Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm lớn (Macrofungi) giữ vai trò quan trọng trong hệ sinh thái tự nhiên và mang lại giá trị kinh tế - xã hội lớn nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao cùng các hoạt tính sinh học quý. Trên thế giới, khoảng 2.000 loài nấm ăn và nấm dược liệu đã được xác định, trong đó hơn 80 loài đã được thuần hóa và nuôi trồng nhân tạo. Tại Việt Nam, nghề trồng nấm đã được định hướng phát triển thành ngành sản xuất hàng hóa tập trung, và nấm ăn, nấm dược liệu đã được Thủ tướng Chính phủ đưa vào danh mục Sản phẩm Quốc gia theo Quyết định số 439/QĐ-TTg ngày 16 tháng 04 năm 2012. Tuy nhiên, thực tế ngành sản xuất nấm trong nước vẫn đối mặt với nhiều khó khăn về quy trình công nghệ, chủng loại nấm nuôi trồng thương mại còn nghèo nàn và chưa chú trọng đúng mức đến việc nghiên cứu, làm chủ công nghệ nuôi trồng các giống nấm bản địa có giá trị cao.

Nấm Tùng nhung (Macrocybe crassa, danh pháp đồng nghĩa: Tricholoma crassum) là loài nấm ăn quý hiếm nhiệt đới, có kích thước quả thể lớn, giàu protein, khoáng chất và chứa các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn cũng như tăng cường miễn dịch. Loài nấm này phân bố tự nhiên tại Sri Lanka, Ấn Độ, Thái Lan, Malaysia và từng được ghi nhận tại nhiều địa phương ở Việt Nam như Vĩnh Phúc (Trịnh Tam Kiệt, 1996), TP. Hồ Chí Minh (Lê Xuân Thám, 2000–2004), Vườn Quốc gia Cát Tiên và Đà Lạt (2007). Đầu năm 2022, mẫu nấm tự nhiên này tiếp tục được thu thập tại khuôn viên Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Mặc dù là loài bản địa thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới gió mùa, quy trình nuôi trồng nhân tạo nấm Tùng nhung tại Việt Nam vẫn chưa được nghiên cứu hoàn thiện. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Bước đầu đánh giá sự sinh trưởng, phát triển, năng suất của chủng nấm mới Tùng nhung (Macrocybe crassa) trên một số môi trường dinh dưỡng khác nhau" được thực hiện.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là khảo sát và đánh giá ảnh hưởng của các môi trường dinh dưỡng khác nhau đến sự sinh trưởng của hệ sợi, sự hình thành quả thể và năng suất sinh học của chủng nấm Tùng nhung (Macrocybe crassa).

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ dinh dưỡng cám mạch bổ sung trong mùn cưa keo đến sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm Tùng nhung (Macrocybe crassa).
  2. Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ dinh dưỡng bột ngô bổ sung trong mùn cưa keo đến sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm Tùng nhung (Macrocybe crassa).
  3. Đánh giá ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ lệ dinh dưỡng phối hợp giữa cám mạch và bột ngô trong mùn cưa keo đến sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm Tùng nhung (Macrocybe crassa).
  4. Đánh giá ảnh hưởng của môi trường giá thể tổng hợp (mùn cưa keo, bông phế loại kết hợp cám mạch, bột ngô và bột nhẹ) đến sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm Tùng nhung (Macrocybe crassa).

Đối tượng nghiên cứu là chủng nấm Tùng nhung (Macrocybe crassa) thuần khiết được lưu trữ tại Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dược liệu – Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dược liệu (Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Gia Lâm, Hà Nội). Phạm vi thời gian thực hiện kéo dài từ tháng 01/2022 đến tháng 07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở phân loại học thực vật và vi nấm của Chang và Hayes (1978), David Pegler và Deborah Jean Lodge (1998): nấm Tùng nhung thuộc loài Macrocybe crassa, chi Macrocybe, họ Tricholomataceae, bộ Agaricales, lớp Agaricomycetes, ngành Basidiomycota. Về giá trị dinh dưỡng, tác giả viện dẫn các nghiên cứu của Teaumroong và cộng sự (2002) và Inyod và cộng sự (2016) trên 5 dòng M. crassa (DOA, DOA-1, DOA-4, DOA-7, DOA-10) tại Thái Lan, khẳng định quả thể nấm khô chứa hàm lượng carbohydrate từ 53,79% đến 68,08%, protein thô từ 11,85% đến 26,10%, chất béo thấp (1,30%–2,49%), giàu β-glucan (40,86%–46,56%) và các khoáng chất thiết yếu (P, K, Ca, Mg, Na, Fe, Zn, Mn). Về dược tính, các nghiên cứu của Ray và cộng sự (2011), Patra và cộng sự (2012), Khatua và cộng sự (2014), Amrita và cộng sự (2019) chứng minh dịch chiết nấm có khả năng tổng hợp hạt nano bạc, kháng khuẩn đối với vi khuẩn Gram dương (Listeria monocytogenes, Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis) và Gram âm (Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa), đồng thời có tác dụng chống oxy hóa và ức chế sự tăng sinh của dòng tế bào ung thư vú MCF7.

Về mặt sinh lý, sự sinh trưởng của nấm lớn chịu chi phối bởi tỷ lệ Carbon/Nitơ (C/N), nguồn khoáng, vitamin, cùng các yếu tố vi khí hậu (nhiệt độ sợi 25–30°C, nhiệt độ quả thể 28–36°C, độ ẩm cơ chất 65–75%, độ ẩm không khí 85–90%, ánh sáng tán xạ và độ thông thoáng). Các nguồn cơ chất chính được đánh giá gồm mùn cưa keo ủ hoai mục (cung cấp cellulose, hemicellulose, lignin), bột ngô, cám gạo, cám mạch (cung cấp nitơ hữu cơ, vitamin nhóm B và khoáng) và bông hạt phế liệu dệt may.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo quy trình nuôi trồng nấm của Inyod và cộng sự (2016) kết hợp kỹ thuật xử lý nguyên liệu của Nguyễn Hữu Đống (2005). Quy trình gồm các bước: ủ mùn cưa dài ngày (30–35 ngày, bổ sung 0,5% lân, 0,3% đạm, 0,1% bột nhẹ, đảo 7–10 ngày/lần); ủ bông phế thải bằng nước vôi 1 ngày; phối trộn cơ chất theo công thức; đóng bịch túi nilon chịu nhiệt kích thước 25 x 35 cm (khối lượng 1,3–1,5 kg/bịch); hấp khử trùng; cấy giống cấp 2 nhân trên hạt thóc; ươm sợi ở 25–30°C; mở miệng túi và phủ lớp đất dày 3 cm (đất tầng canh tác đập viên 1–1,5 cm sau khi đã cạo lớp màng dai bề mặt sợi); tưới đón nấm và chăm sóc quả thể ở 28–36°C, độ ẩm 85–90%.

Các công thức thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên, nhắc lại 3 lần, mỗi lần 3 bịch (tổng số 9 bịch/công thức). Cụ thể cơ cấu các thí nghiệm:

  • Thí nghiệm 1: Mùn cưa keo + 1% bột nhẹ + cám mạch với 5 tỷ lệ: 0% (đối chứng), 3%, 6%, 9%, 12%.
  • Thí nghiệm 2: Mùn cưa keo + 1% bột nhẹ + bột ngô với 5 tỷ lệ: 0% (đối chứng), 3%, 6%, 9%, 12%.
  • Thí nghiệm 3: Mùn cưa keo cố định 87% + 1% bột nhẹ + phối trộn cám mạch và bột ngô (tỷ lệ lần lượt: 0:12, 3:9, 6:6, 9:3, 12:0%).
  • Thí nghiệm 4: Giá thể tổng hợp gồm cám mạch 6% + bột ngô 6% + bột nhẹ 1% kết hợp các tỷ lệ mùn cưa keo : bông phế loại lần lượt là CT1 (17,4% : 69,6%), CT2 (34,8% : 52,2%), CT3 (52,2% : 34,8%), CT4 (69,6% : 17,4%).

Chỉ tiêu theo dõi bao gồm: tỷ lệ nhiễm tạp và dạng nhiễm chính (%); tốc độ lan hệ sợi (mm/ngày, đo định kỳ 10 ngày/lần sau khi sợi ăn kín mặt cơ chất); đặc điểm hệ sợi; thời gian sợi ăn kín bịch (ngày); thời gian xuất hiện mầm quả thể tính từ ngày phủ đất (ngày); đặc điểm hình thái quả thể (độ dài cuống, đường kính cuống tại vị trí phình to nhất, đường kính mũ nấm tính bằng mm); khối lượng nấm tươi trung bình (gam/bịch); và hiệu suất sinh học (Biological Efficiency - BE, tính theo công thức của Chang và Miles, 1989: BE (%) = [Tổng khối lượng quả thể tươi / Tổng khối lượng cơ chất khô] x 100). Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm IRRISTAT phiên bản 5.0, so sánh sai khác giá trị trung bình qua phân tích phương sai ANOVA và kiểm định LSD ở mức ý nghĩa 0,05.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu đối với ngành công nghệ sinh học và nghề trồng nấm tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh tiềm năng to lớn của việc khai thác các loài nấm nhiệt đới bản địa có năng suất sinh học cao, chất lượng thịt nấm dày và giàu hoạt tính sinh học như Macrocybe crassa. Chương dẫn dắt rõ ràng mục đích, phạm vi nghiên cứu thực nghiệm và xác lập hệ thống 4 yêu cầu chuyên môn cần giải quyết thông qua bố trí thí nghiệm trên các giá thể phối trộn khác nhau.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa tài liệu khoa học trong nước và quốc tế gồm 4 nội dung trọng tâm:

  • Tình hình nghiên cứu, sản xuất nấm trên phạm vi toàn cầu (sản lượng thế giới năm 2013 đạt 25 triệu tấn, Trung Quốc dẫn đầu chiếm 75% sản lượng thế giới với 38,42 triệu tấn năm 2017) và tại Việt Nam (sản lượng đạt khoảng 250.000–370.000 tấn/năm, chủ yếu là mộc nhĩ, nấm rơm, nấm sò; kim ngạch xuất khẩu 25–30 triệu USD).
  • Lịch sử phân loại học và các phát hiện tự nhiên của Macrocybe crassa từ công bố đầu tiên của Berkeley (1847) dưới tên Agaricus crassus, chuyển sang Tricholoma crassum (Saccardo, 1887) và định danh chi Macrocybe (Pegler và Lodge, 1998).
  • Tổng hợp thành phần dinh dưỡng và giá trị dược tính: phân tích định lượng carbohydrate, protein, lipid, β-glucan, khoáng vi lượng, polyphenol, hoạt tính thu dọn gốc tự do DPPH, quét anion superoxide và khả năng kháng khuẩn, kháng khối u.
  • Nhu cầu dinh dưỡng (nguồn C, N, khoáng, C/N) và đặc tính lý hóa của các loại cơ chất phổ biến gồm mùn cưa gỗ mềm (71,2% cellulose và lignin; 1,5% protein thô), bột ngô (69,6% carbohydrate; 9,6% protein), cám gạo (10,88% protein; 11,7% lipid), cám mạch (65g carbohydrate; 16g protein/100g) và bông hạt phế liệu (94% cellulose; 1,9% protein).

Phần III: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc chủng giống vi nấm M. crassa, nguồn gốc các nguyên vật liệu nông lâm sản và trang thiết bị thực nghiệm tại Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dược liệu. Mô tả đầy đủ quy trình 7 bước công nghệ từ xử lý cơ chất, phối trộn, khử trùng nhiệt, cấy phôi giống cấp 2 đến ươm sợi và chăm sóc phủ đất tạo quả thể. Đồng thời, chương công bố chi tiết bảng thiết kế 4 mô hình thí nghiệm với tỷ lệ phần trăm các thành phần, số lượng mẫu lặp lại, các chỉ tiêu kỹ thuật đo đạc sinh trưởng và các phương trình toán học xác định hiệu suất sinh học kèm phần mềm phân tích IRRISTAT 5.0.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương tập trung phân tích số liệu thực nghiệm thu thập qua 4 nội dung thí nghiệm chính:

1. Ảnh hưởng của tỷ lệ cám mạch trong mùn cưa keo: Cơ chất bổ sung cám mạch ghi nhận tỷ lệ nhiễm nấm mốc tăng tỷ lệ thuận với lượng cám (CT1 đối chứng 0% nhiễm; CT2 3% nhiễm 26,67%; CT3 6% nhiễm 33,33%; CT4 và CT5 nhiễm cao nhất 40%, mầm bệnh chủ yếu là mốc cam). Về sinh trưởng hệ sợi, sau 30 ngày ươm sợi, CT3 (6% cám mạch) có tốc độ lan hệ sợi nhanh nhất đạt 1,55 mm/ngày, thời gian ăn kín bịch ngắn nhất (72,22 ngày). Ngược lại, CT5 (12% cám mạch) mọc chậm nhất (1,25 mm/ngày), hệ sợi già hóa nhanh và kết màng dai. Sau khi phủ đất, chỉ có CT2 (3% cám mạch) và CT3 (6% cám mạch) hình thành quả thể hoàn chỉnh; các công thức 9% và 12% xuất hiện mầm quả thể nhưng bị thui chột hoặc thối nhũn. CT2 cho năng suất cao nhất với khối lượng nấm tươi trung bình 414 g/bịch (hiệu suất sinh học BE đạt 6,49%), vượt trội so với CT3 (178 g/bịch, BE đạt 2,7%).

Công thức Tỷ lệ cám mạch (%) Tốc độ sợi (mm/ngày) Thời gian kín bịch (ngày) Tỷ lệ nhiễm (%) Nấm tươi TB (g/bịch) BE (%)
CT1 (ĐC) 0 1,49 75,89 0 Không tạo quả thể -
CT2 3 1,26 78,25 26,67 414 6,49
CT3 6 1,55 72,22 33,33 178 2,70
CT4 9 1,30 76,44 40,00 Không tạo quả thể -
CT5 12 1,25 Không xác định 40,00 Không tạo quả thể -

2. Ảnh hưởng của tỷ lệ bột ngô trong mùn cưa keo: Bột ngô cho thấy mức độ nhiễm bệnh thấp hơn cám mạch ở cùng tỷ lệ phối trộn (CT1 đối chứng 0%; CT2 và CT3 nhiễm 13,33%; CT4 nhiễm 26,67%; CT5 nhiễm 33,33%). Tốc độ lan hệ sợi ở công thức đối chứng đạt 1,49 mm/ngày; trong nhóm bổ sung bột ngô, CT3 (6% bột ngô) có tốc độ lan hệ sợi cao nhất (1,37 mm/ngày), thời gian ăn kín bịch ngắn nhất (69,44 ngày), mật độ sợi rất dày và phân bố đồng đều. Công thức bổ sung 9% bột ngô đạt hiệu suất sinh học cao nhất trong thí nghiệm này (8,14%).

3. Ảnh hưởng của việc phối trộn đồng thời cám mạch và bột ngô: Sự kết hợp giữa hai nguồn bổ sung đạm và vitamin hữu cơ giúp cải thiện rõ rệt sức sống hệ sợi và năng suất nấm. Công thức tối ưu cho sự sinh trưởng hệ sợi và phát triển quả thể là CT3 (87% mùn cưa + 6% bột ngô + 6% cám mạch + 1% bột nhẹ) và CT4 (87% mùn cưa + 3% bột ngô + 9% cám mạch + 1% bột nhẹ). Quả thể thu được ở hai công thức này chắc thịt, hình thái cân đối, đạt hiệu suất sinh học vượt trội lần lượt là 18,19% và 17,22%, cao hơn hẳn so với việc chỉ bổ sung đơn lẻ từng nguồn dinh dưỡng.

4. Ảnh hưởng của môi trường giá thể tổng hợp (mùn cưa keo + bông phế loại): Trên giá thể tổng hợp có bổ sung 6% cám mạch, 6% bột ngô và 1% bột nhẹ: CT1 (17,4% mùn cưa + 69,6% bông phế loại) cho tốc độ sinh trưởng hệ sợi nhanh nhất nhờ độ tơi xốp và khả năng giữ ẩm cao của cơ chất bông. Tuy nhiên, ở giai đoạn tạo quả thể, chỉ duy nhất công thức CT4 (69,6% mùn cưa keo + 17,4% bông phế loại, tương ứng tỷ lệ phối trộn khoảng 80% mùn cưa + 20% bông) cho khả năng phân hóa mầm quả thể, nuôi dưỡng quả thể trưởng thành và đạt năng suất sinh học cao nhất.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các phát hiện kỹ thuật cốt lõi từ 4 mô hình thí nghiệm; xác định công thức phối trộn thích hợp nhất cho từng giai đoạn lan sợi và tạo quả thể; nêu bật ý nghĩa thực tiễn đối với nghề nuôi trồng nấm mới tại Việt Nam và đưa ra các đề xuất cụ thể để hoàn thiện quy trình công nghệ trong các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã ghi nhận các chỉ số định lượng cụ thể về sinh lý và năng suất của chủng nấm Tùng nhung (Macrocybe crassa) nuôi trồng trên giá thể mùn cưa keo và bông phế liệu:

  • Khi bổ sung đơn lẻ cám mạch vào mùn cưa keo: 6% cám mạch cho tốc độ lan sợi tối ưu (1,55 mm/ngày, 72,22 ngày kín bịch), nhưng 3% cám mạch lại cho hiệu suất sinh học cao nhất (BE = 6,49%, khối lượng nấm tươi trung bình 414 g/bịch; đường kính cuống 121 mm, mũ nấm 51,5 mm).
  • Khi bổ sung đơn lẻ bột ngô: 6% bột ngô kích thích hệ sợi phát triển mạnh nhất (tốc độ 1,37 mm/ngày, thời gian kín bịch 69,44 ngày); công thức 9% bột ngô đạt hiệu suất sinh học 8,14%.
  • Khi phối hợp dinh dưỡng đa nguồn: Việc kết hợp đồng thời cám mạch và bột ngô (CT3: 6% bột ngô + 6% cám mạch và CT4: 3% bột ngô + 9% cám mạch) giúp hiệu suất sinh học tăng vọt lên 18,19% và 17,22%, quả thể phát triển đồng đều, chất lượng nấm chắc.
  • Trên giá thể tổng hợp: Công thức CT4 (69,6% mùn cưa keo + 17,4% bông phế thải + 6% bột ngô + 6% cám mạch + 1% bột nhẹ) là công thức duy nhất tạo quả thể hoàn chỉnh và cho năng suất cao nhất trong nhóm giá thể chứa bông.

Về mặt kỹ thuật, tác giả phát hiện một thao tác thực nghiệm mang tính quyết định: sau giai đoạn ươm kín bịch, bắt buộc phải cạo bỏ lớp màng dai (sợi già hóa tích tụ trên bề mặt) trước khi phủ lớp đất dày 3 cm. Các nghiệm thức không cạo bề mặt hoàn toàn không có khả năng đâm sợi lên tầng đất và không tạo được mầm quả thể.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc đây là công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam đánh giá bài bản ảnh hưởng của cơ chất mùn cưa keo và phụ phẩm nông nghiệp đến toàn bộ chu kỳ sinh trưởng từ hệ sợi đến thu hoạch quả thể của chủng nấm bản địa quý Macrocybe crassa. Kết quả đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng, chứng minh tiềm năng thương mại hóa và mở ra triển vọng bổ sung một loài nấm ăn mới có năng suất cao vào tập đoàn nấm trồng tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế do điều kiện thực nghiệm bước đầu:

  • Tỷ lệ nhiễm vi sinh vật tạp (chủ yếu là mốc cam) trong các thí nghiệm còn ở mức cao (lên tới 33,33%–40% ở các công thức giàu dinh dưỡng), nguyên nhân từ chế độ nhiệt và thời gian khử trùng mẻ hấp chưa triệt để, sinh lực hệ sợi ban đầu bung chậm và thao tác cấy giống bị ảnh hưởng bởi cồn sát trùng bay hơi trong box cấy.
  • Nghiên cứu thực hiện trái vụ nuôi trồng tự nhiên, điều kiện thời tiết mùa hè nhiệt độ cao và biến động làm ảnh hưởng đến quá trình tích lũy dinh dưỡng tạo quả thể, dẫn đến mới chỉ thu hái được 01 lứa nấm tươi.
  • Tỷ lệ phối trộn cơ chất ở các nghiệm thức chứa hàm lượng bông cao chưa kích thích được sự phân hóa quả thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm:

  • Tối ưu hóa chế độ hấp khử trùng áp lực cao và nâng cao điều kiện vô trùng khi cấy chuyền để triệt tiêu nguồn lây nhiễm mốc cam.
  • Thiết kế thí nghiệm chuyên sâu so sánh đối chứng giữa kỹ thuật cạo màng sợi bề mặt và không cạo màng sợi trước khi phủ đất nhằm lượng hóa chính xác cơ chế kích thích mầm quả thể.
  • Khảo nghiệm nuôi trồng đúng thời vụ thuận lợi, mở rộng theo dõi năng suất thu hái qua nhiều đợt quả thể để xác định chính xác tổng hiệu suất sinh học thực tế của giống nấm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh vật học, Nông học, Trồng trọt và Bảo vệ thực vật đang thực hiện các đề tài về nấm ăn, nấm dược liệu.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ, các Viện nghiên cứu nấm và các cơ sở sản xuất nấm ăn quy mô bán công nghiệp.

Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là hệ thống quy trình xử lý, ủ cơ chất mùn cưa dài ngày, tỷ lệ phối trộn giữa nguồn bột ngô và cám mạch để đạt hiệu suất sinh học cao (18,19%), cùng kỹ thuật xử lý bề mặt phôi và phủ đất kích thích tạo quả thể nấm Macrocybe crassa.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng nấm Tùng nhung (Macrocybe crassa) sử dụng trong nghiên cứu có nguồn gốc từ đâu?
Chủng nấm nghiên cứu được thu thập từ tự nhiên trong khuôn viên Học viện Nông nghiệp Việt Nam vào đầu năm 2022 và được lưu trữ, làm thuần tại Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dược liệu thuộc Học viện.

2. Dạng tạp nhiễm phổ biến nhất trong quá trình ươm sợi là gì và nguyên nhân do đâu?
Dạng nhiễm bệnh chính xuyên suốt các thí nghiệm là mốc cam (đôi khi xuất hiện mốc trắng và mốc xanh). Nguyên nhân do hàm lượng cám bổ sung cao nhưng chế độ nhiệt và thời gian hấp khử trùng chưa đạt độ chín hoàn toàn để diệt hết bào tử nấm mốc; sinh lực bung sợi của nấm Tùng nhung ở giai đoạn đầu còn yếu; và thao tác dụng cụ cấy trong box cấy bị nhiễm khuẩn do cồn bay hơi.

3. Tại sao tỷ lệ cám mạch cao (12%) lại làm giảm tốc độ sinh trưởng của hệ sợi và không tạo quả thể?
Ở tỷ lệ cám mạch 12%, cơ chất quá giàu đạm hữu cơ làm mất cân bằng tỷ lệ C/N sinh lý của nấm; phôi hấp khó chín hoàn toàn; hệ sợi nấm bị kích thích già hóa sớm, đan bện thành lớp màng dai dày đặc làm suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng và mẫn cảm với vi sinh vật gây hại, dẫn đến quả thể non bị thối nhũn và không phát triển được.

4. Vì sao thao tác cạo bề mặt bịch nấm trước khi phủ đất lại mang tính bắt buộc đối với nấm Tùng nhung?
Quan sát thực nghiệm cho thấy hệ sợi nấm Tùng nhung khi ăn kín bịch thường tạo một lớp màng sợi dai do hiện tượng già hóa. Nếu không cạo lớp màng này, sợi nấm bị ngăn cản cơ học, không thể bám và ăn lan lên tầng đất phủ, làm ức chế hoàn toàn quá trình hình thành mầm quả thể.

5. Công thức cơ chất nào mang lại hiệu suất sinh học cao nhất cho nấm Tùng nhung trong nghiên cứu này?
Hiệu suất sinh học cao nhất đạt được ở Thí nghiệm 3 với công thức CT3 phối trộn đồng thời cả cám mạch và bột ngô (87% mùn cưa keo + 6% bột ngô + 6% cám mạch + 1% bột nhẹ) đạt 18,19%, theo sát là công thức CT4 (87% mùn cưa + 3% bột ngô + 9% cám mạch + 1% bột nhẹ) đạt 17,22%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hải Yến đã khảo sát toàn diện đặc tính sinh trưởng, khả năng chống chịu tạp nhiễm và năng suất của chủng nấm bản địa Macrocybe crassa trên các nền cơ chất mùn cưa keo và bông phế liệu bổ sung dinh dưỡng. Công trình chỉ ra công thức phối trộn tối ưu đạt hiệu suất sinh học cao nhất là sự kết hợp giữa mùn cưa keo cùng 6% bột ngô và 6% cám mạch, đồng thời phát hiện kỹ thuật xử lý bề mặt phôi nấm trước khi phủ đất là khâu quyết định sự hình thành quả thể. Đây là tiền đề khoa học thực nghiệm có giá trị cao, đóng góp thiết thực vào việc hoàn thiện quy trình thuần hóa và đưa giống nấm Tùng nhung vào chuỗi sản xuất nấm hàng hóa tại Việt Nam.