Đạo đức Phật giáo và sự ảnh hưởng đến đạo đức con người Việt Nam hiện nay

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Đạo đức phật giáo và sự ảnh hưởng của nó đến đạo đức con người việt nam hiện nay luận văn thạc sĩ, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

273
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đạo đức Phật giáo và vai trò trong văn hóa Việt Nam

Đạo đức Phật giáo, với nền tảng triết học nhân sinh sâu sắc, đã hòa quyện vào dòng chảy văn hóa dân tộc, trở thành một bộ phận không thể tách rời của đời sống tinh thần người Việt. Luận văn thạc sĩ về chủ đề đạo đức Phật giáo và sự ảnh hưởng của nó đến đạo đức con người Việt Nam hiện nay khẳng định vai trò quan trọng này. Kể từ khi du nhập, triết lý Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà còn là một hệ thống các giá trị đạo đức truyền thống, định hình nên nhân cách con người Việt Nam. Các giáo lý về lòng từ bi, luật nhân quả và con đường giải thoát khổ đau đã được người Việt tiếp nhận một cách tự nhiên, dung hợp với tín ngưỡng bản địa, tạo nên một bản sắc Phật giáo riêng biệt. Vai trò của Phật giáo trong văn hóa Việt Nam thể hiện rõ qua kiến trúc chùa chiền, các lễ hội, văn học, và đặc biệt là trong lối sống hằng ngày. Sự ảnh hưởng này không chỉ dừng lại ở quá khứ mà còn tiếp tục tác động mạnh mẽ đến các chuẩn mực đạo đức xã hội trong bối cảnh đương đại. Việc nghiên cứu sâu sắc về sự ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo giúp nhận diện những giá trị cốt lõi cần được bảo tồn và phát huy, góp phần giải quyết những thách thức đạo đức mà xã hội đang đối mặt. Đây là cơ sở để hiểu rõ hơn mối tương quan giữa tôn giáo và sự phát triển bền vững của một quốc gia.

1.1. Khám phá nền tảng triết lý Phật giáo cốt lõi

Nền tảng của đạo đức Phật giáo được xây dựng trên một hệ thống giáo lý Phật giáo chặt chẽ, tập trung vào việc lý giải bản chất của khổ đau và con đường diệt khổ. Trọng tâm của triết lý Phật giáo là thuyết Duyên khởi, khẳng định rằng mọi sự vật, hiện tượng đều tồn tại trong mối quan hệ tương thuộc, không có gì tồn tại độc lập. Từ đó, các khái niệm Vô thường (sự thay đổi liên tục) và Vô ngã (không có một cái tôi bất biến) ra đời, giúp con người nhận thức đúng đắn về thực tại. Những giáo lý này không chỉ mang tính siêu hình mà còn có ý nghĩa đạo đức sâu sắc, hướng con người đến việc từ bỏ tham, sân, si – nguồn gốc của mọi khổ đau. Việc thấu hiểu các nguyên lý này là bước đầu tiên trên con đường tu tập, hoàn thiện nhân cách và đạt đến sự an lạc, giải thoát.

1.2. Dấu ấn lịch sử và vai trò của Phật giáo trong văn hóa Việt Nam

Vai trò của Phật giáo trong văn hóa Việt Nam được minh chứng qua hàng nghìn năm lịch sử. Phật giáo đã đồng hành cùng dân tộc trong những giai đoạn thăng trầm, đặc biệt là thời kỳ Lý - Trần, khi Phật giáo được coi là quốc giáo. Trong giai đoạn này, các thiền sư không chỉ là những nhà tu hành mà còn là những nhà văn hóa, nhà chính trị, có đóng góp to lớn cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước. Ảnh hưởng của tôn giáo đến đời sống xã hội thể hiện qua việc các giá trị Phật giáo như lòng nhân ái, sự khoan dung, tinh thần hòa hợp đã thấm sâu vào tư tưởng và tình cảm của người dân, trở thành một phần của giá trị đạo đức truyền thống. Các công trình nghiên cứu đã chỉ rõ: "Phật giáo được xem là một trong những nhân tố quan trọng góp phần định hình nên các quan niệm, chuẩn mực và hệ giá trị đạo đức trong xã hội" (Đào Tấn Thành, 2020).

II. Thách thức đạo đức con người Việt Nam trong bối cảnh hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế thị trường, đạo đức con người Việt Nam hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức và biến động phức tạp. Sự phát triển kinh tế nhanh chóng kéo theo những hệ lụy không mong muốn, dẫn đến một cuộc khủng hoảng đạo đức xã hội ở một bộ phận dân chúng. Các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp như lòng nhân ái, sự trung thực, tình làng nghĩa xóm đang có nguy cơ bị xói mòn bởi lối sống người Việt hiện đại theo chủ nghĩa thực dụng, cá nhân vị kỷ. Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhận định: “Nghiêm trọng hơn là sự suy thoái về đạo đức, lối sống ở một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên... Nạn tham nhũng... ăn chơi sa đọa không được ngăn chặn có hiệu quả” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 1998, tr. 54). Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm những giải pháp để củng cố nền tảng đạo đức xã hội. Trong bối cảnh đó, việc nhìn lại và phát huy những giá trị tích cực từ đạo đức Phật giáo được xem là một hướng đi quan trọng và đầy ý nghĩa, góp phần xây dựng và hoàn thiện nhân cách con người Việt Nam.

2.1. Nhận diện thực trạng khủng hoảng đạo đức xã hội hiện nay

Thực trạng khủng hoảng đạo đức xã hội biểu hiện dưới nhiều hình thức đa dạng. Đó là sự gia tăng của các tệ nạn xã hội như ma túy, mại dâm; là tình trạng bạo lực học đường, sự vô cảm trong các mối quan hệ xã hội. Lòng tin giữa con người với con người dường như suy giảm, thay vào đó là sự nghi kỵ, toan tính. Chủ nghĩa cá nhân cực đoan, lối sống chạy theo vật chất đã khiến nhiều người bất chấp luân thường đạo lý để đạt được mục đích. Tình trạng "nói không đi đôi với làm" ở một bộ phận người lớn đã gây ra những phản cảm và làm mất phương hướng lựa chọn giá trị của thế hệ trẻ. Những vấn đề này đang là hồi chuông cảnh báo, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội để tìm ra giải pháp chấn hưng đạo đức.

2.2. Tác động của kinh tế thị trường đến lối sống người Việt hiện đại

Nền kinh tế thị trường, bên cạnh những mặt tích cực, cũng mang đến những tác động tiêu cực, làm thay đổi sâu sắc lối sống người Việt hiện đại. Áp lực cạnh tranh khốc liệt và sự tôn sùng đồng tiền đã làm đảo lộn nhiều chuẩn mực đạo đức xã hội. Các mối quan hệ dần bị thương mại hóa, giá trị con người đôi khi bị đo đếm bằng tài sản vật chất. Văn hóa tiêu dùng và sự du nhập của các luồng văn hóa ngoại lai thiếu chọn lọc đã ảnh hưởng không nhỏ đến thế hệ trẻ, khiến họ xa rời các giá trị đạo đức truyền thống. Việc nhận thức rõ những tác động này là cần thiết để có những chính sách và định hướng phù hợp, nhằm phát huy mặt tích cực và hạn chế mặt tiêu cực của kinh tế thị trường đối với đạo đức xã hội.

III. Phương pháp luận từ đạo đức Phật giáo Ngũ Giới và Bát Chánh

Để đối diện với những thách thức đạo đức, triết lý Phật giáo cung cấp một hệ thống phương pháp luận toàn diện, thực tiễn và sâu sắc. Trọng tâm của hệ thống này là những nguyên tắc thực hành cụ thể nhằm chuyển hóa tâm thức và hành vi, hướng con người đến đời sống thiện lành. Ngũ giớiBát chánh đạo là hai cột trụ chính, tạo nên nền tảng vững chắc cho việc xây dựng nhân cách con người Việt Nam một cách bền vững. Đây không phải là những giáo điều cứng nhắc, mà là những con đường rèn luyện tự thân, bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất trong đời sống thường nhật. Đạo đức Phật giáo không chỉ kêu gọi con người tránh ác, làm lành, mà còn cung cấp một lộ trình rõ ràng để thanh lọc tâm ý, phát triển trí tuệ. Việc áp dụng những phương pháp này giúp con người tìm lại sự bình an nội tại và xây dựng các mối quan hệ xã hội hài hòa, dựa trên sự tôn trọng và yêu thương. Đây chính là giá trị cốt lõi mà đạo đức Phật giáo đóng góp cho việc củng cố nền tảng đạo đức xã hội hiện nay.

3.1. Phân tích Ngũ giới Năm nguyên tắc sống đạo đức căn bản

Ngũ giới là năm nguyên tắc đạo đức nền tảng dành cho người tại gia, bao gồm: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, và không sử dụng các chất gây nghiện. Về bản chất, đây là những quy tắc thực tiễn nhằm bảo vệ hạnh phúc cho bản thân và cho người khác. Không sát sinh nuôi dưỡng lòng từ bi hỷ xả. Không trộm cắp xây dựng sự tôn trọng tài sản và công sức của người khác. Không tà dâm bảo vệ hạnh phúc gia đình. Không nói dối tạo dựng niềm tin. Không dùng chất gây nghiện giữ cho tâm trí minh mẫn. Ngũ giới không phải là sự cấm đoán tiêu cực, mà là sự thực hành tích cực để kiến tạo một cuộc sống an vui và có trách nhiệm với cộng đồng.

3.2. Bát chánh đạo Lộ trình hoàn thiện nhân cách toàn diện

Bát chánh đạo là con đường tám yếu tố chân chính dẫn đến sự chấm dứt khổ đau, bao gồm: Chánh kiến (hiểu biết đúng), Chánh tư duy (suy nghĩ đúng), Chánh ngữ (lời nói đúng), Chánh nghiệp (hành động đúng), Chánh mạng (nghề nghiệp đúng), Chánh tinh tấn (nỗ lực đúng), Chánh niệm (nhận thức đúng), và Chánh định (tập trung đúng). Con đường này bao quát cả ba phương diện Giới, Định, Tuệ. Nó cung cấp một lộ trình tu tập toàn diện, từ việc điều chỉnh nhận thức, lời nói, hành động cho đến việc rèn luyện tâm trí. Thực hành Bát chánh đạo giúp con người phát triển trí tuệ để phân biệt thiện ác và có đủ nghị lực để sống theo lẽ phải, là kim chỉ nam cho việc xây dựng nhân cách con người Việt Nam.

IV. Cách đạo đức Phật giáo hòa quyện giá trị đạo đức truyền thống

Sức sống mãnh liệt của đạo đức Phật giáo tại Việt Nam nằm ở khả năng hòa quyện một cách tự nhiên và sâu sắc với các giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc. Quá trình tiếp biến văn hóa này đã tạo ra một hệ giá trị độc đáo, vừa mang tinh thần từ bi, trí tuệ của Phật giáo, vừa đậm đà bản sắc nhân văn Việt Nam. Sự tương đồng giữa luật nhân quả và niềm tin "ở hiền gặp lành, ác giả ác báo" của người Việt là một minh chứng rõ nét. Tinh thần từ bi hỷ xả của Phật giáo cộng hưởng mạnh mẽ với lòng yêu thương con người, tinh thần "lá lành đùm lá rách" vốn có của dân tộc. Ngay cả trong tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức, chúng ta cũng có thể thấy những điểm tương đồng với các giá trị Phật giáo như lối sống giản dị, đức hy sinh, lòng vị tha. Sự hòa quyện này làm cho đạo đức Phật giáo không còn là một hệ tư tưởng ngoại lai mà đã trở thành tài sản tinh thần quý báu, góp phần làm phong phú thêm nền đạo đức của con người Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử, và vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay.

4.1. Sự tương đồng giữa từ bi Phật giáo và giá trị đạo đức truyền thống

Lòng từ bi trong Phật giáo và chủ nghĩa nhân văn trong giá trị đạo đức truyền thống Việt Nam có chung một mẫu số là tình yêu thương con người. Nếu Phật giáo dạy về lòng từ bi hỷ xả, mong muốn cho chúng sinh thoát khổ được vui, thì người Việt từ bao đời đã tâm niệm "thương người như thể thương thân". Tinh thần vị tha, sẵn sàng giúp đỡ người khác trong hoạn nạn là một trong những phẩm chất cao quý nhất của người Việt. Sự gặp gỡ giữa hai luồng tư tưởng này đã tạo nên một sức mạnh tinh thần to lớn, là nền tảng cho sự cố kết cộng đồng, giúp dân tộc vượt qua bao thiên tai, địch họa trong lịch sử. Đây là minh chứng cho thấy ảnh hưởng của tôn giáo đến đời sống xã hội một cách tích cực và sâu sắc.

4.2. So sánh đạo đức Phật giáo và tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức

Mặc dù xuất phát từ những nền tảng triết học khác nhau, đạo đức Phật giáotư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức lại có nhiều điểm giao thoa đáng chú ý. Cả hai đều đề cao lối sống giản dị, trong sạch, không màng danh lợi. Đức tính "cần, kiệm, liêm, chính" mà Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh có sự tương đồng với tinh thần không tham lam, tiết chế trong giáo lý nhà Phật. Tinh thần "vô ngã, vị tha", hy sinh cái riêng vì lợi ích chung của cộng đồng trong Phật giáo cũng gần gũi với tư tưởng "mình vì mọi người" của đạo đức cách mạng. Sự tương đồng này cho thấy các giá trị đạo đức phổ quát có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, và việc học tập theo cả hai hệ thống này đều góp phần hoàn thiện nhân cách con người Việt Nam.

V. Minh chứng ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đến người Việt

Ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đến đạo đức con người Việt Nam hiện nay được thể hiện rõ nét và đa dạng trên nhiều phương diện của đời sống xã hội. Luận văn thạc sĩ về chủ đề này đã chỉ ra những tác động cả tích cực lẫn tiêu cực, cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan. Về mặt tích cực, triết lý Phật giáo đã góp phần hình thành nên những phẩm chất tốt đẹp trong nhân cách con người Việt Nam như lòng hiếu sinh, sự nhẫn nại, tinh thần bao dung và lối sống hướng thiện. Niềm tin vào luật nhân quả hoạt động như một cơ chế tự điều chỉnh hành vi, giúp nhiều người tự giác tránh xa điều ác, làm việc thiện. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận những ảnh hưởng mang tính tiêu cực khi một bộ phận người dân hiểu sai lệch giáo lý Phật giáo, dẫn đến thái độ sống tiêu cực, thụ động, ỷ lại vào số phận hoặc sa vào mê tín dị đoan. Việc phân tích kỹ lưỡng những ảnh hưởng này là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp phát huy mặt tích cực và hạn chế mặt tiêu cực trong giai đoạn hiện nay.

5.1. Tác động tích cực trong việc hình thành nhân cách con người Việt Nam

Đạo đức Phật giáo đóng vai trò quan trọng trong việc bồi đắp nhân cách con người Việt Nam. Giáo lý về lòng từ bi và sự bình đẳng đã xóa bỏ sự phân biệt, thúc đẩy tinh thần hòa hợp, đoàn kết trong cộng đồng. Niềm tin vào luật nhân quả giúp con người sống có trách nhiệm hơn với hành động của mình, từ đó góp phần duy trì trật tự và ổn định xã hội. Lối sống biết đủ, thiểu dục tri túc giúp con người tìm thấy sự bình an trong tâm hồn, giảm bớt căng thẳng và áp lực từ xã hội vật chất. Nhiều người Việt Nam, dù không phải là Phật tử, vẫn thực hành các giá trị này trong đời sống hàng ngày như ăn chay, phóng sinh, làm từ thiện, thể hiện sức sống bền bỉ của các giá trị đạo đức Phật giáo.

5.2. Nhận diện các ảnh hưởng tiêu cực và những hiểu biết sai lệch

Bên cạnh những tác động tích cực, ảnh hưởng của tôn giáo đến đời sống xã hội cũng tồn tại những mặt hạn chế. Việc hiểu sai về luật nhân quả có thể dẫn đến thái độ cam chịu, phó mặc cho số phận, làm giảm đi ý chí phấn đấu và nỗ lực vươn lên. Một số người lợi dụng tín ngưỡng để thực hành mê tín dị đoan, cúng bái tốn kém, gây lãng phí và ảnh hưởng đến an ninh trật tự. Sự nhấn mạnh quá mức vào đời sống tâm linh đôi khi khiến một số cá nhân sao nhãng trách nhiệm đối với gia đình và xã hội. Nhận diện và khắc phục những biểu hiện tiêu cực này là nhiệm vụ quan trọng để tinh thần nhân văn của đạo đức Phật giáo được phát huy một cách đúng đắn và hiệu quả.

VI. Giải pháp phát huy giá trị đạo đức Phật giáo cho thế hệ trẻ

Để đối phó với khủng hoảng đạo đức xã hội và xây dựng một tương lai bền vững, việc phát huy các giá trị tích cực của đạo đức Phật giáo là một giải pháp chiến lược. Trọng tâm của giải pháp này là công tác giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ, giúp họ tiếp cận với những giá trị nhân văn sâu sắc của triết lý Phật giáo dưới góc độ văn hóa và đạo đức, thay vì chỉ là tín ngưỡng tôn giáo. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội để lồng ghép các bài học về lòng từ bi, sự bao dung, tinh thần trách nhiệm và luật nhân quả vào chương trình giáo dục và các hoạt động ngoại khóa. Giáo hội Phật giáo Việt Nam cần tiếp tục phát huy vai trò hướng dẫn, truyền bá chính pháp, loại bỏ các yếu tố mê tín, dị đoan. Thông qua những nỗ lực này, các giá trị cao đẹp của đạo đức Phật giáo sẽ góp phần định hình chuẩn mực đạo đức xã hội mới, xây dựng nên một thế hệ người Việt Nam vừa có trí tuệ, vừa giàu lòng nhân ái, góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.

6.1. Phương pháp giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ trong thời đại mới

Việc giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ cần được thực hiện một cách sáng tạo và phù hợp với tâm lý lứa tuổi. Thay vì giảng giải giáo điều, cần xây dựng các chương trình trải nghiệm thực tế như các khóa tu mùa hè, các hoạt động từ thiện, các buổi nói chuyện về kỹ năng sống dựa trên tinh thần Phật giáo. Nội dung giáo dục cần tập trung vào các giá trị phổ quát như lòng hiếu thảo, sự tôn trọng, lòng biết ơn và tinh thần trách nhiệm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để tạo ra các nội dung giáo dục hấp dẫn (phim hoạt hình, trò chơi, ứng dụng di động) về các câu chuyện đạo đức Phật giáo cũng là một hướng đi hiệu quả. Mục tiêu là giúp các em tự nhận thức và hình thành những phẩm chất tốt đẹp một cách tự nhiên.

6.2. Định hướng vai trò Phật giáo trong việc xây dựng chuẩn mực đạo đức xã hội

Trong tương lai, Phật giáo cần tiếp tục khẳng định vai trò tích cực trong việc xây dựng các chuẩn mực đạo đức xã hội. Điều này đòi hỏi Giáo hội phải đẩy mạnh tinh thần nhập thế, chủ động tham gia giải quyết các vấn đề xã hội bức xúc như bảo vệ môi trường, an sinh xã hội, chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các Tăng Ni cần là những tấm gương sáng về đạo đức và trí tuệ, tích cực hoằng dương chính pháp, phân tích và phê phán những nhận thức sai lệch về giáo lý. Bằng cách đó, Phật giáo không chỉ là nơi nương tựa tâm linh mà còn là một lực lượng xã hội quan trọng, đóng góp thiết thực vào việc chấn hưng đạo đức và xây dựng một xã hội Việt Nam hài hòa, an lạc và phát triển bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, tác giả đã trình ày đạo đức học của Nho gia, Mặc gia và Đạo gia. Trong Chương II, tác giả trình bày những điều kiện hình thành các học thuyết đạo đức Ấn Độ cổ đại. Trong đó tác giả có đề cập đến những vấn đề cốt lõi của đạo đức học Phật giáo. Ngoài ra còn có các công trình mang đậm màu sắc giáo l căn ản của Phật giáo như: “Phật học phổ thông” ba quyển của Thích Thiện Hoa, Nxb.

Đây là giáo trình Phật học cơ ản về giáo lý, nhằm giúp cho học giả hiểu biết về Phật pháp từ thấp lên cao, thấy được giá trị chân lý của đạo Phật. Thông qua công trình này, chúng ta có thể hiểu một cách sâu sắc hơn về đạo Phật nói chung, đạo đức Phật giáo nói riêng, không chỉ cho tín đồ theo đạo Phật mà còn cho các học giả muốn tìm hiểu về Phật pháp. “Phật học tinh hoa” của Nguyễn Duy Cần, Nxb. Công trình này trình bày rất khúc chiết và rõ ràng, giúp cho Tăng ni, Phật tử và các học giả hiểu biết một cách khái quát và chi tiết về nguồn gốc ra đời, tư tưởng đạo đức căn bản liên quan đến giáo lý của Tiểu thừa và Đại thừa.

Trong đó các giáo l đều tập trung vào hướng về giải thoát con người. Cho nên tư tưởng giải thoát cũng là yếu chỉ chính trong tác phẩm này. “Đức Phật và Phật pháp” của Narada, Phạm Kim Khánh dịch, Nxb. Hồ Chí Minh, 1998.

Tác giả đã trình ày đời sống của Đức Phật và giáo lý của Ngài. Đặc biệt trong phần hai, tác giả đã trình ày những tư tưởng đạo đức căn bản liên quan đến giáo lý của Phật giáo như: Tứ diệu đế, Nghiệp áo, Mười hai nhân duyên, Tứ vô lượng tâm, Niết àn… Từ đó giúp độc giả có thể hiểu thêm về đời sống và giáo l căn ản của Đức Phật. Như vậy, các công trình nghiên cứu ở chủ đề thứ hai tập trung nghiên cứu về triết học Ấn Độ qua nội dung, các kinh sách và tư tưởng của các trường phái triết học, tôn giáo Ấn Độ cổ đại như vấn đề: bản thể luận, nhận thức luận, đạo đức nhân sinh. Đặc biệt là nghiên cứu về nội dung tư tưởng đạo đức Phật giáo 16 nói riêng và triết lý Phật giáo Ấn Độ nói chung.

Từ đó đưa ra những nhận định, đánh giá, rút ra những đặc điểm cơ ản của triết học trong từng giai đoạn lịch sử Ấn Độ. Chủ đề thứ ba, là các công trình nghiên cứu, nhận định và đánh giá về sự ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo trong đời sống đạo đức con người Việt Nam hiện nay Thứ nhất, các công trình nghiên cứu trực tiếp về ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đến đạo đức con người Việt Nam hiện nay Trước tiên là công trình “Ảnh hưởng của các hệ tư tưởng và tôn giáo đối với con người Việt Nam hiện nay” do Nguyễn Tài Thư chủ biên, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1997. Trong phần viết về Phật giáo, các tác giả đã tập trung vào khái niệm từ, bi, hỉ, xả cùng các giá trị tư tưởng của Phật giáo với tư tưởng của con người Việt Nam.

Qua đó cho thấy ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đến con người Việt Nam là rất sâu sắc. Tiếp theo là các công trình: “Đạo đức Phật giáo với đạo đức con người iệt Nam” của Đặng Thị Lan, Nx. Đại học quốc gia Hà Nội, 2006. Trong quyển sách này, tác giả đã àn đến những vấn đề trọng tâm của đạo đức Phật giáo, vai trò và ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đối với việc xây dựng nền đạo đức trong xã hội, cùng với những giải pháp nhằm phát huy mặt tích cực và hạn chế những mặt mang tính bất cập của đạo đức Phật giáo trong xã hội Việt Nam hiện nay.

“Đạo đức Phật giáo và hạnh phúc con người” của Thích Minh Châu, Nx. Đây là quyển sách gồm 29 bài nghiên cứu đề cập nhiều về đạo đức Phật giáo. Nó được xem như là một nếp sống mang lại hạnh phúc cho con người, đề cao giá trị con người, một nếp sống trong sạch, thanh tịnh lành mạnh, một nếp sống trong ấy trí tuệ đóng vai trò then chốt, sống hài hòa với thiên nhiên, với con người; một nếp sống vô ngã vị tha. Có thể nói đây là quyển sách minh họa về nếp sống đạo đức, về con người đạo đức Phật giáo đầy trí tuệ, thiện lành, tự tại và vô ngã, hài hòa trong môi trường tự nhiên và xã hội.

17 “Đạo đức Phật giáo trong thời hiện đại” của Trần Văn Giàu, Nx. Thành phố Hồ Chí Minh, 1993. Trong quyển sách này, tác giả đã trình ày các nội dung cơ ản của đạo đức Phật giáo, cũng như sự thích nghi của đạo đức Phật giáo trong xã hội hiện đại. Qua đó cho thấy đạo đức Phật giáo có sức ảnh hưởng lớn và lan rộng trong xã hội hiện đại.

“Ảnh hưởng của Đạo đức Phật giáo trong đời sống đạo đức của xã hội Việt Nam hiện nay” của Tạ Chí Hồng, luận án tiến sĩ Triết học, 2003. Trong luận án, tác giả đã nêu lên giáo l và các quan điểm cơ ản của đạo đức Phật giáo về thế giới quan và nhân sinh quan Phật giáo như: quan điểm về vô thường, vô ngã, luật nhân duyên, pháp và không, nghiệp. Đồng thời tác giả cũng trình bày ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo ở Việt Nam qua nhiều lĩnh vực trong quá trình dung hợp với các tín ngưỡng truyền thống Việt Nam. “Ảnh hưởng của đạo đức tôn giáo đối với đạo đức trong hội iệt Nam hiện nay” của Hoàng Thị Lan, luận án tiến sĩ Triết học, Hà Nội, 2004.

Trong luận án tác giả đã trình ày các khái niệm, đặc trưng và những quan điểm khác nhau về lịch sử và vai trò của đạo đức tôn giáo nói chung và Phật giáo nói riêng. Đồng thời luận án còn chỉ ra ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đối với đạo đức xã hội Việt Nam, những giải pháp phát huy ảnh hưởng tích cực của Phật giáo nói riêng và tôn giáo nói chung trong quá trình xây dựng nền đạo đức xã hội mới hiện nay. “Ảnh hưởng của Phật giáo đến đời sống văn hóa tinh thần của nhân dân thành phố Hồ Chí Minh”của Thân Ngọc Anh, luận án tiến sĩ Triết học, TP. Hồ Chí Minh, 2012.

Trong luận án tác giả đã trình ày quá trình du nhập, phát triển và những đặc điểm của Phật giáo thành phố Hồ Chí Minh. Đồng thời tác giả cũng trình ày những tư tưởng đạo đức cơ ản của đạo Phật và sự ảnh hưởng của nó trong đời sống tinh thần của nhân dân thành phố ở nhiều lĩnh vực như: quan niệm, tư tưởng; đạo đức, lối sống; văn hóa, nghệ thuật. Từ đó đưa ra những giải pháp mang tính định hướng nhằm phát huy vai trò của Phật giáo trong đời sống văn hóa tinh thần của nhân dân thành phố hiện nay. 18 Bên cạnh đó, còn có các công trình của các tác giả như: “Ảnh hưởng của tư tưởng triết học Phật giáo trong đời sống văn hóa tinh thần ở Việt Nam” của Lê Hữu Tuấn, luận án tiến sĩ Triết học, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 1998; Hoàng Thị Lan với bài viết “Góp phần tìm hiểu một số vấn đề về đạo đức Phật giáo trong xã hội Việt Nam hiện nay” (Tạp chí Nghiên cứu Phật học, số 02/1997); tác giả Hoàng Thị Thơ với bài viết “Đạo đức Phật giáo với vấn đề xây dựng nhân cách con người Việt Nam” (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 1/2002); tác giả Ngô Thị Lan Anh với bài “Phạm trù Tâm trong Phật giáo với việc xây dựng đời sống đạo đức ở nước ta hiện nay”, luận án tiến sĩ Triết học, Học viện Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh, 2011); tác giả Lê Văn Đình với bài viết “Bàn thêm về ảnh hưởng của Phật giáo trong xã hội Việt Nam hiện nay” ( Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 10/2007), tác giả Nguyễn Khắc Đức với bài viết “ ai trò của Phật giáo ở Việt Nam hiện nay”, (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 7/2008)… Trong đó, các tác giả làm rõ giá trị nhân văn của đạo đức Phật giáo như từ bi, hỷ xả, nhân ái, vị tha và ảnh hưởng của nó trong việc hoàn thiện đạo đức con người Việt Nam trong xã hội hiện đại.

Thứ hai, các công trình nghiên cứu gián tiếp về ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo đến đạo đức con người Việt Nam trong các tác phẩm thuộc lĩnh vực lịch sử, văn hóa, khoa học, xã hội Đầu tiên là công trình “Đại cương triết học Phật giáo Việt Nam” của Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hùng Hậu, Nxb. Khoa học Xã hội, Hà Nội, 2002. Ở đây tác giả chủ yếu khái quát những nét cơ ản về quá trình du nhập cũng như ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo với dân tộc Việt Nam. Tiếp theo là các công trình: “Lịch sử Phật giáo Việt Nam” của Nguyễn Tài Thư (chủ biên), Viện Triết học, Hà Nội, 1991.

Tác giả đã phân tích lịch sử du nhập và quá trình phát triển của Phật giáo; các tông phái Phật giáo và phân tích vai trò của Phật giáo đối với lĩnh vực tư tưởng chính trị trong suốt chiều dài lịch sử Việt Nam. 19 “Lịch sử tư tưởng Việt Nam”, tập I của Nguyễn Tài Thư (chủ biên), Nxb. Khoa học Xã hội, 1993. Quyển sách này trình ày tư tưởng triết học, tư tưởng chính trị qua các thời thời kỳ Việt Nam.

Đặc biệt trong chương X, tác giả đã trình ày khái quát tư tưởng đạo đức Phật giáo, tư tưởng triết học của các thiền sư thời Đinh, Lê, L , Trần và sự ảnh hưởng sâu sắc của đạo đức Phật giáo trong ý thức hệ chính trị lúc bấy giờ. Có thể nói đây là thời hoàng kim của Phật giáo. “Tư tưởng Phật giáo Việt Nam” của Nguyễn Duy Hinh, Nxb. Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1999.

Trong quyển sách này, tác giả đã tìm hiểu khái quát nội dung tư tưởng Phật giáo Việt Nam, đặc biệt là đạo đức Phật giáo trong Chương III: Tư tưởng Phật giáo Đại Việt. Trên cơ sở đó, tác giả tìm kiếm đặc điểm của Phật giáo Việt Nam với tư cách là một sản phẩm tôn giáo được hình thành trên cơ sở tín ngưỡng, tâm linh cư dân ản địa, có tiếp thu văn hóa ngoại nhập. “Phật Giáo với văn hóa iệt Nam” của Nguyễn Đăng Duy, Nx .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ