Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò thiết yếu trong nền nông nghiệp Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu thực phẩm chất lượng cao của người tiêu dùng, vừa cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và tạo nguồn phân bón hữu cơ phục vụ trồng trọt, cải tạo đất sinh thái. Trong những năm gần đây, phương thức chăn nuôi lợn tại nước ta chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ truyền thống sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung. Tại tỉnh Vĩnh Phúc, phương thức chăn nuôi công nghiệp phát triển rộng khắp; tính đến hết tháng 1/2020, toàn tỉnh có gần 1.000 hộ và cơ sở chăn nuôi với tổng đàn lợn khoảng 23.000 con (bao gồm hơn 2.500 con lợn nái, lợn đực giống và hơn 20.000 con lợn thịt).

Để nâng cao năng suất và chất lượng đàn giống, việc nhập nội và nhân rộng các giống lợn nái ngoại đóng vai trò trung tâm. Tuy nhiên, đàn nái ngoại có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm còn hạn chế, dẫn đến tỷ lệ mắc các bệnh về sinh sản tương đối cao, điển hình là đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA) và bại liệt sau sinh. Những bệnh lý này phát sinh do sự kết hợp của điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng, tiểu khí hậu chuồng nuôi, nguồn thức ăn nước uống và sự xâm nhiễm của vi sinh vật gây bệnh. Trước thực tế đó, khóa luận thực hiện chuyên đề nghiên cứu nhằm đánh giá các chỉ tiêu sinh sản và thực nghiệm các biện pháp kỹ thuật thú y trên đàn nái tại cơ sở.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn công ty Phát Đạt, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại.
  3. Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
  4. Nắm được các bệnh hay xảy ra và đề xuất các biện pháp điều trị hiệu quả cho lợn nái sinh sản tại trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu của chuyên đề:

  • Đánh giá toàn diện tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
  • Áp dụng nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  • Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh lâm sàng.
  • Rèn luyện kỹ năng thực hành và nâng cao kỹ thuật chuyên môn thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn Công ty Phát Đạt, thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (tổng diện tích gần 5 ha, địa hình bán sơn địa, hệ thống chuồng kín khép kín).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 24/07/2020 đến ngày 03/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở lý luận về sinh lý học sinh sản, sinh lý tiết sữa của lợn nái và bệnh lý học thú y chuyên biệt:

  • Sinh lý sinh dục và chu kỳ động dục: Quá trình thành thục về tính (trung bình 6 - 7 tháng ở lợn ngoại) và thành thục thể vóc (9 - 10 tháng, đạt khối lượng 90 - 100 kg). Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch của chu kỳ tính (21 ngày, dao động 18 - 22 ngày) thông qua tương tác giữa FSH và LH từ tuyến yên theo tỷ lệ 3:1 để gây rụng trứng, hình thành và thoái hóa thể vàng dưới tác động của Prostaglandin F2α (PGF2α). Chu kỳ động dục gồm 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và giai đoạn yên tĩnh.
  • Sinh lý mang thai và sinh đẻ: Thời gian mang thai trung bình 114 ngày (chửa kỳ 1: 84 ngày đầu; chửa kỳ 2: từ ngày thứ 85 đến khi đẻ). Biến thiên hormone Progesterone duy trì cao để giữ thai và giảm đột ngột trước khi sinh, trong khi Estrogen tăng mạnh vào 2 tuần cuối thai kỳ. Cơ chế phản xạ tiết sữa do kích thích cơ học giải phóng Oxytocin từ thùy sau tuyến yên; lưu lượng tuần hoàn qua tuyến vú đạt 540 lít máu để tổng hợp 1 lít sữa. Đặc tính miễn dịch của sữa đầu chứa 22,3% vật chất khô, 11,5% protein và kháng thể gamma-globulin (chiếm 50% tổng protein sữa đầu, hấp thu tối ưu trong 24 giờ đầu sau sinh).
  • Cơ chế bệnh học các hội chứng sản khoa: Khái quát nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung (nhiễm khuẩn do Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Klebsiella, Proteus vulgaris, trùng roi Trichomonas foetus, nấm Candida albicans), viêm vú, hội chứng MMA (Metritis - Mastitis - Agalactia / Rối loạn tiết sữa sau đẻ PDS), sát nhau và bại liệt sau đẻ do hạ canxi huyết hoặc nhiễm khuẩn (Clostridium perfringens, Listeria monocytogenes, Streptococcus suis).

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Phương pháp hồi cứu số liệu: Thu thập thông tin từ sổ sách quản lý, biểu mẫu ghi chép kỹ thuật của trại trong giai đoạn 2018 - 2020.
  • Phương pháp quan sát lâm sàng và theo dõi trực tiếp: Trực tiếp tham gia vào các khâu chăm sóc, đỡ đẻ, can thiệp sản khoa, theo dõi sức khỏe và ghi nhận triệu chứng bệnh trên đàn nái và lợn con từ tháng 7/2020 đến tháng 1/2021.
  • Phương pháp điều trị thử nghiệm lâm sàng: Áp dụng các phác đồ dùng thuốc kháng sinh, thuốc hạ sốt, thuốc trợ lực, hormone và thụt rửa cục bộ trên từng nhóm bệnh cụ thể.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý số liệu theo các công thức tính chỉ tiêu thú y và chăn nuôi:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tiêu tốn thức ăn/lợn con sơ sinh (kg)} = \frac{(\text{TĂ}{\text{chờ phối}} + \text{TĂ}{\text{chửa}}) \times \text{Số nái}}{\text{Tổng số lợn con sinh ra}}$$

$$\text{Tiêu tốn thức ăn/lợn con cai sữa (kg)} = \frac{(\text{TĂ}{\text{chờ phối}} + \text{TĂ}{\text{chửa}} + \text{TĂ}{\text{nuôi con}} + \text{TĂ}{\text{tập ăn}}) \times \text{Số nái}}{\text{Tổng số lợn con cai sữa}}$$

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1: MỞ ĐẦU

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam và tỉnh Vĩnh Phúc. Nêu rõ vai trò của đàn nái ngoại đối với năng suất đàn giống, những rủi ro bệnh lý sinh sản thường gặp khi chăn nuôi trong điều kiện nhiệt đới, từ đó xác lập 4 mục tiêu và 4 yêu cầu cụ thể của đề tài tốt nghiệp chuyên ngành Thú y.

PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Hệ thống hóa toàn bộ các yếu tố tự nhiên, xã hội và cơ sở vật chất của cơ sở thực tập cùng nền tảng lý thuyết chuyên môn:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Công ty Phát Đạt thành lập năm 2009 (120 nái), mở rộng năm 2013 lên quy mô 300 nái và 800 lợn thịt trên diện tích gần 5 ha tại thôn Cao Quang, xã Cao Minh, TP. Phúc Yên. Khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng trung du với nhiệt độ trung bình 23 - 24°C, độ ẩm 83%, lượng mưa bình quân 1661 mm.
  • Cơ cấu tổ chức và hạ tầng: Cơ cấu gồm 01 giám đốc, 01 kỹ sư từ Công ty GreenFeed và 04 sinh viên thực tập. Hệ thống chuồng trại khép kín gồm 10 dãy chuồng: 02 chuồng đẻ (96 ô đẻ kích thước 1,8m x 2,2m), 02 chuồng chửa (246 ô cá thể), 01 chuồng đực (9 ô), 01 chuồng hậu bị (3 ô, 50 con/lứa), 01 chuồng cai sữa (26 ô, 650 con/lứa) và 03 chuồng thịt (16 ô, 700 con/lứa). Trang bị hệ thống giàn mát, quạt thông gió, trần tôn lạnh, hệ thống xử lý chất thải biogas, hố tiêu hủy và phòng pha tinh đạt chuẩn.
  • Tổng quan lý thuyết và kết quả nghiên cứu: Phân tích các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Trần Thị Dân, Phạm Hữu Doanh...) về tỷ lệ viêm tử cung (dao động 30 - 50%), quy trình phối kép, kỹ thuật hộ lý; cùng các nghiên cứu quốc tế (Shrestha, Muirhead & Alexander, Karst, Ščuka) về tỷ lệ mắc hội chứng MMA (5,5% - 34%), ảnh hưởng của MMA đến chuyển hóa xương và hiệu quả của kháng sinh Enrofloxacin.

PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Xác định đối tượng là đàn lợn nái ngoại và lợn con theo mẹ tại Trại Phát Đạt trong thời gian 24/07/2020 - 03/01/2021. Quy định các nội dung kỹ thuật thực hiện gồm: đánh giá cơ cấu đàn; thực hiện quy trình chăm sóc nái đẻ, nái nuôi con, lợn con theo mẹ (tiêm sắt FER B12 AP, nhỏ thuốc cầu trùng, mài nanh, bấm đuôi/tai, tập ăn sớm lúc 4 - 6 ngày tuổi, cai sữa); quy trình vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vaccine; quy trình chẩn đoán và phác đồ điều trị 4 nhóm bệnh chính (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, viêm khớp/bại liệt); cùng hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu.

PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập và kết quả theo dõi thực tế:

  • Tình hình chăn nuôi của trại giai đoạn 2018 - 2021: Đánh giá cơ cấu đàn, năng suất sinh sản của đàn nái ngoại, tỷ lệ nái can thiệp sản khoa.
  • Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng: Kết quả áp dụng định mức thức ăn cho nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con và lợn con tập ăn; xác định mức tiêu tốn thức ăn trên từng lợn con sơ sinh và lợn con cai sữa.
  • Công tác phòng bệnh: Đánh giá việc chấp hành lịch vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại định kỳ và kết quả thực hiện lịch tiêm phòng các loại vaccine truyền nhiễm.
  • Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh: Số liệu chẩn đoán lâm sàng các bệnh trên nái (dựa trên thân nhiệt, màu sắc và thời điểm xuất hiện dịch tiết âm đạo); kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, bại liệt và điều trị tiêu chảy trên lợn con theo mẹ.
  • Kết quả thực hiện các thao tác kỹ thuật bổ trợ trên đàn lợn con.

PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Tổng hợp các kết luận chính về năng suất sinh sản của đàn nái ngoại nuôi tại trại, hiệu quả của các quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, quy trình an toàn sinh học và mức độ đáp ứng của các phác đồ trị bệnh. Đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình kỹ thuật và ổn định tổ chức lao động tại trang trại.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả kỹ thuật và số liệu chuyên môn

Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ dẫn lâm sàng và quy trình định lượng kỹ thuật áp dụng tại trại:

1. Tiêu chí phân loại dịch tiết âm đạo để chẩn đoán bệnh sản khoa: Dựa vào thời gian xuất hiện dịch tiết từ đường sinh dục, tác giả thiết lập bảng định chuẩn chẩn đoán:

Thời gian xuất hiện dịch tiết Đánh giá / Ý nghĩa lâm sàng
1 – 4 ngày sau khi đẻ Bình thường (sản dịch sinh lý)
> 5 ngày sau khi đẻ Viêm tử cung
Khi phối giống Bình thường (dịch hưng phấn sinh dục)
> 5 ngày sau khi phối giống Bình thường
14 – 21 ngày sau khi phối giống Viêm tử cung (kèm theo không đậu thai)
Trong thời gian mang thai Viêm tử cung / Có nguy cơ sảy thai

2. Định mức dinh dưỡng và quy trình cho ăn:

  • Giai đoạn nái đẻ: Ngày đẻ cho ăn rất ít (0,5 kg thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh) hoặc nhịn ăn, cung cấp nước uống tự do. Ba ngày đầu sau đẻ tăng dần lượng thức ăn lần lượt 1 - 2 - 3 kg/ngày. Từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 7 cho ăn 4 kg/ngày.
  • Giai đoạn nuôi con (từ ngày thứ 8 đến cai sữa): Áp dụng công thức tính định lượng nghiêm ngặt:

$$\text{Lượng thức ăn/nái/ngày (kg)} = 2 + (\text{Số con theo mẹ} \times 0{,}35)$$

  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp: Đảm bảo năng lượng trao đổi 3.100 Kcal, protein thô 15%, Canxi 0,9 - 1,0%, Photpho 0,7%.

3. Phác đồ điều trị bệnh sản khoa được thực nghiệm:

  • Viêm tử cung: Điều trị cục bộ bằng cách thụt rửa tử cung 1 - 2 lần/ngày bằng 2 - 4 lít dung dịch thuốc tím (KMnO4) 0,1% hoặc dung dịch NaCl 0,9%, kết hợp đặt/bơm kháng sinh (Penicillin 2 - 3 triệu UI; Tetramycine/Sulfanilamid 2 - 5 g hoặc Clorazol 4 - 6 viên). Điều trị toàn thân bằng hạ sốt Analgin (2 - 3 ống/ngày) kết hợp Phác đồ kháng sinh 1 (Tetramycin tiêm bắp 10 - 15 mg/kg thể trọng phối hợp Septotryl 1 ml/10 - 15 kg thể trọng/ngày trong 3 - 4 ngày) hoặc Phác đồ kháng sinh 2 (Tylan + Polysul 1 ml/5 - 10 kg thể trọng/ngày trong 3 - 4 ngày).
  • Viêm vú: Chườm đá giảm sốt/sưng, xoa bóp và vắt cạn sữa viêm 4 - 5 lần/ngày; uống Magnesium Sulfate 20 - 30 g/con; tiêm bắp quanh gốc vú Penicillin (10.000 UI/kg thể trọng) kết hợp Streptomycin (10 mg/kg thể trọng).
  • Sát nhau: Tiêm Oxytocin kích thích co bóp tống nhau thai sót, sau đó thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9% liên tục 3 ngày.
  • Bại liệt sau đẻ: Tiêm truyền Canxi Gluconat phối hợp Vitamin B1, điều chỉnh bổ sung khoáng vi lượng Canxi, Photpho trong khẩu phần.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng khép kín cho đàn lợn nái ngoại và lợn con theo mẹ trong điều kiện thực tế của trang trại quy mô 300 nái liên kết với GreenFeed tại Vĩnh Phúc.
  • Xác lập cơ sở thực nghiệm cho việc chẩn đoán sớm và lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả đối với các bệnh sản khoa thường gặp, giảm thiểu tỷ lệ hao hụt đàn lợn con theo mẹ và rút ngắn thời gian hồi phục sinh sản của lợn nái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế thực tế trong quá trình triển khai:

  • Nghiên cứu được thực hiện tại một trang trại đơn lẻ (Công ty Phát Đạt) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 7/2020 đến tháng 1/2021), do đó số liệu phản ánh đặc thù tiểu khí hậu và quản trị của cơ sở này.
  • Ảnh hưởng của dịch tả lợn Châu Phi (ASF) bùng phát từ năm 2019 khiến chế độ an toàn sinh học bị siết chặt, hạn chế việc đi lại của nhân sự dẫn đến biến động công nhân liên tục, phần nào ảnh hưởng đến tính đồng đều trong công tác chăm sóc đàn lợn.
  • Biến động giá thịt lợn trên thị trường gây khó khăn cho việc hoạch định chi phí chăn nuôi đạt chuẩn.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Tiếp tục theo dõi năng suất sinh sản của đàn nái ngoại qua nhiều lứa đẻ liên tiếp (từ lứa 3 đến lứa 7) để đánh giá độ bền khai thác giống.
  • Khảo nghiệm thêm các phác đồ phòng bệnh bằng thảo dược hoặc chế phẩm sinh học nhằm giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh trong điều trị hội chứng viêm tử cung và viêm vú.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi phụ trách quản lý kỹ thuật tại các trại lợn nái sinh sản quy mô vừa và lớn.
  • Người chăn nuôi cần tham khảo định mức thức ăn cho nái theo giai đoạn mang thai - nuôi con và các bước xử lý kỹ thuật khi nái đẻ khó, viêm vú, mất sữa hoặc sót nhau.

Các phần có giá trị thực tiễn cao:

  • Bảng chẩn đoán phân biệt dịch tiết âm đạo theo các mốc thời gian sau đẻ và sau phối.
  • Công thức tính toán khẩu phần ăn hàng ngày cho nái nuôi con dựa trên số lượng lợn con thực tế.
  • Các phác đồ kết hợp kháng sinh, thuốc hạ sốt và thuốc trợ sức trong điều trị viêm tử cung và viêm vú.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện tại cơ sở nào, với quy mô chuồng trại ra sao? Đề tài được thực hiện tại Trại chăn nuôi lợn Công ty Phát Đạt (thôn Cao Quang, xã Cao Minh, TP. Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc). Cơ sở có quy mô 300 nái và 800 lợn thịt trên diện tích gần 5 ha, gồm 10 chuồng nuôi khép kín (2 chuồng đẻ với 96 ô, 2 chuồng chửa với 246 ô, 1 chuồng đực 9 ô, 1 chuồng hậu bị 50 con, 1 chuồng cai sữa 650 con và 3 chuồng thịt 700 con).

2. Công thức định lượng thức ăn cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa được tính như thế nào? Lượng thức ăn hỗn hợp được cấp theo công thức: $\text{Lượng thức ăn/nái/ngày (kg)} = 2 + (\text{Số con theo mẹ} \times 0{,}35)$. Nếu lợn mẹ gầy thì cộng thêm 0,5 kg/ngày, nếu lợn mẹ béo thì giảm bớt 0,5 kg/ngày, chia làm 2 bữa (sáng và chiều).

3. Làm thế nào để phân biệt dịch tiết âm đạo sinh lý và dịch bệnh lý ở lợn nái? Dịch xuất hiện trong vòng 1 - 4 ngày sau khi đẻ hoặc đúng thời điểm phối giống là hiện tượng sinh lý bình thường. Dịch xuất hiện sau đẻ trên 5 ngày, xuất hiện từ ngày 14 - 21 sau khi phối giống hoặc xuất hiện trong suốt thời gian mang thai là dấu hiệu bệnh lý viêm tử cung.

4. Khi lợn nái mắc bệnh viêm tử cung, phác đồ điều trị toàn thân và cục bộ gồm những gì? Điều trị cục bộ bằng cách thụt rửa tử cung bằng 2 - 4 lít dung dịch thuốc tím 0,1% hoặc nước muối sinh lý 0,9%, kết hợp đặt/bơm kháng sinh (Penicillin, Tetramycin, Sulfanilamid hoặc Clorazol). Điều trị toàn thân bằng hạ sốt Analgin phối hợp với một trong hai phác đồ kháng sinh: Tetramycin kết hợp Septotryl (tiêm 3 - 4 ngày) hoặc Tylan kết hợp Polysul (tiêm 3 - 4 ngày), bổ sung vitamin nhóm B, C để trợ sức.

5. Các thao tác kỹ thuật cơ bản được thực hiện trên đàn lợn con theo mẹ tại trại gồm những gì? Lợn con sau khi sinh được cho bú sữa đầu trong vòng 2 giờ đầu, mài răng nanh trong vòng 24 giờ, bấm tai, thiến, tiêm chế phẩm phòng thiếu máu FER B12 AP, nhỏ thuốc phòng cầu trùng, tập ăn sớm lúc 4 - 6 ngày tuổi và thực hiện cai sữa theo lịch kỹ thuật của trại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hiền đã phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi và năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại tại Trại lợn Công ty Phát Đạt (TP. Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc). Công trình đã hệ thống hóa và thực nghiệm thành công các quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng định lượng cho nái sinh sản và lợn con theo mẹ, đồng thời kiểm chứng hiệu quả lâm sàng của các phác đồ phòng trị các bệnh sản khoa chủ yếu như viêm tử cung, viêm vú, sát nhau và bại liệt. Đây là công trình tổng kết thực tiễn có giá trị chuyên môn cao, cung cấp nguồn tư liệu và hướng dẫn kỹ thuật đáng tin cậy cho sinh viên ngành Thú y cũng như các kỹ thuật viên trực tiếp quản lý trang trại lợn công nghiệp.