Luận văn thạc sĩ: Đánh giá thực trạng sản xuất rau tại Đồng Hới, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng sản xuất rau tại Đồng Hới, Quảng Bình. Phân tích những khó khăn, thuận lợi và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng sản xuất rau tại Đồng Hới 2024

Sản xuất rau tại vùng phụ cận thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình đóng một vai trò chiến lược trong việc cung cấp thực phẩm cho khu vực và phát triển nông nghiệp Quảng Bình. Vùng này chiếm khoảng 50-60% sản lượng rau tiêu thụ toàn tỉnh, hình thành vành đai thực phẩm quan trọng. Các điều kiện tự nhiên như đất đai và thổ nhưỡng (chủ yếu là đất cát pha, phù sa ven sông) cùng nguồn nước từ sông Nhật Lệ, sông Gianh tạo lợi thế cho việc trồng rau quanh năm. Hoạt động này không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dân địa phương và khách du lịch mà còn giải quyết việc làm cho hàng ngàn lao động nông thôn. Tuy nhiên, ngành trồng rau tại đây vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Năng suất cây trồng chỉ đạt trung bình 9,5-10 tấn/ha, bằng một nửa so với cả nước. Cơ cấu giống còn nghèo nàn, chủ yếu tập trung vào các loại rau ngắn ngày. Quy mô sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ theo hộ gia đình, gây khó khăn cho việc áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến và quản lý chất lượng đồng bộ. Việc phát triển theo hướng sản xuất rau an toàn và đạt tiêu chuẩn VietGAP là một định hướng phát triển nông nghiệp cấp thiết, nhằm nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.

1.1. Vai trò của ngành trồng rau trong cơ cấu kinh tế địa phương

Ngành trồng rau là một bộ phận quan trọng, đóng góp đáng kể vào hiệu quả kinh tế của ngành nông nghiệp Quảng Bình. Cây rau, với thời gian sinh trưởng ngắn, cho phép gieo trồng nhiều vụ trong năm, giúp tăng hệ số sử dụng đất và quay vòng vốn nhanh. Hoạt động này tận dụng hiệu quả lao động nông nhàn, đặc biệt tại các xã ven đô như Lý Trạch (Bố Trạch), Võ Ninh, Gia Ninh (Quảng Ninh) và phường Bảo Ninh (Đồng Hới). Theo nghiên cứu của Hoàng Xuân Lương (2016), sản xuất rau tại vùng phụ cận mang lại lợi nhuận cao hơn so với trồng lúa trên cùng chân đất, thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Hơn nữa, sự phát triển của du lịch tại Đồng Hới đã tạo ra một thị trường tiêu thụ ổn định và tiềm năng, đòi hỏi nguồn cung rau chất lượng cao, đặc biệt là rau hữu cơ và rau an toàn, mở ra cơ hội lớn cho người nông dân nâng cao thu nhập.

1.2. Phân bố các vùng sản xuất rau chủ lực quanh Đồng Hới

Các vùng sản xuất rau chính tập trung tại vành đai phụ cận thành phố Đồng Hới. Xã Lý Trạch (huyện Bố Trạch) nổi bật với diện tích, năng suất và sản lượng cao nhất, nhờ điều kiện đất đai màu mỡ và hệ thống nguồn nước tưới tiêu thuận lợi. Tại huyện Quảng Ninh, hai xã Võ Ninh và Gia Ninh cũng là những vùng chuyên canh rau lớn, đặc biệt là các loại rau ăn lá ngắn ngày. Phường Bảo Ninh (thành phố Đồng Hới) cũng đóng góp một phần sản lượng đáng kể. Sự phân bố này giúp việc vận chuyển rau vào trung tâm thành phố nhanh chóng, giữ được độ tươi ngon. Tuy nhiên, các vùng trồng này vẫn chưa được quy hoạch đồng bộ, diện tích sản xuất còn manh mún, gây khó khăn cho việc hình thành các hợp tác xã nông nghiệp quy mô lớn và áp dụng nông nghiệp công nghệ cao.

II. Top 3 thách thức lớn trong sản xuất rau tại Đồng Hới

Hoạt động sản xuất rau tại Đồng Hới đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng và sự phát triển bền vững. Thách thức lớn nhất đến từ các yếu tố tự nhiên và biến đổi khí hậu. Quảng Bình là địa phương thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, lũ lụt và hạn hán. Mùa mưa gây ngập úng, hư hại rau màu, trong khi mùa khô với gió Lào khô nóng làm cạn kiệt nguồn nước tưới tiêu và khiến sâu bệnh hại rau bùng phát. Thứ hai, trình độ và kỹ thuật canh tác của người dân còn nhiều hạn chế. Việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật không đúng quy trình, không đảm bảo thời gian cách ly dẫn đến nguy cơ tồn dư chất độc hại trong sản phẩm, làm giảm lòng tin của người tiêu dùng. Cuối cùng, thị trường tiêu thụ còn bấp bênh và thiếu bền vững. Chuỗi giá trị rau còn lỏng lẻo, chủ yếu do thương lái thu mua, giá cả không ổn định, người nông dân thường bị ép giá. Việc tiếp cận các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, nhà hàng còn hạn chế do chưa đáp ứng các yêu cầu về chứng nhận chất lượng như tiêu chuẩn VietGAP.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu và thời tiết cực đoan

Điều kiện thời tiết khắc nghiệt là rào cản lớn nhất đối với nông nghiệp Quảng Bình. Lượng mưa phân bố không đều, tập trung cao vào các tháng cuối năm gây lũ lụt, trong khi các tháng mùa hè lại khô hạn gay gắt. Theo Trạm Khí tượng Thủy văn Đồng Hới, lượng mưa tháng 10 có thể lên tới trên 500mm, trong khi các tháng 3, 4 chỉ khoảng 20-40mm. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây rau mà còn làm xói mòn, bạc màu đất đai và thổ nhưỡng. Hiện tượng sương muối vào mùa đông và gió Tây Nam khô nóng vào mùa hè cũng tác động tiêu cực, làm giảm năng suất cây trồng. Để thích ứng với biến đổi khí hậu, việc đầu tư vào hệ thống nhà lưới, nhà màng và các kỹ thuật tưới tiết kiệm là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Hạn chế trong kỹ thuật canh tác và quản lý sâu bệnh hại rau

Tập quán canh tác truyền thống vẫn còn phổ biến. Nhiều nông hộ vẫn sử dụng phân chuồng tươi, bón thừa đạm và phun thuốc bảo vệ thực vật thiếu kiểm soát. Điều này không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thực phẩm. Các loại sâu bệnh hại rau phổ biến như sâu tơ, bọ nhảy trên rau cải, bệnh héo rũ trên cây họ cà... gây thiệt hại lớn. Việc áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và sử dụng chế phẩm sinh học chưa được nhân rộng. Trình độ tiếp thu khoa học kỹ thuật của người dân không đồng đều, thiếu các lớp tập huấn chuyên sâu về quy trình sản xuất rau an toàn, dẫn đến chất lượng sản phẩm không ổn định và khó xây dựng thương hiệu.

2.3. Khó khăn về thị trường tiêu thụ và xây dựng chuỗi giá trị rau

Sản phẩm rau Đồng Hới chủ yếu được tiêu thụ qua các kênh truyền thống như chợ địa phương. Sự phụ thuộc vào thương lái làm cho giá cả bấp bênh. Chuỗi giá trị rau chưa được tổ chức hiệu quả, thiếu sự kết nối giữa người sản xuất, doanh nghiệp chế biến và nhà phân phối. Việc xây dựng thương hiệu cho rau an toàn còn yếu. Một số mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP đã được triển khai nhưng số lượng còn ít, sản phẩm chưa tạo được sự khác biệt rõ rệt về giá bán so với rau thường. Thiếu sự liên kết 4 nhà (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) là một trong những nguyên nhân chính khiến đầu ra sản phẩm chưa bền vững và hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng.

III. Phương pháp sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP là giải pháp then chốt. VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) là quy trình thực hành nông nghiệp tốt, bao gồm các tiêu chí nghiêm ngặt từ khâu chọn đất, giống, quản lý nước, phân bón đến thu hoạch và sơ chế. Áp dụng VietGAP giúp kiểm soát các yếu tố gây ô nhiễm, đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng và bảo vệ môi trường. Tại Quảng Bình, các chính sách hỗ trợ nông dân đã bắt đầu tập trung vào việc xây dựng các vùng chuyên canh rau an toàn. Quy trình này đòi hỏi người nông dân phải thay đổi tư duy, từ bỏ các tập quán canh tác lạc hậu. Cần có sự đầu tư bài bản vào cơ sở hạ tầng như hệ thống nguồn nước tưới tiêu sạch, nhà lưới, và các công cụ ghi chép nhật ký sản xuất. Việc áp dụng thành công VietGAP không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn là tấm vé thông hành để rau Đồng Hới tiến vào các thị trường khó tính, từ đó cải thiện hiệu quả kinh tế một cách bền vững.

3.1. Các tiêu chí cốt lõi trong quy trình sản xuất rau an toàn

Quy trình sản xuất rau an toàn dựa trên 7 tiêu chí chính. Đất đai và thổ nhưỡng phải được chọn ở những khu vực cách xa nguồn ô nhiễm công nghiệp và sinh hoạt. Nguồn nước tưới tiêu phải đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh, ưu tiên nước giếng khoan hoặc sông suối không bị ô nhiễm. Giống cây trồng phải có nguồn gốc rõ ràng, không mang mầm bệnh. Phân bón phải được quản lý chặt chẽ, ưu tiên phân hữu cơ đã ủ hoai mục, hạn chế phân đạm để giảm dư lượng nitrat. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật phải tuân thủ nguyên tắc 4 đúng và ưu tiên các chế phẩm sinh học. Thu hoạch phải đúng thời điểm, đảm bảo thời gian cách ly. Cuối cùng, sản phẩm sau thu hoạch cần được sơ chế, đóng gói sạch sẽ trước khi đưa ra thị trường tiêu thụ.

3.2. Lợi ích của việc áp dụng tiêu chuẩn VietGAP cho nông dân

Việc áp dụng tiêu chuẩn VietGAP mang lại lợi ích kép. Về mặt kinh tế, sản phẩm được chứng nhận VietGAP có giá trị cao hơn, dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại và ổn định đầu ra. Về mặt xã hội, nó giúp bảo vệ sức khỏe của chính người sản xuất do hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại, đồng thời cung cấp thực phẩm an toàn cho cộng đồng. Hơn nữa, quy trình này còn góp phần bảo vệ môi trường đất, nước và hệ sinh thái nông nghiệp. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn, nhưng về lâu dài, hiệu quả kinh tế và tính bền vững của mô hình này vượt trội so với canh tác truyền thống. Đây là định hướng phát triển nông nghiệp tất yếu cho ngành rau Quảng Bình.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả kinh tế ngành rau Quảng Bình

Để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế từ sản xuất rau, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp từ kỹ thuật đến thị trường. Một trong những yếu tố quyết định là việc lựa chọn cơ cấu giống cây trồng phù hợp với điều kiện đất đai và thổ nhưỡng cũng như nhu cầu thị trường tiêu thụ. Thay vì chỉ tập trung vào rau ăn lá ngắn ngày, nông dân có thể đa dạng hóa với các loại rau ăn quả, rau gia vị có giá trị cao. Áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật như nông nghiệp công nghệ cao (nhà lưới, tưới nhỏ giọt), sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh giúp tăng năng suất cây trồng và giảm chi phí đầu vào. Quan trọng hơn, việc xây dựng các mô hình kinh tế tập thể như hợp tác xã nông nghiệp là cực kỳ cần thiết. Hợp tác xã giúp nông dân liên kết sản xuất theo quy mô lớn, đàm phán giá vật tư và sản phẩm tốt hơn, đồng thời dễ dàng xây dựng thương hiệu và truy xuất nguồn gốc. Tăng cường liên kết 4 nhà sẽ tạo ra một chuỗi giá trị rau hoàn chỉnh và bền vững.

4.1. Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao để tăng năng suất

Việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao là hướng đi đột phá. Mô hình trồng rau trong nhà lưới giúp hạn chế tối đa sự tấn công của sâu bệnh hại rau và tác động của thời tiết bất lợi, từ đó giảm việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Công nghệ tưới nhỏ giọt, tưới phun sương giúp tiết kiệm nguồn nước tưới tiêu, đặc biệt hiệu quả trong mùa khô hạn. Việc sử dụng màng phủ nilon hai màu cũng là một kỹ thuật canh tác tiên tiến, giúp giữ ẩm, hạn chế cỏ dại và sâu bệnh. Những công nghệ này không chỉ giúp tăng năng suất cây trồng từ 25% trở lên mà còn tạo ra sản phẩm đồng đều, chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính.

4.2. Vai trò của hợp tác xã và mô hình liên kết 4 nhà

Mô hình hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức lại sản xuất. Hợp tác xã đứng ra làm đầu mối cung cấp vật tư đầu vào chất lượng, tổ chức tập huấn kỹ thuật canh tác, và quan trọng nhất là ký kết hợp đồng tiêu thụ sản phẩm với doanh nghiệp. Điều này giúp khắc phục tình trạng sản xuất manh mún và bị ép giá. Cùng với đó, mô hình liên kết 4 nhà tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nhà nước ban hành chính sách hỗ trợ nông dân, quy hoạch vùng sản xuất. Nhà khoa học chuyển giao công nghệ, giống mới. Nhà doanh nghiệp đầu tư, bao tiêu sản phẩm. Nhà nông trực tiếp sản xuất. Sự kết nối chặt chẽ này sẽ tạo ra một chuỗi giá trị rau bền vững, nâng cao thu nhập cho người dân.

V. Kết quả khảo sát thực trạng sản xuất từ 90 nông hộ

Kết quả khảo sát 90 hộ nông dân tại các xã vùng phụ cận Đồng Hới đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng sản xuất rau. Về chủng loại, có đến 33 loài rau được trồng, trong đó nhóm rau ăn lá chiếm tỷ lệ cao nhất (39,4%), cho thấy sự tập trung vào các loại rau ngắn ngày, quay vòng nhanh. Về quy mô, diện tích trồng rau trung bình mỗi hộ còn nhỏ, dao động từ 210 m² đến 410 m². Đáng chú ý, diện tích trồng sản xuất rau an toàn vẫn còn khiêm tốn so với rau thường. Năng suất cây trồng trung bình của rau an toàn thậm chí thấp hơn rau thường khoảng 6,08% (19,18 tấn/ha so với 20,50 tấn/ha). Điều này cho thấy quy trình canh tác an toàn chưa thực sự tối ưu để vừa đảm bảo chất lượng, vừa nâng cao sản lượng. Phân tích hiệu quả kinh tế chỉ ra rằng, mặc dù chi phí sản xuất rau an toàn cao hơn, nhưng giá bán chưa có sự chênh lệch rõ rệt, dẫn đến lợi nhuận chưa đủ hấp dẫn để nông dân mạnh dạn chuyển đổi.

5.1. Phân tích chi tiết về năng suất và hiệu quả kinh tế

Theo số liệu điều tra, năng suất cây trồng tại xã Lý Trạch (Bố Trạch) cao nhất, đạt trung bình 22,9 tấn/ha đối với rau thường. Tuy nhiên, năng suất rau an toàn tại tất cả các điểm điều tra đều thấp hơn rau thường. Nguyên nhân có thể do việc hạn chế sử dụng chất kích thích sinh trưởng và phân bón hóa học. Về hiệu quả kinh tế, tổng chi phí sản xuất rau an toàn cao hơn do đầu tư vào nhà lưới, giống tốt và phân hữu cơ. Trong khi đó, giá bán tại chợ chưa phân biệt rõ ràng giữa hai loại sản phẩm. Điều này tạo ra một rào cản lớn, khiến người nông dân chưa mặn mà với việc mở rộng diện tích rau theo tiêu chuẩn VietGAP.

5.2. Nhận thức của nông dân về sản xuất rau an toàn và VietGAP

Nhận thức của người dân về sản xuất rau an toàn đã có sự cải thiện, phần lớn đều hiểu được tầm quan trọng của việc giảm sử dụng hóa chất. Tuy nhiên, hiểu biết về tiêu chuẩn VietGAP một cách đầy đủ và hệ thống còn hạn chế. Nhiều hộ tham gia mô hình chủ yếu do được hỗ trợ từ các dự án, nhưng chưa thực sự tự giác trong việc ghi chép nhật ký hay tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy trình. Cần có thêm các chương trình tập huấn, truyền thông và đặc biệt là các chính sách hỗ trợ nông dân cụ thể, thiết thực để thay đổi tập quán canh tác, hướng tới một nền nông nghiệp Quảng Bình an toàn và bền vững.

VI. Định hướng phát triển tương lai cho ngành rau Đồng Hới

Định hướng phát triển nông nghiệp cho ngành rau tại Đồng Hới trong tương lai cần tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Mục tiêu chính là chuyển đổi mạnh mẽ từ sản xuất truyền thống sang sản xuất rau an toàn, rau hữu cơ, đáp ứng tiêu chuẩn VietGAP và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Tỉnh Quảng Bình cần có quy hoạch chi tiết các vùng chuyên canh rau tập trung, gắn với đầu tư cơ sở hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và giao thông. Việc đẩy mạnh ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao là xu thế tất yếu để nâng cao năng suất cây trồng và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đồng thời, cần xây dựng một chuỗi giá trị rau hoàn chỉnh thông qua việc củng cố vai trò của hợp tác xã nông nghiệp và thúc đẩy liên kết 4 nhà. Xây dựng thương hiệu "Rau an toàn Đồng Hới", đi kèm với hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng, sẽ là chìa khóa để chinh phục thị trường tiêu thụ và nâng cao đời sống nông dân.

6.1. Xây dựng thương hiệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc

Để sản phẩm rau Đồng Hới có chỗ đứng vững chắc trên thị trường tiêu thụ, việc xây dựng thương hiệu là nhiệm vụ sống còn. Thương hiệu cần gắn liền với cam kết về chất lượng và an toàn, được chứng nhận bởi các tiêu chuẩn uy tín như tiêu chuẩn VietGAP. Cùng với đó, việc áp dụng công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc (ví dụ: mã QR) là rất cần thiết. Hệ thống này cho phép người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra thông tin về quy trình sản xuất, từ giống, phân bón sử dụng đến ngày thu hoạch. Sự minh bạch này sẽ tạo dựng niềm tin, giúp nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng kênh phân phối vào siêu thị, nhà hàng, bếp ăn tập thể.

6.2. Các chính sách hỗ trợ nông dân và thu hút đầu tư

Để hiện thực hóa định hướng phát triển nông nghiệp bền vững, vai trò của Nhà nước là rất quan trọng. Cần có những chính sách hỗ trợ nông dân cụ thể như: hỗ trợ vốn vay ưu đãi để đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, hỗ trợ chi phí chứng nhận VietGAP, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật thường xuyên. Bên cạnh đó, tỉnh Quảng Bình cần tạo môi trường đầu tư thông thoáng để thu hút các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị rau. Doanh nghiệp sẽ đóng vai trò "đầu tàu" trong việc chế biến, bảo quản và tìm kiếm thị trường tiêu thụ lớn, tạo đầu ra ổn định cho các hợp tác xã nông nghiệp và nông dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÂY RAU 1. Giá trị của cây rau - Giá trị dinh dưỡng: Theo kết quả nghiên cứu của nhiều nhà dinh dưỡng học trong và ngoài nước, khẩu phần ăn của người Việt Nam cần khoảng 2.500 calo năng lượng hằng ngày để sống và hoạt động. Ngoài nguồn năng lượng cung cấp từ lương thực, rau góp phần đáp ứng nhu cầu dưỡng chất cho cơ thể con người.

Rau không chỉ đảm bảo cung cấp chỉ số calo trong khẩu phần ăn mà còn cung cấp cho cơ thể con người các loại vitamin và các loại đa, vi lượng không thể thiếu được cho sự sống của mỗi cơ thể. Hàm lượng Vitamin trong rau khá cao lại dễ kiếm và rẻ tiền. Chính vì vậy, rau là nguồn cung cấp dinh dưỡng không thể thiếu trong bữa ăn hằng ngày. Thành phần dinh dưỡng trong 100g rau phần ăn được của một số loại rau quả Chỉ tiêu Thành phần hoá học Vitamin (mg%) Calo/100g Nước Protic Gluxit Tro B1 B2 PP C Loại rau Cải bẹ 93,8 1,7 2,1 0,6 16 0,07 0,1 0,8 51 Dưa chuột 95,0 0,8 3,0 0,5 16 0,03 0,04 0,1 5 Ớt 91,0 1,3 5,7 0,6 29.

15 Cà tím 92,5 1,0 4,5 0,5 23 0,04 0,05 0,6 15 Cà chua 94,0 0,6 4,2 0,4 20 0,06 0,04 0,5 10 Cần tây 85,0 3,7 8,1 1,7 48. 150 Mướp đắng 91,4 0,9 3,0 0,6 16 0,07 0,04 0,3 22 Xà lách 95,0 1,5 2,2 0,8 15 0,14 0,12 0,7 15 Rau dền 92,3 2,3 2,5 1,8 20 0,04 0,14 1,3 35 (Nguồn: Lê Doãn Diên và Vũ Thị Thư, 2005)[50] Trong rau ăn lá và rau ăn quả, hàm lượng nước chiếm 85- 90%, chỉ có từ 5 - 10% là chất khô. Gía trị dinh dưỡng cao nhất ở rau là hàm lượng đường (chủ yếu là đương đơn), chiếm tỉ lệ lớn hơn trong thành phần hydratcacbon nhờ khả năng hoà tan cao. Chúng làm tăng sự hấp thụ và lưu thông máu, tăng tính hoạt động trong quá trình oxy hoá năng lượng của các mô tế bào.

Ngoài ra còn chứa một lượng chất xơ, mặc dù chất xơ không được coi là chất dinh dưỡng và không được hấp thu trong cơ thể, nó là thành phần hổ trợ sự di chuyển thức ăn qua đường tiêu hoá bằng cách giúp hoạt động PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 co bóp đường ruột. Do vậy, ngăn ngừa được chứng táo bón, giúp ăn ngon miệng. Chất xơ có ảnh hưởng đến hàm lượng cholesrol trong máu, do vậy ảnh hưởng đến huyết áp và bênh tim mạch, ngăn ngừa và điều trị được bệnh béo phì, máu nhiễm mỡ. Đặc biệt các vitamin, khoáng chất, chất xơ này hoà tan trong nước giúp cơ thể hấp thụ dễ dàng.

Các loại rau quả tươi chứa các nhóm polyphenol có đặc tính chống oxy hoá giúp chống lại việc tạo lập các gốc tự do dư thừa trong cơ thể. Gốc tự do là những chất gây lão hoá tế bào làm cho con nguời mau già. Từ cơ thể tác động, polyphenol có thể bảo vệ chống lại và ngăn ngừa được các bệnh nguy hiểm Một số nhà dinh dưỡng học của Việt Nam cũng như của thế giới nghiên cứu về khẩu phần thức ăn cho người Việt Nam đã tính rằng hàng ngày chúng ta cần khoảng 2.500 calo năng lượng để sống và hoạt động, tương đương với lượng rau dùng hàng ngày trung bình cho một người vào khoảng 250 – 300g/ ngày (tức khoảng 7,5 – 9kg/ người/tháng). Nghiên cứu của nhà khoa học Pháp, ông Dorolle (1942) đã cho biết: Nhu cầu rau ăn trung bình/người khoảng 360g/ ngày, tức khoảng 10,8kg/tháng/người (Trần Khắc Thi, Nguyễn Ngọc Hùng), 2001 [39].

Nghiên cứu của nhà khoa học Pháp, ông Dorolle (1942) đã cho biết : lượng rau phải cung cấp trung bình/người khoảng 360g/ngày, (tức khoảng 10,8kg/tháng/người) (Trần Khắc Thi, Nguyễn Ngọc Hùng) [39]. Theo bác sỹ Paul Talalay trường Đại học John Hopkin ở bang Marylan (Mỹ) (dẫn theo Đường Hồng Dật) [12] cho biết: Trong mầm cây súp lơ có chất Sulphoraphan có tác dụng phòng bệnh ung thư ở người. Ngoài cung cấp dinh dưỡng, rau còn cung cấp các chất xellulo có tác dụng khử chất độc và cholesterol thừa ra khỏi ống tiêu hoá, nên ăn rau, quả hàng ngày, đặc biệt các loại rau lá xanh và quả, củ màu vàng (đu đủ, cà rốt, bí ngô.) là những thực phẩm chứa nhiều - caroten là chất có khả năng phòng chống ung thư. Đặc biệt đối với trẻ em và người già, rau có ý nghĩa rất lớn trong việc thúc đẩy quá trình tiêu hoá, hấp thu dinh dưỡng của màng ruột, phát triển và ngăn ngừa tình trạng lão hoá của các tế bào, các mô bào trong cơ thể.

Trong một số loại rau có chứa chất dầu, đó là các chất kháng sinh, chất diệt khuẩn giúp bảo vệ con người chống lại sự xâm nhiễm và gây bệnh của nhiều loại vi sinh vật. Mức đảm bảo 300gam rau/người/ngày hoặc 10kg rau/người/tháng. Tuy nhiên việc tiêu thụ rau quả của Việt Nam cũng còn rất thấp, khoảng 100gam/người/ngày, kể cả ở vùng nông thôn cũng ăn rất ít rau. So với các loại cây trồng chủ đạo khác thì rau có khả năng cung cấp dinh dưỡng trên một diện tích đất lớn hơn nhiều lần.

- Giá trị kinh tế: Rau xanh đóng vai trò quan trọng trong phát triển nhiều ngành nghề khác nhau như chăn nuôi, công nghiệp chế biến thực phẩm, dược phẩm… PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Rau là mặt hàng xuất khẩu có giá giá trị và ý nghĩa chiến lược. Thị trường xuất khẩu rau qua các năm trở lại đây được mở rộng nhiều so với trước và đa dạng hơn về chủng loại. Các mặt hàng rau của Việt Nam đã có mặt gần 50 nước và lãnh thổ trên khắp các châu lục của thế giới, trong đó chủ yếu là Châu Âu, Bắc Âu, Mỹ. Xuất khẩu rau tươi nói chung còn ít, chỉ chiếm khoảng 10-15% kim ngạch xuất khẩu, nguyên nhân một phần do xuất khẩu rau tươi đòi hỏi phải tổ chức sản xuất chặt chẽ, trang thiết bị, công nghệ bảo quản tiên tiến.

Những chủng loại rau tươi xuất khẩu gần đây chủ yếu là bắp cải, đậu quả, hành, tỏi, một số cây gia vị, nhiều loại rau củ đã cắt thái sẵn và đóng trong bao ướp lạnh xuất thẳng đến các siêu thị. Trong những năm qua, sản xuất rau ở Việt Nam phát triển rất mạnh mẽ, khai thác được nguồn lực có giá trị và đáp ứng nhu cầu xuất khẩu. Đặc thù của rau là thời gian sinh trưởng ngắn nên có thể trồng nhiều lứa/năm. Do đó trồng rau có tác dụng làm tăng hệ số sử dụng đất, tận dụng tốt đất vườn, đất ruộng mạ.

Mặc khác, sản xuất rau phù hợp với sản xuất kinh tế hộ gia đình, tạo cơ hội việc làm cho vùng nông thôn, đặc biệt là lao động ven thành thị; tăng thêm thu nhập trên mỗi đơn vị sử dụng đất, tăng hiệu quả kinh tế, góp phần thúc đẩy kinh tế nông nghiệp và nông thôn phát triển. Đối với chế biến đồ hộp và đông lạnh, Việt Nam có hơn 17 nhà máy với tổng công suất hơn 95 ngàn tấn sản phẩm/năm; năng suất cao nhất đạt 35 ngàn tấn sản phẩm đồ hộp rau quả, 25 ngàn tấn sản phẩm đông lạnh. Ngoài các nhà máy lớn còn có một sổ xưởng thủ công chế biến rau quả như sấy, làm muối với qui mô nhỏ. Thông qua chế biến sản phẩm rau, giá trị sản xuất của các chủng loại rau được chế biến được tăng lên nhiều.

Ở Đài Loan, tổng thu nhập từ rau cao hơn lúa rất đáng kể, trong đó tỏi, cà chua, hành có thu nhập cao nhất tù 4.577 USD/ha (Bảng 1. So sánh chi phí sản xuất và tổng thu nhập từ rau và lúa ở Đài Loan Chỉ tiêu Chi phí sản xuất Năng suất Tổng thu nhập (USD/ha) (Tấn/ha) (USD/ha) Loại cây Lúa 7.860 (Nguồn: Trần Văn Lài và Lê Thị Hà, 2002) [27] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 - Về mặt xã hội Cây rau đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân. Rau không chỉ có giá trị về mặt dinh dưỡng trong bữa ăn hàng ngày mà các sản phẩm được chế biến từ rau với hình thức đẹp mắt và hương vị lôi cuốn khác nhau tạo một cảm giác sảng khoái, tươi mát cho người sử dụng. Ngoài ra rau còn góp phần tạo lên nét đẹp văn hoá đặc thù cho từng vùng, miền dân tộc.

Cây rau còn là nhịp cầu nối cho nông dân tiếp cận với các chương trình khuyến nông, tiếp cận với khoa học kỹ thuật để mở mang kiến thức trồng trọt, làm cho các nhà sản xuất rau xích lại gần nhau hơn, hoàn thiện hơn. Ngoài ra cây rau còn góp phần tạo công ăn việc làm, giúp nâng cao năng suất và tinh thần lao động cho người dân. Trong điều kiện hiện tại ở Việt Nam, khi các ngành công nghiệp và dịch vụ mới chỉ thu hút một phần nhỏ sức lao động, thì việc tạo công ăn, việc làm cho người dân từ việc sản xuất rau có ý nghĩa rất lớn không chỉ về mặt kinh tế mà còn về mặt xã hội và các quan hệ khác. Thông qua việc sản xuất rau, người nông dân đã có nhiều cơ hội hơn trong việc hoà mình với thế giới bên ngoài, tăng cường kỹ năng sản xuất, kỹ năng thị trường và khả năng giao tiếp.

Sản xuất rau thu hút nhiều loại hình lao động, nhiều lao động thất nghiệp có tính thời vụ trong nông thôn. Sản xuấtrau bước đầu giúp người nông dân hình thành thói quen sản xuất nông nghiệp hàng hoá, gắn kết giữa sản xuất với thị trường tiêu thụ. Phát triển sản xuất rau góp phần tăng thu nhập cải thiện đời sống cho người nông dân, tạo công ăn việc làm, cho người lao động. Phát triển sản xuất rau sẽ nâng cao trình độ của người nông dân tử đó phát triển sản xuất hàng hoá, bảo vệ môi trường sinh thái, điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn hiện nay khi quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ngày càng có nhiều ảnh hưởng không tốt tới môi trường sinh thái.

Nguồn gốc và sự phân bố Trải dài hơn 15 vĩ độ,Việt Nam có bờ biển dài khoảng 3.000 km, khí hậu nhiệt đới gió mùa, có thể trồng rau quanh năm với nhiều loại rau có nguồn gốc nhiệt đới và ôn đới. Rau có thể sản xuất quanh năm, rất phong phú về chủng loại (có tới 80 loài) trong đó có khoảng 30 loài rau chính (Lê Thị Khánh,2009) [ 23]. - Nhóm rau có nguồn gốc ôn đới, á nhiệt đới: Là những loại rau sống trong mùa lạnh có đặc điểm ưa khí hậu mát mẻ, ấm, có thể chịu được rét, nhiệt độ thấp nhưng không chịu nắng nóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ