Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới, là nguồn cung ứng thực phẩm thiết yếu cho xã hội, cung cấp phân bón cho ngành trồng trọt và nguyên liệu phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Việt Nam đứng thứ 7 trên thế giới và đứng đầu khu vực Đông Nam Á về quy mô tổng đàn lợn. Trong giai đoạn hiện nay, phương thức chăn nuôi lợn tại nước ta đang có sự chuyển dịch rõ rệt từ chăn nuôi quy mô nông hộ nhỏ lẻ, tự cung tự cấp sang chăn nuôi trang trại tập trung quy mô lớn nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, chăm sóc và tối ưu hóa giá trị kinh tế.
Cùng với xu hướng nạc hóa đàn lợn, nhu cầu tiêu dùng thịt lợn chất lượng cao ngày càng gia tăng. Để đáp ứng thị trường, bên cạnh việc khai thác các giống lợn nội, ngành chăn nuôi đã nhập khẩu nhiều giống lợn ngoại hướng nạc để nuôi thuần và tổ chức lai tạo kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi lợn ngoại phụ thuộc chặt chẽ vào tổ hợp các biện pháp kỹ thuật chuồng trại, chăm sóc, dinh dưỡng, phòng trừ dịch bệnh và đặc biệt là chất lượng con giống. Việc theo dõi, đánh giá chính xác các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và sức sản xuất của đàn nái ngoại nhập trong điều kiện sinh thái cụ thể là cơ sở khoa học quan trọng để hoàn thiện quy trình kỹ thuật và nâng cao năng suất sinh sản.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn nái xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế của chăn nuôi lợn nái ngoại sinh sản tại trại lợn nái xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại CP 40 (con lai giữa đực giống Landrace và cái giống Yorkshire) đang trong giai đoạn sinh sản.
- Phạm vi nghiên cứu: Sức sinh sản, các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và hiệu quả kinh tế của đàn lợn nái ngoại CP 40.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn nái xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/05/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
Nghiên cứu dựa trên cơ sở khoa học về đặc điểm di truyền, sinh lý sinh dục và khả năng sản xuất của các giống lợn ngoại hướng nạc:
- Giống lợn Yorkshire: Nguồn gốc từ Anh, lông trắng ánh vàng, tai đứng hướng về phía trước, lưng hơi cong, tỷ lệ nạc đạt khoảng 56%, tăng trọng bình quân 700 g/con/ngày, đẻ trung bình 10–12 con/lứa.
- Giống lợn Landrace: Nguồn gốc từ Đan Mạch, thân hình nêm (dạng tên lửa), lông trắng tuyền, tai to rủ che mặt, lưng vồng, tỷ lệ nạc đạt 59%, tăng trọng bình quân 750 g/con/ngày, đẻ 10–12 con/lứa.
- Dòng nái lai CP 40 (♂ Landrace × ♀ Yorkshire): Thừa hưởng ưu thế lai của hai giống thuần, ngoại hình hướng nạc, khả năng thích nghi và sức sản xuất cao.
- Cơ chế sinh lý sinh dục: Quá trình thành thục về tính và thể vóc chịu sự kiểm soát của hệ thần kinh - nội tiết (vùng dưới đồi tiết GnRH/FRF kích thích tuyến yên tiết FSH và LH, kích thích bao noãn phát triển và tiết estrogen gây hưng phấn tính dục).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, chu kỳ động dục, thời gian mang thai, tuổi đẻ lứa đầu, số con sơ sinh/lứa, số con sống đến 24 giờ, số con cai sữa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa (21 ngày tuổi), khả năng tiết sữa (đo gián tiếp qua khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày tuổi) và tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp thu thập dữ liệu lâm sinh và thực nghiệm hiện trường:
- Phương pháp theo dõi gián tiếp: Khai thác và tổng hợp chuỗi số liệu về lý lịch giống, chỉ tiêu sinh lý sinh sản từ hệ thống sổ sách theo dõi và phần mềm quản lý máy tính của trại.
- Phương pháp theo dõi trực tiếp: Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc nái chửa, nái đẻ, trợ sản, chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn con theo mẹ đến khi cai sữa.
- Phương pháp cân đo: Khối lượng lợn con được cân trực tiếp từng cá thể bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa (độ chính xác ± 5 g) tại các mốc: sơ sinh, 7 ngày tuổi, 14 ngày tuổi và 21 ngày tuổi (cai sữa). Khối lượng lợn nái hậu bị được xác định gián tiếp qua số đo thể hình bằng công thức:
$$\text{Khối lượng (kg)} = (\text{Vòng ngực [m]})^2 \times \text{Dài thân [m]} \times 87{,}5$$
- Quy trình kỹ thuật áp dụng tại trại:
- Nái chửa: Nuôi chuồng bầu; tuần 1–12 ăn cám 566 (1,5–2,0 kg/con/ngày; nái hậu bị 1,5 kg/ngày); tuần 13–14 và từ tuần 15 trở đi ăn cám 567 (3,0 kg/con/ngày). Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, giảm thức ăn mỗi ngày 0,5 kg xuống còn 1,0–1,5 kg/ngày để chống táo bón và đẻ khó. Sau đẻ 2 ngày, nâng dần khẩu phần lên 2,0–5,0 kg/con/ngày.
- Lợn con theo mẹ: Sau khi sinh tiến hành cắt rốn, mài/bấm nanh; 2–3 ngày tuổi bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt và uống thuốc phòng phân trắng; 3–4 ngày tuổi uống thuốc phòng cầu trùng; 4–5 ngày tuổi thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi tập ăn sớm bằng cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550; 16–18 ngày tuổi tiêm vắc-xin dịch tả; cai sữa sớm ở 18–22 ngày tuổi.
Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý số liệu
- Quy mô mẫu theo dõi: $n = 300$ cá thể nái CP 40 theo dõi chỉ tiêu sinh lý sinh dục; $n = 20$ cá thể nái kiểm định (lứa đẻ 1 và 2); $n = 20$ cá thể nái cơ bản (lứa đẻ 3, 4, 5 và 6).
- Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học (Nguyễn Văn Thiện, 2008) bằng phần mềm Minitab 16, xác định các giá trị trung bình cộng ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch chuẩn ($s$) và hệ số biến thiên ($Cv%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn phát triển chăn nuôi lợn ngoại trang trại tập trung tại Thái Nguyên; xác định rõ mục đích nghiên cứu, ý nghĩa khoa học (bổ sung nguồn tư liệu thực nghiệm về sức sản xuất của giống CP 40) và ý nghĩa thực tiễn (giúp cơ sở chăn nuôi cải tiến kỹ thuật chăm sóc, quản lý đàn giống).
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý luận về nguồn gốc, ngoại hình và năng suất của giống Landrace, Yorkshire, con lai CP 40; cơ chế sinh lý động dục, quá trình rụng trứng, thụ tinh, mang thai và tiết sữa; tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Đặng Vũ Bình, Đinh Văn Chỉnh, Phùng Thị Vân, Nguyễn Văn Thắng) và ngoài nước (Jan Gordon, Gerasimov, Ostrowski, Kalashnicova) về khả năng sinh sản của các tổ hợp lai hướng nạc.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm (trại lợn nái xã Tân Thành), thời gian thực nghiệm (18/11/2015 – 18/05/2016), quy mô đàn khảo sát, các bước tiến hành theo dõi trực tiếp và gián tiếp, quy trình dinh dưỡng phân kỳ cho nái chửa/nái đẻ, quy trình phòng bệnh - thú y cho lợn con, cùng hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu sinh sản, sản xuất và phương pháp thống kê sinh học.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phân tích chi tiết kết quả thực nghiệm qua 8 bảng số liệu thống kê:
1. Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của đàn nái ngoại CP 40 ($n = 300$)
Kết quả theo dõi trên 300 nái hậu bị cho thấy các đặc tính sinh lý sinh dục phân bố đồng đều, phản ánh khả năng phát dục tốt:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Kết quả ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) |
| Tuổi động dục lần đầu |
Ngày |
$202{,}46 \pm 0{,}65$ |
| Khối lượng động dục lần đầu |
kg |
$111{,}60 \pm 0{,}24$ |
| Tuổi phối giống lần đầu |
Ngày |
$223{,}33 \pm 0{,}56$ |
| Khối lượng phối giống lần đầu |
kg |
$123{,}93 \pm 0{,}25$ |
| Chu kỳ động dục |
Ngày |
$20{,}66 \pm 0{,}11$ |
| Thời gian mang thai |
Ngày |
$115{,}43 \pm 0{,}01$ |
| Tuổi đẻ lứa đầu |
Ngày |
$338{,}78 \pm 0{,}56$ |
2. Khả năng sinh sản của đàn lợn nái kiểm định ($n = 20$, lứa 1 và lứa 2)
Năng suất sinh sản của đàn nái kiểm định ở lứa 1 và lứa 2 duy trì ổn định, tỷ lệ sống và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt mức cao:
| Chỉ tiêu sinh sản |
Đơn vị tính |
Lứa 1 ($n=20$) |
Lứa 2 ($n=20$) |
| Số con sơ sinh/lứa |
Con |
$10{,}65 \pm 0{,}41$ |
$10{,}80 \pm 0{,}52$ |
| Số con sống đến 24 giờ/lứa |
Con |
$10{,}15 \pm 0{,}33$ |
$10{,}25 \pm 0{,}44$ |
| Số con để lại nuôi/lứa |
Con |
$10{,}15 \pm 0{,}33$ |
$10{,}25 \pm 0{,}44$ |
| Tỷ lệ sống sơ sinh |
% |
$95{,}77 \pm 1{,}28$ |
$95{,}59 \pm 1{,}25$ |
| Số lợn con cai sữa/lứa |
Con |
$9{,}95 \pm 0{,}30$ |
$10{,}00 \pm 0{,}44$ |
| Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa |
% |
$98{,}21$ |
$97{,}95$ |
| Số lợn con cai sữa/nái/năm |
Con |
$23{,}48$ |
$23{,}60$ |
| Thời gian động dục lại sau cai sữa |
Ngày |
$5{,}70 \pm 0{,}20$ |
$5{,}75 \pm 0{,}20$ |
| Tỷ lệ nái động dục lại sau cai sữa |
% |
$100$ |
$100$ |
| Khối lượng sơ sinh/con |
kg |
$1{,}31 \pm 0{,}01$ |
$1{,}34 \pm 0{,}01$ |
| Khối lượng sơ sinh toàn ổ |
kg |
$13{,}98 \pm 0{,}53$ |
$14{,}49 \pm 0{,}72$ |
| Khối lượng 7 ngày tuổi/con |
kg |
$2{,}93 \pm 0{,}01$ |
$2{,}95 \pm 0{,}02$ |
| Khối lượng 14 ngày tuổi/con |
kg |
$4{,}95 \pm 0{,}01$ |
$4{,}99 \pm 0{,}02$ |
| Khối lượng cai sữa 21 ngày/con |
kg |
$6{,}85 \pm 0{,}02$ |
$6{,}90 \pm 0{,}03$ |
| Khối lượng cai sữa 21 ngày toàn ổ |
kg |
$68{,}15 \pm 2{,}05$ |
$68{,}95 \pm 3{,}03$ |
3. Khả năng sinh sản của đàn lợn nái cơ bản ($n = 20$, lứa 3 đến lứa 6)
Ở giai đoạn nái cơ bản, năng suất sinh sản và khối lượng đàn con đạt đỉnh cao ở lứa 4 và lứa 5 trước khi có xu hướng giảm nhẹ ở lứa 6:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị |
Lứa 3 ($n=20$) |
Lứa 4 ($n=20$) |
Lứa 5 ($n=20$) |
Lứa 6 ($n=20$) |
| Số con sơ sinh/lứa |
Con |
$11{,}65 \pm 0{,}41$ |
$11{,}75 \pm 0{,}44$ |
$11{,}90 \pm 0{,}23$ |
$11{,}25 \pm 0{,}41$ |
| Số con sống 24 giờ/lứa |
Con |
$11{,}05 \pm 0{,}29$ |
$11{,}15 \pm 0{,}32$ |
$11{,}45 \pm 0{,}17$ |
$10{,}75 \pm 0{,}33$ |
| Số con để lại nuôi/lứa |
Con |
$11{,}05 \pm 0{,}29$ |
$11{,}15 \pm 0{,}32$ |
$11{,}45 \pm 0{,}17$ |
$10{,}75 \pm 0{,}33$ |
| Tỷ lệ sống sơ sinh |
% |
$95{,}48 \pm 1{,}27$ |
$95{,}60 \pm 1{,}36$ |
$96{,}50 \pm 1{,}23$ |
$96{,}04 \pm 1{,}08$ |
| Số con cai sữa/lứa |
Con |
$10{,}90 \pm 0{,}28$ |
$11{,}00 \pm 0{,}32$ |
$11{,}20 \pm 0{,}19$ |
$10{,}50 \pm 0{,}31$ |
| Tỷ lệ nuôi sống cai sữa |
% |
$98{,}75$ |
$98{,}71$ |
$97{,}84$ |
$97{,}84$ |
| Số con cai sữa/nái/năm |
Con |
$25{,}72$ |
$25{,}96$ |
$26{,}43$ |
$24{,}78$ |
| Thời gian ĐD lại sau cai sữa |
Ngày |
$5{,}75 \pm 0{,}21$ |
$5{,}50 \pm 0{,}16$ |
$5{,}50 \pm 0{,}19$ |
$5{,}30 \pm 0{,}15$ |
| Tỷ lệ nái ĐD lại |
% |
$100$ |
$100$ |
$100$ |
$100$ |
| Khối lượng sơ sinh/con |
kg |
$1{,}41 \pm 0{,}01$ |
$1{,}43 \pm 0{,}01$ |
$1{,}41 \pm 0{,}00$ |
$1{,}27 \pm 0{,}00$ |
| Khối lượng sơ sinh toàn ổ |
kg |
$16{,}43 \pm 0{,}59$ |
$16{,}74 \pm 0{,}63$ |
$16{,}79 \pm 0{,}33$ |
$14{,}26 \pm 0{,}53$ |
| Khối lượng 7 ngày/con |
kg |
$2{,}97 \pm 0{,}03$ |
$3{,}00 \pm 0{,}01$ |
$2{,}99 \pm 0{,}01$ |
$2{,}87 \pm 0{,}01$ |
| Khối lượng 14 ngày/con |
kg |
$5{,}00 \pm 0{,}02$ |
$5{,}08 \pm 0{,}02$ |
$5{,}04 \pm 0{,}02$ |
$4{,}94 \pm 0{,}01$ |
| Khối lượng cai sữa 21 ngày/con |
kg |
$7{,}10 \pm 0{,}04$ |
$7{,}19 \pm 0{,}04$ |
$7{,}08 \pm 0{,}02$ |
$6{,}88 \pm 0{,}02$ |
| Khối lượng cai sữa 21 ngày toàn ổ |
kg |
$77{,}37 \pm 2{,}01$ |
$79{,}17 \pm 2{,}35$ |
$79{,}42 \pm 1{,}30$ |
$72{,}19 \pm 2{,}11$ |
4. Khả năng sản xuất và chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của đàn nái CP 40
Tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật chính của đàn nái:
- Tỷ lệ nái không động dục sau cai sữa: $0%$ ở toàn bộ các lứa đẻ.
- Tỷ lệ thụ thai và tỷ lệ đẻ: Đều đạt $100%$.
- Số lứa đẻ/nái/năm: Đạt bình quân $2{,}36$ lứa.
- Tỷ lệ lợn con hao hụt sơ sinh đến cai sữa: Nái kiểm định là $5{,}96%$ (lứa 1) và $6{,}72%$ (lứa 2); nái cơ bản dao động từ $5{,}60%$ đến $6{,}06%$ (chủ yếu do chết đè, dị tật hoặc bệnh lý sơ sinh).
- Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa: Nái kiểm định đạt $5{,}62\text{ kg}$ (lứa 1) và $5{,}27\text{ kg}$ (lứa 2); nái cơ bản đạt $5{,}20\text{ kg}$ (lứa 3), $5{,}24\text{ kg}$ (lứa 4, 5) và $5{,}87\text{ kg}$ (lứa 6).
5. Hiệu quả kinh tế của 1 lợn nái sinh sản/năm
Hạch toán chi tiết chi phí và doanh thu cho 1 cá thể lợn nái trong 1 năm sản xuất (đơn giá bán lợn con giống: 1.200.000 đồng/con):
- Số con xuất bán/nái/năm: Nái kiểm định đạt 23,48–23,60 con; nái cơ bản đạt 24,78–26,43 con.
- Khối lượng con giống xuất bán/nái/năm: Đạt từ 160,84 kg (lứa 1) đến 187,00 kg (lứa 5).
- Tổng chi phí đầu vào/nái/năm: Khoảng 15.259,57 đến 15.490,02 nghìn đồng (gồm thức ăn nái và lợn con khoảng 14,8 triệu đồng, thuốc thú y vắc-xin 500 nghìn đồng, chi phí khác 150 nghìn đồng).
- Lợi nhuận thuần/nái/năm: Đạt từ 12.245,98 nghìn đồng (nái kiểm định lứa 1) đến trên 16.000 nghìn đồng (nái cơ bản lứa 4, 5).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát các thông số năng suất chính của dòng nái CP 40 nuôi tại trại Tân Thành, khẳng định hiệu quả kinh tế và đề xuất nhân rộng dòng nái này trong sản xuất trang trại.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ thực nghiệm
- Chỉ tiêu sinh lý sinh dục đàn nái CP 40: Tuổi động dục lần đầu trung bình $202{,}46 \pm 0{,}65$ ngày với khối lượng $111{,}60 \pm 0{,}24\text{ kg}$; tuổi phối giống lần đầu $223{,}33 \pm 0{,}56$ ngày với khối lượng $123{,}93 \pm 0{,}25\text{ kg}$; chu kỳ động dục ổn định $20{,}66 \pm 0{,}11$ ngày; thời gian mang thai $115{,}43 \pm 0{,}01$ ngày; tuổi đẻ lứa đầu sớm $338{,}78 \pm 0{,}56$ ngày.
- Năng suất sinh sản đàn nái kiểm định và cơ bản:
- Đàn nái kiểm định (lứa 1–2): Số con sơ sinh đạt 10,65–10,80 con/lứa; số con cai sữa đạt 9,95–10,00 con/lứa; khối lượng sơ sinh 1,31–1,34 kg/con; khối lượng cai sữa lúc 21 ngày đạt 6,85–6,90 kg/con; sản xuất được 23,48–23,60 con cai sữa/nái/năm.
- Đàn nái cơ bản (lứa 3–6): Số con sơ sinh đạt 11,25–11,90 con/lứa; số con cai sữa đạt 10,50–11,20 con/lứa; khối lượng sơ sinh 1,27–1,43 kg/con; khối lượng cai sữa 21 ngày đạt 6,88–7,19 kg/con; sản xuất được 24,78–26,43 con cai sữa/nái/năm.
- Chỉ tiêu sản xuất và hiệu quả kinh tế: Tỷ lệ thụ thai và tỷ lệ đẻ đạt $100%$; số lứa đẻ/nái/năm đạt $2{,}36$ lứa; thời gian động dục lại sau cai sữa ngắn (5,30–5,75 ngày); tiêu tốn thức ăn từ 5,20 đến 5,87 kg cám/kg lợn cai sữa; lợi nhuận ròng thu được đạt từ 12,24 đến trên 16,0 triệu đồng/nái/năm.
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả
- Tiếp tục duy trì và nhân rộng quy trình cho lợn con tập ăn sớm từ 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh chuyên dụng kết hợp cai sữa sớm ở 18–22 ngày tuổi nhằm giảm hao mòn cơ thể mẹ, kích thích nái nhanh động dục trở lại và tăng số lứa đẻ/năm.
- Điều chỉnh chế độ ăn của nái chửa theo giai đoạn tuần tuổi thai và giảm cám 3 ngày trước đẻ để nái dễ đẻ, tránh hiện tượng lợn con ngạt ối.
- Khuyến nghị các trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản lựa chọn dòng nái ngoại CP 40 để đưa vào sản xuất nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.
Đóng góp so sánh với các nghiên cứu trước
- So với lợn thuần Landrace và Yorkshire: Nái lai CP 40 có tuổi đẻ lứa đầu sớm hơn (338,78 ngày so với 367,0–396,3 ngày theo Đinh Văn Chỉnh và cs, 1995; 418 ngày theo Đặng Vũ Bình, 1995); số con sơ sinh/lứa (10,65–11,90 con) và số con cai sữa/lứa (9,95–11,20 con) cao hơn giống thuần (8,68–9,86 con).
- So với các tổ hợp lai khác: Số lứa đẻ/nái/năm ($2{,}36$ lứa) cao hơn kết quả của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005) trên nái lai F1 LY ($2{,}13$ lứa); tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa ($97{,}84%–98{,}75%$) vượt trội so với các nghiên cứu của Heyer và cs (2005) ($86{,}70%–87{,}90%$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp với thời gian theo dõi thực địa 6 tháng (18/11/2015 – 18/05/2016), kinh nghiệm nghiên cứu thực tế bước đầu còn hạn chế, chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ đời sống của đàn nái qua tất cả các lứa đẻ từ lứa 7 trở đi.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu theo dõi sức sản xuất của đàn nái CP 40 qua các lứa đẻ cao hơn (từ lứa 7 đến lứa 10), đồng thời đánh giá chất lượng sinh trưởng và năng suất thịt của đàn con thương phẩm sinh ra từ dòng nái này trong các điều kiện nuôi dưỡng khác nhau.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên ngành Chăn nuôi, Chăn nuôi Thú y và Bác sĩ Thú y; đồng thời cung cấp tư liệu thực tế cho các kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại và người chăn nuôi lợn giống.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của nái CP 40 tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.
- Quy trình kỹ thuật quản lý dinh dưỡng nái chửa theo giai đoạn tuần thai và kỹ thuật tập ăn sớm - cai sữa sớm cho lợn con.
- Mô hình bảng tính hạch toán chi phí - doanh thu - lợi nhuận chi tiết cho một đơn vị nái sinh sản/năm.
Câu hỏi thường gặp
1. Dòng lợn nái ngoại CP 40 nghiên cứu trong đề tài có nguồn gốc lai tạo như thế nào và đặc điểm ngoại hình ra sao?
Dòng nái CP 40 là con lai giữa lợn đực giống Landrace và lợn cái giống Yorkshire. Lợn có ngoại hình hướng nạc dạng hình nêm, màu lông trắng tuyền, thân mình dài, đầu dài hơi hẹp, tai to dài rủ xuống che mặt, lưng phẳng hơi vồng, mông nở tròn, có từ 12–14 vú và bốn chân chắc chắn.
2. Tuổi đẻ lứa đầu và chu kỳ động dục của đàn nái CP 40 tại trại Tân Thành đạt bao nhiêu ngày?
Theo kết quả theo dõi trên 300 cá thể nái hậu bị, chu kỳ động dục trung bình là $20{,}66 \pm 0{,}11$ ngày, thời gian mang thai trung bình là $115{,}43 \pm 0{,}01$ ngày, và tuổi đẻ lứa đầu đạt $338{,}78 \pm 0{,}56$ ngày (sớm hơn đáng kể so với nái thuần Yorkshire và Landrace).
3. Năng suất sinh sản của đàn nái cơ bản (lứa 3–6) khác biệt như thế nào so với đàn nái kiểm định (lứa 1–2)?
Đàn nái cơ bản có năng suất sinh sản vượt trội so với nái kiểm định: số con sơ sinh đạt 11,25–11,90 con/lứa (so với 10,65–10,80 con ở nái kiểm định); số con cai sữa đạt 10,50–11,20 con/lứa (so với 9,95–10,00 con); khối lượng cai sữa 21 ngày toàn ổ đạt 72,19–79,42 kg/ổ (so với 68,15–68,95 kg/ổ). Năng suất đạt đỉnh cao nhất ở lứa đẻ thứ 4 và thứ 5.
4. Quy trình tập ăn sớm và cai sữa cho lợn con tại trại được thực hiện ở mốc thời gian nào?
Lợn con được tập ăn rất sớm từ 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh chuyên dụng (mã cám 550) và được tiến hành cai sữa sớm ở giai đoạn 18–22 ngày tuổi (trung bình 21 ngày tuổi) nhằm phát huy tối đa khả năng tăng trưởng và giảm bớt hao mòn thể trạng cho nái mẹ.
5. Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa và lợi nhuận ước tính từ 1 nái CP 40/năm là bao nhiêu?
Tiêu tốn thức ăn dao động từ 5,20 đến 5,87 kg thức ăn/kg lợn con cai sữa (thấp nhất ở nái cơ bản lứa 3–5). Hạch toán kinh tế cho thấy một lợn nái CP 40 sản xuất được 23,48–26,43 con giống xuất bán/năm, mang lại lợi nhuận ròng từ 12.245,98 nghìn đồng đến trên 16.000 nghìn đồng/nái/năm sau khi trừ toàn bộ chi phí thức ăn, thú y và chi phí khác.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Văn Việt đã đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, sức sản xuất và hiệu quả kinh tế của đàn lợn nái ngoại CP 40 tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên qua hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác. Kết quả khẳng định dòng nái CP 40 có ưu thế vượt trội về tuổi thành thục sớm, tỷ lệ thụ thai và tỷ lệ đẻ đạt tuyệt đối ($100%$), số con cai sữa/năm cao (23,48–26,43 con) và mức sinh lời lớn. Đây là tài liệu khoa học và thực tiễn có giá trị cao, làm căn cứ kỹ thuật hữu ích cho việc nhân rộng mô hình chăn nuôi lợn nái sinh sản hướng nạc theo quy mô trang trại công nghiệp.