Luận văn: Đánh giá thay thế xúc tác R-264 cho R-234 tại CCR Dung Quất

Luận văn phân tích, so sánh chi tiết xúc tác R-264 và R-234 tại CCR Dung Quất, đánh giá hiệu quả kinh tế và khả năng tăng công suất nhà máy.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thay thế xúc tác R 264 cho R 234 tại Dung Quất

Việc đánh giá và lựa chọn giải pháp thay thế xúc tác đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu suất và lợi nhuận của một nhà máy lọc dầu. Tại Nhà máy lọc dầu Dung Quất (BSR), xúc tác CCR Reforming R-234 đã được sử dụng từ khi nhà máy đi vào hoạt động năm 2009. Sau hơn một thập kỷ vận hành với gần 700 chu kỳ tái sinh, hoạt tính của xúc tác đã có dấu hiệu suy giảm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chuyển hóa và khả năng sản xuất các sản phẩm có giá trị cao như xăng Reformate RON 102-103. Nhu cầu thị trường xăng dầu ngày càng tăng đòi hỏi BSR phải vận hành phân xưởng Reforming ở công suất cao hơn thiết kế, một thách thức lớn đối với xúc tác R-234 hiện tại. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng thay thế bằng xúc tác UOP R-264, một thế hệ xúc tác mới của UOP. R-264 được giới thiệu từ năm 2004, sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như tỷ trọng cao hơn, giúp hạn chế hiện tượng “Catalyst Pinning” khi vận hành ở công suất cao. Giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn là bước chuẩn bị quan trọng cho dự án nâng cấp và mở rộng nhà máy trong tương lai, đảm bảo sự ổn định, an toàn và nâng cao hiệu quả kinh tế.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của việc nâng cấp xúc tác CCR Reforming

Phân xưởng Reforming xúc tác (CCR) là trái tim của nhà máy lọc dầu, quyết định đến chất lượng và sản lượng xăng. Tuổi thọ xúc tác R-234 tại Nhà máy lọc dầu Dung Quất đã vượt qua thời gian bảo hành (6 năm) và số chu kỳ tái sinh xúc tác khuyến nghị. Theo báo cáo kỹ thuật [13], xúc tác R-234 đã trải qua gần 700 chu kỳ, dẫn đến sự suy giảm không thể tránh khỏi về hoạt tính xúc tác. Điều này buộc nhà máy phải vận hành ở nhiệt độ cao hơn để duy trì chỉ số octane, làm tăng chi phí năng lượng và đẩy nhanh quá trình lão hóa thiết bị. Hơn nữa, nhu cầu thị trường đòi hỏi phải nâng công suất phân xưởng lên 105-110%, một ngưỡng vận hành mà xúc tác R-234 gặp nhiều rủi ro, đặc biệt là hiện tượng “Catalyst Pinning”. Do đó, việc nghiên cứu một loại xúc tác thay thế là yêu cầu cấp bách để đảm bảo vận hành ổn định và tối ưu hóa sản xuất.

1.2. Vai trò chiến lược của phân xưởng Reforming tại BSR

Phân xưởng Reforming tại BSR sử dụng công nghệ của UOP để chế biến nguyên liệu Naphtha thành cấu tử pha trộn xăng có chỉ số octane cao. Sản phẩm chính là xăng Reformate, thành phần không thể thiếu để sản xuất chất lượng xăng RON 95. Ngoài ra, phân xưởng còn cung cấp một lượng lớn khí Hydro (H2) tinh khiết cho các phân xưởng khác như NHT, LCO-HDT, ISOM. Sự ổn định của phân xưởng CCR ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ chuỗi sản xuất và lợi nhuận nhà máy. Bất kỳ sự sụt giảm nào về hiệu suất của xúc tác đều dẫn đến giảm sản lượng xăng chất lượng cao và thiếu hụt H2, gây tác động tiêu cực dây chuyền. Vì vậy, duy trì hiệu suất tối ưu của xúc tác Reforming là một nhiệm vụ chiến lược, quyết định khả năng cạnh tranh của BSR trên thị trường.

II. Thách thức vận hành CCR với xúc tác R 234 tại Nhà máy BSR

Xúc tác R-234, mặc dù đã phục vụ hiệu quả trong nhiều năm, hiện đang bộc lộ những hạn chế rõ rệt khi Nhà máy lọc dầu Dung Quất đặt mục tiêu tăng công suất. Thách thức lớn nhất là hiện tượng “Catalyst Pinning”, một rủi ro kỹ thuật nghiêm trọng khi lưu lượng nguyên liệu tăng cao. Hiện tượng này xảy ra khi dòng khí nguyên liệu đi xuyên tâm qua lớp xúc tác đủ mạnh để giữ các hạt xúc tác lại, cản trở sự di chuyển tuần hoàn của chúng. Hậu quả là tái sinh xúc tác không đồng đều, cốc tích tụ cục bộ, làm giảm mạnh hoạt tính xúc tác và có thể gây hỏng hóc thiết bị do nhiệt độ tăng đột ngột. Các thử nghiệm tăng công suất lên 105% tại BSR đã cho thấy giới hạn pinning của R-234 đang ở mức báo động. Cụ thể, tài liệu [2] ghi nhận giới hạn pinning tại thiết bị phản ứng số 3 và số 4 chỉ còn 20% và 23%, rất gần với ngưỡng tối thiểu 20%. Bên cạnh đó, tuổi thọ xúc tác đã cao cũng dẫn đến bề mặt riêng giảm, khả năng phân tán kim loại Pt kém đi, ảnh hưởng đến độ chọn lọc Aromatic và hiệu suất tổng thể. Những vấn đề này tạo ra một bài toán khó, đòi hỏi một giải pháp xúc tác mới ưu việt hơn.

2.1. Hiện tượng Catalyst Pinning Rào cản tăng công suất

Catalyst Pinning là hiện tượng xúc tác bị giữ lại trong thiết bị phản ứng do trở lực của dòng nguyên liệu tăng cao, ngăn cản dòng chảy tự nhiên của xúc tác theo trọng lực. Đây là rào cản chính khi BSR muốn nâng công suất phân xưởng Reforming vượt ngưỡng thiết kế. Với xúc tác R-234 có tỷ trọng tương đối thấp (560 kg/m³), nguy cơ này càng trở nên rõ rệt. Khi pinning xảy ra, lớp xúc tác bị "treo" lại sẽ tiếp xúc với nguyên liệu trong thời gian dài hơn, dẫn đến tạo cốc nhanh chóng. Điều này làm giảm hiệu suất chuyển hóa, yêu cầu nhiệt độ phản ứng cao hơn, và nghiêm trọng hơn là gây tăng nhiệt cục bộ trong tháp tái sinh, có thể dẫn đến thiêu kết và làm hỏng vĩnh viễn xúc tác. Báo cáo kỹ thuật từ các đợt chạy thử nghiệm cho thấy việc vận hành ở 105% công suất với R-234 là rủi ro và không bền vững.

2.2. Sự suy giảm hoạt tính xúc tác R 234 sau nhiều chu kỳ

Mỗi chu kỳ tái sinh xúc tác đều gây ra những thay đổi vi mô không thể phục hồi hoàn toàn trên bề mặt xúc tác. Sau gần 700 chu kỳ, bề mặt riêng và độ phân tán của Platin (Pt) trên chất mang Al2O3 của xúc tác R-234 đã suy giảm đáng kể. Hoạt tính xúc tác giảm sút biểu hiện qua việc phải tăng nhiệt độ đầu vào trung bình (WAIT) để đạt được chỉ số RON mong muốn. Điều này không chỉ tiêu tốn thêm năng lượng cho các lò đốt mà còn thúc đẩy các phản ứng phụ không mong muốn như hydrocracking, làm giảm sản lượng xăng và tăng sản lượng khí nhẹ. Sự suy giảm này cũng ảnh hưởng đến độ chọn lọc Aromatic, một yếu tố then chốt quyết định chất lượng sản phẩm Reformate. Việc tiếp tục sử dụng một loại xúc tác đã lão hóa sẽ làm giảm dần hiệu quả kinh tế của phân xưởng.

III. Phân tích đặc tính kỹ thuật vượt trội của xúc tác UOP R 264

Xúc tác UOP R-264 là một giải pháp công nghệ tiên tiến được thiết kế để giải quyết trực tiếp các thách thức mà các thế hệ xúc tác cũ như R-234 gặp phải. Đặc tính nổi bật nhất của R-264 là tỷ trọng khối cao hơn đáng kể (670 kg/m³ so với 560 kg/m³ của R-234). Sự khác biệt này là yếu tố quyết định giúp chống lại hiện tượng “Catalyst Pinning”. Với trọng lượng lớn hơn, các hạt xúc tác R-264 có thể di chuyển ổn định trong thiết bị phản ứng ngay cả khi lưu lượng nguyên liệu tăng cao, cho phép Nhà máy lọc dầu Dung Quất vận hành an toàn ở công suất 110% hoặc hơn. Hơn nữa, xúc tác UOP R-264 được cung cấp với hai chế độ vận hành linh hoạt: Chế độ Hoạt tính cao (High Activity - HA) và Chế độ Sản lượng cao (High Yield - HY). Chế độ HA cho phép vận hành ở nhiệt độ thấp hơn 4-6°C so với R-234, giúp tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Chế độ HY tập trung vào việc tối đa hóa sản lượng xăng Reformate, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Sự linh hoạt này cho phép BSR điều chỉnh thông số vận hành để đáp ứng các mục tiêu sản xuất khác nhau, từ việc tối ưu hóa chi phí đến tối đa hóa sản lượng.

3.1. Đặc điểm cấu trúc và tỷ trọng cao của xúc tác UOP R 264

Theo tài liệu từ UOP [11], xúc tác UOP R-264 được phát triển với cấu trúc chất mang Al2O3 được tối ưu hóa và quy trình tẩm kim loại quý tiên tiến. Điều này không chỉ giúp tăng tỷ trọng khối mà còn cải thiện độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn, giảm lượng bụi phát sinh trong quá trình tuần hoàn. Tỷ trọng cao hơn 20% so với R-234 là một lợi thế vật lý trực tiếp. Nó làm tăng lực hấp dẫn lên các hạt xúc tác, giúp chúng dễ dàng thắng được lực cản của dòng khí đi xuyên tâm. Nhờ đó, giới hạn pinning được đẩy lên cao hơn đáng kể, tạo ra một biên độ an toàn rộng cho việc tăng công suất phân xưởng Reforming, một mục tiêu quan trọng trong chiến lược phát triển của BSR.

3.2. Chế độ vận hành linh hoạt Hoạt tính cao HA và Sản lượng cao HY

Khả năng vận hành ở hai chế độ là một ưu điểm chiến lược của R-264. Chế độ Hoạt tính cao (HA) cho phép đạt được chỉ số RON mục tiêu ở nhiệt độ thấp hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi các lò đốt của phân xưởng Reforming đã gần đạt giới hạn công suất hoặc khi cần giảm căng thẳng nhiệt cho thiết bị. Mặc dù sản lượng xăng ở chế độ này thấp hơn R-234 một chút (khoảng 0.6% khối lượng), nhưng lợi ích về an toàn vận hành và tiết kiệm năng lượng là rất lớn. Ngược lại, chế độ Sản lượng cao (HY) được thiết kế để tối đa hóa hiệu suất chuyển hóa thành sản phẩm lỏng, mang lại sản lượng xăng Reformate tương đương hoặc cao hơn R-234. Sự lựa chọn giữa hai chế độ này cho phép nhà máy linh hoạt thích ứng với điều kiện nguyên liệu Naphtha và nhu cầu thị trường, giúp tối ưu hóa sản xuất một cách hiệu quả.

IV. So sánh hiệu quả xúc tác R 264 và R 234 trong thực tiễn

Việc so sánh trực tiếp giữa xúc tác R-264 và R-234 cho thấy những ưu điểm rõ ràng của thế hệ xúc tác mới, đặc biệt trong bối cảnh vận hành tại Nhà máy lọc dầu Dung Quất. Về hiệu suất chuyển hóa, ở chế độ Sản lượng cao (HY), R-264 mang lại sản lượng xăng Reformate và LPG cao hơn so với R-234. Theo dữ liệu dự báo từ UOP [Bảng 3.1], với cùng chỉ số RON 103, sản lượng Reformate của R-264 (chế độ HY) có thể tăng khoảng 0.5-1.0% khối lượng. Điều này có ý nghĩa rất lớn về mặt kinh tế khi quy đổi ra sản lượng hàng năm. Về thông số vận hành, R-264 (chế độ HA) cho phép giảm nhiệt độ phản ứng, giúp giảm tải cho các lò đốt và tăng tính an toàn. Đây là một lợi thế quan trọng khi BSR xử lý các loại nguyên liệu Naphtha có hàm lượng Naphthene thấp, vốn đòi hỏi nhiệt độ phản ứng cao. Một yếu tố quan trọng khác là tuổi thọ xúc tác. Với công nghệ chế tạo tiên tiến hơn, R-264 có độ bền cao hơn, khả năng chống ngộ độc xúc tác bởi lưu huỳnh và các tạp chất khác tốt hơn, hứa hẹn một vòng đời hoạt động dài hơn và ổn định hơn, giảm tần suất và chi phí thay thế xúc tác trong dài hạn.

4.1. Đối chiếu độ chọn lọc Aromatic và sản lượng sản phẩm

So sánh về sản lượng là một trong những tiêu chí quan trọng nhất. Luận văn trích dẫn dữ liệu từ UOP cho thấy, khi vận hành ở cùng điều kiện để sản xuất xăng có RON 103, xúc tác UOP R-264 ở chế độ HY cho hiệu suất sản phẩm lỏng (Reformate + LPG) cao hơn R-234. Cụ thể, sản lượng Reformate tăng lên trong khi các sản phẩm khí nhẹ (off-gas) giảm xuống. Điều này chứng tỏ R-264 có độ chọn lọc Aromatic và các phản ứng mong muốn khác tốt hơn, hạn chế các phản ứng cracking không cần thiết. Sự gia tăng dù chỉ một vài phần trăm trong sản lượng sản phẩm chính sẽ tạo ra một khoản lợi nhuận nhà máy tăng thêm đáng kể trong suốt một năm vận hành.

4.2. Phân tích các thông số vận hành và độ ổn định

Độ ổn định vận hành là một yếu tố sống còn. Với R-264, Nhà máy lọc dầu Dung Quất có thể duy trì hoạt động ở công suất cao mà không phải lo lắng về hiện tượng Pinning. Các thông số vận hành như chênh lệch áp suất qua các lớp xúc tác sẽ ổn định hơn. Khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn (chế độ HA) cũng làm giảm tốc độ tạo cốc, kéo dài khoảng thời gian giữa các lần tái sinh xúc tác và giảm căng thẳng cho toàn bộ hệ thống. Điều này không chỉ nâng cao độ tin cậy của phân xưởng mà còn giảm chi phí bảo trì và rủi ro vận hành, góp phần vào việc tối ưu hóa sản xuất một cách bền vững.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế khi thay thế xúc tác R 264 BSR

Quyết định đầu tư thay thế xúc tác phải dựa trên một phân tích chi tiết về hiệu quả kinh tế. Việc chuyển đổi từ R-234 sang xúc tác UOP R-264 tại BSR mang lại lợi ích tài chính trên nhiều phương diện. Lợi ích trực tiếp và rõ ràng nhất đến từ việc tăng sản lượng sản phẩm có giá trị cao. Bảng so sánh hiệu quả kinh tế [Bảng 3.2] trong tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, với việc tăng sản lượng Reformate và LPG, lợi nhuận nhà máy có thể tăng thêm hàng triệu USD mỗi năm. Con số này đủ sức hấp dẫn để bù đắp chi phí đầu tư ban đầu cho việc mua xúc tác mới và các chi phí liên quan đến quy trình nạp xúc tác. Bên cạnh đó là các lợi ích gián tiếp nhưng không kém phần quan trọng. Việc vận hành ổn định ở công suất cao giúp BSR đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường, tăng doanh thu và thị phần. Tiết kiệm chi phí năng lượng do vận hành ở nhiệt độ thấp hơn (chế độ HA) và giảm chi phí bảo trì do thiết bị hoạt động ít khắc nghiệt hơn cũng là những khoản tiết kiệm đáng kể trong dài hạn. Mặc dù có chi phí ban đầu, việc thay thế xúc tác R-264 là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi tức cao và bền vững.

5.1. Phân tích lợi nhuận từ việc gia tăng chất lượng xăng RON 95

Sản phẩm Reformate từ phân xưởng CCR là cấu tử chính để pha trộn ra chất lượng xăng RON 95 và các loại xăng cao cấp khác. Việc tăng sản lượng Reformate nhờ xúc tác R-264 (chế độ HY) trực tiếp làm tăng nguồn cung cấu tử pha trộn chất lượng cao. Điều này cho phép Nhà máy lọc dầu Dung Quất không chỉ tăng sản lượng xăng thành phẩm mà còn có thể tối ưu hóa công thức pha trộn, giảm sử dụng các phụ gia đắt tiền khác. Hiệu quả kinh tế được tính toán dựa trên chênh lệch giá giữa sản phẩm (xăng, LPG) và nguyên liệu Naphtha, cho thấy mỗi tấn Reformate tăng thêm đều đóng góp trực tiếp vào biên lợi nhuận của công ty.

5.2. Chi phí đầu tư và các yêu cầu kỹ thuật đi kèm

Việc thay thế xúc tác đòi hỏi một khoản đầu tư ban đầu không nhỏ, bao gồm chi phí mua xúc tác R-264 và kim loại Platin [Bảng 3.3]. Ngoài ra, cần xem xét các chi phí cho quy trình nạp xúc tác mới và các điều chỉnh kỹ thuật nhỏ trên hệ thống để tương thích. Tuy nhiên, cần phải nhấn mạnh rằng đây là một khoản đầu tư cần thiết và có tính chu kỳ. So với lợi ích lâu dài về tăng sản lượng, tăng độ ổn định và giảm rủi ro vận hành, chi phí này hoàn toàn hợp lý. Phân tích hoàn vốn cho thấy dự án có tính khả thi cao, mang lại giá trị gia tăng bền vững cho BSR và là bước đi cần thiết để duy trì năng lực cạnh tranh trong ngành công nghệ lọc hóa dầu.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về Nhà máy lọc dầu Dung Quất 1. Địa điểm và diện tích sử dụng Nhà máy Lọc dầu Dung Quất (BSR) được đặt tại Khu Kinh tế Dung Quất, thuộc địa bàn các xã Bình Thuận và Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi. Diện tích sử dụng của Nhà máy ở mặt đất khoảng 338 ha, ở mặt biển khoảng 471 ha, trong đó: - Khu nhà máy chính: 110 ha - Khu bể chứa dầu thô: 42 ha - Khu bể chứa sản phẩm: 43,83 ha - Khu tuyến dẫn dầu thô, cấp và xả nước biển: 17 ha - Tuyến ống dẫn sản phẩm: 77,46 ha - Cảng xuất sản phẩm: 135 ha - Hệ thống phao rót dầu không bến, tuyến ống ngầm dưới biển và khu vực vòng quay tàu: 336 ha 1.

Sơ đồ vị trí Nhà máy Sơ đồ vị trí các khu vực trong Nhà máy được biểu diễn trên hình 1. Nhà máy có 4 khu vực chính: - Các phân xưởng công nghệ và phụ trợ; - Khu bể chứa dầu thô; - Khu bể chứa sản phẩm cảng xuất sản phẩm; - Phao rót dầu không bến và hệ thống lấy và xả nước biển. Những khu vực này được nối với nhau bằng hệ thống ống với đường phụ liền kề.1: Sơ ồ vị trí Nhà máy Lọc d u Dung Quất 1. Công suất chế biến và nguyên liệu Công suất chế biến của Nhà máy theo thiết kế ban đầu là 6,5 triệu tấn dầu thô/năm, tương đương 14.

Nguyên liệu cho Nhà máy là 100% dầu thô Bạch Hổ (Việt Nam) hoặc dầu thô hỗn hợp (85% dầu thô Bạch Hổ + 15% dầu chua Dubai). Cấu hình nhà máy Nhà máy Lọc dầu Dung Quất gồm có 14 phân xưởng công nghệ (chưa tính phân xưởng Poly Propylene), 11 phân xưởng phụ trợ, phân xưởng ngoại vi và 8 bể chứa dầu thô. 14 phân xưởng công nghệ là: - Phân xưởng 011: Chưng cất khí quyển (CDU) - Phân xưởng 012: Xử lý Naphtha bằng Hydro (NHT) - Phân xưởng 013: Reforming xúc tác liên tục (CCR) - Phân xưởng 014: Xử lý Kerosene (KTU) - Phân xưởng 015: Cracking xúc tác tầng sôi cặn chưng cất khí quyển (RFCC) 5 - Phân xưởng 016: Xử lý LPG (LTU) - Phân xưởng 017:Xử lý Naphtha của phân xưởng RFCC (NTU) - Phân xưởng 018:Xử lý nước chua (SWS) - Phân xưởng 019:Tái sinh Amine (ARU) - Phân xưởng 020:Trung hòa kiềm thải (CNU) - Phân xưởng 021:Thu hồi Propylene (PRU) - Phân xưởng 022:Thu hồi lưu huỳnh (SRU) - Phân xưởng 023:Đồng phân hóa Naphtha nhẹ (ISOM) - Phân xưởng 024:Xử lý LCO bằng hydro (LCO-HDT) Sơ đồ các phân xưởng công nghệ được mô tả trên Hình 1.2: Sơ ồ công nghệ và vị trí h ư ng CCR của Nhà máy Lọc d u Dung Quất 1. Cơ cấu sản phẩm của nhà máy Nhà máy Lọc dầu Dung Quất có 9 sản phẩm chính được trình bày ở Bảng 1.1: Bả g ơ ấu sản phẩm của Nhà máy Lọc d u Dung Quất Tên sản phẩm (Nghìn tấn/năm) Khí hóa lỏng Propylene 136  150 Khí hóa lỏng LPG 294  340 Xăng Mogas 2/ 5 2000  2800 Dầu hỏa/nhiên liệu Jet A1 220  410 Diesel ô tô 2500  3000 Dầu nhiên liệu ( O: Fuel Oil) 40  80 Hạt nhựa 150  170 Nhiên liệu cho nhà máy 470  490 Lưu huỳnh 1.

Tổng quan về phân ư ng R orming c tác 1. Mục đích phân xưởng Reforming xúc tác Phân xưởng Reforming xúc tác (CCR: Continuous Catalyst Reforming) của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất được thiết kế dựa trên công nghệ bản quyền của UOP (Universal Oil Products) với mục đích chế biến phân đoạn Naphtha đã được xử lý bằng hydro (từ phân xưởng Naphtha Hydrotreating - NHT đưa đến) thành cấu tử pha trộn xăng có chỉ số octane cao. Công suất của phân xưởng là 21100 BPSD (tương đương 1034 6 kg/h) chế biến phân đoạn Naphtha nặng từ phân xưởng NHT và Sweet Naphtha. Công nghệ CCR sử dụng xúc tác lưỡng chức Pt/-Al2O3 để chuyển hóa phân đoạn naphtha có chỉ số octane thấp thành cấu tử pha trộn xăng có chỉ số octane cao hơn.

Chỉ số octane RON yêu cầu của sản phẩm xăng Reformate là 102. Ngoài sản phẩm chính của phân xưởng là xăng Reformate, LPG (Liquefied Petroleum Gas) là một sản phẩm có giá trị, nên cần phải thu hồi tối đa LPG. Khí giàu Hydro (Hydrogen rich gas) là một sản phẩm khác của các phản ứng reforming xúc tác, được sử dụng cho việc vận hành các phân xưởng khác như: NHT (Naphtha Hydro Treating), LCO HDT (LCO Hdrotreating Unit), ISOM (Isomerization), PP (PolyPropylene). Do đó, CCR là một phân xưởng mang tính quyết định trong nhà máy.

Các sản phẩm của phân xưởng CCR bao gồm : - Xăng Reformate : RON 102  105. + - LPG : C5 < 2%mol - Khí H2 với độ tinh khiết > 92% mol 7 1. h h h ủ á Xúc tác được sử dụng trong quá trình reforming xúc tác là loại xúc tác lưỡng chức Pt/-Al2O3, gồm chức năng oxy hoá-khử và chức năng acid [9]: a) Chức oxy hoá-khử (chức kim loại): tăng cường các phản ứng hydro hoá, dehydro hoá. b) Chức acid: tăng cường các phản ứng alkyl hoá, isomer hoá, cracking,… Kim loại Pt được đưa vào xúc tác ở các dạng khác nhau, phổ biến là dùng dung dịch của acid Hexachloroplatinic H2(PtCl6).

Platin có chức năng oxy hoá-khử, xúc tác cho phản ứng oxy hóa, dehydro hóa để tạo hydrocarbon vòng no và vòng thơm. Ngoài ra, nó còn thúc đẩy quá trình no hoá các hợp chất trung gian, làm giảm tốc độ tạo thành cốc bám trên xúc tác. Hàm lượng Pt vào khoảng 0,2  0,6% wt. Yêu cầu Pt phải phân tán đều trên bề mặt các acid rắn.

Độ phân tán càng cao thì hoạt tính của xúc tác sẽ càng cao, hiệu suất thu hồi xăng cao hơn và chất lượng thu được tốt hơn. Al2O3 là chất mang có tính acid, có chức năng acid-base, thúc đẩy phản ứng isomer hóa, hydrocracking. Có thể sử dụng -Al2O3 bề mặt riêng dao động trong 2 khoảng 150  250 m /g. Chất mang Al2O3 cần phải tinh khiết (hàm lượng Fe và Na không quá 0,02%wt).

Để tăng độ acid cho xúc tác, người ta phải sử dụng các hợp chất halogen như C2H4Cl2, CH3Cl. Cá êu u ố v á CC Để có một quá trình reforming xúc tác tốt thì xúc tác đó cần phải có hoạt tính cao đối với các phản ứng tạo hydrocarbon thơm, có đủ hoạt tính đối với các phản ứng đồng phân hoá paraffin và có hoạt tính thấp đối với phản ứng hydrocracking. Ngoài ra còn thể hiện qua các chỉ tiêu sau: - Xúc tác phải có độ chọn lọc cao. - Xúc tác phải có độ bền nhiệt và khả năng tái sinh tốt.

- Xúc tác phải bền với các chất gây ngộ độc. - Xúc tác phải có độ ổn định cao. - Xúc tác có giá thành hạ, dễ chế tạo. Thông thường người ta đánh giá xúc tác ua các chỉ tiêu: hàm lượng Pt, bề mặt riêng của chất mang, độ bền… 1.

Sự h ổ í h hấ ủ á r g quá rì h l vệ Xúc tác CCR bị mất hoạt tính do các nguyên nhân sau: a) Sự gây ngộ ộc b á ộc tố: Các hợp chất hữu cơ chứa S, N, O và các kim loại nặng là những chất độc đối 8 với xúc tác reforming. - Gây ngộ độc bởi các hợp chất lưu huỳnh: Các hợp chất lưu huỳnh trong nguyên liệu làm giảm hoạt tính của xúc tác Pt, ảnh hưởng xấu đến chức năng dehydro và dehydro vòng hóa. Ngoài ra còn làm biến đổi Al 2O3 tạo thành kết tủa sunfat nhôm Al2(SO4)3. Mức độ ngộ độc của mỗi hợp chất lưu huỳnh khác nhau sẽ khác nhau: mercaptan > sunfit > thiophen > H 2S > S nguyên tố.

Khi hàm lượng lưu huỳnh trong nguyên liệu tăng thì hiệu suất và chất lượng xăng sẽ giảm khi đó cần phải nâng tỷ lệ H2/HC. Chính H2S trong khí tuần hoàn sẽ làm tăng khả năng ăn mòn thiết bị, đường ống và nhất là ống xoắn trong lò đốt. Để khôi phục hoạt tính xúc tác, ta tiến hành hydro hoá nhẹ chất xúc tác trong quá trình tái sinh. Yêu cầu hàm lượng lưu huỳnh trong nguyên liệu tùy thuộc vào loại xúc tác sử dụng: + Đối với xúc tác một kim loại: hàm lượng lưu huỳnh < 10 - 15 ppm wt.

+ Đối với xúc tác hai kim loại: hàm lượng lưu huỳnh < 1 ppm wt. + Đối với xúc tác của phân xưởng CCR: hàm lượng lưu huỳnh < 0.5 ppm wt - Gây ngộ độc bởi các hợp chất nitơ: Khi phản ứng hợp chất nitơ sẽ tạo thành NH 3 mang tính base làm trung hòa các tâm acid của xúc tác, như vậy làm giảm hoạt tính xúc tác có nghĩa là làm giảm tốc độ đồng phân hóa, vòng hóa và hydrocracking. Ngoài ra, hợp chất NH 4Cl tạo thành có thể lắng đọng trong máy nén, gây hỏng máy. Hàm lượng nitơ cho phép trong nguyên liệu đối với phân xưởng CCR nhỏ hơn 0.

- Ảnh hưởng của nước: Chính sự có mặt của nước trong nguyên liệu sẽ làm giảm tính acid của xúc tác và gây ăn mòn thiết bị ở điều kiện vận hành. Hàm lượng nước trong nguyên liệu được khống chế nhỏ hơn 4 ppm. Do đó cần phải sấy bằng rây phân tử hoặc phun khí clo vào nguyên liệu chứa nước. Có thể sử dụng 1,5 ppm hợp chất diclopropylene phun vào khi hàm lượng nước lên đến 50 ppm.

- Ảnh hưởng của các hợp chất kim loại nặng: Các kim loại nặng ở đây là Cu, As, Hg, Pb, Si.sẽ là những chất gây ngộ độc xúc tác vĩnh viễn, làm giảm hoạt tính xúc tác không có khả năng tái sinh được. Yêu cầu hàm lượng các kim loại này trong nguyên liệu phải nhỏ hơn 1 ppb wt. - Ảnh hưởng của hàm lượng olefin và cốc: Các hợp chất hydrocarbon olefin trong thành phần nguyên liệu hoặc do trong quá trình phản ứng tạo ra sẽ không bền, dễ bị oxy hoá tạo nhựa và thúc đẩy nhanh quá trình tạo cốc, che phủ các tâm acid làm giảm hoạt tính xúc tác. 9 Như vậy sự cần thiết phải xử lý nguyên liệu bằng H2 sao cho hàm lượng các tạp chất phải thỏa mãn theo yêu cầu của nguyên liệu reforming xúc tác.

b) hổi tính chất của xúc tác khi làm việc: Sự thay đổi xúc tác trong uá trình reforming xúc tác thường là các tính chất vật lý cùng với sự tiếp xúc với các độc tố ở nhiệt độ cao. Sự thay đổi được phân ra hai loại sau: - Thay đổi tính chất tạm thời: do sự tạo cốc hay do ngộ độc thuận nghịch bởi các hợp chất của O, N, S. Sự thay đổi này có thể khôi phục được bằng phương pháp tái sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ