.

6.2. Hướng Phát Triển và Mở Rộng Chuỗi Cửa Hàng Eat Clean

Hướng phát triển của "Be Fresh" là mở rộng chuỗi cửa hàng eat clean trên toàn quốc, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, áp dụng công nghệ vào quản lý và vận hành, cũng như xây dựng cộng đồng những người yêu thích lối sống healthy. Có thể xem xét mô hình nhượng quyền eat clean để tăng tốc độ mở rộng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề về đạo đức lên hàng đầu. Tuy nhiên, khi nhà hàng đã hoạt động một thời gian thì cần xây dựng một hệ thống đào tạo để giúp cả những người mới, thiếu kinh nghiệm, lẫn người dày dặn kinh nghiệm hiểu được triết lý kinh doanh và hình ảnh mà nhà hàng muốn hướng đến. Ý kiến của công chúng với sản phẩm và dịch vụ của nhà hàng – thương hiệu bị thay đổi Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến việc ý kiến về đồ ăn tại nhà hàng kém chất lượng, gây ảnh hưởng tới sức khỏe, giá cả đắt, nhân viên phục vụ không chu đáo.Vì vậy, nhà hàng cần làm gì trước tình trạng đó. Trước hết phải xem xét nguyên nhân nào dẫn đến từng trường hợp.

Ví dụ với trường hợp khách hàng quay lưng lại với đồ ăn từ côn trùng không những ở cửa hàng của mình Trang 7 lOMoARcPSD|11809813 Khoa Quản Trị Kinh Doanh Đề Án Kinh Doanh Lớp 42k02.4-CLC mà các cửa hàng khác cũng vậy. Với nhà hàng chúng ta có 100% món chính được chế biến kiểu mới thì việc khách hàng quay lưng với nhà hàng rất nghiêm trọng khiến nhà hàng có thể đóng cửa. Thực tế, có nhiều vụ khách hàng bị ngộ độc hay bị ứng với những nguyên liệu, cách ăn mới có thể do chế biến không đúng cách, người ăn có thể trạng không phù hợp. Vì vậy nhà hàng chúng ta cần có những biện pháp như sau:  Đảm bảo nguồn gốc xuất xứ của các loại côn trùng được chế biến trong nhà hàng.

 Xây dựng được nhóm khách hàng trung thành của nhà hàng là điều quan trọng nhất bởi họ mới là những người hiểu rõ món ăn ở đây và họ chính là người truyền thông tốt nhất, chân thực nhất với bên ngoài về chất lượng nhà hàng.  Nếu thấy doanh thu giảm đi trong thời gian này, cần giảm bớt cung cấp nguyên liệu chế biến tránh lãng phí. Trang 8 lOMoARcPSD|11809813 Khoa Quản Trị Kinh Doanh Đề Án Kinh Doanh Lớp 42k02.4-CLC PHẦN III. CẤU TRÚC NGƯỜI SỞ HỮU DOANH NGHIỆP I.

Cấu trúc sở hữu Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn BE FRESH. Danh sách người góp vốn TÊN NGƯỜI GÓP VỐN SỐ TIỀN Hồ Phan My My 200.000 vnd Lê Thị Ngọc Mỹ 100.000 vnd Nguyễn Thị Mỹ Linh 100.000 vnd Nguyễn Đào Thúy Hạnh 100.000 vnd Phạm Nguyễn Hoàng Chiêu 100.000 vnd Tổng cộng 600.000 vnd Bảng 1- Danh sách vốn góp II. Kế hoạch điều hành Cơ cấu quản lý tổ chức của công ty bao gồm: • Chủ tịch công ty (người sở hữu công ty) • Giám đốc • Nhân viên Marketing • Nhân viên R & D • Nhân viên tài chính TỔNG GIÁM ĐỐC BỘ PHẬN BỘ PHẬN BỘ PHẬN TÀI QUẢN LÝ MARKETING R&D CHÍNH CỬA HÀNG Hình 4 - Sơ đồ Tổ chức 1. Một người được chủ sở hữu thuê và trả lương với mức lương được hai bên đồng ý.

Hoạt động kinh doanh hàng ngày của công ty Tổng Giám đốc có các quyền và nghĩa vụ sau đây:  Quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh hàng ngày của công ty;  Tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh và kế hoạch đầu tư của công ty;  Ban hành quy định quản lý nội bộ của công ty; Trang 9 lOMoARcPSD|11809813 Khoa Quản Trị Kinh Doanh Đề Án Kinh Doanh Lớp 42k02.4-CLC  Bổ nhiệm, miễn nhiệm và miễn nhiệm các nhà quản lý trong công ty, trừ những người thuộc thẩm quyền của Chủ tịch công ty;  Ký hợp đồng thay mặt công ty, trừ trường hợp thuộc thẩm quyền của Chủ tịch công ty;  Đề xuất kế hoạch cơ cấu tổ chức cho công ty;  Trình báo cáo tài chính hàng năm cho Chủ tịch công ty;  Đề xuất kế hoạch sử dụng lợi nhuận hoặc xử lý thua lỗ trong kinh doanh;  Tuyển dụng việc làm;  Các quyền và nghĩa vụ khác được quy định trong Điều lệ công ty, hợp đồng lao động được ký bởi Giám đốc với Chủ tịch công ty. Nhân viên Marketing Người chịu trách nhiệm cho các hoạt động liên quan đến tiếp thị của công ty. Được thuê ngoài với mức lương thỏa thuận. Trách nhiệm và vai trò của nhân viên tiếp thị:  Làm nghiên cứu thị trường  Xác định xu hướng và hiểu biết của khách hàng  Lên ý tưởng về logo, slogan, bao bì, thiết kế, phong cách, bố cục và các yếu tố khác để thu hút khách hàng  Thiết kế danh mục / danh mục đầu tư / brochure, viết nội dung cho trang web, tạo clip thương mại và các công cụ khác  Kế hoạch quảng cáo và quảng bá sản phẩm  Thực hiện các chiến dịch tiếp thị 3.

Nhân viên Nghiên cứu và phát triển (R&D) Chịu trách nhiệm về các hoạt động liên quan đến nghiên cứu và phát triển các sản phẩm và dịch vụ của công ty. Được thuê ngoài với mức lương thỏa thuận. Mục đích của nghiên cứu và phát triển sản phẩm trong doanh nghiệp là tạo ra các sản phẩm mới: thiết kế, tiện ích, vật liệu, tính năng. hoặc cải thiện, nâng cao chất lượng sản phẩm hiện có.

Nhiệm vụ của bộ phận R & D trong các công ty thực phẩm là nghiên cứu các sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Nhân viên Kế Toán – Tài Chính Người chịu trách nhiệm cho các hoạt động liên quan đến tài chính của công ty. Được thuê ngoài với mức lương thỏa thuận. Nhiệm vụ của nhân viên tài chính: Phân tích hiệu quả kinh doanh của công ty Theo dõi và kiểm soát hoạt động tài chính của công ty T r a n g 10 lOMoARcPSD|11809813 Khoa Quản Trị Kinh Doanh Đề Án Kinh Doanh Lớp 42k02.4-CLC PHẦN IV.

NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG Bên cạnh những nghiên cứu thông qua tài liệu, nhóm cũng đang thực hiện 1 cuộc khảo sát để chứng thực. Hình 5 - Kết quả nghiên cứu Độ tuổi có sự hiểu biết về xu hướng ăn uống Eat Clean là tầm 18-22t. Đây là độ tuổi khách hàng trẻ của thị trường. Những khách hàng ở độ tuổi này thường thuộc trong khoảng năm sinh 9x – thế hệ vàng của dân số Việt Nam hay còn gọi là thế hệ Z.

Thế hệ này là thế hệ được sinh ra và trưởng thành trong kỷ nguyên thời đại mới và dễ hòa nhập với cuộc cách mạng Công nghệ 4. Thiết bị thông minh, mạng xã hội, công nghệ cao, sống nhanh sống ảo, chịu nhiều áp lực cạnh tranh về vật chất và danh vọng chính là những điều có thế nói lên cuộc sống và thời đại của thế hệ Z. Thế hệ Z đang dần bước vào và trở thành nguồn lực lao động chính của thế giới. Chính thế khách hàng trong phân khúc này có xu hướng hiện đại hóa các quan điểm và lối sống.

các khách hàng trong độ tuổi này thường dễ bị tác động và ảnh hưởng của các xu hướng đến từ nước ngoài, ảnh hưởng từ các influencer. Theo thống kê của Hootsuite và We Are Socialhiện, Việt Nam là quốc gia có lượng người sử dụng mạng xã hội nhiều thứ 7 trên thế giới. Các xu hướng ăn uống lành mạnh ví dụ như “Eat clean” là một xu hướng được nổi rộ lên từ các mạng xã hội, đặc biệt là từ các influencer trên mạng xã hội. Điều này đã dẫn đến có sự nhận thức nhanh chóng của các khách hàng có sử dụng mạng xã hội.

Theo một bài báo từ trang themoderatevoice.com – Bài báo viết về “Lý do tại sao clean eating lại trở nên phổ biến?” đã chỉ ra, Instagram là một trong những nhân tố thúc đẩy sự phổ biến của xu hướng ăn uống mới này. Rất nhiều người dùng Instagram đã bị thu hút bởi những hình ảnh đẹp mắt về các món ăn eat clean được những người nổi tiếng chia sẻ trên các tài khoản cá nhân. Những bài chia sẻ đó nói về những lợi ích đến từ việc tuân thủ chế clean eating và sự thay đổi tích cực về hình dáng cũng như sức khỏe của chủ nhân bài viết đã kích thích sự tò mò và thích thú của những người sử dụng Instagram. T r a n g 11 lOMoARcPSD|11809813 Khoa Quản Trị Kinh Doanh Đề Án Kinh Doanh Lớp 42k02.4-CLC Hình 6 - Kết quả nghiên cứu Hình 7 - Kết quả nghiên cứu Hình 8 - Kết quả nghiên cứu Theo Báo cáo Tương lai nhu cầu người tiêu dùng của HSBC, thay đổi về đặc điểm nhân khẩu học và hành vi người tiêu dùng sẽ tạo nhiều cơ hội mới cho các doanh nghiệp trong vài thập kỷ tới đồng thời đặt ra nhiều thách thức cho một số chiến lược tiếp thị kiểu cũ trước đây.

Bài báo cáo cũng đã chỉ ra rằng, thế hệ 9x, 2000 sẽ thay đổi xu hướng tiêu dùng toàn cầu nhanh chóng. Nếu như trước đây ở thế hệ Y hay thế X, nhu cầu về dinh dưỡng trong các bữa ăn của họ thường là ăn nhiều bổ nhiều, một món ăn đầy đủ món, đầy đủ chất dinh dưỡng và cụ thế chúng ta có thế thấy qua được nhưng mâm cơm, hay là cách những khách hàng đó đến các nhà hàng và cách họ gọi T r a n g 12 lOMoARcPSD|11809813 Khoa Quản Trị Kinh Doanh Đề Án Kinh Doanh Lớp 42k02. Đối với thế hệ Z thì nhu cầu dinh dưỡng trong bữa ăn dường như đã và đang dần thay đổi theo những xu hướng mới. Chúng tôi đã thực hiện cuộc khảo sát và nhận thấy, cùng là mục đích là “Cơ thể khỏe mạnh”, người tiêu dùng trong thời đại lại nhận thấy clean eating là một trong những cách để thỏa mãn nhu cầu đó T r a n g 13 lOMoARcPSD|11809813 Khoa Quản Trị Kinh Doanh Đề Án Kinh Doanh Lớp 42k02.

PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG I. Cơ hội thị trường Thực tế cho thấy hiện nay dịch vụ ăn uống tại Việt Nam là một thị trường lớn, đa dạng và ngày càng thu hút nhiều vốn đầu tư. Thị trường F&B Việt Nam là một thị trường màu mỡ với sức tăng trưởng nhanh chóng. Theo thống kê của Dcorp R- Keeper Việt Nam (doanh nghiệp cung cấp giải pháp POS và hệ sinh thái công nghệ cho các doanh nghiệp F&B), cả nước hiện có đến 540.000 cửa hàng ăn uống, trong đó có khoảng 430.000 cửa hàng nhỏ, 7.000 nhà hàng chuyên dịch vụ thức ăn nhanh, 22.000 cửa hàng cà phê, các quầy bar và trên 80.000 nhà hàng được đầu tư bài bản.

Qua từng năm, con số này tăng lên một cách nhanh chóng và đáng kể. Việt Nam được xếp vào một trong những nhóm nước có dân số trẻ, có xu hướng thích ăn ngoài, đã và đang trở thành thị trường lớn đầy tiềm năng cho ngành F&B. Điều này không chỉ thu hút các nhà đầu tư trong nước mà cả các ông lớn nước ngoài. Ngành F&B tại Việt Nam đang có tốc độ tăng trưởng cao với sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ