Đánh giá sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của một số mô hình rừng trồng luồng dendrocalamuss membranaceus munro tại lang chánh thanh hóa

Nghiên cứu chuyên sâu Đánh giá hiệu quả rừng trồng Luồng tại Lang Chánh góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan giá trị cây luồng tại Lang Chánh Thanh Hóa

Cây luồng, với tên khoa học là Dendrocalamus membranaceus Munro, là một loài cây lâm nghiệp đa tác dụng, đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế và xã hội của người dân tại huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa. Lang Chánh từ lâu đã được mệnh danh là “vua Luồng xứ Thanh”, sở hữu diện tích rừng luồng lớn nhất cả nước, tạo nên một vùng nguyên liệu luồng Thanh Hóa rộng lớn và đầy tiềm năng. Loài cây này thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), là cây ưa sáng, mọc nhanh và có chu kỳ kinh doanh ngắn, cho phép khai thác sản phẩm hàng năm. Các đặc điểm sinh thái cây luồng cho thấy nó phát triển tốt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, lượng mưa từ 1600-2000mm và trên các loại đất Feralit, đất phù sa cổ hoặc đất nương rẫy cũ còn giữ được tính chất đất rừng. Đặc tính sinh vật học của cây tre luồng cho phép nó sinh sản chủ yếu bằng phương pháp sinh dưỡng, tạo ra các thế hệ thân khí sinh liên tục từ hệ thống thân ngầm. Một bụi luồng có thể duy trì khai thác trong nhiều năm mà không cần trồng lại. Giá trị sử dụng của luồng vô cùng đa dạng, từ việc làm vật liệu xây dựng, nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy sợi, sản xuất ván ghép thanh, đồ thủ công mỹ nghệ, cho đến cung cấp măng làm thực phẩm. Với hàm lượng Cellulose cao (54%), thân luồng là nguyên liệu lý tưởng cho sản xuất giấy chất lượng cao. Giá trị kinh tế cây luồng còn thể hiện qua việc nó được xem là “cây xóa đói giảm nghèo”, góp phần ổn định đời sống và tạo việc làm cho lao động địa phương.

1.1. Đặc điểm sinh thái và phân bố của cây luồng Dendrocalamus membranaceus Munro

Dendrocalamus membranaceus Munro là loài cây ưa khí hậu nóng, ẩm với nhiệt độ trung bình năm từ 22-24°C và độ ẩm không khí trên 80%. Cây luồng không quá khắt khe về điều kiện đất trồng luồng, nhưng sinh trưởng tốt nhất trên đất sét pha, tầng đất sâu, đủ ẩm và thoát nước tốt, đặc biệt là đất Feralit phát triển trên phiến thạch. Tại Việt Nam, luồng phân bố rộng rãi, nhưng tập trung và phát triển mạnh mẽ nhất tại tỉnh Thanh Hóa, nơi được xem là “xứ Luồng” của cả nước. Huyện Lang Chánh, với điều kiện tự nhiên thuận lợi, đã trở thành trung tâm phát triển cây luồng, đóng góp quan trọng vào ngành lâm nghiệp Thanh Hóa.

1.2. Giá trị sử dụng đa dạng và vai trò kinh tế của cây tre luồng

Cây luồng mang lại giá trị kinh tế cao nhờ ứng dụng đa dạng. Thân luồng được dùng làm vật liệu xây dựng, cột chống trong hầm mỏ, và là nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp sản xuất ván ghép thanh, bột giấy. Măng luồng là một loại thực phẩm có giá trị, được tiêu thụ tươi và chế biến xuất khẩu. Ngoài ra, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ luồng cũng là mặt hàng xuất khẩu có giá trị. Vai trò của cây luồng không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường, chống xói mòn đất và duy trì hệ sinh thái rừng. Đây thực sự là loài cây chiến lược trong công cuộc phát triển cây luồng Lang Chánh.

II. Thách thức về năng suất và hiệu quả kinh tế trồng luồng hiện nay

Mặc dù sở hữu tiềm năng và lợi thế lớn về diện tích, ngành trồng luồng tại Lang Chánh đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là năng suất và chất lượng rừng luồng còn rất thấp và đang có dấu hiệu suy thoái. Nhiều diện tích rừng luồng bị giảm cả về chất và lượng do chưa được đầu tư, áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến. Hiện tại, người dân địa phương vẫn chưa tìm ra được phương thức canh tác nào là phù hợp và cho năng suất cao nhất, dẫn đến việc khai thác chủ yếu dựa vào tự nhiên và kinh nghiệm truyền thống. Các bệnh hại trên cây luồng cũng là một yếu tố ảnh hưởng tiêu cực nhưng chưa được quan tâm đúng mức. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật trồng luồng phù hợp với từng điều kiện lập địa cụ thể đã làm hạn chế hiệu quả kinh tế trồng luồng. Hầu hết các mô hình vẫn đang ở dạng quảng canh, ít chăm sóc, không bón phân, dẫn đến cây sinh trưởng chậm, đường kính nhỏ, chất lượng thân gỗ không cao. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận từ trồng luồng của các hộ gia đình mà còn làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm luồng Thanh Hóa trên thị trường. Việc xây dựng một chuỗi giá trị cây luồng bền vững từ khâu trồng, chăm sóc, khai thác đến chế biến và tiêu thụ vẫn còn nhiều bất cập, đòi hỏi một giải pháp đồng bộ và khoa học.

2.1. Thực trạng suy thoái chất lượng rừng và sản lượng măng luồng

Nghiên cứu tại Lang Chánh chỉ ra rằng nhiều lâm phần luồng đang trên đà suy thoái. Việc khai thác không bền vững, không đi đôi với chăm sóc, tái tạo đã làm cho đất đai bạc màu, chất lượng cây giảm sút. Cây luồng có đường kính nhỏ, thân cong queo, sâu bệnh ngày càng nhiều. Tình trạng này không chỉ làm giảm giá trị thương phẩm của thân luồng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng măng luồng, một nguồn thu nhập quan trọng khác của người dân. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những giải pháp kỹ thuật can thiệp kịp thời.

2.2. Khó khăn trong việc lựa chọn mô hình và kỹ thuật canh tác phù hợp

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu vắng các mô hình canh tác chuẩn. Người dân chủ yếu trồng theo kinh nghiệm, chưa có sự phân biệt rõ ràng giữa các phương thức quảng canh và thâm canh. Các yếu tố kỹ thuật như mật độ trồng luồng, cách bón phân, thời điểm tỉa thưa, và phương pháp khai thác chưa được chuẩn hóa. Điều này dẫn đến sự không đồng đều về chất lượng và năng suất giữa các khu rừng, gây khó khăn cho việc quy hoạch và phát triển trồng rừng sản xuất quy mô lớn.

III. Phân tích sinh trưởng cây luồng qua mô hình thâm canh và quảng canh

Để tìm ra giải pháp tối ưu, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá so sánh hai mô hình canh tác chính: mô hình thâm canh và mô hình quảng canh tại Lang Chánh. Mô hình thâm canh luồng được áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến như bón phân định kỳ (0.5kg NPK và 10kg phân chuồng mỗi bụi hàng năm), làm cỏ, xới đất và bảo vệ nghiêm ngặt khỏi gia súc. Ngược lại, mô hình quảng canh chủ yếu dựa vào điều kiện tự nhiên, không có sự can thiệp đáng kể về chăm sóc và dinh dưỡng. Kết quả phân tích các chỉ tiêu sinh trưởng cây luồng cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Cụ thể, các chỉ số về đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn) ở mô hình thâm canh đều vượt trội so với mô hình quảng canh trên tất cả các vị trí địa hình (chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi). Điều này chứng tỏ việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh có tác động tích cực và trực tiếp đến sự phát triển của cây luồng. Dữ liệu cho thấy, không chỉ sinh trưởng nhanh hơn, chất lượng cây trong mô hình thâm canh cũng tốt hơn, với tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn loại A (cây tốt, đường kính D1.3 > 9cm) cao hơn đáng kể. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định thâm canh là hướng đi đúng đắn để cải thiện năng suất và chất lượng rừng luồng.

3.1. So sánh sinh trưởng đường kính D1.3 giữa hai mô hình

Kết quả nghiên cứu cho thấy đường kính trung bình của cây luồng ở mô hình thâm canh luồng lớn hơn rõ rệt. Ví dụ, tại vị trí chân đồi, đường kính trung bình mô hình thâm canh là 8.71 cm, trong khi mô hình quảng canh chỉ đạt 7.9 cm. Sự chênh lệch này được duy trì ở cả vị trí sườn đồi và đỉnh đồi. Phân tích thống kê bằng tiêu chuẩn U khẳng định sự sai khác này có ý nghĩa, chứng tỏ bón phân và chăm sóc có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển về đường kính của thân cây.

3.2. Đánh giá khác biệt chiều cao vút ngọn Hvn của cây luồng

Tương tự như đường kính, chiều cao vút ngọn (Hvn) của luồng trồng thâm canh cũng cao hơn đáng kể. Tại vị trí chân đồi, mô hình thâm canh cho chiều cao trung bình 9.12m, so với 8.39m của mô hình quảng canh. Sinh trưởng về chiều cao tốt hơn không chỉ giúp tăng trữ lượng gỗ mà còn thể hiện sức sống và khả năng thích nghi tốt hơn của cây khi được cung cấp đủ dinh dưỡng. Yếu tố địa hình cũng ảnh hưởng, với cây ở chân đồi thường sinh trưởng tốt hơn ở đỉnh đồi trong cả hai mô hình.

3.3. Chất lượng cây luồng Yếu tố quyết định giá trị thương phẩm

Phẩm chất cây là chỉ tiêu quan trọng nhất quyết định giá trị kinh tế cây luồng. Mô hình thâm canh cho tỷ lệ cây tốt (loại A) lên đến 40.95%, trong khi mô hình quảng canh chỉ đạt 10.31%. Ngược lại, tỷ lệ cây xấu (loại C) ở mô hình quảng canh cao hơn gấp 4 lần (17.49% so với 4.17%). Điều này chứng tỏ đầu tư vào chăm sóc không chỉ giúp cây lớn nhanh hơn mà còn tạo ra sản phẩm đồng đều, chất lượng cao, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường và các ngành chế biến.

IV. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế trồng luồng chi tiết nhất

Bên cạnh các chỉ tiêu sinh trưởng, hiệu quả kinh tế trồng luồng là yếu tố cốt lõi để xác định tính bền vững của một mô hình sản xuất. Một phân tích tài chính dự án trồng rừng chi tiết đã được thực hiện dựa trên các khoản thu chi trong chu kỳ 6 năm. Chi phí đầu tư trồng luồng bao gồm các hạng mục như chi phí giống, trồng, chăm sóc, phân bón và bảo vệ. Tổng chi phí cho 1 ha trong 6 năm của mô hình thâm canh là khoảng 30.831 nghìn đồng, cao hơn so với mô hình quảng canh (26.608 nghìn đồng) do có thêm chi phí phân bón và công chăm sóc. Về thu nhập, các khoản thu đến từ bán cây giống (hom chiết), khai thác tỉa thưa và khai thác chính. Để đánh giá hiệu quả, các chỉ tiêu tài chính động như Giá trị hiện tại thuần (NPV), Tỷ suất thu nhập trên chi phí (BCR) và Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) đã được sử dụng. Các chỉ số này cho phép đánh giá chính xác lợi nhuận từ trồng luồng bằng cách tính đến giá trị của tiền tệ theo thời gian và so sánh với lãi suất vay vốn ngân hàng (giả định là 5%). Kết quả phân tích cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp người dân và nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư hợp lý, tối ưu hóa lợi ích kinh tế từ cây luồng.

4.1. Phân tích chi phí đầu tư và tổng thu nhập các mô hình

Tổng chi phí sau 6 năm (quy về giá trị hiện tại với lãi suất 5%) cho mô hình thâm canh là 37.170 nghìn đồng/ha, và mô hình quảng canh là 32.543 nghìn đồng/ha. Mặc dù chi phí đầu tư cao hơn, mô hình thâm canh lại cho tổng thu nhập cao hơn đáng kể nhờ năng suất và chất lượng sản phẩm vượt trội. Phân tích cân đối thu chi tĩnh (chưa tính lãi suất) cho thấy mô hình thâm canh lãi 79.830 nghìn đồng/ha, cao hơn nhiều so với mức 47.620 nghìn đồng/ha của mô hình quảng canh.

4.2. Chỉ số NPV BCR IRR nói lên lợi nhuận từ trồng luồng

Khi xem xét các chỉ tiêu tài chính động, kết quả trở nên thú vị hơn. Cả hai mô hình đều có chỉ số BCR > 1 và NPV > 0, khẳng định kinh doanh rừng luồng có lãi. Tuy nhiên, mô hình quảng canh có chỉ số BCR (2.38) và IRR (23%) cao hơn mô hình thâm canh (BCR 2.08, IRR 21%). Điều này có nghĩa là, nếu phải vay vốn ngân hàng, mô hình quảng canh mang lại tỷ lệ sinh lời trên đồng vốn đầu tư cao hơn do chi phí ban đầu thấp hơn. Ngược lại, nếu người dân tự bỏ vốn, mô hình thâm canh sẽ cho tổng lợi nhuận cuối cùng cao hơn. Đây là một điểm quan trọng cần cân nhắc trong việc lựa chọn mô hình đầu tư.

V. Đề xuất mô hình thâm canh luồng để tối ưu hóa năng suất

Dựa trên các kết quả phân tích về sinh trưởng và hiệu quả kinh tế, việc áp dụng mô hình thâm canh luồng là giải pháp được khuyến nghị để nâng cao năng suất và phát triển bền vững ngành trồng luồng tại Lang Chánh. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng lợi ích về tăng trưởng, chất lượng sản phẩm và tổng thu nhập mang lại là không thể phủ nhận. Để mô hình này thành công, cần tập trung vào các biện pháp kỹ thuật then chốt. Việc bón phân hợp lý với công thức 0.5kg NPK kết hợp 10kg phân chuồng cho mỗi khóm hàng năm đã được chứng minh là cực kỳ hiệu quả. Bên cạnh đó, các hoạt động chăm sóc như làm cỏ, vun xới gốc, tỉa bỏ cành già, cây sâu bệnh cần được thực hiện định kỳ. Công tác bảo vệ rừng, đặc biệt là ngăn chặn gia súc phá hoại măng non trong mùa sinh trưởng, là yếu tố quyết định đến mật độ và sản lượng của rừng trong tương lai. Lựa chọn địa điểm trồng cũng rất quan trọng; nghiên cứu cho thấy luồng sinh trưởng tốt nhất ở vị trí chân đồi và sườn đồi, nơi có tầng đất dày và độ ẩm cao hơn. Hạn chế trồng luồng trên đỉnh đồi sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Việc nhân rộng mô hình thâm canh luồng sẽ góp phần tạo ra một vùng nguyên liệu luồng Thanh Hóa chất lượng cao, ổn định, phục vụ cho chế biến và xuất khẩu.

5.1. Kỹ thuật bón phân và chăm sóc trong mô hình thâm canh

Biện pháp thâm canh cốt lõi là cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và kịp thời. Bón phân NPK và phân chuồng vào đầu mùa mưa giúp cây luồng hấp thu tốt nhất, thúc đẩy quá trình ra măng và phát triển thân. Ngoài ra, việc dọn dẹp thực bì, xới xáo đất quanh gốc giúp tăng độ tơi xốp, cải thiện khả năng giữ nước và ngăn ngừa bệnh hại trên cây luồng. Những kỹ thuật này cần được phổ biến rộng rãi cho người dân thông qua các chương trình khuyến nông.

5.2. Lựa chọn vị trí đất trồng luồng để đạt hiệu quả cao nhất

Điều kiện lập địa ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng cây luồng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các vị trí chân đồi và sườn đồi, với độ dốc vừa phải và tầng đất sâu, là lý tưởng nhất. Nên ưu tiên phát triển rừng luồng ở những khu vực này. Đối với các vùng đỉnh đồi, có thể xem xét trồng các loài cây khác phù hợp hơn hoặc trồng hỗn giao để cải tạo đất và tăng tính đa dạng sinh học, góp phần vào sự phát triển chung của ngành lâm nghiệp Thanh Hóa.

04/10/2025
Đánh giá sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của một số mô hình rừng trồng luồng dendrocalamuss membranaceus munro tại lang chánh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một loại đặc biệt có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ, duy trì hệ sinh thái toàn cầu, những chức năng sinh thái quan trọng nhất của rừng là điều hòa khí hậu, giữ và điều tiết nguồn nƣớc, bảo vệ đất. Rừng và tài nguyên rừng từ xa xƣa đã gắn bó chặt chẽ với đời sống con ngƣời. Nhân dân Việt Nam ta từ các thế hệ trƣớc đã bảo vệ và sử dụng tài nguyên rừng để đảm bảo cho nhu cầu mƣu sinh của mình về lƣơng thực, thực phẩm, thuốc men, gỗ làm nhà và củi đốt…. Một trong những loài cây ƣa sáng, mọc nhanh đƣợc gây trồng phổ biến ở nƣớc ta là cây luồng (Dendrocalamuss membranaceus Munro) thuộc họ hòa thảo (Poaceae), họ phụ tre nứa (Bambusoideae).

Đây là loài cây ƣa ẩm, ƣa sáng mọc nhanh, có nhiều công dụng đối với đời sống con ngƣời. Mặt khác chu kỳ kinh doanh ngắn, có thể khai thác cho sản phẩm hàng năm, là loài cây đa tác dụng và hiện nay đƣợc gây trồng rộng rãi, có giá trị kinh tế cao. Luồng đƣợc phân bố khá rộng ở Việt Nam, trongđó rất phù hợp với điều kiện lập địa tại tỉnh Thanh Hóa, là nơi có diện tích rừng Luồng lớn nhất cả nƣớc Việt Nam với trên 70.000 ha rừng Luồng các loại, có thể nói nơi đây là một “xứ Luồng”. Ngƣời dân nơi đây gọi cây Luồng là “Cây xóa đói giảm nghèo”, Lang Chánh là một trong những huyện điển hình có diện tích lớn đất trồng Luồng của tỉnh, nơi đây đƣợc mệnh danh là “vua Luồng xứ Thanh”.

Mặc dù có tiềm năng, lợi thế diện tích lớn rừng Luồng. Tuy nhiên năng suất và chất lƣợng rừng Luồng còn rất thấp, hiện nay đang trên đà suy thoái, giảm cả về chất và lƣợng, do chƣa chú trọng các biện pháp kỹ thuật canh tác, hiện tại vẫn chƣa tìm ra phƣơng thức canh tác nào là phù hợp và cho năng suất cao. Xuất phát từ thực trên đề tài: “Đánh giá sinh trƣởng và hiệu quả kinh tế của một số mô hình rừng trồng Luồng (Dendrocalamuss membranaceus Munro) tại Lang Chánh, Thanh Hóa.” đƣợc thực hiện góp phần tìm ra phƣơng pháp phù hợp nhằm làm tăng năng suất, chất lƣợng rừng Luồng để hƣớng tớin mục đích kinh doanh lợi dụng rừng Luồng một cách lâu dài, bền vững và ổn định. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới Tre trúc là một nguồn lâm sản ngoài gỗ chiếm một vị trí quan trọng trong tài nguyên rừng ở nhiều nƣớc trên thế giới, đặc biệt các nƣớc vùng phía Nam và Đông Nam Á. Ở các nƣớc này ngƣời dân đã biết sử dụng tre trúc từ lâu đời để tạo ra hàng trăm sản phẩm cho đời sống hàng ngày. Nhiều loài tre trúc là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành thủ công mỹ nghệ, công nghiệp chế biến nông lâm sản, công nghiệp giấy sợi, công nghiệp chế biến ván nhân tạo. Tre trúc cũng là vật liệu trong xây dựng kiến trúc, giao thông vận tải…Một số loài tre trúc cho măng ăn ngon đã trở thành đối tƣợng cung cấp thực phẩm có giá trị.

Chính vì vị trí quan trọng của nguồn tài nguyên này nên tre trúc là đối tƣợng đƣợc các nhà khoa học nghiên cứu từ rất lâu về nhiều mặt nhƣ: Chọn giống, gây trồng, khai thác, sử dụng. Gần đây có nhiều nghiên cứu nhằm phát triển gây trồng một số loài tre trúc theo mô hình rừng công nghiệp thâm canh với năng suất, chất lƣợng cao, hƣớng theo muc đích sử dụng nhất định. Từ đầu thế kỷ XX đã xuất hiện nhiều nghiên cứu tre trúc về các mặt nhƣ: lâm học, tái sinh, khai thác…Nhƣ công trình nghiên cứu của I.Dig với tên “Rừng tre nứa” đƣợc FAO (Food and Agriculture Organization) xuất bản năm 1959, công trình đã cung cấp rất nhiều thông tin về tre nứa tuy nhiên công trình này chỉ công bố về các thuộc tính tự nhiên của chúng. Năm 1960 giáo sƣ Koichiro Ueda xuất bản cuốn “Sinh lý tre trúc”.

Theo giáo sƣ ngƣời Nhật Bản này thì trên thế giới có khoảng 1250 loài thuộc 47 giống họ Bambusaceae, trong đó Châu Á có 37 chi, Châu Mỹ có 10 chi, Châu phi có 10 chi. Tác giả củng cho biết Đông Nam Á là vùng trung tâm phân bố của tre trúc. 2 Một trong những trung tâm nghiên cứu về tre trúc điển hình trên thế giới là trƣờng đại học Kyoto Nhật Bản. các mẫu đƣa vào nghiên cứa ở đây đƣợc thu thập từ khắp nơi trên lãnh thổ Nhật Bản.

Nội dung nghiên cứu chủ yếu là đặc điểm sinh thái, sinh lý và cách thức nhân giống của các loài tre trúc. Ngoài ra trung tâm còn có những công trình nghiên cứu vƣợt qua lãnh thổ quốc gia, điển hình là tiến sĩ Koichiro, ông đã nghiên cứu các đặc điểm sinh lý, sinh thái các loài tre trúc ở Ấn Độ và các vùng lân cận, công trình nghiên cứu của tiến sĩ Kyamashta, Yinamori về mặt di truyền tế bào học của tre trúc. Những nghiên cứu đầu tiên về tre trúc là nghiên cứu về mặt phân loại, hình thái và sinh thái học. Munro (1868) có công trình “Nghiên cứu về Bambusaceae” đƣợc coi là công trình nghiên cứu về tre trúc đầu tiên, trong đó đã khái quát đƣợc một cách tổng quát về họ phụ tre trúc.

Năm 1994, tổ chức PROSEA (Plant Resourcer of South - East Asia) đƣa ra công trình nghiên cứu “Tre nứa khu vực Đông Nam Á” tại Indonesia. Trong công trình nghiên cứu tác giả đã đặt ra đặc điểm sinh thái học, phân bố, gây trồng, khai thác và sử dụng các loài tre nứa trong khu vực và một số loài của Việt Nam. Tuy nhiên, công trình vẫn chƣa nghiên cứu hết các loài có trong khu vực cũng nhƣ ở Việt Nam. Công trình “Các loài tre trúc” của Gamble (1896) đã đề cập tƣơng đối chi tiết về phân bố, hình thái và một số đặc điểm sinh thái của 151 loài tre trúc có ở các nƣớc Ấn Độ, Pakistan, Mianma, Malayxia và Indonexia.

Công trình “Bamboo rediscovered” của Victor Cusack (1997) đề cập đến biện pháp bón phân làm cho nhiều loài tre trúc phát triển tốt, măng to, nhƣng phải bón một cách hợp lý tùy thuộc vào loài nhất định. Tại Ấn Độ: Nghiên cứu của Dr.Tewari (1997) đã nghiên cứu về phân bố và cách nhận biết của các loài tre trúc, tác giả đã chỉ ra đƣợc giá trị sử dụng hiện tại, chiến lƣợc và dự kiến các chƣơng trình nghiên cứu, đƣa ra đánh giá tài nguyên tre trúc cho từng nƣớc về số lƣợng loài và tiềm năng phát triển. 3 Một số tác giả trong nghiên cứu về tác động của chính sách và bài học kinh nghiệm trong phát triển kinh tế xã hội từ Tre và Mây. Tình hình nghiên cứu ở việt Nam Tre trúc và những sản phẩm của nó đã gắn bó và gần gũi với ngƣời dân Việt Nam từ bao đời nay trên tất cả các mặt của đời sống vật chất, văn hóa và tinh thần, trong cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc, gậy tầm vông đã cùng nhân dân ta đuổi đánh quân xâm lƣợc.

Hòa bình lập lại, tre trúc lại cùng chúng ta bƣớc vào công cuộc xây dựng đất nƣớc, phát triển kinh tế xã hội. Giá trị của tre trúc thật phong phú và đa dạng, không chỉ trong phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội mà còn có ý nghĩa cao trong việc cải thiện bảo vệ môi trƣờng sinh thái. Vì vậy, hình ảnh tre trúc đã trở thành những ấn tƣợng tốt đẹp và ăn sâu vào tiềm thức của mỗi ngƣời dân Việt Nam. Các vấn đề về quản lý và kinh doanh tre trúc cũng ngày càng thu hút đƣợc sự quan tâm hơn của các nhà nghiên cứu trong nƣớc.

Tuy nhiên việc nghiên cứu tre trúc ở Việt Nam mới chỉ đƣợc bắt đầu từ những năm đầu của thập niên 60, một số công trình nghiên cứu và những kết quả có thể kể đến là: Năm 1964 Nguyễn Ngọc Bình mở đƣờng cho nghiên cứu về đất trồng Luồng qua công trình “Bƣớc đầu nghiên cứu đặc điểm đất trồng Luồng”. Năm 1967, Nguyễn Thị Phi Anh đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu trồng Diễn ở Cầu Hai - Phú Thọ” Năm 1972, Lê Nguyễn và các cộng sự đƣa ra công trình nghiên cứu “Nhận biết, gây trồng, bảo vệ và khai thác tre trúc” Phạm Bá Minh (1972) đã “nghiên cứu nhân giống cây Luồng bằng phƣơng pháp ƣơm cành trong bầu dinh dƣỡng”. Công trình này đã nêu rất kỹ phƣơng pháp, kỹ thuật gây trồng Luồng trong bầu dinh dƣỡng và phƣơng pháp để cây giống có chất lƣợng tốt. Trần Nguyễn Giảng (1961- 1967) đã nghiên cứu về kỹ thuật trồng và kinh doanh rừng trồng luồng.

Trịnh Đức Trình và Nguyễn Thị Hạnh (1986 – 1990) có công trình “Thâm canh rừng luồng lấy măng xuất khẩu”. Ngoài ra 4 còn có một số nghiên cứu về nhân giống luồng của các tác giả nhƣ Trịnh Đức Trình (1972); Pham Bá Minh (1972); Phạm Quang Liên (1999)…. Năm 1994 Ngô Quang Đê đã nghiên cứu và đƣa ra cuốn “Gây trồng tre trúc”, tác giả đã giới thiệu tóm tắt về đặc điểm sinh vật học, kỹ thuật gây trồng, chăm sóc và sử dụng tre trúc nói chung. Ngoài ra tác giả cũng đã giới thiệu kỹ thuật gây trồng của một số loài cụ thể đang đƣợc quan tâm hiện nay nhƣ: Luồng, Mây Sang, Vầu Đắng.

Nghiên cứu về phân bố, trữ lƣợng, số loài và tình hình sinh trƣởng của các loài tre trúc ở Việt Nam đƣợc thực hiện qua công tác điều tra quy hoạch rừng của Viện điều tra quy hoạch rừng (1995 – 1998), đã cho thấy sự phong phú và đa dạng về tổ thành các loài tre trúc, khả năng sinh trƣởng nhanh và vùng phân bố rộng rãi tre trúc ở nƣớc ta. Các tác giả Nguyễn Đình Hƣng, Nguyễn Tử Ƣởng, Nguyễn Hoàng Nghĩa, Đỗ Đình Sâm, Nguyễn Tử Kim (2000) qua công trình “Tài nguyên tre trúc ở Việt Nam” đã nghiên cứu về sinh thái, trữ lƣợng, diện tích rừng tre trúc của Việt Nam, tác động của khai thác và đặc điểm cấu trúc rừng tre trúc, nguồn gen và thành phần loài, đặc điểm sinh trƣởng, thực trạng của tre trúc, nguy cơ bị tàn phá. Nghiên cứu cũng đã nêu ra đƣợc các phƣơng pháp bảo tồn nhƣ, bảo tồn tại chỗ và bảo tồn ngoại vi, phát triển trồng rừng tre trúc. Công trình nghiên cứu về Luồng theo phƣơng thức hỗn giao với các loài cây lá rộng tại Phú Thọ (Nguyễn Trƣờng Thành, 2001) cho thấy: Việc trồng rừng Luồng thuần loài trên đất đồi đã xuống cấp dẫn đến sự kém bền vững về mặt sinh thái cũng nhƣ năng suất.

Luồng trồng hỗn giao với cây lá rộng nhƣ Lim, Sồi Phảng hoặc Keo lá to có sinh trƣởng về đƣờng kính, chiều cao và chất lƣợng cao hơn trồng thuần loài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ