Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh thương mại ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp sản xuất buộc phải tối ưu hóa chi phí sản xuất để gia tăng lợi thế cạnh tranh. Đối với ngành may mặc, chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng lớn và mang tính chi phối trực tiếp đến giá thành sản phẩm hoàn thiện. Do đó, việc quản trị nguyên vật liệu hiệu quả theo ba tiêu chí cốt lõi—chính xác, kịp thời và toàn diện—là yêu cầu mang tính sống còn đối với sự vận hành liên tục của dây chuyền sản xuất.

Tại Việt Nam, dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn với tỷ trọng xuất khẩu cao, máy móc thiết bị đổi mới hiện đại hóa lên tới 90%, mở rộng sâu vào các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU) và Nhật Bản. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp trong nước vẫn chịu sức ép lớn về sự phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An (khu công nghiệp Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế) là đơn vị sản xuất và gia công hàng may mặc quy mô lớn. Nhằm nhận diện toàn diện thực trạng cung ứng, dự trữ và tiêu hao vật tư trong thực tiễn gia công, tác giả Đoàn Thị Tâm đã thực hiện đề tài nghiên cứu đối với đơn hàng Texland tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng sản xuất kinh doanh và phân tích công tác quản trị nguyên vật liệu nhằm phát hiện những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản trị nguyên vật liệu tại công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về nguyên vật liệu và quản trị nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Công tác quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An diễn ra như thế nào?
    2. Các chỉ tiêu phản ánh tình hình cung ứng, sử dụng và dự trữ nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An ra sao?
    3. Giải pháp cụ thể để nâng cao hoạt động quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị nguyên vật liệu trong quy trình sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại trụ sở và nhà xưởng của Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An (Lô C4-4 và C4-5, Khu công nghiệp Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích các số liệu tổng quan về tình hình tài chính, lao động và sản xuất kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019; dữ liệu phân tích chuyên sâu về quản trị nguyên phụ liệu tập trung vào năm 2020 đối với đơn hàng Texland.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy chuẩn hạch toán kế toán và hệ thống lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng vật tư:

  • Chuẩn mực kế toán: Vận dụng Chuẩn mực số 02 – Hàng tồn kho (ban hành kèm theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 21/12/2001 của Bộ Tài chính) để xác lập bản chất pháp lý và kinh tế của nguyên vật liệu: là tài sản lưu động dùng trong chu kỳ sản xuất kinh doanh, chuyển toàn bộ giá trị vào sản phẩm hoàn thành trong một chu kỳ sản xuất duy nhất.
  • Lý thuyết quản trị vật tư: Tiếp thu quan điểm của Gomsson (1983) về hệ thống thủ tục lập kế hoạch, theo dõi tiến độ, lưu trữ và kiểm soát; lý thuyết của Cavinto (1984) về sự tích hợp giữa mua hàng, sản xuất, phân phối và tài chính; quan điểm của Arnold (1991) về tối đa hóa sử dụng nguồn lực thông qua kiểm soát dòng chảy vật tư.
  • Phương pháp xây dựng định mức: Phân định rõ 3 phương pháp xác lập định mức tiêu dùng gồm: phương pháp thống kê kinh nghiệm, phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm/sản xuất thử, và phương pháp phân tích kinh tế - kỹ thuật hai bước.
  • Mô hình cân đối thanh quyết toán: Ứng dụng công thức cân đối vật tư xuất dùng: $A = L_{sxsp} + L_{btp} + L_{spd} + L_{tkx}$ (trong đó $A$ là lượng vật liệu nhận về; $L_{sxsp}$, $L_{btp}$, $L_{spd}$, $L_{tkx}$ lần lượt là lượng vật liệu cấu thành sản phẩm hoàn thành, bán thành phẩm, sản phẩm dở dang và tồn kho phân xưởng) nhằm phát hiện phần nguyên liệu tiêu hao ngoài định mức hoặc mất mát.
  • Đo lường chất lượng cung ứng: Sử dụng chỉ số chất lượng $I_{cl} = \frac{\sum P_i Q_i}{\sum P_0 Q_i}$ (theo Giáo trình lý thuyết thống kê của Trần Văn Thắng, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2015) kết hợp các chỉ tiêu đo lường tính kịp thời và tính đều đặn trong cung ứng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tập hợp dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, bảng cân đối kế toán, báo cáo nhân sự, hồ sơ nhà cung ứng, phiếu đề nghị mua hàng (PĐNMH), đơn đặt hàng (PO), phiếu nhập - xuất kho, các tài liệu kỹ thuật ISO 9001:2000, tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000 (SA800) và dữ liệu chiết xuất từ phần mềm HS-GiMM của công ty. Thu thập thông tin ngành từ website chính thức của doanh nghiệp (phugatex.vn), Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và dữ liệu thương mại quốc tế liên quan đến EVFTA, CPTPP.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp phân tích kinh tế, phương pháp tổng hợp - so sánh giữa các năm (2017 – 2019) và giữa kế hoạch với thực tế (năm 2020); sử dụng hệ thống chỉ tiêu thống kê mô tả (số tuyệt đối, số tương đối) để đánh giá mức độ hoàn thành kế hoạch cung ứng, mức độ biến động tồn kho và hệ số tiêu hao nguyên vật liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguyên vật liệu và quản trị nguyên vật liệu trong doanh nghiệp may mặc:

  • Khái niệm và đặc điểm nguyên vật liệu: Phân loại vật tư theo nội dung kinh tế (nguyên vật liệu chính như vải dệt kim; phụ liệu như chỉ may, cúc, khóa kéo, nhãn mác, chun, mex; nhiên liệu; phụ tùng thay thế), theo nguồn hình thành (mua ngoài, tự chế biến, gia công) và theo mục đích sử dụng.
  • Nội dung quản trị nguyên vật liệu: Khái quát toàn bộ chu trình vận hành từ khâu lập kế hoạch định mức, bảo đảm nguồn vật liệu (dự trữ thường xuyên, dự trữ bảo hiểm, dự trữ mùa vụ), lập tiến độ mua sắm, tổ chức mua và kiểm nhận, bảo quản kho tàng, cấp phát (theo yêu cầu hoặc theo hạn mức kế hoạch), đến khâu quyết toán và thu hồi phế liệu.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhân tố chủ quan (phương pháp đánh giá xuất kho, kiểm nghiệm chất lượng nhập kho, công tác mã hóa vật tư, năng lực quản lý) và nhân tố khách quan (sức ép từ nhà cung ứng, biến động giá cả thị trường và tỷ giá hối đoái, mạng lưới giao thông vận tải, tiến độ đơn hàng).
  • Cơ sở thực tiễn ngành dệt may Việt Nam: Nêu bật mục tiêu kim ngạch xuất khẩu toàn ngành năm 2020 đạt 42 tỷ USD; chỉ ra điểm nghẽn nghiêm trọng khi ngành may phải nhập khẩu tới 80% nguyên phụ liệu (thị trường Trung Quốc chiếm gần 50%, Hàn Quốc chiếm 18%, Đài Loan chiếm 15%). Phân tích các rào cản từ quy tắc xuất xứ của Hiệp định EVFTA (quy tắc xuất xứ từ vải trở đi, ngoại trừ vải nhập từ Hàn Quốc) và Hiệp định CPTPP (quy tắc 3 công đoạn từ sợi trở đi). Đồng thời, tác giả phản ánh các khó khăn do tác động của xung đột thương mại Mỹ - Trung khiến xuất khẩu sợi sang Trung Quốc đình trệ, áp lực thuế quan 25% từ Mỹ dẫn đến yêu cầu thanh toán phức tạp (đề nghị thanh toán 70% qua hợp đồng chính thức, 30% qua tài khoản khác nhằm né thuế).
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Đánh giá 3 công trình của Trần Thị Nhung (Công ty Chè Sông Cầu), Lê Thị Thu Thương (Công ty Cổ phần Sứ Thiên Thanh) và Trần Anh Tuấn (Công ty TNHH MTV Cấp nước và Xây dựng Hà Tĩnh), chỉ rõ ưu điểm về mặt lý thuyết và khoảng trống khi chưa đi sâu vào các chỉ tiêu định lượng cụ thể tại một đơn hàng may mặc thực tế.

Chương 2: Thực trạng công tác quản trị nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất hàng gia công may mặc đối với đơn hàng Texland tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An

Chương 2 trình bày chi tiết về thực trạng sản xuất kinh doanh và công tác quản trị nguyên vật liệu tại đơn vị nghiên cứu:

  • Lịch sử hình thành và nguồn lực: Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An được thành lập ngày 07/06/2008 theo Giấy phép kinh doanh số 3300547575 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp; chính thức vận hành từ tháng 6/2009. Ban đầu công ty có vốn điều lệ 8 tỷ đồng, đến năm 2011 nâng lên 10 tỷ đồng. Cơ cấu vốn góp ban đầu gồm: Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài (12%), Công ty Cổ phần Dệt may Huế (5%), Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ (10%), cá nhân ông Lê Hồng Long (20%) và 53% bán cho cán bộ công nhân viên cùng khách hàng chiến lược.
  • Cơ sở vật chất và lao động: Tổng diện tích mặt bằng là 26.000 m2 (trong đó xưởng may số 1 rộng 5.000 m2), trang bị 21 chuyền may với thiết bị nhập khẩu (máy cắt Eastman của Mỹ, máy ép mex Hasima của Nhật, máy may 1 kim điện tử Brother của Nhật, máy may Typical và bàn hút Okurma của Trung Quốc, thiết bị vẽ sơ đồ của Ý...). Năng lực sản xuất đạt 4,0 đến 4,8 triệu sản phẩm/năm; quy mô lao động đạt 1.016 người (thời điểm tháng 12/2020).
  • Phương thức kinh doanh: Hoạt động theo 2 hình thức xuất khẩu:
    1. Gia công quốc tế (CMT): Khách hàng nước ngoài cung cấp mẫu mã, định mức kỹ thuật và toàn bộ nguyên phụ liệu chính; công ty chỉ thu phí gia công và bao bì.
    2. Xuất khẩu trực tiếp dạng FOB (Free On Board): Công ty tự bỏ vốn mua nguyên phụ liệu theo yêu cầu mẫu của khách hàng và giao hàng tại cảng Cát Lái, cảng Đà Nẵng hoặc sân bay Phú Bài.
  • Tình hình tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2017 – 2019: Tác giả phản ánh sự mở rộng quy mô tài sản qua bảng số liệu tài chính:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Biến động 2018/2017 Năm 2019 Biến động 2019/2018
Tổng tài sản (đồng) Cơ sở so sánh Tăng > 7,1 tỷ Tăng 7,66% Tăng > 63,6 tỷ Tăng 63,...%
- Tài sản ngắn hạn Cơ sở so sánh Tăng > 4,14 tỷ Tăng 6,02% Tăng > 53,5 tỷ Tăng 73,43%
- Tài sản dài hạn Cơ sở so sánh Tăng > 2,97 tỷ Tăng 12,37% Tăng > 10,05 tỷ Tăng 37,20%
Tỷ trọng nợ phải trả 88,70% 72,48% Giảm tỷ trọng 76,46% Tăng nhẹ tỷ trọng
  • Ứng dụng công nghệ quản trị: Phân tích việc ứng dụng phần mềm HS-GiMM trong việc quản lý danh mục mã hóa nguyên phụ liệu, kiểm soát định mức kỹ thuật theo từng đơn hàng (PO), theo dõi luân chuyển nhập - xuất - tồn và đối chiếu tự động với kế hoạch sản xuất.
  • Đánh giá thực trạng trên đơn hàng Texland năm 2020:
    • Quy trình lập định mức tiêu dùng và lập kế hoạch mua sắm nguyên phụ liệu cho đơn hàng.
    • Công tác tiếp nhận và kiểm soát chất lượng (QC) nguyên phụ liệu đầu vào; thủ tục lập phiếu nhập kho và đối chiếu chứng từ giữa thủ kho với bộ phận kế toán.
    • Quy trình bảo quản trong kho nguyên phụ liệu, cơ chế phòng chống ẩm mốc và quy trình xuất cấp phát cho 18 chuyền may thông qua các tổ Cắt và tổ Hoàn thành.
    • Phân tích dữ liệu định lượng qua các bảng biểu chuyên sâu: Bảng 4 và Bảng 5 (tình hình cung ứng về số lượng đối với đơn hàng Texland tháng 5/2020); Bảng 6 (tính kịp thời trong cung ứng năm 2020); Bảng 7 (tính đều đặn trong mua sắm); Bảng 8 (tình hình xuất - nhập - tồn nguyên phụ liệu đơn hàng Texland năm 2020); Bảng 9 (hiệu quả sử dụng và tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu thực tế so với định mức).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản trị nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất hàng gia công may mặc tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống 6 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị:

  • Định hướng: Từng bước nâng cao tỷ trọng các đơn hàng xuất khẩu FOB nhằm gia tăng giá trị thặng dư, giảm dần sự phụ thuộc vào các hợp đồng gia công thuần túy; tối ưu hóa chi phí lưu kho và giảm tỷ lệ phế phẩm trên chuyền may.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện:
    1. Nâng cao hiệu quả tiếp nhận nguyên vật liệu: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng (QC) mẫu vải và phụ liệu ngay tại cửa kho; kiên quyết từ chối hoặc lập biên bản đối với các lô hàng không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật màu sắc, quy cách dệt.
    2. Nâng cao hiệu quả mua sắm: Xây dựng tiêu chí đánh giá và sàng lọc nhà cung cấp (NCC); tối ưu hóa thời gian đặt hàng (lead time) nhằm tránh đình trệ chuyền may.
    3. Nâng cao hiệu quả công tác cấp phát: Kết hợp linh hoạt hình thức cấp phát theo yêu cầu và cấp phát theo hạn mức kế hoạch; quản lý chặt chẽ phiếu xuất kho theo từng mã sản phẩm, PO, size và màu sắc.
    4. Đảm bảo dự trữ nguyên vật liệu hợp lý và an toàn: Tính toán lại lượng dự trữ tối thiểu và dự trữ bảo hiểm, tránh ứ đọng vốn lưu động tại kho nguyên phụ liệu.
    5. Tăng cường sử dụng hợp lý và tiết kiệm nguyên vật liệu: Tối ưu hóa khâu giác sơ đồ và trải vải tại tổ Cắt; kiểm soát định mức tiêu hao chỉ may, phụ liệu; thu gom và phân loại phế liệu để tái chế hoặc thanh lý.
    6. Đào tạo và nâng cao năng lực đội ngũ: Nâng cao kỹ năng chuyên môn cho nhân viên cung ứng, thủ kho; đẩy mạnh áp dụng hệ thống tiêu chuẩn ISO 9001:2000, SA8000 và khai thác triệt để các phân hệ của phần mềm HS-GiMM.
  • Kiến nghị: Kiến nghị với Ban lãnh đạo công ty về việc đầu tư kho bãi đạt chuẩn; kiến nghị với Nhà nước về chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ dệt may trong nước và cải cách thủ tục hải quan xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận đã hệ thống hóa toàn bộ chuỗi luân chuyển nguyên phụ liệu tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An từ giai đoạn ký kết hợp đồng, lập PĐNMH, tiếp nhận, bảo quản, cấp phát đến thanh quyết toán hoàn thành đơn hàng. Đánh giá chi tiết năng lực tài chính với tổng tài sản tăng trưởng qua các năm (tăng 7,66% năm 2018 và tăng trên 63% năm 2019), trong đó phần nợ phải trả luôn chiếm tỷ lệ cao (88,7% năm 2017; 72,48% năm 2018 và 76,46% năm 2019). Kết quả phân tích đơn hàng Texland năm 2020 cung cấp bức tranh thực tế về mức độ sai lệch giữa kế hoạch và thực tế cung ứng, đo lường tính kịp thời, tính đều đặn cũng như tỷ lệ hao hụt nguyên phụ liệu trên các chuyền sản xuất.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra 6 giải pháp mang tính nghiệp vụ trực tiếp cho công ty, tập trung xử lý các nút thắt trong công tác tiếp nhận, kiểm soát định mức tiêu dùng tại tổ Cắt và quản trị hàng tồn kho.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả đã khắc phục hạn chế của các nghiên cứu tiền nhiệm (vốn chỉ dừng lại ở lý thuyết tổng quan hoặc phân tích định tính chung chung) bằng cách đi sâu vào phân tích định lượng chi tiết cho một đơn hàng cụ thể (đơn hàng Texland năm 2020) thuộc ngành may mặc gia công. Khóa luận gắn kết giữa lý thuyết định mức với quy trình vận hành phần mềm chuyên ngành HS-GiMM và số liệu hạch toán xuất - nhập - tồn thực tế tại phân xưởng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chuyên sâu về số liệu chi tiết cung ứng, dự trữ và sử dụng chỉ tập trung vào một khách hàng cụ thể là đơn hàng Texland trong năm 2020, chưa bao quát toàn bộ các đối tác lớn khác của công ty (như Tommy, Nautica, Ziod, Grey’s, Sea Salt...). Số liệu tài chính tổng hợp chung của công ty mới dừng lại ở giai đoạn 2017 – 2019, chưa phản ánh đầy đủ tác động tài chính dài hạn của đại dịch Covid-19 trong năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc so sánh hiệu quả quản trị nguyên vật liệu giữa hai phương thức kinh doanh gia công (CMT) và mua đứt bán đoạn (FOB); nghiên cứu tối ưu hóa chuỗi cung ứng vật tư thích ứng với các yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ của Hiệp định EVFTA và CPTPP cho toàn bộ các dòng sản phẩm của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Sản xuất, Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh tế đầu tư; đồng thời hữu ích cho cán bộ quản lý kho, nhân viên phòng kế hoạch - cung ứng tại các nhà máy dệt may gia công xuất khẩu.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Hệ thống hóa các lưu đồ quy trình vận hành nội bộ (Sơ đồ 3: Quy trình mua nguyên vật liệu; Sơ đồ 4: Quy trình nhập kho; Sơ đồ 5: Quy trình vận chuyển nguyên phụ liệu đến khu sản xuất; Sơ đồ 6: Quy trình kiểm kê nguyên phụ liệu tại kho).
    • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu thống kê phân tích cung ứng (số lượng, chất lượng, tính kịp thời, tính đều đặn) và mô hình cân đối quyết toán nguyên vật liệu thực tế theo đơn hàng gia công.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu cổ đông sáng lập và quy mô vốn ban đầu của Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An được thiết lập như thế nào?
Công ty thành lập năm 2008 với vốn điều lệ ban đầu là 8 tỷ đồng. Các cổ đông sáng lập gồm: Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài góp 960 triệu đồng (12%), Công ty Cổ phần Dệt may Huế góp 400 triệu đồng (5%), Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ góp 800 triệu đồng (10%), ông Lê Hồng Long góp 1,6 tỷ đồng (20%); 53% vốn còn lại (tương đương 4,24 tỷ đồng) được phân phối cho cán bộ công nhân viên và khách hàng chiến lược. Đến năm 2011, vốn điều lệ công ty được nâng lên mức 10 tỷ đồng.

2. Công ty áp dụng phần mềm chuyên dụng nào trong quản trị nguyên vật liệu và ứng dụng ra sao?
Công ty ứng dụng phần mềm chuyên dụng HS-GiMM. Phần mềm này được triển khai để quản lý toàn diện danh mục mã hóa nguyên phụ liệu, cập nhật và kiểm soát định mức kỹ thuật của từng đơn hàng (PO), theo dõi biến động số liệu xuất - nhập - tồn kho theo thời gian thực và hỗ trợ đối chiếu quyết toán vật tư giữa các bộ phận.

3. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai phương thức xuất khẩu CMT và FOB tại công ty là gì?
Theo phương thức gia công (CMT), khách hàng nước ngoài cung cấp toàn bộ nguyên phụ liệu, mẫu mã và tài liệu kỹ thuật; công ty chỉ tổ chức cắt may hoàn thiện và hưởng phí gia công kèm chi phí bao bì. Ngược lại, theo phương thức FOB, công ty phải tự bỏ vốn thu mua nguyên phụ liệu theo yêu cầu của đối tác, chịu trách nhiệm vận chuyển và giao hàng tại cảng hoặc sân bay chỉ định; phương thức này mang lại giá trị gia tăng và hiệu quả kinh tế cao hơn nhưng đòi hỏi vốn lớn và năng lực quản lý chuỗi cung ứng phức tạp hơn.

4. Khóa luận chỉ ra ngành dệt may Việt Nam đối mặt với những áp lực nào về xuất xứ nguyên liệu khi tham gia các hiệp định FTA?
Ngành dệt may Việt Nam phải nhập khẩu tới 80% nguyên phụ liệu (riêng Trung Quốc chiếm gần 50%), trong khi các FTA thế hệ mới đặt ra rào cản xuất xứ rất nghiêm ngặt: Hiệp định EVFTA đòi hỏi quy tắc xuất xứ từ vải trở đi (cắt may tại Việt Nam và phải dùng vải sản xuất trong nước hoặc vải từ EU/Hàn Quốc); Hiệp định CPTPP áp dụng nguyên tắc ba công đoạn từ sợi trở đi. Thực trạng thiếu hụt nguồn cung sợi, dệt, nhuộm nội địa khiến việc tận dụng ưu đãi thuế quan gặp nhiều thách thức.

5. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Dệt may Phú Hòa An giai đoạn 2017 – 2019 có đặc điểm gì nổi bật?
Nợ phải trả chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nguồn vốn của công ty qua các năm: chiếm 88,70% năm 2017, giảm xuống 72,48% năm 2018 và tăng lên 76,46% năm 2019. Điều này phản ánh doanh nghiệp chủ yếu sử dụng đòn bẩy tài chính từ nguồn vốn nợ (nợ ngắn hạn và nợ dài hạn) để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh và mở rộng quy mô tài sản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Tâm đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp hệ thống lý luận quản trị vật tư với thực tiễn sản xuất tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An. Công trình đã làm rõ bức tranh vận hành cung ứng, dự trữ và tiêu hao nguyên phụ liệu trên đơn hàng thực tế Texland năm 2020, chỉ ra sự phụ thuộc vào đòn bẩy tài chính và những bất cập trong kiểm soát định mức hao hụt. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính tương thích cao với đặc thù sản xuất gia công may mặc, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị vận hành doanh nghiệp.