Luận văn: Đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Thạch Thất, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đào tạo nghề cho lao động nông thôn Thạch Thất

Huyện Thạch Thất, nằm ở phía Tây thủ đô Hà Nội, đang trải qua quá trình chuyển dịch kinh tế mạnh mẽ. Sự phát triển của các khu công nghiệp như Khu công nghệ cao Hòa Lạc và các cụm công nghiệp làng nghề đã tạo ra hàng ngàn cơ hội việc làm mới, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, một thực tế đáng lo ngại là tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo của huyện vẫn còn ở mức cao, trên 30%. Cùng với đó, quá trình công nghiệp hóa dẫn đến thu hẹp diện tích đất nông nghiệp, khiến hàng trăm hộ nông dân mất đi tư liệu sản xuất chính. Điều này tạo ra áp lực lớn về chuyển đổi cơ cấu lao động và tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp. Trong bối cảnh đó, công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Thạch Thất không chỉ là một nhiệm vụ chính trị - xã hội mà còn là đòn bẩy chiến lược cho phát triển kinh tế địa phương. Giai đoạn 2014-2018, huyện đã triển khai nhiều chương trình, chính sách theo Đề án 1956 của Chính phủ, đào tạo cho hàng chục ngàn lao động, góp phần quan trọng vào chương trình xây dựng nông thôn mới. Việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề ra giải pháp hiệu quả cho hoạt động này là yếu-tố-then-chốt để nâng cao thu nhập, ổn định đời sống người dân và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong kỷ nguyên mới.

1.1. Vị thế chiến lược và tiềm năng phát triển kinh tế Thạch Thất

Thạch Thất có vị trí địa lý thuận lợi, là cửa ngõ phía Tây của Hà Nội, kết nối với trung tâm qua các trục giao thông huyết mạch như Đại lộ Thăng Long và Quốc lộ 32. Trên địa bàn huyện có 02 khu công nghiệp lớn, 07 cụm công nghiệp và hơn 50 làng có nghề, trong đó có 09 làng nghề truyền thống Thạch Thất nổi tiếng như mộc Chàng Sơn, cơ kim khí Phùng Xá, mây giang đan Bình Phú. Sự phát triển này tạo ra một thị trường lao động sôi động, đòi hỏi một lực lượng lao động có tay nghề để đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh của hơn 1.300 doanh nghiệp và 10.000 hộ kinh doanh. Đây vừa là cơ hội, vừa là thách thức, đòi hỏi công tác dạy nghề cho nông dân phải đi trước một bước, định hướng và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành kinh tế mũi nhọn của địa phương.

1.2. Đặc điểm và cơ cấu nguồn lao động nông thôn hiện nay

Nguồn lao động của huyện Thạch Thất khá dồi dào, với số người trong độ tuổi lao động chiếm trên 60% dân số và tăng đều qua các năm. Tuy nhiên, chất lượng lao động vẫn còn nhiều hạn chế. Lực lượng lao động chủ yếu xuất thân từ nông nghiệp, mang tác phong sản xuất nhỏ lẻ, tính kỷ luật và kỹ năng làm việc công nghiệp chưa cao. Theo thống kê, tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp, đặc biệt là lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao. Tình trạng thiếu việc làm vẫn tồn tại, chủ yếu tập trung ở nhóm lao động sau thu hồi đất và lao động nông nhàn. Việc hiểu rõ đặc điểm này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình đào tạo nghề phù hợp, từ nội dung, phương pháp đến hình thức tổ chức, nhằm nâng cao hiệu quả và khả năng giải quyết việc làm Thạch Thất một cách bền vững.

II. Top 3 thách thức trong đào tạo nghề lao động nông thôn

Mặc dù đạt được những kết quả ban đầu đáng ghi nhận, công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại huyện Thạch Thất vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và hạn chế sâu sắc. Thách thức lớn nhất là chất lượng và hiệu quả đào tạo chưa đáp ứng được kỳ vọng. Cơ cấu ngành nghề đào tạo đôi khi chưa thực sự hợp lý, dẫn đến tình trạng "vừa thừa, vừa thiếu" lao động. Các ngành nghề phi nông nghiệp như may công nghiệp, điện dân dụng thu hút nhiều người học nhưng tỷ lệ có việc làm ổn định sau đào tạo chưa cao. Trong khi đó, các ngành nghề nông nghiệp công nghệ cao lại thiếu hụt nhân lực có chuyên môn. Một vấn đề nhức nhối khác là bài toán giải quyết việc làm Thạch Thất cho lao động sau thu hồi đất. Theo thống kê, huyện đã chuyển đổi hàng trăm hecta đất nông nghiệp, ảnh hưởng đến đời sống của hàng chục ngàn hộ dân. Các chương trình đào tạo chuyển đổi nghề cho đối tượng này dù đã được triển khai nhưng hiệu quả còn hạn chế do nhiều nguyên nhân. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận người lao động về tầm quan trọng của học nghề còn chưa đầy đủ, một số tham gia chỉ để nhận kinh phí hỗ trợ, chưa có động lực thực sự để học hỏi và phát triển bản thân. Những tồn tại này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt hơn từ các cấp chính quyền và sự đổi mới trong phương pháp tiếp cận.

2.1. Chất lượng đào tạo và sự bất cập so với thị trường

Một trong những hạn chế cốt lõi là chất lượng đầu ra của các khóa học nghề. Chương trình đào tạo đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu thời lượng thực hành. Trang thiết bị tại một số trung tâm dạy nghề Thạch Thất và các điểm đào tạo lưu động còn thiếu và lạc hậu. Đội ngũ giáo viên, dù có chuyên môn, nhưng không phải lúc nào cũng cập nhật kịp thời với công nghệ và yêu cầu sản xuất thực tế của doanh nghiệp. Điều này dẫn đến tình trạng học viên sau khi tốt nghiệp vẫn cần được đào tạo lại, gây tốn kém thời gian và chi phí cho cả người lao động và doanh nghiệp. Sự liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp còn lỏng lẻo, chưa hình thành cơ chế đặt hàng đào tạo theo nhu cầu thực tế, khiến cho việc tìm việc làm tại Thạch Thất của học viên gặp nhiều khó khăn.

2.2. Khó khăn trong chuyển đổi nghề cho lao động bị thu hồi đất

Đối tượng lao động sau thu hồi đất là nhóm dễ bị tổn thương nhất. Họ vốn quen với công việc nông nghiệp, lớn tuổi, khả năng tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới hạn chế. Nhiều chương trình đào tạo nghề phi nông nghiệp được mở ra nhưng không phù hợp với nguyện vọng, sức khỏe và trình độ của họ. Bên cạnh đó, chính sách đào tạo nghề và hỗ trợ việc làm cho nhóm đối tượng này dù đã có nhưng việc triển khai còn gặp nhiều vướng mắc. Thiếu sự kết nối đầu ra, không có doanh nghiệp cam kết tuyển dụng sau đào tạo khiến người lao động mất niềm tin và không mặn mà tham gia. Đây là một bài toán an sinh xã hội phức tạp, cần những giải pháp đồng bộ và mang tính đặc thù cao.

III. Phương pháp đổi mới công tác khảo sát và xây dựng chương trình

Để nâng cao hiệu quả đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Thạch Thất, giải pháp căn cơ phải bắt đầu từ gốc, đó là đổi mới công tác điều tra, khảo sát và xây dựng chương trình. Thay vì đào tạo theo năng lực sẵn có của các cơ sở dạy nghề, cần chuyển hướng mạnh mẽ sang đào tạo theo nhu cầu của thị trường lao động và nguyện vọng thực tế của người học. Hoạt động này đòi hỏi vai trò chủ động, tích cực của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội Thạch Thất trong việc phối hợp với các xã, thị trấn, doanh nghiệp và các hiệp hội làng nghề. Việc khảo sát cần được thực hiện định kỳ, khoa học, phân tích rõ nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp về số lượng, ngành nghề, yêu cầu kỹ năng và dự báo xu hướng trong tương lai gần. Dựa trên kết quả khảo sát, huyện sẽ xây dựng danh mục ngành nghề đào tạo trọng điểm, ưu tiên các ngành phục vụ cho khu công nghệ cao, các làng nghề truyền thống và nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt, gắn lý thuyết với thực hành, tăng cường thời gian thực tập tại doanh nghiệp để người học có thể làm việc ngay sau khi tốt nghiệp. Đây là bước đi chiến lược nhằm đảm bảo đầu ra cho người lao động và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho địa phương.

3.1. Nâng cao vai trò của Phòng LĐTBXH trong điều tra nhu cầu

Phòng LĐTBXH huyện Thạch Thất phải là đơn vị hạt nhân, chủ trì công tác điều tra, khảo sát và dự báo nhu cầu học nghề. Cần xây dựng một quy trình khảo sát bài bản, sử dụng các công cụ hiện đại để thu thập và xử lý dữ liệu. Các cuộc khảo sát không chỉ dừng lại ở việc lấy ý kiến người lao động mà phải phỏng vấn sâu các chủ doanh nghiệp, ban quản lý các khu công nghiệp, các nghệ nhân tại làng nghề truyền thống Thạch Thất. Kết quả phải được tổng hợp thành một "bản đồ nhu cầu nhân lực" chi tiết, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch đào tạo hàng năm và dài hạn, tránh tình trạng đào tạo dàn trải, không hiệu quả.

3.2. Thiết kế chương trình đào tạo gắn liền với doanh nghiệp

Chương trình dạy nghề cho nông dân phải được xây dựng trên cơ sở hợp tác chặt chẽ với người sử dụng lao động. Khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào quá trình biên soạn giáo trình, cử cán bộ kỹ thuật tham gia giảng dạy và tạo điều kiện cho học viên thực tập. Nội dung chương trình cần được cập nhật thường xuyên để bắt kịp với sự thay đổi của công nghệ sản xuất. Đặc biệt, bên cạnh kỹ năng cứng (tay nghề), cần bổ sung các kỹ năng mềm như kỷ luật lao động, an toàn sản xuất, làm việc nhóm để học viên dễ dàng hòa nhập với môi trường công nghiệp. Cách làm này đảm bảo kiến thức được đào tạo không bị lạc hậu và đáp ứng chính xác yêu cầu của vị trí việc làm tại Thạch Thất.

IV. Bí quyết triển khai các mô hình dạy nghề gắn với việc làm

Thành công của chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn phụ thuộc lớn vào khả năng gắn kết giữa đào tạo và giải quyết việc làm Thạch Thất. Thay vì chỉ tập trung vào việc cấp chứng chỉ, mục tiêu cuối cùng phải là người lao động có việc làm và thu nhập ổn định. Để làm được điều này, huyện Thạch Thất cần đa dạng hóa và nhân rộng các mô hình đào tạo hiệu quả. Mô hình đào tạo theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp là một hướng đi ưu tiên, trong đó doanh nghiệp cam kết tuyển dụng một số lượng lao động nhất định sau khi họ hoàn thành khóa học do chính doanh nghiệp phối hợp tổ chức. Một mô hình khác là đào tạo ngay tại cơ sở sản xuất, tại các làng nghề truyền thống Thạch Thất, nơi các nghệ nhân trực tiếp "cầm tay chỉ việc", truyền nghề cho thế hệ sau. Đối với lĩnh vực nông nghiệp, cần đẩy mạnh mô hình liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Doanh nghiệp), đào tạo kỹ thuật canh tác hiện đại gắn với chuỗi bao tiêu sản phẩm. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ học nghề cho người nghèo và các đối tượng chính sách cần được triển khai hiệu quả, đảm bảo họ không chỉ được học nghề miễn phí mà còn được hỗ trợ vay vốn, tư vấn khởi nghiệp để tự tạo việc làm.

4.1. Mô hình đào tạo theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp

Đây là mô hình hiệu quả nhất để giải quyết bài toán đầu ra. Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội Thạch Thất cần làm cầu nối, ký kết các thỏa thuận hợp tác giữa trung tâm dạy nghề Thạch Thất và các doanh nghiệp trong khu công nghiệp. Doanh nghiệp sẽ cung cấp yêu cầu cụ thể về kỹ năng, số lượng nhân lực, thậm chí tham gia vào quá trình tuyển sinh và giảng dạy. Người lao động sau khi tốt nghiệp sẽ được nhận vào làm việc ngay, giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp và giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tuyển dụng, đào tạo lại. Mô hình này tạo ra một vòng tròn lợi ích, thúc đẩy cả cung và cầu trên thị trường lao động địa phương.

4.2. Phát triển đội ngũ giáo viên và đầu tư cơ sở vật chất

Để triển khai thành công các mô hình đào tạo, yếu tố con người và cơ sở vật chất là nền tảng. Cần có kế hoạch bồi dưỡng, nâng cao trình độ cho đội ngũ giáo viên dạy nghề, đặc biệt là kỹ năng thực hành và kiến thức về công nghệ mới. Khuyến khích mời các chuyên gia, kỹ sư, nghệ nhân giỏi tham gia giảng dạy. Song song đó, cần tăng cường đầu tư, nâng cấp trang thiết bị, máy móc tại các cơ sở dạy nghề để mô phỏng sát nhất với môi trường làm việc thực tế. Việc này giúp học viên không bị bỡ ngỡ khi bước vào sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh khi tìm việc làm tại Thạch Thạch Thất.

V. Kết quả thực tiễn và tác động đến kinh tế xã hội địa phương

Nỗ lực trong công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Thạch Thất giai đoạn 2014-2018 đã mang lại những kết quả tích cực, tác động rõ rệt đến đời sống kinh tế - xã hội của địa phương. Theo số liệu từ Phòng LĐTBXH huyện, trong giai đoạn này, đã có 20.963 lao động được tham gia các khóa đào tạo nghề, góp phần nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo của huyện tăng lên đáng kể. Quan trọng hơn, tỷ lệ lao động có việc làm sau đào-tạo đạt mức cao, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp toàn huyện từ 4,6% (năm 2014) xuống còn 3,0% (năm 2018). Các chương trình dạy nghề cho nông dân đã giúp nhiều hộ gia đình chuyển đổi cơ cấu lao động thành công, từ bỏ nông nghiệp thuần túy để chuyển sang làm việc trong các nhà máy, xí nghiệp hoặc phát triển kinh tế hộ gia đình dựa trên các ngành nghề thủ công, dịch vụ. Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập, cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn góp phần vào sự thành công của chương trình xây dựng nông thôn mới. Sự thay đổi này được minh chứng qua sự hài lòng của doanh nghiệp khi tuyển dụng được nguồn nhân lực chất lượng cao hơn, cũng như sự phát triển sôi động của các làng nghề truyền thống Thạch Thất.

5.1. Thống kê tỷ lệ lao động có việc làm sau đào tạo

Các con số thống kê là minh chứng rõ nét nhất cho hiệu quả của chương trình. Báo cáo của UBND huyện Thạch Thất chỉ ra rằng, tỷ lệ lao động tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi học nghề luôn duy trì ở mức trên 70-80%, tùy thuộc vào ngành nghề. Đặc biệt, đối với các lớp đào tạo nghề phi nông nghiệp như may công nghiệp, cơ khí, mộc mỹ nghệ, tỷ lệ này còn cao hơn do nhu cầu lớn từ các doanh nghiệp và làng nghề. Sự gia tăng số người có việc làm ổn định đã trực tiếp góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững và đảm bảo an sinh xã hội trên địa bàn.

5.2. Đánh giá từ doanh nghiệp và sự thay đổi trong thu nhập người dân

Khảo sát các doanh nghiệp trên địa bàn cho thấy sự đánh giá cao đối với chất lượng lao động đã qua đào tạo nghề. Người lao động nắm bắt công việc nhanh hơn, có ý thức kỷ luật tốt hơn và tay nghề vững vàng hơn so với lao động phổ thông. Về phía người lao động, thu nhập của họ đã có sự cải thiện rõ rệt sau khi tham gia các khóa học. Việc chuyển từ lao động nông nghiệp thu nhập bấp bênh sang lao động công nghiệp hoặc dịch vụ với mức lương ổn định đã thay đổi căn bản đời sống của nhiều gia đình, giúp họ có điều kiện chăm sóc con cái và tái đầu tư sản xuất, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

VI. Định hướng phát triển đào tạo nghề Thạch Thất đến năm 2025

Để công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Thạch Thất phát triển bền vững và đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, cần có những định hướng chiến lược rõ ràng cho giai đoạn tới, cụ thể là đến năm 2025. Mục tiêu hàng đầu là tiếp tục nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo, gắn chặt với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của huyện và nhu cầu của thị trường. Cần tăng cường vai trò quản lý nhà nước, đặc biệt là công tác kiểm tra, giám sát chất lượng tại các cơ sở dạy nghề. Hoạt động tư vấn hướng nghiệp phải được đẩy mạnh ngay từ cấp cơ sở, giúp người lao động lựa chọn ngành nghề phù hợp với năng lực và xu hướng phát triển, tránh học theo phong trào. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện chính sách đào tạo nghề là vô cùng quan trọng, cần đa dạng hóa các nguồn lực đầu tư, không chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước mà còn huy động sự tham gia của doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và chính người học. Tương lai của lao động Thạch Thất phụ thuộc vào việc xây dựng một hệ sinh thái đào tạo nghề chuyên nghiệp, linh hoạt và hiệu quả, tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng cao đủ sức cạnh tranh trong bối cảnh mới.

6.1. Tăng cường công tác tư vấn hướng nghiệp và giám sát chất lượng

Hoạt động tư vấn hướng nghiệp cần được chuyên nghiệp hóa và triển khai sâu rộng đến từng thôn, xã. Cán bộ tư vấn phải cung cấp thông tin đầy đủ về thị trường lao động, các ngành nghề có tiềm năng và yêu cầu của từng công việc. Song song đó, cần thiết lập một cơ chế giám sát chất lượng đào tạo độc lập, đánh giá định kỳ các trung tâm dạy nghề Thạch Thất dựa trên các tiêu chí rõ ràng như tỷ lệ học viên tốt nghiệp, tỷ lệ có việc làm, mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Kết quả giám sát phải được công khai để người dân và doanh nghiệp có cơ sở lựa chọn.

6.2. Hoàn thiện chính sách và xã hội hóa công tác dạy nghề

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách đào tạo nghề, đặc biệt là cơ chế hỗ trợ học nghề cho người nghèo, người khuyết tật và lao động sau thu hồi đất. Cần có chính sách ưu đãi về thuế, đất đai để khuyến khích doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào hoạt động đào tạo, thành lập các cơ sở dạy nghề riêng hoặc liên kết chặt chẽ với các trường nghề. Đẩy mạnh xã hội hóa, kêu gọi sự đầu tư từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước để hiện đại hóa cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, góp phần nâng cao toàn diện chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện thạch thất thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN TRÊN ĐỊA BÀN CẤP HUYỆN 1. Một số khái niệm có liên quan tới vấn đề nghiên cứu * Khái niệm Lao động Trước khi đi vào tìm hiểu khái niệm “Lao động nông thôn” chúng ta cùng làm rõ nội hàm của khái niệm “Lao động”. Trên thực tế, khái niệm “Lao động” có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau tùy vào từng cách thức tiếp cận. Theo Từ điển Hán Việt: “lao động là hoạt động có mục đích của con người nhằm cải biến tự nhiên và làm cho của cải trong tự nhiên thích hợp với sự thỏa mãn nhu cầu của mình về vật chất và tinh thần”.

Như vậy, theo nghĩa này, lao động được hiểu là một hoạt động và là hoạt động có mục đích của con người tác động vào tự nhiên nhằm cải biến tự nhiên để phục vụ nhu cầu của con người. Tiếp cận lao động là một hoạt động của con người được đặt trong mối quan hệ giữa con người và thế giới vật chất, trong bộ Tư Bản, C.Mác viết: “lao động trước hết là một quá trình diễn ra giữa con người và tự nhiên, một quá trình trong đó bằng hoạt động của chính con người làm trung gian, điều tiết và kiểm tra sự trao đổi chất giữa họ và tự nhiên”.230-321] Tiếp cận lao động dưới góc độ coi lao động là nguồn gốc của mọi của cải trong thế giới tự nhiên, Ph. Ănghen cho rằng: “lao động là nguồn gốc của mọi của cải. Lao động đúng là như vậy, khi đi đôi với giới tự nhiên là cung cấp những vật liệu cho lao động đem biến thành của cải.

Nhưng lao động còn là một cái gì vô cùng lớn lao hơn thế nữa, lao động là điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống loài người, và như thế đến một mức mà trên một ý 11 nghĩa nào đó, chúng ta phải nói: Lao động đã sáng tạo ra bản thân loài người”.641] Có thể thấy, mặc dù được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau song các khái niệm trên đều đề cập tới một điểm chung đó là lao động là một dạng hoạt động đặc biệt, có mục đích của con người nhằm tác động vào thế giới tự nhiên, cải biến thế giới tự nhiên nhằm phục vụ con người. Theo nghĩa danh từ, lao động còn được hiểu là người lao động. Theo quy định tại Điều 3, Bộ Luật Lao động 2012 của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam: “Người lao động là người từ đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động, làm việc theo hợp đồng lao động, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động”.[22] Như vậy, theo quy định trên, người lao động có những đặc điểm sau đây: - Đủ 15 tuổi trở lên - Có khả năng lao động, đang làm việc trong nền kinh tế quốc dân hoặc chưa sẵn sàng tham gia thị trường lao động. Trong đề tài này, tác giả sử dụng khái niệm “Lao động” theo nghĩa là một danh từ - người lao động theo quy định của Bộ luật Lao động trên đây.

* Khái niệm Lao động nông thôn Theo Nguyễn Tiệp: “lao động nông thôn là một bộ phận của nguồn nhân lực quốc gia, bao gồm toàn bộ những người có khả năng lao động (lao động đang làm việc trong nền kinh tế quốc dân và những người có khả năng tham gia lao động nhưng chưa tham gia lao động) thuộc khu vực nông thôn (khu vực địa lý bao trùm toàn bộ dân số nông thôn”.31] * Khái niệm Đào tạo Về mặt ngữ nghĩa, theo Từ điển Tiếng Việt, đào tạo được hiểu là:“làm cho trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định”.279] 12 Theo Lê Thanh Hà trong giáo trình Quản trị nhân lực, tập 2 thì “đào tạo là hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động tiếp thu và rèn luyện các kỹ năng cần thiết để thực hiện có hiệu quả các chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của mình.61] Như vậy có thể hiểu đào tạo trước hết là hoạt động học tập của con người nhằm lĩnh hội và rèn luyện các kỹ năng cần thiết để thực hiện tốt công việc. * Khái niệm Nghề Cho tới nay chưa có một khái niệm thống nhất về Nghề. Ở mỗi quốc gia lại có quan niệm khác nhau về nghề. ỞNga, nghề được hiểu là một loại hoạt động đòi hỏi sự đào tạo nhất định.

ỞPháp, nghề được định nghĩa là một loại lao động có thói quen về kỹ năng, kỹ xảo để từ đó con người có thể tìm được phương tiện sống. Ở Anh, nghề được hiểu là một công việc chuyên môn đòi hỏi sự đào tạo trong khoa học hoặc nghệ thuật. Ở nước ta, theo Từ điển Tiếng Việt, nghề được hiểu là: “giỏi, thành thạo trong một việc làm nào đó”. Như vậy, mặc dù được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau song các quan niệm trên đều có những điểm chung: - Nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ được đào tạo, con người có được những tri thức, những kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó, đáp ứng được những nhu cầu của xã hội.

- Nghề thường được hiểu là một việc làm có tính ổn định, đem lại thu nhập để duy trì và phát triển cuộc sống cho mỗi người. - Nghề không đơn giản chỉ để kiếm sống mà còn là con đường để thể hiện và khẳng định giá trị của bản thân. 13 * Khái niệm Đào tạo nghề - Theo Trần Xuân Cầu “Đào tạo nghề là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng, khả năng thuộc về một nghề, một chuyên môn nhất định để người lao động thực hiện có hiệu quả chức năng, nhiệm vụ của mình”. - Theo quy định tại Khoản 2, Điều 3, Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014: “Đào tạo nghề nghiệp là hoạt động dạy và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người học để có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khóa học hoặc để nâng cao trình độ nghề nghiệp”.

Như vậy, có thể thấy, đào tạo nghề mặc dù không trực tiếp tạo ra việc làm nhưng là điều kiện gián tiếp giúp người lao động tìm hoặc tự tạo việc làm cho bản thân. Đào tạo nghề bao gồm hai quá trình, dạy nghề và học nghề, chúng quan hệ mật thiết với nhau và có các đặc trưng sau: + Dạy nghề là quá trình giáo viên truyền bá những kiến thức về lý thuyết và thực hành để các học viên có được một trình độ, kỹ năng, kỹ xảo, sự khéo léo, thành thục nhất định về nghề nghiệp. + Học nghề là quá trình tiếp thu những kiến thức về lý thuyết và thực hành của người lao động để đạt được một trình độ nghề nghiệp nhất định. Đặc điểm lao động nông thôn - Thứ nhất, lao động khu vực nông thôn nước ta dồi dào nhưng tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp.

Việt Nam là nước có quy mô dân số lớn, tháp dân số tương đối trẻ và bắt đầu bước vào thời kỳ “cơ cấu dân số vàng” với nguồn nhân lực dồi dào nhất từ trước đến nay. Tính đến hết năm 2017, dân số nước ta đạt 96,02 triệu người, trong đó nữ chiếm khoảng 48,94%. Gia tăng dân số trong những năm qua kéo theo gia tăng về lực lượng lao động. Nhìn chung, mỗi năm Việt Nam có khoảng gần 1 triệu người bước vào độ tuổi lao động, đây là một lợi thế 14 cạnh tranh quan trọng của Việt Nam trong việc thu hút đầu tư nước ngoài góp phần phát triển kinh tế - xã hội.

Cơ cấu lực lượng lao động phân theo 2 khu vực thành thị và nông thôn cũng có sự chênh lệch lớn. Nhìn chung, lực lượng lao động ở nước ta chủ yếu tập trung ở khu vực nông thôn, chiếm khoảng gần 70%. Con số này có xu hướng giảm qua các năm nhưng vẫn ở mức cao. Cả nước hiện có khoảng 17 triệu thanh niên nông thôn có độ tuổi từ 15-30, chiếm 70% số thanh niên và 60% lao động nông thôn.

Tuy nhiên, 80% trong số này chưa qua đào tạo chuyên môn. Đặc điểm này là trở ngại lớn cho lao động nông thôn trong tìm kiếm việc làm. - Thứ hai, thể lực cũng như tính kỷ luật và tác phong công nghiệp của lao động khu vực nông thôn nước ta chưa cao. Tình trạng thể lực của lao động Việt Nam nói chung và lao động ở khu vực nông thôn nói riêng ở mức trung bình kém cả về chiều cao, cân nặng cũng như sức bền, sự dẻo dai, chưa đáp ứng được cường độ làm việc và những yêu cầu trong sử dụng máy móc thiết bị theo tiêu chuẩn quốc tế.

Phần lớn lao động xuất thân từ nông thôn, nông nghiệp, mang nặng tác phong sản xuất của một nền nông nghiệp tiểu nông, tùy tiện về giờ giấc và hành vi. Người lao động chưa được trang bị các kiến thức và kỹ năng làm việc theo nhóm, không có khả năng hợp tác và gánh chịu rủi ro, ngại phát huy sáng kiến và chia sẻ kinh nghiệm làm việc. - Thứ ba, lao động khu vực nông thôn đa dạng về lứa tuổi và được tận dụng một cách triệt để: Có thể nói, ở khu vực nông thôn lực lượng lao động khá đa dạng về lứa tuổi và được tận dụng một cách triệt để do tính chất công việc canh tác nông nghiệp của khu vực này. Không chỉ có những người trong độ tuổi lao động mà cả những người dưới và trên độ tuổi lao động cũng tham 15 gia lao động như làm công việc nhà, chăn trâu, cắt cỏ và phụ giúp công việc phụ trong gia đình.

- Thứ tư, việc làm của lao động nông thôn mang tính chất thời vụ, không thường xuyên. Hiện nay, ở khu vực nông thôn nước ta, phương thức sản xuất nông nghiệp vẫn là chủ yếu. Tính thời vụ là đặc trưng của nền sản xuất nông nghiệp do quá trình sản xuất theo mùa vụ và phụ thuộc vào diễn biến của thời tiết. Chính tính chất thời vụ này đã gây nên tình trạng thiếu việc làm cho lao động nông thôn.

Theo báo cáo điều tra lao động – việc làm quý 2 năm 2018 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nếu dựa theo số giờ làm việc, cả nước đã có hơn 743,8 nghìn lao động thiếu việc làm. Trong đó, có 84,4 % lao động thiếu việc làm hiện sinh sống ở khu vực nông thôn. Tỷ lệ sử dụng thời gian lao động có xu hướng tăng lên trong thời gian quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ