I. Tổng quan sức chịu tải nguồn nước sông thành phố Uông Bí
Thành phố Uông Bí nằm ở phía tây tỉnh Quảng Ninh. Địa phương sở hữu mạng lưới sông suối phân bố đa dạng như sông Uông, sông Sinh và sông Kinh Thầy. Hệ thống thủy văn này giữ vai trò trọng yếu trong việc cấp nước sinh hoạt, phục vụ tưới tiêu nông nghiệp và hỗ trợ sản xuất công nghiệp. Quá trình phát triển kinh tế nhanh chóng tạo áp lực lớn lên các lưu vực. Hoạt động khai thác than, sản xuất điện, du lịch và đô thị hóa làm gia tăng lượng nước thải xả trực tiếp vào tự nhiên. Sức chịu tải của nguồn nước phản ánh giới hạn tiếp nhận các chất ô nhiễm mà sông vẫn duy trì tiêu chuẩn môi trường quy định. Nghiên cứu thực trạng thủy văn giúp xác định chính xác năng lực tự làm sạch của từng đoạn dòng chảy. Việc đánh giá khả năng chịu tải trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm định hướng phát triển bền vững. Công tác này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho quy hoạch đô thị và kiểm soát chất thải. Bảo vệ nguồn nước mặt bảo đảm an ninh sinh thái lâu dài cho địa phương.
1.1. Đặc điểm hệ thống thủy văn thành phố Uông Bí
Thành phố Uông Bí có địa hình chuyển tiếp từ vùng đồi núi xuống đồng bằng ven biển. Mạng lưới sông ngòi tại đây ngắn và có độ dốc tương đối lớn. Sông Uông bắt nguồn từ dãy núi Yên Tử, chảy qua trung tâm đô thị trước khi đổ ra sông Đá Bạc. Sông Sinh và sông Kinh Thầy tiếp nhận lưu lượng nước dồi dào từ thượng lưu và chịu tác động của chế độ bán nhật triều. Thủy triều làm chậm quá trình tiêu thoát nước trong mùa kiệt, gây tích tụ các chất lơ lửng và chất ô nhiễm hữu cơ. Đặc thù dòng chảy thay đổi mạnh theo mùa mưa bão và mùa khô. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số khuếch tán và khả năng tự làm sạch tự nhiên của dòng nước.
1.2. Khái niệm sức chịu tải của nguồn nước sông
Sức chịu tải môi trường nước biểu thị lượng chất ô nhiễm tối đa nguồn nước có thể tiếp nhận. Nguồn tiếp nhận vẫn phải bảo đảm chất lượng nước đáp ứng mục đích sử dụng cụ thể. Tiêu chuẩn đánh giá căn cứ vào Quy chuẩn kỹ thuật địa phương QCĐP 1:2020/QN và QCVN 08:2023/BTNMT. Khái niệm này phụ thuộc vào hai yếu tố then chốt: tải lượng tối đa theo quy chuẩn và tải lượng hiện có của đoạn sông. Nếu tải lượng hiện có vượt mức tối đa, sông rơi vào tình trạng quá tải. Khi đó, nguồn nước không còn khả năng dung nạp thêm bất kỳ nguồn xả thải nào mới. Việc xác định sức chịu tải tạo nền tảng cho quản lý xả thải và cấp phép môi trường.
II. Thực trạng ô nhiễm và tải lượng nước sông tại Uông Bí
Chất lượng môi trường nước sông trên địa bàn thành phố Uông Bí chịu áp lực lớn từ nhiều nguồn thải. Kết quả quan trắc cho thấy nhiều đoạn sông có dấu hiệu ô nhiễm cục bộ. Điển hình là sông Uông tại cầu Uông Bí và sông Sinh tại cầu sông Sinh trên Quốc lộ 18A. Các thông số như BOD5, COD, TSS, Amoni (NH4+), Nitrite và Phosphate thường xuyên vượt ngưỡng quy chuẩn QCĐP 1:2020/QN cột B1. Hoạt động khai thác than tại vùng Vàng Danh và Nam Mẫu tạo ra lượng lớn nước thải mỏ chứa hàm lượng kim loại nặng và cặn lơ lửng cao. Nước thải sinh hoạt đô thị chưa qua xử lý triệt để xả thẳng vào các kênh dẫn, làm tăng nồng độ chất hữu cơ và vi sinh. Nước rửa trôi từ đất nông nghiệp chứa tàn dư phân bón hóa học làm gia tăng hiện tượng phú dưỡng hóa. Trong mùa kiệt, lưu lượng dòng chảy tự nhiên giảm sút rõ rệt, khiến nồng độ chất ô nhiễm tăng cao. Điều này làm suy giảm nghiêm trọng sức chịu tải của hầu hết các đoạn sông tiếp nhận.
2.1. Nguồn phát sinh nước thải chính trên địa bàn
Nguồn thải tại Uông Bí bắt nguồn từ bốn nhóm chính: công nghiệp khai khoáng, sản xuất nhiệt điện, sinh hoạt đô thị và hoạt động nông - lâm - thủy sản. Ngành công nghiệp than tập trung lượng lớn tại thượng nguồn, phát sinh nước thải có hàm lượng Fe, Mn và chất rắn lơ lửng rất cao. Hoạt động du lịch tại quần thể danh thắng Yên Tử thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm, làm bùng nổ lượng nước thải dịch vụ theo mùa vụ. Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư đông đúc ven sông thường không qua hệ thống thu gom tập trung. Bên cạnh đó, các cơ sở chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ xả thải hữu cơ trực tiếp gây áp lực cục bộ lên lưu vực sông Sinh và sông Uông.
2.2. Đánh giá tình trạng quá tải cục bộ của dòng sông
Tính toán tải lượng cho thấy nhiều phân đoạn sông tại Uông Bí đã cạn kiệt khả năng tiếp nhận chất ô nhiễm hữu cơ. Tại hạ lưu sông Uông, tải lượng BOD5 và COD hiện có vượt tải lượng tối đa cho phép theo QCĐP 1:2020/QN. Nồng độ Amoni và Phosphate ở các đoạn sông chảy qua khu vực đô thị tập trung luôn ở mức báo động. Ngược lại, sông Kinh Thầy có lưu lượng nước lớn (Qs trung bình đạt trên 40 m3/s) nên vẫn duy trì khả năng tiếp nhận đối với một số thông số vô cơ. Tuy nhiên, sức chịu tải đối với chất hữu cơ và Nitrat tại đây cũng đang giảm dần. Sự suy giảm này đe dọa trực tiếp đến chất lượng nguồn nước cấp cho sinh hoạt và tưới tiêu nông nghiệp.
III. Phương pháp tính toán và giải pháp bảo vệ nguồn nước
Nghiên cứu áp dụng mô hình cân bằng khối lượng 1 chiều kết hợp Thông tư 02/2022/TT-BTNMT để xác định sức chịu tải nguồn nước sông. Phương pháp này tính toán chi tiết tải lượng tối đa (Lmax), tải lượng hiện có (Lnn) và tải lượng tiếp nhận còn lại (Ltn) cho từng thông số ô nhiễm. Dựa trên kết quả định lượng, các nhà quản lý cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp kiểm soát nguồn thải. Thành phố Uông Bí cần đầu tư xây dựng các nhà máy xử lý nước thải đô thị tập trung tại các phường nội thành. Doanh nghiệp khai thác than và nhiệt điện phải nâng cấp công nghệ tuần hoàn nước thải sản xuất. Các cơ sở sản xuất cần lắp đặt hệ thống quan trắc tự động liên tục để truyền dữ liệu về cơ quan quản lý. Việc khoanh vùng bảo vệ hành lang nguồn nước mặt giúp hạn chế ô nhiễm từ dòng chảy tràn. Đồng thời, cơ quan chức năng cần siết chặt quy trình thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường và cấp giấy phép xả thải.
3.1. Phương pháp đánh giá sức chịu tải nguồn nước
Quy trình đánh giá dựa trên hướng dẫn kỹ thuật của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Các bước thực hiện bao gồm: phân đoạn sông theo đặc tính thủy văn và mục đích sử dụng, xác định lưu lượng dòng chảy thiết kế trong mùa cạn, phân tích chất lượng nước nền và thống kê các điểm xả thải. Công thức cân bằng khối lượng xác định tải lượng tiếp nhận tối đa của từng đoạn sông. Nếu tải lượng tiếp nhận có giá trị dương, nguồn nước còn khả năng chịu tải. Nếu giá trị bằng 0 hoặc âm, đoạn sông đã hết khả năng tiếp nhận và cần áp dụng biện pháp cắt giảm nguồn xả.
3.2. Nhóm giải pháp công nghệ và quy hoạch xả thải
Để phục hồi sức chịu tải nguồn nước Uông Bí, việc ứng dụng công nghệ xử lý tiên tiến là yêu cầu bắt buộc. Các cơ sở sản xuất than cần áp dụng công nghệ lắng lọc nhiều tầng kết hợp xử lý trung hòa hóa lý để loại bỏ triệt để ion kim loại và chất rắn lơ lửng. Địa phương cần tái cấu trúc mạng lưới thoát nước đô thị theo hướng tách biệt nước mưa và nước thải sinh hoạt. Quy hoạch xả thải phải gắn liền với phân vùng chức năng nguồn nước, kiên quyết từ chối cấp phép cho các dự án có lưu lượng xả thải lớn vào các đoạn sông đã bị suy thoái hoặc quá tải.
IV. Kết luận và ứng dụng quản lý sức chịu tải nguồn nước
Đánh giá sức chịu tải nguồn nước sông tại thành phố Uông Bí mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho công tác quản lý tài nguyên. Kết quả nghiên cứu xác lập bức tranh tổng thể về hiện trạng môi trường nước mặt tại từng phân lưu. Dữ liệu này giúp cơ quan chuyên môn xác định chính xác các điểm nóng ô nhiễm để đưa ra biện pháp xử lý kịp thời. Kết quả tính toán là căn cứ pháp lý quan trọng cho việc cấp phép xả nước thải vào nguồn nước theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường. Các ngành chức năng có thể sử dụng số liệu để điều chỉnh quy hoạch phát triển công nghiệp và mở rộng không gian đô thị hợp lý. Mô hình quản lý dựa trên sức chịu tải bảo đảm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn hệ sinh thái thủy vực. Công tác này thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của thành phố Uông Bí, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn và đô thị sinh thái bền vững.
4.1. Ứng dụng kết quả trong cấp phép xả thải môi trường
Số liệu sức chịu tải là công cụ điều hành then chốt của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Ninh. Cơ quan thẩm quyền căn cứ vào hạn ngạch phát thải để quyết định cấp mới hoặc điều chỉnh giấy phép môi trường. Các cơ sở muốn xả nước thải vào những đoạn sông đã hết sức chịu tải bắt buộc phải nâng cao tiêu chuẩn xử lý đạt Cột A hoặc tái sử dụng nước hoàn toàn. Cơ chế này ngăn chặn việc gia tăng áp lực ô nhiễm lên các dòng chảy suy thoái, đồng thời tạo động lực thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ xử lý nước thải sạch hơn.
4.2. Định hướng quản lý và bảo vệ lưu vực sông bền vững
Quản lý lưu vực sông Uông Bí đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành và tích hợp vùng. Thành phố cần thiết lập mạng lưới giám sát tự động chất lượng nước mặt tại các điểm phân ranh giới hành chính và khu vực nhạy cảm sinh thái. Việc chia sẻ dữ liệu quan trắc giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng giúp nâng cao tính minh bạch trong kiểm soát môi trường. Địa phương cần ưu tiên phục hồi rừng đầu nguồn Yên Tử để điều hòa nguồn sinh thủy tự nhiên. Kết hợp hài hòa giữa chế tài xử phạt nghiêm minh và chính sách khuyến khích kinh tế xanh sẽ tạo nền tảng vững chắc cho an ninh nguồn nước lâu dài.