Luận văn: Đào tạo nhân viên bán hàng doanh nghiệp VNPT theo khung năng lực

Luận văn xây dựng chương trình đào tạo theo khung năng lực cho đội ngũ nhân viên bán hàng khách hàng doanh nghiệp tại VNPT VinaPhone.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

154
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn đào tạo nhân viên bán hàng VNPT theo khung năng lực

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành viễn thông, việc nâng cao năng lực đội ngũ bán hàng là yếu tố sống còn đối với VNPT. Đào tạo nhân viên bán hàng VNPT theo khung năng lực không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một chiến lược bắt buộc. Phương pháp này chuyển trọng tâm từ đào tạo đại trà sang phát triển cá nhân hóa, tập trung trực tiếp vào việc bù đắp những "khoảng cách năng lực" cụ thể của từng nhân viên. Thay vì các khóa học chung chung, chương trình huấn luyện nhân viên kinh doanh được thiết kế để giải quyết chính xác những kỹ năng và kiến thức mà nhân viên còn thiếu sót để đạt được tiêu chuẩn công việc. Theo nghiên cứu của Nguyễn Quỳnh Nga (2019) tại Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông VNPT VinaPhone, việc áp dụng khung năng lực là tiền đề vững chắc để triển khai các hoạt động quản trị và phát triển nhân lực. Mô hình này giúp chuẩn hóa yêu cầu cho từng vị trí, từ giao dịch viên VNPT đến chuyên viên kinh doanh cấp cao, tạo ra một lộ trình phát triển rõ ràng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ bán hàng tinh nhuệ, có khả năng tư vấn giải pháp VNPT phức tạp và đáp ứng vượt trội kỳ vọng của khách hàng, từ đó trực tiếp góp phần vào mục tiêu tăng doanh số bán hàng và củng cố vị thế của VNPT trên thị trường.

1.1. Khái niệm khung năng lực bán hàng và vai trò cốt lõi

Khung năng lực (Competency Framework) là một bản mô tả chi tiết các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để hoàn thành xuất sắc công việc tại một vị trí cụ thể. Đối với VNPT, xây dựng khung năng lực bán hàng là việc xác định rõ ràng chân dung một nhân viên bán hàng lý tưởng. Khung này không chỉ liệt kê các kỹ năng chung chung mà còn định nghĩa các cấp độ thành thạo, từ cơ bản đến chuyên gia. Vai trò của nó vô cùng quan trọng: làm cơ sở cho việc tuyển dụng, đánh giá năng lực nhân viên sale, quy hoạch nhân sự và đặc biệt là xác định nhu cầu đào tạo. Nó giúp chuyển các mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp thành những yêu cầu năng lực cụ thể cho người lao động. Một khung năng lực hiệu quả sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động phát triển nguồn nhân lực, đảm bảo rằng mọi khoản đầu tư vào đào tạo đều mang lại hiệu quả thiết thực, gắn liền với chiến lược chung của tổ chức.

1.2. Lợi ích vượt trội khi áp dụng đào tạo dựa trên năng lực

Áp dụng phương pháp đào tạo dựa trên khung năng lực mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho VNPT. Thứ nhất, nó tối ưu hóa chi phí và thời gian đào tạo bằng cách tập trung vào đúng những gì nhân viên cần học. Thứ hai, nó tạo động lực cho nhân viên khi họ thấy được một lộ trình phát triển nhân viên kinh doanh rõ ràng, biết mình cần cải thiện điểm gì để thăng tiến. Thứ ba, nó nâng cao hiệu suất làm việc một cách bền vững, vì nhân viên được trang bị đúng năng lực để giải quyết các thách thức thực tế trong công việc. Cuối cùng, phương pháp này góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp VNPT chú trọng vào hiệu quả và phát triển con người, giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Khi năng lực của từng cá nhân được nâng cao, năng lực cạnh tranh của cả tổ chức cũng sẽ được cải thiện đáng kể.

II. Thách thức nâng cao năng lực đội ngũ bán hàng VNPT hiện nay

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng, quá trình đào tạo nhân viên bán hàng VNPT theo khung năng lực vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Vấn đề lớn nhất, như được chỉ ra trong luận văn của Nguyễn Quỳnh Nga, là "khoảng cách năng lực" (Competency Gap) giữa yêu cầu công việc và năng lực thực tế của nhân viên. Đội ngũ bán hàng khối Khách hàng Tổ chức – Doanh nghiệp (KHTCDN) tại VNPT, lực lượng mang lại khoảng 24.5% tổng doanh thu, đòi hỏi những kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp và kiến thức chuyên sâu về sản phẩm, dịch vụ. Tuy nhiên, các chương trình huấn luyện nhân viên kinh doanh truyền thống thường mang tính dàn trải, chưa tập trung vào việc bù đắp những thiếu hụt cụ thể này. Việc đánh giá năng lực nhân viên sale đôi khi còn mang tính hình thức, chưa chỉ ra được chính xác điểm mạnh, điểm yếu của từng cá nhân. Thêm vào đó, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và sản phẩm viễn thông đòi hỏi đội ngũ bán hàng phải liên tục cập nhật, tạo ra áp lực đào tạo không ngừng. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học và hệ thống, bắt đầu từ việc phân tích sâu sắc thực trạng năng lực của đội ngũ.

2.1. Phân tích khoảng cách năng lực của nhân viên kinh doanh

"Khoảng cách năng lực" (CG) được xác định bằng công thức: CG = Năng lực yêu cầu (RCL) - Năng lực hiện tại (CCL). Tại VNPT, khoảng cách này biểu hiện ở nhiều khía cạnh. Về kiến thức, nhiều nhân viên chưa nắm vững toàn bộ hệ sinh thái đào tạo sản phẩm dịch vụ VNPT, đặc biệt là các giải pháp công nghệ thông tin phức tạp cho doanh nghiệp. Về kỹ năng, các kỹ năng mềm cho sale như đàm phán, thuyết trình, xử lý từ chối và chăm sóc khách hàng VNPT sau bán hàng vẫn cần được cải thiện. Về thái độ, việc duy trì tinh thần chủ động, tư duy lấy khách hàng làm trung tâm chưa đồng đều trong toàn đội ngũ. Việc xác định chính xác những khoảng cách này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thiết kế các chương trình đào tạo trúng đích và hiệu quả.

2.2. Hạn chế của các phương pháp đào tạo truyền thống tại VNPT

Các phương pháp đào tạo trước đây tại VNPT, dù rất được chú trọng, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế. Hoạt động đào tạo thường được xây dựng dựa trên kế hoạch chung hàng năm thay vì xuất phát từ kết quả phân tích nhu cầu chi tiết của từng cá nhân. Nội dung các khóa học có xu hướng nặng về lý thuyết, ít thực hành và giải quyết tình huống thực tế. Việc đánh giá sau đào tạo chủ yếu dừng lại ở mức độ hài lòng của học viên hoặc kết quả bài kiểm tra kiến thức, chưa đo lường được sự thay đổi trong hành vi và hiệu suất công việc thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng đầu tư cho đào tạo không mang lại hiệu quả như kỳ vọng, và nhân viên sau khi học xong vẫn khó áp dụng vào công việc hàng ngày. Cách tiếp cận này chưa thực sự đầy đủ và khoa học, mới chỉ dừng lại ở mức định hướng chứ chưa đi vào triển khai thực tế một cách hệ thống.

III. Bí quyết xây dựng khung năng lực bán hàng VNPT toàn diện

Để triển khai thành công việc đào tạo nhân viên bán hàng VNPT theo khung năng lực, bước nền tảng là phải xây dựng khung năng lực bán hàng một cách khoa học và toàn diện. Đây không phải là một danh sách các kỹ năng đơn thuần, mà là một hệ thống cấu trúc chặt chẽ, mô tả rõ ràng các hành vi cụ thể cần có ở mỗi cấp độ năng lực. Một khung năng lực hiệu quả phải bám sát vào chiến lược kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp VNPT. Nó cần được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa phân tích công việc, phỏng vấn các nhân viên bán hàng xuất sắc và tham khảo ý kiến của các cấp quản lý. Quy trình này đảm bảo rằng các năng lực được lựa chọn thực sự là yếu tố quyết định đến thành công trong công việc. Khung năng lực sẽ bao gồm các nhóm chính: năng lực cốt lõi (áp dụng cho toàn bộ nhân viên), năng lực chuyên môn (liên quan trực tiếp đến nghiệp vụ bán hàng), và năng lực quản lý (dành cho các cấp trưởng nhóm, giám đốc). Việc chuẩn hóa này tạo ra một ngôn ngữ chung về hiệu suất trong toàn tổ chức, là cơ sở vững chắc cho mọi hoạt động phát triển nhân sự sau này.

3.1. Xác định năng lực cốt lõi theo mô hình năng lực ASK

Mô hình mô hình năng lực ASK (Attitude - Thái độ, Skills - Kỹ năng, Knowledge - Kiến thức) là một công cụ hữu hiệu để cấu trúc khung năng lực. Kiến thức (Knowledge) bao gồm hiểu biết sâu về đào tạo sản phẩm dịch vụ VNPT, chính sách giá, quy trình bán hàng và thông tin về đối thủ cạnh tranh. Kỹ năng (Skills) là khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế, bao gồm kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp như giao tiếp, tìm kiếm khách hàng, trình bày giải pháp, đàm phán và chốt hợp đồng. Thái độ (Attitude) là yếu tố quyết định hành vi, bao gồm sự chính trực, tinh thần cầu tiến, chủ động, kiên trì và tư duy hướng đến khách hàng. Đối với mỗi yếu tố trong mô hình ASK, VNPT cần định nghĩa rõ các biểu hiện hành vi cụ thể tương ứng với từng cấp độ, từ đó tạo ra một bộ "từ điển năng lực" chi tiết và dễ áp dụng.

3.2. Quy trình chuẩn hóa tiêu chuẩn năng lực cho từng vị trí

Sau khi có bộ từ điển năng lực, bước tiếp theo là xác định yêu cầu năng lực chuẩn cho từng vị trí chức danh, từ giao dịch viên VNPT đến chuyên viên bán hàng KHTCDN. Quy trình này cần sự tham gia của các trưởng bộ phận và phòng nhân sự. Dựa trên bản mô tả công việc, mỗi vị trí sẽ được gán một bộ năng lực cần thiết cùng với cấp độ yêu cầu tương ứng. Ví dụ, một nhân viên bán hàng mới vào nghề có thể chỉ cần cấp độ 2 về kỹ năng đàm phán, nhưng một quản lý kinh doanh khu vực phải đạt cấp độ 4 hoặc 5. Việc chuẩn hóa này giúp nhân viên hiểu rõ kỳ vọng của công ty và tự đánh giá năng lực nhân viên sale của bản thân so với tiêu chuẩn, từ đó chủ động lập kế hoạch phát triển cá nhân.

IV. Cách thiết kế lộ trình phát triển nhân viên kinh doanh VNPT

Từ khung năng lực đã được xây dựng, VNPT có thể thiết kế một lộ trình phát triển nhân viên kinh doanh minh bạch và hấp dẫn. Lộ trình này không chỉ là con đường thăng tiến về chức vụ mà còn là sự phát triển về năng lực chuyên môn. Nó vạch ra các bước cần thiết để một nhân viên từ vị trí khởi điểm có thể trở thành một chuyên gia bán hàng hoặc một nhà quản lý tài năng. Việc đào tạo nhân viên bán hàng VNPT theo khung năng lực đóng vai trò trung tâm trong lộ trình này. Mỗi khóa học, mỗi chương trình huấn luyện đều được thiết kế để giúp nhân viên đạt được một cấp độ năng lực mới. Lộ trình này cần được cá nhân hóa, dựa trên kết quả đánh giá năng lực nhân viên sale định kỳ. Khi nhân viên thấy rõ con đường phía trước và được công ty hỗ trợ để phát triển, họ sẽ có thêm động lực cống hiến và gắn bó lâu dài. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực đội ngũ bán hàng mà còn là một chiến lược giữ chân nhân tài hiệu quả.

4.1. Phương pháp đánh giá năng lực nhân viên sale định kỳ

Đánh giá năng lực cần được thực hiện một cách hệ thống và định kỳ, ít nhất mỗi năm một lần. VNPT có thể áp dụng phương pháp đánh giá đa chiều (360 độ), kết hợp tự đánh giá của nhân viên, đánh giá từ quản lý trực tiếp, và có thể cả phản hồi từ đồng nghiệp hoặc khách hàng. Các công cụ đánh giá có thể bao gồm bài kiểm tra kiến thức, bài tập tình huống, phỏng vấn dựa trên hành vi (Behavioral Event Interview) và quan sát thực tế công việc. Kết quả đánh giá sẽ được thể hiện trên một "ma trận năng lực", so sánh năng lực hiện tại với năng lực tiêu chuẩn của vị trí. Ma trận này sẽ chỉ ra rõ các "khoảng cách năng lực" cần được ưu tiên bù đắp, là đầu vào quan trọng nhất cho việc lập kế hoạch đào tạo cá nhân.

4.2. Xây dựng chương trình đào tạo sản phẩm dịch vụ VNPT chuyên sâu

Kiến thức sản phẩm là nền tảng của một người bán hàng giỏi. Chương trình huấn luyện nhân viên kinh doanh phải bao gồm các module đào tạo sản phẩm dịch vụ VNPT chuyên sâu và được cập nhật liên tục. Nội dung đào tạo không chỉ dừng ở tính năng kỹ thuật mà phải tập trung vào lợi ích và giá trị mà sản phẩm mang lại cho khách hàng. Nhân viên cần được huấn luyện cách tư vấn giải pháp VNPT tích hợp, kết hợp nhiều dịch vụ để giải quyết bài toán tổng thể cho doanh nghiệp. Các hình thức đào tạo đa dạng như e-learning, hội thảo chuyên đề, workshop thực hành và các buổi chia sẻ kinh nghiệm từ chuyên gia sẽ giúp việc học tập trở nên hiệu quả và hấp dẫn hơn.

4.3. Tích hợp đào tạo kỹ năng mềm cho sale và chăm sóc khách hàng

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm cho sale là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Các chương trình đào tạo cần tích hợp các nội dung về giao tiếp thuyết phục, lắng nghe thấu cảm, xây dựng mối quan hệ, và kỹ năng giải quyết vấn đề. Đặc biệt, kỹ năng chăm sóc khách hàng VNPT không chỉ là nhiệm vụ của bộ phận hỗ trợ mà phải là năng lực của chính nhân viên kinh doanh. Việc chăm sóc tốt sau bán hàng giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng và tạo ra cơ hội bán thêm, bán chéo, góp phần quan trọng vào việc tăng doanh số bán hàng một cách bền vững.

V. Đo lường hiệu quả đào tạo để tăng doanh số bán hàng VNPT

Mục tiêu cuối cùng của việc đào tạo nhân viên bán hàng VNPT theo khung năng lực là phải tạo ra tác động tích cực đến kết quả kinh doanh. Do đó, việc đo lường hiệu quả sau đào tạo là một bước không thể thiếu. Hiệu quả này không chỉ được đánh giá qua các bài kiểm tra sau khóa học, mà phải được theo dõi qua sự thay đổi trong hiệu suất làm việc thực tế và các chỉ số kinh doanh. Một chương trình huấn luyện nhân viên kinh doanh thành công là khi nó giúp nhân viên bán được nhiều hàng hơn, ký được những hợp đồng lớn hơn, và giữ chân được nhiều khách hàng hơn. Việc liên kết chặt chẽ giữa hoạt động đào tạo và mục tiêu tăng doanh số bán hàng giúp ban lãnh đạo thấy được giá trị thực sự của đầu tư vào con người. Đồng thời, nó cũng tạo ra một vòng lặp cải tiến liên tục: phân tích kết quả kinh doanh để tìm ra các vấn đề về năng lực, từ đó điều chỉnh lại khung năng lực và các chương trình đào tạo cho phù hợp với yêu cầu mới của thị trường.

5.1. Áp dụng mô hình Kirkpatrick để đánh giá hiệu quả đào tạo

Mô hình Kirkpatrick là một công cụ chuẩn mực để đánh giá hiệu quả đào tạo qua 4 cấp độ. Cấp độ 1 (Phản ứng): Thu thập phản hồi của học viên về khóa học. Cấp độ 2 (Học hỏi): Đo lường sự gia tăng về kiến thức, kỹ năng qua các bài kiểm tra trước và sau đào tạo. Cấp độ 3 (Hành vi): Quan sát sự thay đổi trong cách làm việc của nhân viên sau khi quay trở lại công việc, thông qua đánh giá của quản lý hoặc checklist hành vi. Cấp độ 4 (Kết quả): Phân tích tác động của đào tạo đến các chỉ số kinh doanh như doanh số, số lượng khách hàng mới, tỷ lệ khách hàng trung thành. Việc áp dụng mô hình này giúp VNPT có cái nhìn toàn diện về hiệu quả của các chương trình đào tạo.

5.2. Tác động trực tiếp đến kết quả và văn hóa doanh nghiệp VNPT

Khi việc nâng cao năng lực đội ngũ bán hàng được thực hiện bài bản, tác động của nó sẽ vượt ra ngoài các con số doanh thu. Nó giúp xây dựng một đội ngũ tự tin, chuyên nghiệp, có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi. Nhân viên cảm thấy được đầu tư và phát triển, từ đó tăng cường sự gắn kết với tổ chức. Dần dần, một văn hóa doanh nghiệp VNPT học tập và không ngừng cải tiến sẽ được hình thành. Đây là tài sản vô hình quý giá nhất, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của VNPT trong dài hạn, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn dẫn đầu trong kỷ nguyên số.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo dựa trên khung năng lực cho đội ngũ nhân viên bán hàng khối khách hàng tổ chức doanh nghiệp tại tổng công ty dịch vụ viễn thông vnpt vinaphone

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO DỰA TRÊN KHUNG NĂNG LỰC 1. Các khái niệm có liên quan 1. Nhân lực: Nhân lực là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khác nhau, do đó, tùy theo mục tiêu tiếp cận khác nhau mà có những quan niệm khác nhau về khái niệm nhân lực. Trong cuốn “Một số thuật ngữ hành chính các tác giả đã phân biệt nghĩa rộng và nghĩa hẹp của khái niệm nhân lực.

Theo các tác giả của cuốn sách này: “Nhân lực theo nghĩa rộng được hiểu như nguồn lực con người”; Nhân lực theo nghĩa hẹp (hay nhân lực xã hội và nhân lực doanh nghiệp) được hiểu như sau: “Nhân lực xã hội hay còn gọi là nguồn lao động xã hội là dân số trong độ tuổi có khả năng lao động” và “nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp (Lê Văn Tâm, Ngô Kim Thanh, 2008). Nói một cách khái quát, nhân lực được hiểu là nguồn lực trong mỗi con người. Nó bao gồm cả thể lực và trí lực, cả nguồn lực hiện hữu và nguồn lực tiềm năng. Nguồn nhân lực của tổ chức là nguồn lực của toàn bộ cán bộ, công nhân viên lao động trong tổ chức đó đặt trong mối quan hệ phối kết hợp các nguồn lực riêng của mỗi người, sự bổ trợ những khác biệt trong nguồn lực của mối cá nhân thành nguồn lực của tổ chức.

Lê Thanh Hà, 2012). 12 Thực vậy, bất cứ tổ chức nào cũng được tạo thành bởi các thành viên là con người hay đó chính là nguồn nhân lực của tổ chức đó. Do đó, có thể nói nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực trong mỗi con người. Nó bao gồm cả thể lực, trí lực, và tâm lực.

Đây là 3 yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của nhân lực. Trí lực là năng lực của trí tuệ, quyết định phần lớn khả năng lao động sáng tạo của con người. Trí tuệ được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu của nguồn lực con người bởi tất cả những gì thúc đẩy con người hành động tất nhiên phải thông qua đầu óc của họ. Khai thác và phát huy tiềm năng trí tuệ trở thành yêu cầu quan trọng nhất của việc phát huy nguồn lực con người.

Gồm trình độ tổng hợp từ văn hoá, chuyên môn, kỹ thuật, kỹ năng lao động. Trình độ văn hoá, với một nền tảng học vấn nhất định là cơ sở cho phát triển trình độ chuyên môn kỹ thuật. Trình độ chuyên môn kỹ thuật là điều kiện đảm bảo cho nguồn nhân lực hoạt động mang tính chuyên môn hoá và chuyên nghiệp hoá. Kỹ năng lao động theo từng nghành nghề, lĩnh vực là một yêu cầu đặc biệt quan trọng trong phát triển nguồn nhân lực ở xã hội công nghiệp.

Thể lực là trạng thái sức khoẻ của con người, là điều kiện đảm bảo cho con người phát triển, trưởng thành một cách bình thường, hoặc có thể đáp ứng được những đòi hỏi về sự hao phí sức lực, thần kinh, cơ bắp trong lao động. Trí lực ngày càng đóng vai trò quyết định trong sự phát triển nguồn nhân lực, song, sức mạnh trí tuệ của con người chỉ có thể phát huy được lợi thế trên nền thể lực khoẻ mạnh. Chăm sóc sức khoẻ là một nhiệm vụ rất cơ bản để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo tiền đề phát huy có hiệu quả tiềm năng con người. Tâm lực còn được gọi là phẩm chất tâm lý- xã hội, chính là tác phong, tinh thần– ý thức trong lao động như: tác phong công nghiệp (khẩn trương, đúng giờ.), có ý thức tự giác cao, có niềm say mê nghề nghiệp chuyên môn, sáng tạo, 13 năng động trong công việc; có khả năng chuyển đổi công việc cao thích ứng với những thay đổi trong lĩnh vực công nghệ và quản lý.

Như vậy, một khái niệm phản ánh chung nhất là: Nhân lực là toàn bộ khả năng thể lực, trí lực, và tâm lực của con người tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể chất, tinh thần, cả nguồn lực hiện hữu và nguồn lực tiềm năng được huy động vào quá trình lao động. Đào tạo nhân lực: Đào tạo là hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động tiếp thu, rèn luyện, nâng cao các kỹ năng cần thiết để thực hiện có hiệu quả các chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình được giao. Đào tạo trong doanh nghiệp có 4 dạng cơ bản: đào tạo mới, đào tạo lại, đào tạo bổ sung, đào tạo nâng cao. Mục tiêu của đào tạo nhân lực là nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ và thái độ lao động của người lao động, qua đó giúp doanh nghiệp sử dụng có hiệu quả tối đa nguồn nhân lực hiện có nhằm thực hiện tốt các mục tiêu được đặt ra trong hiện rại cũng như tương lai của doanh nghiệp, Đào tạo và phát triển là hoạt động quyết định để một doanh nghiệp hay tổ chức có thể tồn tại và đi lên trong sự cạnh tranh.

Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp hay trong một tổ chức cần tuân thủ các nguyên tắc sau đây (TS. Lê Thanh Hà, 2012): - Đào tạo và phát triển nhân lực phải hướng vào việc thực hiện các mục tiêu của tổ chức, doanh nghiệp. - Đào tạo phải xuất phát từ nhu cầu đào tạo. - Đào tạo phải gắn với sử dụng nhân lực sau đào tạo.

- Việc tổ chức quá trình đào tạo phải đảm bảo, không gây ảnh hưởng xấu đến sản xuất – kinh doanh và công tác của tổ chức - Kế hoạch đào tạo phải có tính khả thi; - Đào tạo phải đảm bảo chất lượng và hiệu quả 14 Đào tạo có 3 hình thức cơ bản là: Đào tạo khi mới nhận việc, đào tạo trong quá trình làm việc, và đào tạo cho tương lai. Với mỗi hình thức đào tạo có những cách thức đào tạo riêng phù hợp với mục tiêu của từng hình thức đào tạo. Có nhiều phương pháp đào tạo nhân lực như kèm cặp, hội nghị, hội thảo, đào tạo trực tiếp trên lớp, đào tạo e-learning, từ xa,… tùy từng trường hợp để lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp sao cho đạt hiệu quả cao nhất. Hoạt động đào tạo nhân lực và việc tổ chức thực hiện tại doanh nghiệp chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố khác nhau, có thể gồm: - Yếu tố bên trong, gồm: mục tiêu hoạt động của doanh nghiệp, khả năng tài chính và khả năng tài chính dành cho hoạt động đào tạo của doanh nghiệp, quan điểm của lãnh đạo và mục tiêu chiến lược phát triển hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống tổ chức bộ máy và kết quả phân tích công việc, và năng lực con người quản lý (gồm cán bộ phụ trách đào tạo và cán bộ quản lý trực tiếp tại doanh nghiệp),… - Yếu tố bên ngoài, gồm: thực trạng nền kinh tế, thị trường sức lao động, đặc điểm ngành, tiến bộ khoa học kỹ thuật và ứng dụng công nghệ trong hoạt động quản trị, đối thủ cạnh tranh, và xu hướng chuyển đổi hiện nay của chính trong hoạt động đào tạo doanh nghiệp nói chung.

Khung năng lực: - Năng lực: Năng lực, theo từ điển Tiếng Việt, được định nghĩa là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó. Năng lực, trong Tiếng Anh, là “competency” được hiểu là năng lực thực hiện công việc nào đó. Hiện nay có những quan điểm khác nhau về năng lực, cụ thể: Theo Từ điển năng lực của Đại học Harvard thì năng lực, theo thuật ngữ chung nhất, là “những thứ” mà một người phải chứng minh có hiệu quả trong 15 việc làm, vai trò, chức năng, công việc, hoặc nhiệm vụ. Định nghĩa này ám chỉ trực tiếp về tác nghiệp/ hành nghề khi diễn giải “những thứ” này bao gồm hành vi phù hợp với việc làm (những gì mà một người nói hoặc làm tạo ra kết quả bằng sự thực hiện tốt hay tồi), động cơ (một người cảm thấy thế nào về việc làm, về tổ chức hoặc vị trí địa lý), và kiến thức/kỹ năng kỹ thuật (những gì mà một người biết/chứng thực về sự kiện, công nghệ, nghề nghiệp, quy trình thủ tục, việc làm, tổ chức,.

Năng lực được xác định thông qua các nghiên cứu về việc làm và vai trò công việc. [9; tr 4] Trong cuốn “Tiêu chuẩn năng lực cho đánh giá” của Cơ quan Đào tạo Quốc gia Úc năng lực được mô tả bao gồm kiến thức, kỹ năng và sự áp dụng phù hợp những kiến thức và kỹ năng đó theo tiêu chuẩn thực hiện trong việc làm. [10; tr iv] Theo ILO, competency bao gồm các kiến thức, kỹ năng và bí quyết áp dụng và làm chủ được trong một bối cảnh cụ thể. Trong nhiều nghiên cứu gần đây về đào tạo theo năng lực (Competency Based Training - BT) Nguyễn Đức Trí và một số tác giả dịch 2 thuật ngữ competence và competency đều là NLTH theo nghĩa lắp ghép với từ performance - sự thực hiện trong cụm từ “perform a task” để nhấn mạnh đến ý nghĩa “thực hiện/thực hành”.

Từ đó, định nghĩa NLTH đều gắn với “khả năng” như NLTH là khả năng thực hiện được các nhiệm vụ, công việc trong nghề theo các tiêu chuẩn đặt ra đối với từng nhiệm vụ, công việc đó [5]. Bộ Giáo dục Quebec Canada, trong cuốn Công nghệ Giáo dục kỹ thuật và dạy nghề (nguyên bản tiếng Pháp đã được dịch sang tiếng Việt), định nghĩa năng lực là “khả năng thực hiện một nhiệm vụ trọn vẹn, đạt chuẩn kỹ năng tương ứng với ngưỡng quy định khi bước vào TTLĐ”[12; tr 129]. Chỉ khi một người có một năng lực tương ứng với một hành động hay một công việc nào đó thì người đó được công nhận là có năng lực, được phép giải 16 quyết công việc đó. Ngược lại, ai đó muốn giải quyết được một công việc và muốn được người khác thừa nhận là có năng lực giải quyết công việc đó thì họ phải chứng minh, thể hiện được là mình có đủ năng lực để thực hiện được công việc ấy.

Như thế, năng lực không thể bất định - khả năng có thể xảy ra hoặc không xảy ra mà phải biểu hiện ra trong thực tại, tức là hiện thực hóa khả năng, tiềm năng và phải cho thấy chứng cứ. Bất cứ năng lực nào cũng đều tích hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ nhưng cũng không phải cứ đơn giản có ba thành tố trên là thành năng lực (cho dù là “tổ hợp hữu cơ” hay “kết hợp nhuần nhuyễn”).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ