Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam: Nhân tố tác động và Hàm ý chính sách

Tổng quan đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam. Luận án phân tích sâu các nhân tố tác động và đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

216
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Đầu Tư Ra Nước Ngoài Của Việt Nam Tổng Quan Xu Hướng

Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam (Outward Foreign Direct Investment - OFDI), hay còn gọi là đầu tư hải ngoại, đã có những bước phát triển vượt bậc, đánh dấu sự trưởng thành và vươn ra toàn cầu của các doanh nghiệp trong nước. Từ những dự án đơn lẻ ban đầu vào cuối thập niên 80, dòng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài đã tăng trưởng cả về số lượng dự án lẫn quy mô vốn, đặc biệt từ sau năm 2000. Theo số liệu thống kê từ Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nếu năm 1989 chỉ có 1 dự án với 560 nghìn USD, thì đến năm 2014 đã có 109 dự án với tổng vốn đăng ký đạt gần 1,8 tỷ USD. Xu hướng này phản ánh không chỉ năng lực tài chính và quản trị ngày càng tăng của doanh nghiệp Việt mà còn là kết quả của các chính sách khuyến khích đầu tư từ Chính phủ. Các doanh nghiệp nhà nước lớn như Viettel Global, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Petrovietnam) vẫn đóng vai trò tiên phong, nhưng ngày càng có nhiều doanh nghiệp tư nhân như Vinamilk, Thaco, Hoàng Anh Gia Lai tham gia mạnh mẽ vào sân chơi quốc tế. Dòng FDI out-flow này không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, khai thác tài nguyên mà còn góp phần nâng cao vị thế kinh tế của Việt Nam trên trường quốc tế, đồng thời mang lại lợi nhuận chuyển về nước, đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của dòng vốn FDI out flow

Theo định nghĩa của Tổ chức thương mại thế giới (WTO)Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) là việc một nhà đầu tư tại một quốc gia (nước chủ đầu tư) bỏ vốn để có được tài sản và quyền quản lý, điều hành lâu dài tại một doanh nghiệp ở quốc gia khác (nước tiếp nhận đầu tư). Tại Việt Nam, Nghị định 83/2015/NĐ-CP cũng quy định đây là việc nhà đầu tư chuyển vốn ra ngoài lãnh thổ để kinh doanh và trực tiếp tham gia quản lý. Đặc điểm chính của FDI out-flow là sự dịch chuyển không chỉ vốn tài chính mà còn cả công nghệ, kinh nghiệm quản lý và thương hiệu. Các nhà đầu tư thường có quyền kiểm soát đáng kể đối với hoạt động kinh doanh, khác với hình thức đầu tư gián tiếp. Hoạt động này thường mang tính dài hạn, nhằm mục tiêu tìm kiếm thị trường mới, khai thác tài nguyên hoặc tối ưu hóa chi phí sản xuất.

1.2. Tình hình đầu tư của Việt Nam qua các giai đoạn

Tình hình đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam có thể chia thành các giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn sơ khai (1989-1998) diễn ra khá chậm chạp với số lượng dự án và vốn đầu tư hạn chế. Giai đoạn tăng tốc (1999-2008) chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ, nhờ sự ra đời của Nghị định 22/1999/NĐ-CP và sau đó là Luật Đầu tư 2005, tạo hành lang pháp lý thông thoáng hơn. Giai đoạn phát triển và đa dạng hóa (2009 đến nay) được đánh dấu bằng sự gia tăng về quy mô vốn, sự đa dạng về lĩnh vực đầu tư (từ khai khoáng, năng lượng sang viễn thông, nông nghiệp, bất động sản) và sự mở rộng sang nhiều thị trường đầu tư tiềm năng hơn. Các số liệu thống kê cho thấy, dù có những biến động do khủng hoảng kinh tế toàn cầu, xu hướng đầu tư ra nước ngoài vẫn là một tất yếu trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.

II. Top 5 Rủi Ro Khi Doanh Nghiệp Việt Nam Đầu Tư Ra Ngoài

Mặc dù tiềm năng và lợi ích của hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài là rất lớn, các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài phải đối mặt với không ít thách thức và rủi ro. Những rào cản này xuất phát từ cả yếu tố nội tại của doanh nghiệp lẫn sự khác biệt về môi trường kinh doanh quốc tế. Một trong những rủi ro đầu tư quốc tế lớn nhất là sự thiếu hụt thông tin về thị trường, đối tác và luật pháp của nước sở tại. Điều này có thể dẫn đến các quyết định sai lầm, gây thiệt hại tài chính. Bên cạnh đó, năng lực quản trị và kinh nghiệm vận hành trên thị trường quốc tế của nhiều doanh nghiệp Việt còn hạn chế. Việc quản lý một dự án đầu tư ở nước ngoài đòi hỏi kỹ năng thích ứng văn hóa, quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu và đối phó với các biến động chính trị, kinh tế vĩ mô. Các rào cản về ngôn ngữ và văn hóa cũng là một thách thức không nhỏ. Ngoài ra, việc cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực mạnh hơn tại chính thị trường bản địa của họ là một cuộc chiến không cân sức. Cuối cùng, những khó khăn trong thủ tục đầu tư ra nước ngoài và việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi cũng là những trở ngại cần được tháo gỡ để thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa dòng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài.

2.1. Rủi ro từ sự khác biệt về pháp lý và chính trị

Môi trường pháp lý và chính trị bất ổn tại một số thị trường đầu tư tiềm năng là nguồn gốc của nhiều rủi ro đầu tư quốc tế. Sự thay đổi đột ngột trong chính sách thuế, quy định về lao động, hay thậm chí là các xung đột chính trị có thể tác động tiêu cực đến hiệu quả của dự án đầu tư. Doanh nghiệp Việt Nam cần nghiên cứu kỹ lưỡng hệ thống pháp luật của nước sở tại, đặc biệt là các quy định liên quan đến việc cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài và cơ chế giải quyết tranh chấp. Việc thiếu am hiểu về luật pháp địa phương có thể khiến doanh nghiệp vướng vào các vụ kiện tụng tốn kém và kéo dài.

2.2. Thách thức về nguồn vốn và năng lực cạnh tranh

Nguồn vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài phần lớn còn hạn chế so với các đối thủ quốc tế. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp khó khăn trong việc huy động vốn cho các dự án quy mô lớn. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh về công nghệ, thương hiệu và kỹ năng quản lý của doanh nghiệp Việt vẫn còn khoảng cách so với các tập đoàn toàn cầu. Theo khảo sát của Nguyễn Hữu Huy Nhựt (2010), có tới 46% doanh nghiệp chưa tự tin về năng lực và kinh nghiệm để đầu tư ra nước ngoài. Điều này đòi hỏi một chiến lược đầu tư khôn ngoan, tập trung vào các thị trường ngách hoặc các lĩnh vực mà Việt Nam có lợi thế so sánh.

III. Hướng Dẫn Chính Sách Thúc Đẩy Đầu Tư Hải Ngoại Của Việt Nam

Nhận thức được tầm quan trọng của đầu tư hải ngoại, Chính phủ Việt Nam đã ban hành và liên tục hoàn thiện hệ thống chính sách khuyến khích đầu tư. Vai trò của nhà nước không chỉ dừng lại ở việc quản lý mà còn là kiến tạo, hỗ trợ và định hướng cho các doanh nghiệp vươn ra biển lớn. Trụ cột chính của hệ thống chính sách này là khung pháp lý ngày càng thông thoáng và minh bạch. Bắt đầu từ Nghị định số 22/1999/NĐ-CP, tiếp đó là Luật Đầu tư 2005, Nghị định 78/2006/NĐ-CP và gần đây là Luật Đầu tư 2014, 2020 cùng các văn bản hướng dẫn. Các quy định này đã đơn giản hóa đáng kể thủ tục đầu tư ra nước ngoài, giảm bớt các rào cản hành chính và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài. Bộ Kế hoạch và Đầu tưCục Đầu tư nước ngoài đóng vai trò là cơ quan đầu mối, cung cấp thông tin, tư vấn và xử lý các hồ sơ dự án. Bên cạnh đó, Chính phủ cũng tích cực đàm phán, ký kết các hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư song phương, các hiệp định thương mại tự do (FTA) để tạo ra một môi trường đầu tư an toàn, bình đẳng và giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư Việt Nam.

3.1. Vai trò của Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong quản lý

Bộ Kế hoạch và Đầu tư, với cơ quan chuyên trách là Cục Đầu tư nước ngoài, giữ vai trò trung tâm trong việc quản lý nhà nước đối với hoạt động OFDI. Cơ quan này chịu trách nhiệm thẩm định và cấp/điều chỉnh giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài cho các dự án đầu tư thuộc thẩm quyền. Ngoài ra, Bộ còn có nhiệm vụ xây dựng và trình Chính phủ ban hành các văn bản pháp luật, chiến lược, định hướng về đầu tư ra nước ngoài; theo dõi, tổng hợp và công bố tình hình đầu tư; đồng thời phối hợp với các bộ ngành khác để giải quyết các vướng mắc, khó khăn cho doanh nghiệp.

3.2. Tác động từ các hiệp định thương mại và đầu tư

Việc Việt Nam tích cực hội nhập kinh tế quốc tế thông qua việc ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) và hiệp định bảo hộ đầu tư song phương (BIT) đã mở ra nhiều cơ hội cho hoạt động đầu tư hải ngoại. Các hiệp định này tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch và có thể dự đoán được. Chúng giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư Việt Nam tại nước ngoài, tránh bị đối xử phân biệt và cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế hiệu quả. Các thị trường trong khối ASEAN như Lào, Campuchia, Myanmar hay các đối tác lớn như Hoa Kỳ, Singapore đều là những điểm đến được hưởng lợi từ các cam kết này, qua đó thúc đẩy dòng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài.

IV. Case Study Các Doanh Nghiệp Việt Nam Đầu Tư Thành Công

Thực tiễn đã chứng minh năng lực của nhiều doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài thông qua các dự án đầu tư thành công vang dội. Những câu chuyện này không chỉ mang lại lợi nhuận chuyển về nước mà còn là niềm tự hào, khẳng định thương hiệu Việt trên bản đồ kinh tế thế giới. Điển hình nhất là Viettel Global, cánh tay vươn xa của Tập đoàn Viettel trong lĩnh vực viễn thông. Với chiến lược đi vào các thị trường mới nổi, chưa được khai thác nhiều tại châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh, Viettel đã xây dựng được mạng lưới viễn thông tại nhiều quốc gia như Campuchia (Metfone), Lào (Unitel), Myanmar (Mytel). Thành công của Viettel đến từ việc am hiểu thị trường bản địa và áp dụng mô hình kinh doanh linh hoạt. Một ví dụ khác là Vinamilk, doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư vào các nhà máy sữa tại Hoa KỳCampuchia, đồng thời sở hữu trang trại bò sữa organic tại Lào. Chiến lược này giúp Vinamilk chủ động nguồn cung nguyên liệu chất lượng cao và tiếp cận trực tiếp các thị trường đầu tư tiềm năng. Trong lĩnh vực nông nghiệp, Hoàng Anh Gia LaiThaco cũng là những cái tên nổi bật với các dự án trồng cây ăn quả quy mô lớn tại Lào và Campuchia, áp dụng công nghệ cao để tạo ra sản phẩm đạt chuẩn xuất khẩu.

4.1. Viettel Global Dẫn đầu trong lĩnh vực viễn thông

Viettel Global là biểu tượng cho sự thành công của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam. Công ty đã đầu tư vào 10 thị trường quốc tế, chủ yếu là các nước đang phát triển. Chiến lược của Viettel là tập trung vào phân khúc khách hàng bình dân, xây dựng hạ tầng mạng lưới rộng khắp đến các vùng nông thôn, và cung cấp các dịch vụ giá cả phải chăng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Mai (2017) cũng chỉ ra Viettel là một trường hợp điển hình về việc tận dụng lợi thế công nghệ và kinh nghiệm từ thị trường trong nước để chinh phục thị trường quốc tế. Thành công ở các thị trường như CampuchiaLào đã tạo tiền đề vững chắc cho các bước tiến xa hơn.

4.2. Hoàng Anh Gia Lai và chiến lược đầu tư nông nghiệp

Tập đoàn Hoàng Anh Gia Lai (HAGL) là một trong những doanh nghiệp tư nhân tiên phong trong việc đầu tư quy mô lớn ra nước ngoài, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. HAGL đã đầu tư hàng trăm nghìn hecta đất tại LàoCampuchia để trồng cao su, cọ dầu và gần đây là cây ăn quả. Dù gặp nhiều khó khăn, chiến lược này cho thấy tầm nhìn dài hạn trong việc khai thác lợi thế về đất đai và điều kiện tự nhiên của các nước láng giềng. Các dự án đầu tư này không chỉ tạo ra sản phẩm nông nghiệp cho xuất khẩu mà còn tạo công ăn việc làm cho hàng nghìn lao động địa phương, góp phần vào sự phát triển kinh tế khu vực.

4.3. Vinamilk Mở rộng chuỗi giá trị ra thị trường quốc tế

Vinamilk đã thực hiện chiến lược đầu tư hải ngoại một cách bài bản để mở rộng chuỗi giá trị. Việc mua lại nhà máy Driftwood tại Hoa Kỳ giúp Vinamilk thâm nhập vào một trong những thị trường khó tính nhất thế giới. Trong khi đó, nhà máy Angkor Milk tại Campuchia và trang trại bò sữa tại Lào giúp công ty củng cố vị thế tại thị trường Đông Nam Á và tự chủ nguồn nguyên liệu. Các bước đi này cho thấy xu hướng đầu tư của các doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam không chỉ là tìm kiếm thị trường mà còn là xây dựng một hệ sinh thái sản xuất và phân phối toàn cầu.

V. Hướng Dẫn Tương Lai Cho Đầu Tư Trực Tiếp Ra Nước Ngoài

Xu hướng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ và có sự chuyển dịch về chất trong thời gian tới. Các doanh nghiệp sẽ không chỉ tập trung vào các lĩnh vực truyền thống như khai khoáng hay nông nghiệp mà sẽ mở rộng sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn như công nghệ, tài chính, bán lẻ và dịch vụ. Các thị trường đầu tư tiềm năng cũng sẽ đa dạng hơn, không chỉ giới hạn ở các nước láng giềng như Lào, Campuchia mà còn vươn tới các thị trường phát triển như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản để tìm kiếm công nghệ và thương hiệu. Để thành công, các doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng về chiến lược, nguồn lực tài chính và nhân sự. Việc nghiên cứu thị trường, đánh giá rủi ro đầu tư quốc tế và xây dựng mối quan hệ tốt với chính quyền địa phương là những yếu tố then chốt. Về phía nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách khuyến khích đầu tư, đơn giản hóa thủ tục đầu tư ra nước ngoài, và tăng cường các hoạt động xúc tiến, cung cấp thông tin để hỗ trợ doanh nghiệp. Việc nâng cao hiệu quả quản lý dòng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài cũng rất quan trọng để đảm bảo lợi nhuận chuyển về nước một cách hiệu quả và minh bạch.

5.1. Dự báo các xu hướng đầu tư và lĩnh vực tiềm năng

Trong tương lai, xu hướng đầu tư sẽ ngày càng đa dạng. Lĩnh vực công nghệ thông tin, chuyển đổi số, và năng lượng tái tạo sẽ là những ngành thu hút nhiều vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài. Các doanh nghiệp sẽ tìm cách mua lại các công ty công nghệ ở nước ngoài để hấp thụ tri thức và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, các lĩnh vực đầu tư truyền thống như viễn thông, bất động sản, và nông nghiệp công nghệ cao vẫn còn nhiều dư địa phát triển. Các thị trường tại châu Phi và Mỹ Latinh cũng dần trở thành những điểm đến mới đầy hứa hẹn.

5.2. Hàm ý chính sách nhằm gia tăng dòng vốn FDI out flow

Để thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa dòng FDI out-flow, luận án của Nguyễn Thị Ngọc Mai (2017) đề xuất một số hàm ý chính sách quan trọng. Thứ nhất, cần đổi mới quản lý nhà nước theo hướng hỗ trợ và đồng hành cùng doanh nghiệp. Thứ hai, ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư cụ thể hơn, chẳng hạn như ưu đãi về thuế, tín dụng cho các dự án đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao hoặc tại các địa bàn chiến lược. Thứ ba, tăng cường cung cấp thông tin về thị trường, cảnh báo rủi ro đầu tư quốc tế và kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các đối tác tiềm năng ở nước ngoài. Cuối cùng, cần có cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo dòng vốn đầu tư được sử dụng đúng mục đích và mang lại lợi ích cho nền kinh tế.

04/10/2025
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 của Luận án. Bước 2, Dựa trên mục tiêu nghiên cứu đặt ra, luận án sẽ xem xét các lý thuyết, lý luận thích hợp cho vấn đề nghiên cứu và thực tiễn ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Malaysia, vấn đề này được đề cập trong chương 2. 7 TỔNG QUAN TÀI LIỆU - Lý thuyết về OFDI - Nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến OFDI. Khoảng trống nghiên cứu Xác định mục tiêu nghiên cứu CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG OFDI - Khái niệm, đặc điểm, hình thức OFDI - Các nhân tố tác động OFDI: Khung lý thuyết - Cơ sở thực tiễn các nhân tố tác động OFDI ở một số nước: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Malaysia.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (i) Phân tích định tính; (ii) Phân tích định lượng Khung phân tích Mô hình hồi quy tác động ĐÁNH GIÁ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN OFDI CỦA VN HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO CHÍNH PHỦ Hình 1. Quy trình phân tích của luận án Nguồn: Tác giả xây dựng 8 Sau đó, luận án xây dựng phương pháp nghiên cứu phân tích để giải quyết vấn đề nghiên cứu, nội dung này được đề cập trong chương 3. Căn cứ vào các cơ sở lý thuyết đã xây dựng và sử dụng phương pháp nghiên cứu đã xác định, luận án đi phân tích các nhân tố tác động đến OFDI của Việt Nam trong chương 4, từ đó đưa ra các hàm ý chính sách cho OFDI của Việt Nam trong chương 5. 9 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP RA NƢỚC NGOÀI VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP RA NƢỚC NGOÀI 1.

Công trình lý thuyết về đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài Trước năm 1960 đã có nhiều công trình nghiên cứu giải thích hoạt động của các doanh nghiệp ở bên ngoài biên giới quốc gia, như: nghiên cứu sự di chuyển vốn của Iversen (1935); nghiên cứu thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến vị trí đầu tư trực tiếp nước ngoài (Southard, 1931; Marshall và cộng sự, 1936; Barlow, 1953; Dunning, 1958); các nghiên cứu về sở hữu của doanh nghiệp ở nước ngoài (Plummer, 1934) và lợi ích mà các doanh nghiệp có được từ hội nhập theo chiều ngang và chiều dọc (Penrose, 1956; Bye, 1958), nghiên cứu giải thích hoạt động của các doanh nghiệp ở nước ngoài là do khả năng và vốn của doanh nghiệp (Lund, 1944) và nghiên cứu của Bye (1958) chứng minh quy mô tài chính giúp cho doanh nghiệp không chỉ mở rộng thị trường mà còn có vị trí nhất định ở nước ngoài. Sau năm 1960, bắt đầu có sự hình thành các lý thuyết về OFDI. Đóng góp đầu tiên là Hymer (1960, 1968) với các nghiên cứu giải thích sự hình thành sản xuất ở nước ngoài của doanh nghiệp. Ông cho rằng hoạt động đầu tư ra nước ngoài không chỉ là sự di chuyển vốn như Iversen (1935) đã đưa ra, mà còn có cả sự di chuyển nguồn lực (công nghệ, kỹ năng quản lý, lao động,.), thêm vào đó, hoạt động sản xuất ở nước ngoài còn có cả sự rủi ro của đầu tư, sự biến động tỷ giá hối đoái, những chi phí giao dịch, chi phí cho thông tin.

Các doanh nghiệp để có sở hữu ở nước ngoài cần phải có những lợi thế như sự đổi mới, chi phí, tài chính và marketing – hay là lợi thế sở hữu- để bù đắp lại những bất lợi thế ở nước mà họ đầu tư. Như vậy, Hymer đã đề cập đến nhân tố 10 về lợi thế sở hữu của doanh nghiệp song chưa đề cập đến lợi thế về địa điểm cũng tác động đến OFDI. Một lý thuyết khác nữa có ảnh hưởng lớn trong lý giải đầu tư trực tiếp nước ngoài là lý thuyết vòng đời sản phẩm của Vernon (1966). Vernon (1966) đã tập trung vào sản phẩm để giải thích sự ra đời của thương mại và đầu tư quốc tế.

Theo Vernon, ngoài tài sản thiên nhiên và nguồn lực con người, một quốc gia để phát triển thương mại còn phụ thuộc vào khả năng của các doanh nghiệp nâng cao chất lượng những tài sản này hoặc sáng tạo ra những sản phẩm mới, đặc biệt là năng lực công nghệ. Giai đoạn đầu tiên, sản phẩm được sản xuất đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước, nơi phát minh ra sản phẩm. Ở giai đoạn tiếp theo, nhu cầu cho sản phẩm tăng lên, nhờ có lợi thế về phát minh và sản xuất hay lợi thế độc quyền, các doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm sang các nước khác có cùng sở thích về sản phẩm đó. Dần dần, khi sản phẩm được tiêu chuẩn hóa, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp được thay đổi từ có sản phẩm độc quyền sang tối thiểu hóa chi phí để bán được nhiều sản phẩm.

Doanh nghiệp phải tối thiểu hóa chi phí do sự xâm nhập của các doanh nghiệp khác để sản xuất sản phẩm tương tự. Cùng lúc đó, nhu cầu của người tiêu dùng giảm, lao động trong nước tác động lớn đến chi phí sản xuất, lúc này thị trường nước ngoài lại mở rộng, sản xuất ở nước ngoài tăng nhanh hơn sản xuất ở trong nước. Nhiều nước xuất khẩu sản phẩm trong các giai đoạn trước nay trở thành nước chủ đầu tư và phải nhập khẩu chính sản phẩm đó vì sản phẩm trong nước sản xuất không còn cạnh tranh được về giá bán trên thị trường quốc tế. Lý thuyết vòng đời sản phẩm giải thích đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp có lợi thế sở hữu, với mục đích tìm kiếm thị trường.

Lý thuyết này chưa đề cập đến các nhân tố khác như lợi thế địa điểm cũng có tác động đến đầu tư ra nước ngoài. Vào đầu những năm 1970, nhiều nhà kinh tế học như Johnson (1970), Caves (1971, 1974a, 1974b, 1982), Horst (1972a, 1972b), Magee (1977a, 11 1997b), Lall (1979, 1980a), Swedenborg (1979), Calvet (1980), Pugel (1981), Lall và Siddharthan (1982), Owen (1982), Kumar (1990) đã phân tích và kiểm nghiệm lý thuyết của Hymer và Vernon. Các nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra những đặc điểm của các tài sản vô hình như tiềm năng công nghệ, kỹ năng lao động, kỹ năng tiếp thị, kỹ năng quản lý, khả năng tổ chức hay chính là các lợi thế sở hữu của doanh nghiệp trong hoạt động đầu tư. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi của các biến trên giữa các ngành công nghiệp và các nước, thậm chí giữa các quốc gia.

Nước Mỹ, quốc gia có lợi thế đặc thù về công nghệ, vốn con người có thể đầu tư trực tiếp nhiều vào sản xuất hàng hóa và dịch vụ với các sản phẩm chất lượng cao, có thương hiệu, cường độ quảng cáo lớn. Hay nước Anh đầu tư vào lĩnh vực khai thác mỏ và nông nghiệp (Hennart, 1986a); tiếp theo là dòng đầu tư rất lớn của Nhật Bản vào lĩnh vực tài chính và ngân hàng Châu Âu những năm 1980 hay đầu tư của Mỹ vào Trung Quốc những năm 1990. Những lợi thế đặc thù mà các nước Châu Âu, Nhật Bản hay Mỹ có được là do đặc điểm văn hóa, xã hội, kinh tế của từng nước khác nhau (Franko, 1976). Stephen Magee (1977a, 1977b) xem xét công nghệ như một tài sản có giá trị hơn những tài sản khác.

Stephen Magee quan tâm đến các doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài nhờ lợi thế công nghệ, khi công nghệ thay đổi theo thời gian thì lợi thế sở hữu của các doanh nghiệp sẽ như thế nào? Để giải thích, Stephen Magee đã dựa trên lý thuyết vòng đời sản phẩm của Vernon, cho rằng lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp cũng thay đổi theo vòng đời của sản phẩm. Các nghiên cứu mới chỉ quan tâm đến tác động của lợi thế sở hữu của doanh nghiệp, trong khi lợi thế nội vi hóa của doanh nghiệp, lợi thế địa điểm cũng tác động đến OFDI. Knickerbocker (1973); Graham (1975, 1978); Flower (1976) đã mở rộng thêm lý thuyết về đầu tư trực tiếp nước ngoài, theo đó, chiến lược của doanh nghiệp và hành vi của đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Trong điều kiện thị 12 trường cạnh tranh hoàn hảo thì chiến lược của doanh nghiệp được bảo mật mà các đối thủ cạnh tranh không biết trước được, doanh nghiệp hoạt động ở mức doanh thu mà chi phí cơ hội là thấp nhất.

Tuy nhiên, khi thị trường trở nên méo mó thì chiến lược đóng vai trò tích cực dẫn dắt hoạt động kinh doanh của họ. Minh họa rõ nhất là trường hợp độc quyền, với mức giá và sản phẩm do doanh nghiệp độc quyền quyết định. Theo Knickerbocker (1973), để tối thiểu hóa rủi ro và tránh cạnh tranh ở trong nước, chiến lược của doanh nghiệp sẽ chuyển sang đầu tư ra nước ngoài để tìm kiếm thị trường mới. Những phân tích về đầu tư trực tiếp nước ngoài mà các công ty đa quốc gia của Nhật đầu tư ở Mỹ trong lĩnh vực sản xuất ô tô và thiết bị điện tử, các công ty đa quốc gia của Mỹ và Châu Âu đầu tư ở Bangalore và Ấn Độ (Balasubramanyam, 2000) đã hỗ trợ cho nhận định này.

Cùng quan tâm đến chiến lược của doanh nghiệp OFDI, Aharoni (1966) đã xem xét ảnh hưởng các kế hoạch của doanh nghiệp tới quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Theo đó, nghiên cứu của Aharoni (1966) dựa trên dữ liệu của 38 công ty đa quốc gia của Mỹ thực hiện đầu tư ra nước ngoài vào những năm 1950 và 1960, nhằm giải quyết các vấn đề: (i) có hay không việc doanh nghiệp dự tính đầu tư trực tiếp nước ngoài; (ii) chi phí và lợi ích của hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài; (iii) quyết định di chuyển nguồn lực trong hoạt động OFDI; (iv) các điều khoản đàm phán với các cơ quan nước nhận đầu tư; (v) tác động của các cam kết giữa các quốc gia đối với chiến lược của doanh nghiệp. Aharoni (1966) nhận thấy các doanh nghiệp OFDI đều chịu tác động của thông tin thị trường, chi phí đàm phán, chi phí học tập và những rủi ro ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Điều này giải thích tại sao các doanh nghiệp nhỏ thích đầu tư ở trong nước hơn là đầu tư ra nước ngoài.

Một lý thuyết nữa giải thích đầu tư trực tiếp nước ngoài đó là lý thuyết tài chính vĩ mô và tỷ giá hối đoái. Người đi tiên phong cho lý thuyết này là Aliber (1970), ông không quan tâm tại sao doanh nghiệp sản xuất ở nước ngoài 13 mà quan tâm đến việc tại sao doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài bằng đồng tiền của nước họ. Theo Aliber (1970) doanh nghiệp ở nước có đồng tiền mạnh sẽ gia tăng vốn đầu tư ở trong nước hơn những doanh nghiệp ở nước có đồng tiền yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ