Đánh giá thực trạng gây trồng trúc sào phyllostachys pubescens mazel ex h de lehaie tại xã huy giáp huyện bảo lạc tỉnh cao bằng

Đánh giá thực trạng gây trồng trúc sào (Phyllostachys pubescens) tại xã Huy Giáp, Bảo Lạc, Cao Bằng. Phân tích hiệu quả và tiềm năng phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng gây trồng trúc sào tại Huy Giáp Bảo Lạc

Xã Huy Giáp, huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng đang nổi lên như một trung tâm phát triển cây lâm nghiệp giá trị cao với mô hình gây trồng trúc sào (Phyllostachys pubescens). Loài cây này, còn được biết đến với tên gọi trúc Moso Cao Bằng, không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn có ý nghĩa lớn về mặt xã hội và môi trường. Đánh giá thực trạng gây trồng trúc sào tại địa phương cho thấy một bức tranh đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Theo tài liệu nghiên cứu của Hoàng A Man (2019), tổng diện tích trồng trúc sào trên địa bàn xã đã đạt 1060 ha, một con số ấn tượng cho thấy sự đầu tư nghiêm túc của người dân. Đặc biệt, trong giai đoạn 2015-2018, diện tích đã tăng thêm 200 ha, minh chứng cho tốc độ phát triển nhanh chóng của vùng trồng. Sự tăng trưởng này có sự đóng góp không nhỏ từ các chính sách hỗ trợ trồng tre của nhà nước như Chương trình 135 và Nghị quyết 30a, hỗ trợ trực tiếp tiền giống cho người dân. Hiện có 706 hộ gia đình tham gia vào mô hình này, biến việc trồng trúc thành một hoạt động kinh tế quy mô, góp phần tạo sinh kế từ cây tre một cách bền vững. Các nghiên cứu chỉ ra rằng điều kiện sinh thái Phyllostachys pubescens tại Huy Giáp rất phù hợp, với độ cao từ 500-1500m, đất sâu, giàu mùn và độ ẩm thích hợp. Những yếu tố này tạo tiền đề cho việc phát triển vùng nguyên liệu tre trúc chuyên canh, phục vụ cho các nhà máy chế biến và thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, việc phát triển nóng cũng đặt ra các vấn đề cần giải quyết về quy hoạch và kỹ thuật để đảm bảo tính bền vững lâu dài.

1.1. Lịch sử và tiềm năng phát triển trúc Moso Cao Bằng

Trúc sào (Phyllostachys pubescens) có nguồn gốc từ Trung Quốc và được người Dao mang vào Việt Nam từ lâu đời, đặc biệt là tại các huyện Bảo Lạc và Nguyên Bình của tỉnh Cao Bằng. Loài cây này đã dần trở thành một cây trồng bản địa hóa, gắn bó sâu sắc với đời sống và văn hóa của người dân địa phương. Với thân thẳng, to, tròn đều, trúc sào là nguyên liệu quý cho sản xuất đồ mỹ nghệ, vật liệu xây dựng và hàng tiêu dùng cao cấp. Tiềm năng phát triển vùng nguyên liệu tre trúc tại Huy Giáp là rất lớn, nhờ vào điều kiện tự nhiên thuận lợi và kinh nghiệm canh tác của người dân. Tỉnh Cao Bằng cũng xác định trúc sào là một trong những loài cây đặc sản quan trọng, là mũi nhọn trong chiến lược phát triển nông nghiệp Bảo Lạc, hướng tới xóa đói giảm nghèo và làm giàu cho người dân miền núi.

1.2. Vai trò của các chính sách hỗ trợ trồng tre tại địa phương

Sự phát triển mạnh mẽ của diện tích trồng trúc sào tại Huy Giáp không thể không kể đến vai trò của các chính sách hỗ trợ trồng tre. Các chương trình mục tiêu quốc gia như Chương trình 135 và Nghị quyết 30a đã trở thành đòn bẩy quan trọng. Theo đó, các hộ gia đình, đặc biệt là hộ nghèo, được hỗ trợ chi phí mua giống, giúp họ mạnh dạn chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ các loại cây ngắn ngày năng suất thấp sang trồng trúc sào. Sự hỗ trợ này không chỉ giải quyết bài toán vốn ban đầu mà còn thể hiện sự cam kết của chính quyền trong việc xây dựng một vùng nguyên liệu bền vững, tạo động lực để người dân yên tâm đầu tư công sức vào việc chăm sóc và mở rộng diện tích rừng trúc.

II. Phân tích thách thức trong phát triển vùng nguyên liệu trúc sào

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, việc gây trồng trúc sào (Phyllostachys pubescens) tại xã Huy Giáp vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức cần được giải quyết triệt để. Một trong những rào cản lớn nhất là công tác quy hoạch đất trồng phù hợp cho trúc sào chưa thực sự bài bản, dẫn đến tình trạng phát triển tự phát, thiếu đồng bộ. Hạ tầng giao thông còn yếu kém, nhiều khu vực trồng trúc chưa có đường lớn cho xe ô tô vào, gây khó khăn cho việc vận chuyển cây giống và thu hoạch sản phẩm, làm tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh. Bên cạnh đó, nguồn vốn đầu tư vẫn là một bài toán nan giải. Mặc dù có các chính sách hỗ trợ trồng tre, nhưng nguồn vốn này đôi khi chưa đáp ứng đủ nhu cầu mở rộng quy mô lớn của các hộ dân. Đặc biệt, “một số hộ gia đình nghèo nên việc tham gia đóng góp vốn để phục vụ trồng Trúc sào lại còn khó khăn hơn” (Hoàng A Man, 2019). Vấn đề kỹ thuật cũng là một điểm yếu. Sự phối hợp giữa cán bộ kỹ thuật và người dân đôi khi thiếu chặt chẽ, các phương pháp hướng dẫn chưa thực sự phù hợp với phong tục, tập quán địa phương, làm giảm hiệu quả của việc áp dụng kỹ thuật trồng trúc sào tiên tiến. Những thách thức này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu bảo tồn và phát triển tre trúc một cách bền vững, cũng như làm giảm hiệu quả kinh tế cây trúc sào trong dài hạn.

2.1. Hạn chế về quy hoạch đất và hạ tầng giao thông

Quy hoạch sử dụng đất cho việc trồng trúc sào tại Huy Giáp còn nhiều bất cập. Việc thiếu một bản đồ quy hoạch chi tiết khiến người dân trồng cây một cách tự phát, đôi khi lấn chiếm sang các loại đất khác hoặc trồng ở những khu vực không thực sự phù hợp. Vấn đề lớn hơn là hệ thống giao thông. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ rõ: “giao thông chưa được mở rộng” là một trong những khó khăn chính. Điều này không chỉ gây trở ngại cho khâu vận chuyển, làm tăng giá thành sản phẩm mà còn hạn chế khả năng tiếp cận của các doanh nghiệp thu mua, ảnh hưởng đến việc hình thành một chuỗi giá trị sản phẩm từ trúc hoàn chỉnh.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận vốn và kỹ thuật canh tác

Nguồn vốn và kỹ thuật là hai yếu tố then chốt quyết định sự thành công của bất kỳ mô hình nông nghiệp nào. Tại Huy Giáp, “nguồn cung cấp vốn giống cây trồng Trúc sào cho một số xóm còn gặp nhiều khó”. Việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi còn hạn chế, khiến các hộ dân khó có thể đầu tư bài bản cho việc cải tạo đất và chăm sóc rừng trúc. Thêm vào đó, việc chuyển giao kỹ thuật trồng trúc sào chưa đạt hiệu quả tối ưu. Sự thiếu hụt các lớp tập huấn chuyên sâu, cùng với việc “nhân viên cán bộ kỹ thuật làm việc với nhân dân còn thiếu sự chặt chẽ” đã làm cho nhiều hộ dân vẫn canh tác theo kinh nghiệm truyền thống, chưa tối đa hóa được năng suất và chất lượng cây trồng.

III. Hướng dẫn kỹ thuật trồng trúc sào Phyllostachys pubescens

Để tối ưu hóa năng suất và đảm bảo sự phát triển bền vững của cây trúc sào (Phyllostachys pubescens), việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng trúc sào là yếu tố sống còn. Kỹ thuật này bắt đầu từ khâu chọn giống, xử lý thực bì, đến cách trồng và chăm sóc. Tại Huy Giáp, người dân chủ yếu nhân giống bằng phương pháp vô tính, sử dụng gốc khí sinh mang thân ngầm hoặc dùng đoạn thân ngầm. Nghiên cứu cho thấy, phương pháp dùng thân ngầm bánh tẻ (tuổi 2), dài khoảng 30-40cm và có 3-5 mắt cho hiệu quả sống cao nhất. Việc lựa chọn đất trồng phù hợp cho trúc sào cũng rất quan trọng. Cây phát triển tốt nhất trên đất sâu, ẩm, giàu mùn và có độ pH từ 4.5 – 7.0. Mật độ trồng cũng cần được tính toán kỹ lưỡng. Dữ liệu khảo sát tại các ô tiêu chuẩn cho thấy mật độ dao động từ 5200 đến 6500 cây/ha là hợp lý, đảm bảo không gian cho cây phát triển thân ngầm và cạnh tranh ánh sáng. Thời vụ trồng tốt nhất là vào mùa xuân (tháng 2-4) khi thời tiết ấm và có mưa. Sau khi trồng, việc chăm sóc trong những năm đầu là cực kỳ cần thiết, bao gồm làm cỏ, vun gốc và bón phân để kích thích hệ thân ngầm phát triển mạnh mẽ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật sẽ giúp tạo ra các mô hình trồng tre Moso hiệu quả, nâng cao sản lượng và chất lượng, từ đó gia tăng hiệu quả kinh tế cây trúc sào.

3.1. Phương pháp chọn giống và xử lý đất trồng tối ưu

Chọn giống là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Cần chọn những cây mẹ khỏe mạnh, không sâu bệnh, từ 2-4 năm tuổi để lấy thân ngầm. Thân ngầm được chọn phải là loại bánh tẻ, có đường kính từ 2-3 cm, các mắt ngủ to, rõ ràng. Trước khi trồng, cần xử lý thực bì, dọn sạch cỏ dại và cuốc hố với kích thước 60x60x60 cm. Bón lót bằng phân chuồng hoai mục và vôi để cải tạo đất, cung cấp dinh dưỡng ban đầu. Đặt hom giống nghiêng một góc 30-45 độ, lấp đất chặt và tưới đủ ẩm. Việc đảm bảo đất trồng phù hợp cho trúc sào và chọn được nguồn giống tốt sẽ quyết định hơn 50% sự thành công của việc gây trồng.

3.2. Mật độ thời vụ và kỹ thuật chăm sóc rừng trúc non

Mật độ trồng lý tưởng phụ thuộc vào điều kiện đất đai, trung bình từ 400-500 khóm/ha (tương đương 5000-6000 cây/ha sau khi rừng ổn định). Thời vụ trồng tốt nhất là vào mùa xuân, khi độ ẩm không khí và đất cao, thuận lợi cho hom giống ra rễ và nảy mầm. Trong 3 năm đầu, cần chú trọng chăm sóc: làm cỏ định kỳ 2-3 lần/năm, vun gốc để bảo vệ măng và thân ngầm. Bón thúc bằng phân NPK vào đầu mùa mưa để cung cấp dinh dưỡng cho cây. Việc quản lý và chăm sóc tốt rừng trúc non là nền tảng để tạo ra một mô hình trồng tre Moso năng suất cao và bền vững trong tương lai.

IV. Đánh giá hiệu quả kinh tế và sinh kế từ cây trúc sào

Cây trúc sào (Phyllostachys pubescens) đã và đang khẳng định vai trò là cây trồng chủ lực, mang lại hiệu quả kinh tế cây trúc sào vượt trội và cải thiện đáng kể đời sống người dân xã Huy Giáp. Theo số liệu từ nghiên cứu của Hoàng A Man (2019), tổng thu nhập từ việc bán thân cây trúc sào cho toàn xã đạt từ 8 đến 9 tỷ đồng mỗi năm. Đây là một nguồn thu nhập ổn định và đáng kể, trực tiếp góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo tại một xã vùng cao còn nhiều khó khăn. Giá bán thân cây trúc cũng rất hấp dẫn, trung bình đạt 8-9 triệu đồng cho một xe tải 2,5 tấn, tạo động lực mạnh mẽ cho người dân đầu tư và mở rộng diện tích. Cây trúc sào không chỉ mang lại giá trị từ việc bán thân cây, mà còn tạo ra một chuỗi giá trị sản phẩm từ trúc đa dạng. Măng trúc là một đặc sản, và các bộ phận khác của cây cũng được tận dụng. Việc hình thành sinh kế từ cây tre đã giúp người dân chuyển đổi từ mô hình kinh tế tự cung tự cấp, phụ thuộc vào nương rẫy, sang sản xuất hàng hóa có tổ chức. Điều này không chỉ nâng cao thu nhập mà còn thay đổi tư duy sản xuất, giúp người dân tiếp cận với kinh tế thị trường. Hơn nữa, trồng trúc sào còn mang lại lợi ích về môi trường, giúp chống xói mòn, bảo vệ đất và nguồn nước, góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp Bảo Lạc.

4.1. Phân tích doanh thu và lợi nhuận từ mô hình trồng trúc

Doanh thu từ trúc sào là một điểm sáng trong cơ cấu kinh tế của xã Huy Giáp. Với giá bán ổn định và thị trường tiêu thụ luôn có nhu cầu cao, các hộ gia đình có thể thu về hàng chục đến hàng trăm triệu đồng mỗi năm. Nghiên cứu chỉ ra rằng, “Thị trường tiêu thụ luôn được đặt lên hàng đầu bởi sự cung cấp sản phẩm Trúc sào ra ngoài thị trường ngày càng nhiều nhưng đều tiêu thụ hết”. Sự có mặt của các nhà máy chế biến tại địa phương như Nhà máy chế biến Trúc Bản Ngà đảm bảo đầu ra ổn định, giảm thiểu rủi ro cho người trồng. Lợi nhuận cao từ mô hình trồng tre Moso đã giúp nhiều hộ thoát nghèo và vươn lên làm giàu.

4.2. Tác động môi trường của việc trồng trúc trên đất dốc

Ngoài giá trị kinh tế, tác động môi trường của việc trồng trúc cũng rất tích cực, đặc biệt tại vùng đồi núi dốc như Bảo Lạc. Hệ thống thân ngầm của trúc sào phát triển mạnh mẽ, lan rộng trong đất, tạo thành một mạng lưới kết dính các hạt đất, có tác dụng “chống xói mòn sạt lở đất” rất hiệu quả. Rừng trúc sào với độ che phủ cao giúp giữ nước, điều hòa khí hậu tiểu vùng và bảo vệ đa dạng sinh học. Việc chuyển đổi đất nương rẫy bạc màu sang trồng trúc không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn là một giải pháp lâm sinh bền vững, góp phần bảo tồn và phát triển tre trúc một cách hài hòa với tự nhiên.

V. Giải pháp then chốt để phát triển bền vững cây trúc sào

Để cây trúc sào (Phyllostachys pubescens) thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và phát triển bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Dựa trên thực trạng và các thách thức đã phân tích, giải pháp đầu tiên là phải hoàn thiện công tác quy hoạch vùng trồng. Cần xây dựng bản đồ quy hoạch chi tiết cho việc phát triển vùng nguyên liệu tre trúc, xác định rõ những khu vực có điều kiện sinh thái Phyllostachys pubescens phù hợp nhất. Đi đôi với quy hoạch là đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống giao thông nông thôn để thuận lợi hóa việc vận chuyển và kết nối với thị trường. Thứ hai, cần tăng cường nguồn vốn đầu tư thông qua các chính sách tín dụng ưu đãi, khuyến khích các doanh nghiệp và hộ dân đầu tư vào việc thâm canh, mở rộng diện tích. Theo đề xuất của nghiên cứu, cần “đẩy mạnh nguồn vốn đầu tư, tăng cường ký kết các bản hợp đồng giữa người trồng Trúc sào và doanh nghiệp thu mua”. Điều này sẽ tạo ra một chuỗi giá trị sản phẩm từ trúc chặt chẽ, đảm bảo lợi ích hài hòa cho các bên. Cuối cùng, yếu tố con người là quan trọng nhất. Cần “mở lớp đào tạo người dân hướng dẫn kỹ thuật gây trồng, khai thác, xử lý nuôi dưỡng rừng sau khai thác” để nâng cao năng lực sản xuất. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cây trúc sào và đảm bảo mục tiêu bảo tồn và phát triển tre trúc lâu dài.

5.1. Xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm từ trúc một cách bền vững

Để tối đa hóa giá trị, cần xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm từ trúc hoàn chỉnh, từ khâu trồng trọt, thu hoạch, sơ chế đến chế biến sâu và tiêu thụ. Việc ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm giữa người dân và các nhà máy chế biến là rất quan trọng. Điều này giúp ổn định giá cả, đảm bảo đầu ra và khuyến khích người dân áp dụng quy trình sản xuất đạt chuẩn. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các sản phẩm từ trúc sào, không chỉ dừng lại ở nguyên liệu thô mà còn phát triển các mặt hàng có giá trị gia tăng cao như đồ thủ công mỹ nghệ, ván ép, vật liệu xây dựng... để phục vụ cả thị trường trong nước và xuất khẩu.

5.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ và đào tạo kỹ thuật cho người dân

Nhà nước và chính quyền địa phương cần tiếp tục ban hành và thực thi hiệu quả các chính sách hỗ trợ trồng tre. Các chính sách này nên tập trung vào việc hỗ trợ vốn vay ưu đãi, cung cấp giống chất lượng cao và trợ giá cho các sản phẩm đạt tiêu chuẩn. Song song đó, công tác đào tạo, tập huấn kỹ thuật phải được thực hiện thường xuyên và bài bản. Cần xây dựng các mô hình trồng tre Moso trình diễn để người dân có thể tham quan, học hỏi. Việc trang bị kiến thức về kỹ thuật canh tác tiên tiến, cách phòng trừ sâu bệnh và phương pháp khai thác bền vững sẽ giúp người nông dân làm chủ được quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

04/10/2025
Đánh giá thực trạng gây trồng trúc sào phyllostachys pubescens mazel ex h de lehaie tại xã huy giáp huyện bảo lạc tỉnh cao bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đối với con ngƣời Việt Nam, Trúc sào đã gắn liền với bản sắc văn hóa dân tộc phong tục tập quán của ngƣời dân nó đã đi vào truyền thống thơ ca dân tộc hàng nghìn đời nay, trải qua bao nhiêu thế hệ Trúc sào vẫn tồn tại song song với quá trình phát triển của lịch sử dân tộc. Ở Việt Nam Trúc sào là lâm sản ngoài gỗ có thể xếp ở vị trí thứ hai sau gỗ, có truyền thống lâu đời, có giá trị kinh tế, văn hóa xã hội hết sức to lớn. Trúc sào (Phyllostachys pubescens Mazel ex H.) thuộc phân họ tre nứa (Bambusoideae ) đƣợc phân bố tự nhiên ở Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan. Ở Việt Nam Trúc sào đƣợc nhập từ Trung Quốc về trồng ở một số tỉnh vùng núi nhƣ Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên.

Chúng đƣợc trồng ở độ cao 500–1500m, độ dốc từ 5–30°. Trúc sào sinh trƣởng và phát triển tốt ở nơi có tầng đất sâu, nhiều mùn và ẩm, thích hợp với đất có độ PH = 4,5 –7,0 nếu pH kiềm thì sinh trƣởng phát triển kém. Do có đặc điểm sinh sản bằng thân ngầm bò dƣới lòng đất và có nhiều rễ bao quanh nên Trúc sào có tác dụng tốt trong việc trồng rừng đầu nguồn ở một số tỉnh biên giới phía Bắc (Ngô Quang Đê, 1994 ). Cây Trúc sào gắn liền với đời sống ngƣời dân ở các tỉnh miền núi phía Bắc nƣớc ta.

Các sản phẩm từ Trúc sào không chỉ đƣợc làm các vật dụng thủ công trong gia đình nhƣ, đan lát, bàn ghế, dùng để lợp mái nhà mà còn là nguyên liệu để sản xuất các mặt hàng xuất khẩu có giá trị nhƣ: đồ mỹ nghệ, mành chiếu, đũa, giấy cao cấp, rèm cửa. Trúc sào là loài đặc biệt quan trọng ở tỉnh Cao Bằng. Dựa vào giá trị sử dụng hiện tại, nhu cầu sản xuất, tiềm năng khai thác và trữ lƣợng rừng, Trúc sào đƣợc xếp vào 1 trong những 9 loài tre trúc quan trọng nhất trong kế hoạch trồng cây đặc sản của tỉnh Cao Bằng. Hiện nay Trúc sào chiếm một vị trí chủ đạo diện tích trồng hơn 5000ha, chủ yếu đƣợc trồng tại các huyện nhƣ Bảo Lạc, Nguyên Bình, Thông Nông.

Kết quả thống kê cho thấy rừng Trúc sào trồng từ những năm 1980 đến nay hàng năm cho sản lƣợng hàng chục vạn cây đây là nguồn thu nhập chủ yếu của ngƣời dân ở địa phƣơng. Việc gây trồng và kinh doanh Trúc sào rất phù hợp với quy mô hộ gia đình, nâng cao thu nhập cho ngƣời dân địa phƣơng. Nhu cầu sử dụng các mặt hàng đƣợc chế biến từ cây Trúc sào ngày càng lớn. Do hạn chế về diện tích và sản lƣợng nên hai nhà máy chế biến sản xuất đều 1 không có đủ nguyên liệu cho dù máy móc vẫn chƣa hoạt động hết, các đơn đặt hàng nhiều nhƣng công ty không đủ để đáp ứng.

Trúc sào đƣợc trồng vì cuộc sống mƣu sinh của ngƣời dân, cũng nhƣ ngô, gạo, khoai. để ăn hàng ngày thì cây Trúc sào mang lại thu nhập cho ngƣời dân phục vụ đời sống. Không chỉ vậy trồng Trúc sào còn có tác dụng chống xói mòn sạt lở đất. Tuy vậy, các nghiên cứu về Trúc sào tại Việt Nam và đặc biệt là tỉnh Cao Bằng còn rất ít và chƣa đƣợc quan tâm nhều.

Từ những thực tiễn trên, tôi tiến hành đề tài: Đánh giá thực trạng gây trồng Trúc sào (Phyllostachys pubescens Mazel ex H.de Lehaie) tại xã Huy Giáp, huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng là một việc rất cấp thiết có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên Thế giới Các loài Tre trúc thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), có đặc điểm về hình thái rất đặc biệt. Không giống các loài cỏ, cũng không giống các loài cây thân gỗ.

Các loài Tre trúc có thân tre lóng rỗng và đốt. Đặc biệt dƣới gốc cây là một hệ thống thân ngầm phát triển mạnh mẽ, trên mặt đất là các thân khí sinh mang bẹ, cành, lá và rất ít gặp Tre trúc ra hoa kết quả. Đa số những đặc điểm đó đƣợc coi là nguyên thủy. Do vậy mà Tre trúc đƣợc nhiều quốc gia quan tâm và nghiên cứu.

Họ phụ Tre trúc có nhiều loài tài liệu cho biết các chi loài khác nhau. Theo Ngô Quang Đê, trên thế giới có khoảng 60 chi Tre trúc gồm khoảng 500 loài khác nhau. Theo Sooles Trom và Ellis (1987), trên thế giới có 75 chi và 1250 loài, còn theo Lê Mộng Chân, Lê Thị Huyên có khoảng 80 chi trên 100 loài. Tre trúc đã xuất hiện ƣu thế nhiều hay ít trong giới thực vật ở nhiều nơi của vùng nhiệt đới, á nhiệt đới và ôn đới trên thế giới.

Tre trúc đƣợc thấy với độ phong phú đa dạng nhất ở phía Nam và Đông Nam châu Á từ Ấn Độ qua Trung Quốc, Nhật Bản đến Triều Tiên. Nhƣng do sự can thiệp của con ngƣời mà ranh giới của sự phân bố đã bị thay đổi rất lớn nhiều khu vực tự nhiên bị phá vỡ hoàn toàn để lấy đất trồng trọt. Nhƣng cũng có những loài do đƣợc sử dụng mà phân bố rộng rãi. Ở Châu Mỹ, Châu Âu, nhiều giống Tre trúc đƣợc nhập vào đóng một vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế xã hội.

Theo Chu Phƣơng Thuấn (1998) tre trúc trên thế giới có thể chia là ba vùng: - Vùng Tre trúc châu Á – Thái Bình Dƣơng - Vùng tre trúc châu Mỹ - Vùng tre trúc châu Phi 0 Bảng 1.1: Phân bố của các loài chi Tre trúc trên thế giới Số Diện tích Nƣớc – vùng Số Số Diện tích Nƣớc Số loài chi ( ha ) lãnh thổ chi loài (ha) Trung Quốc 26 300 7.000 Singapore 6 23 * Nhật Bản 13 273 825.000 Papua New Ấn Độ 23 125 9.000 26 * Guinea Việt Nam 16 92 1.000 Hàn Quốc 10 13 * Inđônêxia 10 65 50.000 philipnines 8 54 20 Madagaxca 11 40 * Malaysia 7 44 20 Châu Mỹ 20 45 1500 Thái Lan 12 41 1.000 Ôxtralia 4 4 * (Viện khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, 05/2008) Ghi chú: (*) diện tích trồng chưa có Trung Quốc, Myanma, Thái Lan là những nƣớc có thành phần loài tre trúc đa dạng và diện tích lớn. Trung Quốc là nƣớc có nhiều tre trúc nhất hiện nay với khoảng 26 chi và 300 loài, diện tích rừng tre lên tới 7 triệu ha. Nhật Bản tuy diện tích không cao nhƣng có tới 13 chi và trên 230 loài. Trúc sào là cây đặc sản nổi tiếng ở một số tỉnh vùng Bắc Trung Quốc.

Từ thời Tây Hán, cách đây 1700 năm Trúc sào đã đƣợc dùng làm giấy và đồ dùng gia dụng. Một trong những trung tâm nghiên cứu điểm hình về Tre trúc trên thế giới là trƣờng Đại học Kyoto – Nhật Bản. Trúc sào Nhật Bản có tên gọi là Mosochiku, đã đƣợc nghiên cứu gây trồng từ rất lâu đời. Năm 1960, tiến sỹ Koichiro Udea (Nhật Bản) đã công bố kết quả điều tra về sinh lý, sinh thái Tre trúc tại Nhật Bản và một số vùng lâm cận trong cuốn sách “Nghiên cứu sinh lý Tre trúc và những biện pháp lợi dụng chúng”.

Tháng 4 năm 1960 công trình “Nghiên cứu sinh lý Tre trúc” của GS.TS Loichiroueda tại rừng thực nghiệm khoa học Nông nghiệp trƣờng Đại học Tokyo Nhật Bản đã xuất bản. Tác giả đã công bố trên thế giới có 1250 loài, 47 chi, tập trung nhiều nhất châu Á (37 chi), ít nhất ở châu Úc (6 chi), trong đó Đông Nam Á đƣợc coi là vùng trung tâm phát triển phân bố của Tre trúc. 1 Tại hội thảo quốc tế về Tre trúc với chủ đề “Cây Tre ở thế kỷ 21”, tổ chức tại Triết Giang Trung Quốc; Fang Wai và Cha Chison đã cho biết: hiện nay diện tích Tre trúc ở Trung Quốc chiếm 1/4 tổng diện tích Tre trúc của thế giới, sản lƣợng hàng năm đạt 1 tỷ cân bằng 1/3 lƣợng Tre trúc hàng năm của thế giới. Năm 1994, tổ chức PROSEA (Plant Resources of South – East Asia) đã đƣa ra công trình nghiên cứu “Tre nứa khu vực Đông Nam Á” tại Inđônêsia, trong công trình nghiên cứu đó các tác giả đƣa ra đặc điểm sinh thái học, phân bố, gây trồng, khai thác và sử dụng các loài Tre nứa trong khu vực và một số loài của Việt Nam.

Tuy nhiên công trình trên có hạn chế là chƣa nghiên cứu hết các loài trong khu vực, trong đó có Việt Nam. Shi-Quantai (2000) công bố kết quả phân tích hàm lƣợng các chất trong măng của 18 loài Tre trúc, kết quả cho thấy trong măng chứa khoảng 90% nƣớc; 2,4% đƣờng; 2,5% protein; 0,5% chất béo; sợi ăn đƣợc từ 0,6 – 1,2%; 17 loại amino axit,. Tổng diện tích rừng Tre trúc của Trung Quốc có tới 7.000 ha, diện tích rừng Mao trúc trên 1 triệu ha. Diện tích trồng chuyên lấy măng khoảng 100.000 ha và trên 3 triệu ha rừng chuyên sản xuất thân tre và kết hợp với cung cấp lấy măng.

Hiện nay, Trung Quốc có khoảng 1000 nhà máy sản xuất các loại ván từ tre và tre nghiền. Ngoài ra có nhiều nhà máy chế biến măng, tơ dệt, đũa và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ khác. Thái lan coi Tre trúc là nguồn đặc sản rừng quan trọng, là cây làm giàu cho ngƣời dân miền núi (Thammincha 1995). Vùng Đông Bắc Thái Lan trồng hàng trăm triệu cây nhằm phục vụ chế biến, xuất khẩu nâng cao đời sống ngƣời dân nghèo.

Ấn Độ là một nƣớc đứng đầu trên thế giới về sử dụng Tre trúc làm nguyên liệu bột giấy. Theo nguyên liệu thống kê của Liên Hợp Quốc (2000), bột giấy đƣợc chế biến từ Tre trúc có ƣu điểm hơn hẳn so với các nguyên liệu khác, vì Tre trúc mọc nhanh, không có vỏ, sợi dài, sản xuất nhiều giấy có chất lƣợng cao. Công nghiệp giấy đã đem lại cho nguồn thu đáng kể cho đất nƣớc này. Tình hình nghiên cứu về tre trúc ở Việt Nam Việt Nam là đất nƣớc nằm ở trong vùng nhiệt đới với kiểu khí hậu đặc trƣng quanh năm chịu ảnh hƣởng của nhiệt đới gió mùa, với lƣợng mƣa trung bình lớn.

Do vậy Việt Nam là một khu trung tâm về đa dạng sinh học của Đông Nam Á và thế giới với sự đa dạng về thành phần loài, số lƣợng đã có rất nhiều các nghiên cứu về Tre trúc từ trƣớc tới nay. Ở Việt Nam nghiên cứu về Tre trúc đƣợc tiến hành từ những năm đầu thập kỷ 60. Có thể nói công trình đầu tiên nghiên cứu về tre trúc Việt Nam thuộc về ngƣời Pháp trong ấn phẩm nghiên cứu về thực vật chí Đông Dƣơng (Le Comte 1923). Trong những năm 1963, Phạm Quang Độ đã nghiên cứu về kỹ thuật trồng và khai thác tre trúc ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ