Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn đánh giá khả năng phát triển cây khoai mì trên vùng đất xám bạc màu thuộc huyện dương minh châu tỉnh tây ninh

Luận văn tốt nghiệp y tế nghiên cứu tốt nghiệp phát triển nông thôn đánh giá khả năng phát triển cây khoai mì trên vùng đất, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Ninh

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Phạm vi nghiên cứu

1.2.1. Phạm vi không gian

1.2.2. Phạm vi thời gian

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Cấu trúc khóa luận

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN

2.1. Vị trí địa lý

2.2. Địa hình — Thổ nhưỡng

2.3. Khí hậu, thời tiết

2.4. Tài nguyên đất

2.5. Tài nguyên nước

2.6. Tài nguyên khoáng sản

2.7. Điều kiện kinh tế, xã hội

2.7.1. Tình hình dân số - lao động

2.7.2. Cơ cấu sử dụng đất

2.7.3. Những thuận lợi và khó khăn trong phát triển kinh tế

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất cây khoai mì

3.2. Khái niệm về hiệu quả kinh tế

3.3. Kinh tế nông nghiệp

3.4. Kinh tế hộ gia đình

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Thu thập số liệu thứ cấp

3.5.2. Thu thập số liệu sơ cấp

3.5.3. Kỹ thuật xử lý số liệu

3.5.4. Phương pháp thực hiện

3.6. Các chỉ tiêu kết quả, hiệu quả, công thức tính toán

3.6.1. Tỷ suất thu nhập / Chi phí (TN/CP)

3.6.2. Tỷ suất lợi nhuận/ chi phí

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khái quát về cây mì

4.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ mì

4.2.1. Tại tỉnh Tây Ninh

4.2.2. Tại huyện Dương Minh Châu

4.3. Đặc điểm sản xuất khoai mì

4.4. Diện tích, năng suất, sản lượng mì

4.5. Kết quả điều tra từ các hộ

4.5.1. Tuổi của chủ hộ

4.5.2. Thành phần xã hội

4.5.3. Trình độ học vấn

4.5.4. Trình độ chuyên môn

4.5.5. Thực trạng sử dụng lao động

4.5.6. Tình hình vay vốn

4.5.7. Quy mô sản xuất

4.6. Các giống mì tại địa phương

4.7. Tình hình tiêu thụ khoai mì

4.8. Thời vụ và kỹ thuật canh tác

4.8.1. Lịch thời vụ

4.9. Hiệu quả kinh tế của cây khoai mì

4.9.1. Phân tích chi phí trồng 1 ha khoai mì

4.9.2. Kết quả, hiệu quả 1 ha khoai mì

4.9.3. Hiệu quả xã hội

4.10. Hiệu quả kinh tế của mô hình trồng mía

4.10.1. Phân tích chi phí 1 ha mía thời kỳ KTCB

4.10.2. Phân tích hiệu quả kinh tế của cây mía

4.11. So sánh kết quả, hiệu quả giữa cây mì với cây mía

4.12. Nhận xét, đánh giá

4.13. Khả năng kinh tế của cây khoai mì

4.14. Những nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển cây khoai mì

4.15. Định hướng phát triển

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Đề nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển cây khoai mì tại Dương Minh Châu

Huyện Dương Minh Châu, tỉnh Tây Ninh, từ lâu đã được xác định là một vùng trọng điểm cho nông nghiệp Tây Ninh, trong đó cây khoai mì (hay cây sắn) đóng vai trò chiến lược. Việc đánh giá khả năng phát triển của loại cây trồng này không chỉ dựa trên các yếu tố kinh tế mà còn xét đến điều kiện tự nhiên và xã hội đặc thù của địa phương. Nghiên cứu của Đinh Mai Hồng Cúc (2007) đã cung cấp một nền tảng vững chắc để phân tích sâu hơn về thực trạng và tiềm năng này. Cây khoai mì được xem là cây trồng chủ lực, góp phần quan trọng vào việc xóa đói giảm nghèo và nâng cao thu nhập nông dân. Với ưu thế dễ trồng, chi phí đầu tư thấp và khả năng thích nghi tốt trên vùng đất xám bạc màu, khoai mì đã trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều hộ gia đình. Bối cảnh sản xuất khoai mì tại đây gắn liền với hệ thống nhà máy chế biến tinh bột trong khu vực, tạo thành một chuỗi giá trị từ canh tác đến tiêu thụ. Tuy nhiên, để đạt được phát triển bền vững, việc phân tích các yếu tố thuận lợi và khó khăn là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc đánh giá toàn diện, từ điều kiện thổ nhưỡng Dương Minh Châu đến hiệu quả kinh tế thực tế, qua đó đề xuất các định hướng phát triển trong tương lai.

1.1. Phân tích điều kiện thổ nhưỡng và tự nhiên thuận lợi

Huyện Dương Minh Châu sở hữu những điều kiện tự nhiên đặc biệt thuận lợi cho canh tác khoai mì. Địa hình của huyện tương đối bằng phẳng, chủ yếu là đồi lượn sóng nhẹ với độ dốc thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cơ giới hóa và bố trí quy hoạch vùng trồng. Nền đất chủ yếu là đất xám trên phù sa cổ (đất xám bạc màu), một loại đất tuy nghèo dinh dưỡng nhưng lại rất phù hợp với đặc tính sinh trưởng của cây khoai mì. Theo tài liệu nghiên cứu, ưu thế của cây khoai mì là dễ trồng ngay cả trên vùng đất khô cằn, ít phải chăm sóc và chi phí thấp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa mưa khô rõ rệt và nền nhiệt độ cao quanh năm, cũng là một yếu tố quan trọng, giúp cây sắn sinh trưởng tốt và cho năng suất ổn định. Hơn nữa, hệ thống thủy lợi Dầu Tiếng cung cấp nguồn nước tưới dồi dào, đảm bảo sản xuất không bị gián đoạn, ngay cả trong những tháng mùa khô.

1.2. Vai trò của cây sắn trong cơ cấu kinh tế và đời sống

Cây sắn không chỉ là cây lương thực mà còn là cây công nghiệp quan trọng, đóng góp lớn vào cơ cấu kinh tế của huyện Dương Minh Châu. Nó là nguồn nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp chế biến tinh bột sắn, sản xuất bột ngọt, thức ăn gia súc và nhiều sản phẩm xuất khẩu có giá trị cao. Việc phát triển vùng nguyên liệu khoai mì đã tạo ra nhiều công ăn việc làm, giải quyết lao động dư thừa ở nông thôn và trực tiếp nâng cao thu nhập nông dân. Theo khảo sát, sản xuất nông nghiệp chiếm tới 80.77% lực lượng lao động tại địa phương, trong đó trồng trọt là hoạt động chính. Cây khoai mì, với chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với nhiều cây trồng khác, đã trở thành cây “xóa đói giảm nghèo”, giúp các hộ nông dân có ít vốn vẫn có thể tham gia sản xuất và cải thiện đời sống.

II. Thách thức lớn trong canh tác khoai mì tại Dương Minh Châu

Bên cạnh những tiềm năng và cơ hội, việc phát triển cây khoai mì tại huyện Dương Minh Châu cũng đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này xuất phát từ cả yếu tố thị trường, kỹ thuật canh tác lẫn các vấn đề về môi trường. Một trong những rào cản lớn nhất là sự biến động của giá cả. Thị trường tiêu thụ sắn thường không ổn định, phụ thuộc nhiều vào các nhà máy chế biến và thị trường xuất khẩu, khiến người nông dân đôi khi bị ép giá, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Về mặt canh tác, việc lạm dụng độc canh cây khoai mì trong thời gian dài mà không có biện pháp cải tạo đất hợp lý đã dẫn đến tình trạng xói mòn đất trồng mì và suy thoái độ phì nhiêu. Vấn đề sâu bệnh hại cây sắn, đặc biệt là bệnh khảm lá, cũng là một mối đe dọa thường trực, có khả năng làm giảm năng suất nghiêm trọng nếu không được kiểm soát kịp thời. Ngoài ra, tập quán sản xuất truyền thống, ngại thay đổi và áp dụng khoa học kỹ thuật mới của một bộ phận nông dân cũng là một trở ngại cho việc nâng cao hiệu quả sản xuất và hướng tới phát triển bền vững.

2.1. Biến động giá cả và áp lực từ thị trường tiêu thụ sắn

Sự phụ thuộc lớn vào thị trường tiêu thụ sắn là một trong những thách thức kinh tế lớn nhất. Giá khoai mì nguyên liệu biến động mạnh qua các năm, khi thì giá cao, khi thì giá thấp, gây ra tình trạng bất ổn cho người sản xuất. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, mặc dù giá có xu hướng tăng trong giai đoạn 2004-2007, sự không ổn định này khiến nông dân không dám mạnh dạn đầu tư vào sản xuất. Phần lớn nông dân (68,57%) phải bán sản phẩm qua thương lái trung gian, dẫn đến việc bị ép giá và giảm lợi nhuận. Việc thiếu một chuỗi giá trị khoai mì liên kết chặt chẽ giữa nông dân và nhà máy chế biến tinh bột khiến quyền lợi của người trồng chưa được đảm bảo, tạo ra rủi ro lớn về đầu ra cho sản phẩm.

2.2. Nguy cơ xói mòn đất và vấn đề sâu bệnh hại cây sắn

Về mặt nông học, thách thức lớn nhất là nguy cơ suy thoái đất. Cây sắn là loại cây hút nhiều dinh dưỡng, việc độc canh liên tục trên vùng đất xám bạc màu có thể làm cạn kiệt độ phì và gây ra hiện tượng xói mòn đất trồng mì nghiêm trọng, đặc biệt trong mùa mưa. Nhiều hộ nông dân chưa chú trọng đến các biện pháp canh tác bền vững như luân canh, xen canh hay bón phân hữu cơ để cải tạo đất. Bên cạnh đó, sâu bệnh hại cây sắn luôn là một mối lo ngại. Các bệnh như khảm lá, thối củ có thể bùng phát thành dịch, gây thiệt hại nặng nề về năng suất và chất lượng. Việc kiểm soát đòi hỏi kiến thức kỹ thuật và chi phí đầu tư cho thuốc bảo vệ thực vật, tạo thêm gánh nặng cho người nông dân.

III. Phân tích hiệu quả kinh tế vượt trội của cây khoai mì

Một trong những động lực chính thúc đẩy việc phát triển cây khoai mì tại Dương Minh Châu chính là hiệu quả kinh tế vượt trội mà nó mang lại so với các loại cây trồng khác trong cùng điều kiện. Luận văn của Đinh Mai Hồng Cúc (2007) đã thực hiện một phép so sánh chi tiết giữa mô hình trồng khoai mì và trồng mía, qua đó làm nổi bật những ưu điểm về mặt tài chính của cây sắn. Kết quả phân tích cho thấy, mặc dù cả hai đều là cây công nghiệp ngắn ngày, nhưng khoai mì mang lại lợi nhuận và thu nhập cao hơn đáng kể trên một đơn vị diện tích. Điều này đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố: chi phí đầu tư ban đầu thấp, quy trình kỹ thuật trồng sắn không quá phức tạp, và giá bán sản phẩm hấp dẫn tại thời điểm nghiên cứu. Các chỉ số hiệu quả như tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (LN/CP) hay tỷ suất doanh thu trên chi phí (DT/CP) của khoai mì đều ở mức rất cao, khẳng định đây là một lựa chọn đầu tư thông minh cho các hộ nông dân, đặc biệt là những hộ có nguồn vốn hạn chế. Việc nắm rõ các chỉ số này giúp chính quyền địa phương có cơ sở để xây dựng chính sách nông nghiệp khuyến khích phù hợp.

3.1. Phân tích chi phí đầu tư cho một hecta canh tác khoai mì

Chi phí đầu tư là yếu tố quan trọng quyết định khả năng tham gia sản xuất của nông hộ. Theo kết quả điều tra, tổng chi phí để canh tác khoai mì trên 1 ha là khoảng 10.442 nghìn đồng (thời điểm 2007). Trong đó, chi phí vật chất (giống, phân bón, thuốc BVTV) chiếm 55,63% và chi phí lao động chiếm 44,37%. Đáng chú ý, khoản chi lớn nhất là phân bón, chiếm tới 40,44% tổng chi phí, cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư dinh dưỡng để đạt năng suất cao. Mức chi phí này được đánh giá là không quá cao, phù hợp với khả năng tài chính của phần lớn các hộ nông dân tại địa phương. Thực tế cho thấy 91,43% hộ trồng mì sử dụng vốn tự có, cho thấy tính khả thi và ít rủi ro của mô hình này.

3.2. So sánh lợi nhuận và thu nhập nông dân với cây mía

Điểm sáng lớn nhất của cây sắnhiệu quả kinh tế khi so sánh trực tiếp với cây mía. Nghiên cứu chỉ ra rằng, với năng suất trung bình 28,56 tấn/ha và giá bán 1.300 nghìn đồng/tấn, 1 ha khoai mì mang lại tổng doanh thu 37.128 nghìn đồng và lợi nhuận 26.686 nghìn đồng. Các chỉ số hiệu quả rất ấn tượng: tỷ suất DT/CP đạt 3.56 (đầu tư 1 đồng thu về 3.56 đồng doanh thu), và tỷ suất LN/CP là 2.56. Khi so sánh với cây mía, các chỉ tiêu kết quả và hiệu quả của cây khoai mì đều cao hơn một cách rõ rệt. Điều này không chỉ giúp cải thiện đáng kể thu nhập nông dân mà còn khẳng định vị thế của cây khoai mì như một cây trồng chủ lực, mang lại giá trị kinh tế cao trên vùng đất Dương Minh Châu.

IV. Giải pháp nâng cao năng suất và phát triển cây mì bền vững

Để tối ưu hóa tiềm năng và khắc phục những thách thức trong sản xuất khoai mì, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về giống, kỹ thuật và chính sách là yêu cầu cấp thiết. Hướng đi này không chỉ nhằm mục tiêu tăng năng suất trước mắt mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững lâu dài cho ngành nông nghiệp Tây Ninh. Việc lựa chọn và nhân rộng các giống khoai mì cao sản có khả năng kháng bệnh và hàm lượng tinh bột cao là yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, cần cải tiến kỹ thuật trồng sắn, chuyển đổi từ phương thức độc canh truyền thống sang các mô hình canh tác tiên tiến hơn như xen canh, luân canh để bảo vệ và cải tạo đất. Công tác khuyến nông đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển giao khoa học kỹ thuật, hướng dẫn nông dân quy trình bón phân cân đối, quản lý dịch hại tổng hợp và các biện pháp chống xói mòn đất trồng mì. Xây dựng một chuỗi giá trị khoai mì hoàn chỉnh, có sự liên kết chặt chẽ giữa các bên liên quan, là giải pháp nền tảng để ổn định đầu ra và nâng cao giá trị sản phẩm.

4.1. Tầm quan trọng của việc chọn lọc giống khoai mì cao sản

Giống là yếu tố quyết định đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu tại Dương Minh Châu cho thấy, việc đưa vào canh tác các giống khoai mì cao sản như KM94 và KM98-1 đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Giống KM94 được phần lớn các hộ nông dân (68,57%) lựa chọn nhờ năng suất cao và hàm lượng tinh bột sắn tốt, được các nhà máy ưa chuộng. Để phát triển hơn nữa, cần tiếp tục công tác nghiên cứu, khảo nghiệm và chọn lọc các giống mới có khả năng chống chịu tốt với bệnh khảm lá và điều kiện khô hạn. Trung tâm khuyến nông cần đóng vai trò cầu nối, giới thiệu và cung cấp nguồn giống chất lượng, đồng thời tổ chức các lớp tập huấn để nông dân nắm vững đặc tính và quy trình canh tác của từng giống cụ thể.

4.2. Áp dụng kỹ thuật trồng sắn bền vững để bảo vệ đất đai

Để giải quyết vấn đề thoái hóa đất, cần chuyển đổi sang các kỹ thuật trồng sắn bền vững. Thay vì độc canh, nông dân nên áp dụng mô hình trồng xen canh khoai mì với các cây họ đậu để cải tạo đất, tăng độ phì và giảm xói mòn đất trồng mì. Việc bón phân cần được thực hiện một cách cân đối, kết hợp giữa phân hóa học và phân hữu cơ để cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và cải thiện cấu trúc đất. Các biện pháp kỹ thuật như làm đất tối thiểu, trồng theo đường đồng mức trên đất dốc, hay che phủ đất bằng tàn dư thực vật cũng cần được khuyến khích. Đây là những giải pháp không chỉ giúp duy trì năng suất ổn định qua nhiều vụ mà còn bảo vệ tài nguyên đất cho các thế hệ tương lai, hướng tới một nền nông nghiệp Tây Ninh xanh và bền vững.

4.3. Xây dựng chuỗi giá trị và chính sách nông nghiệp hỗ trợ

Một chuỗi giá trị khoai mì hiệu quả cần sự liên kết "4 nhà": Nhà nông, Nhà nước, Nhà khoa học và Doanh nghiệp. Cần có chính sách nông nghiệp cụ thể để khuyến khích các nhà máy chế biến tinh bột ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm trực tiếp với nông dân, đảm bảo đầu ra ổn định và giá cả hợp lý. Chính quyền địa phương cần đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông nông thôn, để giảm chi phí vận chuyển. Đồng thời, cần hỗ trợ nông dân tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi để họ có điều kiện đầu tư, áp dụng khoa học kỹ thuật. Việc hình thành các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác sẽ giúp nông dân có tiếng nói chung, dễ dàng trao đổi kinh nghiệm và thương lượng với doanh nghiệp, từ đó nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn đánh giá khả năng phát triển cây khoai mì trên vùng đất xám bạc màu thuộc huyện dương minh châu tỉnh tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Trình bày tầm quan trọng của việc chọn đề tài, mục đích nghiên cứu, nội dung và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Cơ sở lí luận và phương pháp nghiên cứu Trình bày các khái niệm liên quan, các chỉ tiêu kết quả - hiệu quả và sau cùng là phương pháp nghiên cứu của tác giả. Tổng quan Giới thiệu sơ lược về điều kiện tự nhiên và tình hình kinh tế xã hội, những thuận lợi và khó khăn trong việc phát triển nông thôn ở huyện Dương Minh Châu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận Thu thập những thông tin về tình hình sản xuất và tiêu thụ bột mì trên địa bàn tỉnh Tây Ninh.

Các kết quả điều tra về tình hình sản xuất, hiệu quả kinh tế của các hộ trồng khoai mì, mía trên địa bàn huyện Dương Minh Châu. Tiến hành phân tích chi phí đầu tr, phân tích hiệu quả 1 ha sản xuất mì và mía Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc sản xuất khoai mì tại địa phương. Trên cơ sở đó, đưa ra một số định hướng và giải pháp để phát triển có hiệu qua hơn trong việc trồng cây khoai mì trên địa bàn nghiên cứu. Kết luận và kiến nghị Nêu lên các kết quả của quá trình nghiên cứu và từ đó đưa ra một số các giải pháp và kiến nghị nhằm giải quyết các mặt còn hạn chế, cũng như những khó khăn tôn tại của nông dân.

CHƯƠNG 2 TONG QUAN 2. Điều kiện tự nhiên 2. Vị trí địa lý Huyện Dương Minh Châu là một huyện nằm về hướng Đông Bắc tỉnh Tây Ninh, trong khoảng 106°08° - 106926? kinh độ Đông và 11°11’ - 11933”, cách thị xã 20 km được nối liền với tỉnh Tây Ninh bởi trục lộ 13. Toàn huyện Dương Minh Châu gồm: 1 thị tran (thị tran Dương Minh Châu) và 10 xã (Suối Đá, Phan, Bàu Năng, Cha Là, Cầu Khởi, Truông Mit, Phước Ninh, Phước Minh, Bến Cui, Lộc Ninh).

Ranh giới huyện Dương Minh Châu được xác định như sau: - Phía Bắc giáp huyện Tân Châu. - Phía Đông giáp tỉnh Bình Dương và tỉnh Bình Phước. - Phía Tây giáp huyện Hòa Thành. - Phía Nam giáp huyện Gò Dầu và Trảng Bàng.

Địa hình- Thé nhưỡng Địa hình tương đối bằng phẳng trên nền trầm tích phù sa cổ, dạng địa hình cơ bản là địa hình đồi lược sóng lược sóng nhẹ với độ dốc phan lớn là <3 độ. Độ cao giảm dan theo hướng tây bắc- đông nam, độ cao trung bình là 14-18m. thấp nhất ở phía tây nam khoảng 14-15m, cao nhất ở đông bắc khoáng 21m, rất thuận lợi cho bố trí sử dụng đất. Đất đai bằng phẳng phù hợp với trồng lúa và phát triển các cây hoa màu.

Thành phan đất là đất phù sa được tạo thành từ hệ trầm tích đệ tứ có nguồn gốc sông biển. Thanh phan thach hoc chu yếu là cát bột, cát sét màu xám, xám đen chứa nhiều ré cây min, thực vật nền đất khá ổn định. Có 2 nhóm chính là : đất xám và đất phù sa. Khí hậu, thời tiết Dương Minh Châu nằm trong vùng nhiệt đới, nhưng ở vĩ độ thấp chịu sự ảnh hưởng của gió mùa nên có khí hậu nhiệt đới - gió mùa, trên nền nhiệt độ cao, không có mùa đông lạnh, có mùa mưa và mùa khô rõ rệt.

Nhiệt độ trung bình cả năm khá cao khoảng 27C, biên độ dao động nhiệt độ thấp 39°C. Lượng bức xạ dồi dao, cán cân bức xạ quanh năm dương. Tổng nhiệt độ hoạt động xê dich từ 8. Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11, chiếm 85,6% đến 90% lượng mưa cả năm.

Lượng mưa trung bình khá cao từ 1.300 mm và phân bố không đồng đều giữa các mùa trong năm. Số ngày mưa bình quân cả năm khoảng 116 ngày. Tài nguyên đất Dương Minh Châu là một huyện nông nghiệp nông thôn có diện tích tự nhiên 45.310 ha, trong đó diện tích đất nông nghiệp là 28. Đất canh tác chiếm 63.02% so với tổng điện tích đất đai tự nhiên.Đắt tự nhiên chủ yếu là loại đất cát pha, đất xám, phù hợp với cây nông nghiệp và cây lương thực.

Tài nguyên nước Tài nguyên nước ở Tây Ninh gồm hệ thống kênh thủy lợi khá hoàn chỉnh và hệ thống Lòng hồ Dầu Tiếng với điện tích hồ 27.000 ha, có dung lượng là 1,5 tỷ m? nước rất thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, nhất là trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản. Tài nguyên khoáng sản Tài nguyên khoáng sản của Huyện Dương Minh Châu rất nghèo nàn, chỉ có một số khoáng sản ít có giá trị kinh tế gồm: đất sét, sạn, cát, cao lanh, đá granit, sét gạch ngói, đá dùng làm vật liệu xây dựng. Điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội 2. Tình hình dân số - lao động Bảng 2.

Tình Hình Dân Số ở Huyện Dương Minh Châu Năm 2006 Hạng mục DVT Số lượng Tổng số hộ Hộ 23.469 Tổng số dan Người 101.041 Mật độ Người/Km? 223 Nguôn tin: Phòng Thông Kê huyện Dân số toàn huyện tính đến ngày 01/07/2007 là 101. Tổng số hộ là 23. Mật độ dân số trung bình là : 223 người/km?. Tuy nhiên mật độ dân cư phân bố không đồng đều giữa các xã và thị trấn.

Trong đó, cao nhất là Thị Trấn Dương Minh Châu với mật độ 1145 người/km2, thấp nhất là xã Suối Đá với mật độ 85 ngudi/km’. Tỷ lệ nam 49%; tỷ lệ nữ chiếm 51% trong tổng dân số; tỷ lệ sinh hang năm :1,9%; tỷ lệ tử: 0,35%; tỷ lệ tăng dân số tự nhiên: 1,56%. Số người trong độ tuổi lao động là: 52.966, chiếm ty lệ:52,42% với cơ cầu phân phối lao động như sau: Bang 2. Cơ Cau Dân Số Phân theo Độ Tuổi Lao Động Stt Dân số Số lượng (người) Tỷ lệ (%) 1 Tông dan số 101.041 100 2 Số người trong độ tuổi lao động 52.42 3 Số người ngoài độ tuổi lao động 48.58 Nguôn tin: Phòng Thông Kê huyện DMC Số liệu trong bảng 2.3 cho thấy cơ cấu dân số của huyện rất thuận lợi cho phát triển kinh tế xã hội, tỷ lệ người trong độ tuổi lao động chiếm hơn một nữa dân số.

Như vậy, trung bình cứ một người trong độ tuổi lao động sẽ nuôi một người ngoài độ tuổi lao động. Cơ Cấu Dân Số Phân theo Ngành Nghề Ngành nghề Số lượng Ty lệ(%) Số lao động trong nông nghiệp và lâm nghiệp 42.77 Số lao động ngành công nghiệp chế biến 2.86 Ngành xây dựng 418 0.79 Khách sạn, nhà hàng 4.04 QLNN&ANQP; đảm bao xã hội bat buột 175 0.33 Ngành giáo dục 1.54 Văn hoá thé thao 175 0.33 Hoạt động Dang đoàn thé và hiệp hội 83 0.16 Tài chính 625 1.966 100 Nguén tin: Phòng Thông Kê huyện DMC Theo bảng trên ta thấy, người dân chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nông — lâm nghiệp chiếm 80.77% lực lượng lao động của địa phương. Qua đây, ta thay được vai trò của nông — lâm nghiệp là rất quan trọng trong cơ cấu ngành của địa phương. Lực lượng lao động hoạt động trong ngành nông nghiệp là chủ yếu, trong những năm qua cùng với sự phát triển chung của tinh, cơ cấu kinh tế phát triển theo xu hướng giảm tỷ trọng nông nghiệp tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ đã thu hút một lượng lao động nông nghiệp chuyển sang công nghiệp và dich vu.

Cơ cầu sử dụng đất năm 2007 của huyện Dương Minh Châu Bảng 2. Tình Hình Sử Dụng Dat ở Huyện DMC Loại đất Diện tích (ha) Ty lệ (%) 1.Đất nông nghiệp 28.371 20,68 - Màu và cây công nghiệp hằng 9.223 15,95 - Cây lâu năm 31 0,07 - Trồng cd 191 0,42 - Dat có mặt nước dung vào NN 2. Dat lam nghiép 329,97 0,73 3, Đất chuyên ding 13. Dat khu dân cư 853,96 1,88 5.

Đất chưa sử dụng 1849,5 4,08 Téng 45.310 100 Nguồn: Phòng thông kê Tổng diện tích đất tự nhiên của huyện là 45.310 ha, trong đó đất dùng cho sản xuất nông nghiệp 28.554,99 ha, chiếm tỷ lệ khá cao 63,02%, trong đó chủ yếu là trồng lúa; màu và cây công nghiệp hàng năm. Đặc biệt đến năm 2007, diện tích đất chưa sử đụng còn tới 1849,5 ha, trong thời gian tới huyện sẽ bố trí đưa vào khai thác điện tích đất còn lại. Tình hình kinh tế xã hội Trong những năm gan đây, cùng với quá trình chuyển dịch cơ cau kinh tế theo hướng giảm ty trọng ngành nông nghiệp, tăng dan tỷ trọng ngành công nghiệp và dịch vụ trong tổng GDP cúa huyện. Mặt dù, ngành nông — lâm — ngư nghiệp thu hút tới 80% lực lượng lao động của huyện nhưng giá trị mà nó mang lại chỉ chiếm 62.16% trong tổng GDP của huyện.Cơ Cấu Kinh Tế Năm 2006 (Tinh Theo GDP) Stt Ngành nghề Cơ cầu (%) Nông - lâm - thủy sản 62.16 2 Công nghiệp — xây dựng 20.07 Thương nghiệp — dịch vụ 17.00 Nguôn tin: Phòng Thống kê huyện DMC Hình 2.

Cơ Cau Kinh Tế Huyện DMC Năm 2006 Don vi tính : % E Nông lâm thủy san công nghiệp -xây dựng L1 Thương nghiệp - dịch vụ Nguồn tin: Phòng Thống kê huyện DMC a) Sản xuất nông - lâm — ngư nghiệp Tổng diện tích gieo trồng cây hằng năm: 31.677 ha đạt 88% so với kế hoạch, giảm 8,5% so với cùng kỳ năm 2005. Nguyên nhân do sự chuyến dịch nhanh điện tích lúa sang cây mía. Một số xã cây lúa bị nhiễm dịch ray nâu, bệnh vàng lùn- lùn xoắn lá với diện tích 300 ha nhưng đã xử lý kip thời, thiệt hại không đáng kẻ. Chăn nuôi thủ y: Tổng đàn gia súc: 34.663 con) giảm so với cùng kỳ năm 2005 là 5,15%.

Đàn gia cầm 168.000 tăng 12% so với kế hoạch, 40% so với cùng kỳ năm 2005. Tiêm phòng gia súc được 5390 lượt 10 trâu, bò .Tiêm phòng vaccin ngừa dich cúm gia cầm trên 83.407 con gà,vịt. nuôi trồng thuỷ sản giảm do cấm nuôi cá bè trong hồ Dầu tiếng. Công tác KN-BVTV tổ chức ứng dụng khoa học kỹ thuật đã góp phần tăng năng suất, chất lượng cây trồng , vật nuôi.

Trong năm đã tiến hành nhiều lớp tập huấn, hội thảo nông dân, trình diễn kỹ thuật. Công tác thuỷ nông: thường xuyên kiểm tra, nạo vét, sửa chửa, vá dam các hư hỏng trên kênh mương. Vận hành điều tiết đảm bảo tưới tiêu trong sản xuất, điện tích tưới trong năm: 4.650,19 ha, thu thuỷ lợi phí: 950 triệu đồng đạt 105,55% kế hoạch tăng 5 lần so với cùng kỳ năm 2005. Lâm nghiệp: Diện tích cây che phủ tự nhiên trên địa bàn huyện là 35,2%, Trong năm đã tổ chức trồng rừng và trồng cây phân tán trên đia bàn huyện 1600.000 cây rừng các loại, 8000 cây điều.

Thường xuyên tổ chức kiểm tra, bảo vệ, phòng chống cháy rừng, kiểm tra hoạt động của các cơ sở chế biến gỗ gia dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Phát Triển Cây Khoai Mì Tại Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình phát triển cây khoai mì tại khu vực này, bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của cây khoai mì trong phát triển kinh tế địa phương, đồng thời đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về kỹ thuật canh tác, thị trường tiêu thụ, và các chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực nông nghiệp và phát triển kinh tế, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển nông nghiệp huyện đông giang tỉnh, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các chiến lược phát triển nông nghiệp tại một huyện khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá khả năng sinh trưởng một số giống và biện pháp kỹ thuật sản xuất rau cải bắp vụ đông xuân sớm tại quyết tiến quản bạ hà giang cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp kỹ thuật trong sản xuất nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển ngành cncb đá tỉnh bình định sẽ mang đến cái nhìn về sự phát triển của ngành công nghiệp chế biến, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề phát triển kinh tế và nông nghiệp tại Việt Nam.