Đánh giá mô hình rừng trồng cây Mỡ tại Bắc Kạn: Sinh trưởng & Hiệu quả kinh tế

Đề tài nghiên cứu Mô hình trồng cây Mỡ: Sinh trưởng và Hiệu quả kinh tế mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn ứng dụng trong giảng dạy

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình rừng trồng cây mỡ tại Bắc Kạn Tiềm năng

Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006-2020 đã đặt nền móng cho việc quản lý, bảo vệ và sử dụng bền vững tài nguyên rừng. Trong bối cảnh đó, tỉnh Bắc Kạn, với diện tích đất lâm nghiệp chiếm phần lớn, đã tích cực triển khai các đề án quy hoạch nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế rừng. Tại xã Kim Hỷ, huyện Na Rỳ, việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp với điều kiện địa phương là yếu tố then chốt. Mô hình lâm nghiệp với cây mỡ Manglietia conifera Dandy đã nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Loài cây này không chỉ thích nghi tốt với điều kiện bản địa mà còn mang lại giá trị kinh tế cao, góp phần cải thiện đời sống người dân. Một báo cáo khoa học lâm nghiệp chi tiết đã được thực hiện để đánh giá toàn diện mô hình này, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác trồng rừng sản xuất. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu sinh trưởng và hiệu quả tài chính của rừng trồng mỡ 9 năm tuổi, qua đó xác định tiềm năng và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm tối ưu hóa lợi ích. Kết quả phân tích cho thấy đây là một hướng đi đúng đắn, không chỉ giúp tăng thu nhập cho người dân mà còn đóng góp vào mục tiêu phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững của địa phương và quốc gia. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các kết quả từ nghiên cứu, làm rõ các yếu tố quyết định sự thành công của mô hình và tiềm năng nhân rộng trong tương lai.

1.1. Tổng quan về cây mỡ Manglietia conifera và giá trị kinh tế

Cây mỡ Manglietia conifera Dandy thuộc họ Mộc lan, là cây gỗ lớn có thể cao tới 25-30m, thân tròn, thẳng. Gỗ Mỡ có đặc tính ưu việt: giác lõi phân biệt, giác màu trắng, lõi vàng nhạt, thịt đều, ít co rút và ít bị mối mọt. Theo phân loại, gỗ mỡ thuộc nhóm IV, là loại gỗ tốt, dễ cưa xẻ, bào trơn và bắt sơn, được người dân ưa chuộng để làm cột nhà, đồ gia dụng như bàn ghế, giường tủ. Ngoài ra, gỗ mỡ còn là nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp dán lạng, sản xuất bút chì và giấy. Về mặt sinh thái, cây Mỡ là loài thường xanh, ra hoa vào tháng 3-4 và quả chín vào tháng 8-9, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm. Những đặc điểm này khẳng định giá trị kinh tế cao của cây Mỡ, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng chuỗi giá trị gỗ mỡ từ khâu trồng trọt đến chế biến và tiêu thụ.

1.2. Bối cảnh phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững ở Na Rỳ

Huyện Na Rỳ, tỉnh Bắc Kạn, nằm trong vùng có nhiều tiềm năng phát triển lâm nghiệp. Dựa trên đề án quy hoạch của tỉnh, xã Kim Hỷ đã xác định trồng rừng sản xuất là hướng đi chiến lược. Việc lựa chọn các loài cây có giá trị kinh tế cao như Mỡ, Keo, Thông là bước đi quan trọng nhằm tái cơ cấu ngành, phát huy hiệu quả sử dụng đất. Mục tiêu không chỉ là cung cấp gỗ và lâm sản phụ mà còn là tạo ra một mô hình kinh tế ổn định. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững, việc đánh giá hiệu quả của các mô hình là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu tại Kim Hỷ góp phần làm rõ hiệu quả thực tế của rừng trồng Mỡ, cung cấp dữ liệu khoa học để các cấp quản lý và người dân có thể đưa ra quyết định đầu tư chính xác, phù hợp với chính sách phát triển lâm nghiệp của địa phương.

II. Thách thức khi trồng rừng cây mỡ tại Na Rỳ Bắc Kạn

Việc triển khai các mô hình trồng rừng, dù tiềm năng, luôn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt tại các khu vực có điều kiện tự nhiên phức tạp như xã Kim Hỷ. Địa hình đồi núi bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn không chỉ gây khó khăn cho công tác trồng và chăm sóc mà còn làm tăng nguy cơ xói mòn, rửa trôi đất. Bên cạnh đó, các yếu tố về thổ nhưỡng và khí hậu cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe đối với loài cây được lựa chọn. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp kỹ thuật phù hợp, đảm bảo sự thành công của mô hình lâm nghiệp. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mặc dù cây Mỡ có khả năng thích ứng tốt, việc đảm bảo các điều kiện lập địa tối ưu vẫn là yếu tố quyết định đến năng suất rừng trồng. Các khoản suất đầu tư trồng rừng ban đầu cho cây giống, làm đất, và chăm sóc cũng là một rào cản không nhỏ đối với nhiều hộ gia đình. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố bất lợi và xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn hóa là nhiệm vụ cấp thiết để mô hình trồng cây Mỡ thực sự phát huy hiệu quả và được nhân rộng, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của toàn vùng.

2.1. Phân tích điều kiện lập địa Thổ nhưỡng Na Rỳ và khí hậu

Điều kiện lập địa tại xã Kim Hỷ mang những đặc trưng riêng biệt. Về thổ nhưỡng Na Rỳ, đất đai chủ yếu là feralit phát triển trên đá phiến thạch sét và đá vôi, có thành phần cơ giới từ trung bình đến nặng. Đất có hàm lượng mùn khá nhưng nghèo lân và kali, đòi hỏi phải có biện pháp cải tạo và bón phân hợp lý. Về khí hậu Bắc Kạn, khu vực này có lượng mưa trung bình năm từ 1500-2000mm, tập trung chủ yếu vào mùa hè, trong khi mùa đông khô hanh, rét đậm và có thể xuất hiện sương muối. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh trưởng của cây. Cây Mỡ ưa đất tốt, sâu ẩm và thoát nước, nhưng lại ít chịu được nắng nóng gay gắt và giá rét, đặc biệt ở giai đoạn non. Do đó, việc lựa chọn đúng địa điểm trồng và áp dụng các biện pháp che bóng ban đầu là cực kỳ quan trọng.

2.2. Yêu cầu về kỹ thuật trồng cây mỡ và mật độ trồng hợp lý

Thành công của mô hình không chỉ phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên mà còn ở kỹ thuật trồng cây mỡ. Các khâu từ xử lý thực bì, cuốc hố, lấp hố đến chăm sóc định kỳ đều đòi hỏi tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Đặc biệt, mật độ trồng cây mỡ ban đầu có ảnh hưởng lớn đến chất lượng và năng suất sau này. Theo các nghiên cứu, mật độ khuyến nghị cho cây Mỡ là từ 1600-2000 cây/ha. Mật độ quá dày sẽ dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng sớm, thân cây nhỏ và chất lượng gỗ kém. Ngược lại, mật độ quá thưa sẽ không tận dụng được không gian và làm giảm tổng sản lượng. Việc xác định mật độ phù hợp với từng hạng đất và mục tiêu kinh doanh là một bài toán kỹ thuật cần được tính toán kỹ lưỡng để tối đa hóa lợi nhuận từ trồng rừng.

III. Đánh giá chỉ tiêu sinh trưởng rừng trồng cây mỡ tại Kim Hỷ

Để xác định mức độ thành công của một mô hình trồng rừng, việc đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng là cơ sở khoa học không thể thiếu. Một nghiên cứu thực địa đã được tiến hành trên các lâm phần Mỡ 9 năm tuổi tại Kim Hỷ, sử dụng phương pháp lập ô tiêu chuẩn (OTC) để thu thập dữ liệu. Các chỉ số quan trọng như đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), và đường kính tán (Dt) được đo đếm cẩn thận. Kết quả cho thấy rừng Mỡ tại khu vực nghiên cứu có tốc độ sinh trưởng rất tốt và đồng đều. Cụ thể, đường kính trung bình dao động từ 13,36 cm đến 13,99 cm, và chiều cao trung bình đạt khoảng 13,94 m. Sự sai khác giữa các ô tiêu chuẩn là không đáng kể, chứng tỏ sự ổn định và thích nghi tốt của loài cây này với điều kiện địa phương. Những con số này không chỉ phản ánh sức sống của cây mà còn là tiền đề quan trọng để tính toán trữ lượng gỗnăng suất rừng trồng. Phân tích sâu hơn về quy luật phân bố số cây theo đường kính và chiều cao bằng hàm Weibull cho thấy cấu trúc lâm phần khá lý tưởng, với phần lớn cây tập trung ở cấp kính và chiều cao trung bình, hứa hẹn một chu kỳ kinh doanh hiệu quả.

3.1. Phân tích các chỉ số sinh trưởng D1.3 Hvn và trữ lượng gỗ

Các chỉ tiêu sinh trưởng là thước đo trực quan nhất về sức khỏe của lâm phần. Tại Kim Hỷ, kết quả đo đạc cho thấy: Đường kính ngang ngực trung bình (D1.3) đạt 13,94 cm, Chiều cao vút ngọn trung bình (Hvn) là 13,94 m. Mức độ phân hóa về đường kính và chiều cao đều thấp, cho thấy lâm phần phát triển đồng nhất. Dựa trên các chỉ số này, trữ lượng gỗ của rừng Mỡ 9 năm tuổi được ước tính đạt khoảng 100 m³/ha. Đây là một con số ấn tượng, thể hiện năng suất rừng trồng cao và khẳng định việc lựa chọn cây Mỡ là hoàn toàn phù hợp. Chất lượng rừng cũng được đánh giá cao, với tỷ lệ cây tốt và trung bình chiếm gần 98%, trong khi cây xấu chỉ chiếm khoảng 2,14%.

3.2. Quy luật phân bố và cấu trúc của lâm phần rừng Mỡ

Nghiên cứu cấu trúc lâm phần giúp hiểu rõ hơn về quy luật phát triển của rừng. Phân tích phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) cho thấy đường cong phân bố có dạng một đỉnh lệch trái. Điều này có nghĩa là số lượng cây có đường kính nhỏ hơn mức trung bình chiếm tỷ lệ lớn, đây là đặc điểm của một lâm phần trẻ đang trong giai đoạn phát triển mạnh. Ngược lại, phân bố số cây theo chiều cao (N/Hvn) có dạng đường cong một đỉnh lệch phải, cho thấy phần lớn cây đã đạt đến chiều cao tương đối đồng đều. Việc mô phỏng các quy luật này bằng hàm toán học như Weibull cung cấp công cụ quan trọng để dự báo sinh trưởng và đưa ra các biện pháp tác động lâm sinh hợp lý, chẳng hạn như thời điểm và cường độ tỉa thưa.

IV. Phân tích hiệu quả kinh tế mô hình trồng rừng mỡ bền vững

Một mô hình trồng rừng chỉ thực sự bền vững khi nó mang lại hiệu quả tài chính rừng trồng rõ rệt cho người dân. Để lượng hóa lợi ích kinh tế, nghiên cứu đã sử dụng các chỉ tiêu tài chính hiện đại bao gồm: Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất thu nhập trên chi phí (BCR), và Tỷ lệ thu hồi nội bộ (IRR). Phương pháp này cho phép đánh giá toàn diện dự án đầu tư trồng rừng Mỡ trong suốt một chu kỳ kinh doanh, có tính đến các yếu tố chi phí, thu nhập và giá trị thời gian của tiền. Các khoản chi phí từ khâu trồng, chăm sóc, bảo vệ cho đến khi khai thác đều được thống kê chi tiết. Thu nhập được tính dựa trên trữ lượng gỗ thực tế (100 m³/ha) và giá bán trên thị trường tiêu thụ gỗ mỡ tại thời điểm nghiên cứu. Kết quả phân tích tài chính đã mang lại những con số vô cùng lạc quan, chứng minh rằng đầu tư vào trồng rừng Mỡ tại Kim Hỷ không chỉ khả thi mà còn có khả năng sinh lời cao, mang lại nguồn lợi nhuận từ trồng rừng đáng kể, góp phần xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy kinh tế địa phương.

4.1. Cách tính NPV BCR IRR trong mô hình lâm nghiệp

Để đánh giá hiệu quả tài chính rừng trồng, các chỉ số sau được sử dụng. Giá trị hiện tại ròng (NPV) là chênh lệch giữa tổng thu nhập và tổng chi phí đã được quy về thời điểm hiện tại. Tỷ suất thu nhập trên chi phí (BCR) cho biết mỗi đồng vốn đầu tư sẽ thu về bao nhiêu đồng lợi nhuận. Tỷ lệ thu hồi nội bộ (IRR) là mức lãi suất mà tại đó dự án hòa vốn, cho biết khả năng sinh lời nội tại của dự án. Với lãi suất chiết khấu ưu đãi cho ngành lâm nghiệp là 8,9%, các tính toán cho mô hình rừng Mỡ tại Kim Hỷ cho kết quả: NPV đạt 53.548.606 đồng/ha. Chỉ số BCR là 2,64. Chỉ số IRR đạt 31,87%. Những con số này đều vượt xa ngưỡng hiệu quả, khẳng định đây là một hoạt động đầu tư an toàn và sinh lợi cao.

4.2. Phân tích chi phí đầu tư và lợi nhuận từ 1 ha rừng trồng mỡ

Suất đầu tư trồng rừng cho 1 ha Mỡ bao gồm các chi phí chính: cây giống (khoảng 2000 cây), công xử lý thực bì, làm đất, trồng, chăm sóc và bảo vệ trong suốt chu kỳ. Tổng chi phí được tính toán và chiết khấu về giá trị hiện tại. Về thu nhập, với sản lượng 100 m³ gỗ và giá bán tại thời điểm đó, tổng doanh thu là rất đáng kể. Sau khi trừ đi tất cả chi phí, lợi nhuận từ trồng rừng thể hiện qua chỉ số NPV dương (hơn 53 triệu đồng/ha). Chỉ số BCR bằng 2,64 có nghĩa là mỗi một đồng chi phí bỏ ra, người trồng rừng sẽ thu về 2,64 đồng. Đây là một tỷ suất lợi nhuận rất hấp dẫn, cho thấy mô hình này có sức cạnh tranh kinh tế cao.

V. Kết quả và giải pháp kỹ thuật cho trồng rừng mỡ tại Bắc Kạn

Tổng hợp kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình lâm nghiệp trồng cây Mỡ thuần loài tại xã Kim Hỷ, huyện Na Rỳ là một điển hình thành công, đạt hiệu quả cao cả về mặt sinh trưởng và kinh tế. Rừng Mỡ 9 năm tuổi không chỉ sinh trưởng nhanh, đồng đều với năng suất rừng trồng ấn tượng mà còn mang lại giá trị kinh tế vượt trội, với các chỉ số tài chính NPV, BCR, IRR đều ở mức rất tốt. Sự thành công này là kết quả của việc lựa chọn đúng loài cây phù hợp với điều kiện lập địa, kết hợp với quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc hợp lý. Đây là một minh chứng rõ ràng cho tiềm năng to lớn của việc phát triển trồng rừng sản xuất tại Bắc Kạn. Tuy nhiên, để duy trì và nhân rộng thành công này, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến trong giai đoạn tiếp theo là vô cùng quan trọng. Các biện pháp như tỉa thưa, phòng trừ sâu bệnh, và phòng chống cháy rừng cần được thực hiện một cách khoa học và đồng bộ. Dựa trên kết quả thực tiễn, báo cáo khoa học lâm nghiệp đã đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững và nâng cao giá trị cho chuỗi giá trị gỗ mỡ.

5.1. Đề xuất kỹ thuật tỉa thưa và chăm sóc rừng Mỡ hiệu quả

Dựa trên tình trạng sinh trưởng hiện tại, rừng Mỡ đã bước vào giai đoạn cạnh tranh dinh dưỡng. Do đó, biện pháp cấp thiết là tiến hành tỉa thưa. Cần loại bỏ những cây có chất lượng xấu (chiếm khoảng 2,38%), cây bị sâu bệnh để tạo không gian cho những cây tốt phát triển. Mật độ trồng cây mỡ sau tỉa thưa nên được duy trì ở mức khoảng 400 cây/ha. Thời điểm tỉa thưa tốt nhất là vào mùa khô hanh. Bên cạnh đó, công tác chăm sóc cần được tiếp tục, bao gồm phát dọn thực bì và phòng chống sâu ong ăn lá bằng cách phun thuốc phòng trừ đúng thời điểm. Công tác bảo vệ, phòng chống cháy rừng cũng cần được tăng cường, đặc biệt là việc dọn dẹp cành khô, lá rụng trước mùa khô.

5.2. Tối ưu hóa chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ gỗ mỡ

Để nâng cao giá trị gia tăng, cần có định hướng phát triển chuỗi giá trị gỗ mỡ một cách toàn diện. Thay vì chỉ bán gỗ tròn, cần khuyến khích và hỗ trợ các cơ sở chế biến sâu tại địa phương để tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn như ván lạng, đồ nội thất. Việc này không chỉ tăng thu nhập mà còn tạo thêm việc làm. Đồng thời, cần có những nghiên cứu và xúc tiến thương mại để mở rộng thị trường tiêu thụ gỗ mỡ. Việc xây dựng thương hiệu cho sản phẩm gỗ Mỡ Bắc Kạn, gắn với các chứng chỉ quản lý rừng bền vững, sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường trong và ngoài nước, đảm bảo đầu ra ổn định và giá trị cao cho người trồng rừng.

04/10/2025
Đánh giá sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của mô hình rừng trồng cây mỡ manglietia conifera dandy tại xã kim hỷ huyện na rỳ tỉnh bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006-2020 (Quyết định phê duyệt số 18/2007/QĐ-TTg ngày 5/2/2007 của Thủ tướng Chính phủ), đặt mục tiêu thiết lập, quản lý, bảo vệ, phát triển và sử dụng bền vững 16,24 triệu ha đất được quy hoạch cho lâm nghiệp, nâng tỷ lệ che phủ rừng trên toàn quốc đạt 47% vào năm 2020. Việc xây dựng các đề án quy hoạch được thực hiện trong cả nước; đến nay đã có 59 tỉnh, thành phố trực thuộc TW có rừng đã xây dựng Quy hoạch BV&PTR giai đoạn 2011-2020. Thủ tướng Chính phủ đã chỉ đạo triển khai rà soát, chuyển đổi một phần rừng phòng hộ ít xung yếu sang rừng sản xuất, nhằm phát huy hiệu quả kinh tế lâm nghiệp. Nằm trong số các tỉnh thành đã xây dựng quy hoạch BV&PTR theo chiến lược Quốc gia, Bắc Kạn có tổng diện tích đất lâm nghiệp là 417.538ha, trong đó diện tích đất có rừng là gần 369.784ha; diện tích chưa có rừng là hơn 47.

Diện tích đất lâm nghiệp theo chức năng 3 loại rừng là: Rừng đặc dụng trên 27.292ha; rừng phòng hộ hơn 83.465ha; rừng sản xuất trên 306.Việc điều chỉnh quy hoạch 3 loại rừng nhằm ổn định quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp, thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng phát triển bền vững, bảo vệ và phát triển rừng có hiệu quả, khắc phục những bất cập trong quy hoạch rừng từ năm 2017. Xã Kim Hỷ, Huyện Na Rỳ, tỉnh Bắc Kạn dựa trên cơ sở đề án quy hoạch Lâm nghiệp của tỉnh, với diện tích đất lâm nghiệp hiện có, kết hợp với điều kiện phát triển kinh tế của địa phương, đã lựa chọn những loài cây trồng có giá trị kinh tế phù hợp với điều kiện địa lý, thổ nhưỡng để đưa vào sản xuất trong những năm gần đây. Các loài cây được trồng chính như: Mỡ, Keo, Thông, Bạch Đàn…được trồng thuần loài trên địa bàn xã nhằm cung cấp gỗ, củi và lâm sản phụ. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế các mô hình rừng trồng này còn chưa thực sự rõ nét.

Để góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho công tác trồng rừng, đồng thời đáp ứng được các mục tiêu kinh tế, tăng thu nhập, nâng cao đời sống cho người dân địa phương,góp phần bảo tồn DĐSH cho Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ, tôi tiến hành thực hiện đề tài “Đánh giá sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của mô hình rừng trồng cây Mỡ ( Manglietia conifera Dandy) tại xã Kim Hỷ, huyện Na Rỳ, tỉnh Bắc kạn”. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số đặc điểm lâm học của loài Mỡ 1. Đặc điểm hình thái của cây Mỡ Cây Mỡ (Manglietia coniferaDandy)thuộc họ Mộc lan,là cây gỗ lớn cao 25-30m, đường kính đạt tới 50-60 cm, thân tròn, thẳng, đơn trục, cành nhỏ, vỏ xám bạc, thịt màu trắng có mùi thơm nhẹ.

Lá đơn mọc cách, phiến lá hình trứng, gân nổi rõ cả 2 mặt, cuống lá mảnh. Hoa lưỡng tính, mọc đơn độc ở đầu cành, màu trắng. Quả kép hình nón. Hạt có nội nhũ màu đỏ, khi xát hết nội nhũ hạt có vỏ màu đen, mùi thơm, nhiều dầu.

Đặc điểm sinh thái Thường gặp mỡ trong rừng thứ sinh ở Yên Bái, Hà Giang, Tuyên Quang, Phú Thọ, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh.Mỡ là loài cây lá rộng thường xanh. Mỡ thường sống với các loài giổi, giẻ, trâm, ngát, gội[2]. Kết quả nghiên cứu của GS Ngô Quang Đê năm 1992 cho thấy; Mỡ thích hợp với vùng có lượng mưa từ 1400 -2000 mm/năm. Tháng khô hạn (Lượng mưa nhỏ hơn 50 mm/tháng) không quá 2 tháng.

Mỡ thích hợp với nhiệt độ trung bình hàng năm từ 22 – 240C, nhiệt độ tối cao tuyệt đối 42 0C, nhiệt độ tối thấp tuyệt đối -1 0C. Mỡ ít chịu nắng nóng và giá rét, đặc biệt ở giai đoạn tuổi non. Dưới 18 tháng tuổi, mỡ là cây cần che bóng. Mỡ sinh trưởng tốt nhất ở độ chiếu sáng bằng 1/3 độ chiếu sáng trực xạ tự nhiên[3].

Dựa theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thước và cộng sự năm 1965 nhận định; ánh sáng gay gắt mùa hè và mùa thu không thuận lợi cho sinh trưởng của mỡ. Ánh sáng thấp trong mùa đông và ánh sáng tán quang trong mùa xuân thích hợp với sinh trưởng của mỡ. Khi mỡ lớn có yêu cầu ánh sáng cao hơn. Tán cây tự nhiên trong băng chừa che băng mỡ trồng (5 tuổi) đứng cạnh (cách 2,5 m), mỡ thiếu ánh sáng, mọc yếu, lá úa, thân mảnh, sinh trưởng xấu hơn với các hàng khác (Lâm Công Định, 1965).

Mỡ thích hợp đất tốt, sâu ẩm, thoát nước, nhiều mùn. Thành phần cơ giới sét nhẹ đến sét phát triển trên phiến 2 thạch mica, phiến thạch sét, riolit, poóc phia. Mỡ thường xanh quanh năm. Ra hoa vào tháng 3-4.

Quả chín vào tháng 8-9[1]. Khai thác, sử dụng Mỡ trồng trên đất sâu ẩm còn tính chất đất rừng, mật độ 1600-2000cây/ha, đạt năng suất 14-17 m3/ha/năm. Khi rừng có độ tàn che 0,7 trở lên, cây đã xuất hiện tỉa cành tự nhiên, thực bì thân thảo yếu ớt hoặc không còn tồn tại thì tiến hành tỉa thưa. Áp dụng tiêu chuẩn ngành QTN24-82 – quy trình kỹ thuật tỉa thưa rừng Mỡ trồng thuần loại ban hành kèm theo quyết định số 1222/QĐ/Kth ngày 15/12/ 1982 của Bộ Lâm nghiệp.

Đất trồng Mỡ chia 3 hạng dựa vào chiều cao bình quân của rừng, hạng đất tốt có chiều cao rừng đạt 4,8-6,0m ở tuổi 3; 4,8-8,2m ở tuổi 4; hạng đất trung bình có chiều cao rừng đạt 3,6-4,8m ở tuổi 3; 5,4-6,8m ở tuổi 4; 6,8-8,4m ở tuổi 5; hạng đất xấu có chiều cao rừng đạt 2,5-3,6m ở tuổi 3; 4,0-5,4m ở tuổi 4; 5,2- 6,8m ở tuổi 5; 6,0-7,8m ở tuổi 6. Sau khi khai thác chính, có thể kinh doanh rừng chồi Mỡ theo tiêu chuẩn ngành QTN87 ban hành kèm theo quyết định số 372 ngày 9/5/1987 của Bộ Lâm nghiệp. Gỗ Mỡ có giác lõi phân biệt, giác màu trắng, lõi màu vàng nhạt, tỉ trọng ở ẩm độ 15% là 0,48, xếp nhóm IV. Dăm mịn, thịt đều, ít co rút, nứt nẻ, ít bị mối mọt, mục.

Chịu được mưa nắng, dễ cưa xẻ, bào trơn, tiện, chạm trổ, bắt sơn, đóng đinh. Là loại gỗ tốt được nhân dân ưa chuộng. Gỗ Mỡ thường được dùng làm cột, sườn nhà, bàn ghế, giường, tủ, gỗ công nghiệp dán lạng, bút chì, nguyên liệu giấy. Những nghiên cứu về sinh trƣởng, sản lƣợng rừng trồng và cây Mỡ 1.

Trên thế giới 1. Nghiên cứu về sinh trưởng và sản lượng rừng trồng Trước đây để nghiên cứu sinh trưởng và tăng trưởng của cây rừng hay lâm phần người ta đi tìm những nhân tố có tính chất tác động rõ rệt đến quá trình 3 sinh trưởng và tăng trưởng của cây rừng như khí hậu, đất đai, nước, không khí. Ở Phần Lan, Canada nhiều tác giả đã phân tích lâm phần thông qua những thực vật chỉ thị. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu khá công phu, nhưng khi đánh giá sức sản xuất của rừng và đất rừng thi chưa gắn với một loài cây cụ thể mà chỉ dừng lại ở mức độ tổng hợp các điều kiện sinh thái.

Mặt khác, trong quá trình tác động đó cùng một lúc sẽ có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng qua lại [12]. Sinh trưởng cây rừng phụ thuộc vào nhiều yếu tố di truyền: loài cây, môi trường sống, thời gian. Vì vậy, sinh trưởng của cây rừng là một hàm số biến đổi thời gian. Các nhà khoa học đã mô phỏng quá trình sinh trưởng của cây rừng bằng hàm toán học.

Như các nhà lâm học Đức Thommasius, Gompezt. Đã mô hình hóa toán học sinh trưởng của các loài cây gỗ là hàm đồng biến giới hạn theo thời gian. Mặc dù mỗi tác giả đều có hướng nghiên cứu, giải quyết các vấn đề khác nhau của thực tiễn, nhưng đều chung một mục đích là tìm hiểu những quy luật kết cấu lâm phần, kết hợp với những thành tựu khoa học tự nhiên để mô phỏng những quy luật đó bằng mô hình toán học chặt chẽ, như các công trình xây dựng biểu đầu tiên ở Châu Âu của Hartig (1805), Cotta (1821), Shumacher (1823), Fis (1866), Meyer, Stevenson (1994)[1,12] Mật độ trồng rừng ban đầu là một trong những biện pháp kỹ thuật lâm sinh quan trọng có ảnh hưởng khá rõ đến năng suất rừng trồng. Vấn đề này đã có rất nhiều công trinh nghiên cứu với nhiều loài cây khác nhau trên các dạng lập địa khác nhau.Như vậy, mật độ trồng ảnh hưởng khá rõ đến năng suất, chất lượng sản phẩm và chu kỳ kinh doanh.

Vì thế cần phải căn cứ vào mục tiêu kinh doanh cụ thể để xác định mật độ trồng cho phù hợp. Nghiên cứu về cây mỡ Mở là loài cây có phân bố chủ yếu ở rừng nhiệt đới và á nhiệt đới, những thành quả nghiên cứu về cây mỡ trên Thế giới chủ yếu tập trung ở những đới nhiệt này. Năm 2004, Zhang Yunxiong và công sự trong kết quả nghiên cứu về sinh trưởng thời kỳ đầu của 6 loài cây lá rộng tại lâm trường Cao Yêu, tỉnh Quảng 4 Đông, Trung Quốc đã khảng định; Mỡ là một trong những loài sinh trưởng nhanh, rừng non 3 tuổi, chiều cao có thể đạt 4,5 m, đường kính 10,5 cm, tán rộng 3,5m [18]. Lin Jian và cộng sự từ thành quả nghiên cứu của mình về thử nghiệm dẫn giống một số loài cây thích nghi với điêu kiện lập địa vùng đồi núi Min Nan thuộc thành phố Hạ Môn, Trung Quốc cũng đề xuất lựa chọn loài Mỡ là một trong những loài phù hợp để gây trồng tại nơi đây[16].

Năm 2005, các chuyên gia lâm nghiệp Vườn thực vật Hoa Nam, Trung Quốc tiến hành nhân giống cheo 2 loài trong chi Mỡ cho thấy; kết quả loài mới được hình thành sau thụ phấn giữa Mỡ (Manglietia glauca BL) và Mỡ ông (Manglietia grandis Hu et Cheng) có hình thái khác biệt rõ với thế hệ bố, mẹ và có tính trạng ổn định cao [15]. Năm 2010, các nhà Lâm học của Trung tâm nghiên cứu lâm nghiệp nhiệt đới thuộc Viện khoa học Lâm nghiệp Trung Quốc giới thiệu về đặc tính sinh vật học, sinh thái học, kỹ thuật sản xuất cây con và gây trồng loài mỡ và hiện trạng dẫn giống tại một số tỉnh phía Nam Trung Quốc [17]. Năm 2015, trong kết quả nghiên cứu đặc điểm ra hoa và cơ quan sinh sản của Mở của Zhao Liqun và cộng sự cho thấy; thời điểm Mở ra hoa trong khoảng từ đầu tháng 3 đến cuối tháng 5, thời gian ra hoa có thể kéo dài 28 ngày, hình thực thụ phấn ở cây mỡ là thụ phấn chéo là chính, ít khi tự thụ phấn [19]. Những thành quả nghiên cứu cho thấy, từ đầu những năm 2000 trở lại đây, đã có nhiều nghiên cứu với những cấp độ khác nhau về loài mỡ trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ