Đánh giá thực trạng khai thác sử dụng và đề xuất giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ của người dân xã hồng quang huyện lâm bình tỉnh tuyên quang

Đánh giá thực trạng khai thác, sử dụng lâm sản ngoài gỗ của người dân xã Hồng Quang, Tuyên Quang. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững, nâng cao sinh kế.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2016

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Một vài đặc điểm về thực vật cho LSNG

1.2. Những nghiên cứu về LSNG trên thế giới

1.3. Những nghiên cứu về LSNG ở Việt Nam

2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý và ranh giới hành chính

3.1.2. Địa hình địa mạo

3.1.3. Địa chất thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu thủy văn

3.1.5. Tài nguyên rừng

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số và lao động

3.2.2. Tình hình kinh tế

3.2.3. Cơ sở hạng tầng

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài và phân loại thực vật cho LSNG tại xã Hồng Quang

4.1.1. Thành phần các loài thực vật cho LSNG

4.1.2. Phân loại lâm sản ngoài gỗ tại xã Hồng Quang

4.2. Thực trạng khai thác sử dụng LSNG của người dân tại xã Hồng Quang

4.2.1. Tình hình khai thác

4.2.2. Tình hình sử dụng

4.3. Khai thác và chế biến LSNG tại địa phương

4.4. Thị trường tiêu thụ LSNG ở xã Hồng Quang

4.5. Đề xuất một số giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển nguồn thực vật LSNGtại địa phương với sự tham gia của người dân

4.5.1. Một số thuận lợi và khó khăn trong việc quản lý và phát triển thực vật cho LSNG tại xã Hồng Quang

4.5.2. Các tác động của con người đến tài nguyên LSNG ở khu vực

4.5.3. Giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên LSNG tại địa phương

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tiềm năng phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã Hồng Quang

Xã Hồng Quang, huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang sở hữu một nguồn tài nguyên rừng phong phú, là nền tảng quan trọng cho việc phát triển lâm sản ngoài gỗ (LSNG). Nghiên cứu của Ma Thị Thùy Ninh (2016) đã xác định được 104 loài thực vật cho LSNG, thuộc 55 họ của 2 ngành thực vật. Sự đa dạng này mở ra cơ hội lớn cho việc tạo dựng sinh kế bền vững từ rừng cho người dân địa phương, chủ yếu là các dân tộc thiểu số. Các sản phẩm LSNG không chỉ phục vụ nhu cầu tự cung tự cấp mà còn có giá trị kinh tế của LSNG cao, có khả năng trở thành hàng hóa chủ lực, góp phần vào phát triển kinh tế lâm nghiệp của toàn huyện. Tiềm năng này được thể hiện rõ qua sự phong phú của các nhóm cây công dụng khác nhau, từ cây thực phẩm, cây dược liệu đến các loài cung cấp nguyên liệu thủ công mỹ nghệ. Việc khai thác hợp lý nguồn tài nguyên này không chỉ giúp cải thiện thu nhập của người dân tộc thiểu số mà còn đóng góp tích cực vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng tại khu vực gần Khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang - Lâm Bình.

1.1. Khám phá tài nguyên lâm sản ngoài gỗ là gì

Lâm sản ngoài gỗ, hay còn gọi là lâm sản phụ, được định nghĩa là tất cả các sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, ngoại trừ gỗ, được khai thác từ hệ sinh thái rừng. Các sản phẩm này bao gồm thực vật (rau, củ, quả, hoa, cây dược liệu Tuyên Quang), động vật và các sản phẩm phái sinh như nhựa, tinh dầu, tanin. Tại xã Hồng Quang, LSNG đóng vai trò thiết yếu trong đời sống hàng ngày, cung cấp nguồn thực phẩm, thuốc chữa bệnh và nguyên liệu sản xuất. Việc hiểu rõ lâm sản ngoài gỗ là gì và vai trò của chúng là bước đi đầu tiên để xây dựng các chiến lược quản lý, khai thác hiệu quả, hướng tới việc sử dụng bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.

1.2. Phân loại 6 nhóm LSNG có giá trị kinh tế cao

Kết quả khảo sát tại Hồng Quang cho thấy sự đa dạng trong các nhóm công dụng của LSNG. Cụ thể, nghiên cứu đã phân loại thành 6 nhóm chính có giá trị kinh tế của LSNG nổi bật. Nhóm cây rau, quả và thực phẩm chiếm số lượng lớn nhất với 42 loài, là nguồn cung cấp dinh dưỡng quan trọng. Tiếp theo là nhóm cây dược liệu với 22 loài, thể hiện tri thức bản địa trong quản lý tài nguyên chữa bệnh. Các nhóm khác bao gồm cây cho sợi (9 loài), cây cho tinh dầu (5 loài), cây cho nhựa và cao su (4 loài), và cây cho thuốc nhuộm (2 loài). Sự phân loại này giúp nhận diện các loài có tiềm năng thương mại hóa, từ đó xây dựng các mô hình kinh tế dưới tán rừng phù hợp.

1.3. Đặc điểm hệ thực vật quý hiếm cần bảo tồn

Bên cạnh sự đa dạng, khu vực nghiên cứu còn ghi nhận nhiều loài thực vật quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ. Theo Sách đỏ Việt Nam (2007), một số loài như Ba gạc lá to (Rauvolfia cambodiana), Bách bộ đứng (Stemona tuberosa), Cốt toái bổ (Drynaria fortun) và Giảo cổ lam 5 lá (Gymnostema laxum) đang ở mức độ nguy cấp (EN) hoặc sẽ nguy cấp (VU). Sự tồn tại của các loài này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp giữa khai thác và bảo tồn đa dạng sinh học. Bất kỳ hoạt động phát triển LSNG nào cũng cần tuân thủ nguyên tắc khai thác bền vững tài nguyên rừng để không làm cạn kiệt nguồn gen quý giá của địa phương.

II. Thực trạng khai thác lâm sản ngoài gỗ thách thức sinh kế

Mặc dù tiềm năng lớn, việc khai thác và sử dụng lâm sản ngoài gỗ tại xã Hồng Quang đang đối mặt với nhiều thách thức. Hoạt động khai thác chủ yếu vẫn mang tính tự phát, nhỏ lẻ và thiếu quy hoạch. Người dân chủ yếu thu hái dựa trên kinh nghiệm truyền đời mà chưa có các biện pháp kỹ thuật canh tác, tái tạo, dẫn đến nguy cơ suy giảm trữ lượng của nhiều loài có giá trị. Phương thức chế biến còn thô sơ, chủ yếu là phơi khô hoặc sơ chế đơn giản, làm giảm giá trị thương mại của sản phẩm. Bên cạnh đó, thị trường cho lâm sản phụ còn nhiều bất cập, người dân thường bị ép giá do thiếu thông tin và phụ thuộc vào thương lái. Những yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn: khai thác tận thu để bù lại giá bán thấp, dẫn đến tài nguyên cạn kiệt và sinh kế bền vững từ rừng trở nên mong manh. Đây là bài toán cấp thiết cần lời giải để việc phát triển lâm sản ngoài gỗ thực sự mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

2.1. Phân tích phương thức khai thác tự phát tận thu

Thực tế tại Hồng Quang cho thấy, người dân khai thác LSNG theo hai mục đích chính: tự cung tự cấp và bán thương mại. Tuy nhiên, phương thức khai thác hầu như không có sự khác biệt. Hoạt động thu hái diễn ra quanh năm nhưng tập trung vào một số mùa vụ nhất định, ví dụ như mùa măng (tháng 6-7) hay mùa Chít. Việc khai thác theo kiểu tận thu, đào cả gốc rễ đối với các loài cây thuốc như Ba gạc lá to đã làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tái sinh tự nhiên. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc hướng dẫn kỹ thuật khai thác bền vững tài nguyên rừng, đảm bảo vừa có sản phẩm, vừa duy trì được nguồn lợi cho các thế hệ tương lai.

2.2. Hạn chế về thị trường cho lâm sản phụ và chế biến

Một trong những rào cản lớn nhất là thị trường cho lâm sản phụ. Kênh tiêu thụ không ổn định, chủ yếu qua các thương lái thu gom tại địa phương. Giá cả bấp bênh và thiếu minh bạch, ví dụ như giá Ba gạc lá to chỉ khoảng 1.000 đồng/kg cây tươi, trong khi các dược liệu qua chế biến có giá cao hơn nhiều. Công nghệ chế biến hầu như không có, người dân chỉ dừng lại ở việc phơi khô, sao vàng thủ công. Điều này làm cho sản phẩm chưa đáp ứng được tiêu chuẩn của các thị trường lớn, hạn chế khả năng xây dựng chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ hoàn chỉnh và làm giảm sức cạnh tranh của đặc sản Lâm Bình.

2.3. Tác động đến thu nhập của người dân tộc thiểu số

Đối với các hộ dân tộc Tày, Dao, Pà Thẻn... tại Hồng Quang, LSNG là nguồn thu nhập bổ sung quan trọng, chiếm từ 15-20% trong kinh tế hộ gia đình. Tuy nhiên, do những hạn chế đã nêu, nguồn thu này không ổn định và còn ở mức thấp. Việc tài nguyên ngày càng cạn kiệt trực tiếp đe dọa đến đời sống của họ. Cải thiện thu nhập của người dân tộc thiểu số từ rừng đòi hỏi phải có sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận, từ khai thác tận thu sang quản lý, canh tác và phát triển có định hướng, gắn liền với lợi ích cộng đồng.

III. Hướng dẫn xây dựng chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ bền vững

Để giải quyết các thách thức hiện tại và tối ưu hóa giá trị kinh tế của LSNG, việc xây dựng một chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ hoàn chỉnh là giải pháp mang tính chiến lược. Chuỗi giá trị này cần được thiết lập một cách bài bản, bắt đầu từ khâu quy hoạch vùng trồng, áp dụng kỹ thuật canh tác bền vững, đến chuẩn hóa quy trình thu hái và sơ chế sau thu hoạch. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu sẽ giúp tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường. Đồng thời, cần tăng cường kết nối giữa người sản xuất, doanh nghiệp và thị trường, xây dựng thương hiệu cho các đặc sản Lâm Bình. Sự thành công của chuỗi giá trị này không chỉ nâng cao thu nhập cho người dân mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế lâm nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững, giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên và phát huy hiệu quả vai trò của cộng đồng trong quản lý rừng.

3.1. Quy trình chuẩn hóa từ thu hái sơ chế đến tiêu thụ

Xây dựng một quy trình chuẩn là nền tảng của chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ. Giai đoạn thu hái cần tuân thủ các quy tắc về mùa vụ và kỹ thuật để không làm hại đến khả năng tái sinh của cây. Giai đoạn sơ chế cần được đầu tư trang thiết bị cơ bản như máy sấy, máy thái lát để đảm bảo chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm. Cuối cùng, khâu tiêu thụ cần được tổ chức lại thông qua các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác. Mô hình này giúp người dân có tiếng nói chung, đàm phán giá tốt hơn và tiếp cận trực tiếp với các doanh nghiệp, siêu thị thay vì phụ thuộc vào thương lái.

3.2. Phát huy vai trò của cộng đồng trong quản lý rừng

Cộng đồng địa phương chính là chủ thể quan trọng nhất trong việc bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng. Do đó, cần phát huy vai trò của cộng đồng trong quản lý rừng thông qua các mô hình giao rừng, khoán bảo vệ rừng gắn với quyền hưởng lợi từ LSNG. Khi người dân được xem là người chủ thực sự của khu rừng, họ sẽ có ý thức trách nhiệm cao hơn trong việc khai thác bền vững tài nguyên rừng. Các quy ước, hương ước của thôn bản về bảo vệ rừng cần được luật hóa và khuyến khích, tạo ra một cơ chế quản lý hiệu quả từ cơ sở, kết hợp hài hòa giữa luật pháp nhà nước và luật tục của cộng đồng.

IV. Bí quyết phát triển kinh tế lâm nghiệp từ tri thức bản địa

Một trong những bí quyết để phát triển lâm sản ngoài gỗ thành công tại Hồng Quang là việc kế thừa và phát huy tri thức bản địa trong quản lý tài nguyên. Người dân địa phương, qua nhiều thế hệ, đã tích lũy một kho tàng kiến thức vô giá về đặc tính sinh thái, công dụng và cách thu hái, chế biến các loài cây rừng. Việc khoa học hóa các kiến thức này, kết hợp chúng với kỹ thuật canh tác hiện đại, sẽ tạo ra những mô hình kinh tế dưới tán rừng độc đáo và hiệu quả. Ví dụ, các bài thuốc gia truyền từ cây dược liệu Tuyên Quang có thể được nghiên cứu, chuẩn hóa để sản xuất thành các sản phẩm chức năng có giá trị cao. Thay vì xem nhẹ, cần trân trọng và xem tri thức bản địa là một nguồn lực nội sinh quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế lâm nghiệp và tạo ra các sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa địa phương.

4.1. Vận dụng tri thức bản địa trong quản lý tài nguyên

Việc vận dụng tri thức bản địa trong quản lý tài nguyên thể hiện ở nhiều khía cạnh. Đó là kiến thức về thời điểm thu hái dược liệu để có dược tính cao nhất, cách nhận biết các loại nấm ăn được và nấm độc, hay kỹ thuật đan lát các sản phẩm thủ công từ tre, nứa, mây. Cần có các chương trình điều tra, ghi chép và hệ thống hóa nguồn tri thức này trước khi chúng bị mai một. Đồng thời, tổ chức các lớp tập huấn nơi các nghệ nhân, người cao tuổi có kinh nghiệm truyền đạt lại kiến thức cho thế hệ trẻ, kết hợp với các chuyên gia nông lâm nghiệp để cải tiến và nâng cao hiệu quả.

4.2. Các chính sách phát triển lâm sản ngoài gỗ cần thiết

Để tri thức bản địa và các mô hình phát triển LSNG được nhân rộng, vai trò của nhà nước là vô cùng quan trọng. Cần có những chính sách phát triển lâm sản ngoài gỗ cụ thể và riêng biệt, thay vì lồng ghép chung với chính sách về gỗ. Các chính sách này nên tập trung vào việc hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ trồng và chế biến LSNG, xây dựng các trung tâm giống cây trồng bản địa có giá trị, hỗ trợ đăng ký thương hiệu, chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm đặc trưng. Ngoài ra, chính sách cần đảm bảo cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng khi các tri thức bản địa được thương mại hóa, bảo vệ quyền lợi cho cộng đồng.

V. Top 3 mô hình kinh tế dưới tán rừng hiệu quả tại Tuyên Quang

Dựa trên tiềm năng và thực trạng tại Hồng Quang, có thể đề xuất các mô hình kinh tế dưới tán rừng hiệu quả nhằm tạo ra sinh kế bền vững từ rừng. Các mô hình này không chỉ tận dụng lợi thế về tài nguyên bản địa mà còn hướng đến thị trường, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng và sức cạnh tranh cao. Việc nhân rộng các mô hình thành công sẽ là động lực quan trọng, chuyển đổi tư duy sản xuất từ khai thác tự nhiên sang canh tác chủ động, góp phần đáng kể vào việc nâng cao thu nhập của người dân tộc thiểu số và thúc đẩy phát triển kinh tế lâm nghiệp tại địa phương. Đây là hướng đi thiết thực, vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ môi trường, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của tỉnh Tuyên Quang. Việc lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện từng hộ gia đình và cộng đồng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công.

5.1. Mô hình trồng cây dược liệu Tuyên Quang giá trị cao

Tận dụng lợi thế về sự đa dạng của cây dược liệu Tuyên Quangtri thức bản địa về y học cổ truyền, mô hình trồng và chế biến dược liệu dưới tán rừng có tiềm năng rất lớn. Các loài cây như Ba gạc, Bách bộ, Thiên niên kiện, Giảo cổ lam có thể được quy hoạch thành các vùng trồng chuyên canh. Mô hình này cần sự liên kết chặt chẽ giữa 4 nhà: Nhà nước (chính sách), nhà khoa học (giống, kỹ thuật), nhà nông (sản xuất) và nhà doanh nghiệp (chế biến, tiêu thụ). Sản phẩm đầu ra có thể là dược liệu khô đạt chuẩn hoặc các sản phẩm chế biến sâu như cao, trà, thực phẩm chức năng.

5.2. Phát triển đặc sản Lâm Bình gắn với du lịch sinh thái

Xã Hồng Quang nằm gần Khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang - Lâm Bình, một điểm đến du lịch sinh thái hấp dẫn. Đây là cơ hội vàng để kết hợp phát triển LSNG với du lịch. Các đặc sản Lâm Bình như rau bò khai, măng vầu đắng, rượu ngô men lá có thể được giới thiệu và bán trực tiếp cho du khách. Các hộ gia đình có thể phát triển mô hình homestay, tổ chức các tour trải nghiệm hái lượm rau rừng, tìm hiểu về cây thuốc. Mô hình này không chỉ tạo ra một kênh tiêu thụ tại chỗ hiệu quả mà còn làm tăng sức hấp dẫn cho du lịch địa phương, tạo ra nguồn thu nhập kép cho người dân.

5.3. Nâng cao sinh kế bền vững từ rừng cho cộng đồng

Mô hình tổ hợp tác, hợp tác xã sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ tre, nứa, guột, mây cũng là một hướng đi tiềm năng. Sản phẩm có thể là các vật dụng gia đình (chiếu, rổ, rá) hoặc các mặt hàng lưu niệm tinh xảo phục vụ du khách. Vai trò của cộng đồng trong quản lý rừng được thể hiện qua việc cùng nhau quy hoạch vùng nguyên liệu, chia sẻ kỹ thuật và tìm kiếm thị trường. Mô hình này giúp tạo việc làm cho lao động nhàn rỗi, đặc biệt là phụ nữ, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo sinh kế bền vững từ rừng và giữ gìn các ngành nghề thủ công truyền thống.

04/10/2025
Đánh giá thực trạng khai thác sử dụng và đề xuất giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ của người dân xã hồng quang huyện lâm bình tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ xa xƣa, mặc dù con ngƣời gắn với Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) chặt chẽ và thƣờng xuyên nhƣng do giá trị kinh tế của các loài này không lớn khi so với sản phẩm chính của rừng nên chúng không đƣợc chú ý nhiều trong phần lớn ngƣời dân địa phƣơng. Có chăng chỉ là các nguyên liệu, dƣợc liệu đặc biệt và thú quý mới đƣợc quan tâm. Nhƣng hiện nay, do số lƣợng và chất lƣợng rừng đang bị suy giảm mạnh, hơn nữa chính sách đóng cửa rừng của Nhà nƣớc đã làm cho nguồn cung cấp gỗ ngày càng khan hiếm, điều này đã tác động mạnh đến thu nhập của ngƣời dân sống gần rừng, phụ thuộc vào rừng. Lúc này, hoạt động khai thác rừng của ngƣời dân địa phƣơng lại tập trung vào các loại LSNG và ngƣời ta mới thấy đƣợc giá trị nhiều mặt của LSNG, mới có những nghiên cứu nghiêm túc trong quản lý nguồn tài nguyên này.

Và nguyên nhân nữa là ngƣời ta cho rằng giá trị thƣơng mại của LSNG nhỏ nếu với quy mô cộng đồng hoặc gia đình, nó chỉ xuất hiện khiêm tốn ở các chợ nông thôn. Vì vậy chƣa có một tiêu chuẩn nào để đánh giá cho LSNG và giá cả của chúng cũng biến động theo từng vùng và từng thời điểm, những ngƣời khai thác và chế biến các sản phẩm từ LSNG chƣa có đủ thông tin về thị trƣờng và giá cả. Trong những năm gần đây, trƣớc xu thế ngày càng giảm về số lƣợng của các loài động, thực vật quý hiếm, các quốc gia và các tổ cức phi chính phủ đã và đang rất nỗ lực hành động để bảo tồn các nguồn gen quý hiếm của trái đất. Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới, có điều kiện tự nhiên thuận lợi nên tài nguyên rừng rất phong phú, đa dạng.

Tài nguyên rừng đã gắn bó với đời sống của nhân dân ta, đặc biệt đối với đồng bào các dân tộc ở vùng núi và trung du. Rừng không chỉ có giá trị to lớn trong việc bảo vệ môi trƣờng sinh thái, phòng hộ, an ninh quốc phòng. mà rừng còn giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ và LSNG. Hiện nay, ngƣời ta quan niệm Lâm sản ngoài gỗ bao gồm những sản phẩm không phải gỗ có nguồn gốc sinh vật đƣợc khai thác từ rừng tự nhiên, rừng trồng, và có nhiều giá trị sử dụng.

Nhƣ vậy, LSNG là một bộ phận chức năng quan trọng của hệ sinh thái rừng. Lâm sản ngoài gỗ không những góp phần quan 1 trọng về kinh tế xã hội mà còn có giá trị to lớn đối với sự giàu có của hệ sinh thái và sự đa dạng sinh học của rừng. Đã từ lâu, LSNG đƣợc sử dụng đa mục đích trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội nhƣ làm dƣợc liệu, đồ gia dụng, hàng thủ công mỹ nghệ, thực phẩm,., do vậy chúng đóng vai trò hết sức quan trọng trong đời sống của nhân dân. Tuy nhiên, sự thiếu hiểu biết về đặc tính và công dụng của các loài LSNG đã hạn chế nhiều giá trị kinh tế của chúng.

Hơn nữa, do nhiều nguyên nhân khác nhau mà một số loài LSNG đang bị cạn kiệt cùng với sự suy thoái của rừng. Nhƣ vậy, vấn đề đặt ra là phải nâng cao hiểu biết về LSNG để quản lý, khai thác, sử dụng, chế biến, tiêu thụ và phát triển bền vững nguồn tài nguyên quí giá này. Xã Hồng Quang là xã nằm phía Tây của huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang, đời sống văn hóa, y tế, giáo dục đang đƣợc quan tâm và phát triển. Hầu hết ở các thôn đều là đồng bào các dân tộc cuộc sống của họ gặp rất nhiều khó khăn chủ yếu họ dựa vào tài nguyên rừng, nhất là nguồn LSNG.

Tại đây có rất nhiều các loại LSNG có giá trị nhiều mặt và chúng đang đƣợc thu hái để phục vụ cho đời sống gia đình và thƣơng mại. Việc khai thác LSNG chủ yếu từ tự nhiên, mức độ khai thác sử dụng lớn dẫn đến nguồn tài nguyên này đang bị cạn kiệt hoặc còn với số lƣợng rất ít. Vì thế, cần có sự trang bị kiến thức để đƣa ra những biện pháp hữu hiệu cần thiết để bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên LSNG. Để bảo vệ và phát triển bền vững LSNG cho sinh kế của cộng đồng địa phƣơng, việc tìm hiểu thực trạng, sử dụng các loại lâm sản này là việc cần thiết.

Vì vậy tôi thực hiện đề tài: “ Đánh giá thực trạng khai thác, sử dụng và đề xuất giải pháp phát triển LSNG của ngƣời dân xã Hồng Quang – huyện Lâm Bình – tỉnh Tuyên Quang ”. 2 Phần 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Một vài đặc điểm về thực vật cho LSNG Lâm sản ngoài gỗ ( Non Timber Forest Products ) là tất cả các vật liệu sinh học ngoài gỗ, đƣợc khai thác từ rừng tự nhiên phục vụ cho mục đích của con ngƣời. Bao gồm các sản phẩm là động vật sống, nguyên liệu thô và củi, song mây, tre nứa, gỗ nhỏ và sợi (W.

Lâm sản ngoài gỗ là tất cả những sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật không kể gỗ, cũng nhƣ những dịch vụ có đƣợc từ rừng và đất. Dịch vụ trong định nghĩa này là những hoạt động từ du lịch sinh thái, làm dây leo, thu gôm nhựa và các hoạt động liên quan đến thu hái và chế biến các sản phẩm này (FAO, 1995) [14]. Lâm sản ngoài gỗ bao gồm các nguyên liệu có nguồn gốc sinh vật, không phải là gỗ, đƣợc khai thác từ rừng để phục vụ con ngƣời. Chúng bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh đầu, nhựa, nhựa mủ, tanin, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã ( động vật sống hoặc các sản phẩm của chúng ), củi và các nguyên liệu thô nhƣ tre, nứa, mây, song, gỗ nhỏ và sợi ( JennH.

Có rất nhiều định nghĩa về LSNG đã đƣợc đƣa ra nhƣng tóm lại các định nghĩa đều nhận định LSNG là các sản phẩm có nguồn gốc từ rừng, không kể gỗ, cũng nhƣ dịch vụ từ rừng mà ngƣời dân có thể sử dụng đƣợc hay đem các sản phẩm từ rừng ra để trao đổi hàng hóa mua bán mang lại thu nhập kinh tế cho ngƣời dân. LSNG thƣờng đƣợc phân chia theo nhóm giá trị sử dụng nhƣ sau: - Nhóm LSNG dùng làm nguyên liệu công nghiệp. - Nhóm LSNG dùng làm vật liệu thủ công mỹ nghệ. - Nhóm LSNG dùng làm lƣơng thực, thực phẩm và chăn nuôi.

- Nhóm LSNG dùng làm dƣợc liệu. - Nhóm LSNG dùng làm cảnh. LSNG đa dạng về giá trị sử dụng do đó nó có vai trò quan trọng đối với đời sống xã hội: 3 + LSNG có tầm quan trọng về kinh tế và xã hội. Chúng có giá trị lớn và có thể tạo ra nhiều công ăn việc làm.

+ LSNG có giá trị đối với sự giàu có của hệ sinh thái rừng. Chúng đóng góp vào sự đa dạng sinh học của rừng. Chúng là nguồn gen hoang dã quý, có thể bảo tồn phục vụ gây trồng công nghiệp. + LSNG hiện bị cạn kiệt cùng với sự suy thoái của rừng bởi ảnh hƣởng của sự ra tăng dân số, mở rộng canh tác nông nghiệp, chăn thả gia súc không kiểm soát, khai thác gỗ, thu hái chất đốt.

Những nghiên cứu về LSNG trên thế giới Từ những năm 1980 trở lại đây có nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh đƣợc giá trị thực của thực vật cho LSNG, cũng nhƣ đã chỉ rõ vai trò to lớn của nó đối với sự phát triển rừng bền vững. Đầu tiên phải kể đến những phát hiện về khả năng đặc biệt của thực vật LSNG nhƣ phục hồi nhanh, cho thu hoạch sớm, năng suất kinh tế cao, ổn định, có thể kinh doanh liên tục và việc khai thác chúng thƣờng ít bị phá hủy hệ sinh thái. Vì vậy, bằng cách duy trì tính nguyên vẹn của rừng tự nhiên, việc bảo tồn có khai thác có thể nuôi dƣỡng đƣợc tính đa dạng sinh học cơ bản và bảo vệ môi trƣờng sinh thái. Bảo tồn có khai thác sẽ cung cấp những sản phẩm cần thiết cho một bộ phận của xã hội một cách bền vững ( Mendelsohn, 1992 ).

Nghiên cứu của Mendelsohn (1992) đã chỉ rõ vai trò của thực vật LSNG, theo ông: thực vật LSNG quan trọng cho bảo tồn bởi việc khai thác chúng có thể luôn đƣợc thực hiện với sự tổn hại ít nhất đến rừng. Thực vật LSNG quan trọng cho tính bền vững vì trong quá trình khai thác chúng vẫn đảm bảo cho rừng ở trạng thái tự nhiên. Thực vật LSNG quan trọng trong đời sống bởi nó có thể cung cấp nhiều dạng sản phẩm nhƣ thực vật ăn đƣợc, nhựa, thuốc nhuộm, tanin, sợi, cây làm thuốc,.và ngoài sử dụng trực tiếp ngƣời thu hái có thể đem bán, trao đổi (một trong các yếu tố không thể thiếu của xã hội). Do đó, ông khẳng định rừng nhƣ là một nhà máy quan trọng của xã hội và thực vật cho LSNG là một trong những sản phẩm quan trọng của nhà máy này [13].

Thấy đƣợc vai trò của LSNG đối với các nƣớc đang phát triển nhất là các nƣớc ở vùng nhiệt đới, nhiều tổ chức quốc tế đã tiến hành nhiều dự án 4 nhằm làm rõ vai trò của LSNG, định chế quản lý, các chính sách liên quan, thông tin tiếp thị. Trung tâm nghiên cứu Lâm nghiệp đặt tại Indonesia (CIFOR) đã chú trọng nhiều về nghiên cứu LSNG. Trung tâm đã đề ra phƣơng pháp phân tích với các lâm sản thƣơng mại thế giới. Trung tâm quốc tế về nông lâm kết hợp (ICRAF) đã và đang thực hiện nghiên cứu làm thế nào để sản xuất, nâng cao sản lƣợng của cây rừng có tiềm năng.

Tổ chức lƣơng thực và nông nghiệp của Liên hợp quốc (FAO) và trung tâm đào tạo vùng về lâm nghiệp cộng đồng (RECOFTC) cũng có nhiều những nghiên cứu về LSNG trong đó có cách tiếp cân về phƣơng pháp luận về “ Từ sản xuất đến hệ thống tiêu thụ ” coi nhiệm vụ sản xuất của rừng là cần thiết cho cung cấp bền vững, phân phối thu nhập, đảm bảo thị trƣờng và chính sách thị trƣờng, định chế. FAO thành lập ra mạng lƣới nghiên cứu LSNG trên thế giới liên kết giữa 1.600 cá nhân và cơ quan và đã xuất bản tạp chí “ Tin tức về Lâm sản ngoài gỗ ”, tổ chức một số hội thảo quốc tế về LSNG ( ví dụ nhƣ Thái Lan năm 1994, ở Indonesia năm 1995 ). Các tổ chức phi chính phủ của Đức hỗ trợ cho nhiều nghiên cứu LSNG tại Châu Phi (Bolivia, Brukian, Faso, Tanzania.) Chính phủ Hà Lan tài trợ cho nhiều chƣơng trình dự án về LSNG trên khắp thế giới hƣớng tới sử dụng bền vững nguồn LSNG [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ