Đánh gíá thực trạng khai thác tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ khu vực trung tâm huyện nậm pồ tỉnh điện biên

Đánh giá thực trạng khai thác, tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ tại khu vực trung tâm huyện Nậm Pồ, Điện Biên. Hướng tới phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học lâm nghiệp việt nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm về LSNG

1.2. Tổng quan về tình hình nghiên cứu LSNG trên thế giới

1.3. Tổng quan về tình hình khai thác và tiêu thụ LSNG ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu Nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá hiện trạng tài nguyên LSNG tại khu trung tâm huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên

2.3.2. Đề xuất một số giải pháp quản lý bền vững nguồn LSNG tại khu vực trung tâm huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa

2.4.2. Công tác ngoại nghiệp

2.4.2.1. Phương pháp phỏng vấn
2.4.2.2. Điều tra thành phần loài thực vật LSNG
2.4.2.3. Đặc điểm cấu trúc tầng thứ và mật độ cây LSNG

2.4.3. Công tác nội nghiệp

2.4.3.1. Giám định mẫu tiêu bản và xác định công dụng của loài
2.4.3.2. Lập danh lục thực vật khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu thủy văn

3.1.3. Đất đai thổ nhưỡng

3.1.4. Tài nguyên rừng

3.2. Tình hình kinh tế - xã hội

3.2.1. Tiềm năng kinh tế

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài, công dụng, dạng sống của thực vật cho LSNG tại khu vực trung tâm huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên

4.1.1. Xây dựng danh lục cây LSNG

4.1.2. Đa dạng về thành phần loài cây LSNG

4.1.3. Dạng sống và của các loài cây LSNG

4.1.4. Công dụng của các loài cây LSNG

4.2. Thực trạng và kỹ thuật khai thác, thu hái, sơ chế bảo quản LSNG tại khu vực trung tâm huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên

4.2.1. Thực trạng khai thác một số loài cây LSNG

4.2.2. Tìm hiểu kĩ thuật khai thác và sử dụng một số cây LSNG

4.3. Nghiên cứu các tác động ảnh hưởng tới tài nguyên LSNG ở khu vực trung tâm huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên

4.3.1. Các tác động ảnh hưởng tài nguyên LSNG

4.3.1.1. Hoạt động khai thác LSNG
4.3.1.2. Hoạt động canh tác nương rẫy
4.3.1.3. Chăn, thả gia súc

4.4. Đề xuất một số biện pháp quản lý bền vững nguồn LSNG tại trung tâm huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khai thác LSNG Nậm Pồ Tiềm năng và vai trò then chốt

Huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên, sở hữu một nguồn tài nguyên rừng vô cùng phong phú với diện tích đất có rừng tự nhiên lên tới 60.000 ha. Đây là nền tảng cho sự đa dạng của các loài lâm sản ngoài gỗ (LSNG). Nghiên cứu tại khu vực trung tâm huyện đã thống kê được 229 loài thực vật cho LSNG, thuộc 196 chi và 92 họ. Sự đa dạng này cho thấy tiềm năng kinh tế từ rừng là rất lớn, đặc biệt khi ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế với 209 loài. Các sản phẩm này không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày mà còn là nguồn thu nhập quan trọng, góp phần cải thiện đời sống cho cộng đồng. Việc đánh giá thực trạng khai thác tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ khu vực trung tâm huyện Nậm Pồ tỉnh Điện Biên là bước đi cần thiết để định hướng phát triển bền vững LSNG, biến tài nguyên bản địa thành động lực kinh tế. Vai trò của LSNG Điện Biên được thể hiện rõ nét qua việc cung cấp thực phẩm, dược liệu và nguyên liệu thủ công, tạo ra việc làm và giảm áp lực lên khai thác gỗ. Các loài cây gỗ lớn, cây thân thảo và dây leo chiếm tỷ trọng cao, phản ánh đặc tính của hệ sinh thái rừng nhiệt đới, mở ra cơ hội khai thác đa dạng sản phẩm.

1.1. Tổng quan về đa dạng sinh học và tài nguyên LSNG Nậm Pồ

Khu vực trung tâm huyện Nậm Pồ là một kho tàng đa dạng sinh học. Kết quả điều tra cho thấy sự hiện diện của 229 loài LSNG, trong đó có tới 150 loài được sử dụng làm dược liệu, chiếm 65,5% tổng số loài. Điều này khẳng định thu nhập từ cây dược liệu là một hướng đi đầy triển vọng. Bên cạnh đó, có 36 loài cung cấp lương thực, thực phẩm (15,72%), cho thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa rừng và đời sống người dân. Phổ dạng sống của thực vật cũng rất phong phú, với nhóm cây chồi trên (Ph) chiếm ưu thế (79.9%), thể hiện đặc trưng của khí hậu nhiệt đới. Việc bảo tồn tài nguyên rừng Nậm Pồ không chỉ là bảo vệ cây gỗ mà còn là gìn giữ nguồn gen quý giá của hàng trăm loài thực vật có giá trị kinh tế và y học.

1.2. Vai trò của LSNG đối với sinh kế người dân tộc thiểu số

Đối với các cộng đồng dân tộc thiểu số tại Nậm Pồ, rừng không chỉ là nơi ở mà còn là nguồn sống. Lâm sản ngoài gỗ đóng vai trò cốt lõi trong sinh kế người dân tộc thiểu số. Các sản phẩm như măng, nấm, các loại rau rừng, và đặc biệt là cây thuốc được thu hái để phục vụ bữa ăn hàng ngày và bán ra thị trường. Thu nhập từ LSNG, dù chưa cao và ổn định, nhưng lại là nguồn tiền mặt quan trọng giúp các hộ gia đình trang trải chi phí sinh hoạt, mua sắm vật tư nông nghiệp. Theo nghiên cứu, các hộ nghèo phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn tài nguyên này. Do đó, việc khai thác và tiêu thụ LSNG một cách bền vững có thể trở thành công cụ giảm nghèo hiệu quả, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân địa phương.

II. Thách thức khai thác LSNG Nậm Pồ Từ tự phát đến cạn kiệt

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc khai thác tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ tại Nậm Pồ đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Hoạt động khai thác hiện nay chủ yếu mang tính tự phát, nhỏ lẻ và thiếu quy hoạch. Người dân thu hái dựa trên kinh nghiệm truyền thống, chưa tuân thủ quy trình khoa học, dẫn đến tình trạng khai thác tận thu, ảnh hưởng xấu đến khả năng tái sinh của các loài. Đặc biệt, các loài có giá trị kinh tế cao như Chè hoa vàng, Ba kích, Hà thủ ô đỏ đang chịu áp lực khai thác lớn. Thêm vào đó, khó khăn trong chế biến lâm sản là một rào cản lớn. Hầu hết sản phẩm chỉ được sơ chế thô sơ, làm giảm giá trị và khó bảo quản. Tác động môi trường của khai thác rừng không chỉ đến từ việc thu hái LSNG mà còn từ các hoạt động canh tác nương rẫy, chăn thả gia súc tự do, gây suy giảm đa dạng sinh học và phá vỡ cấu trúc hệ sinh thái rừng.

2.1. Thực trạng khai thác tận thu và nguy cơ suy giảm tài nguyên

Việc khai thác LSNG diễn ra quanh năm mà không có sự quản lý chặt chẽ. Người dân thường thu hái cả những cá thể non, chưa đến kỳ thu hoạch, hoặc khai thác toàn bộ cây thay vì chỉ lấy bộ phận cần dùng. Điều này gây suy kiệt nghiêm trọng nguồn tài nguyên. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, số lượng và chủng loại LSNG từ rừng tự nhiên đang ngày càng ít đi, buộc người dân phải tìm kiếm ở những khu rừng thứ sinh, rừng trồng nhưng sản lượng không đáng kể. Tình trạng này nếu tiếp diễn sẽ dẫn đến cạn kiệt nguồn gen quý và mất đi nguồn sinh kế bền vững của chính cộng đồng.

2.2. Hạn chế trong công nghệ sơ chế và bảo quản sản phẩm

Công nghệ sau thu hoạch tại Nậm Pồ còn rất lạc hậu. Các sản phẩm như dược liệu (Huyết đằng, Hà thủ ô) hay thực phẩm (Chuối rừng, Sa nhân) chủ yếu được phơi khô thủ công hoặc bán tươi trực tiếp cho thương lái. Hình thức này làm giảm chất lượng sản phẩm, giá trị kinh tế thấp và không đáp ứng được các tiêu chuẩn của thị trường lớn. Việc thiếu các cơ sở chế biến, bảo quản hiện đại khiến người dân bị ép giá, phụ thuộc hoàn toàn vào các doanh nghiệp thu mua lâm sản ngoài gỗ quy mô nhỏ. Đây là một mắt xích yếu trong chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ của địa phương.

2.3. Tác động tiêu cực từ canh tác nương rẫy và chăn thả gia súc

Hoạt động đốt nương làm rẫy, dù đã giảm, vẫn còn tiềm ẩn nguy cơ gây cháy rừng và làm mất môi trường sống của nhiều loài LSNG. Việc này không chỉ hủy hoại trực tiếp thảm thực vật mà còn làm biến đổi cấu trúc đất, tạo điều kiện cho các loài cỏ dại xâm lấn. Bên cạnh đó, việc chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng gây ảnh hưởng lớn. Trâu, bò ăn lá non, dẫm đạp lên cây tái sinh, đặc biệt là các loài cây thuốc, cây bụi và thảm tươi, làm giảm khả năng phục hồi tự nhiên của rừng và đe dọa sự đa dạng của hệ sinh thái.

III. Phương pháp nâng cao chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ Nậm Pồ

Để giải quyết những thách thức hiện tại, việc xây dựng và hoàn thiện chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ là giải pháp mang tính chiến lược. Thay vì chỉ bán sản phẩm thô với giá trị thấp, cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng từ khâu thu hái, sơ chế đến tiêu thụ. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa người dân, chính quyền địa phương và doanh nghiệp. Cần có các chương trình tập huấn, hướng dẫn người dân kỹ thuật thu hái bền vững, đảm bảo không làm cạn kiệt tài nguyên. Đồng thời, đầu tư vào công nghệ sơ chế và bảo quản tại chỗ sẽ giúp tăng giá trị sản phẩm, kéo dài thời gian lưu trữ và chủ động hơn trong việc tìm kiếm thị trường. Giải pháp nâng cao giá trị sản phẩm không chỉ dừng lại ở kỹ thuật mà còn bao gồm cả việc xây dựng thương hiệu, đăng ký chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm đặc hữu của Nậm Pồ, hướng tới các thị trường cao cấp hơn.

3.1. Xây dựng mô hình liên kết giữa hộ dân và doanh nghiệp thu mua

Mô hình liên kết "bốn nhà" (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) cần được thúc đẩy mạnh mẽ. Việc hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã thu hái và chế biến LSNG sẽ giúp tạo ra vùng nguyên liệu tập trung, có sản lượng lớn và chất lượng đồng đều. Các doanh nghiệp thu mua lâm sản ngoài gỗ có thể ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm, cung cấp vốn, kỹ thuật và đảm bảo đầu ra ổn định cho người dân. Sự liên kết này giúp giảm bớt khâu trung gian, tăng lợi nhuận cho người sản xuất và đảm bảo nguồn cung bền vững cho doanh nghiệp.

3.2. Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sơ chế và chế biến sâu

Đầu tư vào các xưởng sơ chế quy mô nhỏ tại các xã là một hướng đi cần thiết. Các thiết bị sấy, thái lát, đóng gói chân không đơn giản có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng và mẫu mã sản phẩm. Cần nghiên cứu và chuyển giao các quy trình chế biến sâu hơn, ví dụ như chiết xuất tinh dầu, sản xuất trà thảo dược, cao dược liệu. Việc này không chỉ tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao mà còn tạo thêm nhiều việc làm tại địa phương. Đây là chìa khóa để phát triển bền vững LSNG và tăng sức cạnh tranh trên thị trường.

IV. Bí quyết bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên LSNG

Phát triển phải đi đôi với bảo tồn. Phát triển bền vững LSNG tại Nậm Pồ đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa các giải pháp kinh tế, xã hội và môi trường. Trọng tâm là phải quản lý việc khai thác một cách khoa học, dựa trên đánh giá trữ lượng và khả năng tái sinh của từng loài. Cần xây dựng các quy chế, hương ước bảo vệ rừng của cộng đồng, trong đó quy định rõ về mùa vụ, phương pháp và sản lượng khai thác cho phép. Bên cạnh việc bảo tồn tại chỗ (in-situ), cần khuyến khích các mô hình trồng xen canh các loài LSNG có giá trị cao dưới tán rừng hoặc phát triển các vườn cây thuốc tại hộ gia đình. Điều này vừa giúp bảo tồn tài nguyên rừng Nậm Pồ vừa tạo ra nguồn cung ổn định, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Yếu tố con người là quan trọng nhất, do đó, nâng cao nhận thức cộng đồng là nhiệm vụ tiên quyết.

4.1. Vai trò của chính sách phát triển lâm nghiệp Điện Biên

Các chính sách phát triển lâm nghiệp Điện Biên cần có những quy định cụ thể và ưu đãi cho việc phát triển LSNG. Chính sách giao đất, giao rừng cần gắn liền với trách nhiệm bảo vệ và phát triển các loài cây bản địa có giá trị. Cần có cơ chế hỗ trợ vốn, giống và kỹ thuật cho các hộ gia đình, hợp tác xã muốn đầu tư trồng và chế biến LSNG. Ngoài ra, việc quy hoạch các vùng trồng dược liệu tập trung, kết hợp với du lịch sinh thái cộng đồng cũng là một hướng đi tiềm năng mà chính sách cần khuyến khích, tạo ra một mô hình kinh tế đa lợi ích.

4.2. Phát huy kiến thức bản địa trong thu hái và nhân giống

Cộng đồng các dân tộc thiểu số ở Nậm Pồ nắm giữ một kho tàng kiến thức bản địa trong thu hái, sử dụng và thậm chí là nhân giống nhiều loài cây thuốc quý. Thay vì loại bỏ, cần có các nghiên cứu để ghi nhận, hệ thống hóa và kết hợp những tri thức này với khoa học hiện đại. Ví dụ, kinh nghiệm về thời điểm thu hái để cây có dược tính cao nhất, hay cách nhân giống một số loài cây khó tính từ cành, củ. Việc phát huy và công nhận các tri thức này không chỉ giúp bảo tồn hiệu quả hơn mà còn nâng cao lòng tự hào và ý thức trách nhiệm của người dân trong việc gìn giữ tài nguyên của cha ông.

V. Tương lai ngành LSNG Nậm Pồ Hướng tới sản phẩm OCOP

Định hướng tương lai cho ngành khai thác tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ tại Nậm Pồ là chuyển đổi từ mô hình tự phát, manh mún sang sản xuất hàng hóa chuyên nghiệp, có thương hiệu và giá trị cao. Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) là một cơ hội vàng để hiện thực hóa mục tiêu này. Nậm Pồ có nhiều sản phẩm tiềm năng để xây dựng thành sản phẩm OCOP Nậm Pồ cấp tỉnh và quốc gia, như trà Chè hoa vàng, cao Hà thủ ô, các sản phẩm từ Sa nhân, Ba kích. Việc tham gia chương trình OCOP sẽ giúp các sản phẩm được chuẩn hóa về chất lượng, bao bì, nhãn mác và được hỗ trợ quảng bá, xúc tiến thương mại. Đây là con đường để đưa LSNG Nậm Pồ vượt ra khỏi địa phương, tiếp cận các thị trường lớn hơn, góp phần quan trọng vào việc tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới.

5.1. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm LSNG đặc hữu

Xây dựng thương hiệu là bước đi chiến lược để nâng cao sức cạnh tranh. Cần lựa chọn một vài sản phẩm chủ lực có lợi thế so sánh để tập trung đầu tư. Quá trình này bao gồm việc đăng ký nhãn hiệu, thiết kế bao bì hấp dẫn, xây dựng câu chuyện sản phẩm gắn liền với văn hóa bản địa và các tiêu chuẩn chất lượng (VietGAP, hữu cơ). Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp tăng giá bán mà còn tạo dựng niềm tin nơi người tiêu dùng, mở ra cánh cửa cho thị trường tiêu thụ thảo quả và dược liệu không chỉ trong nước mà còn hướng đến xuất khẩu.

5.2. Khuyến nghị giải pháp tổng thể cho phát triển bền vững

Để đạt được mục tiêu, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Về chính sách, cần đơn giản hóa thủ tục và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến LSNG. Về khoa học công nghệ, cần đẩy mạnh nghiên cứu và chuyển giao các tiến bộ về giống, kỹ thuật canh tác và công nghệ sau thu hoạch. Về thị trường, cần tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối cung cầu. Cuối cùng, yếu tố quan trọng nhất là nâng cao năng lực cho cộng đồng địa phương, để họ thực sự trở thành chủ thể trong quá trình bảo tồn tài nguyên rừng Nậm Pồ và hưởng lợi từ chính nguồn tài nguyên đó.

04/10/2025
Đánh gíá thực trạng khai thác tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ khu vực trung tâm huyện nậm pồ tỉnh điện biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nậm Pồ là một huyện miền núi, biên giới, nằm về phía tây bắc của tỉnh Điện Biên, cách thành phố Điện Biên Phủ khoảng 140 km, có diện tích tự nhiên là 149.559,12 ha, có đƣờng biên giới quốc gia dài 119,7 km, có 2 cửa khẩu phụ. Huyện đƣợc thành lập theo Nghị quyết số 45/NQ-CP ngày 25/8/2012 của Chính phủ về việc điều chỉnh địa giới hành chính để thành lập đơn vị hành chính cấp xã, cấp huyện thuộc tỉnh Điện Biên. Nậm Pồ có địa hình địa hình đồi núi cao chạy dài theo hƣớng Tây Bắc - Đông Nam, có xu hƣớng thấp dần từ bắc xuống nam và nghiêng dần từ tây sang đông, độ cao từ 200m đến 1800m. Xen kẽ giữa các dãy núi có các dạng địa hình thung lũng, sông suối, thềm bãi bồi, mô sụt võng,.

phân bố rộng khắp trên địa bàn nhƣng diện tích nhỏ, hẹp có điều kiện giữ nƣớc và tƣới nƣớc trên hầu hết diện tích đất đã đƣợc khai thác trồng lúa và hoa màu. Là một huyện có tài nguyên rừng và thảm thực vật khá phong phú, đa dạng chủng loại cây đƣợc phân bố đều trên địa bàn 15/15 xã, hiện còn tồn tại một số loài cây quý hiếm nằm trong sách đỏ nhƣ: Pơ mu, sa Mu và nhiều loại quý hiếm có giá trị kinh tế cao cũng nhƣ trong nghiên cứu khoa học gồm: giổi, sấu, trám, muồng hoa vàng nhƣng hiện nay số lƣợng không đáng kể. Các cây rừng nhân tạo chủ yếu là: Keo, tre. Nậm Pồ nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa khô (mùa đông) và mùa mƣa (mùa hè).

Mùa khô từ tháng 11 năm trƣớc đến tháng 4 năm sau, có gió mùa đông lạnh khô, chịu ảnh hƣởng của gió Tây khô nóng (gió Lào); ít mƣa, chịu nhiều sƣơng muối và rét hại gây bất lợi cho đời sống và sản xuất nông nghiệp. Nậm Pồ có tài nguyên rừng rất lớn, huyện hiện có khoảng 60.000 ha đất có rừng tự nhiên chiếm khoảng 40% tổng diện tích tự nhiên của huyện.Đất lâm nghiệp chƣa có rừng (theo quy hoạch 3 loại rừng) trên địa bàn huyện có khoảng 52.000 ha, tập trung chủ yếu ở các xã Si Pa Phìn khoảng 8.000 ha, Phìn Hồ khoảng 5.000 ha, Pa Tần khoảng 5.000 ha, Vàng Đán khoảng 3. Do có điều kiện địa lý phức tạp, tài nguyên rừng phong phú nên các mặt hàng lâm sản ngoài gỗ cũng rất đa dạng và đƣợc ngƣời dân tại khu vực thị trấn kinh doanh rất nhiều.Từ những năm qua, ngoài việc khai thác và sử dụng gỗ thì LSNG có vai trò 1 rất quan trọng đối với ngƣời dân địa phƣơng, LSNG cung cấp thực phẩm, thuốc chữa bệnh, nguyên vật liệu xây dựng, làm hàng thủ công…Phục vụ đời sống hàng ngày và để bán tạo nguồn thu nhập đáng kể cho nhiều hộ gia đình. Tại đây chƣa có đề tài nghiên cứu nào về tài nguyên LSNG vì vậy triển khai đề tài “ Đánh gía thực trạng khai thác, tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ khu vực trung tâm huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên” sẽ góp phần bƣớc đầu đánh giá thực trạng về thực vật cho LSNG của khu vực thị trấn huyện Nậm Pồ từ đó đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả và khai thác bề vững nguồn lâm sản ngoài gỗ tại đây.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về LSNG. Hiện nay trên thế giới có nhiều định nghĩa khác nhau về LSNG: LSNG là tất cả các sản phẩm từ sinh vật không kể gỗ, cũng nhƣ các dịch vụ có đƣợc từ rừng và đất rừng ( Dịch vụ trong định nghĩa này là những hoạt động từ du lịch sinh thái, làm dây leo, thu gom nhƣạ và các hoạt động liên quan đến thu hái và chế biến các sản vật này ( FAO, 1995). Lâm sản ngoài gỗ bao gồm các nguyên liệu có nguồn gốc sinh vật, không phải là gỗ, đƣợc khai thác từ rừng để phục vụ con ngƣời.

Chúng bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa, nhựa mủ, tanin, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã (động vật sống hoặc các sản phẩm của chúng), củi và các nguyên liệu thô nhƣ tre, nứa, song, mây và sợi. Dựa vào phân nhóm giá trị sử dụng LSNG theo giáo trình LSNG của trƣờng Đại học Lâm nghiệp, LSNG [5] đƣợc phân chia theo nhóm giá trị sử dụng nhƣ sau: - Nhóm LSNG dùng làm nguyên liệu công nghiệp. - Nhóm LSNG dùng làm vật liệu thủ công mỹ nghệ. - Nhóm LSNG dùng làm lƣơng thực, thực phẩm và chăn nuôi.

- Nhóm LSNG dùng làm dƣợc liệu. - Nhóm LSNG dùng làm cảnh. Theo quan điểm của Đề án bảo tồn và phát triển LSNG giai đoạn 2006 - 2020 ban hành kèm theo Quyết định số 2366/BNN-LN, ngày 17/8/2006 của Bộ Nông nghiệp và PTNT phân chia LSNG thành 6 nhóm (cho sợi, thực phẩm, làm thuốc, làm cảnh, tinh dầu và các loại khác). LSNG đa dạng về giá trị sử dụng do đó nó có vai trò quan trọng đối với đời sống xã hội: + LSNG có tầm quan trọng về kinh tế và xã hội.

Chúng có giá trị lớn và có tạo ra nhiều công ăn việc làm. + LSNG đóng góp vào sự đa dạng sinh học của rừng. Chúng là nguồn gen hoang dã quý, có thể bảo tồn phục vụ gây trồng công nghiệp. 3 + LSNG hiện bị cạn kiệt cùng với sự suy thoái của rừng bởi ảnh hƣởng của sự tăng dân số, mở rộng đất canh tác nông nghiệp, chăn thả gia súc không kiểm soát, khai thác gỗ, thu hái chất đốt.

Tổng quan về tình hình nghiên cứu LSNG trên thế giới. Từ những năm 1989 trở lại đây có nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh đƣợc giá trị của thực vật cho LSNG cũng nhƣ đã chỉ ra vai trò to lớn của nó đối với sự nghiệp phát triển bền vững. Nghiên cứu của Mendelson (1992) đã chỉ rõ vai trò của thực vật LSNG, theo ông quan trọng cho bảo tồn bới việc khai thác chúng có thể luôn đƣợc thực hiện với sự tổn hại ít nhất tới rừng. thực vật LSNG quan trọng trong đời sống bới nó có thể cung cấp nhiều dạng sản phẩm nhƣ thực vật ăn đƣợc, nhựa, thuốc, Tanin, sợi, cây làm thuốc… và ngoài sử dụng trực tiếp ngƣời thu hái có thể đem bán, trao đổi (một trong các yếu tố không thể thiếu của xã hội).

LSNG đƣợc hiểu theo nhiều các dựa vào định nghĩa của các nhà khoa học đƣa ra vào các thời điểm khác nhau: De.Beer ( 1989) đã quan niệm LSNG là “ tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ mà chúng đƣợc khai thác từ rừng tự nhuên để phục vụ nhu cầu tiêu dùng của loài ngƣời.LSNG bao gồm thực phẩm , thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa cây, keo dán, chất đốt và các nguyên liệu thô, song, mây, nứa, trúc, gỗ nhỏ và gỗ cho sợi. Theo Wecken (1991): “ LSNG bao gồm tất cả các sản phẩm có nguồn gốc sinh vật ( trừ gỗ tròn công nghiệp), gỗ làm dăm, gỗ làm bột giấy, có thể lấy ra từ HST tự nhiên, rừng trồng đƣợc dùng trong gia đình, mua bán hoặc có ý nghĩa tôn giáo, văn hóa xã hội, việc sử dụng HST cho mục đích giải trí, bảo tồn thiên nhiên, quản lý vùng đệm thuộc về lĩnh vực của rừng. Theo FAO (1990): “ LSNG là các sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, ngoại trừ gỗ lớn có ở rừng và các cây bên ngoài rừng”. Những nghiên cứu về LSNG đã cho thấy tiềm năng to lớn của nó ở các nƣớc nhiệt đới.

Do vậy, kinh doanh thực vật LSNG đang mở ra triển vọng phát triển rừng rất bền vững, nó có thể kết hợp với kinh doanh rừng gỗ làm thành mô hình kinh doanh rừng gỗ làm thành mô hình kinh doanh có hiệu quả về mọi mặt. Tổng quan về tình hình khai thác và tiêu thụ LSNG ở Việt Nam. LSNG từ xƣa đến nay vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày của gia đinh dân cƣ vùng trung du cà miền núi phía bắc nƣớc ta. Gần đây nhờ việc buôn bán qua biên giới những sản phẩm này đƣợc đánh giá cao hơn.

Cũng nhƣ các nƣớc trong vùng nhiệt đới, Việt Nam có thực vật LSNG rất đa dạng và phong phú. Đó là điều kiện thuận lợi cho nhiều ngƣời nghiên cứu tìm tòi cũng nhƣ áp dụng các kết quả đã đƣợc nghiên cứu và thử nghiệm trên thế giới để phát huy hiệu quả nguồn tài nguyên này. Việt Nam là một trong những những nƣớc có tài nguyên đa dạng sinh học cao, đây là một trong những điều kiện thuận lợi để phát triển LSNG. Thị trƣờng LSNG hiện nay phát triển nhanh.

Mạng lƣới thu mua LSNG mới đã đƣợc hình thành để đáp ứng đƣợc nhu cầu của sản xuất và lƣu thông phân phối; các doanh nghiệp Nhà nƣớc thu hẹp dần phạm vi hoạt động, nhƣờng chỗ cho các thành phần kinh tế khác. Trong giai đoạn từ 1990 đến 1995, sản xuất LSNG hầu nhƣ bị thả nổi. Do mất thị trƣờng Đông Âu, xuất khẩu LSNG chủ yếu theo đƣờng tiểu ngạch và phi mậu dịch ở biên giới, số liệu thống kê không đầy đủ. Từ khi khai thông đƣợc lối vào các thị trƣờng khu vực và thế giới, thị trƣờng LSNG đƣợc phục hồi và sản xuất phát triển, nhất là chế biến tre trúc, song mây.

Sản phẩm chế biến từ tre và song mây có ý nghĩa kinh tế đáng chú ý. Song mây là nguồn tài nguyên quan trọng sau gỗ và tre nứa. Hàng năm Việt Nam xuất khoảng 2 triệu sản phẩm đan lát, 0,6 triệu m2 mặt mây đan và nhiều mặt hàng khác chế biến từ song mây (Vũ Văn Dũng và Lê Huy Cƣờng, 1996). Riêng mặt hàng mây đã thu hút từ 20 – 40 vạn lao động từ khai thác đến khâu lƣu thông và chế biến, đem lại nguồn lợi kinh tế bình quân khoảng 30 triệu USD/năm.

Sản xuất các sản phẩm khác nhƣ quế, hồi, nhựa thông cũng đƣợc đẩy mạnh. Theo Hoàng Hòe (1998), nguồn tài nguyên LSNG ở nƣớc ta rất lớn, có nhiều loài có giá trị cao: số loài cây làm thuốc chiếm tới 22% tổng số loài thực vật ở Việt Nam, có khoảng trên 500 loài thực vật cho tinh dầu (chiếm 7,14% tổng số loài), khoảng trên 600 loài cho tanin và rất nhiều loài khác cho dầu nhờn, dầu béo, cây cảnh. Bên cạnh đó, song mây, tre, nứa (hiện nay tổng diện tích tre nứa của nƣớc ta là 5 1,492 triệu ha, với khoảng trên 4 tỷ cây) không chỉ là nguyên liệu xây dựng truyền thống quan trọng của nhân dân ta từ xƣa tới nay mà còn là nguồn nguyên liệu rất quan trọng cho nghề thủ công mỹ nghệ, tạo ra những sản phẩm vô cùng đẹp mắt, có khả năng xuất khẩu mang lại giá trị cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ