Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một bộ phận quan trọng trong cơ cấu nguồn vốn đầu tư phát triển của các nền kinh tế đang phát triển. Đối với Việt Nam, quá trình đổi mới, mở cửa và đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH) đòi hỏi nhu cầu vốn rất lớn nhằm mở rộng sản xuất, nâng cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật và nâng cao năng lực cạnh tranh. Kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài được ban hành năm 1987, dòng vốn FDI vào Việt Nam đã gia tăng nhanh chóng cả về số lượng dự án lẫn quy mô vốn đăng ký và vốn thực hiện.

Theo số liệu tổng kết 30 năm thu hút FDI của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tỷ lệ đóng góp của khu vực FDI vào GDP đã tăng từ mức 2% năm 1992 lên 12,7% năm 2000; 16,98% năm 2006; 18,97% năm 2011; 20% năm 2014 và đạt 29,3% vào năm 2018. Trong lĩnh vực xuất khẩu, từ năm 2003, kim ngạch xuất khẩu của khối doanh nghiệp FDI đã vượt khu vực kinh tế trong nước. Đến năm 2014, khu vực này xuất khẩu đạt 82,5 tỷ USD (chiếm 67% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước); năm 2015 đạt 115,1 tỷ USD (chiếm 70,9% tổng kim ngạch xuất khẩu), mang lại mức xuất siêu 17,15 tỷ USD. Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân hàng năm của Việt Nam duy trì ở mức 6% - 7%.

Mặc dù mang lại nhiều kết quả tích cực về bổ sung vốn, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hoạt động thu hút FDI cũng bộc lộ nhiều hạn chế:

  • Tình trạng chuyển giá nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế của một số doanh nghiệp FDI gây thất thoát ngân sách.
  • Khả năng chuyển giao công nghệ còn hạn chế, tiềm ẩn nguy cơ biến Việt Nam thành nơi tiếp nhận công nghệ lạc hậu.
  • Tính ổn định trong tạo việc làm chưa cao, làm gia tăng chênh lệch giàu nghèo, phân hóa xã hội và hiện tượng "chảy máu chất xám" trong nội bộ nền kinh tế.
  • Tác động tiêu cực tới môi trường sinh thái và sự chênh lệch giữa vốn đăng ký với tiến độ giải ngân vốn thực tế.

Trước bối cảnh đó, khóa luận xác định các nội dung nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng thu hút và sử dụng dòng vốn FDI tại Việt Nam; đánh giá thực nghiệm tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế thông qua mô hình kinh tế lượng; từ đó đề xuất các định hướng, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thu hút FDI.
  2. Đối tượng nghiên cứu: Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chỉ số tăng trưởng kinh tế (GDP).
  3. Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nền kinh tế Việt Nam.
    • Thời gian: Giai đoạn 1995 - 2018 (chuỗi dữ liệu 24 năm).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết kinh tế học về tăng trưởng và đầu tư quốc tế:

  • Lý thuyết tăng trưởng: Mô hình tăng trưởng tân cổ điển xem FDI là yếu tố gia tăng tích lũy vốn và nâng cao hiệu quả đầu tư; mô hình tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Model) nhấn mạnh vai trò của FDI trong việc khuếch tán công nghệ, phát triển tri thức và gia tăng năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP).
  • Khái niệm và đo lường: Định nghĩa FDI theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); hệ thống các chỉ tiêu phản ánh quy mô và tốc độ tăng trưởng kinh tế gồm Tổng giá trị sản xuất (GO), Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), Tổng thu nhập quốc dân (GNI), Thu nhập quốc dân (NI), Thu nhập quốc dân khả dụng (NDI), Thu nhập bình quân đầu người; các nhóm chỉ tiêu đánh giá chất lượng tăng trưởng (cơ cấu ngành, cơ cấu vùng, cơ cấu thành phần kinh tế, hệ số ICOR, đóng góp của TFP, chỉ số HDI).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích thống kê mô tả và mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các báo cáo, số liệu thứ cấp để đánh giá thực trạng thu hút FDI theo đối tác, ngành và vùng kinh tế.
  • Mô hình định lượng: Sử dụng mô hình Véc-tơ tự hồi quy (Vector Autoregressive Model - VAR) cấp $p$, biểu diễn tổng quát dưới dạng: $$Y_t = C + F_1 Y_{t-1} + F_2 Y_{t-2} + \dots + F_p Y_{t-p} + u_t$$ Trong đó $Y_t$ là véc-tơ chứa các biến nội sinh gồm logarit tự nhiên của GDP (LGDP) và logarit tự nhiên của FDI (LFDI).
  • Quy trình kiểm định:
    1. Kiểm định tính dừng bằng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF).
    2. Kiểm định mối quan hệ đồng liên kết theo phương pháp Johansen (Trace Test và Maximum Eigenvalue Test).
    3. Kiểm định quan hệ nhân quả Granger (Pairwise Granger Causality Tests).
    4. Lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình VAR dựa trên các tiêu chuẩn AIC, SC, HQ, FPE.
    5. Kiểm định tính ổn định của mô hình thông qua đa thức đặc trưng AR và kiểm định tự tương quan phần dư (LM Test / Rao F-statistic).
    6. Phân tích hàm phản ứng xung (Impulse Response Function) và phân rã phương sai (Variance Decomposition).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian hàng năm giai đoạn 1995 - 2018 (24 quan sát). Chuỗi số liệu GDP được thu thập từ Tổng cục Thống kê, chuỗi số liệu FDI được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), tính bằng đơn vị USD hiện hành và được xử lý trên phần mềm EViews.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về FDI và tăng trưởng kinh tế

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về tăng trưởng kinh tế, thước đo chất lượng tăng trưởng và bản chất của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài:

  • Hệ thống đo lường tăng trưởng: Phân tích sự khác biệt giữa các chỉ tiêu quy mô (GO, GDP, GNI, NI, NDI) và các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tăng trưởng. Chất lượng tăng trưởng được xem xét qua 3 nhóm: chuyển dịch cơ cấu (cơ cấu ngành, cơ cấu vùng, cơ cấu 6 thành phần kinh tế, cơ cấu thể chế, cơ cấu tái sản xuất tích lũy - tiêu dùng); hiệu quả sử dụng nguồn lực (năng suất lao động, hệ số ICOR, tốc độ tăng và đóng góp của TFP); năng lực cạnh tranh và tiến bộ xã hội (ROE, ROS, tỷ lệ xuất khẩu, tiêu thụ điện năng/GDP, việc làm, xóa đói giảm nghèo, chỉ số HDI, môi trường).
  • Lý luận về FDI: Khái niệm FDI theo OECD, phân biệt giữa đầu tư gián tiếp và đầu tư trực tiếp. Xác định 4 hình thức FDI cơ bản: buôn bán đối ứng, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), doanh nghiệp liên doanh và doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
  • Tác động hai mặt của FDI:
    • Đối với nước nhận đầu tư: Lợi ích gồm bổ sung vốn, tiếp thu công nghệ, nâng cao chất lượng lao động, giải quyết việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Rủi ro gồm nguy cơ phụ thuộc kinh tế, cạnh tranh chèn ép doanh nghiệp nội địa, ô nhiễm môi trường, chuyển giá trốn thuế và gia tăng bất bình đẳng xã hội.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Tổng hợp kết quả từ các công trình quốc tế như Blomstrom et al. (1996), Balasubramanyam et al. (1996), Borensztein et al. (1998), UNCTAD (1999), Xu (2000), Bende-Nabende et al. (2003), Durham (2004), Xiaoying & Xiaming (2005); cùng các kiểm định nhân quả của Kholdy (1995), Zhang (1999), Chakraborty & Basu (2002), Choe (2003). Các nghiên cứu chỉ ra tác động của FDI phụ thuộc lớn vào dung lượng thị trường, độ mở thương mại, năng lực thể chế và khả năng hấp thụ công nghệ của nước tiếp nhận.

Chương 2: Thực trạng về đầu tư trực tiếp nước ngoài và tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 1995-2018

Chương 2 phân tích diễn biến và cơ cấu thu hút dòng vốn FDI tại Việt Nam qua các tiêu chí cụ thể:

  • Diễn biến theo thời gian:
    • Giai đoạn 2005 - 2008 ghi nhận sự bùng nổ của dòng vốn FDI, đạt đỉnh vào năm 2008 với vốn đăng ký 71.726 triệu USD và vốn thực hiện tăng mạnh lên 11.500 triệu USD, gắn liền với sự kiện Việt Nam gia nhập WTO và mức tăng trưởng GDP đạt trên 8%/năm (2005 - 2007).
    • Giai đoạn 2008 - 2012 chịu tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu khiến vốn đăng ký sụt giảm, nhưng vốn thực hiện vẫn duy trì ổn định.
    • Giai đoạn 2012 - 2014 dòng vốn phục hồi chậm và bước sang giai đoạn 2014 - 2018 tiếp tục tăng trưởng ổn định.
Đối tác đầu tư tiêu biểu Số dự án Tổng vốn đăng ký (Triệu USD)
Hàn Quốc 7.372 62.630,0
Nhật Bản Số liệu lũy kế lớn 57.406,0
Quần đảo Virgin thuộc Anh 793 20.793,6
Singapore 2.406 Nhóm dẫn đầu ASEAN
Đặc khu HC Hồng Kông (TQ) 1.845 Nhóm quy mô lớn
Trung Quốc 2.414 Nhóm quy mô lớn
Malaysia 587 12.348,0
Quần đảo Cayman 110 7.325,6
Canada 174 5.675,8
Vương quốc Anh 354 3.916,2
Australia 440 1.865,9

Ghi chú: Lũy kế đến năm 2018, Việt Nam đã thu hút hơn 73 quốc gia và vùng lãnh thổ với hơn 27.280 dự án, tổng vốn đăng ký đạt trên 329 tỷ USD. Châu Á chiếm 69% tổng vốn, ASEAN chiếm 19%, EU chiếm 10%, Châu Mỹ chiếm 5% (riêng Hoa Kỳ chiếm 3,5%).

  • Cơ cấu phân bổ theo ngành:
    • Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng chi phối với 12.514 dự án; tỷ trọng vốn FDI vào công nghiệp chiếm trên 68% trong giai đoạn 2012 - 2018.
    • Lĩnh vực kinh doanh bất động sản thu hút 639 dự án với tổng vốn đăng ký 53.226,0 triệu USD (luôn chiếm trên 20% tổng vốn giai đoạn 1991 - 2012, từng xảy ra hiện tượng bong bóng bất động sản giai đoạn 2008 - 2009).
    • Ngành sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng đạt 115 dự án với 20.820,9 triệu USD.
    • Lĩnh vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm tỷ trọng rất nhỏ, giảm từ mức gần 10% (1991 - 2005) xuống dưới 2% (2006 - 2014), với 511 dự án và 3.521,2 triệu USD do rủi ro thời tiết và lợi nhuận thấp.
  • Cơ cấu phân bổ theo vùng kinh tế: FDI tập trung chủ yếu tại các vùng kinh tế trọng điểm có hạ tầng thuận lợi. Vùng trọng điểm phía Bắc chiếm 27% vốn đăng ký và 24% vốn thực hiện của cả nước (Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương). Vùng trọng điểm phía Nam thu hút 5.293 dự án với tổng vốn 44,87 tỷ USD, chiếm 54% tổng vốn đăng ký toàn quốc (TP. Hồ Chí Minh chiếm 36,9% vốn của vùng, cùng Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu).
  • Đánh giá 7 nhóm tác động của FDI đối với nền kinh tế Việt Nam:
    1. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và gia tăng tỷ trọng đóng góp vào GDP (tăng từ 2% năm 1992 lên 29,3% năm 2018).
    2. Thúc đẩy xuất khẩu, làm chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu sang nhóm hàng công nghiệp chế tạo và giúp Việt Nam xuất siêu.
    3. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng CNH-HĐH, tạo ra gần 45% giá trị sản xuất công nghiệp và mở rộng các ngành dịch vụ chất lượng cao.
    4. Giải quyết việc làm cho hơn 2 triệu lao động trực tiếp và 3 - 4 triệu lao động gián tiếp, nâng cao trình độ quản lý và kỹ năng công nhân.
    5. Đóng vai trò là kênh chuyển giao công nghệ quan trọng (chiếm 605/951 hợp đồng chuyển giao công nghệ được phê duyệt, tương đương 63,6%).
    6. Nâng cao năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm trên thị trường quốc tế.
    7. Thúc đẩy cải cách thể chế kinh tế, quản trị doanh nghiệp và hỗ trợ quá trình hội nhập quốc tế (gia nhập ASEAN, ký kết BTA với Hoa Kỳ, EPA với Nhật Bản, tham gia TPP).

Chương 3: Sử dụng mô hình VAR để phân tích và đánh giá tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 1995-2018

Chương 3 triển khai kiểm định kinh tế lượng chuỗi thời gian đối với 2 biến GDP và FDI trong 24 năm:

  • Kiểm định tính dừng (ADF Test):
    • Chuỗi LGDP ở dạng mức có giá trị thống kê $t = -0,9168$ với $P\text{-value} = 0,9168 > 0,05$, không bác bỏ giả thuyết $H_0$ có nghiệm đơn vị (chuỗi không dừng). Lấy sai phân bậc nhất tạo chuỗi DLGDP, giá trị thống kê $t = -3,0413$ với $P\text{-value} = 0,0413 < 0,05$, chuỗi DLGDP dừng ở mức ý nghĩa 5%.
    • Chuỗi LFDI ở dạng mức có giá trị thống kê $t = 0,9609$ với $P\text{-value} = 0,9609 > 0,05$, không bác bỏ $H_0$ (chuỗi không dừng). Lấy sai phân bậc nhất tạo chuỗi DLFDI, giá trị thống kê $t = -3,0281$ với $P\text{-value} = 0,0281 < 0,05$, chuỗi DLFDI dừng ở mức ý nghĩa 5%.
    • Cả hai chuỗi đều tích hợp bậc nhất, ký hiệu $I(1)$.
Biến kiểm định Dạng kiểm định ADF $t$-Statistic $P$-value Kết luận (Mức ý nghĩa 5%)
LGDP Dạng mức (Level, Intercept) -0,9168 0,9168 Không dừng (Có nghiệm đơn vị)
DLGDP Sai phân bậc 1 (Constant) -3,0413 0,0413 Dừng ($I(1)$)
LFDI Dạng mức (Level, Trend & Intercept) 0,9609 0,9609 Không dừng (Có nghiệm đơn vị)
DLFDI Sai phân bậc 1 (Constant) -3,0281 0,0281 Dừng ($I(1)$)
  • Kiểm định đồng liên kết Johansen: Cả kiểm định Trace Test và Maximum Eigenvalue Test đều cho giá trị $P\text{-value} = 0,0304 < 0,05$, chỉ ra sự tồn tại của 2 phương trình đồng liên kết giữa các biến ở mức ý nghĩa 5%, chứng minh mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa FDI và GDP.
  • Kiểm định nhân quả Granger (Pairwise Granger Causality Tests): Với độ trễ 3 (Lags = 3, số quan sát $n = 21$):
    • Cặp giả thuyết "FDI does not Granger Cause GDP" có $F\text{-Statistic} = 1,2017$, $P\text{-value} = 0,05$, cho thấy tác động nhân quả từ FDI đến GDP ở mức yếu.
    • Cặp giả thuyết "GDP does not Granger Cause FDI" có $F\text{-Statistic} = 3,0391$, $P\text{-value} \le 0,05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận sự gia tăng của quy mô GDP có tác động thúc đẩy và thu hút dòng vốn FDI vào Việt Nam.
  • Độ trễ tối ưu và kiểm định mô hình VAR:
    • Tiêu chuẩn thông tin AIC, FPE, SC, HQ xác định độ trễ tối ưu là độ trễ 3.
    • Kiểm định tính ổn định mô hình (Inverse Roots of AR Characteristic Polynomial): Toàn bộ các giá trị riêng đều nằm bên trong vòng tròn đơn vị, mô hình VAR đạt điều kiện ổn định.
    • Kiểm định tự tương quan phần dư: Kiểm định LM/Rao F-stat cho $P\text{-value} = 0,7477 > 0,05$, khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng tự tương quan giữa các sai số ngẫu nhiên.
    • Phân tích hàm phản ứng xung (Impulse Response Function) và phân rã phương sai (Variance Decomposition) khẳng định mức vốn FDI tạo ra tác động đến biến động của GDP trong các chu kỳ dự báo.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các phát hiện từ nghiên cứu thực nghiệm và phân tích thực trạng, chương cuối đưa ra các nhóm khuyến nghị:

  • Hoàn thiện chính sách thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có giá trị gia tăng lớn.
  • Tăng cường kiểm soát và xử lý hiện tượng chuyển giá, trốn thuế của các tập đoàn đa quốc gia.
  • Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của các doanh nghiệp nội địa, tăng cường liên kết chuỗi cung ứng giữa doanh nghiệp trong nước và khối doanh nghiệp FDI.
  • Phát triển hạ tầng đồng đều giữa các vùng kinh tế nhằm giảm bớt sự chênh lệch phân bổ dòng vốn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn với các số liệu thực chứng:

  • Làm rõ quy mô đóng góp của khu vực FDI: Chứng minh sự gia tăng vai trò của FDI trong nền kinh tế Việt Nam qua chuỗi thời gian 1995 - 2018, nâng tỷ trọng đóng góp trong GDP từ 2% (1992) lên 29,3% (2018), đóng góp trên 70% kim ngạch xuất khẩu và tạo ra gần 45% giá trị sản xuất công nghiệp.
  • Xác lập bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ FDI - GDP:
    • Kiểm định Johansen khẳng định tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa chuỗi dữ liệu FDI và GDP ($P = 0,0304$).
    • Kiểm định Granger cho thấy mối quan hệ nhân quả rõ nét theo chiều từ tăng trưởng GDP tác động thu hút dòng vốn FDI ($F = 3,0391$), phản ánh quy mô và tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam là nhân tố quan trọng tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư quốc tế.
    • Mô hình VAR(3) đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định thống kê về tính ổn định (các nghiệm nằm trong vòng tròn đơn vị) và không bị khuyết tật tự tương quan ($P = 0,7477$).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên dữ liệu và phạm vi của khóa luận, nghiên cứu có một số hạn chế:

  • Kích thước mẫu dữ liệu: Mô hình sử dụng chuỗi số liệu theo năm với 24 quan sát (1995 - 2018). Mẫu nghiên cứu hàng năm có độ dài vừa phải, do đó việc phân tích độ trễ bậc cao chịu giới hạn về bậc tự do.
  • Phạm vi biến số: Mô hình VAR thực nghiệm mới chỉ xem xét quan hệ song biến giữa GDP và FDI tổng thể bằng đơn vị USD hiện hành, chưa đưa thêm các biến kiểm soát vĩ mô khác (như vốn nhân lực, độ mở thương mại, tỷ giá hối đoái, đầu tư công) hoặc phân rã FDI theo từng ngành kinh tế cụ thể vào mô hình định lượng.
  • Hướng phát triển: Mở rộng chuỗi số liệu theo quý hoặc phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) theo cấp tỉnh/thành phố và phân ngành để đánh giá chi tiết tác động lan tỏa công nghệ và hiệu ứng chuyển giá.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế học, Kinh tế đối ngoại, Kinh tế phát triển: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về diễn biến FDI tại Việt Nam qua hơn 30 năm đổi mới, từ cơ cấu đối tác, ngành phân bổ đến sự mất cân đối giữa các vùng kinh tế.
  • Người thực hiện nghiên cứu kinh tế lượng chuỗi thời gian: Tài liệu minh họa trình tự các bước phân tích mô hình VAR trên phần mềm EViews, bao gồm chuyển đổi logarit, kiểm định tính dừng ADF, kiểm định đồng liên kết Johansen, kiểm định nhân quả Granger, chọn độ trễ tối ưu, kiểm tra nghiệm đa thức đặc trưng AR và kiểm định tự tương quan phần dư.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào và gồm những biến số gì?
Tác giả sử dụng mô hình Véc-tơ tự hồi quy (VAR) với hai chuỗi biến số theo chuỗi thời gian từ năm 1995 đến 2018 (24 quan sát): Tổng sản phẩm quốc nội (GDP, lấy từ Tổng cục Thống kê) và Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI, lấy từ World Bank), được xử lý dưới dạng sai phân bậc nhất của logarit tự nhiên (DLGDP và DLFDI).

2. Kết quả kiểm định tính dừng (ADF) của các chuỗi số liệu như thế nào?
Chuỗi LGDP và LFDI ở dạng mức đều không dừng do có $P\text{-value}$ lần lượt là 0,9168 và 0,9609 (> 0,05). Sau khi lấy sai phân bậc nhất, chuỗi DLGDP có $P\text{-value} = 0,0413$ và chuỗi DLFDI có $P\text{-value} = 0,0281$ (< 0,05), cả hai chuỗi đều dừng ở mức ý nghĩa 5% (tích hợp bậc 1, $I(1)$).

3. Kiểm định nhân quả Granger trong khóa luận chỉ ra điều gì?
Với độ trễ 3, kiểm định chỉ ra chiều tác động từ GDP đến FDI có ý nghĩa thống kê ($F = 3,0391$, $P \le 0,05$), cho thấy sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam là nhân tố thúc đẩy thu hút dòng vốn FDI; trong khi chiều ngược lại từ FDI đến GDP có mức độ tác động yếu hơn ($F = 1,2017$).

4. Đối tác nào đứng đầu về quy mô vốn FDI đăng ký lũy kế tại Việt Nam đến năm 2018?
Hàn Quốc là quốc gia dẫn đầu với tổng số vốn đăng ký đạt 62.630 triệu USD với 7.372 dự án. Đứng ở các vị trí tiếp theo là Nhật Bản (57.406 triệu USD), Singapore và Đài Loan. Tính theo khu vực, các nước Châu Á chiếm 69% tổng vốn đầu tư.

5. Lĩnh vực kinh tế nào thu hút vốn FDI lớn nhất tại Việt Nam theo số liệu của đề tài?
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút vốn lớn nhất với 12.514 dự án, chiếm tỷ trọng trên 68% tổng vốn FDI giai đoạn 2012 - 2018. Đứng thứ hai là lĩnh vực hoạt động kinh doanh bất động sản với tổng vốn đăng ký đạt 53.226 triệu USD. Ngược lại, ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản chỉ chiếm dưới 2% tổng vốn FDI trong giai đoạn 2006 - 2014.


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng thu hút dòng vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 1995 - 2018 trên các phương diện đối tác, ngành nghề và vùng kinh tế. Thông qua mô hình kinh tế lượng Véc-tơ tự hồi quy (VAR) xử lý trên EViews, tác giả đã chứng minh mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa FDI và GDP, đồng thời chỉ ra tốc độ tăng trưởng kinh tế là động lực quan trọng thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài. Các phát hiện và số liệu thực chứng trong đề tài là nguồn tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu chính sách kinh tế đối ngoại và thực hành mô hình chuỗi thời gian vĩ mô.