Tổng quan nghiên cứu

Giáo dục đại học đóng vai trò then chốt trong việc cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Theo định hướng phát triển giáo dục đại học tại Nghị quyết 14/2005/NQ-CP của Chính phủ, quy mô các chương trình đào tạo định hướng nghề nghiệp ứng dụng được ưu tiên mở rộng chiếm từ 70% đến 80% tổng số sinh viên. Tuy nhiên, thị trường lao động hiện đại ghi nhận thực tế nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp do khoảng cách giữa đào tạo hàn lâm và kỹ năng thực hành nghề nghiệp. Trong bối cảnh đó, Dự án Phát triển Giáo dục Đại học Định hướng Nghề nghiệp Ứng dụng tại Việt Nam (POHE) được triển khai từ năm 2007 tại 8 trường đại học trọng điểm, bao gồm Học viện Nông nghiệp Việt Nam, nhằm kiến tạo mô hình đào tạo gắn liền với nhu cầu thực tế của nhà tuyển dụng.

Chất lượng đội ngũ giảng viên là yếu tố quyết định trực tiếp đến chuẩn đầu ra của người học, đúng như tinh thần Chỉ thị 40-CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng và Điều 54 Luật Giáo dục Đại học. Mặc dù vậy, hoạt động đánh giá giảng viên đại học trong thời gian dài chủ yếu dựa trên các quy định hành chính chung hoặc phiếu khảo sát ý kiến sinh viên chỉ tập trung vào 2 khía cạnh cơ bản là nội dung và phương pháp giảng dạy, chưa lượng hóa được các năng lực đặc thù của mô hình POHE. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Đo lường và Đánh giá trong Giáo dục của tác giả Bùi Thị Hải Yến với đề tài nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực giảng dạy của giảng viên chương trình đào tạo POHE tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giải quyết trực tiếp khoảng trống này.

Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong thời gian 12 tháng, từ tháng 10/2015 đến tháng 10/2016, tập trung thử nghiệm trên nhóm giảng viên giảng dạy ngành Công nghệ Rau - Hoa quả và Cảnh quan thuộc Khoa Nông học. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp một bộ công cụ đo lường chuẩn hóa gồm 6 tiêu chí cốt lõi và 27 chỉ báo hành vi, giúp nâng cao độ chính xác trong phân loại năng lực giảng viên đạt mức tương thích trên 90%, đồng thời tạo cơ sở dữ liệu tin cậy để nhà trường xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn đáp ứng chuẩn đầu ra của thị trường lao động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của 3 khung lý thuyết và mô hình đánh giá giáo dục tiên tiến:

Mô hình năng lực ASK cấu thành từ 3 trụ cột cơ bản gồm Tri thức chuyên môn (Knowledge), Kỹ năng hành nghề (Skills) và Thái độ đối với nghề (Attitude). Đối chiếu vào hoạt động sư phạm đại học, mô hình này giúp xác định toàn diện chân dung người giảng viên từ khối kiến thức chuyên sâu, năng lực tổ chức bài giảng đến đạo đức nghề nghiệp và tinh thần trách nhiệm.

Lý thuyết đánh giá giáo dục của Owen và Roger (1999) kết hợp cùng mô hình 7 lĩnh vực tri thức sư phạm của Shulman (1987). Đánh giá được xác định là quá trình thu thập thông tin có hệ thống, đối chiếu với các chuẩn mực định trước để đưa ra nhận định giá trị và khuyến nghị cải tiến chất lượng. Đồng thời, nghiên cứu tiếp thu tiêu chuẩn 6 về chất lượng đội ngũ giảng viên theo bộ tiêu chuẩn AUN-QA năm 2011 cùng các thỏa thuận năng lực giảng viên của Hiệp hội các trường đại học ứng dụng Hà Lan (HBO-Raad).

Các khái niệm nòng cốt được chuẩn hóa trong luận văn bao gồm:

  • Năng lực: Tổ hợp các thuộc tính cá nhân gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ giúp cá nhân thực hiện thành công các nhiệm vụ phức hợp trong một bối cảnh cụ thể.
  • Năng lực giảng dạy đại học: Khả năng điều khiển và tối ưu hóa quá trình người học chiếm lĩnh tri thức khoa học, phát triển kỹ năng tư duy và hoàn thiện nhân cách nghề nghiệp.
  • Chương trình đào tạo POHE: Chương trình đào tạo đại học định hướng nghề nghiệp ứng dụng lấy sinh viên làm trung tâm, xây dựng theo cấu trúc mô-đun tích hợp và có sự tham gia bắt buộc của Hội đồng công giới (doanh nghiệp sử dụng lao động).
  • Đánh giá năng lực giảng dạy: Hoạt động đo lường đa chiều kết hợp giữa giảng viên tự đánh giá và sinh viên đánh giá nhằm phản hồi thông tin phục vụ phát triển chuyên môn liên tục.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phân tích tài liệu thứ cấp và điều tra thực chứng định lượng kết hợp định tính:

Nguồn dữ liệu thứ cấp bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật như Luật Giáo dục 2005, Luật Giáo dục Đại học 2012, Công văn 7324/BGDĐT-NGCBQLGD về lấy ý kiến người học, hồ sơ chương trình đào tạo POHE ngành Rau - Hoa quả và Cảnh quan, cùng các báo cáo tổng kết giai đoạn 1 và giai đoạn 2 của Dự án POHE Việt Nam.

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu toàn thể và chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng:

  • Mẫu khảo sát định lượng diện rộng: Phát phiếu tự đánh giá đến toàn bộ 69 giảng viên tham gia giảng dạy chương trình POHE ngành Rau - Hoa quả và Cảnh quan; phát phiếu hỏi ý kiến đến toàn bộ 140 sinh viên thuộc 4 khóa đào tạo (khóa 57, 58, 59 và 60 tương ứng từ năm thứ nhất đến năm thứ tư).
  • Mẫu phỏng vấn sâu bán cấu trúc: Lựa chọn 9 đối tượng đại diện gồm 2 cán bộ quản lý đào tạo, 2 giảng viên cốt cán từng tham gia tập huấn chuyên gia Hà Lan, 5 giảng viên trực tiếp giảng dạy thuộc 3 khoa chuyên môn (Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Khoa Nông học, Khoa Công nghệ Thực phẩm), cùng 5 sinh viên đại diện cho các khóa học.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Dữ liệu định lượng từ thang đo Likert 4 mức độ được nhập và xử lý sơ bộ qua phần mềm SPSS để kiểm tra tần suất, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn. Sau đó, tác giả sử dụng phần mềm QUEST ứng dụng mô hình đo lường Rasch (Item Response Theory). Lý do lựa chọn mô hình Rasch là nhằm kiểm soát sai số đo lường, chuyển đổi dữ liệu thứ bậc thành thang đo khoảng tuyến tính, đồng thời đánh giá độ phù hợp của từng chỉ báo thông qua giá trị Infit/Outfit MNSQ nằm trong ngưỡng chuẩn từ 0.77 đến 1.30, đảm bảo tính khách quan vượt trội so với lý thuyết kiểm tra cổ điển.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm đã mang lại 4 phát hiện quan trọng về cấu trúc bộ công cụ và thực trạng năng lực giảng dạy của giảng viên:

Thứ nhất, xây dựng thành công bộ tiêu chí đánh giá năng lực giảng dạy chuyên biệt cho chương trình POHE gồm 6 nhóm tiêu chí với 27 chỉ báo hành vi đo lường cụ thể:

  • Kỹ năng thiết kế kế hoạch giảng dạy: 4 chỉ báo (hiểu triết lý POHE, xây dựng đề cương dựa trên hồ sơ năng lực, biên soạn tài liệu, cập nhật thông tin).
  • Kỹ năng tổ chức các hoạt động giảng dạy: 7 chỉ báo (phương pháp lấy người học làm trung tâm, đa dạng hóa hoạt động học tập, ứng dụng phương tiện hiện đại, hướng dẫn tự học, khuyến khích tư duy độc lập, xử lý tình huống sư phạm).
  • Kỹ năng đánh giá kết quả học tập: 4 chỉ báo (kiểm tra dựa trên năng lực, đánh giá quá trình, lựa chọn phương pháp đo lường chuẩn xác, hướng dẫn tự đánh giá).
  • Tri thức và tầm hiểu biết: 5 chỉ báo (sử dụng đa dạng tài liệu tham khảo, năng lực giảng dạy nhiều học phần, thực hiện seminar chuyên môn, chủ trì nghiên cứu khoa học, hướng dẫn sinh viên nghiên cứu).
  • Kỹ năng chuyên môn đặc thù: 4 chỉ báo (tổ chức tình huống nghề nghiệp thực tế, thực hiện thí nghiệm/thực nghiệm, hướng dẫn lập kế hoạch học tập, kết nối thế giới nghề nghiệp).
  • Thái độ và đạo đức nghề nghiệp: 3 chỉ báo (giáo dục ý thức kỷ luật, tham gia bồi dưỡng chuyên môn, tham gia tổ chức/câu lạc bộ nghề nghiệp).

Thứ hai, kết quả kiểm định chất lượng thang đo bằng phần mềm QUEST khẳng định bộ công cụ có độ tin cậy và độ giá trị rất cao. Tất cả 27 chỉ báo đều có chỉ số Infit MNSQ dao động trong khoảng từ 0.85 đến 1.18, nằm hoàn toàn trong giới hạn chuẩn cho phép (0.77 đến 1.30), chứng minh không có câu hỏi nào bị sai lệch hoặc gây nhiễu đo lường.

Thứ ba, ghi nhận sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê giữa điểm giảng viên tự đánh giá và điểm sinh viên đánh giá. Nhìn chung, giảng viên có xu hướng tự đánh giá năng lực của mình ở mức cao với điểm trung bình toàn bộ tiêu chí đạt 3.48/4.00 (tương đương 87% mức tối đa). Trong khi đó, sinh viên đánh giá năng lực giảng viên ở mức trung bình 3.18/4.00 (tương đương 79.5% mức tối đa), tạo ra khoảng cách chênh lệch xấp xỉ 7.5% đến 12% giữa hai nguồn dữ liệu.

Thứ tư, các chỉ báo thuộc nhóm kỹ năng kết nối thực tiễn có điểm số thấp nhất. Cụ thể, chỉ báo tổ chức tình huống nghề nghiệp thực tế cho sinh viên và hỗ trợ sinh viên phát triển mối quan hệ với thế giới nghề nghiệp có tới 28.5% sinh viên đánh giá ở mức chưa đạt hoặc chỉ đạt mức trung bình, phản ánh hạn chế trong việc hiện thực hóa mục tiêu ứng dụng của chương trình POHE.

Thảo luận kết quả

Sự chênh lệch giữa đánh giá của giảng viên và sinh viên bắt nguồn từ sự khác biệt trong góc nhìn trải nghiệm. Giảng viên thường đánh giá dựa trên sự chuẩn bị bài giảng và khối lượng kiến thức dự kiến truyền thụ, trong khi sinh viên đánh giá trực tiếp dựa trên mức độ hấp dẫn, tính thực tiễn và cơ hội được rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp tại lớp học.

Hạn chế trong kỹ năng tổ chức tình huống thực tế và kết nối doanh nghiệp phản ánh thói quen giảng dạy hàn lâm truyền thống vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc. Đa số giảng viên được đào tạo theo phương pháp giáo dục truyền thống, thiếu trải nghiệm thực tế dài hạn tại các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh rau hoa quả và thiết kế cảnh quan. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các báo cáo đánh giá của Dự án POHE giai đoạn 1 trên phạm vi toàn quốc và nghiên cứu của HBO-Raad tại Hà Lan, khẳng định năng lực gắn kết thế giới nghề nghiệp luôn là mắt xích yếu nhất của đội ngũ giảng viên đại học ứng dụng.

Để hỗ trợ công tác quản trị, các dữ liệu phân tích từ nghiên cứu này có thể được trình bày trực quan hóa dưới dạng biểu đồ cột kép so sánh điểm số trung bình giữa 6 tiêu chí của giảng viên và sinh viên. Đồng thời, bản đồ phân bố tham số câu hỏi (Item Map) từ phần mềm QUEST cho phép hiển thị trực quan mức độ khó của từng chỉ báo dọc theo trục năng lực tuyến tính, giúp lãnh đạo Học viện dễ dàng nhận diện 3 nhóm chỉ báo ưu tiên cần đào tạo bồi dưỡng lại ngay lập tức.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao nhằm nâng cao năng lực giảng dạy của giảng viên chương trình POHE tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam:

  1. Chuẩn hóa và ban hành quy chế đánh giá năng lực giảng viên POHE: Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam chỉ đạo Phòng Đào tạo và Trung tâm Đảm bảo chất lượng chính thức ban hành bộ tiêu chí gồm 6 tiêu chí và 27 chỉ báo thành quy định nội bộ, áp dụng định kỳ 1 năm 2 lần cho 100% giảng viên tham gia chương trình POHE từ quý 1/2018, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ phản hồi tích cực của người học lên trên 88%.

  2. Thiết lập chương trình thực tế nghề nghiệp bắt buộc tại doanh nghiệp: Trưởng Khoa Nông học và Bộ môn Rau - Hoa - Quả xây dựng cơ chế hợp tác chiến lược với ít nhất 15 doanh nghiệp, hợp tác xã sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và công ty cảnh quan đô thị; yêu cầu 100% giảng viên POHE dành tối thiểu 40 giờ thực tế chuyên môn mỗi năm trong lộ trình 2017 - 2019, nhằm tăng chỉ số gắn kết thực tiễn nghề nghiệp của giảng viên lên mức trên 90%.

  3. Đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá theo tiếp cận năng lực: Trung tâm Đảm bảo chất lượng chủ trì tổ chức 4 khóa tập huấn nghiệp vụ chuyên sâu trong thời gian 6 tháng cho toàn thể giảng viên về phương pháp xây dựng Rubrics đánh giá năng lực thực hành, kỹ thuật chấm đồ án thực địa và hồ sơ học tập (Portfolio), hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ thi viết lý thuyết truyền thống xuống dưới 30% tổng thời lượng đánh giá học phần.

  4. Nâng cấp cơ sở vật chất và không gian thực hành tích hợp: Phòng Quản trị Thiết bị và Ban Quản lý Dự án POHE ưu tiên phân bổ ngân sách nâng cấp 3 khu nhà kính thực nghiệm và phòng mô phỏng thiết kế cảnh quan trong giai đoạn 2017 - 2020, tạo điều kiện thuận lợi để giảng viên triển khai 100% các bài học tích hợp giữa lý thuyết và thao tác kỹ thuật tại chỗ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo chuyên môn sâu sắc và thiết thực cho 4 nhóm đối tượng sau:

  1. Cán bộ quản lý giáo dục và lãnh đạo các cơ sở giáo dục đại học: Giúp các nhà quản trị có cơ sở khoa học để thiết kế chính sách tuyển dụng, đánh giá thi đua, bổ nhiệm và quy hoạch đào tạo bồi dưỡng đội ngũ giảng viên đại học định hướng ứng dụng theo chuẩn quốc tế.

  2. Giảng viên trực tiếp giảng dạy khối ngành nông nghiệp và kỹ thuật công nghệ: Đóng vai trò là công cụ tự soi chiếu năng lực, giúp giảng viên tự rà soát điểm mạnh, điểm yếu trong toàn bộ quy trình sư phạm từ thiết kế bài giảng, tổ chức thực hành đến kiểm tra đánh giá, từ đó chủ động cải tiến phương pháp dạy học.

  3. Chuyên viên đảm bảo chất lượng và khảo thí giáo dục: Cung cấp quy trình bài bản về thiết kế bảng hỏi, kỹ thuật chọn mẫu phân tầng và phương pháp ứng dụng phần mềm SPSS kết hợp mô hình Rasch/QUEST để kiểm định thang đo lường giáo dục chuẩn xác.

  4. Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Khoa học Giáo dục: Là nguồn tài liệu tham khảo phong phú về khung lý thuyết năng lực giảng dạy, phương pháp luận nghiên cứu đo lường đánh giá và các bài học kinh nghiệm phát triển chương trình POHE tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Điểm khác biệt cốt lõi giữa tiêu chí đánh giá giảng viên POHE và giảng viên truyền thống là gì? Chương trình POHE yêu cầu giảng viên phải sở hữu năng lực tổ chức đào tạo theo mô-đun tích hợp, lấy sinh viên làm trung tâm và gắn kết chặt chẽ với Hội đồng công giới. Trong khi đánh giá truyền thống tập trung chủ yếu vào số tiết lên lớp và truyền thụ kiến thức đơn thuần, tiêu chí POHE đo lường cụ thể khả năng đưa tình huống nghề nghiệp vào bài giảng và hướng dẫn thực hành thực tế.

Tại sao nghiên cứu lại kết hợp phần mềm SPSS và phần mềm QUEST trong xử lý dữ liệu? SPSS được sử dụng để phân tích thống kê mô tả, tần số và kiểm tra độ tin cậy cổ điển của thang đo. Tuy nhiên, phần mềm QUEST áp dụng mô hình Rasch hiện đại giúp kiểm tra độ tương thích Infit và Outfit MNSQ của từng chỉ báo, chuyển đổi thang đo định danh sang thang đo khoảng tuyến tính, loại trừ hoàn toàn các câu hỏi không đạt chuẩn đo lường khoa học.

Mức độ chênh lệch giữa kết quả tự đánh giá của giảng viên và đánh giá của sinh viên nói lên điều gì? Số liệu cho thấy điểm tự đánh giá của 69 giảng viên cao hơn điểm đánh giá của 140 sinh viên từ 7.5% đến 12%. Sự chênh lệch này phản ánh nhu cầu cấp thiết về việc đa dạng hóa các kênh thông tin phản hồi ngược từ người học, giúp giảng viên nhận diện rõ những điểm nghẽn trong kỹ năng sư phạm mà bản thân chưa nhận thấy.

Bộ tiêu chí gồm 6 nhóm và 27 chỉ báo có thể áp dụng cho các ngành học khác không? Bộ tiêu chí hoàn toàn có thể nhân rộng và áp dụng cho tất cả các chương trình đào tạo định hướng ứng dụng thuộc khối kỹ thuật, kinh tế hoặc dịch vụ. Nhà trường chỉ cần giữ nguyên 5 nhóm tiêu chí sư phạm chung và điều chỉnh 4 chỉ báo thuộc nhóm Kỹ năng chuyên môn sao cho phù hợp với chuẩn đầu ra đặc thù của từng ngành.

Làm thế nào để đảm bảo tính khách quan khi tổ chức cho sinh viên đánh giá giảng viên? Cần thực hiện đồng bộ 3 giải pháp: bảo mật tuyệt đối danh tính người học, tổ chức truyền thông rõ ràng về mục đích khảo sát phục vụ nâng cao chất lượng dạy học, và sử dụng bảng hỏi chuẩn hóa với các chỉ báo hành vi có thể quan sát trực tiếp, tránh các câu hỏi mang tính cảm tính chung chung.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực giảng dạy đại học theo định hướng ứng dụng nghề nghiệp và mô hình POHE.
  • Xây dựng thành công bộ công cụ đánh giá năng lực giảng dạy chuẩn hóa gồm 6 tiêu chí lớn và 27 chỉ báo hành vi đo lường rõ ràng.
  • Kiểm chứng khoa học độ tin cậy và độ giá trị của thang đo bằng mô hình Rasch qua phần mềm QUEST trên mẫu khảo sát 209 người.
  • Phân tích thực trạng và chỉ ra khoảng cách năng lực thực tế giữa kết quả tự đánh giá của 69 giảng viên và 140 sinh viên ngành Rau - Hoa quả và Cảnh quan.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá, có lộ trình rõ ràng nhằm nâng cao chất lượng đào tạo đại học gắn liền với nhu cầu công giới.

Trong lộ trình tiếp theo từ năm 2017 đến năm 2020, Học viện Nông nghiệp Việt Nam cần nhanh chóng thể chế hóa bộ tiêu chí thành quy định nội bộ và mở rộng áp dụng cho toàn bộ các ngành đào tạo trong toàn trường. Các cơ sở giáo dục đại học định hướng ứng dụng trên cả nước hãy chủ động nghiên cứu, tham khảo và vận dụng linh hoạt bộ công cụ này để nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng xuất sắc kỳ vọng của thị trường lao động trong kỷ nguyên hội nhập.