Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) đóng vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành dịch vụ tài chính và bảo hiểm. Tại thị trường Việt Nam, dù tiềm năng tăng trưởng lớn nhưng hoạt động CRM vẫn đối mặt với nhiều rào cản như dữ liệu khách hàng phân tán, thiếu tính đồng bộ, việc đo lường mức độ hài lòng chưa thực sự chặt chẽ và tiêu chí lòng trung thành chưa được tách bạch khỏi chỉ tiêu doanh số. Theo khảo sát CEO năm 2019 của PwC, 51% lãnh đạo ngành bảo hiểm xác định năng lực kỹ thuật số/công nghệ và 31% xác định trải nghiệm khách hàng là hai yếu tố trọng yếu thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh.

Báo cáo của Deloitte chỉ ra rằng đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn chuỗi tăng trưởng bình quân 3,3%/năm trong 10 năm của thị trường bảo hiểm toàn cầu. Ngược lại, thị trường bảo hiểm Việt Nam năm 2020 đạt tổng doanh thu 184.662 tỷ đồng (tăng 15% so với năm 2019), trong đó bảo hiểm nhân thọ chiếm 127.560 tỷ đồng. Tuy nhiên, tỷ lệ thâm nhập bảo hiểm tại Việt Nam năm 2021 chỉ ở mức 2,8% (thấp hơn nhiều so với mức 9,6% tại các thị trường phát triển), và mức chi tiêu bảo hiểm bình quân đầu người năm 2019 đạt 72 USD (so với 4.664 USD tại các quốc gia phát triển). Trong bối cảnh cạnh tranh thị phần gay gắt giữa các doanh nghiệp đứng đầu, Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Chubb Việt Nam (Chubb Life Việt Nam) theo đuổi định hướng nâng cao hiệu quả kinh doanh thay vì chạy đua mở rộng thị phần đơn thuần. Mặc dù gia nhập thị trường từ năm 2005, công tác tiếp cận, quản trị dữ liệu và duy trì lòng trung thành của khách hàng tại chi nhánh Hà Nội vẫn còn những điểm nghẽn nhất định.

Đề tài đặt ra 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Chubb Life Việt Nam tại Hà Nội.
  2. Tìm hiểu và làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại doanh nghiệp.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng, đáp ứng các mục tiêu kinh doanh đã thiết lập.

Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung giải quyết 03 câu hỏi:

  1. Thực trạng hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Chubb Life Việt Nam tại Hà Nội đang diễn ra như thế nào?
  2. Các yếu tố nào đang tác động trực tiếp và gián tiếp đến hoạt động CRM tại doanh nghiệp?
  3. Những giải pháp và biện pháp hỗ trợ nào cần được triển khai để hoàn thiện hoạt động CRM tại Chubb Life Việt Nam tại Hà Nội?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị quan hệ khách hàng và các mối quan hệ tương tác giữa doanh nghiệp với khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Bảo hiểm Chubb Việt Nam tại các chi nhánh và văn phòng giao dịch trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2019 đến tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận quản trị quan hệ khách hàng hiện đại:

  • Khái niệm CRM: Tiếp cận theo định nghĩa của Christian Grönroos (1994), xem CRM là phương thức thiết lập, duy trì và nâng cao mối quan hệ với khách hàng và các đối tác nhằm mang lại lợi ích chung thông qua trao đổi và hoàn thành các cam kết.
  • Vòng đời quan hệ khách hàng: Mô hình tiến trình 4 giai đoạn bao gồm Thu hút (Reach/Attract) $\rightarrow$ Chuyển đổi (Conversion/Acquire) $\rightarrow$ Giữ chân (Retention) $\rightarrow$ Làm hài lòng và trung thành (Loyalty).
  • Mô hình Kiến trúc Quản trị Quan hệ Khách hàng Thành công của Gartner (2001): Khung phân tích thực trạng toàn diện gồm 8 thành tố: Tầm nhìn CRM, Chiến lược CRM, Trải nghiệm khách hàng, Hợp tác trong và ngoài tổ chức, Quy trình CRM, Thông tin CRM, Công nghệ CRM và Đo lường hiệu suất CRM.
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích môi trường ngành bảo hiểm nhân thọ (áp lực từ đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm năng, khách hàng, nhà cung cấp/đối tác và sản phẩm thay thế).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Khảo sát bảng hỏi trực tuyến: Thực hiện điều tra mẫu quy mô $n = 58$ khách hàng cá nhân tại Hà Nội đã và đang tham gia hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của Chubb Life Việt Nam, tập trung đánh giá mức độ hài lòng về quy trình chăm sóc khách hàng và tỷ lệ tiếp cận công nghệ số.
    • Phỏng vấn chuyên gia sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp bà Đỗ Thị Huyền Trang – Giám đốc vùng cấp cao tại Chubb Life Việt Nam, nhằm làm rõ quy trình vận hành nội bộ, chính sách quản trị dữ liệu và các định hướng chuyển đổi số.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp (Nghiên cứu tại bàn - Desk Research): Khai thác báo cáo tài chính thường niên, tài liệu đào tạo nội bộ của Chubb Life Việt Nam ("SBW6 - Chăm sóc khách hàng", "Kỹ năng thu thập thông tin & Khơi gợi nhu cầu", "Văn hóa công ty và môi trường làm việc"), báo cáo ngành bảo hiểm của Công ty Chứng khoán KB, báo cáo phân tích thị trường của PwC và Deloitte.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp - so sánh, và kỹ thuật phân đoạn khách hàng theo giá trị kinh tế kết hợp giai đoạn vòng đời tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng

Chương I hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, phân loại khách hàng và các chức năng của hệ thống CRM trong doanh nghiệp:

  • Phân loại khách hàng: Tác giả phân chia theo nhiều tiêu thức phù hợp ngành dịch vụ tài chính:
    • Theo độ tuổi: 18–24 tuổi (thu nhập thấp, nhu cầu chưa cao); 25–30 tuổi (thu nhập ổn định, bắt đầu quan tâm dịch vụ chất lượng); 31–40 tuổi (thu nhập cao, tích lũy tốt, đòi hỏi dịch vụ cao cấp); 41–50 tuổi (có tài sản, ít dùng mạng xã hội); Trên 50 tuổi (tập trung chi tiêu chăm sóc sức khỏe).
    • Theo cấp bậc tài chính: Tài chính phụ thuộc, Tài chính độc lập và Tự do tài chính.
    • Theo giá trị lợi ích: Khách hàng trung thành (đóng góp trên 70% doanh thu), Khách hàng tiềm năng, Khách hàng mang lại giá trị nhỏ và Khách hàng tiêu cực.
  • Chức năng của hệ thống CRM: Tổng hợp 10 chức năng cốt lõi: giao dịch, phân tích, lập kế hoạch, khai báo và quản lý, quản lý việc liên lạc, lưu trữ và cập nhật tài liệu, hỗ trợ dự án, thảo luận hệ thống, quản lý hợp đồng và phân quyền quản trị.
  • Nội dung và công cụ quản trị: Quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng tổ chức và cá nhân, công cụ phân tích dữ liệu, lựa chọn khách hàng mục tiêu, cá biệt hóa qua trung tâm tương tác (CICs/Call Center), email marketing và hệ thống chỉ số kiểm soát đánh giá hiệu quả (đánh giá bên trong và đánh giá bên ngoài).

Chương II: Giới thiệu về Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Chubb Việt Nam

Chương II phác thảo quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Lịch sử và pháp lý: Thành lập tháng 5/2005 với 100% vốn của Chubb INA International Holdings Limited (thuộc Tập đoàn Chubb – hoạt động trên 54 quốc gia và vùng lãnh thổ). Doanh nghiệp là đơn vị tiên phong đưa dòng sản phẩm liên kết chung ("Kế hoạch tài chính trọn đời") vào thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam.
  • Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi: Định hướng trở thành công ty bảo hiểm nhân thọ chuẩn mực và chuyên nghiệp hàng đầu. Giá trị cốt lõi xây dựng trên 5 trụ cột: "Chính trực, Hướng đến khách hàng, Tôn trọng, Xuất sắc, Tinh thần đội nhóm".
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tính đến ngày 31/12/2021, công ty có 394 cán bộ nhân viên văn phòng và quản lý (100% người Việt Nam, vận hành theo tiêu chuẩn quản trị Hoa Kỳ), cùng gần 46.000 đại diện kinh doanh và quản lý đại lý trên toàn quốc. Ông Lâm Hải Tuấn đảm nhiệm vị trí Chủ tịch Hội đồng Quản trị kiêm Tổng Giám đốc. Đội ngũ điều hành có 40% nhân sự thuộc thế hệ Y (Millennials).
  • Kết quả tài chính năm 2021:
    • Tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc: Đạt trên 4.495 tỷ đồng (tăng 8% so với năm 2020).
    • Lợi nhuận trước thuế: Gần 980 tỷ đồng (tăng trưởng hơn 19% so với năm 2020).
    • Vốn chủ sở hữu: Đạt trên 4.271 tỷ đồng (tăng 22% so với năm 2020).
    • Đóng góp ngân sách nhà nước: Trên 267 tỷ đồng.

Chương III: Thực trạng hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Chubb Việt Nam tại Hà Nội

Chương III sử dụng khung mô hình Gartner để phân tích chuyên sâu thực trạng hoạt động CRM tại địa bàn Hà Nội:

1. Chiến lược và phân khúc khách hàng

Chubb Life áp dụng chính sách phân loại khách hàng dựa trên phí bảo hiểm gốc hàng năm và giai đoạn sống:

Hạng khách hàng VIP Mức phí bảo hiểm gốc/năm Định hướng chăm sóc
Hạng Kim cương Từ 500 triệu đồng trở lên Duy trì giá trị, cá nhân hóa đặc quyền tối đa
Hạng Vàng Từ 100 đến dưới 500 triệu đồng Chăm sóc chuyên biệt, gia tăng giá trị cảm nhận
Hạng Bạc Từ 50 đến dưới 100 triệu đồng Kích thích nâng hạng, cung cấp ưu đãi dịch vụ
Hạng Đồng Từ 15 đến dưới 50 triệu đồng Duy trì kết nối, khuyến khích tích lũy hợp đồng
Khách hàng thường Dưới 15 triệu đồng Quản lý định kỳ qua kênh trực tuyến và đại lý

Danh mục sản phẩm theo giai đoạn sống:

  • Giai đoạn Độc thân ("Độc thân năng động"): Kế hoạch Tài chính linh hoạt (PCUL), KHTC cá nhân với QLBH Bệnh Nan Y (CIUL cá nhân), KHTC Trọn đời - Quyền lợi Cao cấp 2015 (eUL+), Hoạch định Tài chính Tương lai (BEUL).
  • Giai đoạn Lập gia đình ("Gia đình tươi vui"): KHTC Tương lai (PYUL), Chubb Life - Tương Lai Hoàn Hảo, CIUL gia đình.
  • Giai đoạn Cao niên ("Cao niên an nhàn"): KHTC Trọn đời - Quyền lợi Cao niên Toàn diện (SUL).

2. Kênh tương tác và quy trình vận hành

  • Điểm tiếp xúc trực tiếp: Duy trì 03 văn phòng/chi nhánh tại Hà Nội (Tầng 9-10 Tòa nhà Geleximco - Hoàng Cầu; Tầng 18 Tòa nhà TNR Tower - Nguyễn Chí Thanh; Tầng S Tòa nhà Artemis - Lê Trọng Tấn).
  • Hệ thống trực tuyến và công nghệ: Website chính thức, cổng thông tin trực tuyến và ứng dụng di động Chubb eConnect (ra mắt ngày 05/04/2021). Bổ nhiệm vị trí Chief Transformation Officer (ông Vũ Công Thắng) thúc đẩy số hóa.
  • Tổng đài Call Center 24/7: Tích hợp phần mềm eCRM, tự động nhận diện và hiển thị dữ liệu khách hàng khi có cuộc gọi (Phím 1: Tra cứu phí/hợp đồng; Phím 2: Giải quyết quyền lợi bảo hiểm và khiếu nại).
  • Kênh phân phối đối tác: Mô hình Bancassurance hợp tác cùng Ngân hàng TMCP Việt Á (hợp đồng độc quyền 10 năm từ 2018) và Ngân hàng TMCP Bản Việt.
  • Quy trình CRM theo vòng đời 5 bước: Tiếp cận (Reach) $\rightarrow$ Thu nhận (Acquisition - chuẩn bị kịch bản gọi điện, tư vấn trực tiếp) $\rightarrow$ Chuyển đổi (Conversion - 4 hình thức đóng phí: trực tuyến, thẻ ngân hàng, chuyển khoản, tiền mặt) $\rightarrow$ Duy trì (Retention - cam kết giải quyết quyền lợi bảo hiểm trong vòng 30 ngày) $\rightarrow$ Trung thành (Loyalty).

3. Kết quả khảo sát thực tế và đánh giá hiệu quả

  • Kết quả khảo sát mẫu $n = 58$ chỉ ra rằng: cơ cấu khách hàng có 69% là nữ và 31% là nam; nhóm tuổi 25–35 chiếm tỷ trọng cao nhất; tỷ lệ khách hàng đã tiếp cận và sử dụng ứng dụng số Chubb eConnect mới chỉ đạt 31% (khoảng 1/3 tổng số khách hàng).
  • Ưu điểm: Đội ngũ quản lý trẻ trung (40% Millennials); nền tảng tài chính lành mạnh; hệ thống dữ liệu eCRM toàn cục giúp chia sẻ thông tin liên phòng ban; danh mục sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Hạn chế:
    • Thời gian giải quyết quyền lợi bảo hiểm kéo dài tối đa 30 ngày, chậm hơn so với mức trung bình của một số đối thủ cạnh tranh.
    • Cổng thanh toán điện tử còn đơn điệu, mới chỉ tích hợp ví Payoo (chưa liên kết các ví phổ biến như MoMo).
    • Chưa triển khai cơ chế tích lũy điểm thưởng dài hạn cho khách hàng trung thành trên ứng dụng eConnect (như Dai-ichi Life hoặc Prudential đã làm).
    • Hệ thống dữ liệu lớn chưa hỗ trợ công cụ phân tích đa chiều tự động để trực tiếp ra quyết định thiết kế gói bảo hiểm.

Chương IV: Hoàn thiện hoạt động quản trị quan hệ khách hàng ở Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Chubb Việt Nam tại Hà Nội

Chương IV xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện và giải pháp hỗ trợ dựa trên các dữ liệu đánh giá:

  • Thiết lập mô hình chấm điểm phân loại khách hàng mới:
    • Bảng 4: Quy định khung điểm tính cho mức phí bảo hiểm thường niên của khách hàng.
    • Bảng 5: Tính điểm lòng trung thành thông qua chỉ số tỷ lệ chuyển đổi ($C_r$).
    • Bảng 6: Tính điểm lòng trung thành dựa trên tổng thời gian tham gia và duy trì hợp đồng bảo hiểm.
    • Bảng 7 & Bảng 8: Phân loại đặc điểm chi tiết từng nhóm khách hàng và đề xuất chính sách cá biệt hóa tương ứng (chính sách ưu đãi, quà tặng sinh nhật, lộ trình liên lạc định kỳ).
  • Rút ngắn quy trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm: Đơn giản hóa thủ tục hồ sơ số hóa, đẩy nhanh thời gian thẩm định bồi thường dưới 30 ngày để nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Mở rộng liên kết thanh toán số: Tích hợp thêm các cổng thanh toán ví điện tử phổ biến (MoMo, ZaloPay, Viettel Money) nhằm đa dạng hóa lựa chọn đóng phí.
  • Xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết (Loyalty Program): Bổ sung tính năng tích lũy điểm thưởng đổi quà trên ứng dụng Chubb eConnect.
  • Giải pháp hỗ trợ: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu chuyên sâu (ngôn ngữ R, phần mềm trực quan hóa dữ liệu Tableau); tăng cường đào tạo kỹ năng xử lý khiếu nại cho đại diện kinh doanh; nâng cấp truyền thông nội bộ gắn kết các bộ phận.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh bức tranh thị phần cạnh tranh ngành bảo hiểm nhân thọ 10 tháng đầu năm 2021 tại Việt Nam: 5 doanh nghiệp lớn nhất chiếm 70% tổng doanh thu phí bảo hiểm gồm Manulife (24,1%), Bảo Việt Nhân thọ (12,8%), Prudential (12,7%), Dai-ichi Life (12,2%) và AIA (8,1%).
  • Tổng kết các chỉ số vận hành và tài chính của Chubb Life Việt Nam tính đến hết năm 2021: Vốn chủ sở hữu đạt trên 4.271 tỷ đồng, tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc đạt 4.495 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 980 tỷ đồng, chi trả quyền lợi bảo hiểm cho hơn 28.700 gia đình Việt Nam.
  • Khảo sát thực tế ($n=58$) phát hiện điểm nghẽn chuyển đổi số: chỉ có 31% khách hàng sử dụng ứng dụng di động Chubb eConnect, trong khi tệp khách hàng trọng tâm nằm ở độ tuổi 25–35 (nhóm có mức độ tiếp cận công nghệ cao).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • So với các nghiên cứu trước đây (thường chỉ phân tích lý thuyết chung hoặc thiếu mô hình định lượng phân đoạn khách hàng), đề tài đã áp dụng mô hình 8 thành tố của Gartner để phân tích thực tiễn một công ty bảo hiểm nhân thọ có vốn đầu tư nước ngoài tại địa bàn Hà Nội.
  • Đề xuất được bộ tiêu chí tính điểm khách hàng tích hợp 3 chiều: mức phí bảo hiểm, chỉ số chuyển đổi $C_r$ và thời gian duy trì hợp đồng, làm cơ sở xây dựng chính sách cá biệt hóa chăm sóc khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát: Mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở quy mô khiêm tốn ($n = 58$) do hạn chế về nguồn lực và thời gian tiếp cận khách hàng thực tế; phạm vi chỉ tập trung vào các văn phòng giao dịch tại khu vực Hà Nội.
  • Hạn chế về dữ liệu nội bộ: Do tính bảo mật thông tin tài chính và dữ liệu chi tiết của doanh nghiệp bảo hiểm, nghiên cứu chưa phân tích được toàn diện các chỉ số chi phí thu hút khách hàng (CAC) hay giá trị vòng đời khách hàng (CLV) qua từng năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn trên phạm vi toàn quốc; ứng dụng các mô hình hồi quy để đo lường mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố CRM đến sự gắn kết và tỷ lệ tái tục hợp đồng bảo hiểm.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu có giá trị ứng dụng và tham khảo cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Bảo hiểm: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc về cách vận dụng mô hình kiến trúc CRM của Gartner và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter vào thị trường bảo hiểm nhân thọ thực tế.
  • Các nhà quản trị và chuyên viên CRM ngành dịch vụ tài chính: Tham khảo khung phân đoạn khách hàng VIP theo mức phí kết hợp giai đoạn sống của khách hàng, cùng hệ thống quy trình 5 bước theo dõi vòng đời hợp đồng bảo hiểm.
  • Tham khảo phương pháp nghiên cứu: Tài liệu cung cấp cách thức kết hợp giữa phỏng vấn chuyên gia quản lý cấp cao và khảo sát khách hàng cá nhân để đánh giá mức độ tương thích của nền tảng số hóa trong doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Chubb Life Việt Nam áp dụng tiêu chí nào để phân loại khách hàng VIP?

Doanh nghiệp phân loại khách hàng VIP dựa trên mức phí bảo hiểm gốc đóng hàng năm thành 4 hạng:

  • Hạng Đồng: Từ 15 đến dưới 50 triệu đồng/năm.
  • Hạng Bạc: Từ 50 đến dưới 100 triệu đồng/năm.
  • Hạng Vàng: Từ 100 đến dưới 500 triệu đồng/năm.
  • Hạng Kim cương: Từ 500 triệu đồng/năm trở lên. Khách hàng có mức phí đóng dưới 15 triệu đồng/năm được xếp vào nhóm khách hàng thường.

2. Mô hình phân tích thực trạng CRM mà tác giả sử dụng trong khóa luận là gì?

Tác giả sử dụng Mô hình "Kiến trúc quản trị quan hệ khách hàng thành công" của Gartner (2001), bao gồm 8 thành tố cốt lõi: Tầm nhìn CRM, Chiến lược CRM, Trải nghiệm khách hàng, Hợp tác trong và ngoài tổ chức, Quy trình CRM, Thông tin CRM, Công nghệ CRM và Đo lường hiệu suất CRM.

3. Tỷ lệ khách hàng sử dụng ứng dụng kỹ thuật số Chubb eConnect theo khảo sát sơ cấp đạt bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát bảng hỏi sơ cấp trên mẫu 58 khách hàng tại Hà Nội, tỷ lệ khách hàng đã sử dụng ứng dụng kỹ thuật số Chubb eConnect chỉ đạt 31% (khoảng 1/3 tổng số khách hàng được khảo sát), trong khi 69% còn lại chưa từng sử dụng ứng dụng này.

4. Thời gian cam kết giải quyết quyền lợi bảo hiểm tại Chubb Life Việt Nam được nêu trong tài liệu là bao lâu?

Theo tài liệu nội bộ về quy trình chăm sóc khách hàng của Chubb Life Việt Nam, thời gian giải quyết quyền lợi bảo hiểm được công ty thực hiện đúng cam kết trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ yêu cầu giải quyết quyền lợi bảo hiểm hợp lệ.

5. Chubb Life Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác phân phối Bancassurance với những ngân hàng nào?

Tại địa bàn nghiên cứu, Chubb Life Việt Nam triển khai hợp tác phân phối dịch vụ bảo hiểm qua kênh Bancassurance với 02 ngân hàng: Ngân hàng TMCP Việt Á (ký kết hợp đồng đại lý phân phối độc quyền thời hạn 10 năm từ 2018) và Ngân hàng TMCP Bản Việt.


Kết luận

Bản niên luận của tác giả Nguyễn Tiến Trí An đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng và phân tích chi tiết thực trạng ứng dụng CRM tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Chubb Việt Nam chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2019–2021. Dựa trên khung phân tích Gartner và kết quả điều tra sơ cấp, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm mạnh về nhân lực, dữ liệu nội bộ eCRM cũng như những mặt hạn chế trong tốc độ bồi thường và độ phủ của ứng dụng số eConnect. Các giải pháp chấm điểm khách hàng, hoàn thiện chính sách cá biệt hóa và mở rộng hạ tầng thanh toán được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm.