Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghề trồng hoa và cây cảnh tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, chuyển dịch từ quy mô nhỏ lẻ sang định hướng sản xuất hàng hóa có giá trị kinh tế cao. Trong nhóm cây hoa thân hành, cây Lan huệ (Hippeastrum equestre Herb.), còn được biết đến với các tên gọi như Loa kèn đỏ, Mạc chu Lan hay Tứ diện, thuộc chi Hippeastrum, họ Náng (Amaryllidaceae). Đây là loài cây có khả năng thích nghi sinh thái rộng, hình thái hoa to, màu sắc phong phú, yêu cầu chăm sóc không quá phức tạp, phù hợp cho nhiều hình thức trang trí như trồng chậu, bồn hoa cảnh quan, trồng thảm hoặc làm hoa cắt cành.

Trong những năm gần đây, thị hiếu người tiêu dùng hướng mạnh đến các giống Lan huệ nhập ngoại nhờ ưu thế nổi trội về đường kính hoa lớn, dạng cánh kép hoặc bán kép, màu sắc độc đáo và hương thơm đặc trưng so với các giống bản địa. Tuy nhiên, các nguồn gen Lan huệ ngoại nhập khi du nhập vào Việt Nam chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc, đặc biệt là sự biến động nhiệt độ và ẩm độ trong vụ Xuân - Hè. Nguồn tư liệu thực nghiệm đánh giá khả năng sinh trưởng, thích ứng và giá trị thẩm mỹ của các giống ngoại này tại khu vực đồng bằng sông Hồng còn hạn chế. Nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc tuyển chọn, khai thác và mở rộng sản xuất, đề tài “Đánh giá đặc điểm sinh trưởng, phát triển của một số giống Lan huệ ngoại vụ Xuân - Hè năm 2021 tại Gia Lâm - Hà Nội” đã được thực hiện.

Mục đích nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đánh giá khả năng thích nghi, đặc điểm sinh trưởng, phát triển và tình hình sâu bệnh hại của một số giống Lan huệ ngoại tại Gia Lâm – Hà Nội.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu cụ thể được xác định:

  1. Nắm được yêu cầu sinh thái, kỹ thuật chăm sóc cho cây Lan huệ.
  2. Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển của một số giống Lan huệ ngoại.
  3. Khảo sát tình hình sâu, bệnh hại chính trên cây Lan huệ ngoại và các biện pháp phòng trừ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 8 giống Lan huệ ngoại gồm giống Trung Quốc (TQ), Malchala (Mal), Rio Negro (Ri), Harlequine (Har), Alfresco (AF), Double Circus (DC), Amadeus (AD) và Suny Nymph (Suny). Vật liệu là củ giống 3 năm tuổi, đạt độ chín sinh lý để ra hoa, đường kính củ ban đầu dao động từ 3,5 đến 10 cm.
  • Địa điểm nghiên cứu: Nhà lưới số 2, Bộ môn Thực vật, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Gia Lâm – Hà Nội).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 4 đến tháng 9 năm 2021 (vụ Xuân - Hè năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng phân loại học thực vật, hình thái học và sinh lý học cây trồng thân hành. Về mặt phân loại, chi Hippeastrum thuộc họ Náng (Amaryllidaceae), bộ Măng Tây (Asparagales), phân lớp Hành (Liliidae), lớp thực vật Một lá mầm (Liliopsida). Chi này có khoảng 90 loài nguyên sản và hơn 600 dạng lai thương mại, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới Trung và Nam Mỹ (tập trung chủ yếu ở Brazil và Peru). Cây có thân hành cấu tạo từ các bẹ lá dự trữ dinh dưỡng, phiến lá hình kiếm hoặc mũi mác khum lòng máng; cụm hoa dạng tán mang 2 đến 7 hoa trên một ngồng; hoa lưỡng tính với 6 cánh hoa xếp 2 vòng (cánh đơn) hoặc nhiều vòng (cánh kép), bầu dưới, quả nang mở khe lưng mang hạt dẹt màu đen. Về mặt sinh thái, nhiệt độ tối thích cho sinh trưởng của Lan huệ là 20 - 22°C; quá trình phân hóa mầm hoa yêu cầu điều kiện ánh sáng trung bình và nhiệt độ thấp khoảng 7 - 13°C. Bên cạnh giá trị cảnh quan, thân hành Lan huệ còn chứa các alkaloid có hoạt tính sinh học cao như lycorine (kháng viêm, giảm TNF-alpha, ức chế virus HIV-1 và coronavirus gây bệnh SARS), acetylcaranine và ambelline (kháng tế bào ung thư leukemia dòng P-388).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai như sau:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm thực hiện theo phương pháp khối tuần tự không lặp lại, quy mô theo dõi 15 cây cho mỗi giống, tổng số 120 chậu thí nghiệm. Cây được trồng đơn (1 củ/chậu), đặt trong điều kiện nhà lưới có giàn che lưới đen 50%.
  • Giá thể và dinh dưỡng: Hỗn hợp giá thể gồm đất phù sa, trấu hun, xơ dừa vụn và phân chuồng hoai mục theo tỷ lệ thể tích 1:1:1:1, xử lý nấm đối kháng Trichoderma ủ trong 1 tuần trước khi trồng. Chôn củ sâu 1/2 đến 2/3 chiều cao thân hành. Bón thúc định kỳ 2 - 3 tuần/lần bằng phân NPK cân bằng (20-20-20); giai đoạn cây trổ hoa sử dụng dung dịch dinh dưỡng phun lá gồm urê, antonik và nước (tỷ lệ 1:1:1) định kỳ 2 - 3 ngày/lần.
  • Phương pháp theo dõi: Đo đếm các chỉ tiêu định kỳ 7 ngày/lần hoặc 1 tháng/lần.
    • Nhóm chỉ tiêu sinh trưởng: Tốc độ ra lá mới (lá/tuần), chiều dài lá (cm), chiều rộng lá (cm), tốc độ tăng trưởng kích thước lá (cm/tuần), đường kính thân hành trước trồng và sau thu hoạch (đo bằng thước palme tại vị trí lớn nhất), khả năng đẻ nhánh (nhánh/cây).
    • Nhóm chỉ tiêu phát triển hoa: Chiều dài ngồng hoa (cm), số ngồng/cây, số hoa/ngồng, đường kính hoa khi nở căng (cm), độ bền một hoa (ngày), độ bền cụm hoa (ngày), số lượng cánh hoa, màu sắc và hương thơm.
    • Nhóm chỉ tiêu sâu bệnh: Quan sát thành phần loài gây hại chính, tính tỷ lệ hại theo công thức: $$\text{Tỷ lệ sâu, bệnh hại (%)} = \frac{\text{Số cây bị sâu, bệnh hại}}{\text{Tổng số cây theo dõi}} \times 100%$$
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập trực tiếp tại hiện trường thí nghiệm, xử lý thống kê mô tả (tính giá trị trung bình và độ lệch chuẩn) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu hoa cây cảnh nói chung và Lan huệ nói riêng trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển kinh tế nông nghiệp đô thị. Chương này phân tích rõ khoảng trống thực tiễn: các giống Lan huệ nhập ngoại có kiểu hình đẹp nhưng chưa được kiểm chứng đầy đủ về khả năng thích ứng tại miền Bắc Việt Nam. Từ đó, tác giả xác lập mục đích và 3 yêu cầu nghiên cứu làm định hướng cho toàn bộ đề tài.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về:

  • Vị trí phân loại, nguồn gốc địa lý từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ và lịch sử thuần hóa, thương mại hóa từ thế kỷ 18 đến nay của chi Hippeastrum.
  • Đặc điểm hình thái học, đặc tính sinh trưởng, chu kỳ ra hoa tự nhiên (tháng 3 đến tháng 5) và các yêu cầu sinh thái khắt khe về nhiệt độ, ánh sáng, chế độ ẩm và thành phần cơ giới đất.
  • Giá trị đa dụng của Lan huệ trên các phương diện: thẩm mỹ cảnh quan, tiềm năng dược liệu (chứa lycorine và các alkaloid kháng khuẩn, kháng ung thư) và hiệu quả kinh tế.
  • Tình hình chọn tạo giống trên thế giới (giống lai đầu tiên H. x johnsonii năm 1799, các giống Rozetta, Bahia, Sampa, Rio, Opan Star, Ruby Star, Orlando) và tình hình nghiên cứu tại Việt Nam (các công trình của nhóm tác giả Nguyễn Hạnh Hoa về nhân nhanh in vitro và lai tạo dòng, Ninh Thị Thảo về vi nhân giống Lan huệ mạng, Phạm Thị Minh Phượng về lai tạo giữa nguồn gen bản địa và nhập nội Nhật Bản).
  • Nhận diện các đối tượng gây hại nguy hiểm: sâu ăn lá bộ cánh vảy (Brithys crini) và bệnh đốm đỏ do nấm Stagonospora curtisii, kèm quy trình xử lý củ bệnh bằng bột Penicillin.

Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục 8 giống Lan huệ ngoại nghiên cứu (TQ, Mal, Ri, Har, AF, DC, AD, Suny), quy cách củ giống 3 năm tuổi và hệ thống vật tư, dụng cụ đo đạc (thước thẳng, thước palme). Chương này cụ thể hóa thiết kế thí nghiệm khối tuần tự không lặp lại với dung lượng mẫu 15 cây/giống, quy trình kỹ thuật làm giá thể phối trộn Trichoderma, kỹ thuật đặt củ, quy trình chăm sóc tưới ẩm xung quanh gốc tránh thối cổ củ, chế độ bón phân khoáng và phân bón lá (NPK 20-20-20, urê + antonik). Hệ thống các chỉ tiêu theo dõi sinh trưởng, chất lượng hoa và công thức tính tỷ lệ dịch hại được định lượng hóa rõ ràng.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được sau 9 tuần theo dõi:

  • Động thái và tốc độ ra lá mới: Tốc độ ra lá dao động từ 0 đến 4 lá/tuần. Tuần đầu sau trồng các giống ra lá mạnh nhất (1 - 4 lá/tuần), trong đó giống Suny đạt cao nhất 4 lá/tuần. Sau tuần đầu, nhiều giống tạm ngừng ra lá (Suny đến tuần 6 mới ra lá tiếp); đến tuần thứ 9, bộ lá của tất cả các giống đều ổn định.
  • Động thái tăng trưởng chiều dài và chiều rộng lá: Chiều dài lá tăng nhanh từ tuần 1 đến tuần 5, sau đó chậm dần. Sau 9 tuần, chiều dài lá dao động từ 17,1 đến 48,8 cm; giống Ri đạt chiều dài lớn nhất (48,8 cm, tăng 42,3 cm so với ban đầu), giống AD có chiều dài thấp nhất (17,1 cm). Giống DC và AF ngừng tăng trưởng chiều dài sau 7 tuần, giống Mal sau 8 tuần, các giống còn lại sau 9 tuần. Chiều rộng lá dao động từ 3,1 đến 5,9 cm; cao nhất ở giống Suny (5,9 cm) và DC (5,6 cm), thấp nhất ở giống AD (3,1 cm). Nhóm giống có chiều rộng lá lớn hơn 5 cm gồm Mal, Suny, DC, AF; nhóm dưới 5 cm gồm TQ, Har, AD, Ri.
  • Tốc độ tăng trưởng kích thước lá: Tốc độ tăng trưởng chiều dài mạnh nhất ghi nhận ở giống AF tại tuần 3 - 4 đạt 12,5 cm/tuần; giống AD có tốc độ tăng trưởng thấp nhưng ổn định nhất (1,3 cm/tuần ở tuần 1 - 2). Tốc độ tăng chiều rộng đạt cực đại ở tuần 1 - 2 hoặc 3 - 4 tùy giống (AF đạt 1,1 cm/tuần ở tuần 3 - 4).
  • Động thái tăng trưởng đường kính thân hành và khả năng đẻ nhánh: Đa số các giống (6/8 giống) có sự sụt giảm đường kính thân hành sau thu hoạch hoa do tiêu hao dinh dưỡng nuôi ngồng và hoa, giảm mạnh nhất ở giống AF (-0,61 cm, từ 8,43 cm xuống 7,82 cm). Chỉ có 2 giống tăng đường kính củ là Har (+0,53 cm, từ 6,12 cm lên 6,65 cm) và Ri (+0,49 cm, từ 7,29 cm lên 7,78 cm). Khả năng đẻ nhánh tự nhiên ở vụ đầu thấp, dao động 0 - 0,71 nhánh/cây; các giống AD và DC không đẻ nhánh (0 nhánh/cây).
  • Đặc điểm ra hoa và chất lượng hoa: Chiều dài ngồng hoa dao động 10,8 - 46,8 cm (AF cao nhất đạt 46,8 cm, AD thấp nhất đạt 10,8 cm). Số ngồng/cây dao động 1 - 2,5 ngồng (Ri và Mal có cá thể đạt 3 ngồng/cây; Ri đạt trung bình 2,5 ngồng). Số hoa/ngồng từ 1 đến 6 hoa (AD đạt cao nhất 6 hoa/ngồng). Đường kính hoa dao động 10,6 - 20,1 cm (DC lớn nhất đạt 20,1 cm, Mal nhỏ nhất đạt 10,6 cm). Độ bền 1 hoa đạt từ 7,0 đến 9,9 ngày (Mal và Ri bền nhất với 9,9 ngày; Suny thấp nhất với 7,0 ngày). Độ bền cụm hoa đạt 9,9 - 19,0 ngày (AD đạt 19 ngày nhờ khoảng cách nở giữa các hoa kéo dài 4 - 7 ngày; TQ đạt 9,9 ngày).
  • Hình thái hoa, hương thơm và sâu bệnh: Nhóm hoa cánh kép (14 - 20 cánh) gồm Har, Suny, AD, DC và AF (AF có 17 - 20 cánh); nhóm cánh đơn (6 cánh) gồm TQ, Mal, Ri. Có 5/8 giống có hương thơm, tập trung toàn bộ ở nhóm cánh kép. Giống Trung Quốc (TQ) là đối tượng bị sâu ăn lá Brithys crini và bệnh nấm đốm đỏ Stagonospora curtisii gây hại nặng nhất.

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tính thích nghi tốt của 8 giống Lan huệ ngoại trong điều kiện nhà lưới vụ Xuân - Hè tại Gia Lâm, phân loại mục đích sử dụng cho từng giống và kiến nghị tiếp tục theo dõi các vụ tiếp theo nhằm đánh giá chu kỳ tích lũy dinh dưỡng và khả năng tái ra hoa.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá và đặc tính nở hoa của 8 giống Lan huệ ngoại thu thập từ thí nghiệm:

Tên giống Chiều dài lá cuối cùng (cm) Chiều rộng lá cuối cùng (cm) Biến động ĐK củ (cm) Chiều dài ngồng (cm) Số ngồng / cây Số hoa / ngồng Đường kính hoa (cm) Độ bền 1 hoa (ngày) Độ bền cụm hoa (ngày) Dạng hoa và số cánh Hương thơm
Trung Quốc (TQ) - - -0,13 - 1,0 1 - 3 11,7 - 9,9 Cánh đơn (6 cánh) Không
Malchala (Mal) - > 5,0 -0,01 - 1 - 3 2 - 5 10,6 9,9 > 10,0 Cánh đơn (6 cánh) Không
Rio Negro (Ri) 48,8 < 5,0 +0,49 - 2,5 2 - 5 - 9,9 > 10,0 Cánh đơn (6 cánh) Không
Harlequine (Har) - < 5,0 +0,53 - 1 - 2 2 - - > 10,0 Cánh kép (14-16) Có
Alfresco (AF) - > 5,0 -0,61 46,8 1,5 5 - - > 10,0 Cánh kép (17-20) Có
Double Circus (DC) - 5,6 -0,29 - 1,0 2 - 5 20,1 - > 10,0 Cánh kép (14-16) Có
Amadeus (AD) 17,1 3,1 -0,19 10,8 1,0 6 - 7,8 19,0 Cánh kép (14-16) Có
Suny Nymph (Suny) - 5,9 -0,02 - 1,0 2 - 5 - 7,0 13,0 Cánh kép (14-16) Có

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Phân nhóm mục đích sử dụng:
    • Trồng chậu nội thất: Ưu tiên các giống có ngồng hoa ngắn (< 35 cm), hoa to, cánh kép như Amadeus (AD - ngồng 10,8 cm).
    • Trồng bồn, thảm cảnh quan hoặc cắt cành: Lựa chọn các giống có ngồng hoa cao (35 - 50 cm), thân cứng cáp như Alfresco (AF - ngồng 46,8 cm).
  • Kỹ thuật chăm sóc và bảo vệ thực vật:
    • Áp dụng công thức giá thể 4 thành phần (đất phù sa, trấu hun, xơ dừa, phân chuồng hoai mục tỷ lệ 1:1:1:1) có bổ sung nấm Trichoderma để phòng ngừa thối rễ, thối thân hành.
    • Giai đoạn trổ hoa cần bổ sung dinh dưỡng qua lá bằng hỗn hợp urê + antonik + nước (1:1:1) định kỳ 2 - 3 ngày/lần để tăng độ cứng ngồng và độ bền cánh hoa.
    • Quản lý sâu Brithys crini bằng biện pháp thủ công kết hợp thuốc bảo vệ thực vật (Supracide 40 ND, Pegasus 500 SC, Actara); trị bệnh đốm đỏ do nấm Stagonospora curtisii bằng cách gọt bỏ phần thối và bôi bột kháng sinh Penicillin lên vết thương trước khi trồng lại vào giá thể mới.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện đầu tiên về các chỉ tiêu nông sinh học, động thái tăng trưởng thân lá, kích thước hoa, độ bền hoa và mức độ kháng sâu bệnh của 8 giống Lan huệ ngoại trong điều kiện tiểu khí hậu nhà lưới vụ Xuân - Hè tại Gia Lâm - Hà Nội. Kết quả này xác lập cơ sở thực tiễn giúp người sản xuất và chơi hoa định hình cơ cấu giống phù hợp với từng mục đích thương mại.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thí nghiệm chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ duy nhất (vụ Xuân - Hè năm 2021, từ tháng 4 đến tháng 9), chưa đánh giá được đầy đủ phản ứng sinh trưởng và khả năng tích lũy dinh dưỡng của thân hành qua chu kỳ nhiều năm liên tiếp.
    • Phương pháp bố trí thí nghiệm là khối tuần tự không lặp lại, dung lượng mẫu dừng ở mức 15 cây/giống, hạn chế việc phân tích sâu về phương sai thống kê tương tác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi chu kỳ sinh trưởng của các giống trong giai đoạn ngủ nghỉ mùa đông và khả năng phân hóa mầm hoa tái nở trong vụ Xuân năm tiếp theo.
    • Nghiên cứu các biện pháp xử lý nhiệt độ lạnh (7 - 13°C) và chế độ khô hạn nhân tạo để chủ động điều khiển thời điểm ra hoa Lan huệ ngoại đón Tết Nguyên đán tại miền Bắc.
    • Thử nghiệm khả năng nhân giống vô tính (chẻ củ in vivo, vi nhân giống in vitro) và lai hữu tính giữa các giống ngoại nhập ưu tú này với nguồn gen bản địa Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Công nghệ sinh học nông nghiệp và Hoa cây cảnh trong việc tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm cây thân hành, thang chỉ tiêu nông sinh học chuẩn và kỹ thuật xử lý bệnh hại thân củ.
  • Các nhà vườn, cơ sở sản xuất hoa kiểng thương phẩm trong việc lựa chọn cơ cấu giống Lan huệ ngoại phù hợp (chọn giống AF cho trồng thảm/cắt cành; giống AD, DC cho trồng chậu cao cấp) và ứng dụng công thức giá thể, quy trình phân bón lá chuyên dùng trong giai đoạn ra nụ.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Toàn bộ bảng số liệu định lượng chi tiết ở Phần IV (về động thái ra lá, biến động đường kính thân hành, kích thước ngồng hoa, số cánh và độ bền cụm hoa) cùng quy trình trị bệnh nấm đốm đỏ bằng Penicillin ở Phần II và III.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 8 giống Lan huệ ngoại nghiên cứu, giống nào có đường kính hoa lớn nhất và giống nào có độ bền cụm hoa dài nhất?
Giống Double Circus (DC) có đường kính hoa lớn nhất đạt 20,1 cm (hoa cánh kép màu đỏ cam). Giống Amadeus (AD) có độ bền cụm hoa dài nhất lên tới 19 ngày nhờ khoảng cách nở giữa các bông trên cùng một ngồng cách nhau 4 - 7 ngày và số hoa/ngồng đạt tối đa (6 hoa/ngồng).

2. Tại sao sau khi thu hoạch hoa, phần lớn các giống Lan huệ lại có đường kính thân hành bị sụt giảm?
Có 6/8 giống ghi nhận đường kính thân hành suy giảm sau thu hoạch (giảm mạnh nhất ở giống Alfresco với -0,61 cm). Nguyên nhân do cây tập trung huy động toàn bộ chất dinh dưỡng dự trữ trong các bẹ củ để nuôi ngồng hoa và nuôi số lượng hoa lớn (giống AF có trung bình 1,5 ngồng/cây và 5 hoa/ngồng) khiến củ bị tiêu hao dinh dưỡng trước khi bộ lá kịp quang hợp bù đắp.

3. Tiêu chí phân loại hoa cánh đơn và cánh kép trong nghiên cứu được xác định như thế nào và những giống nào có hương thơm?
Hoa cánh đơn có 6 cánh xếp thành 1 vòng (gồm 3 giống: TQ, Malchala, Rio Negro). Hoa cánh kép có từ 14 đến 20 cánh xếp nhiều vòng (gồm 5 giống: Harlequine, Suny Nymph, Amadeus, Double Circus, Alfresco; trong đó Alfresco có số cánh nhiều nhất từ 17 - 20 cánh). Toàn bộ 5 giống hoa cánh kép đều có hương thơm, trong khi các giống cánh đơn không có hương thơm rõ rệt.

4. Quy trình phối trộn giá thể và chế độ dinh dưỡng khi cây ra hoa được thực hiện như thế nào trong thí nghiệm?
Giá thể trồng gồm đất phù sa, trấu hun, xơ dừa vụn và phân chuồng hoai mục phối trộn theo tỷ lệ 1:1:1:1 kết hợp ủ nấm đối kháng Trichoderma trong 1 tuần. Khi cây trổ ngồng ra hoa, tiến hành phun qua lá hỗn hợp urê + antonik + nước theo tỷ lệ 1:1:1 với chu kỳ 2 - 3 ngày/lần để tăng độ cứng cáp cho ngồng và nâng cao chất lượng cánh hoa.

5. Đối tượng sâu bệnh nào gây hại nghiêm trọng nhất trên tập đoàn Lan huệ ngoại và giống nào nhiễm nặng nhất?
Loài sâu hại chính là sâu ăn lá Brithys crini (thuộc bộ cánh vảy, chuyên ăn thịt lá và nụ hoa) và bệnh nấm đốm đỏ Stagonospora curtisii (gây vết nâu đỏ làm khô rụng lá và thối thân hành). Trong 8 giống theo dõi, giống Trung Quốc (TQ) ghi nhận tỷ lệ nhiễm sâu và bệnh hại nặng nhất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Khammany Luangkhampheng đã đánh giá thực nghiệm toàn diện các đặc điểm nông sinh học, khả năng sinh trưởng thân lá, chất lượng hoa và tình hình sâu bệnh của 8 giống Lan huệ ngoại trong vụ Xuân - Hè năm 2021 tại Gia Lâm - Hà Nội. Kết quả khẳng định các giống Lan huệ ngoại đều có khả năng thích nghi tốt trong điều kiện nhà lưới, thể hiện sự đa dạng về kiểu hình hoa với đường kính từ 10,6 đến 20,1 cm, độ bền cụm hoa kéo dài từ 9,9 đến 19 ngày và 5/8 giống có hương thơm đặc trưng. Các dữ liệu định lượng và quy trình kỹ thuật giá thể, phân bón được đề tài công bố là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác tuyển chọn giống và sản xuất hoa cây cảnh.