Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Dưa lê (Cucumis melo L.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), là cây rau ăn quả có giá trị dinh dưỡng cao, giàu các vitamin A, C, E, khoáng chất và chất chống oxy hóa. Trong y học và dinh dưỡng học, dưa lê được đánh giá là thực phẩm phù hợp cho các đối tượng có bệnh lý về tim mạch, huyết áp cao, tiểu đường, người đang trong chế độ giảm cân hoặc phụ nữ mang thai. Tại Việt Nam, giống dưa lê Hàn Quốc (Cucumis melo var. makuwa) mới được nhập nội và đưa vào sản xuất thử nghiệm trong những năm gần đây, mang lại hiệu quả kinh tế cao nhờ phẩm chất giòn, ngọt và hình thức quả đặc trưng.
Tuy nhiên, quá trình sản xuất dưa lê gặp nhiều trở ngại lớn, đặc biệt là công tác quản lý dinh dưỡng và kiểm soát dịch hại. Để phòng ngừa và dập dịch, đa số nông dân vẫn lạm dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) hóa học độc hại. Việc sử dụng thuốc hóa học thiếu kiểm soát không chỉ gây ô nhiễm môi trường đất, nguồn nước mà còn làm tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm do tồn dư hóa chất, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và làm suy giảm khả năng thương mại hóa cũng như xuất khẩu nông sản. Để xây dựng quy trình canh tác an toàn, nâng cao giá trị quả dưa lê thương phẩm và giảm thiểu tác động độc hại từ hóa chất nông nghiệp, việc thử nghiệm các nhóm thuốc BVTV sinh học, chế phẩm nano và thuốc hóa học chọn lọc là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được loại thuốc BVTV thích hợp để phòng trừ bệnh hại an toàn, hiệu quả trên giống dưa lê Hàn Quốc nhập nội trong vụ Xuân 2018 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
-
Yêu cầu/Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá được ảnh hưởng của các thuốc BVTV tới khả năng sinh trưởng của cây dưa lê Hàn Quốc vụ Xuân năm 2018 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Đánh giá được ảnh hưởng của các thuốc BVTV đến tình hình sâu bệnh hại của cây dưa lê Hàn Quốc vụ Xuân năm 2018 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Đánh giá được ảnh hưởng của các thuốc BVTV đến năng suất của cây dưa lê Hàn Quốc vụ Xuân năm 2018 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
-
Đối tượng nghiên cứu: Giống dưa lê Hàn Quốc nhập nội và 5 loại thuốc/chế phẩm BVTV (gồm nhóm vi sinh, chế phẩm nano, kháng sinh sinh học và thuốc hóa học phối hợp) cùng 1 công thức đối chứng không phun thuốc.
-
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Khu thí nghiệm cây trồng cạn, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Thời gian: Vụ Xuân 2018 (từ tháng 3/2018 đến tháng 6/2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cây dưa lê (Cucumis melo L.) thuộc bộ Bầu bí (Cucurbitales), họ Bầu bí (Cucurbitaceae), chi Cucumis. Về mặt phân loại thực vật học, tác giả căn cứ trên hệ thống phân loại của Munger và Robinson (1991) cùng hệ thống phân loại của Lim T.K (2012) để xác định vị trí của nhóm dưa lê Hàn Quốc thuộc nhóm Cucumis melo var. makuwa. Khóa luận tổng hợp các đặc tính thực vật học (hệ rễ ăn sâu 0,6–1,0 m với 11–112 rễ phụ; thân leo dài 3–4 m; hoa đơn tính cùng gốc nở từ 5–9 giờ sáng) và yêu cầu ngoại cảnh (nhiệt độ ngày thích hợp 24–29°C, đêm 16–24°C; độ ẩm 75–80%; pH đất 6,0–6,8; nhu cầu dinh dưỡng cao đối với Kali và Đạm). Bên cạnh đó, đề tài dẫn chiếu các văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo quản lý ngành như Thông tư số 09/2009/TT-BNN và Thông tư số 36/2011/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về danh mục thuốc BVTV được phép, hạn chế và cấm sử dụng tại Việt Nam.
Nghiên cứu được triển khai theo phương pháp thực nghiệm đồng ruộng với các nội dung kỹ thuật sau:
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) với 6 công thức và 3 lần nhắc lại. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là $14,4\text{ m}^2$, có bố trí các dải bảo vệ xung quanh.
- Danh mục các công thức thí nghiệm:
- Công thức 1 (CT1): Bacillus subtilis $10^9\text{ CFU/g}$ (Bionite WP).
- Công thức 2 (CT2): Bacillus subtilis $10^9\text{ CFU/ml}$ + Streptomyces sp. (MicroTech NL).
- Công thức 3 (CT3): Nano bạc $500\text{ mg/l}$ + Nano đồng $500\text{ mg/l}$ (NANOBAC 500ppm).
- Công thức 4 (CT4): Ningnamycin (Diboxylin 8SL).
- Công thức 5 (CT5): Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% (Mancolaxyl 72WP).
- Công thức 6 (CT6 - Đối chứng): Không phun thuốc BVTV.
- Quy trình xử lý thuốc: Phun đẫm bề mặt luống trước khi trồng 1–2 ngày; phun ướt đẫm toàn bộ thân lá và vùng đất quanh rễ sau khi trồng 7 ngày; phun nhắc lại sau 15 ngày; sau đó duy trì định kỳ 10 ngày/lần cho đến trước thời điểm thu hoạch 15 ngày. Luống được phủ nilon kết hợp tưới dung dịch thuốc vào gốc và phun trên tán cây.
- Phương pháp điều tra và chỉ tiêu theo dõi:
- Chỉ tiêu sinh trưởng và ra hoa đậu quả: Theo dõi thời gian đạt các giai đoạn phát triển (gieo – mọc mầm, 3–4 lá thật, phân nhánh, ra hoa đầu, thu quả đợt 1, kết thúc sinh trưởng); đếm số hoa đực, số hoa cái trên 5 cây mẫu/công thức/lần nhắc lại; tính tỷ lệ đậu quả theo công thức: $\text{Tỷ lệ đậu quả (%)} = (\text{Tổng số quả đậu} / \text{Tổng số hoa cái}) \times 100$.
- Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Điều tra sâu hại trên 5 cây mẫu để xác định mật độ (con/$m^2$) và tần suất xuất hiện. Đối với bệnh giả sương mai (Pseudoperonospora cubensis) và phấn trắng (Erysiphe sp.), điều tra trên diện tích $1\text{ m}^2$, xác định tỷ lệ bệnh (TLB %) và chỉ số bệnh (CSB %) theo thang phân loại 5 cấp bệnh tiêu chuẩn (Cấp 1: 0%; Cấp 2: <20%; Cấp 3: 20–40%; Cấp 4: 40–60%; Cấp 5: >60% diện tích lá bị hại).
- Đánh giá hiệu lực phòng trừ: Sử dụng công thức Henderson - Tilton:
$$Q(%) = \left(1 - \frac{T_a \times C_b}{C_a \times T_b}\right) \times 100$$
(Trong đó $T_a, T_b$ là CSB của công thức xử lý sau và trước khi phun; $C_a, C_b$ là CSB của công thức đối chứng sau và trước khi phun).
- Chỉ tiêu năng suất và phẩm chất: Đo chiều dài quả, đường kính quả, độ ngọt (đo độ Brix bằng khúc xạ kế lần thu đầu), khối lượng trung bình quả (kg), năng suất lý thuyết (tấn/ha) và năng suất thực thu (tấn/ha).
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm được tính toán bằng Microsoft Excel 2010 và xử lý phương sai (ANOVA), phân hạng mức ý nghĩa bằng phần mềm SAS 9.0 với độ tin cậy 95% ($P < 0,05$; kiểm định $LSD_{0,05}$ và hệ số biến động $CV%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây dưa lê Hàn Quốc trong cơ cấu cây trồng vụ Xuân tại Thái Nguyên; phân tích thực trạng sử dụng thuốc BVTV hóa học và tác hại tới môi trường, sức khỏe người sản xuất và chất lượng nông sản. Xác định rõ mục tiêu, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu phòng trừ sinh học/an toàn và ý nghĩa thực tiễn đối với kỹ thuật canh tác của nông dân.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa cơ sở khoa học về phân loại thực vật học của chi Cucumis, đặc điểm sinh thái, giải phẫu hình thái rễ, thân, lá, hoa, quả, hạt dưa lê; phân tích đặc điểm phát sinh của các đối tượng dịch hại chính: bọ dưa (Aulacophora similis), bọ trĩ (Thrips palmi), sâu xanh (Diaphania indica), ruồi đục lá (Liriomyza trifoli), bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani), bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis), phấn trắng (Erysiphe sp.), nứt thân chảy nhựa (Mycosphaerella melonis) và bệnh khảm virus (CMV). Tổng quan các nghiên cứu chọn tạo giống, kỹ thuật thâm canh trong nhà màng tại Vĩnh Phúc, Hải Dương; điểm qua các công trình nghiên cứu sử dụng xạ khuẩn Streptomyces và hóa chất BVTV tại Việt Nam và trên thế giới.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết giống dưa lê Hàn Quốc nhập nội, 5 loại hoạt chất thuốc BVTV thí nghiệm; quy chuẩn bố trí mặt bằng thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) 3 lần nhắc lại trên diện tích $14,4\text{ m}^2$/ô; quy trình xử lý thuốc qua 4 giai đoạn sinh trưởng; thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi về nông học, động thái dịch hại, công thức toán học tính hiệu lực phòng trừ Henderson - Tilton và quy trình phân tích thống kê bằng Excel và SAS 9.0.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Trình bày các dữ liệu thực nghiệm qua hệ thống 8 bảng và 3 biểu đồ:
| Nhóm chỉ tiêu theo dõi |
Kết quả ghi nhận chính |
Ý nghĩa thống kê |
| Thời gian sinh trưởng |
Gieo – mọc: 7 ngày; 3–4 lá thật: 20 ngày; phân nhánh: 30 ngày; ra hoa đầu: 42 ngày; thu đợt 1: 75 ngày; kết thúc: 92 ngày. |
Tất cả 6 công thức đồng nhất ở mức 92 ngày tổng sinh trưởng. |
| Ra hoa và đậu quả |
Số hoa đực: 132,93–150,86 hoa/cây; số hoa cái: 26,60–34,13 hoa/cây; số quả TB: 5,33–5,89 quả/cây; tỷ lệ đậu quả: 17,02–20,15%. |
Sai khác không có ý nghĩa ($P > 0,05$). |
| Kích thước & Phẩm vị |
Chiều dài quả: 12,67–13,12 cm; đường kính quả: 8,23–8,50 cm; vỏ vàng, giòn, thơm. Độ Brix: CT5 đạt 11,26%, CT6 đạt 10,80%, CT1 đạt 10,56% (nhóm a); CT4 (9,26%), CT2 (9,06%), CT3 (8,63%) (nhóm b). |
Kích thước không sai khác ($P > 0,05$); độ Brix có sai khác ý nghĩa ($P < 0,05, LSD_{0,05} = 1,28$). |
| Thành phần sâu hại |
Bọ dưa (Aulacophora similis), Ruồi đục quả (Bactrocera cucurbitae), Sâu xanh ăn lá (Diaphania indica). |
Tần suất bắt gặp ở mức ít phổ biến (+, từ 5–25%). |
| Hiệu lực trừ sương mai |
Sau 3 ngày: CT5 (17,28%) > CT3 (16,63%) > CT4 (16,09%) > CT1 (15,50%) > CT2 (14,31%) > CT6 (0,00%). Sau 5 ngày: CT5 (17,22%) và CT3 (16,98%) cao nhất. Sau 7 ngày: CT5 (15,81%) và CT3 (15,58%) cao nhất. |
Sai khác có ý nghĩa so với đối chứng ($P < 0,05$). |
| Hiệu lực trừ phấn trắng |
Sau 3 ngày: CT5 (17,15%) và CT3 (16,96%) cao nhất. Sau 5 ngày: CT5 (27,02%) > CT3 (24,80%) > CT1 (19,15%) > CT2 (17,52%) > CT4 (16,26%). Sau 7 ngày: CT3 (17,98%) và CT5 (17,54%) dẫn đầu. |
Hiệu lực đạt đỉnh ở ngày thứ 5 sau xử lý thuốc ($P < 0,05$). |
| Yếu tố cấu thành năng suất |
Khối lượng quả: CT3 đạt 0,55 kg (cao nhất), đối chứng CT6 đạt 0,43 kg. Năng suất lý thuyết: CT2 đạt 21,38 tấn/ha, CT5 đạt 20,94 tấn/ha, CT4 đạt 20,91 tấn/ha, CT3 đạt 20,04 tấn/ha, đối chứng đạt 16,68 tấn/ha. |
Sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức xử lý và đối chứng ($P < 0,05$). |
| Năng suất thực thu |
CT3 đạt 15,02 tấn/ha; CT5 đạt 14,61 tấn/ha; CT1 đạt 14,11 tấn/ha; CT4 đạt 13,80 tấn/ha; CT2 đạt 12,89 tấn/ha; CT6 đạt 11,98 tấn/ha. |
CT3 và CT5 cho năng suất thực thu cao nhất ($P < 0,05, LSD_{0,05} = 2,43$). |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tính thích ứng sinh trưởng của dưa lê Hàn Quốc trong vụ Xuân tại Thái Nguyên (thời gian sinh trưởng 92 ngày); xác định hiệu quả kiểm soát bệnh sương mai, phấn trắng và tăng năng suất của các công thức Nano bạc + Nano đồng và Mancozeb + Metalaxyl; kiến nghị tiếp tục mở rộng khảo nghiệm trên diện rộng trong sản xuất đại trà.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm
- Chỉ tiêu sinh trưởng và hình thái: Các loại thuốc BVTV thí nghiệm không làm thay đổi tiến trình sinh trưởng và hình thái cơ bản của cây dưa lê Hàn Quốc. Thời gian sinh trưởng từ gieo đến thu hoạch hoàn toàn ở tất cả các công thức là 92 ngày. Số quả trung bình trên cây đạt từ 5,33 đến 5,89 quả; tỷ lệ đậu quả đạt từ 17,02% đến 20,15%; chiều dài quả từ 12,67 đến 13,12 cm; đường kính quả từ 8,23 đến 8,50 cm (các chỉ tiêu này đều có $P > 0,05$, không có sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa các công thức).
- Chất lượng quả: Độ Brix đạt giá trị cao ở công thức CT5 (Mancozeb + Metalaxyl) đạt 11,26%, đối chứng CT6 đạt 10,80% và CT1 (Bacillus subtilis) đạt 10,56% (cùng nhóm phân hạng a). Các công thức CT4 (9,26%), CT2 (9,06%) và CT3 (8,63%) thuộc nhóm phân hạng b.
- Hiệu lực phòng trừ bệnh hại:
- Bệnh sương mai: Hiệu lực phòng trừ sau 5 ngày đạt cao nhất ở CT5 (17,22%) và CT3 (16,98%); sau 7 ngày đạt cao nhất ở CT5 (15,81%) và CT3 (15,58%).
- Bệnh phấn trắng: Hiệu lực phòng trừ đạt đỉnh sau 5 ngày phun ở CT5 (27,02%) và CT3 (24,80%); sau 7 ngày duy trì cao nhất ở CT3 (17,98%) và CT5 (17,54%).
- Hiệu quả nâng cao năng suất:
- Khối lượng quả trung bình ở các công thức phun thuốc dao động từ 0,50 đến 0,55 kg/quả, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với đối chứng không phun CT6 (0,43 kg/quả, $LSD_{0,05} = 0,04$).
- Năng suất lý thuyết cao nhất đạt được ở CT2 (21,38 tấn/ha), CT5 (20,94 tấn/ha), CT4 (20,91 tấn/ha) và CT3 (20,04 tấn/ha), vượt trội so với đối chứng CT6 (16,68 tấn/ha).
- Năng suất thực thu đạt cao nhất ở công thức CT3 Nano bạc + Nano đồng (15,02 tấn/ha) và CT5 Mancozeb + Metalaxyl (14,61 tấn/ha), cao hơn rõ rệt so với công thức đối chứng không phun thuốc (11,98 tấn/ha, $LSD_{0,05} = 2,43$).
Đề xuất và đóng góp của tác giả
- Đề xuất giải pháp: Bước đầu xác định có thể ứng dụng chế phẩm Nano bạc + Nano đồng (CT3) và chế phẩm sinh học Bacillus subtilis (CT1) để thay thế hoặc luân phiên với thuốc hóa học Mancozeb + Metalaxyl (CT5) trong phòng trừ bệnh phấn trắng và sương mai, giúp hạn chế tính kháng thuốc và giảm thiểu ô nhiễm hóa chất.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình bước đầu cung cấp dữ liệu thực nghiệm về phản ứng của giống dưa lê Hàn Quốc nhập nội đối với các nhóm thuốc BVTV sinh học, nano và hóa học trong điều kiện sinh thái vụ Xuân tại Thái Nguyên; bổ sung tư liệu cho quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (ICM/IPM) đối với cây dưa lê ăn quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được chỉ ra từ nghiên cứu: Đề tài mới được triển khai thực nghiệm trong phạm vi một vụ canh tác duy nhất (vụ Xuân 2018) và tại một địa điểm khảo nghiệm cụ thể (khu thí nghiệm cây trồng cạn của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), do đó các kết luận về hiệu lực phòng trừ và năng suất mới chỉ mang tính chất bước đầu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị cần tiếp tục thử nghiệm, kiểm chứng các công thức thuốc BVTV trên diện tích rộng trong điều kiện sản xuất đại trà và qua nhiều vụ mùa khác nhau để thu được các kết quả ổn định và chính xác hơn trước khi ban hành quy trình khuyến nông chính thức.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên và nhà nghiên cứu: Chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Bảo vệ thực vật và Quản lý nông nghiệp; cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) đối với thử nghiệm nông dược trên cây rau màu họ Bầu bí.
- Cán bộ kỹ thuật và khuyến nông: Tham khảo phương pháp đánh giá cấp bệnh, công thức tính toán chỉ số bệnh và hiệu lực thuốc theo Henderson - Tilton, cùng các lệnh xử lý phương sai ANOVA trên SAS 9.0.
- Người sản xuất và nông hộ canh tác dưa lê: Tham khảo phổ tác dụng và hiệu quả kinh tế của chế phẩm Nano bạc + Nano đồng và vi sinh Bacillus subtilis để định hướng canh tác dưa lê an toàn, giảm tải thuốc trừ bệnh hóa học truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tiến hành khảo nghiệm những loại thuốc BVTV và hoạt chất cụ thể nào?
Nghiên cứu khảo nghiệm 5 công thức thuốc tương ứng với các hoạt chất và dạng chế phẩm:
- CT1: Bacillus subtilis $10^9\text{ CFU/g}$ (Bionite WP).
- CT2: Bacillus subtilis $10^9\text{ CFU/ml}$ + Streptomyces sp. (MicroTech NL).
- CT3: Nano bạc $500\text{ mg/l}$ + Nano đồng $500\text{ mg/l}$ (NANOBAC 500ppm).
- CT4: Ningnamycin (Diboxylin 8SL).
- CT5: Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% (Mancolaxyl 72WP).
- So sánh cùng công thức CT6 (đối chứng không phun thuốc).
2. Thuốc BVTV nào đạt hiệu lực phòng trừ bệnh sương mai và phấn trắng cao nhất trên dưa lê Hàn Quốc?
Hiệu lực trừ bệnh cao nhất được ghi nhận ở công thức CT5 (Mancozeb + Metalaxyl) và CT3 (Nano bạc + Nano đồng):
- Đối với bệnh sương mai: Sau 5 ngày phun, CT5 đạt hiệu lực 17,22%, CT3 đạt 16,98%; sau 7 ngày CT5 đạt 15,81%, CT3 đạt 15,58%.
- Đối với bệnh phấn trắng: Sau 5 ngày phun, CT5 đạt hiệu lực 27,02%, CT3 đạt 24,80%; sau 7 ngày CT3 đạt 17,98% và CT5 đạt 17,54%.
3. Việc xử lý các loại thuốc BVTV có ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng và khả năng ra hoa đậu quả của dưa lê không?
Kết quả xử lý thống kê ($P > 0,05$) cho thấy việc xử lý thuốc BVTV không làm thay đổi các giai đoạn sinh trưởng nông học của cây. Thời gian sinh trưởng ở toàn bộ 6 công thức đều đạt 92 ngày. Số hoa đực (132,93–150,86 hoa/cây), số hoa cái (26,60–34,13 hoa/cây), số quả trung bình (5,33–5,89 quả/cây) và tỷ lệ đậu quả (17,02–20,15%) giữa các công thức xử lý thuốc và công thức đối chứng không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê.
4. Công thức nào cho khối lượng quả và năng suất thực thu cao nhất trong thí nghiệm?
Công thức CT3 (Nano bạc + Nano đồng) đạt khối lượng trung bình quả cao nhất là $0,55\text{ kg/quả}$ và năng suất thực thu dẫn đầu đạt $15,02\text{ tấn/ha}$. Công thức CT5 (Mancozeb + Metalaxyl) đạt năng suất thực thu $14,61\text{ tấn/ha}$ với khối lượng quả $0,51\text{ kg/quả}$. Cả hai công thức này đều cho năng suất thực thu cao hơn rõ rệt so với đối chứng không phun thuốc CT6 ($11,98\text{ tấn/ha}$, khối lượng quả $0,43\text{ kg/quả}$).
5. Chỉ số độ ngọt (độ Brix) của quả dưa lê ở các công thức xử lý biến động như thế nào?
Độ Brix của dưa lê biến động từ 8,63% đến 11,26% giữa các công thức. Trong đó, độ ngọt đạt cao nhất ở công thức CT5 Mancozeb + Metalaxyl (11,26%), đối chứng CT6 (10,80%) và CT1 Bacillus subtilis (10,56%), thuộc cùng nhóm phân hạng a ($P < 0,05$). Các công thức CT4 Ningnamycin (9,26%), CT2 B. subtilis + Streptomyces (9,06%) và CT3 Nano bạc + Nano đồng (8,63%) thuộc nhóm phân hạng b.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thanh Loan đã hoàn thành việc đánh giá ảnh hưởng của 5 loại chế phẩm thuốc BVTV đối với giống dưa lê Hàn Quốc trong vụ Xuân 2018 tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả khẳng định việc xử lý thuốc không làm biến đổi thời gian sinh trưởng 92 ngày của giống mà tập trung nâng cao khối lượng quả và hiệu lực khống chế bệnh hại. Trong đó, chế phẩm Nano bạc + Nano đồng và thuốc phối hợp Mancozeb + Metalaxyl thể hiện hiệu lực phòng trừ bệnh phấn trắng, sương mai cao nhất, đồng thời đem lại năng suất thực thu vượt trội (đạt lần lượt 15,02 tấn/ha và 14,61 tấn/ha so với 11,98 tấn/ha của đối chứng). Công trình cung cấp cơ sở thực nghiệm có giá trị để tiếp tục mở rộng khảo nghiệm và ứng dụng các nhóm thuốc BVTV an toàn, chế phẩm nano vào canh tác dưa lê thương phẩm.