Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn chuyển đổi số, các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt như thẻ ATM, ví điện tử và ngân hàng số phát triển mạnh mẽ. Tiền gửi không kỳ hạn (CASA - Current Account Savings Account) ngày càng gia tăng và trở thành nguồn vốn huy động quan trọng của các ngân hàng thương mại bên cạnh các kênh tiền gửi tiết kiệm truyền thống. Đặc trưng của CASA là chi phí huy động thấp, giúp ngân hàng mở rộng biên lợi nhuận, giảm lãi suất cho vay nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và kiểm soát rủi ro tín dụng.

Giai đoạn 2020 – 2021, trước yêu cầu giảm lãi suất cho vay từ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước để hỗ trợ nền kinh tế ứng phó với đại dịch Covid-19, lợi nhuận của ngành ngân hàng bị thu hẹp đáng kể. Điều này thúc đẩy cuộc đua thu hút CASA giữa các ngân hàng thương mại diễn ra quyết liệt thông qua các chính sách miễn phí dịch vụ và phát triển ngân hàng số. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB) – một định chế tài chính bán lẻ thành lập năm 1993 – đã triển khai nhiều giải pháp nhằm gia tăng tỷ trọng CASA. Tuy nhiên, hoạt động huy động CASA tại ACB vẫn bộc lộ một số hạn chế về công nghệ, chính sách phí và tiện ích thanh toán cần được đánh giá và tháo gỡ.

Khóa luận xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu hoạt động kinh doanh tổng thể tại ACB trong giai đoạn 2019 – 2021.
  2. Đánh giá thực trạng huy động CASA tại ACB theo quy mô, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu chủ thể gửi tiền và cơ cấu loại tiền tệ.
  3. So sánh CASA với các kênh huy động vốn khác về tỷ trọng và chi phí vốn, đồng thời đối chiếu vị thế của ACB với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trên thị trường.
  4. Phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả huy động CASA tại ACB (lãi suất, biểu phí, tiện ích dịch vụ tài khoản thanh toán).
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đối với ACB và kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả huy động CASA.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động huy động CASA tại Ngân hàng TMCP Á Châu. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào toàn hệ thống ACB (đặt trong mối tương quan với các ngân hàng đối thủ như MB, TCB, VPB, TPB, VIB và nhóm Big 4); phạm vi thời gian thu thập và phân tích số liệu là giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và nghiên cứu học thuật về huy động vốn ngân hàng:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Khái niệm tiền gửi dựa trên Luật Các tổ chức tín dụng (năm 2004, 2017) và Nghị định số 70/2000/NĐ-CP. CASA được định nghĩa là khoản tiền gửi không xác định kỳ hạn trên tài khoản thanh toán nhằm phục vụ nhu cầu chi trả hoặc cất trữ tài sản ngắn hạn, hưởng mức lãi suất không kỳ hạn tính theo ngày. CASA gồm hai nhóm chính: tiền gửi thanh toán (Payment deposits) và tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn (Demand savings deposits).
  • Lý thuyết nền tảng: Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước:
    • Richard, Florence và Zenon (2015), Hemachandra (2009) về vai trò trung gian tài chính và các chiến lược đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi.
    • Tuyishine, Florence và Zenon (2015), Girgan Garo (2015), Siyambola (2012), Wubitu (2012) về mối quan hệ giữa lãi suất tiền gửi và khối lượng vốn huy động.
    • Các nghiên cứu tại Việt Nam về tiền gửi không kỳ hạn của Phạm Kim Thoa (2014) tại Eximbank, Trần Văn Biên (2013) tại DongA Bank, Nguyễn Hoàng Thùy (2017) tại Agribank Sóc Trăng.
  • Khung phân tích: Mô hình IPO (Inputs - Process - Outputs) được áp dụng để liên kết nguồn dữ liệu đầu vào, quá trình phân tích số liệu và kết quả đầu ra là hệ thống giải pháp.
+--------------------------------------------------------------------------+
| ĐẦU VÀO (Inputs)                                                         |
| - Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên ACB (2019 - 2021)               |
| - Dữ liệu công bố từ các NHTM đối thủ (MB, TCB, VPB, TPB, VIB, BIG4)     |
| - Dữ liệu từ các website tài chính uy tín (CafeF, Vietstock...)          |
+--------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
+--------------------------------------------------------------------------+
| QUÁ TRÌNH XỬ LÝ (Process)                                                |
| - Tổng hợp, phân loại, tính toán tỷ lệ tăng trưởng và tỷ trọng cơ cấu    |
| - Phân tích thống kê mô tả, lập bảng biểu và biểu đồ so sánh            |
| - Đối chiếu chi phí vốn, lãi suất và biểu phí dịch vụ                    |
+--------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
+--------------------------------------------------------------------------+
| ĐẦU RA (Outputs)                                                         |
| - Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong huy động CASA tại ACB                  |
| - Giải pháp hoàn thiện công nghệ, sản phẩm và dịch vụ cho ACB            |
| - Kiến nghị chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam               |
+--------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp định lượng. Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo thường niên giai đoạn 2019 – 2021 của ACB và các ngân hàng đối chứng, được kiểm toán bởi 4 công ty kiểm toán quốc tế (KPMG, EY, Deloitte, PwC), kết hợp các cổng thông tin tài chính CafeF, Vietstock, Business Insider. Các công cụ Microsoft Excel và Microsoft Word được sử dụng để lập bảng thống kê, tính toán tỷ lệ tăng trưởng và trực quan hóa dữ liệu.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung (Introduction)

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt và số hóa ngân hàng gia tăng. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn, xác định phạm vi nghiên cứu tại ACB giai đoạn 2019 – 2021, đồng thời làm rõ các thuật ngữ chuyên ngành: nợ xấu (Bad debt), nhóm Big 4, tỷ lệ hoàn tiền (Cashback), tài sản bảo đảm (Collateral), ngân hàng số (Digital Banking), định danh điện tử (eKYC), nợ đủ tiêu chuẩn (Eligible debt), cho vay theo hạn mức (Limited loan), khách hàng bán lẻ (Retail customers), khoản vay có/không có bảo đảm (Secured/Unsecured loans), doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs).

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu tiền bối về huy động vốn tiền gửi và tiền gửi không kỳ hạn, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi phần lớn tài liệu trước đây gộp chung CASA vào tiền gửi tiết kiệm mà chưa phân tích chuyên sâu về áp lực cạnh tranh CASA trong môi trường ngân hàng số. Tác giả hệ thống hóa khái niệm, phân loại tiền gửi thanh toán và tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn, phân tích tính chất dao động lớn của CASA và xác lập khung phân tích nghiên cứu theo mô hình IPO.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày địa bàn nghiên cứu (Ngân hàng TMCP Á Châu - Hội sở tại 442 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh). Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp gồm 3 bước: xác định mục tiêu và tập dữ liệu cần thu thập, trích xuất dữ liệu từ các báo cáo kiểm toán, sàng lọc và chuẩn hóa dữ liệu sang dạng bảng và biểu đồ so sánh. Tác giả tự đánh giá độ tin cậy của dữ liệu kiểm toán và nêu rõ hạn chế khi thiếu vắng khảo sát sơ cấp đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với tài khoản thanh toán ACB.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussions)

Chương 4 tập trung phân tích hoạt động kinh doanh của ACB và đánh giá thực trạng huy động CASA giai đoạn 2019 – 2021 qua các chỉ tiêu tài chính:

1. Hoạt động kinh doanh tổng thể của ACB (2019 – 2021):

  • Tiền gửi khách hàng: Đạt 353,2 nghìn tỷ VND năm 2020 (+15% so với 2019) và xấp xỉ 379,13 nghìn tỷ VND năm 2021 (+8% so với 2020), hoàn thành 99% kế hoạch, chiếm khoảng 70% tổng nguồn vốn. Tiền gửi từ khách hàng cá nhân chiếm tới 80% tổng tiền gửi.
  • Dư nợ cho vay: Năm 2020 đạt 311,48 nghìn tỷ VND (+16%), năm 2021 đạt 361,91 nghìn tỷ VND (+16%). Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) tăng từ 87% (2019), 88% (2020) lên 95% (2021) do cơ cấu lại nợ theo Thông tư 01/03/14 cho gần 4.000 khách hàng ảnh hưởng bởi dịch bệnh.
  • Chất lượng tín dụng: Nợ đủ tiêu chuẩn chiếm trên 97% tổng dư nợ; tỷ lệ nợ xấu năm 2021 ở mức 0,65% (thấp thứ ba toàn hệ thống ngân hàng khảo sát). Về cơ cấu cho vay năm 2021: cho vay cá nhân đạt 223 nghìn tỷ VND (chiếm 62% dư nợ, trong đó 98% là cho vay có tài sản bảo đảm); cho vay doanh nghiệp/SMEs đạt 139 nghìn tỷ VND (chiếm 38% dư nợ).
Chỉ tiêu kết quả kinh doanh ACB (Đơn vị: Tỷ VND) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Thu nhập lãi thuần 12.112 14.582 18.945
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 1.896 1.695 2.894
Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 430 687 872
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 75 167 450
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 54 732 244
Lãi thuần từ hoạt động khác 1.500 280 139
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 29 19 20
Chi phí hoạt động (8.308) (7.624) (8.230)
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7.790 10.537 15.334
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (274) (941) (3.336)
Lợi nhuận trước thuế 7.516 9.596 11.998

2. Đánh giá quy mô và cơ cấu huy động CASA tại ACB:

  • Quy mô và tăng trưởng CASA: Quy mô CASA tăng trưởng liên tục từ 57.652,74 tỷ VND (2019) lên 75.891,40 tỷ VND (2020, tăng 31,64%) và đạt 96.163,87 tỷ VND (2021, tăng 26,71%).
  • So sánh với các NHTM khác: Năm 2021, quy mô CASA của ACB (96,2 nghìn tỷ VND) đứng thứ ba trong nhóm NHTMCP khảo sát, sau MB (183,3 nghìn tỷ VND) và Techcombank (159,4 nghìn tỷ VND), xếp trên VPBank, TPBank và VIB. Về tốc độ tăng trưởng CASA năm 2021, VPBank dẫn đầu (58,36%), MB (49,4%), ACB (26,71%) và Techcombank (23,62%).
  • Cơ cấu theo đối tượng gửi tiền: Khách hàng bán lẻ (Retail Customers) chiếm tỷ trọng áp đảo >99,9% (năm 2019: 57.597 tỷ VND; năm 2020: 75.840 tỷ VND; năm 2021: 96.115 tỷ VND). Tiền gửi từ tổ chức tín dụng chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể (<0,1%, giảm từ 55,36 tỷ VND năm 2019 xuống 48,51 tỷ VND năm 2021). Trong nhóm khách hàng bán lẻ, khách hàng cá nhân chiếm trên 80%, doanh nghiệp tư nhân chiếm khoảng 18%.
  • Cơ cấu theo loại tiền tệ: CASA bằng VND chiếm xấp xỉ 97% (đạt 89,23 nghìn tỷ VND năm 2021), trong khi CASA ngoại tệ chỉ chiếm khoảng 7% (đạt 6,9 nghìn tỷ VND năm 2021) do ảnh hưởng từ chính sách chống đô-la hóa và trần lãi suất tiền gửi USD 0% theo Quyết định 2589/QĐ-NHNN.
Chỉ tiêu huy động CASA tại ACB Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Quy mô CASA (Triệu VND) 57.652.740 75.891.400 96.163.873
Tốc độ tăng trưởng CASA - 31,64% 26,71%
Tỷ trọng CASA / Tổng tiền gửi khách hàng 19% 22% 25%
Tỷ trọng Tiền gửi có kỳ hạn / Tổng tiền gửi 81% 78% 75%
Tỷ trọng CASA / Tổng nguồn vốn huy động 16,69% Đang tăng >20%
Tỷ trọng Tiền gửi có kỳ hạn / Tổng nguồn vốn 76,72% Đang giảm 69,56%

3. So sánh chi phí vốn và các yếu tố tác động:

  • So sánh chi phí huy động vốn: Chi phí vốn của CASA chỉ từ 0,2% - 0,8%/năm, thấp hơn đáng kể so với tiền gửi có kỳ hạn (3,0% - 6,5%/năm), vay tổ chức tín dụng khác (2,0% - 4,0%/năm) và phát hành giấy tờ có giá (lên tới 6,8%/năm). Tuy nhiên, ngân hàng không thể mở rộng cho vay trung dài hạn vô hạn định từ CASA do quy định tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn tại Thông tư 22/2019 và Thông tư 08/2020 (giảm dần từ 40% xuống 37%, 34% và 30%) và trần LDR 80%.
  • Lãi suất và biểu phí tài khoản: Lãi suất CASA của ACB áp dụng năm 2022 từ 0,00% (số dư <5 triệu VND, tài khoản USD) đến 0,05%/năm (Tài khoản Thương gia, Tài khoản Ưu tiên) và cao nhất 0,20%/năm (Tài khoản Đầu tư trực tuyến). Về biểu phí, ACB đã triển khai miễn phí chuyển khoản nội bộ/liên ngân hàng, miễn phí rút tiền ATM và bỏ yêu cầu số dư tối thiểu (50.000 VND), triển khai dòng thẻ ACB DIGI hoàn tiền đến 2% cho khách hàng chạy quảng cáo trực tuyến (Facebook, TikTok).
  • Tồn tại hạn chế: Ứng dụng ACB One còn gặp lỗi gián đoạn giao dịch chuyển tiền; hệ thống định danh eKYC gặp lỗi nhận diện khuôn mặt/giấy tờ tùy thân trong các giai đoạn cao điểm năm 2021; quy trình mở một số tài khoản/thẻ truyền thống vẫn yêu cầu khách hàng hoặc nhân viên phải ký hồ sơ giấy trực tiếp; chính sách miễn phí triển khai chậm hơn so với ngân hàng tiên phong (Techcombank áp dụng từ 2017).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị (Conclusion and Recommendation)

Chương 5 tổng kết các kết quả đạt được về tăng trưởng quy mô và tỷ trọng CASA tại ACB giai đoạn 2019 – 2021. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục điểm nghẽn kỹ thuật và nâng cao trải nghiệm khách hàng tại ACB, đồng thời kiến nghị Ngân hàng Nhà nước rà soát, hoàn thiện khung pháp lý về quản lý tiền gửi thanh toán và lộ trình điều chỉnh tỷ lệ an toàn vốn.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về hoạt động huy động vốn tại ACB giai đoạn 2019 – 2021:

  • Chứng minh sự chuyển dịch cơ cấu huy động vốn của ACB theo hướng gia tăng tỷ trọng CASA: Tỷ lệ CASA trên tổng tiền gửi khách hàng tăng đều qua các năm từ 19% (2019), 22% (2020) lên 25% (2021), đứng thứ 5 toàn hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần năm 2021 (sau Techcombank 50,5%, MB 48,4%, MSB 35,7%, Vietcombank 35,7%).
  • Xác định tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn trong tổng vốn huy động giảm từ 76,72% (2019) xuống 69,56% (2021), giúp chi phí vốn của ACB được tối ưu hóa, đóng góp vào mức tăng trưởng thu nhập lãi thuần 30% năm 2021 (đạt 18.945 tỷ VND).
  • Làm rõ cấu trúc nguồn CASA của ACB phụ thuộc chủ yếu vào khách hàng cá nhân (>80%) và thanh toán bằng đồng nội tệ (VND chiếm 97%). Năm 2021, việc triển khai eKYC đã thu hút thêm hơn 300.000 tài khoản mở trực tuyến mới, thúc đẩy quy mô CASA tăng 26,71%.
  • Nhận diện các điểm nghẽn thực tế: Lỗi kết nối ứng dụng ACB One gây rủi ro trễ hạn thanh toán cho người vay, tỷ lệ nhận diện eKYC chưa ổn định, thủ tục xác thực trực tiếp tại quầy còn rườm rà đối với các dòng thẻ truyền thống, biên thu nhập dịch vụ sụt giảm do chính sách miễn phí giao dịch và chi phí hoàn tiền (cashback).

Về mặt giải pháp, đề tài đề xuất:

  • Đối với ACB: Khắc phục lỗi hạ tầng công nghệ thông tin trên ứng dụng di động ACB One và quy trình eKYC; tích hợp thêm các tiện ích thanh toán hóa đơn, tiêu dùng đa dạng trên tài khoản; số hóa 100% quy trình phát hành thẻ phi vật lý/thẻ tín dụng không cần ký giấy; tối ưu hóa chính sách phí dịch vụ và nâng cao chất lượng phục vụ của đội ngũ giao dịch viên.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Rà soát, điều chỉnh các thông tư quy định về tỷ lệ an toàn thanh khoản, kiểm soát trần sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn linh hoạt theo từng giai đoạn, tạo hành lang pháp lý thúc đẩy thanh toán số và định danh khách hàng điện tử an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế mang tính khách quan:

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu chỉ sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp công khai từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên, chưa tiếp cận được dữ liệu nội bộ chi tiết theo từng chi nhánh/phòng giao dịch của ACB trên toàn quốc.
  • Hạn chế về phương pháp thu thập ý kiến khách hàng: Do thiếu nguồn dữ liệu khảo sát sơ cấp công khai, nghiên cứu chưa thực hiện được các mô hình định lượng khảo sát mức độ hài lòng hoặc hành vi của khách hàng đối với các sản phẩm tài khoản thanh toán tại ACB.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát thực chứng (sơ cấp) quy mô mẫu lớn đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp về mức độ thỏa dụng của các tính năng ngân hàng số; mở rộng phân tích tác động của các quy định an toàn vốn mới của Ngân hàng Nhà nước đến cơ cấu quản trị nguồn vốn CASA trong giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Ngân hàng Thương mại, Kinh tế tài chính và Ngôn ngữ Anh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng tham khảo cấu trúc báo cáo, phương pháp đối chiếu số liệu tài chính liên ngân hàng và thuật ngữ chuyên ngành chuẩn hóa.
  • Chuyên viên quản trị nguồn vốn và phát triển sản phẩm ngân hàng: Tham khảo dữ liệu đối chiếu cơ cấu chi phí vốn giữa các kênh huy động (CASA, tiền gửi tiết kiệm, giấy tờ có giá), phân tích các tính năng của sản phẩm tài khoản thanh toán chuyên biệt (như ACB DIGI, eBIZ, Tài khoản Thương gia) và bài học kinh nghiệm trong cuộc đua miễn phí giao dịch (zero-fee).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng CASA trên tổng tiền gửi khách hàng của ACB thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2021?
Tỷ trọng CASA trên tổng tiền gửi của ACB tăng trưởng đều đặn qua từng năm: đạt 19% năm 2019, tăng lên 22% năm 2020 và đạt 25% vào cuối năm 2021. Mức 25% năm 2021 giúp ACB lọt vào top 5 ngân hàng có tỷ lệ CASA cao nhất hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (xếp sau Techcombank 50,5%, MB 48,4%, MSB 35,7% và Vietcombank 35,7%).

2. Phân khúc khách hàng nào đóng góp tỷ trọng CASA lớn nhất tại ACB?
Khách hàng bán lẻ (Retail Customers) đóng góp tới hơn 99,9% tổng lượng CASA tại ACB (năm 2021 đạt 96.115 tỷ VND trên tổng số 96.164 tỷ VND). Trong phân khúc bán lẻ, khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng chủ đạo trên 80%, theo sau là các doanh nghiệp tư nhân/SMEs với khoảng 18%.

3. Sản phẩm thẻ ACB DIGI ra mắt năm 2021 hướng tới đối tượng nào và có tiện ích gì nổi bật?
Thẻ ACB DIGI được phát triển chuyên biệt cho nhóm khách hàng kinh doanh trực tuyến và cung cấp dịch vụ chạy quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram). Sản phẩm cho phép phát hành tới 10 thẻ/khách hàng, tỷ lệ duyệt thanh toán quảng cáo đạt tới 98%, giảm thiểu lỗi từ chối thanh toán và có chính sách hoàn tiền (cashback) lên tới 2%.

4. Tại sao CASA có chi phí huy động rất rẻ nhưng ngân hàng không thể phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn vốn này để cấp tín dụng?
CASA là nguồn tiền gửi không kỳ hạn dùng cho mục đích thanh toán nên có tính biến động và rút vốn bất ngờ rất cao. Việc sử dụng quá nhiều CASA để cho vay (đặc biệt là vay trung và dài hạn) sẽ tạo ra rủi ro thanh khoản lớn. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước áp dụng các quy định kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt như giới hạn tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR tối đa 80%) và lộ trình siết trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (từ 40% xuống 37%, 34% và 30% theo Thông tư 22/2019 và Thông tư 08/2020).

5. Lãi suất tiền gửi không kỳ hạn tại ACB được phân bổ như thế nào theo từng loại tài khoản trong năm 2022?
Mức lãi suất dao động từ 0,00%/năm đến 0,20%/năm. Cụ thể: các tài khoản tiền gửi ngoại tệ (USD) và tài khoản có số dư bình quân dưới 5 triệu VND hưởng lãi suất 0,00%/năm; Tài khoản Thương gia (Business Account) và Tài khoản Ưu tiên (Priority Account) hưởng mức 0,05%/năm; mức cao nhất 0,20%/năm chỉ áp dụng cho sản phẩm Tài khoản Đầu tư trực tuyến (Online Investment Account).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Anh Khoa đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng huy động tiền gửi không kỳ hạn (CASA) tại Ngân hàng TMCP Á Châu giai đoạn 2019 – 2021. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng của quy mô CASA từ 57,65 nghìn tỷ VND lên 96,16 nghìn tỷ VND, nâng tỷ trọng CASA trong tổng tiền gửi lên 25% nhờ chiến lược bán lẻ và ứng dụng công nghệ định danh điện tử. Bên cạnh những thành tựu về kiểm soát chi phí vốn và duy trì chất lượng nợ an toàn, đề tài đã chỉ rõ các hạn chế về hạ tầng số và quy trình vận hành, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút CASA cho ACB và kiến nghị chính sách điều hành lên Ngân hàng Nhà nước.