Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây Xấu hổ (còn gọi là cây Trinh nữ, tên khoa học: Mimosa pudica L., thuộc họ Đậu - Fabaceae) là loài thực vật thân thảo/bụi nhỏ mọc hoang phổ biến tại Việt Nam và nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới. Y học cổ truyền và các nghiên cứu dược lý thực nghiệm đã chỉ ra loài cây này có nhiều tác dụng sinh học như kháng khuẩn, hạ đường huyết, bảo vệ gan, giảm đau, chống trầm cảm và chống viêm. Đáng chú ý, các nghiên cứu gần đây ghi nhận dịch chiết M. pudica có tác dụng giảm co thắt khí phế quản, chống viêm đường hô hấp và cải thiện tình trạng xơ hóa phổi. Một nghiên cứu tiền đề của nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã chứng minh dịch chiết nước toàn phần của M. pudica có khả năng ức chế phản ứng viêm in vitro và trên mô hình động vật.
Hen phế quản là bệnh lý viêm mạn tính đường thở phổ biến, gây gánh nặng kinh tế và suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc hen phế quản chiếm khoảng 3,9% dân số (tương đương 4 triệu người). Hiện nay, phác đồ điều trị hen suyễn phụ thuộc chủ yếu vào các thuốc chống viêm nhóm corticosteroid dạng hít (ICS) dùng kéo dài, kèm theo nguy cơ xuất hiện nhiều tác dụng bất lợi. Vì vậy, xu hướng tìm kiếm các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên nhằm bổ sung hoặc thay thế trong kiểm soát phản ứng viêm đường thở đang thu hút sự chú ý. Với sự phát triển của sinh học phân tử, các đích tác dụng trong hen phế quản được phân thành nhiều nhóm chính (các chất trung gian gây viêm, protease, kinase, phosphodiesterase). Tuy nhiên, các hợp chất hóa học đặc hiệu nào trong cây Xấu hổ trực tiếp tạo ra hoạt tính chống viêm và tác động lên các đích phân tử nào vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ. Do đó, việc ứng dụng các công cụ tính toán in silico (molecular docking và mô phỏng động học phân tử - MDS) được đặt ra nhằm sàng lọc và đánh giá ái lực liên kết của các hoạt chất từ cây Xấu hổ với các đích chống viêm.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Phát hiện được các hợp chất có tiềm năng chống viêm từ cây Xấu hổ bằng phương pháp docking phân tử.
- Phân tích động học phân tử (Molecular Dynamics) để xác định độ ổn định và hiệu quả của các hợp chất có tiềm năng chống viêm.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là 38 hợp chất tự nhiên đã được phân lập hoặc công bố từ cây Xấu hổ (Mimosa pudica L.) và 46 thụ thể/protein đích liên quan đến cơ chế viêm trong hen phế quản và bệnh lý đường hô hấp. Đích phân tử đại diện được nghiên cứu chuyên sâu về động học là enzym p38α MAPK cùng chất ức chế chuẩn đối chứng (chứng dương Adezmapimod). Nghiên cứu được thực hiện tại Bộ môn Dược liệu, Khoa Dược liệu – Dược cổ truyền (Trường Đại học Dược Hà Nội) phối hợp với Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ N2TP trong năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về sinh lý bệnh của hen phế quản (viêm cấp, viêm mạn tính và tái cấu trúc đường dẫn khí), con đường truyền tín hiệu p38 MAPK trong phản ứng viêm qua trung gian hoạt hóa yếu tố phiên mã NF-κB, cùng các nguyên lý tính toán hóa sinh phân tử in silico. Phương pháp nghiên cứu bao gồm hai giai đoạn tính toán chính: lắp ghép phân tử (molecular docking linh hoạt) và mô phỏng động học phân tử (molecular dynamics simulation - MDS) kết hợp phương pháp cơ học phân tử/diện tích bề mặt Poisson-Boltzmann (Generalized Born) (MM/PB(GB)SA) để tính toán năng lượng liên kết tự do hiệu dụng.
Quy trình thu thập dữ liệu và xử lý tính toán được tiến hành với các nguồn dữ liệu, phần mềm và trang thiết bị cụ thể:
- Cơ sở dữ liệu: PubChem (truy xuất cấu trúc hóa học 3D định dạng SDF và mã định danh ChemID của các phối tử), Protein Data Bank (PDB, truy xuất cấu trúc không gian 3D của 46 protein đích), tài liệu khoa học tổng quan từ PubMed, ScienceDirect, Elsevier, Google Scholar.
- Hệ thống phần mềm: PyMOL 2.5 (hiển thị, chỉnh sửa cấu trúc 3D), Open Babel GUI (chuyển đổi định dạng tệp sang PDBQT), AutoDockTools 1.5.7 và AutoDock 4.2.6 (thiết lập thông số gridbox và chạy docking phân tử), Anaconda/Jupyter Notebook/Google Colab, GROMACS 2021.4 (chạy mô phỏng động học phân tử và tính toán thông số động học), Microsoft Excel 2016 (xử lý dữ liệu).
- Hệ thống máy tính: CPU Intel Core i9 14900F, GPU NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti, RAM 64GB 3200 MHz, ổ cứng SSD Samsung 980 Pro 2TB.
Quy trình thực nghiệm tính toán bao gồm:
- Chuẩn bị cấu trúc: Protein được xử lý loại bỏ phân tử nước và phối tử kết tinh ban đầu, bổ sung nguyên tử hydro, gán điện tích Kollman. Phối tử được chuyển định dạng PDBQT.
- Molecular Docking: Hộp liên kết (gridbox) được xác định bao trùm khoang hoạt động của protein dựa trên tâm tọa độ của phối tử tham chiếu. Ngưỡng chọn lọc năng lượng liên kết tự do (binding energy) quy ước là $\le -8{,}0\text{ kcal/mol}$ để xác định các tương tác có ái lực cao.
- Molecular Dynamics Simulation (MDS): Phức hợp protein - ligand được xây dựng trường lực amber99sb-ildn cho protein p38 MAPK, mô hình nước spc/e, và trường lực amberGAFF cho phối tử; hòa tan trong hộp nước và trung hòa điện tích bằng ion muối. Hệ thống trải qua giai đoạn tối ưu hóa năng lượng (energy minimization), cân bằng hệ ở điều kiện NVT (đẳng nhiệt - đẳng tích, 50–100 ps), cân bằng hệ ở điều kiện NPT (đẳng nhiệt - đẳng áp), trước khi chạy mô phỏng chính thức trong thời gian 100 ns. Kết quả được đánh giá qua độ lệch bình phương trung bình gốc (RMSD), bán kính xoay vòng (Rgyr), độ dao động bình phương trung bình gốc của từng axit amin (RMSF) và năng lượng liên kết tự do $\Delta G_{\text{bind}}$ theo phương pháp MM/PBSA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về cây Xấu hổ (Mimosa pudica L.), các đích chống viêm trong hen suyễn và phương pháp sàng lọc in silico
Chương 1 hệ thống hóa các đặc điểm thực vật học, sinh thái phân bố và thành phần hóa học của cây Xấu hổ. Về mặt phân loại, Mimosa pudica L. thuộc chi Mimosa, phân họ Trinh nữ (Mimosoideae), họ Đậu (Fabaceae). Tác giả tổng hợp 38 hợp chất chính thuộc các nhóm hóa học: flavonoid (C-glycosid, O-glycosid và flavonoid aglycon), phytosterol, alkaloid (đặc trưng bởi L-mimosin), các acid hữu cơ và hợp chất phenolic khác. Về hoạt tính sinh học, chương này dẫn chứng các dữ liệu thực nghiệm chứng minh chiết xuất M. pudica liều 0,8 g/kg thể trọng chuột làm giảm đáng kể trọng lượng phổi và số lượng bạch cầu ái toan trong dịch rửa phế quản phế nang (BALF) tương đương dexamethasone (0,5 mg/kg), đồng thời ức chế co thắt phế quản do histamin gây ra tương đương diphenhydramine (2 mg/kg) và aminophylline (6 mg/kg).
Phần tiếp theo của chương tổng quan cơ chế bệnh sinh của hen phế quản và phân loại các đích điều trị chống viêm thành 4 nhóm lớn:
- Các chất trung gian gây viêm: Thụ thể chemokine (CCR1, CCR2, CCR5, CXCR1, CXCR2), thụ thể cytokine, phức hợp thể viêm NLRP3, TNF-$\alpha$, IL-1$\beta$, IL-5, IL-13, IL-18.
- Protease: Elastase bạch cầu trung tính, Cathepsin (B, K, L, S, F, G), MMP-12, TACE (enzym chuyển hóa TNF-$\alpha$), PAR2.
- Kinase: IKK$\beta$, EGFR, ROCK1, ROCK2, MARCKS và p38 MAPK.
- Phosphodiesterase (PDE): Các đồng dạng PDE4 (PDE4A, PDE4B, PDE4D) và PDE3 (PDE3A, PDE3B).
Trong đó, p38$\alpha$ MAPK được phân tích chi tiết như một đích điều hòa then chốt, trực tiếp phosphoryl hóa và kích hoạt quá trình giáng hóa protein ức chế I$\kappa$B, giải phóng NF-$\kappa$B vào nhân tế bào để kích thích phiên mã các cytokine tiền viêm (TNF-$\alpha$, IL-1$\beta$, IL-6, IL-8). Cuối chương, tác giả trình bày nguyên lý mô phỏng molecular docking (cứng và linh hoạt) cùng mô phỏng động lực học phân tử (MDS) dựa trên tích phân chuyển động của định luật Newton.
Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu 4 bước: (1) Tổng quan lựa chọn 38 hợp chất và 46 protein đích; (2) Chuẩn bị cấu trúc 3D của protein và phối tử; (3) Tiến hành sàng lọc docking hàng loạt với phần mềm AutoDock 4.2.6; (4) Lựa chọn đích tối ưu p38 MAPK và 15 hợp chất có điểm docking tốt hơn chứng dương để mô phỏng động học phân tử 100 ns bằng GROMACS 2021.4.
Chương này trình bày chi tiết công thức toán học và chu trình nhiệt động lực học MM/PBSA dùng để tính toán năng lượng liên kết tự do ($\Delta G_{\text{bind}} = \langle G_{\text{COM}} \rangle - \langle G_{\text{REC}} \rangle - \langle G_{\text{LIG}} \rangle$), bao gồm năng lượng cơ học phân tử trong chân không ($\Delta E_{\text{MM}} = \Delta E_{\text{bonded}} + \Delta E_{\text{nonbonded}}$), năng lượng solvat hóa cực tính ($\Delta G_{\text{PB/GB}}$) và không cực tính ($\Delta G_{\text{non-pol}}$). Đồng thời, tác giả định nghĩa rõ công thức và ý nghĩa vật lý của ba thông số động học: RMSD (đo lường độ lệch cấu trúc so với trạng thái ban đầu), Rgyr (đo lường mức độ nén chặt của cấu trúc bậc ba của protein) và RMSF (đo lường mức độ biến động nhiệt của từng gốc axit amin từ vị trí 1 đến 366 của p38 MAPK).
Chương 3. Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày các kết quả sàng lọc tính toán và phân tích chuyên sâu. Dữ liệu tổng hợp cấu trúc ghi nhận 38 hợp chất từ cây Xấu hổ và 46 protein đích chống viêm đường hô hấp.
Kết quả docking phân tử cho thấy:
- Có 31/38 hợp chất (chiếm 81,6%) đạt mức năng lượng liên kết $\le -8{,}0\text{ kcal/mol}$ với ít nhất một protein đích, được phân loại cấu trúc gồm: 20 hợp chất Flavonoid, 7 hợp chất Phytosterol, 2 Acid hữu cơ (acid abscisic, crocetin) và 2 hợp chất Phenolic (acid chlorogenic, 2’-O-methylisoliquiritigenin).
- Có 28/46 protein đích thể hiện ái lực cao với ít nhất một hợp chất. Các nhóm protein có mật độ tương tác mạnh nhất là kinase (đặc biệt EGFR và p38 MAPK), phosphodiesterase (PDE3B, PDE4B) và các thụ thể chemokine/cytokine; nhóm protease có số lượng tương tác mạnh hạn chế nhất.
Đối với đích p38 MAPK:
- Đối chứng dương Adezmapimod đạt điểm docking là $-8{,}0\text{ kcal/mol}$. Có 15 hợp chất có điểm năng lượng liên kết âm hơn hoặc bằng chứng dương (dao động từ $-8{,}0$ đến $-9{,}67\text{ kcal/mol}$), dẫn đầu là apigenin-7-O-$\beta$-D-glucosid ($-9{,}67\text{ kcal/mol}$).
- Khi đưa 15 hợp chất này vào mô phỏng động học phân tử 100 ns trong môi trường dung môi nước sinh lý (GROMACS) và tính toán MM/PBSA, thứ hạng năng lượng đã có sự dịch chuyển so với docking tĩnh. Kết quả có 7 hợp chất đạt năng lượng liên kết tự do âm hơn chứng dương Adezmapimod, bao gồm: catechin, cassiaoccidentalin B, luteolin, ergosterol peroxide, ergosterol, $\alpha$-spinasterol và stigmastanol.
Bảng tổng hợp năng lượng liên kết tự do của 7 hợp chất vượt trội so với chứng dương:
| STT |
Tên hợp chất |
Nhóm cấu trúc |
Năng lượng liên kết tự do MM/PBSA (kcal/mol) |
| 1 |
Catechin |
Flavonoid |
$-10{,}85$ |
| 2 |
Cassiaoccidentalin B |
Flavonoid |
Nhỏ hơn chứng dương |
| 3 |
Luteolin |
Flavonoid |
Nhỏ hơn chứng dương |
| 4 |
$\alpha$-spinasterol |
Phytosterol |
Nhỏ hơn chứng dương |
| 5 |
Ergosterol |
Phytosterol |
Nhỏ hơn chứng dương |
| 6 |
Stigmastanol |
Phytosterol |
Nhỏ hơn chứng dương |
| 7 |
Ergosterol peroxide |
Phytosterol |
Nhỏ hơn chứng dương |
| ĐC |
Adezmapimod (Chứng dương) |
Hợp chất chuẩn |
Mức đối chứng |
Phân tích động học cấu trúc qua 100 ns mô phỏng của 7 hợp chất trên ghi nhận:
- RMSD: Cấu trúc protein p38 MAPK trong hầu hết phức hợp duy trì độ lệch thấp dưới $0{,}35\text{ nm}$ trong suốt 100 ns, ngoại trừ phức hợp với ergosterol peroxide bị mất ổn định. Về phía phối tử, 4 chất gồm catechin, stigmastanol, luteolin và $\alpha$-spinasterol duy trì giá trị RMSD phối tử ổn định dưới ngưỡng $0{,}2\text{ nm}$, chứng minh liên kết bền vững tại hốc hoạt động.
- Rgyr: Bán kính xoay vòng của phức hợp chứa catechin, luteolin, ergosterol và $\alpha$-spinasterol duy trì ổn định dưới $2{,}3\text{ nm}$, phản ánh khung cấu trúc protein được nén chặt. Ngược lại, phức hợp với stigmastanol và ergosterol peroxide có dao động Rgyr thất thường (đạt đỉnh tại 10 ns quanh mức $2{,}30 - 2{,}35\text{ nm}$ rồi giảm xuống $2{,}175 - 2{,}20\text{ nm}$), cho thấy cấu trúc protein bị giãn nở và biến dạng cục bộ.
- RMSF: Đa số các axit amin có độ dao động nhiệt $\Delta\text{RMSF} < 0{,}3\text{ nm}$ (nằm trong dải $0{,}15 - 0{,}40\text{ nm}$). Khóa luận chỉ ra 3 vùng có độ linh hoạt cấu trúc lớn nhất trong phân tử p38 MAPK là các đoạn axit amin: 100–110, 170–180 và 265–275.
Từ việc kết hợp ái lực liên kết MM/PBSA và các thông số ổn định cấu trúc (RMSD, Rgyr, RMSF), tác giả đã chọn lọc ra 3 hợp chất tiềm năng nhất gồm: catechin, luteolin và $\alpha$-spinasterol.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu sàng lọc in silico có hệ thống về cây Xấu hổ với các kết quả cụ thể:
- Xác lập cơ sở dữ liệu số hóa gồm 38 hợp chất hóa học đặc trưng của Mimosa pudica L. và 46 protein đích tham gia vào cơ chế viêm đường dẫn khí trong bệnh hen suyễn.
- Xác định được 31/38 hợp chất có tiềm năng chống viêm đa mục tiêu thông qua docking phân tử (điểm docking $\le -8{,}0\text{ kcal/mol}$), đồng thời chỉ ra 28/46 protein đích có ái lực cao với ít nhất một hợp chất từ cây Xấu hổ.
- Chứng minh chiết xuất cây Xấu hổ có khả năng tương tác đa cơ chế, ưu tiên trên nhóm enzym kinase (EGFR, p38 MAPK), phosphodiesterase (PDE3, PDE4) và chemokine, giải thích cơ sở phân tử cho các nghiên cứu dược lý thực nghiệm đã công bố trước đây.
- Lần đầu tiên sàng lọc động học phân tử chuyên sâu (MDS 100 ns) tương tác giữa 15 hợp chất của cây Xấu hổ với enzym p38$\alpha$ MAPK, từ đó phát hiện 7 hợp chất có ái lực tự do mạnh hơn thuốc chuẩn Adezmapimod và thu hẹp được 3 phối tử tối ưu nhất (catechin, luteolin, $\alpha$-spinasterol) vừa có ái lực liên kết cao vừa duy trì độ bền vững phức hợp trong điều kiện sinh lý mô phỏng.
Tác giả kiến nghị tập trung nghiên cứu sâu vào 3 hoạt chất catechin, luteolin và $\alpha$-spinasterol trong các thử nghiệm hoạt tính sinh học khẳng định (in vitro và in vivo) trên enzym p38 MAPK và các mô hình tế bào đường hô hấp, hướng tới phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị hen phế quản từ dược liệu Mimosa pudica.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu in silico:
- Toàn bộ kết quả đều dựa trên các mô hình tính toán mô phỏng trên máy tính, chưa được kiểm chứng trực tiếp bằng các thử nghiệm sinh học thực nghiệm (in vitro trên enzym tái tổ hợp hoặc tế bào viêm đường thở; in vivo trên mô hình động vật) đối với các hợp chất tinh khiết đơn lẻ.
- Mô phỏng động học phân tử (MDS) mới chỉ thực hiện trên một protein đích duy nhất là p38$\alpha$ MAPK với 15 hợp chất, chưa mở rộng phân tích động học trên các đích tiềm năng nổi bật khác đã phát hiện qua docking như EGFR, PDE4B hay PDE3B.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất gồm:
- Mở rộng mô phỏng động học phân tử (MDS) và tính toán MM/PBSA cho các hợp chất tiềm năng trên các đích chống viêm quan trọng khác (đặc biệt là EGFR, PDE4B, PDE3B).
- Tiến hành thực nghiệm phân lập, tinh chế hoặc tổng hợp các chất tiêu biểu (catechin, luteolin, $\alpha$-spinasterol) để thử nghiệm hoạt tính ức chế p38 MAPK và đánh giá tác dụng kháng viêm trên mô hình tế bào và động vật thực nghiệm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên sau đại học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Dược học, Hóa dược, Dược liệu, Tin sinh học và Dược lý học. Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:
- Danh mục tổng hợp 38 cấu trúc hóa học phân lập từ Mimosa pudica L. và danh sách 46 đích sinh học liên quan đến phản ứng viêm đường hô hấp kèm mã phân loại chi tiết.
- Quy trình chuẩn xây dựng dòng công việc (workflow) sàng lọc phối tử từ docking phân tử (AutoDock) đến mô phỏng động học phân tử (GROMACS) và tính toán nhiệt động lực học MM/PBSA.
- Các dẫn chứng cơ chế tác dụng của các flavonoid và phytosterol trên con đường truyền tín hiệu p38 MAPK và phản ứng viêm đường thở.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đã sàng lọc bao nhiêu hợp chất từ cây Xấu hổ và trên bao nhiêu protein đích chống viêm?
Nghiên cứu đã sàng lọc 38 hợp chất hóa học (thuộc các nhóm flavonoid, phytosterol, alkaloid, acid hữu cơ và phenolic) trên 46 protein đích liên quan đến quá trình viêm đường hô hấp và hen suyễn.
2. Tiêu chí lựa chọn hợp chất có ái lực liên kết cao trong phương pháp docking phân tử là gì?
Tiêu chí được tác giả quy ước là giá trị năng lượng liên kết tự do (binding energy) nhỏ hơn hoặc bằng $-8{,}0\text{ kcal/mol}$. Kết quả có 31/38 hợp chất đạt tiêu chí này với ít nhất một protein đích.
3. Chất đối chứng dương dùng để so sánh tương tác trên đích p38 MAPK là chất nào và đạt điểm docking bao nhiêu?
Chất chứng dương được sử dụng là Adezmapimod (một chất ức chế p38 MAPK đã được chứng minh hoạt tính). Điểm docking phân tử đối chứng của Adezmapimod với p38 MAPK là $-8{,}0\text{ kcal/mol}$.
4. Sau khi chạy mô phỏng động học phân tử (MDS 100 ns) và tính toán MM/PBSA, có bao nhiêu hợp chất thể hiện ái lực vượt trội hơn chứng dương?
Có 7 hợp chất có năng lượng liên kết tự do âm hơn (ái lực lớn hơn) chất chứng dương Adezmapimod, gồm: catechin (đạt mức năng lượng $-10{,}85\text{ kcal/mol}$, mạnh nhất), cassiaoccidentalin B, luteolin, ergosterol, $\alpha$-spinasterol, stigmastanol và ergosterol peroxide.
5. Vì sao trong số 7 hợp chất trên, tác giả lại chọn catechin, luteolin và $\alpha$-spinasterol là các ứng viên tiềm năng nhất?
Bên cạnh ái lực liên kết tự do cao, 3 hợp chất này tạo thành phức hợp có độ ổn định vượt trội trong suốt 100 ns mô phỏng: RMSD của phối tử ổn định dưới $0{,}2\text{ nm}$, RMSD của protein dưới $0{,}35\text{ nm}$, và bán kính xoay vòng Rgyr duy trì bền vững dưới $2{,}3\text{ nm}$ mà không bị biến dạng cấu trúc như trường hợp của ergosterol peroxide hay stigmastanol.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Quốc Bảo đã ứng dụng thành công các công cụ tính toán sinh học phân tử in silico (molecular docking và mô phỏng động học phân tử 100 ns kết hợp MM/PBSA) để sàng lọc hoạt tính chống viêm của 38 hợp chất từ cây Xấu hổ (Mimosa pudica L.) trên 46 protein đích liên quan đến bệnh hen suyễn. Nghiên cứu xác định được 31 hợp chất có ái lực liên kết cao trên nhiều đích và phân tích chi tiết cơ chế gắn kết trên enzym p38$\alpha$ MAPK đối với 15 hợp chất triển vọng so sánh với chứng dương Adezmapimod. Kết quả động học phân tử chỉ ra catechin, luteolin và $\alpha$-spinasterol là ba hoạt chất tiềm năng nhất nhờ ái lực liên kết mạnh và độ ổn định phức hợp cao, tạo tiền đề khoa học định hướng cho các nghiên cứu thực nghiệm in vitro và in vivo tiếp theo trong phát triển thuốc mới hỗ trợ điều trị hen phế quản từ dược liệu.