Dạy Học Hợp Tác Chương "Hàm Số Bậc Nhất và Bậc Hai" Lớp 10 Trung Học Phổ Thông

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích dạy học hợp tác chương hàm số bậc nhất và bậc hai lớp 10 trung học phổ thông, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Sư phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan về dạy học hợp tác

1.2. Quan niệm về phương pháp dạy học hợp tác

1.3. Tình huống dạy học hợp tác

1.4. Tổ chức dạy học hợp tác

1.5. Dạy học nội dung chương Hàm số bậc nhất và bậc hai trong chương trình lớp 10 Trung học phổ thông

1.6. Vị trí, yêu cầu của nội dung chương Hàm số bậc nhất và bậc hai lớp 10 Trung học phổ thông

1.7. Khó khăn và thuận lợi khi dạy học chương Hàm số bậc nhất và bậc hai lớp 10 THPT

1.8. Khảo sát nhu cầu và sự hiểu biết của GV và HS trường THPT Mai Châu và THPT Mai Châu B huyện Mai Châu tỉnh Hòa Bình về dạy học hợp tác

1.9. Nhu cầu và sự hiểu biết của GV trường THPT Mai Châu và THPT Mai Châu B huyện Mai Châu tỉnh Hòa Bình về dạy học hợp tác

1.10. Nhu cầu và sự hiểu biết của HS trường THPT Mai Châu và THPT Mai Châu B huyện Mai Châu tỉnh Hòa Bình về dạy học hợp tác

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: DẠY HỌC HỢP TÁC CHƯƠNG "HÀM SỐ BẬC NHẤT VÀ BẬC HAI" LỚP 10 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

2.1. Thiết kế một số tình huống dạy học hợp tác chương Hàm số bậc nhất và bậc hai lớp 10 Trung học phổ thông

2.2. Thiết kế tình huống dạy học hợp tác về các đặc điểm và tính chất của hàm số

2.3. Thiết kế tình huống dạy học hợp tác dạng bài toán luyện tập vẽ đồ thị hàm số

2.4. Thiết kế tình huống dạy học hợp tác dạng bài toán xác định hàm số

2.5. Thiết kế tình huống dạy học hợp tác dạng bài toán về các điểm đặc biệt của đồ thị hàm số

2.6. Thiết kế một số giáo án minh họa dạy học hợp tác trong chương "Hàm số bậc nhất và bậc hai" lớp 10 Trung học phổ thông

2.7. Bài Hàm số (tiết 2)

2.8. Bài tập Ôn tập Chương II (tiết 2)

2.9. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nội dung thực nghiệm

3.2. Mục đích thực nghiệm

3.3. Nội dung thực nghiệm

3.4. Tổ chức thực nghiệm

3.5. Kế hoạch, thời gian thực nghiệm

3.6. Phương pháp thực nghiệm

3.7. Kết quả thực nghiệm

3.8. Kết quả về kiến thức môn học

3.9. Kết quả về kỹ năng hợp tác

3.10. Kết luận chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Học Hợp Tác Hàm Số Lớp 10 Khái Niệm Ưu Điểm

Dạy học hợp tác (DHHT) là phương pháp dạy học tích cực mà ở đó, giáo viên tổ chức các hoạt động học tập theo nhóm nhỏ. Mỗi thành viên trong nhóm vừa có trách nhiệm tự học, vừa hỗ trợ các thành viên khác để cùng đạt mục tiêu chung. Phương pháp này tạo môi trường thuận lợi cho học sinh phát biểu, trao đổi, và học hỏi lẫn nhau, cùng nhau khám phá kiến thức mới. DHHT thúc đẩy quá trình học tập, tăng tính chủ động, sáng tạo, và khả năng ghi nhớ, đồng thời phát triển năng lực xã hội và tăng hứng thú học tập. Theo Hoàng Lê Minh, DHHT là cách thức hoạt động và giao lưu hợp tác của thầy gây nên hoạt động và giao lưu hợp tác của trò nhằm đạt được mục tiêu dạy học về kiến thức và kỹ năng xã hội. UNESCO cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "học để sống cùng nhau" trong bối cảnh thế giới ngày càng hội nhập.

1.1. Bản Chất Của Phương Pháp Dạy Học Hợp Tác

DHHT không chỉ đơn thuần là chia nhóm học sinh. Nó đòi hỏi sự hợp tác thực sự giữa các thành viên, mỗi người đều có vai trò và trách nhiệm riêng. Các thành viên phải biết đưa ra quyết định, xây dựng lòng tin, giải quyết mâu thuẫn và khẳng định rèn kỹ năng học cá nhân, học tranh đua, học tập hợp tác trở thành một mục tiêu kép trong dạy học. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá kiến thức, thay vì truyền thụ một chiều. Điều này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Dạy Học Hợp Tác Trong Toán Học

Trong môn Toán, DHHT đặc biệt hiệu quả. Sự hợp tác và tương tác xã hội giữa các nhóm học sinh động viên học sinh hỗ trợ việc học của nhau. Trong môi trường hợp tác được thiết kế tốt, học sinh có điều kiện để nói và trao đổi những ý tưởng toán với nhau, kiểm tra lại việc biết hiểu, trợ giúp nhau để tiếp tục giải quyết bài toán. Học sinh có cơ hội trình bày ý tưởng, giải thích cho bạn bè, và cùng nhau tìm ra lời giải cho bài toán. Điều này giúp củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng giao tiếp toán học.

II. Thách Thức Dạy Hàm Số Bậc Nhất Bậc Hai Lớp 10 Giải Pháp

Chương Hàm số bậc nhấthàm số bậc hai trong chương trình Đại số 10 là nền tảng quan trọng. Học sinh đã làm quen với hàm số ở các lớp dưới, nhưng chương trình lớp 10 đi sâu hơn vào tính chất, đồ thị, và ứng dụng của chúng. Tuy nhiên, việc dạy và học chương này thường gặp nhiều khó khăn. Giáo viên cần tìm cách tổ chức các hoạt động học tập hiệu quả, giúp học sinh nắm vững kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Học sinh cũng cần vượt qua những trở ngại trong việc hiểu khái niệm, vẽ đồ thị, và giải bài tập liên quan. Theo Bùi Văn Nghị, PP DHHT dựa trên nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và quan hệ biện chứng giữa cá nhân và tập thể.

2.1. Khó Khăn Thường Gặp Khi Dạy Và Học Hàm Số Lớp 10

Một trong những khó khăn lớn nhất là sự trừu tượng của khái niệm hàm số. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu mối quan hệ giữa biến số và hàm số, cũng như cách biểu diễn hàm số bằng công thức, bảng giá trị, và đồ thị. Việc vẽ đồ thị hàm số, đặc biệt là parabol của hàm số bậc hai, cũng là một thách thức đối với nhiều học sinh. Ngoài ra, việc giải các bài tập liên quan đến xác định hàm số, tìm tập xác định, và xét tính đồng biến, nghịch biến cũng đòi hỏi học sinh phải có tư duy logic và kỹ năng vận dụng kiến thức.

2.2. Giải Pháp Áp Dụng Dạy Học Hợp Tác Để Vượt Qua Thách Thức

DHHT có thể giúp học sinh vượt qua những khó khăn này bằng cách tạo ra môi trường học tập tích cực và hỗ trợ lẫn nhau. Khi làm việc theo nhóm, học sinh có thể trao đổi ý tưởng, giải thích cho nhau những khái niệm khó hiểu, và cùng nhau giải quyết bài tập. Giáo viên có thể thiết kế các hoạt động nhóm đa dạng, như thảo luận, giải bài tập, vẽ đồ thị, và trình bày kết quả. Điều này giúp học sinh hiểu sâu hơn về hàm số và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.

III. Thiết Kế Tình Huống Dạy Học Hợp Tác Hàm Số Bậc Nhất Bậc Hai

Để áp dụng DHHT hiệu quả trong chương trình Hàm số bậc nhấtbậc hai lớp 10, giáo viên cần thiết kế các tình huống học tập phù hợp. Các tình huống này cần tạo cơ hội cho học sinh hợp tác, trao đổi, và cùng nhau khám phá kiến thức. Tình huống có thể là các bài toán thực tế, các câu hỏi thảo luận, hoặc các dự án nhỏ. Quan trọng là phải khuyến khích học sinh tham gia tích cực và phát huy tối đa khả năng của mình. Theo luận văn, cần thiết kế tình huống dạy học hợp tác về các đặc điểm và tính chất của hàm số, dạng bài toán luyện tập vẽ đồ thị hàm số, dạng bài toán xác định hàm số, dạng bài toán về các điểm đặc biệt của đồ thị hàm số.

3.1. Tình Huống Về Đặc Điểm Và Tính Chất Của Hàm Số

Tình huống này tập trung vào việc giúp học sinh hiểu rõ các khái niệm cơ bản như tập xác định, tập giá trị, tính đồng biến, nghịch biến, và đồ thị của hàm số. Giáo viên có thể đưa ra các bài tập yêu cầu học sinh xác định các yếu tố này cho các hàm số cụ thể, hoặc so sánh tính chất của các loại hàm số khác nhau. Học sinh có thể làm việc theo nhóm để giải quyết các bài tập này và trình bày kết quả trước lớp.

3.2. Tình Huống Luyện Tập Vẽ Đồ Thị Hàm Số Bậc Nhất Bậc Hai

Vẽ đồ thị là một kỹ năng quan trọng trong việc học hàm số. Tình huống này tập trung vào việc giúp học sinh rèn luyện kỹ năng vẽ đồ thị của hàm số bậc nhất (đường thẳng) và hàm số bậc hai (parabol). Giáo viên có thể cung cấp các bài tập yêu cầu học sinh vẽ đồ thị của các hàm số khác nhau, xác định các điểm đặc biệt trên đồ thị (như đỉnh, trục đối xứng, giao điểm với các trục tọa độ), và sử dụng đồ thị để giải các bài toán liên quan.

3.3. Tình Huống Xác Định Hàm Số Từ Các Điều Kiện Cho Trước

Tình huống này tập trung vào việc giúp học sinh hiểu cách xác định hàm số khi biết một số thông tin về nó, chẳng hạn như giá trị của hàm số tại một số điểm, tính chất của hàm số (đồng biến, nghịch biến), hoặc dạng của đồ thị. Giáo viên có thể đưa ra các bài tập yêu cầu học sinh tìm công thức của hàm số thỏa mãn các điều kiện cho trước, hoặc xác định các tham số của hàm số để đồ thị của nó đi qua một số điểm nhất định.

IV. Giáo Án Dạy Học Hợp Tác Chương Hàm Số Lớp 10 Ví Dụ Minh Họa

Việc xây dựng giáo án chi tiết là bước quan trọng để triển khai DHHT hiệu quả. Giáo án cần xác định rõ mục tiêu, nội dung, phương pháp, và hình thức tổ chức hoạt động. Giáo viên cần lựa chọn các hoạt động phù hợp với trình độ của học sinh và mục tiêu của bài học. Giáo án cũng cần dự kiến các tình huống có thể xảy ra và cách xử lý. Theo luận văn, có thể tham khảo các giáo án minh họa dạy học hợp tác trong chương "Hàm số bậc nhất và bậc hai" lớp 10 Trung học phổ thông.

4.1. Giáo Án Bài Hàm Số Tiết 2 Khám Phá Tính Chất

Giáo án này tập trung vào việc giúp học sinh khám phá các tính chất của hàm số thông qua các hoạt động nhóm. Học sinh có thể được chia thành các nhóm nhỏ và giao cho mỗi nhóm một nhiệm vụ khác nhau, chẳng hạn như xác định tập xác định, tập giá trị, hoặc xét tính đồng biến, nghịch biến của một hàm số cụ thể. Sau đó, các nhóm sẽ trình bày kết quả của mình trước lớp và thảo luận về các tính chất của hàm số.

4.2. Giáo Án Bài Tập Ôn Tập Chương II Tiết 2 Vận Dụng Kiến Thức

Giáo án này tập trung vào việc giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học để giải các bài tập ôn tập chương. Học sinh có thể được chia thành các nhóm nhỏ và giao cho mỗi nhóm một số bài tập khác nhau. Các nhóm sẽ làm việc cùng nhau để giải các bài tập này và trình bày lời giải của mình trước lớp. Giáo viên sẽ theo dõi và hỗ trợ các nhóm khi cần thiết.

V. Thực Nghiệm Sư Phạm Dạy Học Hợp Tác Đánh Giá Hiệu Quả

Để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của DHHT trong chương trình Hàm số bậc nhấtbậc hai lớp 10, cần tiến hành thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm sư phạm bao gồm việc tổ chức dạy học theo phương pháp DHHT ở một số lớp (lớp thực nghiệm) và so sánh kết quả với các lớp học theo phương pháp truyền thống (lớp đối chứng). Kết quả thực nghiệm sẽ cho thấy liệu DHHT có thực sự giúp học sinh nâng cao kiến thức, kỹ năng, và thái độ học tập hay không. Luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm để đánh giá tính khả thi, tính phù hợp và tính hiệu quả của các đề xuất về việc sử dụng PP DHHT trong dạy học chương Hàm số bậc nhất và bậc hai lớp 10 THPT.

5.1. Phương Pháp Thực Nghiệm So Sánh Lớp Thực Nghiệm Và Đối Chứng

Phương pháp thực nghiệm sư phạm thường bao gồm việc chia học sinh thành hai nhóm: nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nhóm thực nghiệm sẽ được dạy theo phương pháp DHHT, trong khi nhóm đối chứng sẽ được dạy theo phương pháp truyền thống. Sau một thời gian, cả hai nhóm sẽ được kiểm tra để đánh giá kiến thức, kỹ năng, và thái độ học tập. Kết quả của hai nhóm sẽ được so sánh để xác định xem DHHT có hiệu quả hơn phương pháp truyền thống hay không.

5.2. Kết Quả Thực Nghiệm Đánh Giá Về Kiến Thức Và Kỹ Năng Hợp Tác

Kết quả thực nghiệm sư phạm thường được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm điểm số bài kiểm tra, khả năng giải quyết vấn đề, kỹ năng hợp tác, và thái độ học tập. Nếu kết quả cho thấy nhóm thực nghiệm có điểm số cao hơn, khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, kỹ năng hợp tác tốt hơn, và thái độ học tập tích cực hơn so với nhóm đối chứng, thì có thể kết luận rằng DHHT có hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng dạy và học.

VI. Kết Luận Triển Vọng Dạy Học Hợp Tác Hàm Số Bậc Nhất Bậc Hai

DHHT là một phương pháp dạy học tích cực có nhiều tiềm năng trong việc nâng cao chất lượng dạy và học chương Hàm số bậc nhấtbậc hai lớp 10. Tuy nhiên, để áp dụng DHHT hiệu quả, giáo viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thiết kế các tình huống học tập phù hợp, và tạo điều kiện cho học sinh hợp tác, trao đổi, và cùng nhau khám phá kiến thức. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về DHHT để tìm ra các phương pháp và kỹ thuật tốt nhất để áp dụng phương pháp này trong dạy học toán. DHHT không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng, như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, và kỹ năng giải quyết vấn đề.

6.1. Tóm Tắt Ưu Điểm Của Dạy Học Hợp Tác Trong Môn Toán

DHHT mang lại nhiều lợi ích cho học sinh, bao gồm việc nâng cao kiến thức, kỹ năng, và thái độ học tập. DHHT giúp học sinh hiểu sâu hơn về các khái niệm toán học, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm, và tăng hứng thú học tập. DHHT cũng giúp học sinh phát triển các kỹ năng mềm quan trọng, như kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng sáng tạo, và kỹ năng tự học.

6.2. Hướng Phát Triển Dạy Học Hợp Tác Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về DHHT để tìm ra các phương pháp và kỹ thuật tốt nhất để áp dụng phương pháp này trong dạy học toán. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc thiết kế các tình huống học tập phù hợp với từng đối tượng học sinh, sử dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ DHHT, và đánh giá hiệu quả của DHHT một cách khách quan và toàn diện. DHHT cần được tích hợp vào chương trình đào tạo giáo viên để giúp giáo viên có đủ kiến thức và kỹ năng để áp dụng phương pháp này trong thực tế giảng dạy.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ dạy học hợp tác chương hàm số bậc nhất và bậc hai lớp 10 trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan về dạy học hợp tác 1. Quan niệm về phương pháp dạy học hợp tác Theo Hoàng Lê Minh [22]: “PP DHHT là cách thức hoạt động và giao lưu hợp tác của thầy gây nên hoạt động và giao lưu hợp tác của trò nhằm đạt được mục tiêu dạy học về kiến thức và kỹ năng xã hội”. GV có trách nhiệm hướng dẫn HS, tạo cho HS hứng thú, giúp HS nắm bắt và hiểu kiến thức để đưa họ tới đích.

GV cần có những hiểu biết về kiến thức, kinh nghiệm, phẩm chất, phương pháp sư phạm để hướng dẫn HS chứ không phải truyền thụ tri thức một chiều, giúp HS ghi nhớ máy móc. Việc dạy đòi hỏi GV phải chọn một hình thức dạy học và quản lý lớp học trong quá trình dạy. Một trong 4 trụ cột của giáo dục thế kỉ XXI do UNESCO đề xướng là “học để sống cùng nhau”. Trên tầm vĩ mô, thế giới ngày càng thu hẹp khoảng cách không gian nhờ vào công nghệ thông tin; nhiều giá trị nhân bản phổ biến đã trở thành nét chung của nhiều dân tộc.

Theo Nguyễn Hữu Châu [5] có hai kiểu dạy - học toán: "Kiểu dạy và học toán truyền thống và kiểu dạy- học toán giao tiếp, văn hóa, xã hội". Kiểu dạy - học toán truyền thống: GV giảng giải, làm mẫu, đưa ví dụ trên bảng, phát phiếu học tập, chọn lựa các bài tập đơn giản; HS lẫn lộn, lúng túng chỉ một số thực hiện được theo GV, nghe thụ động hoặc thờ ơ, không đưa ra chiến lược và chính kiến cá nhân. Kiểu dạy - học toán giao tiếp, văn hóa, xã hội: GV trao nhiệm vụ nhận thức cho mỗi cá nhân hoặc nhóm, theo dõi hoạt động của cá nhân hoặc nhóm; giải thích hỗ trợ; HS chia sẻ thông tin, giải thích cho bạn, hỏi bạn, hỏi GV, cùng làm việc để tìm lời giải. DHHT là PPDH thuộc kiểu dạy - học toán giao tiếp, văn hóa, xã hội nó tỏ ra có hiệu quả đặc biệt trong dạy học toán.

Sự hợp tác và tương tác xã hội 6 z giữa các nhóm HS động viên HS hỗ trợ việc học của nhau. Trong môi trường hợp tác được thiết kế tốt, HS có điều kiện để nói và trao đổi những ý tưởng toán với nhau, kiểm tra lại việc biết hiểu, trợ giúp nhau để tiếp tục giải quyết bài toán. Học tập mang tính hợp tác là một chiến lược giảng dạy trong đó người dạy sẽ tổ chức cho người học thành những nhóm nhỏ để thực hiện các hoạt động như thảo luận, đóng vai, giải quyết vấn đề… Mỗi thành viên không chỉ có trách nhiệm thực hiện các hoạt động của nhóm mà còn phải có trách nhiệm hợp tác, giúp đỡ các thành viên trong nhóm hoàn thành các nhiệm vụ được giao. Học tập hợp tác phức tạp hơn học cá nhân, các thành viên phải biết đưa ra quyết định, xây dựng lòng tin, giải quyết mâu thuẫn và khẳng định rèn kỹ năng học cá nhân, học tranh đua, học tập hợp tác trở thành một mục tiêu kép trong dạy học.

Theo Hoàng Lê Minh [22]: "Quan điểm khi tổ chức DHHT ở trường THPT là kết hợp giữa DHHT, học tranh đua và tư duy độc lập của cá nhân. Trong đó tư duy độc lập cá nhân là nền tảng cơ bản, bối cảnh hợp tác là môi trường dạy học và ý thức thi đua là động lực". Tác giả chỉ ra rằng người học không chỉ nỗ lực một mình mà còn có điều kiện thể hiện ý kiến riêng trong quá trình học tập hợp tác. Đề tài định hướng tổ chức DHHT trong dạy và học bộ môn Toán ở trường THPT, quy trình tổ chức giờ học hợp tác, các biện pháp sư phạm nhằm nâng cao hiệu quả của PP DHHT.

Tác giả đã nêu cách tổ chức, thiết kế giờ học hợp tác trong môn Toán ở trường THPT và có minh hoạ cụ thể. Đây là công trình nghiên cứu vận dụng PP DHHT vào dạy và học môn toán ở trường THPT, với đầy đủ các dạng bài lên lớp toán học. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo bổ ích không chỉ cho GV dạy toán mà còn thiết thực cho những ai quan tâm đến đổi mới PPDH, đặc biệt là PP DHHT. DHHT là hình thức tổ chức hoạt động học tập có sự phụ thuộc lẫn nhau của các thành viên trong nhóm để cùng làm việc hướng đến mục đích chung là nắm vững kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo.

Học hợp tác (cooperative learning) là 7 z một quan điểm học tập rất phổ biến ở các nước phát triển và đem lại hiệu quả giáo dục cao. Học hợp tác là một định hướng giáo dục mà trong đó HS cùng làm việc trong những nhóm nhỏ gồm nhiều HS khác nhau và được xây dựng một cách cẩn trọng. Quan điểm học tập này yêu cầu sự tham gia, đóng góp trực tiếp của HS vào quá trình học tập, đồng thời yêu cầu HS phải làm việc cùng nhau để đạt được kết quả học tập chung. HS học bằng cách làm (learning by doing) chứ không học chỉ bằng cách nghe GV giảng (learning by listening).

Quan điểm học tập này tạo nên môi trường học tập giữa thầy- trò, trò- trò, HS sẽ là trung tâm của quá trình DH và GV không độc chiếm diễn đàn. Đồng thời quan điểm học tập này thể hiện tính dân chủ và dựa trên nguyên tắc tương hỗ bình đẳng kiểu học hợp tác đang được áp dụng có hiệu quả ở tất cả các bậc học và xuất hiện trong trong các môn học ở nhiều nước trên thế giới. Quan điểm học tập này yêu cầu sự tham gia, đóng góp trực tiếp của người học vào quá trình học tập, đồng thời yêu cầu người học phải làm việc cùng nhau để đạt được kết quả học tập chung. Học hợp tác là việc dùng các nhóm nhỏ HS trong dạy học, sao cho các thành viên trong nhóm cùng nhau làm việc, học tập để đạt được các nội dung toán và các kỹ năng xã hội.

Các em HS cùng nhau làm việc hướng đến mục đích chung. HS cần phải học cách để điều hành có hiệu quả môi trường học tập này. DHHT là một chiến lược dạy - học tích cực, trong đó các thành viên tham gia hoạt động và học tập cùng nhau trong các nhóm nhỏ (mỗi nhóm gồm các thành viên có trình độ và khả năng khác nhau) nhằm mục đích phát triển sự hiểu biết và chiếm lĩnh một nội dung học tập nào đó; được xây dựng dựa trên những đặc điểm và nguyên tắc học tập hợp tác. Trong DHHT điều đặc biệt là phải có sự hợp tác giữa người dạy và người học, giữa những người học với nhau.

Trong DHHT, người học sẽ được chia thành những nhóm nhỏ để thực hiện các hoạt động học tập như thảo luận, đóng vai, giải quyết vấn đề, là chủ thể tích cực trong việc lĩnh hội kiến thức, kỹ năng thông qua sự hợp tác với GV và sự hợp tác giữa HS với nhau trong quá trình học, từ đó đạt được 8 z mục tiêu cá nhân, đồng thời góp phần tạo ra sự thành công của nhóm. Mỗi thành viên không chỉ có trách nhiệm thực hiện các hoạt động chung của nhóm mà còn phải có trách nhiệm hợp tác, giúp đỡ các thành viên trong nhóm hoàn thành các nhiệm vụ được phân công. GV là người hướng dẫn, theo dõi, giám sát, giúp đỡ HS củng cố kiến thức cũ, tiếp thu kiến thức mới, phát triển kỹ năng học tập hợp tác và là người trọng tài khoa học. Theo Bùi Văn Nghị [23]: “PP DHHT dựa trên nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và quan hệ biện chứng giữa cá nhân và tập thể.

Mọi sự vật, hiện tượng đều tồn tại trong những mối liên hệ, tác động lẫn nhau không ngoại trừ một lĩnh vực nào. Cá nhân tồn tại trong tập thể với tư cách là đơn vị cấu thành của cái toàn thể, biểu hiện bản sắc của mình qua hoạt động tập thể, nhưng không hòa tan vào tập thể. Cá nhân không tồn tại một cách đích thực nếu không gắn với một tập thể nhất định. Giữa cá nhân và tập thể cần kết hợp hài hòa giữa lợi ích, nhu cầu, sự bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau trên cơ sở nguyên tắc, ý thức, trách nhiệm về nghĩa vụ và hành vi của mỗi cá nhân trước tập thể”.

Như vậy, nghiên cứu về DHHT có thể tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau. Tuy nhiên, có một số nét chung mà tất cả các cách tiếp cận đều đề cập tới: Người học đều được học tập trong nhóm; hợp tác cùng nhau giải quyết nhiệm vụ chung. Trong một môi trường học mà HS ngồi cùng nhau theo các nhóm nhỏ và giải các bài toán theo từng cá nhân, hoặc để một người làm toàn bộ công việc thì không phải là hợp tác. Sự hợp tác đích thực trong quá trình học tập đòi hỏi sự hướng dẫn của GV, giúp các em hiểu được sự vận hành của nhóm, phát triển những kỹ năng hợp tác mà các em cần, và học toán khi làm việc theo nhóm.

Học hợp tác đích thực luôn khuyến khích sự thiết lập một mối quan hệ sâu sắc giữa các thành viên của nhóm. HS trong các nhóm làm việc có hiệu quả luôn học cách để lắng nghe ý tưởng của người khác, thảo luận, phản biện, đưa ra và chấp nhận những phê bình có tính xây dựng từ bạn bè. 9 z Từ những khái niệm về DHHT, từ kết quả nghiên cứu những đặc trưng của nhóm học tập hợp tác, chúng tôi quan niệm rằng: DHHT là một PPDH trong đó mỗi HS được học tập trong một hay nhiều nhóm có sự hợp tác giữa các thành viên, giữa các nhóm với sự tổ chức, thiết kế các giờ học hợp tác của GV để tăng thêm hứng thú học tập, giúp phát triển về kiến thức và kỹ năng xã hội, thúc đẩy những mối quan hệ cạnh tranh mang tính tích cực trong học tập. Tình huống dạy học hợp tác 1.

Khái niệm tình huống dạy học hợp tác Tình huống DHHT là tình huống dạy học xác định rõ mục tiêu học của từng HS. Thực chất, đó là một tình huống gợi vấn đề, tạo ra các hoạt động học tập hợp tác cho HS. Nội dung gợi mở nhiều hướng suy nghĩ khác nhau, khối lượng kiến thức lớn mà cần giải quyết trong thời gian ngắn có thể thiết kế tình huống DHHT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Dạy Học Hợp Tác Chương Hàm Số Bậc Nhất và Bậc Hai Lớp 10" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về phương pháp dạy học hợp tác trong môn Toán, đặc biệt là chương hàm số bậc nhất và bậc hai. Tài liệu này không chỉ giúp giáo viên hiểu rõ hơn về cách thức tổ chức lớp học mà còn khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh, từ đó nâng cao hiệu quả học tập. Những lợi ích mà tài liệu mang lại bao gồm việc phát triển kỹ năng làm việc nhóm, khả năng tư duy phản biện và sự tự tin trong việc trình bày ý kiến.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp dạy học hiện đại, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn vận dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học ngữ pháp ở bậc trung học phổ thông", nơi khám phá cách giao tiếp có thể cải thiện việc dạy học ngữ pháp. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ giáo dục học vận dụng mô hình học hợp tác với sự hỗ trợ của máy vi tính vào dạy học chương điện học vật lí 9 trung học cơ sở" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng công nghệ trong dạy học hợp tác. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ giáo dục học sử dụng phần mềm ispring suite thiết kế bài giảng elearing hỗ trợ dạy học đảo ngược chương 3 môn toán lớp 4" sẽ cung cấp cho bạn những ý tưởng mới về việc thiết kế bài giảng điện tử, giúp nâng cao trải nghiệm học tập cho học sinh.

Mỗi tài liệu đều là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các phương pháp dạy học hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục.