Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghề trồng dâu nuôi tằm tại Việt Nam là ngành sản xuất nông nghiệp đặc thù, tích hợp giữa trồng trọt, chăn nuôi, ươm tơ và dệt lụa truyền thống. Theo thống kê của Cục Chăn nuôi (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) tính đến tháng 12/2020, cả nước có 32 tỉnh phát triển nghề dâu tằm với tổng diện tích 11.817 ha (khu vực Tây Nguyên chiếm gần 73%, Đồng bằng sông Hồng hơn 7,2%, Đông Bắc 6,2%, Bắc Trung Bộ 4,8%, Đông Nam Bộ 4,5%, Nam Trung Bộ 3,2%, Tây Bắc 1,2% và Đồng bằng sông Cửu Long 0,02%). Sản lượng kén cả nước năm 2019 đạt 11.855 tấn (riêng tỉnh Lâm Đồng chiếm 85,5%), năng suất kén tăng từ 844 kg/ha (năm 2014) lên 999 kg/ha (năm 2019). Tuy nhiên, ngành dâu tằm tơ nước ta vẫn đối mặt với nhiều khó khăn: sản xuất manh mún, công nghệ lạc hậu, nguồn giống tằm lưỡng hệ kén trắng phụ thuộc tới 90% vào nhập khẩu tiểu ngạch và đặc biệt là chi phí công lao động thu hái lá dâu rất cao.

Trong quy trình chăn nuôi tằm dâu (Bombyx mori L.), giai đoạn tằm lớn (tuổi 4 và tuổi 5) tiêu thụ tới 90–95% tổng lượng thức ăn của cả lứa nuôi và chiếm khoảng 50% tổng công lao động. Việc ứng dụng kỹ thuật nuôi tằm lớn bằng phương pháp cho ăn dâu cành thay vì hái từng lá rời giúp giảm 50–60% công lao động, đồng thời giảm 10–25% lượng lá dâu tiêu hao nhờ lá bám trên cành tươi lâu và phân bố không gian ba chiều thông thoáng. Tuy nhiên, chất lượng sinh hóa của lá dâu biến động mạnh theo thời gian đốn tỉa và cắt cành, ảnh hưởng trực tiếp đến sức ăn, sức sống, khối lượng tuyến tơ và chất lượng kén.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Hoàng Minh Hiếu đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Ảnh hưởng của thời gian cắt cành đến năng suất, chất lượng tằm dâu" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hồng Hạnh tại Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Đánh giá ảnh hưởng của thời gian cắt cành dâu đến các chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý của cây dâu và các chỉ tiêu sinh trưởng, chất lượng tơ kén của tằm dâu.
  • Xác định khoảng thời gian cắt cành sau đốn phù hợp nhất cho tằm ăn nhằm nâng cao năng suất, phẩm chất kén và hiệu quả nuôi tằm.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá sự ảnh hưởng của thời gian cắt cành đến tốc độ sinh trưởng và các chỉ tiêu sinh lý, hóa sinh trên cây dâu.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của thời gian cắt cành đến các chỉ tiêu sinh trưởng, phát dục của tằm qua các tuổi.
  3. Đánh giá sự ảnh hưởng của thời gian cắt cành đến tình hình sâu bệnh hại, năng suất và chất lượng tơ kén tằm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Giống dâu lai F1 GQ2 (lưỡng bội 2n, được lai hữu tính giữa giống Q2 và giống No2, công nhận sản xuất theo Quyết định số 381/QĐ ngày 23/8/2013 của Cục Trồng trọt), cây sinh trưởng khỏe, tỷ lệ sống trên 95%, năng suất lá 35–40 tấn/ha.
    • Giống tằm lưỡng hệ kén trắng BT1218.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 2/2021 đến tháng 8/2021 (thực nghiệm nuôi tằm diễn ra trong vụ hè từ ngày 06/4/2021 đến ngày 22/6/2021).
  • Phạm vi không gian: Khu nhà D, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Gia Lâm, Hà Nội).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo nền tảng

Tằm dâu (Bombyx mori L.) thuộc lớp Côn trùng (Insecta), bộ Cánh vảy (Lepidoptera), họ Ngài tằm (Bombycidae), là loài biến thái hoàn toàn trải qua 4 giai đoạn phát dục: Trứng (9–12 ngày), Tằm (20–24 ngày, trải qua 5 tuổi và 4 lần lột xác sinh dưỡng), Nhộng (10–12 ngày) và Ngài (3–6 ngày). Tằm dâu là động vật đơn thực, thức ăn duy nhất là lá dâu (Morus alba L.).

Các công trình nghiên cứu cơ sở được tác giả kế thừa bao gồm:

  • Ito (1972, 1978): Khẳng định dinh dưỡng trong lá dâu gồm protein, axit amin tự do, vitamin (C, B1, D), axit hữu cơ (succinic, propionic, isobutyric) là yếu tố quyết định quá trình trao đổi chất và hình thành tuyến tơ.
  • Fukuda và cộng sự (1959), Bose và cộng sự (1991): Xác định gần 70% (khoảng 69%) protein tơ tằm được tổng hợp trực tiếp từ protein trong lá dâu, 31% còn lại lấy từ mô bào và máu tằm.
  • Matsumara (2006): Số lượng và chất lượng lá dâu quyết định 38,8% kết quả lứa nuôi, trong khi điều kiện khí hậu (nhiệt độ, ẩm độ) quyết định 37%.
  • Sudo và cộng sự (1979), Sarkar và cộng sự (2008, 2012): Lá non có độ ẩm, hàm lượng đường và protein hòa tan cao, giúp tằm dễ tiêu hóa và rút ngắn thời gian phát dục so với lá già.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) gồm 3 công thức (nghiệm thức), 3 lần nhắc lại. Quy mô mỗi lần nhắc lại là 300 con tằm, tương ứng tổng số 9 nia nuôi (2.700 con tằm).
    • Công thức 1 (CT1): Cắt cành dâu sau đốn 60 ngày (đốn ngày 05/4/2021 hoặc 06/4/2021).
    • Công thức 2 (CT2): Cắt cành dâu sau đốn 45 ngày (đốn ngày 20/4/2021).
    • Công thức 3 (CT3): Cắt cành dâu sau đốn 30 ngày (đốn ngày 05/5/2021).
    • Thời điểm bắt đầu cho tằm tuổi 5 ăn dâu cành đồng loạt vào ngày 04–05/6/2021.
  • Quy trình kỹ thuật chăm sóc và nuôi tằm: Áp dụng theo quy chuẩn kỹ thuật của Trung tâm Nghiên cứu Dâu tằm tơ Trung ương. Tằm từ tuổi 1 đến tuổi 3 được nuôi tập trung bằng lá dâu non thái nhỏ. Từ cuối tuổi 3 phân lô thí nghiệm; tằm tuổi 4 và tuổi 5 được nuôi bằng phương pháp rải dâu cành trên nia với mật độ thích hợp, cho ăn 5 bữa/ngày (6h, 10h, 14h, 18h, 21h). Phòng nuôi sử dụng điều hòa nhiệt độ để duy trì nhiệt độ 24–28°C và ẩm độ 70–80% trong điều kiện vụ hè nóng bức.
  • Phương pháp theo dõi chỉ tiêu:
    • Chỉ tiêu cây dâu: Theo dõi 3 cành/cây, 5 cây/lần nhắc lại, định kỳ 7 ngày/lần về thời gian bật mầm, chiều dài cành (thước dây), đường kính cành (thước panme), số lá/cành.
    • Chỉ số SPAD: Đo bằng máy đo diệp lục Konica-Minolta SPAD-502 (Nhật Bản) trên lá bánh tẻ thành thục trên cùng vào buổi sáng (đo 10 lần mỗi bên lá, lấy giá trị trung bình).
    • Hàm lượng nước (HLN) và Khả năng duy trì hàm lượng nước (KNDT): Xác định trên 3 cành/lần nhắc lại; cân khối lượng tươi ban đầu, cân lại sau 6 giờ lưu giữ ở điều kiện phòng nuôi (30°C, ẩm độ 80%), sau đó sấy khô kiệt ở 80°C trong 72 giờ: $$\text{HLN (%)} = \frac{\text{Khối lượng cành tươi} - \text{Khối lượng cành khô kiệt}}{\text{Khối lượng cành tươi}} \times 100$$ $$\text{HLN mất (%)} = \frac{\text{Khối lượng cành tươi} - \text{Khối lượng sau 6 giờ}}{\text{Khối lượng cành tươi}} \times \text{HLN (%)} $$ $$\text{KNDT (%)} = 100 - \text{HLN mất (%)} $$
    • Chỉ tiêu sinh trưởng và tuyến tơ của tằm: Theo dõi thời gian sinh trưởng qua 5 tuổi; cân khối lượng 100 tằm ở các giai đoạn tuổi 1, 2, 3, 4, 5; giải phẫu 5 con tằm chín/lần nhắc lại vào ngày thứ 7 của tuổi 5 để cân khối lượng tuyến tơ.
    • Chỉ tiêu tơ kén: Thu hoạch kén sau 3–4 ngày lên né; xác định tỷ lệ tằm lên né, tỷ lệ kết kén, tỷ lệ kén tốt, khối lượng toàn kén, khối lượng vỏ kén, tỷ lệ vỏ kén và năng suất kén.
  • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý thống kê phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm IRRISTAT 5.0; so sánh sai khác giữa các giá trị trung bình bằng phép thử LSD ở mức ý nghĩa 5% ($P < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN I: MỞ ĐẦU

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngành dâu tằm tơ tại Việt Nam. Khẳng định vai trò của lá dâu là nguồn dinh dưỡng duy nhất tổng hợp protein tơ tằm. Nêu rõ vấn đề lao động trong khâu hái lá nuôi tằm lớn và giải pháp kỹ thuật nuôi bằng dâu cành nhằm tiết kiệm 50–60% công lao động, giảm hao hụt thức ăn. Xác định mục đích nghiên cứu nhằm tìm ra thời điểm cắt cành sau đốn tối ưu nhất và đưa ra 3 yêu cầu cụ thể cần giải quyết.

PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Đặc điểm sinh học và kỹ thuật canh tác cây dâu (Morus alba L.): Yêu cầu sinh thái (nhiệt độ 24–32°C, ánh sáng 10–12 giờ/ngày, ẩm độ đất 70–80%, pH 6,5–7,0), kỹ thuật nhân giống (hom, cây con), chế độ phân bón (15–20 tấn hữu cơ, 400 kg N - 160 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ - 160 kg $\text{K}_2\text{O}$/ha/năm) và các phương pháp đốn (đốn tạo hình khóm, đốn thấp hàng năm, đốn sát trẻ hóa, đốn phớt, đốn lửng).
  • Đặc điểm sinh học và sinh thái học của tằm dâu (Bombyx mori L.): Phân loại học, cấu tạo hình thái qua 4 pha phát dục; phân tích chi tiết tác động của 4 yếu tố sinh thái: nhiệt độ (20–30°C), ẩm độ (65–85%), không khí/thông gió ($\text{CO}_2 \le 1,5%$, $\text{CO} \le 0,5%$, $\text{SO}_2 \le 0,02%$, tốc độ gió 0,1–0,3 m/s cho tằm lớn) và ánh sáng tán xạ (16 giờ chiếu sáng/ngày).
  • Mối tương quan giữa lá dâu và tằm dâu: Phân tích định lượng nhu cầu lá dâu (một con tằm tiêu thụ khoảng 21 g lá dâu trong đời, trong đó 40% được tiêu hóa để nuôi cơ thể và tạo kén; 70% protein tơ bắt nguồn trực tiếp từ lá).
  • Tình hình sản xuất dâu tằm: Khái quát bức tranh sản xuất thế giới (Trung Quốc và Ấn Độ sản xuất 155.261 tấn tơ năm 2018, chiếm 97,52% toàn cầu) và trong nước (diện tích cả nước đạt 11.817 ha vào năm 2020, tập trung chủ yếu tại Tây Nguyên, giá kén trắng lưỡng hệ đạt 150.000 đồng/kg so với kén vàng đa hệ 105.000 đồng/kg).

PHẦN III: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Mô tả chi tiết địa điểm (khu nhà D, Khoa Nông học), thời gian (tháng 2/2021 đến tháng 8/2021), vật liệu nghiên cứu (giống dâu GQ2 và tằm BT1218). Trình bày sơ đồ bố trí thí nghiệm RCBD với 3 công thức đốn dâu (CT1: 60 ngày, CT2: 45 ngày, CT3: 30 ngày), mỗi công thức nuôi 900 tằm (3 nia x 300 con). Thiết lập công thức toán học tính hàm lượng nước, khả năng duy trì nước và mô tả quy trình theo dõi các chỉ tiêu nông học, sinh hóa (SPAD, protein, chất khô), sinh trưởng của tằm, khối lượng tuyến tơ và chất lượng tơ kén. Quy định quy trình sát trùng nhà tằm (vật lý và hóa học bằng vôi bột, Formon, clorua vôi), ấp trứng, băng tằm và kỹ thuật nuôi dâu cành.

PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Trình bày và biện luận các kết quả thực nghiệm thu được:

  1. Sinh trưởng của giống dâu GQ2: Giống sinh trưởng khỏe, chiều cao cây trung bình 2,5 m, phân cành mạnh. Thời gian đốn sớm hơn (CT1) cho đường kính cành và chiều dài cành lớn hơn các công thức đốn muộn (CT2, CT3).
  2. Chỉ số SPAD và các chỉ tiêu hóa sinh lá:
    • Chỉ số SPAD dao động từ 33 đến 40; cao nhất ở CT1 (đốn 60 ngày, đạt ~40 SPAD), giảm dần ở CT2 (~37–38 SPAD) và thấp nhất ở CT3 (~33 SPAD). Sự sai khác giữa 3 công thức có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
    • Hàm lượng protein thô (% chất khô) đạt cao nhất ở CT1 (10,43%), tiếp đến là CT2 (8,23%) và CT3 (7,02%). Hàm lượng chất khô của CT1 đạt 28,2 g/100 g lá tươi.
  3. Hàm lượng nước và khả năng duy trì hàm lượng nước:
    • Hàm lượng nước trong cành dâu dao động từ 72% đến 82%; CT3 (cành cắt sau 30 ngày) đạt hàm lượng nước cao nhất (82%), cao hơn CT2 (77%) là 5% và cao hơn CT1 (72%) là 11% (sai khác có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%).
    • Ngược lại, khả năng duy trì hàm lượng nước (KNDT) sau 6 giờ cao nhất ở CT1 (83,x%), trong khi CT2 cao hơn CT3 1,38% (sai khác giữa CT2 và CT3 không có ý nghĩa thống kê).
  4. Sinh trưởng và phát dục của tằm dâu:
    • Thời gian sinh trưởng từ tuổi 1 đến tuổi 5 không có sự khác biệt giữa các công thức: Tuổi 1 (4 ngày), Tuổi 2 (3 ngày), Tuổi 3 (4 ngày), Tuổi 4 (5 ngày), Tuổi 5 (6 ngày). Tuy nhiên, giai đoạn lên né có sự khác biệt rõ rệt: tằm ở CT3 chín đồng đều và lên né hoàn toàn trong 2 ngày, trong khi CT1 và CT2 kéo dài 3 ngày (muộn hơn 1 ngày).
    • Tăng trưởng khối lượng 100 tằm: Tuổi 1 đạt 0,22 g; Tuổi 2 đạt 1,87–1,89 g; Tuổi 3 đạt 2,93–2,95 g; Tuổi 4 đạt 63,26 g (CT1) và 64,17 g (CT3) (sai khác chưa có ý nghĩa). Đến cuối tuổi 5 (sau khi cho ăn dâu cành theo công thức), khối lượng tằm ở CT3 đạt cao nhất 228,76 g/100 tằm, vượt trội so với CT1 và CT2 với mức chênh lệch 12,53 g (sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$).
  5. Khối lượng tuyến tơ và chất lượng tằm:
    • Khối lượng tuyến tơ ở CT3 đạt cao nhất: 88,67 g/100 tằm chín, cao hơn CT2 (79,64 g/100 tằm) là 9,03 g và cao hơn CT1 là 11,03 g (sai khác có ý nghĩa thống kê $P < 0,05$). Khối lượng tuyến tơ giữa CT1 và CT2 sai khác không có ý nghĩa thống kê.
    • Tỷ lệ tằm lên né đạt cao nhất ở CT3 (95,29%). Tằm ở CT1 có tỷ lệ chết cao nhất do ngộ độc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật còn tồn đọng trên lá già và mắc bệnh bủng.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu thực nghiệm chính

Chỉ tiêu theo dõi CT1 (Cắt sau đốn 60 ngày) CT2 (Cắt sau đốn 45 ngày) CT3 (Cắt sau đốn 30 ngày) Mức ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$)
Chỉ số SPAD (đo diệp lục) Cao nhất (~40) Trung bình (~37–38) Thấp nhất (~33) Sai khác có ý nghĩa
Hàm lượng nước trong cành dâu (%) 72% 77% 82% CT3 cao hơn CT1 (11%) và CT2 (5%) có ý nghĩa
Khả năng duy trì nước sau 6h (%) Cao nhất (83,x%) Trung bình Thấp nhất (kém CT2 1,38%) CT1 sai khác có ý nghĩa với CT2, CT3
Hàm lượng protein thô (% CK) 10,43% 8,23% 7,02% CT1 cao nhất
Thời gian lên né (ngày) 3 ngày 3 ngày 2 ngày CT3 rút ngắn 1 ngày
Khối lượng 100 tằm tuổi 4 (g) 63,26 g — 64,17 g Sai khác không có ý nghĩa
Khối lượng 100 tằm tuổi 5 (g) Thấp Thấp 228,76 g CT3 cao hơn có ý nghĩa (chênh 12,53 g)
Khối lượng tuyến tơ (g/100 tằm chín) 77,64 g 79,64 g 88,67 g CT3 cao hơn CT2 (9,03 g) và CT1 (11,03 g) có ý nghĩa
Tỷ lệ tằm lên né (%) Thấp (chết do ngộ độc/bệnh bủng) Khá 95,29% CT3 đạt cao nhất

Phát hiện và giải pháp đề xuất của tác giả

  1. Cơ chế tác động dinh dưỡng của dâu cành: Mặc dù cành dâu đốn 60 ngày (CT1) có chỉ số SPAD và hàm lượng protein thô cao hơn, nhưng cành dâu đốn 30 ngày (CT3) sở hữu hàm lượng nước vượt trội (82%), phiến lá mềm, non, giúp tằm tuổi 5 dễ tiêu hóa, kích thích sức ăn mạnh hơn. Nước trong lá là nguồn cấp nước duy nhất cho tằm; do đó hàm lượng nước cao ở CT3 đã thúc đẩy tằm tích lũy sinh khối nhanh, tăng trọng lượng cơ thể và kích thích tuyến tơ phát triển tối đa (đạt 88,67 g/100 tằm).
  2. Rút ngắn thời gian và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh: Cho tằm ăn dâu cành cắt sau đốn 30 ngày giúp tằm chín tập trung, rút ngắn thời gian lên né xuống còn 2 ngày (so với 3 ngày ở dâu già), đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ ngộ độc thuốc bảo vệ thực vật và bệnh bủng trên tằm lớn.
  3. Kiến nghị ứng dụng thực tiễn: Khuyến cáo người nuôi tằm áp dụng công thức đốn dâu luân phiên cách nhau 30 ngày để thu hoạch dâu cành cho tằm tuổi 5 ăn trong vụ hè, kết hợp quản lý nghiêm ngặt thời gian cách ly thuốc bảo vệ thực vật nhằm đảm bảo an toàn cho tằm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài chỉ được triển khai thực nghiệm trong phạm vi một vụ nuôi (vụ hè 2021) với nền nhiệt độ tự nhiên rất cao (34–38°C), buộc phải sử dụng điều hòa nhiệt độ hỗ trợ phòng nuôi.
    • Nghiên cứu tập trung đánh giá trên một tổ hợp giống duy nhất (giống dâu GQ2 và giống tằm BT1218) tại quy mô phòng thí nghiệm (khu nhà D, Khoa Nông học), chưa thực hiện so sánh đối chứng trên các giống dâu tam bội hoặc các vùng sinh thái dâu tằm khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng bố trí thí nghiệm ở các mùa vụ nuôi khác trong năm (vụ xuân, vụ thu) để hoàn thiện khung lịch thời vụ đốn tỉa dâu cành cho toàn bộ chu kỳ sản xuất.
    • Thử nghiệm trên các giống dâu và giống tằm lai mới, đồng thời nâng cấp quy mô thử nghiệm tại các vùng trồng dâu nuôi tằm tập trung (như Lâm Đồng hoặc vùng bãi ven sông Đáy, sông Hồng).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Nông học, Chăn nuôi, Khoa học cây trồng, Dâu tằm tơ: Nắm vững phương pháp thiết kế thí nghiệm nông học (RCBD), quy trình theo dõi các chỉ tiêu sinh lý - hóa sinh cây dâu (SPAD, KNDT, protein) và phương pháp mổ giải phẫu tuyến tơ tằm.
  • Kỹ thuật viên và người sản xuất dâu tằm tơ: Tham khảo quy trình kỹ thuật cho ăn dâu cành ở tằm lớn nhằm tối ưu hóa chi phí nhân công, xác định chính xác chu kỳ đốn dâu (30 ngày sau đốn) để đạt khối lượng tằm và sản lượng tuyến tơ cao nhất trong vụ hè.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống dâu và giống tằm cụ thể nào được sử dụng làm vật liệu nghiên cứu trong đề tài?

Nghiên cứu sử dụng giống dâu lai F1 GQ2 (giống dâu lưỡng bội 2n, lai giữa giống Q2 và No2, được Cục Trồng trọt công nhận theo Quyết định 381/QĐ ngày 23/8/2013) và giống tằm lưỡng hệ kén trắng BT1218.

2. Thí nghiệm gồm những công thức cắt cành nào và bố trí theo phương pháp gì?

Thí nghiệm gồm 3 công thức: CT1 (cắt cành sau đốn 60 ngày), CT2 (cắt cành sau đốn 45 ngày), CT3 (cắt cành sau đốn 30 ngày). Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần nhắc lại, mỗi lần nhắc lại nuôi 300 con tằm (tổng cộng 9 nia với 2.700 con tằm).

3. Vì sao dâu cành cắt sau đốn 30 ngày (CT3) lại cho khối lượng tằm tuổi 5 và khối lượng tuyến tơ cao nhất?

Vì cành dâu ở CT3 có hàm lượng nước trong lá cao nhất (đạt 82%, cao hơn CT2 5% và hơn CT1 11%), lá non mềm, hợp khẩu vị của tằm. Nước trong lá là nguồn cấp nước duy nhất cho tằm dâu, giúp tằm ăn khỏe, tiêu hóa tốt, từ đó thúc đẩy tăng trưởng sinh khối (đạt 228,76 g/100 tằm) và tối ưu hóa quá trình tổng hợp protein tuyến tơ (đạt 88,67 g/100 tằm chín).

4. Thời gian lên né của tằm ở công thức CT3 có điểm gì khác biệt so với CT1 và CT2?

Khi ăn dâu cành ở CT3, tằm phát dục đồng đều và lên né hoàn toàn trong vòng 2 ngày. Trong khi đó, ở CT1 và CT2, thời gian tằm chín kéo dài hơn 1 ngày (mất 3 ngày để lên né hết).

5. Dữ liệu thí nghiệm được xử lý bằng phần mềm và tiêu chuẩn thống kê nào?

Số liệu thu thập được xử lý phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0, so sánh sự sai khác giữa các nghiệm thức bằng kiểm định LSD ở mức ý nghĩa 5% ($P < 0,05$, độ tin cậy 95%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Minh Hiếu đã đánh giá thực nghiệm một cách khoa học về ảnh hưởng của thời gian cắt cành dâu đến sinh trưởng và chất lượng tơ tằm vụ hè 2021. Kết quả chỉ ra rằng việc cho tằm tuổi 5 ăn dâu cành cắt sau đốn 30 ngày (CT3) mang lại hiệu quả sinh học vượt trội với hàm lượng nước trong lá cao nhất (82%), khối lượng tằm tuổi 5 đạt 228,76 g/100 tằm, khối lượng tuyến tơ đạt 88,67 g/100 tằm, tỷ lệ lên né đạt 95,29% và rút ngắn thời gian lên né xuống còn 2 ngày. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng giúp người trồng dâu nuôi tằm chủ động điều tiết lịch đốn dâu, nâng cao năng suất kén và giảm thiểu chi phí lao động trong sản xuất.