Tổng quan về giáo trình

Tài liệu "Đào Tạo Đánh Giá Tác Động Môi Trường và Xã Hội" (Environmental and Social Impact Assessment - ESIA Training of Trainers Lecture Notes) là tập bài giảng chuyên khảo cấp độ đại học và sau đại học, do chuyên gia tư vấn quốc gia Lê Trình biên soạn vào tháng 5/2015 trong khuôn khổ Chương trình đào tạo giảng viên (TOT) của Ngân hàng Thế giới (World Bank) tổ chức tại AIT Vietnam. Tài liệu có sự phối hợp nội dung chuyên môn từ các báo cáo thể chế của TS. Mai Thế Toản (Cục Thẩm định và ĐTM – Tổng cục Môi trường, Bộ Tài nguyên và Môi trường) và ông Nguyễn Văn Sơn.

Về vị trí đào tạo, tài liệu nằm trong khối kiến thức chuyên ngành của các chương trình Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Quy hoạch Đô thị và Kinh tế Phát triển. Mục tiêu học tập cốt lõi của bài giảng bao gồm: trang bị cơ sở lý thuyết về tương tác giữa hoạt động kinh tế và môi trường sinh thái - nhân văn; chuẩn hóa quy trình thực hiện ESIA theo chuẩn quốc tế; hướng dẫn áp dụng hệ thống phương pháp định tính và định lượng trong nhận dạng, dự báo tác động; và thiết lập kế hoạch quản lý môi trường (EMP) gắn liền với chu trình dự án đầu tư.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo mô hình tích hợp, phân chia thành 5 chương lý thuyết và phương pháp luận chính tại Tập 1 cùng hệ thống Phụ lục hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu tại Tập 2. Điểm đặc thù của tài liệu là việc kết hợp đồng thời quy chuẩn pháp lý Việt Nam (trọng tâm là Luật Bảo vệ môi trường 2014, Nghị định 18/2015/NĐ-CP) với các khung chính sách an toàn (Safeguard Policies) của các tổ chức tài chính quốc tế như World Bank (OP 4.01), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB SPS 2009), Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA 2010) và Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC Performance Standards).


Nội dung kiến thức cốt lõi

                    HỆ THỐNG QUY TRÌNH ESIA TÍCH HỢP
[Môi trường Lý sinh]                                  [Môi trường Nhân văn]
 • Vật lý: Thủy văn, Khí thải, Nước thải               • Xã hội: Tái định cư, Dân tộc thiểu số
 • Sinh học: Hệ sinh thái, Đa dạng sinh học            • Văn hóa & SKCĐ: Di sản, Dịch tễ, Thu nhập
                    [Phương pháp Dự báo & Đánh giá]
             • Bảng kiểm tra (Checklist / REA)
             • Ma trận tương tác (Leopold Matrix)
             • Phương pháp mạng lưới & Mô hình hóa
             • Hệ thống đánh giá Battelle
                  [Kế hoạch Quản lý Môi trường - EMP]

Các chương và chủ đề chính

  • Chương Một: Vì sao cần đánh giá tác động môi trường và xã hội (ESIA): Luận giải mâu thuẫn giữa hoạt động kinh tế và môi trường; phân tích áp lực từ chất thải công nghiệp, nông nghiệp hóa chất, biến động thủy văn và gia tăng dân số (dẫn chứng mức xả thải hơn 9,0 triệu m³ nước thải sinh hoạt mỗi ngày tại Việt Nam với trên 4.000 tấn BOD). Chuẩn hóa định nghĩa ĐTM/ESIA từ UNEP, ESCAP, WB, ADB, IAIA và Luật BVMT 2014; phân tích tính tất yếu của việc tích hợp Đánh giá tác động xã hội (SIA) vào ĐTM truyền thống; trình bày 11 nguyên tắc IAIA; xác định đối tượng môi trường vật lý, sinh học và nhân văn; mô tả quy trình ESIA 9 bước chuẩn quốc tế và vị trí của ĐTM trong chu trình dự án.
  • Chương Hai: Giới thiệu sơ lược các quy định về EIA/ESIA của Việt Nam và một số tổ chức quốc tế: Tổng hợp khung pháp lý tại Mục 3 Chương 2 Luật BVMT 2014 và Nghị định 18/2015/NĐ-CP; phân tích chức năng quản lý của Cục Thẩm định và ĐTM cùng các đơn vị chuyên trách tại Bộ Công Thương, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Y tế, Bộ Công an. Bảng đối chiếu so sánh chi tiết giữa Luật BVMT 2005 (Nghị định 29/2011/NĐ-CP) và Luật BVMT 2014 (Nghị định 18/2015/NĐ-CP) về danh mục phân loại dự án sàng lọc (từ 146 loại giảm xuống 113 loại), thời điểm lập ĐTM, điều kiện của tổ chức tư vấn, quy trình tham vấn cộng đồng liên xã và chế độ hậu kiểm.
  • Chương Ba: Các phương pháp dự báo và đánh giá tác động môi trường và xã hội: Trình bày nguyên lý và kỹ thuật vận hành các công cụ: Bảng kiểm tra đơn giản, Bảng kiểm tra đánh giá nhanh (REA của ADB áp dụng cho nhà máy hóa chất/nhiệt điện); Ma trận Leopold áp dụng cho dự án hồ chứa nước và thủy lợi; Phương pháp mạng lưới xác định chuỗi tác động gián tiếp (dự án xi măng, nạo vét luồng tàu); Hệ thống thông tin địa lý (GIS); Mô hình hóa chất lượng nước và không khí; Phương pháp đánh giá nhanh tải lượng ô nhiễm (WHO); Chỉ thị và chỉ số môi trường; Hệ thống đánh giá môi trường Battelle (áp dụng cho lưu vực sông); Các kỹ thuật phân tích và dự báo tác động xã hội.
  • Chương Bốn: Đánh giá tác động môi trường tích hợp: Phân tích bản chất của ĐTM tích hợp so với các báo cáo ĐTM đơn lẻ; phương pháp luận kết nối đa biến giữa các yếu tố lý sinh (biophysical) với các cấu phần kinh tế - xã hội; quy trình từng bước xây dựng báo cáo tích hợp nhằm tối ưu hóa chi phí và tính nhất quán của dữ liệu.
  • Chương Năm: Giảm thiểu tác động và quản lý môi trường: Cung cấp khung thứ cấp về phân cấp biện pháp giảm thiểu theo tiêu chuẩn quốc tế: Tránh (Avoidance) $\rightarrow$ Bảo vệ dự phòng (Preservation) $\rightarrow$ Dự phòng (Prevention) $\rightarrow$ Giảm thiểu (Mitigation) $\rightarrow$ Cải tạo (Rehabilitation) $\rightarrow$ Phục hồi (Restoration) $\rightarrow$ Đền bù tổn thất (Compensation theo IFC PS1). Hướng dẫn thiết lập Kế hoạch Quản lý Môi trường (EMP) gồm 6 nội dung bắt buộc theo WB OP 4.01; quy trình giám sát môi trường và kiểm toán môi trường định kỳ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập nền tảng lý luận môi trường học hiện đại, nhìn nhận môi trường là một hệ thống đa thành phần gồm môi trường vật lý (đất, nước, không khí, tiếng ồn, độ rung), môi trường sinh học (hệ sinh thái tự nhiên, nơi cư trú, khu bảo tồn, tính đa dạng sinh học) và môi trường nhân văn (nhân khẩu, văn hóa truyền thống, di sản vật thể/phi vật thể, sức khỏe cộng đồng, kinh tế - xã hội bản địa).

Tài liệu xác lập 11 nguyên tắc vận hành ESIA của Hiệp hội Quốc tế về Đánh giá Tác động (IAIA):

  1. Tính mục tiêu (Informing decision-making)
  2. Tính nghiêm ngặt (Best practicable science)
  3. Tính thực tế (Practicality)
  4. Tính thích hợp (Relevance)
  5. Tính hiệu quả về chi phí (Cost-effectiveness)
  6. Tính tập trung (Focused scope)
  7. Có sự tham gia của cộng đồng (Participatory)
  8. Tính liên ngành (Interdisciplinary)
  9. Tính gắn kết hệ thống (Integrated linkage)
  10. Tính minh bạch (Transparency)
  11. Tính hệ thống (Systematic assessment)

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Nhận diện và tính toán định lượng các thông số ô nhiễm công nghiệp ($BOD$, $COD$, chất rắn lơ lửng, $SO_x$, $NO_x$, $CO$, $CO_2$, $THC$, kim loại nặng, phenol); sử dụng biểu mẫu danh mục kiểm tra REA; thiết lập sơ đồ mạng lưới nguyên nhân - hậu quả; tính toán chỉ số chất lượng môi trường theo hệ thống Battelle.
  • Kỹ năng phân tích và lập kế hoạch: Xây dựng Điều khoản tham chiếu (TOR) cho bước xác định phạm vi (Scoping); phân tích đa tiêu chí để lựa chọn phương án kỹ thuật/vị trí thay thế (Alternatives Analysis); xây dựng khung Kế hoạch Quản lý Môi trường (EMP) và chương trình quan trắc giám sát định kỳ.
  • Kỹ năng quản lý và tương tác xã hội: Điều hành quy trình tham vấn cộng đồng tại Ủy ban nhân dân cấp xã và khu dân cư chịu tác động trực tiếp; thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp về kinh tế - văn hóa bản địa; lập hồ sơ thẩm định và giải trình trước Hội đồng thẩm định báo cáo ĐTM.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được cấu trúc phục vụ phương pháp giảng dạy tích cực trong chương trình TOT, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết pháp lý - kỹ thuật và phân tích dữ liệu thực tế:

  • Phân tích tình huống thực tiễn (Case Studies): Trích dẫn và phân tích các dự án thực tế tại Việt Nam như Dự án Thủy điện Trung Sơn (công suất 250MW trên sông Mã, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa do World Bank tài trợ) nhằm minh họa cho việc lồng ghép khảo sát đa dạng sinh học, bảo tồn động vật hoang dã, nghiên cứu khảo cổ học, dịch tễ cộng đồng và sinh kế bản địa vào báo cáo ESIA. Các nghiên cứu điển hình khác bao gồm: đánh giá tác động dự án sản xuất xi măng, nạo vét luồng tàu, dự án nuôi tôm trên cát vùng ven biển và dự án hồ chứa thủy lợi.
  • Bài tập thực hành công cụ: Người học trực tiếp thực hành xây dựng ma trận Leopold cho dự án xây dựng hồ chứa; hoàn thiện bảng kiểm tra REA của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đối với dự án nhiệt điện và nhà máy hóa chất; thiết lập mô hình tính toán tải lượng phát thải cho các khu công nghiệp luyện kim, hóa dầu, dệt nhuộm.
  • Phương pháp tự học và nghiên cứu đối chiếu: Giáo trình yêu cầu người học nghiên cứu độc lập văn bản quy phạm pháp luật (so sánh Điều 18–28 Luật BVMT 2014 với các điều khoản tương ứng của Luật BVMT 2005) kết hợp nghiên cứu các hướng dẫn kỹ thuật quốc tế (WB Environmental Source Book, IFC Performance Standard 1, Hướng dẫn của Interorganizational Committee on Guidelines and Principles for SIA 1994).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật khung pháp lý thời điểm chuyển giao: Giáo trình hệ thống hóa và làm rõ những thay đổi căn bản của Luật BVMT 2014 (có hiệu lực từ 01/01/2015) và Nghị định 18/2015/NĐ-CP (ban hành ngày 14/02/2015) so với giai đoạn áp dụng Luật BVMT 2005 và Nghị định 29/2011/NĐ-CP. Cụ thể:
    • Quy định thời điểm lập ĐTM sớm hơn, chuyển hẳn vào giai đoạn chuẩn bị dự án (Báo cáo nghiên cứu khả thi).
    • Quy định phê duyệt ĐTM là điều kiện tiên quyết để cấp phép xây dựng, cấp phép khai thác khoáng sản/dầu khí hoặc quyết định chủ trương đầu tư.
    • Thay đổi cơ chế tham vấn cộng đồng: cho phép tổ chức họp tham vấn liên xã đối với dự án trải dài trên nhiều địa bàn hành chính.
    • Phân định rõ thẩm quyền và thời hạn thẩm định của Bộ TN&MT (45 ngày làm việc), các Bộ ngành và UBND cấp tỉnh (30 ngày làm việc).
  • Số liệu thể chế thực chứng: Tích hợp báo cáo của TS. Mai Thế Toản về kết quả quản trị môi trường từ khi thi hành Nghị định 29/2011/NĐ-CP đến giữa năm 2015: thẩm định 40 báo cáo Đánh giá môi trường chiến lược (ĐMC), tiếp nhận thẩm định trung bình 125–150 báo cáo ĐTM mỗi năm (tổng 470 dự án, trong đó có 95 báo cáo không được thông qua), tiếp nhận 223 hồ sơ kiểm tra sau ĐTM và cấp giấy xác nhận hoàn thành công trình bảo vệ môi trường cho 134 dự án.
  • Chuẩn hóa tiếp cận quốc tế: Đưa nội hàm Đánh giá tác động xã hội (SIA) trở thành một cấu phần không tách rời của ĐTM (EIA = ESIA), bắt buộc nhận diện các rủi ro phi chất thải như mất sinh cảnh, suy giảm đa dạng sinh học, tái định cư không tự nguyện, biến động sức khỏe cộng đồng và bảo vệ di sản văn hóa vật thể.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học viên cao học: Dành cho người học từ năm thứ ba trở lên thuộc các ngành Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Địa lý Tài nguyên, Kỹ thuật Công trình Xây dựng, Kinh tế Môi trường và Quy hoạch Phát triển.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Hóa học Môi trường, Sinh thái học Đại cương, Thủy văn & Địa chất công trình, Độc chất học Môi trường và Luật Môi trường.
  • Giảng viên và chuyên gia thực hành: Phục vụ công tác giảng dạy chuyên sâu cho giảng viên đại học; cung cấp tài liệu tham chuẩn kỹ thuật cho các kỹ sư tư vấn lập báo cáo ĐTM/ESIA, chuyên viên thẩm định thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh/thành phố, cán bộ chuyên trách môi trường tại các Bộ quản lý chuyên ngành và ban quản lý các dự án vốn vay ODA (World Bank, ADB, JICA).

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp nhất với nhóm đối tượng nào?

Tài liệu được thiết kế cho các giảng viên nguồn (TOT), học viên sau đại học, sinh viên chuyên ngành môi trường năm cuối, kỹ sư tư vấn lập dự án và cán bộ quản lý nhà nước chịu trách nhiệm thẩm định, giám sát công tác bảo vệ môi trường.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Cần nắm vững kiến thức về quan trắc phân tích các chỉ tiêu vật lý - hóa học môi trường, nguyên lý sinh thái học cảnh quan, các khái niệm cơ bản về quy hoạch kinh tế - xã hội và cấu trúc hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam.

3. Điểm khác biệt căn bản giữa tài liệu này với các giáo trình ĐTM trước đây là gì?

Tài liệu loại bỏ cách tiếp cận chỉ tập trung vào việc xử lý chất thải (nước thải, khí thải, rác thải), mở rộng sang việc đánh giá toàn diện môi trường lý sinh và môi trường nhân văn (văn hóa, khảo cổ, dịch tễ, dân tộc thiểu số, sinh kế) theo đúng chuẩn mực ESIA của các tổ chức tài chính quốc tế như World Bank, ADB, IFC.

4. Làm thế nào để tự học và ứng dụng các phương pháp trong giáo trình một cách hiệu quả?

Người học nên kết hợp việc đọc lý thuyết phương pháp (Chương 3, Chương 4) với việc thực hành lập các bảng ma trận, bảng kiểm tra dựa trên các số liệu thứ cấp và tình huống mẫu được trích dẫn (như dự án Thủy điện Trung Sơn hoặc các dự án thủy lợi, hóa chất được mô tả trong danh mục bảng biểu).

5. Giáo trình có kèm theo các biểu mẫu và tài liệu tham khảo nào không?

Giáo trình cung cấp hệ thống Phụ lục chuyên sâu tại Tập 2, bao gồm các biểu mẫu đánh giá nhanh môi trường (REA) của ADB, bảng hướng dẫn và nguyên tắc thực hiện Đánh giá tác động xã hội (SIA) của Ủy ban Liên tổ chức về Hướng dẫn và Nguyên tắc cho SIA (1994), cùng các bảng mẫu so sánh tải lượng ô nhiễm công nghiệp.


Kết luận

Tài liệu "Đào Tạo Đánh Giá Tác Động Môi Trường và Xã Hội" (Lê Trình biên soạn, 2015) cung cấp hệ thống tri thức chuẩn mực và cập nhật về công tác đánh giá môi trường tại Việt Nam trong mối tương quan với các định chế quốc tế. Bằng việc kết nối chặt chẽ giữa căn cứ pháp lý quốc gia (Luật BVMT 2014, Nghị định 18/2015/NĐ-CP) và các công cụ phân tích kỹ thuật (Leopold, Battelle, REA, GIS, EMP), tài liệu thiết lập một lộ trình học tập khoa học từ nhận thức mâu thuẫn sinh thái, nhận dạng - dự báo tác động, đến việc thiết kế các giải pháp giảm thiểu và quản lý rủi ro bền vững. Đây là tài liệu tham khảo nền tảng cho việc giảng dạy, nghiên cứu học thuật và triển khai thực tiễn dự án đầu tư.