Luận Án: Đánh Giá Tiềm Năng Dầu Khí Trầm Tích Điện Trở Thấp Lô 16-1 Bể Cửu Long

Luận án: Đánh giá tiềm năng dầu khí trầm tích điện trở thấp lô 16 1 bể Cửu Long. Nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm địa chất, tiềm năng khai thác dầu khí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

148
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

Danh mục các ký hiệu và các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỊA CHẤT DẦU KHÍ KHU VỰC NGHIÊN CỨU

1.1. Vị trí của đối tượng nghiên cứu

1.2. Đặc điểm địa lý tự nhiên

1.3. Lịch sử thăm dò và thẩm lượng

1.4. Đặc điểm địa chất

1.5. Địa tầng mỏ TGT

1.6. Cấu kiến tạo mỏ TGT

1.7. Liên kết và phân đới vỉa

1.8. Mô tả vỉa chứa

1.9. Lịch sử hình thành và phát triển địa chất của khu vực nghiên cứu

1.10. Cơ sơ sở tài liệu của luận án

2. CHƯƠNG 2: CÁC NGUYÊN NHÂN GÂY RA ĐIỆN TRỞ SUẤT THẤP

2.1. Các đối tượng chứa dầu có trở suất thấp trong bể Cửu Long

2.2. Nguyên nhân gây ra đá chứa dầu điện trở suất thấp

2.3. Ảnh hưởng điều kiện kỹ thuật giếng khoan

2.4. Ảnh hưởng của môi trường địa chất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐÁ CHỨA DẦU ĐIỆN TRỞ SUẤT THẤP

3.1. Thông số vỉa và chất lưu ảnh hưởng đến điện trở suất đá chứa

3.2. Chiều cao cột dầu (h)

3.3. Chiều dày hiệu dụng vỉa chứa dầu

3.4. Diện tích thân dầu

3.5. Tính dính ướt

3.6. Sức căng bề mặt (IFT)

3.7. Các phương pháp nghiên cứu thông số độ bão hòa nước của đá chứa dầu khí điện trở suất thấp

3.8. Các tiêu chí xác định đá chứa dầu điện trở suất thấp

3.9. Sử dụng phương pháp đo điện trở ngay trong quá trình khoan

3.10. Sử dụng các thiết bị đo điện trở định hướng

3.11. Sử dụng phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân

3.12. Tính toán độ bão hòa nước cho vỉa chứa có sét phân tán dựa trên tài liệu ĐVLGK

3.13. Phương pháp tính toán độ bão hòa nước Sw dựa trên áp suất mao dẫn (Pc)

3.14. Phương pháp tính toán độ bão hòa nước Sw dựa trên hàm J

3.15. Độ bão hào nước theo phương pháp Johnson

3.16. Độ bão hòa nước bằng phương pháp Cuddy

3.17. Xác định độ bão hòa nước bằng phương pháp Sket- Harrison

3.18. Xác định độ bão hòa nước bằng phương pháp chất lượng đá chứa (RQI)

3.19. Xác định độ bão hòa nước theo độ rỗng và chiều cao cột dầu

3.20. Xác định độ bão hòa nước bằng chất lượng đá chứa biến thể (RQIm*h)

3.21. Chiều cao cột dầu

3.22. Tổng quan chung

3.23. Phương pháp xác định chiều cao cột dầu

4. CHƯƠNG 4: DỰ BÁO ĐỘ THẤM TUYỆT ĐỐI VÀ HÀM LƯỢNG NƯỚC CỦA CÁC VỈA CHỨA CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.1. Dự báo độ thấm tuyệt đối

4.2. Mô hình lắng đọng trầm tích

4.3. Mô hình dự đoán độ thấm tuyệt đối (Ka)

4.4. Dự báo hàm lượng nước khi mở vỉa

4.5. Độ thấm tương đối

4.6. Độ thấm tương đối của mẫu lõi

5. CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ TIỀM NĂNG THẤM CHỨA TRẦM TÍCH ĐIỆN TRỞ SUẤT THẤP MỎ TGT LÔ 16-1

5.1. Xác định độ bão hòa nước theo ĐVLGK

5.2. Xác định độ bão hòa nước theo áp suất mao dẫn (Pc)

5.3. Xác định độ bão hòa nước theo hàm J

5.4. Xác định chiều cao cột dầu theo ĐVLGK của đối tượng nghiên cứu

5.5. Thể hiện ranh giới nước tự do trên bản đồ cấu tạo

5.6. Xác định độ thấm tuyệt đối

5.7. Dự báo hàm lượng nước khi mở vỉa

5.8. Đánh giá tiềm năng thấm chứa của đối tượng nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Về Trầm Tích Điện Trở Thấp Và Tiềm Năng Dầu Khí

Các vỉa chứa dầu khí trong trầm tích điện trở thấp (Low Resistivity Pay) là một thách thức lớn nhưng cũng là một cơ hội đầy tiềm năng trong ngành công nghiệp dầu khí. Đặc biệt tại bể Cửu Long, các đối tượng này chiếm một tỷ trọng đáng kể và là nguồn khai thác quan trọng tại các mỏ như Tê Giác Trắng, Hải Sư Trắng, và Rồng. Các vỉa chứa này, dù chứa trữ lượng hydrocarbon thương mại, lại thể hiện giá trị điện trở suất trên tài liệu địa vật lý giếng khoan (ĐVLGK) rất thấp, thường chỉ từ 1-5 ohm.m. Giá trị này gần tương đương với các lớp đá chứa nước, gây ra nhiều khó khăn và nhầm lẫn trong quá trình minh giải, đánh giá. Nếu chỉ dựa vào các phương pháp phân tích ĐVLGK truyền thống như mô hình Archie, các vỉa chứa này rất dễ bị bỏ sót, dẫn đến việc đánh giá sai lệch tiềm năng dầu khí của một khu vực. Nghiên cứu của Bùi Hữu Phước (2021) tại lô 16-1, bể Cửu Long đã nhấn mạnh rằng, việc hiểu rõ bản chất và xây dựng một hệ phương pháp đánh giá chuyên biệt cho đá chứa dầu điện trở suất thấp là yêu cầu cấp bách. Việc này không chỉ giúp tránh bỏ sót trữ lượng mà còn tối ưu hóa kế hoạch phát triển mỏ, từ việc lựa chọn khoảng mở vỉa đến dự báo sản lượng khai thác. Sự phức tạp của các yếu tố địa chất như sự phân bố của khoáng vật sét, khoáng vật dẫn điện, và cấu trúc phân lớp mỏng là những nguyên nhân chính tạo nên đặc tính này. Do đó, việc nghiên cứu sâu hơn về chúng mở ra một hướng đi mới, làm thay đổi quan niệm về phương pháp luận để đánh giá chính xác trữ lượng và hoạch định khai thác hiệu quả trong các điều kiện địa chất tương tự trên toàn thềm lục địa Việt Nam.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của đá chứa dầu điện trở suất thấp

Đá chứa dầu điện trở suất thấp là các thành tạo địa chất có khả năng thấm chứa hydrocarbon nhưng lại ghi nhận giá trị điện trở suất thấp trên tài liệu ĐVLGK. Đặc điểm nhận dạng chính của chúng là giá trị điện trở đo sâu thường nằm trong khoảng 1-5 ohm.m, một ngưỡng mà theo các phương pháp truyền thống thường được quy cho các lớp chứa nước. Các vỉa chứa này thường thuộc trầm tích Mioxen dưới và Oligoxen trên, được hình thành trong môi trường lục địa và biển nông. Sự phức tạp của tướng trầm tích, sự xen kẹp của các lớp cát-sét mỏng, và sự hiện diện của các khoáng vật đặc biệt là các yếu tố cốt lõi. Luận án về mỏ Tê Giác Trắng cho thấy các tầng chứa này có độ rỗng và độ thấm từ trung bình đến rất tốt, nhưng các yếu tố địa chất nội tại lại làm giảm đáng kể giá trị điện trở suất tổng thể của đá.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá tại bể Cửu Long

Việc đánh giá chính xác các đối tượng trầm tích điện trở thấp có ý nghĩa sống còn đối với hoạt động khai thác tại bể Cửu Long. Nhiều mỏ lớn đang khai thác chủ yếu từ các tầng chứa này, đóng góp sản lượng đáng kể. Tuy nhiên, việc bỏ sót các vỉa chứa tiềm năng do minh giải sai lầm có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế lớn. Một đánh giá đúng đắn giúp xác định chính xác các tham số quan trọng như độ bão hòa nước (Sw), chiều dày hiệu dụng và trữ lượng dầu tại chỗ (OOIP). Đây là cơ sở để lập kế hoạch phát triển mỏ, thiết kế giếng khoan, và lựa chọn khoảng mở vỉa tối ưu. Nghiên cứu tại lô 16-1 đã chứng minh rằng, việc áp dụng một hệ phương pháp luận cải tiến có thể làm thay đổi hoàn toàn bức tranh tiềm năng dầu khí, biến những đối tượng bị xem là "không tiềm năng" thành các mục tiêu khai thác hiệu quả, góp phần gia tăng trữ lượng và nâng cao hệ số thu hồi dầu cho toàn khu vực.

II. Bí Quyết Nhận Diện Các Nguyên Nhân Gây Ra Điện Trở Thấp

Việc xác định chính xác nguyên nhân gây ra hiện tượng điện trở thấp là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình đánh giá tiềm năng dầu khí của các vỉa chứa phức tạp này. Các nghiên cứu trước đây và đặc biệt là luận án của Bùi Hữu Phước (2021) đã chỉ ra rằng, hiện tượng này không xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm cả điều kiện kỹ thuật giếng khoan và đặc điểm môi trường địa chất nội tại. Về mặt kỹ thuật, quá trình khoan với dung dịch khoan gốc nước trong các thành hệ có độ thấm cao tạo ra một đới ngấm sâu, làm thay đổi thành phần chất lưu xung quanh thành giếng và làm giảm giá trị điện trở suất đo được. Về mặt địa chất, sự tồn tại của sét phân tán trong lỗ rỗng, cấu trúc phân lớp mỏng giữa cát và sét, và sự hiện diện của các khoáng vật dẫn điện như Pyrite là những yếu tố chính. Sét phân tán làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, giữ lại một lượng lớn nước liên kết không thể dịch chuyển, tạo ra một đường dẫn điện song song làm giảm điện trở suất của đá. Các phương pháp minh giải ĐVLGK truyền thống thường gặp khó khăn trong việc phân tách các ảnh hưởng này, dẫn đến tính toán độ bão hòa nước cao hơn thực tế và bỏ qua các đới chứa dầu tiềm năng. Do đó, việc phân tích tổng hợp, kết hợp nhiều nguồn dữ liệu là chìa khóa để nhận diện đúng bản chất của vỉa chứa.

2.1. Phân tích nguyên nhân từ điều kiện kỹ thuật giếng khoan

Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra điện trở suất thấp là ảnh hưởng của đới ngấm do dung dịch khoan. Tại mỏ Tê Giác Trắng, các giếng khoan sử dụng dung dịch gốc nước. Do áp suất cột dung dịch khoan luôn lớn hơn áp suất vỉa, dung dịch sẽ thấm vào thành hệ. Với các tầng chứa có độ rỗng và độ thấm cao, chiều sâu đới ngấm có thể lớn hơn tầm đo của các thiết bị điện trở, làm cho giá trị đo được (điện trở suất biểu kiến) bị giảm mạnh. Tài liệu nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa giá trị điện trở đo trong khi khoan (LWD) và sau khi khoan, chứng tỏ sự ảnh hưởng của thời gian và độ sâu ngấm. Ngoài ra, sự biến đổi đường kính giếng khoan do sạt lở ở các tầng cát bở rời cũng làm sai lệch kết quả đo, góp phần vào việc ghi nhận giá trị điện trở suất thấp hơn thực tế.

2.2. Tìm hiểu ảnh hưởng của môi trường địa chất phức tạp

Môi trường địa chất là yếu tố quyết định đến đặc tính điện của đá chứa. Tại bể Cửu Long, nguyên nhân chính là sự hiện diện của khoáng vật sét dưới dạng sét phân tán và sét phân lớp. Sét phân tán tồn tại trong các lỗ rỗng, làm tăng khả năng trao đổi cation (CEC) và giữ lại một lượng lớn nước liên kết. Lượng nước này tạo thành một đường dẫn điện, làm giảm điện trở chung của đá. Bên cạnh đó, cấu trúc đá chứa dạng phân lớp mỏng, với các lớp cát chứa dầu xen kẹp các lớp sét mỏng, cũng là một nguyên nhân quan trọng. Các thiết bị ĐVLGK truyền thống có độ phân giải thẳng đứng thấp sẽ đo giá trị trung bình của cả cát và sét, dẫn đến điện trở suất tổng hợp thấp. Sự có mặt của các khoáng vật dẫn điện như Pyrite (FeS2), dù với hàm lượng nhỏ, cũng góp phần đáng kể vào việc làm giảm điện trở suất của đá chứa dầu.

III. Phương Pháp Xác Định Độ Bão Hòa Nước Sw Cho Vỉa Chứa Dầu

Xác định chính xác độ bão hòa nước (Sw) là mục tiêu cốt lõi khi đánh giá trầm tích điện trở thấp. Các mô hình truyền thống như Archie thường cho kết quả Sw rất cao, dẫn đến kết luận sai lầm rằng vỉa chứa toàn nước. Để khắc phục hạn chế này, một hệ phương pháp luận tích hợp, nâng cao đã được đề xuất và áp dụng thành công tại lô 16-1. Hướng tiếp cận này không chỉ dựa vào một phương pháp duy nhất mà kết hợp nhiều nguồn dữ liệu và công nghệ khác nhau. Công nghệ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) nổi lên như một công cụ mạnh mẽ, có khả năng phân biệt giữa nước tự do và nước liên kết trong lỗ rỗng, từ đó tính toán độ rỗng hiệu dụng và độ bão hòa nước một cách độc lập với giá trị điện trở suất. Bên cạnh đó, phương pháp tính toán Sw dựa trên áp suất mao dẫn (Pc)hàm J từ phân tích mẫu lõi đặc biệt (SCAL) cũng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự phân bố chất lưu trong đá chứa. Bằng cách xây dựng các mối quan hệ giữa Sw, Pc và chiều cao cột dầu cho từng loại đá, có thể ngoại suy kết quả ra toàn bộ giếng khoan và mỏ. Việc so sánh và hiệu chỉnh kết quả từ nhiều mô hình tính toán khác nhau như Cuddy, Johnson, hay chỉ số chất lượng đá chứa (RQI) giúp tăng cường độ tin cậy và giảm thiểu sai số, đưa ra một con số Sw phản ánh đúng nhất thực trạng của vỉa chứa.

3.1. Ứng dụng công nghệ cộng hưởng từ hạt nhân NMR tiên tiến

Công nghệ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), hay CMR, là một giải pháp đột phá để đánh giá trầm tích điện trở thấp. Không giống các phương pháp điện trở, NMR đo trực tiếp phản ứng của các nguyên tử hydro trong chất lưu trong lỗ rỗng. Điều này cho phép phân tách rõ ràng giữa hydrocarbon, nước tự do (có khả năng dịch chuyển) và nước liên kết (bị giữ lại bởi lực mao dẫn và bề mặt khoáng vật sét). Từ phân bố thời gian phân rã T2, có thể xác định được độ rỗng tổng, độ rỗng hiệu dụng và thể tích nước không thể khử. Dựa trên đó, độ bão hòa nước được tính toán một cách độc lập, không bị ảnh hưởng bởi các khoáng vật dẫn điện hay cấu trúc phức tạp của đá. Nghiên cứu tại lô 16-1 đã chứng minh NMR giúp xác định các khoảng chứa dầu tiềm năng mà các phương pháp thông thường đã bỏ qua.

3.2. Cách tính toán Sw dựa trên áp suất mao dẫn Pc và hàm J

Phương pháp dựa trên áp suất mao dẫn (Pc) cung cấp một cơ sở vật lý vững chắc để hiểu về sự phân bố chất lưu. Đường cong áp suất mao dẫn, được đo trên mẫu lõi, mô tả mối quan hệ giữa độ bão hòa nước và áp suất cần thiết để đẩy hydrocarbon vào chiếm chỗ của nước trong lỗ rỗng. Bằng cách sử dụng hàm J (J-function), các đường cong Pc của các mẫu đá khác nhau có thể được chuẩn hóa về một đường cong duy nhất, đại diện cho một loại đá có cùng đặc tính thấm chứa. Mối quan hệ giữa Sw và hàm J sau đó được thiết lập. Từ đó, có thể tính toán được Sw tại bất kỳ độ sâu nào trong vỉa chứa nếu biết được chiều cao cột dầu và các thông số petrophysical khác. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc đánh giá các vỉa chứa không đồng nhất, nơi mà đặc tính đá thay đổi liên tục.

IV. Hướng Dẫn Dự Báo Độ Thấm Và Đánh Giá Tiềm Năng Thấm Chứa

Bên cạnh độ bão hòa nước, độ thấm tuyệt đối (K)chiều cao cột dầu (h) là hai tham số then chốt để đánh giá tiềm năng thấm chứa và khả năng khai thác của một vỉa chứa. Đối với trầm tích điện trở thấp, việc dự báo các tham số này cũng đòi hỏi một cách tiếp cận đa dạng. Một trong những luận điểm mới của nghiên cứu tại mỏ Tê Giác Trắng là xây dựng thành công mối quan hệ chặt chẽ giữa tương quan rỗng-thấm và tướng đá trầm tích. Các trầm tích được lắng đọng trong môi trường sông ngòi sẽ có đặc tính rỗng-thấm khác biệt so với môi trường đầm hồ. Bằng cách phân loại đá chứa thành các nhóm dựa trên tướng trầm tích từ phân tích mẫu lõi và hình ảnh giếng khoan, có thể xây dựng các mô hình dự báo độ thấm tuyệt đối chính xác hơn cho từng loại đá. Về chiều cao cột dầu, kỹ thuật xác định dựa trên phân tích áp suất thành hệ cung cấp dữ liệu tin cậy. Bằng cách đo áp suất tại các độ sâu khác nhau, có thể xác định được gradient áp suất của các chất lưu (dầu, nước) và từ đó xác định ranh giới nước tự do (FWL). Kết hợp các tham số này, có thể đánh giá toàn diện tiềm năng thấm chứa và dự báo hàm lượng nước khi mở vỉa, cung cấp thông tin đầu vào quan trọng cho công tác mô hình hóa và quản lý mỏ.

4.1. Xây dựng mối quan hệ rỗng thấm dựa trên tướng đá trầm tích

Độ thấm không phải là một hằng số mà phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc vi mô của đá, vốn được quyết định bởi môi trường lắng đọng. Nghiên cứu tại lô 16-1 đã phân loại các tướng đá chính như tướng trầm tích lòng sông, tướng vỡ bờ, và tướng đầm hồ. Mỗi tướng đá có một mối quan hệ đặc trưng giữa độ rỗng và độ thấm tuyệt đối. Ví dụ, các thân cát lòng sông thường có độ hạt thô hơn và được sắp xếp tốt hơn, dẫn đến độ thấm cao hơn ở cùng một giá trị độ rỗng so với các trầm tích đầm hồ hạt mịn. Bằng cách xây dựng các biểu đồ rỗng-thấm riêng biệt cho từng tướng đá dựa trên dữ liệu mẫu lõi, sau đó áp dụng cho toàn bộ giếng khoan thông qua nhận dạng tướng đá trên ĐVLGK, mô hình dự báo độ thấm trở nên chính xác và đáng tin cậy hơn rất nhiều.

4.2. Kỹ thuật xác định chiều cao cột dầu qua áp suất thành hệ

Chiều cao cột dầu (h) là khoảng cách thẳng đứng từ đỉnh vỉa chứa đến ranh giới nước tự do (FWL). Việc xác định chính xác FWL là cực kỳ quan trọng để tính toán trữ lượng. Phương pháp truyền thống dựa vào tìm kiếm ranh giới dầu-nước (OWC) trên log điện trở thường không hiệu quả trong trầm tích điện trở thấp. Thay vào đó, việc sử dụng dữ liệu đo áp suất thành hệ (MDT/RCI) mang lại hiệu quả vượt trội. Bằng cách vẽ biểu đồ áp suất theo độ sâu, có thể xác định các đường gradient áp suất riêng biệt cho dầu và nước. Giao điểm của hai đường gradient này chính là vị trí của FWL. Phương pháp này không phụ thuộc vào giá trị điện trở suất và cung cấp một cơ sở thủy động lực học vững chắc để xác định chiều cao cột dầu và sự liên thông giữa các khối chứa trong mỏ.

V. Case Study Đánh Giá Tiềm Năng Tại Mỏ Tê Giác Trắng Lô 16 1

Việc áp dụng hệ phương pháp luận tích hợp để đánh giá tiềm năng dầu khí của trầm tích điện trở thấp đã được kiểm chứng thành công qua nghiên cứu điển hình tại mỏ Tê Giác Trắng (TGT), lô 16-1, bể Cửu Long. Khu vực này đặc trưng bởi các tầng chứa Mioxen dưới và Oligoxen trên có giá trị điện trở suất rất thấp. Bằng cách kết hợp minh giải ĐVLGK nâng cao, sử dụng dữ liệu từ công nghệ cộng hưởng từ hạt nhân, phân tích mẫu lõi chi tiết để xây dựng các mô hình áp suất mao dẫn và rỗng-thấm theo tướng đá, nghiên cứu đã đưa ra một bức tranh hoàn toàn mới về trữ lượng của mỏ. Kết quả cho thấy các giá trị độ bão hòa nước tính toán theo phương pháp mới thấp hơn đáng kể so với các phương pháp truyền thống, khẳng định sự tồn tại của các thân dầu thương mại lớn đã từng bị bỏ qua. Phân tích cũng chỉ ra rằng, tiềm năng thấm chứa của mỏ có sự biến đổi theo quy luật: khu vực phía Bắc có tiềm năng rất tốt với độ thấm tuyệt đối cao và có xu hướng giảm dần về phía Nam. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc tối ưu hóa kế hoạch phát triển mỏ TGT mà còn cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu, có thể áp dụng rộng rãi cho các khu vực có điều kiện địa chất tương tự.

5.1. Kết quả minh giải ĐVLGK nâng cao cho đối tượng nghiên cứu

Tại mỏ Tê Giác Trắng, chu trình minh giải ĐVLGK nâng cao đã được triển khai. Dữ liệu từ các giếng khoan thăm dò và phát triển được tích hợp, bao gồm log điện trở, log hạt nhân, NMR, và hình ảnh giếng khoan. Kết quả minh giải đã xác định chính xác các nguyên nhân gây ra điện trở suất thấp, chủ yếu là do sét phân tánđới ngấm sâu. Dựa trên các mô hình đã xây dựng (hàm J, NMR), giá trị độ bão hòa nước được tính toán lại, cho thấy nhiều khoảng chứa dầu hiệu dụng hơn. Các bản đồ phân bố tham số vỉa như độ rỗng, độ thấm, và Sw được thành lập, làm nổi bật các khu vực có tiềm năng cao nhất, đặc biệt là ở phần phía Bắc của cấu tạo mỏ.

5.2. Bài học kinh nghiệm trong công tác phát triển mỏ TGT

Thành công tại mỏ Tê Giác Trắng mang lại nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, không nên loại bỏ các đối tượng chỉ dựa trên giá trị điện trở suất thấp. Cần có một sự đánh giá tổng thể, tích hợp nhiều loại tài liệu. Thứ hai, việc đầu tư vào các công nghệ ĐVLGK tiên tiến như NMR và thu thập mẫu lõi để phân tích đặc biệt (SCAL) là cực kỳ cần thiết để giải mã các vỉa chứa phức tạp. Thứ ba, việc hiểu rõ môi trường trầm tích và xây dựng mô hình theo tướng đá là chìa khóa để dự báo chính xác các đặc tính thấm chứa. Những kinh nghiệm này là tiền đề quan trọng để lựa chọn các khoảng mở vỉa tối ưu, dự báo hàm lượng nước và nâng cao hệ số thu hồi dầu trong suốt vòng đời của mỏ.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay, dầu khí được khai thác chủ yếu từ khối đá móng Granitoid hang hốc nứt nẻ trước Kainozoi với sản lượng 20 triệu tấn/ năm tương đương với 80% tổng sản lượng khai thác từ bể Cửu Long. Trầm tích Mioxen dưới và Oligoxen là đối tượng khai thác lớn thứ hai. Mặc dù là đối tượng khai thác dầu khí lớn thứ hai, các vỉa chứa Mioxen dưới thuộc hệ tầng Bạch Hổ và Oligoxen trên có đặc tính thấm tốt nhất của bể Cửu Long. Nhưng một khó khăn lớn nhất đối với các nhà địa chất, địa vật lý là các vỉa chứa dầu có điện trở suất thấp và đang chiếm một tỷ trọng lớn ở một số mỏ Tê Giác Trắng, Hải Sư Trắng, Rồng….

Điều này đã gây ra những khó khăn trong việc nhận định, đánh giá vỉa chứa phục vụ cho công tác phát triển và quản lý mỏ. Lô 16-1 có phát hiện dầu khí tại mỏ Tê Giác Trắng vào năm 2002 và công bố thương mại vào năm 2006, dòng dầu đầu tiên được khai thác vào năm 2010. Hiện tại mỏ Tê Giác Trắng thuộc lô 16-1 đang khai thác với lưu lượng 20-25 nghìn thùng ngày đêm, có những thời gian sản lượng đỉnh lên đến 55.000 thùng/ngày đêm từ hai đối tượng chính là Oligoxen trên (C, D) hệ tầng Trà Tân và Mioxen dưới hệ tầng Bạch Hổ. Từ những kết quả đạt được trong quá trình khai thác và nghiên cứu đã mở ra một tiền đề mới, làm thay đổi quan niệm về phương pháp luận để đánh giá tiềm năng dầu khí cho tầng chứa dầu điện trở suất thấp.

Các trầm tích thuộc hệ tầng Trà Tân và Bạch Hổ chủ yếu được lắng đọng trong môi trường trầm tích lục địa, lục địa biển nông. Chính vì sự phức tạp của tướng trầm tích, sự phân bố phức tạp của các thành phần khoáng vật sét, khoáng vật dẫn điện, phân lớp mỏng, xen kẹp… đã gây ra điện trở suất của vỉa chứa dầu thấp dẫn đến những khó khăn trong việc xác định độ bão hòa dầu- khí cũng như các tham số chiều dày hiệu dụng vỉa chứa dầu khí thuộc Mioxen dưới, Oligoxen trên (C). Với các phương pháp đánh giá tham số độ bão hòa dầu khí vỉa truyền thống còn một số hạn chế như: không loại trừ ảnh hưởng do điện trở suất thấp của vỉa chứa, sự ảnh hưởng của các khoáng vật dẫn điện không đồng đều dọc theo thân giếng khoan, sét phân tán trong đá chứa… Chính vì thế tác giả đã chọn 2 đề tài nghiên cứu: “Đánh giá tiềm năng thấm chứa dầu khí trầm tích điện trở thấp lô 16-1 bể Cửu Long”. Kết quả nghiên cứu này là tiền đề cho công tác đánh giá trữ lượng dầu khí tại chỗ, hoạch định mở vỉa khai thác trong giai đoạn phát triển và quản lý mỏ.

Tổng quan về tình hình nghiên cứu trước đây và những vấn đề mới của đề tài nghiên cứu này đặt ra so với các nghiên cứu trước đây Tổng quan về tình hình nghiên cứu đá chứa điện trở suất thấp. Tình hình trong nước Các phương pháp phân tích ĐVLGK truyền thống sử dụng mô hình Archie, Simandoux, Indonesian, Dual Water, Waxman-Smits… để tính toán tham số độ bão hòa nước vỉa đối với các vỉa chứa dầu điện trở thấp đã được áp dụng. Các nghiên cứu đã chỉ ra các nguyên nhân ảnh hưởng tới điện trở suất của vỉa chứa dầu như: khoáng vật dẫn điện, kiểu loại sét, phân bố sét, nồng độ khoáng hóa nước vỉa…. Mặc dù những nguyên nhân này đã được xem xét trong quá trình minh giải tài liệu ĐVLGK, tuy nhiên độ chính xác của độ bão hòa nước được tính toán chưa phản ánh đúng thực trạng đang khai thác của mỏ.

Việc xây dựng một hệ phương pháp mới để tính toán các tham số vỉa chứa phục vụ cho công tác phát triển mỏ là rất cần thiết và cấp bách. Nghiên cứu về lát cắt điện trở thấp của Ths Nguyễn Phương Thủy với đề tài “Nghiên cứu đặc điểm địa chất và tính chất vật lý của tầng chứa điện trở suất thấp Mioxen hạ, lô 01-02 bể Cửu Long” với kiến nghị chung là sử dụng dịch vụ đo địa vật lý giếng khoan ngay trong quá trình khoan, tác giả cũng đề cập tới nguyên nhân chính gây ra điện trở suất thấp là do hàm lượng nước dư cao nhưng chưa có phương pháp để tính toán, sự phân lớp mỏng, xen kẹp của các vỉa chứa và sự tồn tại của các khoáng vật tái sinh như (FeS2, Fe2O3), thành phần khoáng vật tạo đá có đặc tính dẫn điện tốt. Nghiên cứu chỉ ra một số nguyên nhân gây ra trầm tích điện trở suất thấp và phương pháp tính toán tham số vỉa chứa dựa trên đường cong điện trở suất. Một số bài báo của PGS-TS.

Lê Hải An, PGS-TS. Nguyễn Văn Phơn, Ths. Nguyễn Phương Thủy đã đề cập đến: Đặc điểm môi trường trầm tích điện trở suất 3 thấp tuổi Mioxen” để khắp phục những khó khăn trong việc tính toán các tham số ở mỏ Rồng, Sư Tử Đen được đăng tải trên tạp chí khoa học kỹ thuật trường đại học mỏ địa chất, đề tài nghiên cứu cấp bộ. Nhìn chung các nghiên cứu đã chỉ ra nguyên nhân gây ra trầm tích điện trở suất thấp và cách khắp phục để đánh giá tham số vỉa chứa.

Các nghiên cứu trên để đánh giá độ bão hòa nước của vỉa chứa nhưng vẫn chủ yếu dựa trên đường cong điện trở [2]. Các bài báo của TS. Lê Trung Tâm, TS. Cù Minh Hoàng đã đăng trên Tạp Chí Dầu Khí với đối tượng nghiên cứu chính là đá chứa hydrocarbon trầm tích Turbidite điện trở suất thấp.

Các tác giả cũng đã nêu ra các nguyên nhân gây ra điện trở suất thấp cho đá chứa dầu là do vỉa chứa phân lớp mỏng có cát sét xen kẹp, sự có mặt của khoáng vật Pyrite và tỷ lệ nước liên kết lớn. Nhóm tác giả đã đề xuất phương pháp tính toán độ bão hòa hydrocarbon dựa trên phương pháp siêu âm với Vp/Vs vs DTC, Poisson Ratio.[10] Nghiên cứu của viện dầu khí về trầm tích điện trở suất thấp chứa dầu của bể Cửu Long cũng đã chỉ ra rằng trầm tích chứa dầu điện trở suất thấp do ảnh hưởng của sét phân lớp, sét phân tán, sự có mặt của khoáng vật dẫn điện và chiều sâu đới ngấm lớn. Các nghiên cứu của các nhà thầu hoạt động thăm dò khai thác tại bể Cửu Long như: VietsovPetro, Petronas, Cuu Long JOC,… đã tiến hành nhưng vẫn còn rất khó khăn cho việc áp dụng đối với các khu vực khác nhau do điều kiện địa chất khác nhau, môi trường trầm tích khác nhau, sự ảnh hưởng của các thành phần khoáng vật sét, đất đá là không giống nhau… Bên cạnh đó, các nghiên cứu riêng lẻ chưa có nghiên cứu tổng thể để tìm ra các giải pháp tối ưu để đánh giá trầm tích điện trở thấp của đới chứa dầu. Hiện nay các công ty dịch vụ dầu khí như Schlumberger, Baker Hughes, Weatherford, Haliburton,.

đã đi tiên phong trong việc nghiên cứu các thiết bị địa vật lý giếng khoan để giải quyết vấn đề khó khăn trong trầm tích điện trở suất thấp. Các phương pháp đo điện trở suất sau khi khoan đều bị ảnh hưởng của đới ngấm, các phương pháp đo điện trở suất trong khi khoan chỉ áp dụng được cho những 4 giếng mới khoan sau này và nếu vỉa chứa dầu có chứa khoáng vật dẫn điện mà phân bố không đồng đều trong vỉa chứa dọc theo thân giếng khoan thì giá trị điện trở đo được cũng làm sai lệch kết quả độ bão hòa nước được tính toán. Do vậy trầm tích chứa dầu điện trở suất thấp khu vực bể Cửu Long vẫn đang là thách thức lớn cho các nhà địa chất, địa vật lý và đặc biệt là tại lô 16-1 - khu vực mà nghiên cứu sinh nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Công ty dịch vụ dầu khí Schlumberger khu vực Đông Nam Châu Á đã nghiên cứu phương pháp phát hiện ra dầu trong trầm tích điện trở suất thấp, Pierre Berger et al.

và nhóm tác giả đã tổng quan lại những nguyên nhân gây ra điện trở suất thấp do: chất lưu có điện trở suất thấp, độ bão hòa nước dư lớn, và xây dựng mối quan hệ điện trở suất với độ bão hòa nước dựa trên mẫu lõi. SPE 36150- Carolina et al. Chính xác hóa đánh giá thành hệ bằng hình ảnh giếng khoan và phân tích phân lớp mỏng. Một nghiên cứu cho đá chứa cát sét có thành phần thạch học phức tạp, khối III, vùng hồ Maracaibo, Venezuela.

Nghiên cứu đã chỉ ra phương pháp xác định chiều dày hiệu dụng cho đá trầm tích điện trở suất thấp bằng cách kết hợp tài liệu hình ảnh giếng khoan và địa vật lý truyền thống. [14] SPE-63070 Claudine Durand et al. Ảnh hưởng của khoáng vật Chlorite trong lỗ rỗng lên tính chất vật lý của trầm tích điện trở suất thấp. Nghiên cứu này đã cung cấp tính chất vật lý và thành phần khoáng vật đo đạc trong phòng thí nghiệm giúp cải thiện và nâng cao minh giải địa vật lý giếng khoan cho trầm tích điện trở suất thấp.

[16] SPE 64406 Hamada et al. Đánh giá thành hệ bằng cộng hưởng từ hạt nhân cho vỉa chứa trầm tích điện trở suất thấp mà có thể bị bỏ qua bằng phân tích địa vật lý thông thường. Nghiên cứu này đã chỉ ra có thể dùng toàn bộ số liệu NMR để đánh giá vỉa chứa: tỷ số T1/T2 để xác định chất lưu, phân bố T2 để xác định độ rỗng tổng, độ rỗng hiệu dụng và khoáng vật sét. Phân tích này đã giúp tìm ra các khoảng có khả năng khai thác, xác định độ rỗng một cách độc lập và phân tách được nước bao quanh và nước tự do trong lỗ rỗng.

[22] 5 SPE 70040: Hamada et al. Đánh giá vỉa chứa trầm tích điện trở suất thấp. Nghiên cứu này đã chỉ ra nguyên nhân gây ra trầm tích điện trở suất thấp là do đá chứa có khoáng vật sét phân tán, pyrite và độ rỗng micro. Cộng hưởng từ hạt nhân đã ứng dụng để giải quyết đánh giá thành hệ cho trầm tích điện trở suất thấp.

[21] SPE 85675: Souvick Saha Schlumberger. Đới chứa dầu điện trở suất thấp các ý tưởng để giải quyết: Nghiên cứu này đã chỉ ra là ứng dụng công nghệ mới đo điện trở, phổ quang học, cộng hưởng từ hạt nhân và hình ảnh giếng khoan để giải quyết đới chứa dầu điện trở suất thấp. [31] SPE 87001: Shkir et al. Dự đoán độ bão hòa dầu trong thành hệ điện trở suất thấp bằng phương pháp mạng neural nhân tạo cho trầm tích điện trở suất thấp.

[19] SPE 98061: Meyer et al. Chiến lược để làm sáng tỏ các đới chứa khí điện trở suất thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ