Đấu Tranh Chính Trị Ở Khánh Hòa Trong Cuộc Kháng Chiến Chống Mỹ (1954 - 1975)

Chuyên khảo phân tích Đấu tranh chính trị ở khánh hòa trong cuộc kháng chiến chống mỹ 1954 1975, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

235
8
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu

0.5. Đóng góp của luận án

0.6. Bố cục của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.2. Nhóm các công trình nghiên cứu về đấu tranh chính trị ở miền Nam trong kháng chiến chống Mỹ (1954-1975)

1.3. Nhóm các công trình nghiên cứu về đấu tranh chính trị ở Khánh Hòa trong kháng chiến chống Mỹ (1954-1975)

1.4. Những vấn đề luận án kế thừa

1.5. Những vấn đề luận án cần tập trung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐẤU TRANH CHÍNH TRỊ Ở KHÁNH HÒA TỪ NĂM 1954 ĐẾN NĂM 1965

2.1. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân Khánh Hòa trước năm 1954

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.1.3. Truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân Khánh Hòa trước 1954

2.2. Chính sách của Mỹ, chính quyền Sài Gòn ở Khánh Hòa và chủ trương đấu tranh chính trị của Đảng từ năm 1954 đến năm 1965

2.2.1. Chính sách của Mỹ, chính quyền Sài Gòn ở Khánh Hòa từ năm 1954 đến năm 1965

2.2.2. Chủ trương của Đảng về đấu tranh chính trị từ năm 1954 đến năm 1965

2.2.3. Nội dung đấu tranh chính trị ở Khánh Hòa từ năm 1954 đến năm 1965

2.2.3.1. Đòi thi hành Hiệp định Genève
2.2.3.2. Chống chính sách “tố Cộng”
2.2.3.3. Phối hợp với lực lượng vũ trang tiến hành đồng khởi ở vùng rừng núi
2.2.3.4. Chống phá ấp chiến lược
2.2.3.5. Đòi tự do tín ngưỡng, bình đẳng tôn giáo
2.2.3.6. Chống độc tài, quân phiệt, đòi tự do và dân chủ
2.2.3.7. Phối hợp với lực lượng vũ trang tiến hành đồng khởi ở vùng nông thôn đồng bằng

3. CHƯƠNG 3: ĐẤU TRANH CHÍNH TRỊ Ở KHÁNH HÒA TỪ NĂM 1965 ĐẾN NĂM 1975

3.1. Chính sách của Mỹ, chính quyền Sài Gòn ở Khánh Hòa và chủ trương đấu tranh chính trị của Đảng từ năm 1965 đến năm 1975

3.1.1. Chính sách của Mỹ, chính quyền Sài Gòn ở Khánh Hòa từ năm 1965 đến năm 1975

3.1.2. Chủ trương của Đảng về đấu tranh chính trị từ năm 1965 đến năm 1975

3.1.3. Nội dung đấu tranh chính trị ở Khánh Hòa từ năm 1965 đến năm 1975

3.1.3.1. Đòi thành lập chính phủ dân sự
3.1.3.2. Phối hợp với lực lượng vũ trang tham gia Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968
3.1.3.3. Đòi dân chủ, dân sinh
3.1.3.4. Đòi thi hành Hiệp định Paris
3.1.3.5. Phối hợp với lực lượng vũ trang tham gia Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975

4. CHƯƠNG 4: TÍNH CHẤT, ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ

4.1. Tính chất dân tộc

4.2. Tính chất dân chủ, dân sinh

4.3. Thu hút hầu hết các thành phần xã hội tham gia

4.4. Hình thức, biện pháp đấu tranh phong phú, linh hoạt và quyết liệt

4.5. Tích cực hưởng ứng và phối hợp với các địa phương khác trong đấu tranh

4.6. Ý nghĩa lịch sử

4.6.1. Góp phần nâng cao giác ngộ chính trị đối với các tầng lớp nhân dân

4.6.2. Làm rối loạn hậu phương và suy giảm thế lực của chính quyền Sài Gòn, tạo điều kiện cho phong trào cách mạng phát triển

4.6.3. Góp phần làm phong phú thêm những bài học kinh nghiệm đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN NỘI DUNG LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đấu Tranh Chính Trị Ở Khánh Hòa 1954 1975

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ (1954-1975), Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương tấn công địch cả về quân sự và chính trị. Đấu tranh chính trị được xem là hình thức đấu tranh cơ bản, có vai trò quyết định trong mọi giai đoạn phát triển của cách mạng miền Nam. Đây là "ưu thế tuyệt đối và vũ khí lớn của ta, có tác dụng như đấu tranh vũ trang". Tuy nhiên, vấn đề này chưa được nghiên cứu tương xứng với vị trí của nó. Nghiên cứu về đấu tranh chính trị giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cuộc kháng chiến với tính chất toàn dân, toàn diện. Khánh Hòa, với vị trí địa lý quan trọng, là nơi Mỹ và chính quyền Sài Gòn xây dựng nhiều căn cứ quân sự lớn. Trong điều kiện đó, nhân dân Khánh Hòa vẫn liên tục đấu tranh chính trị, thu hút đông đảo người dân tham gia và đạt được nhiều thành quả quan trọng. Các phong trào như đòi thi hành Hiệp định Genève, chống "tố Cộng", phá ấp chiến lược, đòi tự do tín ngưỡng, chống độc tài quân phiệt đã góp phần làm thất bại các chiến lược chiến tranh của Mỹ.

1.1. Ý nghĩa của Nghiên cứu Đấu tranh Chính trị Khánh Hòa

Nghiên cứu đấu tranh chính trị ở Khánh Hòa có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Về khoa học, luận án làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến đấu tranh chính trị, diễn biến, tính chất, đặc điểm và ý nghĩa lịch sử của nó. Qua đó, giúp nhận thức rõ hơn về truyền thống yêu nước, cách mạng của nhân dân Khánh Hòa, bản chất thực dân mới của các chính sách Mỹ - chính quyền Sài Gòn, sự nhạy bén trong lãnh đạo của Đảng, sự đa dạng, linh hoạt của hình thức đấu tranh. Về thực tiễn, luận án cung cấp tư liệu về cuộc kháng chiến, phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử địa phương, nâng cao niềm tự hào về quê hương và giáo dục lý tưởng cách mạng cho thế hệ trẻ. Những bài học kinh nghiệm được rút ra góp phần phát huy sức mạnh của quần chúng trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

1.2. Phạm vi Nghiên cứu Đấu tranh Chính trị tại Khánh Hòa

Luận án tập trung nghiên cứu đấu tranh chính trị theo nghĩa phân biệt với đấu tranh vũ trang, tức là đấu tranh của quần chúng nhân dân không sử dụng vũ khí quân dụng nhằm đòi các mục tiêu về dân tộc, dân chủ, dân sinh. Về không gian, luận án nghiên cứu trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa, gồm các đơn vị hành chính cấp huyện, tập trung vào Nha Trang - trung tâm của đấu tranh chính trị. Về thời gian, luận án giới hạn từ năm 1954 đến năm 1975, từ khi Hiệp định Genève được ký kết đến ngày Khánh Hòa được giải phóng. Tuy nhiên, để làm rõ hơn nhân tố ảnh hưởng, khung thời gian được lùi về trước năm 1954 khi trình bày về truyền thống yêu nước của nhân dân Khánh Hòa.

II. Thách Thức Khó Khăn Trong Đấu Tranh Chính Trị 1954 1975

Giai đoạn 1954-1975, Khánh Hòa trở thành địa bàn trọng điểm với nhiều căn cứ quân sự quy mô của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Điều này tạo ra những thách thức lớn cho phong trào đấu tranh chính trị. Mỹ và chính quyền Sài Gòn sử dụng lực lượng quân đội, cảnh sát hùng hậu, cùng với bộ máy kìm kẹp được đặc biệt coi trọng. Các chính sách đàn áp, khủng bố được thực thi nhằm dập tắt mọi phong trào phản kháng. Tuy nhiên, với tinh thần yêu nước và ý chí cách mạng, nhân dân Khánh Hòa đã vượt qua mọi khó khăn, liên tục đấu tranh chính trị bằng nhiều hình thức sáng tạo, linh hoạt.

2.1. Chính sách Kìm Kẹp của Mỹ và Chính quyền Sài Gòn

Để bảo vệ hệ thống cơ sở phục vụ chiến tranh, Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã sử dụng một lực lượng quân đội, cảnh sát hùng hậu. Công tác an ninh, bộ máy kìm kẹp được đặc biệt coi trọng. Các biện pháp như tăng cường tuần tra, kiểm soát, lập các khu vực an ninh, sử dụng mật vụ, tình báo được triển khai rộng khắp. Bất kỳ ai bị nghi ngờ có liên quan đến cách mạng đều bị bắt giữ, tra tấn, thậm chí thủ tiêu. Theo tài liệu gốc, "công tác an ninh, bộ máy kìm kẹp được đặc biệt coi trọng".

2.2. Khó khăn về Lực lượng và Cơ sở Vật chất

So với lực lượng quân sự hùng mạnh của Mỹ và chính quyền Sài Gòn, lực lượng cách mạng ở Khánh Hòa còn non yếu về quân sự và thiếu thốn về cơ sở vật chất. Việc liên lạc, vận chuyển vũ khí, lương thực gặp nhiều khó khăn do sự kiểm soát chặt chẽ của địch. Tuy nhiên, với sự ủng hộ của nhân dân, các chiến sĩ cách mạng đã khắc phục mọi khó khăn, bám trụ và xây dựng cơ sở cách mạng vững chắc.

III. Phương Pháp Đấu Tranh Chính Trị Hiệu Quả Tại Khánh Hòa

Trong bối cảnh khó khăn, phức tạp, nhân dân Khánh Hòa đã sáng tạo ra nhiều phương pháp đấu tranh chính trị hiệu quả. Các hình thức đấu tranh như biểu tình, mít tinh, rải truyền đơn, bãi công, bãi thị được tổ chức thường xuyên, thu hút đông đảo người dân tham gia. Đặc biệt, đấu tranh chính trị được kết hợp chặt chẽ với đấu tranh vũ trang, tạo thành sức mạnh tổng hợp, làm lung lay chính quyền địch. Các phong trào đấu tranh chính trị không chỉ diễn ra ở thành thị mà còn lan rộng ra vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa.

3.1. Kết hợp Đấu tranh Chính trị và Vũ trang

Sự kết hợp giữa đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang là một trong những yếu tố quan trọng làm nên thắng lợi của cách mạng Khánh Hòa. Trong khi lực lượng vũ trang tiến hành các hoạt động quân sự, lực lượng chính trị tổ chức các phong trào đấu tranh, gây áp lực lên chính quyền địch. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai lực lượng đã tạo ra thế trận chiến tranh nhân dân vững chắc.

3.2. Xây dựng Lực lượng Chính trị Nòng cốt

Để phong trào đấu tranh chính trị phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng lực lượng chính trị nòng cốt là vô cùng quan trọng. Các tổ chức Đảng, Đoàn, Hội được củng cố và phát triển, thu hút đông đảo quần chúng tham gia. Các cán bộ, đảng viên được đào tạo, bồi dưỡng về lý luận chính trị, kỹ năng vận động quần chúng, trở thành những người lãnh đạo phong trào.

3.3. Vận động Quần chúng Tham gia Đấu tranh

Công tác vận động quần chúng là yếu tố then chốt để phong trào đấu tranh chính trị có sức lan tỏa rộng khắp. Các cán bộ cách mạng đã kiên trì tuyên truyền, giải thích, nâng cao nhận thức cho người dân về mục tiêu, ý nghĩa của cuộc đấu tranh. Đồng thời, họ cũng lắng nghe, thấu hiểu tâm tư, nguyện vọng của người dân, từ đó đề ra những chủ trương, biện pháp phù hợp.

IV. Các Phong Trào Đấu Tranh Chính Trị Tiêu Biểu Ở Khánh Hòa

Từ năm 1954 đến 1975, nhân dân Khánh Hòa đã nổi dậy với nhiều phong trào đấu tranh chính trị tiêu biểu. Phong trào đòi thi hành Hiệp định Genève (1954-1956) thể hiện khát vọng hòa bình, thống nhất đất nước. Phong trào chống "tố Cộng" bảo vệ cán bộ, đảng viên và những người yêu nước. Phong trào phá ấp chiến lược làm thất bại âm mưu kìm kẹp của địch. Các phong trào đòi tự do tín ngưỡng, chống độc tài quân phiệt thể hiện tinh thần dân chủ, yêu chuộng tự do của nhân dân Khánh Hòa. Đặc biệt, sự tham gia tích cực vào Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 và Xuân 1975 đã góp phần giải phóng hoàn toàn Khánh Hòa.

4.1. Phong trào Đòi Thi Hành Hiệp Định Genève

Sau khi Hiệp định Genève được ký kết, nhân dân Khánh Hòa đã tổ chức nhiều cuộc biểu tình, mít tinh đòi chính quyền Sài Gòn thi hành Hiệp định, tổ chức tổng tuyển cử tự do để thống nhất đất nước. Phong trào thu hút đông đảo người dân tham gia, thể hiện khát vọng hòa bình, thống nhất của dân tộc.

4.2. Phong trào Chống Tố Cộng Bảo Vệ Cán Bộ

Chính quyền Sài Gòn thực hiện chính sách "tố Cộng", đàn áp những người yêu nước, cán bộ cách mạng. Nhân dân Khánh Hòa đã dũng cảm đứng lên bảo vệ cán bộ, che giấu, giúp đỡ họ hoạt động cách mạng. Phong trào thể hiện tinh thần đoàn kết, gắn bó giữa nhân dân và cách mạng.

4.3. Phong trào Phá Ấp Chiến Lược Mở Rộng Vùng Giải Phóng

Ấp chiến lược là một trong những biện pháp kìm kẹp, đàn áp của chính quyền Sài Gòn. Nhân dân Khánh Hòa đã tổ chức nhiều cuộc đấu tranh phá ấp chiến lược, giành lại quyền làm chủ, mở rộng vùng giải phóng. Phong trào góp phần làm thất bại chiến lược "chiến tranh đặc biệt" của Mỹ.

V. Ý Nghĩa Lịch Sử Của Đấu Tranh Chính Trị Tại Khánh Hòa

Đấu tranh chính trị ở Khánh Hòa trong cuộc kháng chiến chống Mỹ (1954-1975) có ý nghĩa lịch sử to lớn. Nó góp phần nâng cao giác ngộ chính trị cho các tầng lớp nhân dân, làm rối loạn hậu phương và suy giảm thế lực của chính quyền Sài Gòn, tạo điều kiện cho phong trào cách mạng phát triển. Đồng thời, nó cũng làm phong phú thêm những bài học kinh nghiệm đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc. Theo tài liệu gốc, đấu tranh chính trị "góp phần làm phong phú thêm những bài học kinh nghiệm đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc".

5.1. Nâng cao Giác ngộ Chính trị cho Nhân dân

Qua các phong trào đấu tranh chính trị, nhân dân Khánh Hòa ngày càng nhận thức rõ hơn về bản chất xâm lược của đế quốc Mỹ, sự thối nát của chính quyền Sài Gòn, từ đó tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng, quyết tâm đi theo con đường cách mạng.

5.2. Suy yếu Thế lực của Chính quyền Sài Gòn

Các phong trào đấu tranh chính trị đã gây áp lực lớn lên chính quyền Sài Gòn, làm suy yếu bộ máy cai trị, làm lung lay tinh thần binh lính, tạo điều kiện cho lực lượng cách mạng phát triển.

VI. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Đấu Tranh Chính Trị Khánh Hòa

Từ đấu tranh chính trị ở Khánh Hòa, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Đó là bài học về xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân, phát huy sức mạnh tổng hợp của các lực lượng. Bài học về kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang. Bài học về xây dựng lực lượng chính trị nòng cốt, vận động quần chúng tham gia cách mạng. Những bài học này vẫn còn nguyên giá trị trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay.

6.1. Xây dựng Khối Đại Đoàn Kết Toàn Dân

Sức mạnh của đấu tranh chính trị nằm ở sự đoàn kết của toàn dân. Cần phát huy tinh thần yêu nước, ý chí cách mạng của mọi tầng lớp nhân dân, tạo thành sức mạnh tổng hợp để chống lại kẻ thù.

6.2. Kết hợp Đấu tranh Chính trị và Vũ trang

Sự kết hợp giữa đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang là yếu tố quan trọng để giành thắng lợi. Cần phối hợp nhịp nhàng giữa hai lực lượng, tạo thành thế trận chiến tranh nhân dân vững chắc.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu (7-5-1963) đến khi kết thúc (1-11-1963). Tuệ Giác khẳng định phong trào đấu tranh của Phật giáo ở Khánh Hòa năm 1963 diễn ra quyết liệt ngay từ đầu nhờ các yếu tố: “THPG Khánh Hòa có một ban lãnh đạo cương quyết, không thối lui trước mọi trở ngại và khó khăn; Phật học viện Trung phần Nha Trang ở gần chùa THPG Khánh Hòa đã cung cấp nhiều ý kiến hay và nhân lực để thúc đẩy đấu tranh; toàn thể Phật giáo đồ Khánh Hòa đoàn kết chặt chẽ, không sợ sệt, chán nản; được sự hưởng ứng của toàn dân dù ở tôn giáo nào, thành phần nào” [47, tr. Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Khánh Hòa (1992), Truyền thống cách mạng của phụ nữ Khánh Hòa 1930-1975, Cơ sở in chi nhánh NXB CTQG, Nha Trang. Công trình phản ánh quá trình xây dựng tổ chức, lực lượng và tham gia đấu tranh giải phóng dân tộc của phụ nữ Khánh Hòa từ năm 1930 đến năm 1975.

Về lực lượng phụ nữ Khánh Hòa trong kháng chiến chống Mỹ (1954-1975), công trình khẳng định: “Phụ nữ Khánh Hòa ở nông thôn cũng như thành thị, không phân biệt tầng lớp xã hội đã hòa nhau trong cuộc đấu tranh chung. Trong cuộc sống đời thường thì hiền hòa, đôn hậu nhưng trước sự áp bức, bất công thì quyết liệt chống trả chẳng sợ gian nguy, tù đày, sẵn sàng hy sinh vì nghĩa lớn” [60, tr. Ở công trình này, sự tham gia ĐTCT của lực lượng phụ nữ trong phong trào giải phóng nông thôn đồng bằng cuối năm 1964, đầu năm 1965, trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, nhất là trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 đã được trình bày khá chi tiết. Ban Thường vụ Huyện ủy Cam Ranh (1994), Lịch sử Đảng bộ huyện Cam Ranh 1930-1975, Cơ sở in chi nhánh NXB CTQG, Nha Trang.

Bên cạnh phản ánh sự lãnh đạo toàn diện của Huyện ủy Cam Ranh; tái hiện quá trình đấu tranh giành chính quyền, tham gia kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ của quân dân ở địa phương (1930-1975), công trình phân tích vị trí đặc biệt của Cam Ranh trong 15 chiến lược quân sự của Mỹ ở miền Nam: “Một căn cứ quân sự liên hợp hải - lục - không quân và khu hậu cần lớn cho cả chiến trường Nam Trung Bộ và Tây Nguyên” [5, tr. Ngoài ra, công trình cũng đề cập đến tình hình công nhân và một số cuộc ĐTCT tiêu biểu của công nhân Cam Ranh thời kỳ 1954-1975. Ban Thường vụ Huyện ủy Ninh Hòa (1995), Lịch sử Đảng bộ huyện Ninh Hòa thời kỳ 1954-1975, Cơ sở in chi nhánh NXB CTQG, Nha Trang. Cùng với phản ánh quá trình lãnh đạo của Huyện ủy Ninh Hòa trên tất cả các mặt; diễn biến ĐTQS ở Ninh Hòa thời kỳ 1954-1975;.

công trình đề cập một số cuộc ĐTCT nổi bật trên địa bàn huyện Ninh Hòa, nhất là các xã có truyền thống cách mạng như Ninh Thọ, Ninh An, Ninh Phước, Ninh Diêm,. trong phong trào chống phá ACL (1961-1963), giải phóng nông thôn đồng bằng (1964-1965), Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968. Về vai trò của quần chúng nhân dân Ninh Hòa trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975), công trình khẳng định: “Dù ác liệt, hy sinh nhưng nhân dân vẫn một lòng trung thành đi theo cách mạng, bất hợp tác với địch, chống địch dồn dân, tiến hành đồng khởi, xuống đường biểu tình, đấu tranh trước mũi súng địch, đóng góp sức người, sức của to lớn cho kháng chiến” [6, tr. Hoành Linh Đỗ Mậu (1991), Tâm sự tướng lưu vong (Việt Nam máu lửa quê hương tôi), NXB Công an Nhân dân, Hà Nội.

Như lời giới thiệu sách viết: Công trình đã “vạch ra được những sự thật sinh động về các sự kiện, các lực lượng chính trị, các tôn giáo đảng phái, những bộ mặt chính khách, tướng tá tiêu biểu trong chính trường miền Nam suốt cả một thời gian dài; lý giải nguyên nhân thất bại (của Ngô Đình Diệm và Mỹ - TG) tuy chưa đầy đủ nhưng có thể nói là đã gần được sự thật” [90, tr. Cũng trong công trình này, tác giả đề cập đến tình hình Khánh Hòa và mô tả khá chi tiết những biện pháp chính trị do chính Đỗ Mậu trực tiếp chỉ đạo triển khai tại đây những năm 1954-19564, nhằm “xây dựng cho quần chúng một ý thức chính trị vững mạnh mà nội dung là chống Cộng và ủng hộ chế độ Cộng hòa, để biến Khánh Hòa trở thành thành trì cách mạng”, qua đó thể hiện sự “trung thành triệt để với lãnh tụ Ngô Đình Diệm” [90, tr. Bên cạnh đó, trong chương V - “Góp phần xây dựng nền móng chế độ mới”, một số chính sách của CQSG 4. Thời gian này ông là Chủ tịch Phong trào cách mạng quốc gia Phân khu Duyên hải gồm 4 tỉnh: Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận và Bình Thuận, đóng trụ sở tại Nha Trang.

16 triển khai tại địa bàn Khánh Hòa như kỳ thị Phật giáo, ưu ái Thiên Chúa giáo, độc tài và gia đình trị,. cũng được tác giả đề cập [90, tr. Ban Thường vụ Thành ủy Nha Trang (1996), Lịch sử Đảng bộ Nha Trang 1925-1975, Cơ sở in chi nhánh NXB CTQG, Nha Trang. Công trình phản ánh quá trình vận động thành lập tổ chức Đảng ở Nha Trang và sự lãnh đạo của Đảng bộ Nha Trang đối với phong trào cách mạng tại địa phương từ năm 1925 đến năm 1975.

Liên quan đến ĐTCT thời kỳ 1954-1975, công trình khái quát chính sách, biện pháp do Mỹ và CQSG triển khai nhằm ngăn chặn, chống phá phong trào cách mạng của quần chúng, đồng thời xây dựng Nha Trang thành hậu cứ an toàn của đối phương. Song song với đó, công trình chú ý khai thác đặc điểm “Nha Trang là nơi quy tụ biết bao người con từ mọi miền Tổ quốc về đây gây cơ sở trong quần chúng, xây dựng tổ chức Đảng” [7, tr. 231] để trình bày quá trình xây dựng LLCT phục vụ phong trào đô thị Nha Trang thời kỳ 1954-1975. Ngoài ra, công trình cũng đề cập đến một số phong trào ĐTCT sôi nổi ở Nha Trang như đấu tranh chống Ngô Đình Diệm đàn áp Phật giáo năm 1963, chống chính phủ Trần Văn Hương năm 1965, chống chính quyền quân phiệt Nguyễn Văn Thiệu - Nguyễn Cao Kỳ năm 1966.

Đặc biệt, công trình thể hiện khá chi tiết các hoạt động của Sao Việt - một tổ chức cách mạng hoạt động công khai, hợp pháp tại Nha Trang những năm 1971-1975. Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh Khánh Hòa (2001), Lịch sử Đảng bộ Đảng Cộng sản Việt Nam tỉnh Khánh Hòa (1930-1975), Cơ sở in chi nhánh NXB CTQG, Nha Trang. Công trình tái hiện quá trình lãnh đạo toàn diện cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân của Đảng bộ tỉnh Khánh Hòa từ năm 1930 đến năm 1975. Trong công trình này, nhiều khía cạnh liên quan đến ĐTCT ở Khánh Hòa thời kỳ 1954-1975 như chính sách của Mỹ và CQSG, quá trình xây dựng LLCT, sự phối hợp giữa ĐTCT với ĐTQS,.

được đề cập khá chi tiết. Ngoài ra, các phong trào ĐTCT do Đảng trực tiếp lãnh đạo như đòi thi hành Hiệp định Genève (1954-1956), chống “tố Cộng” (1955-1958), giải phóng miền núi (1959-1960), chống phá ACL (1961-1963), giải phóng nông thôn đồng bằng (1964-1965), tham gia Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 và Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 cũng được công trình thể hiện một cách khái quát. 17 Hội Nông dân tỉnh Khánh Hòa (2002), Lịch sử phong trào nông dân và Hội Nông dân tỉnh Khánh Hòa 1930-2000, Cơ sở in chi nhánh NXB CTQG, Nha Trang. Công trình phản ánh quá trình tham gia của nông dân Khánh Hòa - bộ phận chiếm 80% dân cư toàn tỉnh, trong cuộc đấu tranh giành chính quyền, giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước từ năm 1930 đến năm 2000.

Trong đó, liên quan đến ĐTCT thời kỳ 1954-1975, công trình tái hiện sơ lược quá trình tham gia của nông dân Khánh Hòa trong phong trào giải phóng miền núi (1959-1960), chống phá ACL (1961-1963), giải phóng nông thôn đồng bằng (1964-1965), Tổng tiến công và nổi dậy năm 1968, năm 1975. Về vai trò của lực lượng nông dân đối với cách mạng ở Khánh Hòa thời kỳ 1954-1975, công trình khẳng định: “Nông dân là chỗ dựa quan trọng của cách mạng, nhiều gia đình tiếp tế lương thực cho kháng chiến, nuôi quân, nuôi cán bộ trong nhà bất chấp sự lùng sục, khủng bố của địch và trực tiếp đấu tranh với địch khi được Đảng phát động, tổ chức [3, tr. Hoài Phong (Quyển 1-2008, Quyển 2-2014), Hồi ức một thời, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội. Dù được viết theo thể hồi ký nhưng qua đối chiếu với tư liệu lưu trữ từ nhiều nguồn cho thấy các sự kiện được tác giả phản ánh trung thực, khách quan.

Có thể nói, cho đến nay, đây là cuốn hồi ký duy nhất viết về phong trào đô thị Nha Trang những năm 1965-1968. Trong sách, tác giả đề cập khá cụ thể quá trình xây dựng LLCT và diễn biến một số cuộc ĐTCT tiêu biểu ở thị xã Nha Trang những năm 1965-1968. Đặc biệt, với tư cách là người trong cuộc, tác giả có những kiến giải về việc tại sao trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, ĐTCT ở Nha Trang không thực sự mạnh mẽ và thiếu sự phối hợp với mũi ĐTQS. Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Khánh Hòa (2015), 80 năm ngành Tuyên giáo Khánh Hòa (1930-2010), Cơ sở in chi nhánh NXB CTQG, Nha Trang.

Công trình đề cập đến công tác tuyên truyền, giáo dục đảng viên và vận động quần chúng của ngành Tuyên giáo ở Khánh Hòa từ năm 1930 đến năm 2010. Riêng thời kỳ 1954-1975, ngoài trình bày công tác tuyên giáo nói chung, công trình đề cập đến công tác tuyên giáo phục vụ ĐTCT, binh vận chống Mỹ và CQSG. Công trình khẳng định, công tác tuyên giáo ở Khánh Hòa thời kỳ 1954-1975 đã “góp phần giúp quần chúng nhận thức đầy đủ hơn bản chất xâm lược của Mỹ, bộ mặt tay sai của CQSG, củng cố quyết tâm đánh Mỹ của quân dân tỉnh nhà và cổ vũ quần chúng đấu tranh chống Mỹ và CQSG” [13, tr. 18 Ban Thường vụ Huyện ủy Khánh Vĩnh (2015), Lịch sử Đảng bộ huyện Khánh Vĩnh (1945-1975), Cơ sở in chi nhánh NXB CTQG, Nha Trang.

Công trình phản ánh quá trình Huyện ủy Khánh Vĩnh lãnh đạo quần chúng nhân dân kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ từ năm 1945 đến năm 1975. Trong đó, ở thời kỳ 1954-1975, công trình đề cập chính sách dồn dân, lập khu tập trung của CQSG tại vùng miền núi và các cuộc nổi dậy của đồng bào phối hợp với ĐTVT phá khu tập trung, giải phóng miền núi Khánh Hòa những năm 1959-1960.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đấu Tranh Chính Trị Ở Khánh Hòa Trong Cuộc Kháng Chiến Chống Mỹ (1954 - 1975)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hoạt động chính trị và chiến lược đấu tranh của nhân dân Khánh Hòa trong bối cảnh kháng chiến chống Mỹ. Tác phẩm không chỉ nêu bật vai trò của các tổ chức chính trị địa phương mà còn phân tích những thách thức và thành tựu trong cuộc chiến giành độc lập. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các lực lượng chính trị đã tổ chức và lãnh đạo phong trào kháng chiến, từ đó rút ra bài học cho các cuộc đấu tranh hiện tại.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh khác của cuộc kháng chiến, bạn có thể tham khảo tài liệu Căn cứ tỉnh ủy cần thơ trong kháng chiến chống mỹ cứu nước 1954 - 1975, nơi cung cấp cái nhìn về vai trò của căn cứ địa trong cuộc kháng chiến. Ngoài ra, tài liệu Mặt trận dân tộc giải phóng miền nam việt nam trong kháng chiến chống mỹ 1960 - 1969 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược và hoạt động của mặt trận trong giai đoạn này. Cuối cùng, tài liệu Lực lượng dân quân tự vệ ở miền đông nam bộ trong kháng chiến chống đế quốc mĩ 1954 - 1975 sẽ mang đến cái nhìn tổng quát về lực lượng tự vệ và vai trò của họ trong cuộc kháng chiến. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về cuộc kháng chiến chống Mỹ và các hoạt động chính trị liên quan.