Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Triết học với đề tài "Đạo đức học của Kant qua tác phẩm 'Phê phán lý tính thực hành'" do sinh viên Ngô Đức Thắng thực hiện (khóa QH-2016-X, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Quang Hưng vào năm 2020. Nghiên cứu thuộc lĩnh vực Lịch sử Triết học phương Tây, chuyên sâu về phân tích văn bản lý luận đạo đức học của triết gia Immanuel Kant.

Về lý do chọn đề tài, tác giả xuất phát từ thực trạng xã hội đương đại: sự phát triển của nền kinh tế vật chất thường đi kèm nguy cơ suy đồi về chuẩn mực đạo đức. Lịch sử nhân loại chứng kiến nhiều ngộ nhận khi con người đồng nhất hạnh phúc với sự thỏa mãn vật chất cá nhân, hoặc tìm kiếm sự an lạc bằng lối sống ẩn dật, trốn tránh trách nhiệm xã hội. Tác giả khẳng định việc quay trở lại nghiên cứu hệ thống đạo đức học của Immanuel Kant — người đặt nền móng cho triết học cổ điển Đức — là một đòi hỏi cấp thiết nhằm tìm kiếm những chuẩn mực giá trị nhân bản. Tại Việt Nam, dù triết học Kant đã được đưa vào chương trình giảng dạy đại học và sau đại học, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về mảng đạo đức học của ông vẫn còn hạn chế do tính chất ngôn ngữ trừu tượng, phức tạp và số lượng bản dịch tác phẩm nguyên bản chưa nhiều.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là làm rõ những vấn đề đạo đức học của Immanuel Kant trong tác phẩm Phê phán lý tính thực hành (Kritik der praktischen Vernunft, 1788), trọng tâm là các khái niệm về hành vi đạo đức, mệnh lệnh tuyệt đối và phạm trù tự do. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận xác định 03 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Một là: Phân tích những tiền đề cơ bản cho sự hình thành quan niệm của Kant về những vấn đề liên quan đến đạo đức học trong tác phẩm Phê phán lý tính thực hành.
  2. Hai là: Phân tích một cách có hệ thống, làm rõ quan niệm của Kant về các phạm trù như phạm trù tự do, mệnh lệnh tuyệt đối, hành vi tự do/đạo đức.
  3. Ba là: Đưa ra nhận xét và đánh giá về những đóng góp và hạn chế của quan niệm Kant về đạo đức học dưới góc nhìn của triết học Mác - Lênin.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn tập trung vào văn bản tác phẩm Phê phán lý tính thực hành, khảo cứu trong bối cảnh lịch sử tư tưởng triết học Đức cuối thế kỷ XVIII và tiến trình phát triển tư tưởng đạo đức phương Tây từ thời cổ đại đến cận đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết của hệ thống triết học phê phán Kant, đặc biệt là bộ ba tác phẩm phê phán nền tảng: Phê phán lý tính thuần túy (1781) giải quyết câu hỏi "Tôi có thể biết gì?", Phê phán lý tính thực hành (1788) giải quyết câu hỏi "Tôi phải làm gì?", và Phê phán năng lực phán đoán (1790) giải quyết câu hỏi "Tôi có thể hy vọng gì?". Đồng thời, tác giả kết hợp tham chiếu hai công trình liên quan trực tiếp đến đạo đức học của Kant là Đặt nền móng cho siêu hình học của đạo đức (1785) và Siêu hình học của đạo đức (1797). Cơ sở phương pháp luận chung được xây dựng trên quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của triết học Mác - Lênin nhằm đánh giá khách quan các giá trị cũng như giới hạn lịch sử của triết học cổ điển Đức.

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu lý luận chuyên ngành Triết học, bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp văn bản: Phân tích các thuật ngữ triết học chuyên biệt (lý tính, giác tính, thực hành, mô thức, chất liệu, ý chí, châm ngôn, quy luật thực hành) và tổng hợp lại thành hệ thống luận điểm.
  • Phương pháp lịch sử và logic: Tái hiện tiến trình vận động của tư tưởng đạo đức phương Tây qua các thời kỳ lịch sử (Hy Lạp cổ đại, Trung cổ, Cận đại) để làm sáng tỏ tính kế thừa và bước chuyển biến logic dẫn đến sự ra đời của đạo đức học Kant.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đặt học thuyết của Kant trong tương quan so sánh với các quan điểm đạo đức học trước đó (chủ nghĩa khoái lạc, chủ nghĩa khắc kỷ, chủ nghĩa tương đối của phái ngụy biện, đạo đức học đức hạnh của Socrates - Plato - Aristotle, đạo đức học thần học trung cổ, đạo đức học khế ước và cảm tính thời cận đại).

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các tài liệu văn bản học thuật: bản dịch tiếng Việt tác phẩm Phê phán lý tính thực hành (Bùi Văn Nam Sơn dịch và chú giải), các giáo trình lịch sử triết học, kỷ yếu hội thảo khoa học chuyên đề về triết học cổ điển Đức (như hội thảo năm 2004 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội), cùng các công trình nghiên cứu của các học giả trong và ngoài nước (Trần Đức Thảo, Nguyễn Văn Huyên, Trần Thái Đỉnh, Nguyễn Trọng Chuẩn, Trần Văn Đoàn, Nguyễn Quang Hưng, Samuel Enoch Stumpf, Ted Honderich...).

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của khóa luận gồm phần Mở đầu, 02 chương nội dung chính chia thành 06 tiết, phần Kết luận và Danh mục tài liệu tham khảo.

Chương 1: Những điều kiện và tiền đề hình thành đạo đức học Kant

Chương 1 tập trung làm rõ bối cảnh lịch sử và tiền đề tư tưởng dẫn tới sự hình thành hệ thống đạo đức học của Immanuel Kant.

Về bối cảnh lịch sử và tiểu sử: Immanuel Kant sinh ngày 22 tháng 4 năm 1724 tại Königsberg trong một gia đình trung lưu gốc Scotland. Sau thời gian theo học tại Friedrichskollegium và Đại học Albertina, ông tốt nghiệp năm 1745 với luận văn Những suy nghĩ về sự đánh giá đúng đắn của lực sống. Sau gần 10 năm làm gia sư tích lũy tri thức, năm 1755 ông công bố tác phẩm Thông sử tự nhiên và Thiên thể luận và được bổ nhiệm làm phó giáo sư, sau đó trở thành giáo sư logic và siêu hình học tại Đại học Königsberg vào năm 1770. Nước Đức nửa cuối thế kỷ XVIII vẫn là một quốc gia phong kiến phân tán, lạc hậu về kinh tế nông nghiệp và bị chia cắt về chính trị dưới ách thống trị chuyên chế của tập đoàn phong kiến Phổ (tiêu biểu là triều vua Friedrich Wilhelm II). Trong khi Tây Âu (Anh, Pháp) đã phát triển mạnh mẽ phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa sau các cuộc cách mạng tư sản, giai cấp tư sản Đức còn non yếu, chưa đủ tiềm lực chính trị. Trong bối cảnh ngột ngạt của chế độ phong kiến và sự độc tôn của tư tưởng thần học, triết học cổ điển Đức nói chung và triết học Kant nói riêng ra đời nhằm phản ánh khát vọng giải phóng con người và xây dựng một trật tự xã hội mới dưới sự cổ vũ của phong trào Khai sáng và Cách mạng Pháp 1789.

Về tổng quan tư tưởng đạo đức trước Kant, tác giả khảo cứu toàn diện qua các thời kỳ:

  • Thời kỳ Hy Lạp cổ đại: Đạo đức tiền Socrates chú trọng tìm kiếm sự quân bình giữa "tinh thần" và "dục vọng". Phái Khắc kỷ (Zeno xứ Citium) chủ trương kiểm soát phán đoán và mong muốn nội tại để sống hòa hợp với quy luật tự nhiên. Phái Ngụy biện (Protagoras) xem "con người là thước đo của mọi vật", coi các chuẩn mực đạo đức mang tính quy ước tương đối. Socrates định vị triết học là tri thức về cái thiện, nhấn mạnh sự tự nhận thức ("Con người, hãy tự nhận thức chính mình"), coi lý tính là cội nguồn của tự chủ và kiềm chế dục vọng. Plato xây dựng đạo đức học dựa trên học thuyết ý niệm và cấu trúc linh hồn (lý trí, ý chí, nhục dục tương ứng với sự thông thái, dũng cảm, điều độ và chính nghĩa), minh họa qua dụ ngôn "Cái Hang". Aristotle (Nicomachean Ethics) phát triển đạo đức học mục đích luận theo mô hình sinh học, xác định nhân đức là "điểm trung dung" giữa sự thái quá và bất cập. Phái Khoái lạc (Epicurus) định nghĩa hạnh phúc là sự loại trừ đau đớn thể xác, tránh nỗi sợ cái chết và đạt đến sự thanh thản nội tâm.
  • Thời kỳ Trung cổ: Đạo đức học gắn liền với đức tin và thần học. Thánh Augustino chủ trương thuyết nhị nguyên giữa "thành đô Thiên Chúa" và "thành đô trần thế", phân biệt hạnh phúc tạm thời và cứu rỗi vĩnh cửu. Thomas Aquino (Summa Theologica) dung hòa triết học Aristotle với Kitô giáo, kết hợp đạo đức tự nhiên (do lý tính khám phá) và đạo đức hướng thần (nhờ ân sủng).
  • Thời kỳ Cận đại: Francis Bacon đặt con người trong mối quan hệ với khoa học tự nhiên thực nghiệm. Thomas Hobbes mô tả trạng thái tự nhiên là cuộc chiến tranh của "tất cả chống lại tất cả", từ đó khế ước xã hội và nhà nước ra đời như công cụ bảo toàn tính mạng và thiết lập luân lý. John Locke đề cao quyền tự nhiên (sống, tự do, tài sản), phân chia quyền lực nhà nước, chủ trương khoan dung tôn giáo và giáo dục nhân cách. Montesquieu (Tinh thần pháp luật) chỉ ra mối liên hệ giữa giáo dục đạo đức công dân với các thể chế chính trị. David Hume khởi xướng thuyết cảm tính đạo đức, cho rằng sự đồng cảm luân lý là nền tảng hình thành chuẩn mực. J.J. Rousseau (Emile hay là về giáo dục) phê phán sự tha hóa của con người trong xã hội, đề xuất nền giáo dục tự nhiên hướng về việc lắng nghe tiếng nói lương tâm.
Giai đoạn lịch sử Đại biểu tiêu biểu Luận điểm đạo đức học cốt lõi
Hy Lạp cổ đại Socrates, Plato, Aristotle, Zeno, Epicurus Hướng đến sự thiện hảo, nhân đức, điểm trung dung và sự tự chủ của lý trí trước dục vọng.
Trung cổ Augustino, Thomas Aquino Gắn luân lý với đức tin Kitô giáo, trật tự siêu nhiên và luật vĩnh cửu của Thiên Chúa.
Cận đại Hobbes, Locke, Hume, Rousseau Đạo đức dựa trên khế ước xã hội, quyền tự nhiên, cảm tính luân lý và tiếng nói lương tâm.

Chương 2: Những nội dung cơ bản của đạo đức học Kant trong tác phẩm Phê phán lý tính thực hành

Chương 2 đi sâu phân tích cấu trúc lý luận đạo đức học nghĩa vụ của Kant thông qua các khái niệm công cụ và các định lý xác định hành vi đạo đức.

Về khái niệm thuật ngữ: Tác giả giải thích "Phê phán" (Criticize) là sự phân định, thẩm tra tính hợp thức của các nguyên tắc; "Lý tính" (Reason) là năng lực suy luận cấp cao phân biệt con người với động vật; "Giác tính" (Understanding) là sự hiểu biết thông thường theo kinh nghiệm và bản năng; "Thực hành" (Practice) là toàn bộ hành động có sự tham gia của lý tính và tự do ý chí.

Về bản chất của hành vi đạo đức: Triết học đạo đức của Kant là đạo đức học về trách nhiệm và bổn phận. Giá trị đạo đức của một hành vi không được đo lường bằng mục đích hay hậu quả bên ngoài mà được quyết định bởi "ý chí tốt" (good will) — sự thôi thúc thuần túy từ bên trong, độc lập với mọi cưỡng chế ngoại tại. Đạo đức chỉ được kiểm chứng khi biểu hiện thành hành vi tác động đến người khác với thiện tâm thuần khiết.

Về các định lý xác định hành vi đạo đức:

  • Định lý 1: Mọi nguyên tắc thực hành tiền-giả định một đối tượng (chất liệu) của quan năng ham muốn như là cơ sở quy định cho ý chí thì đều có tính thường nghiệm và không thể mang lại các quy luật thực hành. Các nguyên tắc dựa trên kinh nghiệm chiếm hữu vật chất mang tính chủ quan, không thể trở thành phương châm hành động chung cho toàn xã hội.
  • Định lý 2: Mọi nguyên tắc thực hành mang tính chất liệu đều thuộc cùng một loại và phục tòng nguyên tắc chung của lòng tự ái/tự dục (Selbstliebe) hay hạnh phúc riêng tư. Hệ luận của định lý chỉ ra rằng các nguyên tắc chất liệu chỉ đặt cơ sở vào "quan năng ham muốn hạ cấp" (thúc đẩy bởi cảm giác, sinh lý hoặc sự tán thưởng bề ngoài). Để đạt tới "quan năng ham muốn cao cấp", ý chí phải được quy định trực tiếp bởi các quy luật hình thức thuần túy của lý tính, hoàn toàn không thông qua cảm tính vụ lợi.
  • Định lý 3: Một hữu thể có lý tính, khi suy nghĩ về những châm ngôn (Maximen) của mình như là những quy luật thực hành phổ biến, chỉ có thể quan niệm chúng là những nguyên tắc quy định ý chí không phải do chất liệu mà chỉ do hình thức (Form) của chúng. Để chuyển hóa từ châm ngôn cá nhân sang quy luật thực hành phổ quát, chủ thể bắt buộc phải gạt bỏ mục tiêu tư lợi và cảm xúc thường nghiệm, chỉ giữ lại mô thức phổ biến của quy luật.

Khóa luận tiếp tục phân tích hai phạm trù trọng tâm là Mệnh lệnh tuyệt đối (Categorical Imperative — nguyên tắc tối cao đòi hỏi hành động chỉ theo phương châm mà chủ thể có thể muốn nó trở thành quy luật phổ quát) và phạm trù Tự do (tiền đề trung tâm khẳng định con người là chủ thể tự trị, có năng lực tự quyết định hành vi đạo đức của mình).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc phân tích văn bản:

  • Hệ thống hóa toàn diện tiến trình lịch sử tư tưởng đạo đức phương Tây từ thời Hy Lạp cổ đại, Trung cổ đến Cận đại, chỉ ra những tiền đề lý luận trực tiếp và gián tiếp cho sự ra đời của đạo đức học Kant.
  • Làm sáng tỏ các khái niệm nền tảng trong tác phẩm Phê phán lý tính thực hành, đặc biệt là sự phân định ranh giới giữa giác tính và lý tính, châm ngôn chủ quan và quy luật thực hành khách quan, ham muốn hạ cấp và ham muốn cao cấp.
  • Luận giải cơ chế chuyển hóa phương châm hành động thông qua 03 định lý cơ bản của Kant, khẳng định tính chất hình thức thuần túy và tính tất yếu phổ quát của quy luật đạo đức.
  • Phân tích ý nghĩa nhân văn của học thuyết Kant: đặt con người làm trung tâm của đời sống đạo đức, bảo vệ phẩm giá con người như một cứu cánh tự thân chứ không phải là phương tiện cho bất kỳ mục đích nào khác.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cung cấp một chuyên luận tiếp cận trực tiếp văn bản triết học gốc, góp phần bổ sung tài liệu nghiên cứu có hệ thống về mảng đạo đức học Kant trong bối cảnh học liệu tiếng Việt về tác phẩm này còn hạn chế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, căn cứ vào phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định và góc nhìn đánh giá của triết học Mác - Lênin:

  • Đạo đức học của Kant mang tính hình thức trừu tượng, tuyệt đối hóa vai trò của ý chí thuần túy và bổn phận mà tách rời các điều kiện kinh tế - xã hội, lợi ích vật chất và quan hệ giai cấp thực tế quy định hành vi con người.
  • Khóa luận mới chỉ tập trung khai thác nội dung trong tác phẩm Phê phán lý tính thực hành, chưa mở rộng phân tích toàn diện mối liên hệ với các công trình đạo đức học khác của Kant như Siêu hình học của đạo đức hay triết học pháp quyền và lịch sử của ông.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khảo sát toàn bộ di sản triết học thực hành của Kant trong mối liên hệ giữa đạo đức học, triết học pháp quyền và tư tưởng về nền hòa bình vĩnh cửu.
  • Thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa đạo đức học bổn phận của Kant với đạo đức học mácxít và các trào lưu đạo đức học hiện đại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Triết học, đặc biệt trong các học phần Lịch sử triết học phương Tây, Triết học cổ điển Đức và Đạo đức học.
  • Người nghiên cứu quan tâm đến quá trình chuyển biến tư tưởng phương Tây từ cổ đại đến cận đại thông qua phần tổng quan tư liệu lịch sử chi tiết ở Chương 1.
  • Người học cần tài liệu hướng dẫn đọc hiểu và giải nghĩa các khái niệm, mệnh đề trừu tượng trong bản dịch tác phẩm Phê phán lý tính thực hành ở Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích chính của tác phẩm "Phê phán lý tính thực hành" theo luận giải của khóa luận là gì?
Tác phẩm nhằm trả lời câu hỏi căn bản "Tôi phải làm gì?", đóng vai trò như một tòa án lý tính nhằm phân định và thiết lập các quy phạm, chuẩn mực đạo đức hợp lý cho con người, khẳng định năng lực tự quyết của ý chí tự do mà không phụ thuộc vào các định chế thần học hay ham muốn bản năng.

2. Tiêu chuẩn để đánh giá một hành vi có giá trị đạo đức theo Kant là gì?
Tiêu chuẩn đánh giá không nằm ở kết quả, hậu quả hay mục đích vụ lợi bên ngoài của hành động, mà nằm ở tính chất của ý chí. Chỉ những hành vi xuất phát từ "ý chí tốt" và được thực hiện vì ý thức trách nhiệm, bổn phận đạo đức thuần túy mới được coi là hành vi đạo đức.

3. Sự khác biệt giữa "ham muốn hạ cấp" và "ham muốn cao cấp" theo Định lý 2 của Kant là gì?
Ham muốn hạ cấp là sự thúc đẩy của ý chí dựa trên các đối tượng vật chất thường nghiệm (chất liệu), hướng tới thỏa mãn cảm giác, lòng tự ái hoặc tư lợi cá nhân. Ham muốn cao cấp chỉ xuất hiện khi lý tính thuần túy quy định trực tiếp cho ý chí dựa trên các quy luật mang tính mô thức phổ quát, không bị chi phối bởi cảm tính hay điều kiện ngoại tại.

4. Theo Định lý 3 của Kant, làm thế nào để một châm ngôn cá nhân trở thành quy luật thực hành phổ biến?
Chủ thể phải gạt bỏ hoàn toàn yếu tố chất liệu (mục tiêu tư lợi, cảm giác hạnh phúc hay khổ đau thường nghiệm) ra khỏi cơ sở quy định ý chí, chỉ giữ lại mô thức của châm ngôn để phương châm đó có thể áp dụng đúng đắn cho mọi cá nhân và toàn thể xã hội.

5. Khóa luận xác định những nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể nào?
Khóa luận giải quyết 03 nhiệm vụ: (1) Phân tích tiền đề lịch sử và tư tưởng hình thành đạo đức học Kant; (2) Phân tích có hệ thống các phạm trù trung tâm (hành vi đạo đức, mệnh lệnh tuyệt đối, tự do) trong Phê phán lý tính thực hành; (3) Đánh giá đóng góp và hạn chế của quan niệm Kant dưới góc nhìn triết học Mác - Lênin.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Đức Thắng đã phục dựng và luận giải có hệ thống học thuyết đạo đức của Immanuel Kant thông qua tác phẩm Phê phán lý tính thực hành. Công trình không chỉ làm rõ các khái niệm, định lý và nguyên tắc đạo đức học nghĩa vụ mang tính chuẩn mực mà còn đặt chúng trong dòng chảy lịch sử tư tưởng phương Tây từ thời cổ đại đến cận đại. Dù còn những hạn chế về tính hình thức trừu tượng khi nhìn từ quan điểm duy vật lịch sử, nghiên cứu đã khẳng định giá trị nhân bản sâu sắc của triết học Kant trong việc đề cao phẩm giá, tự do và trách nhiệm đạo đức của con người.