Đánh giá nguy cơ môi trường do sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm tại huyện giao thủy tỉnh nam định

Nghiên cứu đánh giá nguy cơ môi trường từ việc sử dụng phân đạm trên đất trồng tại Giao Thủy, Nam Định. Phân tích tác động và đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

229
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN

1.2. MỤC TIÊU CỦA LUẬN ÁN

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

1.4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN

2. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Thuật ngữ, khái niệm sử dụng trong luận án

2.2. Nhu cầu sử dụng phân đạm và hệ quả môi trường của sử dụng phân đạm trong hệ thống nông nghiệp

2.3. Dạng tồn tại của nitơ trong hệ thống nông nghiệp

2.4. Nhu cầu và hiệu quả sử dụng phân đạm cho trồng cây hàng năm

2.5. Ảnh hưởng của sử dụng phân đạm đến môi trường

2.6. Đánh giá nguy cơ và rủi ro môi trường do sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm

2.7. Các phương pháp sử dụng trong đánh giá rủi ro rửa trôi nitơ từ đất trồng cây hàng năm tới nước dưới đất

2.8. Các phương pháp định lượng khí nhà kính phát thải từ đất trồng cây hàng năm

2.9. Nghiên cứu xác định nguy cơ và rủi ro môi trường do sử dụng phân đạm trong trồng cây hàng năm trên Thế giới và Việt Nam

2.10. Nghiên cứu ứng dụng DRASTIC xác định tổn thương nitrat trong nước ngầm do sử dụng phân đạm trong nông nghiệp

2.11. Nghiên cứu xác định nguy cơ phát thải khí nhà kính từ đất nông nghiệp do sử dụng phân đạm trong trồng trọt

2.12. Tổng quan về đất trồng cây hàng năm và tài nguyên nước dưới đất tỉnh Nam Định

2.13. Hiện trạng đất trồng cây hàng năm tỉnh Nam Định

2.14. Địa chất thủy văn và tài nguyên nước dưới đất tỉnh Nam Định

2.15. Đánh giá tổng quan và các vấn đề luận án góp phần giải quyết

3. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Phạm vi không gian

3.2.2. Phạm vi thời gian

3.3. Trình tự thực hiện nội dung và khung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.4.2. Phương pháp lấy mẫu và phân tích mẫu

3.4.3. Phương pháp đánh giá rủi ro ô nhiễm nước dưới đất liên quan đến sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm

3.4.4. Phương pháp đánh giá nguy cơ môi trường liên quan đến phát thải khí nhà kính do sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm

3.4.5. Phương pháp tính cân bằng và hiệu quả sử dụng nitơ

3.4.6. Phương pháp thống kê, xử lý số liệu, phân tích tổng hợp

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng sử dụng đất và bón phân đạm trên đất trồng cây hàng năm tại huyện Giao Thủy

4.1.1. Hiện trạng sử dụng đất trồng cây hàng năm tại huyện Giao Thủy

4.1.2. Kĩ thuật canh tác và hiện trạng sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm huyện Giao Thủy

4.1.3. Hiện trạng thành phần nitơ trên các loại sử dụng đất trồng cây hàng năm

4.2. Nguy cơ ô nhiễm nitrat trong nước dưới đất tầng nông do sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm

4.2.1. Đánh giá tổn thương nước dưới đất tầng nông tại huyện Giao Thủy

4.2.2. Đánh giá nguy cơ ô nhiễm nitrat trong nước dưới đất từ hoạt động bón phân đạm trên đất trồng cây hàng năm

4.2.3. Đánh giá rủi ro nước dưới đất tầng nông tại huyện Giao Thủy

4.2.4. Độ tin cậy của mô hình đánh giá nguy cơ ô nhiễm nitrat trong nước dưới đất tầng nông áp dụng cho huyện Giao Thủy

4.3. Nguy cơ phát thải khí nhà kính nitơ oxit (N2O) từ đất trồng cây hàng năm tại huyện Giao Thủy

4.3.1. Hiện trạng phát thải nitơ oxit (N2O) từ đất trồng cây hàng năm

4.3.2. Ảnh hưởng của lượng phân đạm và các yếu tố môi trường đất đến phát thải N2O từ đất trồng cây hàng năm

4.4. Đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ, rủi ro do sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm tại huyện Giao Thủy

4.4.1. Đánh giá cân bằng nitơ trong hệ thống trồng cây hàng năm làm cơ sở đề xuất các giải pháp

4.4.2. Đề xuất giải pháp giảm rửa trôi nitrat và phát thải nitơ oxit trên đất trồng cây hàng năm tại huyện Giao Thủy

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Nguy Cơ Môi Trường Phân Đạm 55 ký tự

Phân đạm đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng và năng suất cây trồng. Tuy nhiên, việc lạm dụng phân đạm đã dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng đối với môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nitrat trong nước và phát thải khí nhà kính. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá nguy cơ môi trường do sử dụng phân đạm tại huyện Giao Thủy, Nam Định, một khu vực nông nghiệp trọng điểm của đồng bằng sông Hồng. Luận án của Lý Thị Thu Hà (2023) cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này, đồng thời đề xuất các giải pháp quản lý phân đạm bền vững hơn. Theo Lassaletta (2016), lượng N dư thừa có thể bị mất khỏi hệ thống đất - cây trồng do quá trình khử nitrat ở dạng dinitơ (N2), nitơ oxit (N2O) và oxit nitric (NO), do bay hơi amoniac (NH3), hoặc do quá trình rửa trôi nitrat (NO3-).

1.1. Hiện trạng sử dụng phân đạm tại Giao Thủy Nam Định

Huyện Giao Thủy, với nền đất phù sa màu mỡ, là một trong những vựa lúa của tỉnh Nam Định. Tuy nhiên, việc thâm canh tăng vụ, đặc biệt là chuyển đổi sang các loại cây trồng màu có giá trị kinh tế cao, đã làm gia tăng đáng kể lượng phân đạm sử dụng. Điều này đặt ra nhiều thách thức về quản lý môi trường nông nghiệp, đặc biệt là nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và phát thải khí nhà kính. Thực tế cho thấy vẫn còn nhiều hộ nông dân sử dụng phân bón theo kinh nghiệm mà chưa có sự hướng dẫn hoặc am hiểu đầy đủ về tác động của việc bón phân không hợp lý.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu luận án về nguy cơ

Nghiên cứu luận án của Lý Thị Thu Hà có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng khoa học về nguy cơ môi trường do sử dụng phân đạm tại Giao Thủy. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng các chính sách và giải pháp quản lý phân đạm hiệu quả hơn, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường. Các kết quả đánh giá nguy cơ và rủi ro môi trường từ hoạt động bón phân đạm trên đất nông nghiệp, đặc biệt đối với các loại ĐTCHN tại huyện là chưa đầy đủ, đánh giá rủi ro môi trường do sử dụng phân đạm trong canh tác nông nghiệp liên quan đến rửa trôi NO3- và phát thải N2O là rất cần thiết.

II. Thách Thức Ô Nhiễm Môi Trường Do Phân Đạm 58 ký tự

Việc sử dụng phân đạm quá mức dẫn đến hàng loạt các vấn đề về ô nhiễm môi trường, bao gồm ô nhiễm nitrat trong nước ngầm và nước mặt, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Ngoài ra, quá trình phân giải phân đạm còn tạo ra khí N2O, một trong những khí nhà kính có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu cao. Theo Zhou (2015), NO3- đang là tác nhân phổ biến gây ô nhiễm nước dưới đất trên toàn Thế giới [Zhou, 2015; Wang, 2019] và N2O là một khí nhà kính quan trọng có khả năng gây nóng lên toàn cầu cao gấp 265 lần so với CO2 trong khoảng thời gian 100 năm [IPCC, 2019a]. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người nông dân.

2.1. Ảnh hưởng của phân đạm đến môi trường đất và nước

Phân đạm dư thừa có thể làm thay đổi độ pH của đất, ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật đất và làm giảm độ phì nhiêu của đất. Ô nhiễm nitrat trong nước có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là ở trẻ em, và gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa, làm suy thoái chất lượng nước. Đất trồng cây hàng năm (ĐTCHN) được xem là nguồn chính của N2O trong khí quyển, hiện đóng góp khoảng 60% lượng khí N2O toàn cầu từ hoạt động của con người [Saha, 2021].

2.2. Vai trò của Nghiên cứu luận án trong việc xác định rõ nguy cơ

Nghiên cứu luận án của Lý Thị Thu Hà đã sử dụng các phương pháp khoa học để đánh giá một cách định lượng mức độ ô nhiễm môi trường do sử dụng phân đạm tại Giao Thủy. Kết quả nghiên cứu giúp xác định rõ các nguồn gây ô nhiễm chính, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp hiệu quả. Luận án đã góp phần bổ sung kiến thức về tác động của sử dụng phân đạm đến chất lượng đất và nước tại khu vực nghiên cứu, đồng thời cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc quản lý môi trường.

III. Phương Pháp Đánh Giá Nguy Cơ Ô Nhiễm Phân Đạm 56 ký tự

Luận án của Lý Thị Thu Hà đã áp dụng nhiều phương pháp tiên tiến để đánh giá nguy cơ ô nhiễm môi trường do sử dụng phân đạm, bao gồm mô hình DRASTIC và IPNOA để đánh giá nguy cơ ô nhiễm nước ngầm, và phương pháp buồng tĩnh để đo lượng khí N2O phát thải. Các phương pháp này cho phép đánh giá một cách toàn diện và chính xác tác động của phân đạm đến môi trường. Theo Zaman (2021), phương pháp ứng dụng mô hình DRASTIC, IPNOA đánh giá nguy cơ ô nhiễm nước dưới đất tầng nông và phương pháp buồng tĩnh đo N2O phát thải là phương pháp phổ biến [Zaman, 2021], thể hiện được ưu thế vượt trội do tính hệ thống và năng lực phân tích không gian đồng bộ.

3.1. Ứng dụng Mô Hình DRASTIC và IPNOA đánh giá nguy cơ

Mô hình DRASTIC và IPNOA là các công cụ hiệu quả để đánh giá nguy cơ ô nhiễm nitrat trong nước ngầm. Mô hình DRASTIC dựa trên các yếu tố như độ sâu mực nước ngầm, lượng nước tái nạp, loại đất, và địa hình để xác định mức độ dễ bị tổn thương của nước ngầm. Mô hình IPNOA kết hợp các yếu tố về sử dụng đất, lượng phân đạm sử dụng và các biện pháp quản lý nông nghiệp để đánh giá nguy cơ ô nhiễm.

3.2. Phương pháp buồng tĩnh đo phát thải khí nhà kính N2O

Phương pháp buồng tĩnh là một phương pháp phổ biến để đo lượng khí N2O phát thải từ đất. Các buồng tĩnh được đặt trên bề mặt đất để thu thập khí N2O, sau đó khí được phân tích để xác định nồng độ và tính toán lượng phát thải. Phương pháp này cho phép đánh giá trực tiếp tác động của sử dụng phân đạm đến phát thải khí nhà kính. Huyện Giao Thủy nằm ở vùng ven biển của tỉnh Nam Định, tiếp giáp với cửa sông Hồng, trên nền đất phù sa mầu mỡ nên rất thuận lợi cho canh tác nông nghiệp.

IV. Kết Quả Đánh Giá Rủi Ro Ô Nhiễm Nitrat Nước Ngầm 60 ký tự

Nghiên cứu luận án đã chỉ ra rằng việc sử dụng phân đạm quá mức đã gây ra tình trạng ô nhiễm nitrat nghiêm trọng trong nước ngầm tại một số khu vực của huyện Giao Thủy. Các khu vực có mức độ ô nhiễm cao thường là những khu vực có mật độ trồng rau màu lớn và sử dụng phân đạm với liều lượng cao. Nghiên cứu cũng đã xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến nguy cơ ô nhiễm, bao gồm loại đất, lượng mưa và phương pháp tưới tiêu. UBND 2 tỉnh Nam Định, 2020]. Theo đó, sự mở rộng diện tích đất trồng màu thâm canh đã và đang diễn ra trên một số vùng đất pha cát vàn cao [Nguyễn Thị Phương Hoa, 2021]. Tác động của việc chuyển đổi cây trồng diễn ra nhanh, mạnh mẽ tại huyện Giao Thủy đã dẫn đến sự thay đổi lớn về cấu trúc và dinh dưỡng đất trong đó có thành phần đạm.

4.1. Phân tích bản đồ nguy cơ ô nhiễm nitrat

Việc xây dựng bản đồ nguy cơ ô nhiễm nitrat cho phép xác định các khu vực có nguy cơ cao và tập trung các biện pháp can thiệp vào những khu vực này. Bản đồ cũng giúp các nhà quản lý và người nông dân hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ô nhiễm nitrat, từ đó đưa ra các quyết định quản lý phân đạm hợp lý hơn.

4.2. Xác định mối liên hệ giữa sử dụng phân đạm và ô nhiễm

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa lượng phân đạm sử dụng và nồng độ nitrat trong nước ngầm. Các khu vực có lượng phân đạm sử dụng cao thường có nồng độ nitrat trong nước ngầm cao hơn. Điều này khẳng định rằng việc sử dụng phân đạm quá mức là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm nitrat.

V. Giải Pháp Quản Lý Phân Đạm Bền Vững Tại Giao Thủy 59 ký tự

Để giảm thiểu nguy cơ môi trường do sử dụng phân đạm, luận án đã đề xuất một số giải pháp quản lý phân đạm bền vững, bao gồm sử dụng phân bón hợp lý, áp dụng các kỹ thuật canh tác cải tiến, và xử lý nước thải nông nghiệp. Các giải pháp này nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phân đạm, giảm thiểu lượng phân đạm thất thoát ra môi trường, và bảo vệ tài nguyên nước. Huyện Giao Thủy nói riêng và tỉnh Nam Định nói chung đã xây dựng chính sách chuyển đổi từ các mô hình trồng lúa kém hiệu quả sang trồng rau, trồng màu hoặc kết hợp lúa và rau; lúa và nuôi trồng thủy sản [UBND 2 tỉnh Nam Định, 2020]. Theo đó, sự mở rộng diện tích đất trồng màu thâm canh đã và đang diễn ra trên một số vùng đất pha cát vàn cao [Nguyễn Thị Phương Hoa, 2021]

5.1. Sử dụng phân bón hợp lý dựa trên nhu cầu của cây trồng

Việc sử dụng phân bón cần dựa trên nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng và đặc điểm của đất. Cần thực hiện phân tích đất để xác định hàm lượng dinh dưỡng hiện có, từ đó tính toán lượng phân đạm cần bón cho cây trồng. Ngoài ra, cần lựa chọn loại phân đạm phù hợp và bón đúng thời điểm để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng.

5.2. Áp dụng kỹ thuật canh tác cải tiến giảm ô nhiễm

Các kỹ thuật canh tác cải tiến như luân canh cây trồng, che phủ đất, và sử dụng phân hữu cơ có thể giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ nước và dinh dưỡng, và giảm thiểu lượng phân đạm cần sử dụng. Ngoài ra, cần áp dụng các biện pháp tưới tiêu hợp lý để tránh tình trạng rửa trôi dinh dưỡng.

5.3. Xử lý nước thải nông nghiệp trước khi thải ra môi trường

Nước thải nông nghiệp có thể chứa một lượng lớn nitrat và các chất ô nhiễm khác. Cần xây dựng các hệ thống xử lý nước thải để loại bỏ các chất ô nhiễm trước khi thải ra môi trường. Các hệ thống xử lý có thể bao gồm các ao lắng, các bãi lọc trồng cây, hoặc các công nghệ xử lý tiên tiến hơn.

VI. Tương Lai Quản Lý Môi Trường Nông Nghiệp Bền Vững 58 ký tự

Nghiên cứu luận án của Lý Thị Thu Hà đã cung cấp những thông tin quan trọng và hữu ích cho việc quản lý môi trường nông nghiệp bền vững tại Giao Thủy. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp quản lý phân đạm hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường tuyên truyền và giáo dục để nâng cao nhận thức của người nông dân về nguy cơ môi trường do sử dụng phân đạm. Đất trồng cây hàng năm (ĐTCHN) được xem là nguồn chính của N2O trong khí quyển, hiện đóng góp khoảng 60% lượng khí N2O toàn cầu từ hoạt động của con người [Saha, 2021].

6.1. Tăng cường nghiên cứu về phân bón và kỹ thuật canh tác

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các loại phân bón có hiệu quả sử dụng cao hơn, ít gây ô nhiễm môi trường hơn. Đồng thời, cần nghiên cứu các kỹ thuật canh tác mới giúp tối ưu hóa việc sử dụng dinh dưỡng và giảm thiểu lượng phân đạm cần sử dụng. Việc này cần một sự kết hợp giữa các viện nghiên cứu, các trường đại học và các doanh nghiệp sản xuất phân bón.

6.2. Nâng cao nhận thức về tác động môi trường của phân đạm

Cần tăng cường tuyên truyền và giáo dục để nâng cao nhận thức của người nông dân về tác động môi trường của việc sử dụng phân đạm không hợp lý. Cần cung cấp cho người nông dân các thông tin về các giải pháp quản lý phân đạm bền vững và khuyến khích họ áp dụng các giải pháp này trong thực tế sản xuất.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. THUẬT NGỮ, KHÁI NIỆM SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Đất trồng cây hàng năm: đất trồng cây hàng năm (ĐTCHN) là loại đất được sử dụng cho mục đích gieo trồng, thu hoạch và kết thúc chu kỳ sản xuất trong thời gian không quá 1 năm. Theo đó, ĐTCHN sẽ thuộc nhóm đất nông nghiệp và bao gồm: • Đất trồng lúa: gồm loại đất chuyên trồng lúa nước, đất trồng lúa nước còn lại và đất trồng lúa nương. • Những loại đất được sử dụng vào trong mục đích trồng các loại cây hàng năm khác (Thông tư số 27/2018/TT-BTNMT ngày 14/12/2018 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất”) Đất nhiễm mặn: Đất nhiễm mặn từ quan điểm nông nghiệp, là đất đó có tồn tại các loại muối hòa tan ở một nồng độ cao hơn bình thường, gây ảnh hưởng xấu đến cây trồng.

Hiện nay, để đánh giá độ mặn của đất, trên thế giới người ta dùng đại lượng EC là độ dẫn điện của đất, có đơn vị là dS/m (1dS/m = 0,64‰). Đất mặn là những loại đất có độ dẫn điện lớn hơn 4 dS/m ở 25oC tương đương với nồng độ muối hòa tan khoảng 2,56 ‰ (cách tính thông thường tại Việt Nam) Nước dưới đất: Nước dưới đất (NDĐ) gồm tất cả nước tồn tại dưới dạng khác nhau phân bố trong các chỗ trống, các khe nứt của đất đá nằm dưới mặt đất trong đó nước có thể được lưu giữ. Nước dưới đất có diện tích phân bố rộng rãi từ vùng ẩm ướt cho đến các sa mạc, ở núi cao, vùng cực của Trái đất. Nước dưới đất tầng nông (Tầng chứa nước lỗ hổng Holocen (qh2)): là tầng chứa nước nông (tầng chứa nước thứ nhất kể từ mặt đất).

Nguy cơ: là bất kì tác nhân nào có thể gây tổn hại sức khỏe và tính mạng cho con người, hay gây thiệt hại về tài sản hoặc môi trường. Rủi ro: là một sự kiện, tác động tiêu cực không thể đoán trước được về khả 6 năng xảy ra, thời gian và vị trí cũng như mức độ nghiêm trọng và hậu quả của nó. Rủi ro được xác định là sự kết hợp giữa xác suất hoặc tần suất xảy ra của một mối nguy hiểm và mức độ hậu quả của sự cố xảy ra. Rủi ro môi trường là những mối đe dọa có thể gây hại cho cả môi trường sống và con người.

Đánh giá rủi ro là quá trình khoa học trong đó các rủi ro gây ra bởi các mối nguy hiểm vốn có liên quan đến quá trình hoặc các tình huống được ước tính theo định lượng hoặc định tính. Ví dụ, trong vòng đời của rủi ro hóa học có thể phát sinh trong quá trình sản xuất, phân phối, sử dụng, tái chế hoặc xử lý. Đánh giá rủi ro được thực hiện để kiểm tra tác động của một chất đối với con người (Đánh giá rủi ro sức khỏe) và hệ sinh thái (Đánh giá rủi ro môi trường). Đánh giá rủi ro môi trường (ERA) là một quá trình xác định và đánh giá các tác động bất lợi đối với hệ sinh thái, động vật và con người.

Tính dễ bị tổn thương của nước dưới đất là một thuật ngữ được sử dụng để biểu thị các đặc điểm tự nhiên của mặt đất xác định mức độ nước dưới đất có thể dễ dàng bị ô nhiễm do các hoạt động của con người. Tính dễ bị tổn thương của NDĐ có thể là nội tại hoặc cụ thể, tính dễ bị tổn thương nội tại của tầng chứa nước có thể được định nghĩa là khả năng mà chất gây ô nhiễm đưa vào bề mặt đất có thể tiếp cận và khuếch tán trong NDĐ. Rủi ro ô nhiễm nước dưới đất: Rủi ro có thể được định nghĩa là khả năng xảy ra hoặc tần suất dự kiến của một hậu quả bất lợi cụ thể. Được áp dụng cho NDĐ, thể hiện khả năng bị ô nhiễm phát sinh từ các nguồn hoặc hoạt động có khả năng gây ô nhiễm (được gọi là mối nguy).

Mối nguy thể hiện rủi ro khi có khả năng ảnh hưởng đến thứ gì đó có giá trị (mục tiêu, trong trường hợp này là nước dưới đất). NHU CẦU SỬ DỤNG PHÂN ĐẠM VÀ HỆ QUẢ MÔI TRƯỜNG CỦA SỬ DỤNG PHÂN ĐẠM TRONG HỆ THỐNG NÔNG NGHIỆP 1. Dạng tồn tại của nitơ trong hệ thống nông nghiệp Nitơ là một nguyên tố rất linh hoạt, tồn tại ở cả dạng vô cơ và hữu cơ, cũng như nhiều trạng thái oxi hóa khác nhau. Các dạng chủ yếu của N trong đất là amoni 7 (NH4+), nitrat (NO3−) và các nitơ hữu cơ, trong đó khoảng 90-98% là dạng hữu cơ và chỉ có ít hơn 2% dạng vô cơ [Mirzakhaninafchi, 2022].

Thông qua một số quá trình sinh hóa, đặc biệt là các quá trình khoáng hóa và cố định N, các dạng N hữu cơ và vô cơ của đất có thể được biến đổi từ dạng này sang dạng khác. Nitơ hữu cơ có liên quan đến axit nucleic, axit amin, protein và đường amino trong khi N dạng vô cơ bao gồm amoni - N và nitrat – N hòa tan sẵn có để cây trồng và vi sinh vật dễ dàng sử dụng, hấp thu hoặc có thể bị rửa trôi, bay hơi. Quá trình khoáng hóa xảy ra trong đất khi vi sinh vật chuyển hóa N hữu cơ thành các dạng vô cơ. Bước đầu tiên của quá trình khoáng hóa được gọi là quá trình amin hóa, trong đó vi sinh vật (chủ yếu là sinh vật dị dưỡng) phân hủy các protein phức tạp thành các axit amin, amin trung gian và amin đơn giản hơn (phản ứng 1.

Các vi sinh vật dị dưỡng cần các hợp chất hữu cơ làm nguồn cung cấp cacbon (C) và năng lượng. Các vi sinh vật tự dưỡng có thể lấy năng lượng từ quá trình oxi hóa các nguyên tố hoặc hợp chất vô cơ như Fe, S, NH4+, NO2−, hoặc từ năng lượng bức xạ với nguồn cung cấp C từ CO2. Amin hóa: Protein → R-NH2 + CO2 (1.1) Quá trình amon hóa là bước thứ hai của quá trình khoáng hóa, trong đó các nhóm amin (-NH2) được chuyển thành amoni. Tương tự, các vi sinh vật (chủ yếu là tự dưỡng) thực hiện quá trình này (phản ứng 1.

Quá trình amon hóa: R-NH2 + H2O → NH3 + R-OH (1.2) Quá trình nitrat hóa là quá trình trong đó NH4+ được chuyển thành NO2− và sau đó thành NO3−. Quá trình này xảy ra tự nhiên trong môi trường, với sự tham gia của vi khuẩn (phương trình 1.4) Trạng thái N trong đất thay đổi tùy thuộc vào một số yếu tố tự nhiên và nhân tạo, trong đó yếu tố nhân tạo thường rất quan trọng. Các yếu tố nhân tạo quan trọng liên quan đến loại sử dụng đất và quản lý canh tác như kĩ thuật tưới, kĩ thuật làm đất. 8 NH3 Bay hơi + CO2 + H2O/OH- Chất nền NH4+ N2O/ N2 nitơ Thủy phân Con đường gián tiếp 1 – 3 ngày NH2OH Đề nitrat hóa NO2- Nitrat hóa NO3- N2O NO Hình 1.

Sự biến đổi của khoáng N trong đất dẫn đến phát thải N2O và rửa trôi NO3- qua các con đường khác nhau 1. Nhu cầu và hiệu quả sử dụng phân đạm cho trồng cây hàng năm a. Trên Thế giới Tất cả các hệ thống cây trồng như độc canh, đa canh và xen canh, đã được thực hiện trên khắp thế giới. Các hệ thống đa canh phổ biến hơn so với độc canh.

Trên thế giới, các hệ thống cây trồng chính gồm lúa - lúa mì, bông - lúa mì, ngô - lúa mì, đậu tương - cây rum, mía - đậu, hướng dương - bông, v. Ở châu Âu, hệ thống trồng lúa mì - hạt cải dầu và lúa mì - ngũ cốc hạt nhỏ rất phổ biến [Peyraud, 2014]. Ở Trung Tây Hoa Kỳ, ngô - đậu tương là hai loại cây trồng luân canh chiếm ưu thế [Plourde, 2013]. Trong khi đó, ở châu Á, lúa - lúa mì là loại luân canh chiếm ưu thế.

Luân canh lúa - lúa mì chiếm diện tích khoảng 18 triệu ha ở châu Á, trong đó 75% diện tích ở đồng bằng Ấn Độ - Hangetic gồm Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh và Nepal tương ứng 10; 2,2; 0,8 và 0,5 triệu ha [Mishra, 2012]. Đậu tương và ngô vụ hè được trồng luân canh với cỏ lúa mạch đen Ý, phổ biến ở các vùng cận nhiệt đới Nam Mỹ của Brazil, Argentina, Uruguay và Paraguay [Barth Neto, 2014]. Tương tự Việt Nam, Trung 9 Quốc có một lịch sử lâu dài về thực hành luân canh cây trồng và cảnh quan nông nghiệp được đặc trưng bởi các cánh đồng nhỏ, cường độ canh tác cao và cây trồng đa dạng. Hệ thống canh tác gồm luân canh ngô - đậu tương - lúa mì ở Đông Bắc Trung Quốc, luân canh cây trồng đa dạng ở Cao nguyên hoàng thổ Tây Bắc Trung Quốc, luân canh ngô - lúa mì - đậu tương và hệ thống hai vụ lạc - lúa mì ở đồng bằng Bắc Trung Quốc [Zhao, 2020].

Luân canh rau - lúa cũng rất phổ biến, tiếp đó là hệ thống luân canh rau – rau – rau và rau – rau. Các loại rau phổ biến của Trung Quốc bao gồm bắp cải, cải xanh, củ cải mùa đông, đậu Hà Lan, đậu dài và các loại dưa, cà tím, dưa chuột, và một số loại khác [Liu, 2022]. Nhu cầu sử dụng phân đạm trên Thế giới và Châu Á đến năm 2017 và dự báo đến năm 2020 Đơn vị: nghìn tấn N 2015 2016 2017 2018 2019 2020 Thế giới 110 027 111 575 113 607 115 376 117 116 118 763 Châu Á 66 294 67 082 68 446 69 493 70 525 71 476 Tây Á 2 982 3 048 3 127 3 213 3 302 3 395 Bắc Á 22 273 22 525 23 430 24 002 24 645 25 191 Đông Á 41 039 41 509 41 888 42 278 42 578 42 890 Nguồn: FAO, 2017 Việc tăng cường sử dụng phân bón, đặc biệt là phân đạm, đã thúc đẩy mạnh mẽ năng suất cây trồng. Nhu cầu về phân đạm được dự báo sẽ tăng trung bình hàng năm là 1,5% từ năm 2015 đến năm 2020.

Khu vực châu Á có nhu cầu về phân đạm chiếm lượng lớn so với các khu vực khác trên Thế giới, tăng từ 66,29 lên 71,48 triệu tấn tương ứng năm 2015 và 2020, tăng 7,8% trong giai đoạn này (Bảng 1. Khoảng 50% lượng phân đạm toàn cầu được bón cho các loại ngũ cốc chính như: ngô (17%), lúa mì (18%) và lúa (16%) [Heffer, 2013]. Các khuyến cáo về tỷ lệ phân đạm tối ưu thường dựa trên các nghiên cứu thử nghiệm trước đó, phụ thuộc vào giống, kết cấu đất và việc chuẩn bị luống gieo hạt. 10 Xu hướng sử dụng phân N để trồng lúa ngày càng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ