Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường tài chính – ngân hàng tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng của các dịch vụ phi tiền mặt, trong đó dịch vụ thẻ ngân hàng nội địa (thẻ ATM) giữ vai trò chủ chốt. Tính đến năm 2015, toàn hệ thống có hơn 60 ngân hàng tham gia phát hành thẻ với tổng số lượng thẻ đạt trên 90 triệu thẻ (tăng trưởng 13,7% so với năm 2014). Với cơ cấu dân số trẻ quy mô hơn 90 triệu dân, dịch vụ thẻ không chỉ mang lại nguồn vốn huy động và doanh thu dịch vụ cho các ngân hàng thương mại mà còn góp phần thúc đẩy sự minh bạch của nền kinh tế.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank - MSB) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn, sở hữu mạng lưới gần 300 chi nhánh, phòng giao dịch và gần 500 máy ATM trên toàn quốc (tính đến tháng 9/2015). Tuy nhiên, bối cảnh cạnh tranh diễn ra gay gắt khi hệ thống ngân hàng Việt Nam thời điểm này có sự tham gia của 43 NHTM nội địa (trong đó có 4 ngân hàng 100% vốn nhà nước, Vietcombank và Vietinbank do nhà nước nắm giữ chi phối), 5 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, 47 chi nhánh ngân hàng nước ngoài và 5 ngân hàng liên doanh. Để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới, việc đánh giá và tối ưu hóa mức độ thỏa mãn của người sử dụng đối với dịch vụ thẻ là yêu cầu thực tiễn cấp thiết. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ATM của ngân hàng Maritime Bank.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố lên sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ATM của Maritime Bank.
  3. Đánh giá sự khác biệt về các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp...) ảnh hưởng đến mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ ATM.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng Maritime Bank.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm dịch vụ thẻ ATM của Maritime Bank và các cảm nhận, đánh giá từ nhóm khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ thẻ của ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: Thị trường dịch vụ thẻ tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, khảo sát thực tế tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Đô Thành (Trung tâm Khách hàng Cá nhân).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và thông tin được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 04/2017 đến tháng 06/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở pháp lý và lý luận liên quan đến hoạt động phát hành thẻ và đo lường chất lượng dịch vụ:

  • Khung pháp lý: Khái niệm thẻ ngân hàng được dẫn chiếu theo Điều 2 của Quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động thẻ ngân hàng (ban hành kèm theo Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/05/2007 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam). Về mặt học thuật, tác giả tiếp cận phân loại thẻ theo công nghệ sản xuất (thẻ khắc chữ nổi, thẻ băng từ, thẻ thông minh), theo phạm vi lãnh thổ (thẻ nội địa, thẻ quốc tế), và theo tính chất thanh toán (thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ rút tiền mặt).
  • Lý thuyết sự hài lòng: Dựa trên các quan điểm của Oliver (1999), Zineldin (2000), Levesque và McDougall (1996), Oliva và cộng sự (1995), Churchill và Peter (1993), cùng mô hình 3 mức độ cảm nhận của Kotler (2000) (Không hài lòng: cảm nhận < mong đợi; Hài lòng: cảm nhận = mong đợi; Rất hài lòng: cảm nhận > mong đợi).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ: Tác giả xem xét ba mô hình lý thuyết nền tảng gồm: Mô hình chất lượng kỹ thuật – chức năng của Gronroos (1984), Mô hình BANKSERV của Avkiran (1994) và Mô hình năm khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman (1988). Trên cơ sở đó, nghiên cứu chọn mô hình SERVQUAL làm khung phân tích chính, bao gồm 5 thành phần độc lập: Sự tin cậy (TC), Sự phản hồi (PH), Sự đồng cảm (DC), Năng lực phục vụ (PV), Phương tiện hữu hình (PT) tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng chung (HL).
Thành phần Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
Sự tin cậy (TC) 5 biến (TC1 - TC5) Cam kết hợp đồng, thời gian giao thẻ, độ chính xác lần đầu, hạn chế sai sót, giải quyết trở ngại.
Sự phản hồi (PH) 4 biến (PH1 - PH4) Thông báo thời gian xử lý, tốc độ giao dịch, hướng dẫn thủ tục mở thẻ, mức độ sẵn sàng hỗ trợ.
Sự đồng cảm (DC) 5 biến (DC1 - DC5) Sự quan tâm cá nhân hóa, đặt lợi ích khách hàng lên đầu, nắm bắt nhu cầu, giờ làm việc thuận tiện.
Năng lực phục vụ (PV) 4 biến (PV1 - PV4) Tạo dựng niềm tin, an toàn bảo mật khi giao dịch, thái độ niềm nở, trình độ chuyên môn nghiệp vụ.
Phương tiện hữu hình (PT) 4 biến (PT1 - PT4) Cơ sở vật chất quầy giao dịch, trang thiết bị máy ATM, trang phục nhân viên, ấn phẩm tờ rơi giới thiệu.
Sự hài lòng chung (HL) 3 biến (HL1 - HL3) Hài lòng tổng thể, ý định giới thiệu cho người thân/bạn bè, ý định tiếp tục gắn bó sử dụng dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính sơ bộ và định lượng chính thức:

  • Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn thử nghiệm bảng câu hỏi trên mẫu thử gồm 10 khách hàng cùng ý kiến giảng viên hướng dẫn và cán bộ phụ trách bộ phận phát hành thẻ tại Maritime Bank để hiệu chỉnh từ ngữ, thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Nghiên cứu chính thức: Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng câu hỏi cấu trúc phát trực tiếp cho khách hàng cá nhân đến giao dịch tại Maritime Bank Chi nhánh Đô Thành và người dùng thẻ ATM tại TP.HCM.
  • Quy mô mẫu: Căn cứ nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích EFA của Hair và cộng sự (1998) ($n \ge 5 \times 22 = 110$) và phân tích hồi quy theo Tabachnick & Fidell (1996) ($n \ge 50 + 8 \times 5 = 90$). Tác giả phát ra 160 phiếu khảo sát, thu về 156 phiếu (tỷ lệ 97,5%), sau sàng lọc loại bỏ 6 phiếu không hợp lệ, còn lại 150 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS.
  • Công cụ phân tích: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, Mean, Std. Dev.), kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp Principal Component Analysis, phép xoay Varimax), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS), phân tích phương sai ANOVA và kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu mức độ hài lòng khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ ATM trong giai đoạn thị trường ngân hàng bán lẻ Việt Nam cạnh tranh khốc liệt. Tác giả xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi không gian tại Chi nhánh Đô Thành (TP.HCM) trong giai đoạn tháng 04/2017 – 06/2017, đồng thời phác thảo kết cấu khóa luận gồm 5 chương mạch lạc.

Chương 2: Tổng quan về thẻ thanh toán và cơ sở lý thuyết về đánh giá sự hài lòng của khách hàng

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành: bản chất thẻ thanh toán theo Quyết định 20/2007/QĐ-NHNN, phân loại thẻ (băng từ, thẻ chíp thông minh, thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng). Chương 2 tổng thuật các lý thuyết về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ cảm nhận và sự hài lòng khách hàng, đối chiếu chi tiết 3 mô hình học thuật tiêu biểu (Gronroos 1984, Parasuraman 1988, Avkiran 1994) nhằm làm nền tảng lý luận vững chắc cho việc ứng dụng mô hình SERVQUAL 5 thành phần vào dịch vụ thẻ ngân hàng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu gồm 6 bước: từ cơ sở lý thuyết, nghiên cứu sơ bộ, nghiên cứu chính thức, tập hợp dữ liệu, phân tích kiểm định đến đề xuất giải pháp. Tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$) tương ứng với tác động của 5 nhân tố (Tin cậy, Phản hồi, Đồng cảm, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình) lên sự hài lòng. Thang đo 22 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc được mã hóa chi tiết trên thang đo Likert 5 mức độ, đi kèm thiết kế bảng câu hỏi khảo sát hoàn chỉnh gồm hai phần (thông tin nhân khẩu học/hành vi và đánh giá chất lượng dịch vụ).

Chương 4: Phân tích nghiên cứu và kết quả nghiên cứu

Chương 4 là trọng tâm định lượng của đề tài với các kết quả thực nghiệm chi tiết qua phần mềm SPSS:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($n = 150$): Khách hàng nữ chiếm đa số với 65,3% (98 người), nam chiếm 34,7% (52 người). Độ tuổi tập trung cao nhất ở nhóm 30 – 40 tuổi (53,3%). Về nghề nghiệp, công nhân chiếm 20,7%, nhân viên văn phòng chiếm 16,7%, tự kinh doanh chiếm 8,3%, nội trợ 7,3% và lao động phổ thông 6,7%.
  • Hành vi sử dụng thẻ: 51,0% khách hàng giao dịch với 1 – 2 ngân hàng; 46,7% giao dịch với 3 – 4 ngân hàng. Về mức độ thường xuyên, Agribank đứng đầu với 31,3%, Maritime Bank đứng thứ hai với 27,3% (41 khách hàng). Về thời gian sử dụng thẻ MSB, nhóm dưới 1 năm chiếm 44,7%, từ 1 đến dưới 2 năm chiếm 35,3%, từ 2 đến dưới 3 năm chiếm 14,0%.
  • Thống kê mô tả thang đo: Giá trị trung bình của các biến dao động từ 3,628 đến 4,695. Trong đó, biến PV3 ("Nhân viên giải quyết giao dịch rất nhanh chóng và chính xác") đạt Mean = 4,695; biến PT3 ("Trang phục nhân viên chuyên nghiệp và ấn tượng") đạt Mean = 4,660; biến DC1 ("Nhân viên luôn đặc biệt chú ý đến khách hàng") đạt Mean = 3,846.
Thang đo nhân tố Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy thang đo
Sự tin cậy (TC) 0,752 Đạt yêu cầu (> 0,6; không loại biến, tương quan biến - tổng > 0,3)
Sự phản hồi (PH) 0,760 Đạt yêu cầu (> 0,6; không loại biến, tương quan biến - tổng > 0,3)
Sự đồng cảm (DC) 0,721 Đạt yêu cầu (> 0,6; không loại biến, tương quan biến - tổng > 0,3)
Năng lực phục vụ (PV) 0,694 Đạt yêu cầu (> 0,6; không loại biến, tương quan biến - tổng > 0,3)
Phương tiện hữu hình (PT) 0,747 Đạt yêu cầu (> 0,6; không loại biến, tương quan biến - tổng > 0,3)
Đánh giá chung / Hài lòng (HL) 0,781 Đạt yêu cầu (> 0,6; không loại biến, tương quan biến - tổng > 0,3)
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Hệ số $KMO = 0,851$ (thỏa mãn $0,5 \le KMO \le 1$).
    • Kiểm định Bartlett: $\chi^2 = 1296,393$, $df = 231$, mức ý nghĩa $Sig. = 0,000 < 0,05$.
    • Trích được 5 nhân tố với giá trị $Eigenvalue = 1,296 > 1$, tổng phương sai trích đạt $60,991% > 50%$.
    • Trọng số nhân tố (Factor Loading) của tất cả 22 biến quan sát đều $> 0,55$.
  • Phân tích tương quan và hồi quy đa biến:
    • Ma trận tương quan Pearson cho thấy cả 5 biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc HL ($Sig. = 0,000$): Sự đồng cảm ($r = 0,659$), Sự phản hồi ($r = 0,633$), Phương tiện hữu hình ($r = 0,594$), Sự tin cậy ($r = 0,513$), Năng lực phục vụ ($r = 0,394$).
    • Mô hình hồi quy tổng thể đạt $R = 0,798$, $R^2 = 0,637$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,625$, sai số chuẩn ước lượng $= 0,38602$.
    • Kiểm định ANOVA cho giá trị $F = 50,567$ ($Sig. = 0,000$), khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng là hoàn toàn phù hợp với tổng thể.
    • Hệ số Durbin-Watson đạt $d = 1,596$ (nằm trong vùng không có kết luận về tương quan chuỗi bậc nhất). Hệ số phóng đại phương sai $VIF < 1,874$ (nhỏ hơn 10), xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến.
Biến độc lập Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị kiểm định t Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số VIF
Hằng số (Constant) -0,514 0,318 — -1,616 0,108 —
Sự phản hồi (PH) 0,366 0,066 0,330 5,558 0,000 1,396
Sự đồng cảm (DC) 0,320 0,075 0,293 4,259 0,000 1,874
Phương tiện hữu hình (PT) 0,275 0,068 0,245 4,060 0,000 1,444
Sự tin cậy (TC) 0,173 0,074 0,141 2,347 0,020 1,441
Năng lực phục vụ (PV) 0,052 0,066 0,045 0,784 0,434 1,297

Từ bảng kết quả hồi quy, biến Năng lực phục vụ (PV) có $Sig. = 0,434 > 0,05$ nên không có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95% và bị loại khỏi mô hình. Bốn nhân tố còn lại đều tác động dương có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng ($Sig. < 0,05$).

Chương 5: Kết luận và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng Maritime Bank

Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả tổng hợp mức độ tác động và đề xuất các nhóm giải pháp cải tiến chất lượng dịch vụ thẻ theo thứ tự ưu tiên của các hệ số hồi quy:

  • Nâng cao tính phản hồi và hỗ trợ giao dịch thẻ (nhân tố tác động mạnh nhất).
  • Tăng cường sự đồng cảm, chăm sóc khách hàng cá nhân hóa và linh hoạt giờ giao dịch.
  • Đầu tư, bảo trì hệ thống trang thiết bị hạ tầng ATM, cải thiện nhận diện hình ảnh và phương tiện hữu hình.
  • Củng cố sự tin cậy, thực hiện chính xác các cam kết trong hợp đồng mở thẻ và giảm thiểu sai sót kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Phương trình hồi quy tuyến tính: Mô hình giải thích được 62,5% sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại Maritime Bank ($R^2 \text{ điều chỉnh} = 0,625$). Phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa được xác lập: $$HL = -0,514 + 0,366 \times PH + 0,320 \times DC + 0,275 \times PT + 0,173 \times TC$$
  2. Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố (theo hệ số $\beta$ chuẩn hóa):
    • Sự phản hồi ($\beta = 0,330$): Đóng vai trò quan trọng nhất chi phối sự hài lòng của khách hàng.
    • Sự đồng cảm ($\beta = 0,293$): Đứng thứ hai về mức độ ảnh hưởng.
    • Phương tiện hữu hình ($\beta = 0,245$): Đứng thứ ba về mức độ tác động.
    • Sự tin cậy ($\beta = 0,141$): Đứng thứ tư trong các nhân tố có ý nghĩa thống kê.
    • Năng lực phục vụ ($\beta = 0,045$, $Sig. = 0,434$): Không có tác động mang ý nghĩa thống kê trong mẫu nghiên cứu này.
  3. Hiện trạng nhận diện thương hiệu thẻ: Maritime Bank chiếm 27,3% tỷ lệ khách hàng giao dịch thường xuyên nhất trong mẫu khảo sát, đứng thứ hai sau Agribank (31,3%). Nhóm khách hàng mới sử dụng thẻ dưới 1 năm chiếm tỷ trọng cao (44,7%), đòi hỏi chính sách chăm sóc chuyên biệt để chuyển đổi thành khách hàng trung thành.

Đóng góp thực tiễn

  • Kiểm định tính thích ứng của mô hình SERVQUAL đối với phân khúc dịch vụ thẻ ATM của một ngân hàng thương mại cổ phần cụ thể tại thị trường TP.HCM.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể, minh chứng rằng các yếu tố về tốc độ phản hồi và sự chăm sóc ân cần (đồng cảm) có ảnh hưởng vượt trội so với các cam kết kỹ thuật hay năng lực nhân viên thông thường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 150 quan sát hợp lệ, phân bổ tập trung tại Chi nhánh Đô Thành (TP.HCM), chưa bao quát toàn bộ hệ thống chi nhánh và các vùng địa lý khác của Maritime Bank.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thu thập trong thời gian ngắn (tháng 04/2017 – 06/2017), mang tính chất thời điểm.
  • Biến quan sát bị loại: Nhân tố Năng lực phục vụ (PV) chưa thể hiện được ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy, gợi mở các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cỡ mẫu hoặc điều chỉnh thang đo phù hợp hơn với đặc thù giao dịch thẻ điện tử.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:

  • Sinh viên khối ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo mẫu quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ tổng quan lý thuyết, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát đến thực hành phân tích SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy đa biến).
  • Cán bộ quản lý dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải (MSB) và các NHTM: Tham khảo số liệu đánh giá thực tế về mức độ hài lòng đối với hệ thống ATM, làm cơ sở định hướng phân bổ nguồn lực nâng cao tốc độ phản hồi và cải thiện dịch vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng thang đo đánh giá sự hài lòng?
Nghiên cứu sử dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988) gồm 5 thành phần (Tin cậy, Phản hồi, Đồng cảm, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình) với 22 biến quan sát ban đầu trên thang đo Likert 5 điểm.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế và tỷ lệ phản hồi đạt bao nhiêu?
Tác giả phát ra 160 bảng câu hỏi, thu về 156 bảng (tỷ lệ 97,5%). Sau khi kiểm tra dữ liệu, có 6 bảng không hợp lệ bị loại bỏ, còn lại 150 bảng hợp lệ được đưa vào phân tích xử lý trên phần mềm SPSS.

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng thẻ ATM Maritime Bank?
Nhân tố Sự phản hồi (PH) có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,330$ ($Sig. = 0,000$), theo sau là Sự đồng cảm ($\beta = 0,293$).

4. Vì sao nhân tố Năng lực phục vụ (PV) bị loại khỏi phương trình hồi quy cuối cùng?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố Năng lực phục vụ có mức ý nghĩa $Sig. = 0,434 > 0,05$. Do không đạt ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%, nhân tố này không đủ cơ sở để chứng minh mối quan hệ tuyến tính với sự hài lòng trong mẫu nghiên cứu và bị loại ra khỏi phương trình.

5. Tỷ lệ khách hàng giao dịch thường xuyên nhất với Maritime Bank trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?
Maritime Bank chiếm tỷ lệ 27,3% (41 khách hàng), đứng thứ hai sau Ngân hàng Agribank (31,3%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Nữ Cát Linh đã hoàn thành việc đo lường các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng Maritime Bank – Chi nhánh Đô Thành. Kết quả kiểm định định lượng khẳng định mô hình gồm 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê (Sự phản hồi, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy), giải thích được 62,5% sự biến thiên của mức độ hài lòng chung. Các phát hiện này cung cấp luận cứ thực nghiệm rõ ràng để ngân hàng ưu tiên cải tiến chất lượng dịch vụ phản hồi và nâng cao trải nghiệm giao dịch thẻ cho khách hàng.