Tổng quan nghiên cứu

Kinh tế tuần hoàn (KTTH) đang trở thành xu hướng chuyển đổi quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hướng tới phát triển bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu. Việt Nam, với nền nông nghiệp phát triển, tạo ra hàng trăm nghìn tấn phụ phẩm nông nghiệp mỗi năm, trong đó huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội là một điển hình với sản lượng lúa trung bình giai đoạn 2017-2022 đạt khoảng 76.000 tấn/năm, tương đương lượng rơm rạ phát sinh khoảng 82.000 tấn/năm. Tuy nhiên, phần lớn phụ phẩm này chưa được tận dụng hiệu quả, gây ô nhiễm môi trường và lãng phí tài nguyên. Mô hình sản xuất phân hữu cơ theo định hướng KTTH tại Hợp tác xã BAVIFA, huyện Ba Vì, với sản lượng phân hữu cơ khoảng 2.700 tấn/năm, được nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả và khả năng mở rộng mô hình này.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào đánh giá hiện trạng thu gom, xử lý phụ phẩm nông nghiệp, phân tích hiệu quả mô hình sản xuất phân hữu cơ theo KTTH tại BAVIFA, đồng thời xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi sang mô hình KTTH. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 5 xã thuộc huyện Ba Vì, với khảo sát thực địa và điều tra xã hội học trên 100 hộ sản xuất nông nghiệp. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển đổi mô hình sản xuất nông nghiệp bền vững, giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường và nâng cao giá trị kinh tế địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình kinh tế tuần hoàn, bao gồm:

  • Mô hình KTTH của Quỹ Ellen MacArthur (2013): Nhấn mạnh chu trình khép kín trong sử dụng nguyên liệu, sản xuất, tiêu dùng và tái chế nhằm giảm thiểu chất thải và tác động môi trường.
  • Nguyên tắc KTTH: Sử dụng ít tài nguyên sơ cấp, duy trì giá trị cao nhất của nguyên liệu và sản phẩm, thay đổi mô hình tiêu dùng và phân phối sản phẩm.
  • Bộ tiêu chí đánh giá KTTH: Bao gồm các nhóm tiêu chí macro, meso và micro, tập trung vào hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải, khả năng tái chế và tác động xã hội.
  • Khái niệm phân hữu cơ: Phân bón được sản xuất từ nguyên liệu hữu cơ tự nhiên, có tác dụng cải thiện đất, cung cấp dinh dưỡng và giảm ô nhiễm môi trường.

Các khái niệm chính bao gồm: kinh tế tuần hoàn, phân hữu cơ, phụ phẩm nông nghiệp, bộ tiêu chí đánh giá KTTH, và mô hình sản xuất phân hữu cơ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu: Tổng hợp số liệu từ niên giám huyện Ba Vì, báo cáo kinh tế xã hội, khảo sát thực địa và điều tra xã hội học với 100 phiếu hỏi tại 5 xã (Vân Hòa, Minh Châu, Ba Vì, Tản Lĩnh, Yên Bài).
  • Phương pháp phân tích: Kết hợp phân tích định tính và định lượng, sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình sản xuất phân hữu cơ.
  • Timeline nghiên cứu: Khảo sát được thực hiện qua 4 đợt từ tháng 6/2022 đến tháng 4/2023, đảm bảo thu thập dữ liệu đa dạng và cập nhật.
  • Phương pháp xây dựng bộ tiêu chí: Áp dụng phương pháp Circulytics của Quỹ Ellen MacArthur, kết hợp các tiêu chuẩn ISO và quy chuẩn Việt Nam, xây dựng 9 tiêu chí đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi sang KTTH, chia thành hai nhóm chính: yếu tố chuẩn bị và thực hiện hoạt động chuyển đổi.

Cỡ mẫu khảo sát gồm 100 hộ, được chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có phân tầng nhằm đảm bảo tính đại diện cho các nhóm hộ trồng trọt, chăn nuôi và kết hợp cả hai hoạt động.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiện trạng sử dụng phụ phẩm nông nghiệp:

    • Sản lượng lúa trung bình giai đoạn 2017-2022 tại Ba Vì là khoảng 76.000 tấn/năm, tương đương lượng rơm rạ phát sinh khoảng 82.000 tấn/năm.
    • Tỷ lệ đốt rơm tại đồng ruộng giảm từ 44% giai đoạn 2020-2021 xuống còn 22% giai đoạn 2022-2023, cho thấy sự thay đổi tích cực trong nhận thức và hành vi của người dân.
  2. Hiện trạng xử lý chất thải chăn nuôi:

    • Trong giai đoạn 2020-2021, 37,5% chất thải chăn nuôi được sử dụng làm phân bón, 31,8% làm khí sinh học, 20,5% được thu mua bởi mô hình sản xuất phân hữu cơ.
    • Đến giai đoạn 2022-2023, lượng phân chuồng thu mua để sản xuất phân hữu cơ tăng lên 9,75%, trong khi xử lý bằng biogas giảm 21%, phản ánh sự chuyển dịch trong phương thức xử lý chất thải.
  3. Hiệu quả mô hình sản xuất phân hữu cơ tại BAVIFA:

    • Hợp tác xã thu mua khoảng 10.900 tấn nguyên liệu phụ phẩm nông nghiệp/năm, trong đó 24% là rơm rạ và 30,25% là phân chăn nuôi.
    • Sản lượng phân hữu cơ đạt khoảng 2.700 tấn/năm, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường, cải thiện chất lượng đất và tăng thu nhập cho người dân.
    • Mô hình sử dụng chế phẩm sinh học Tĩnh Nhân giúp giảm mùi hôi và tăng hiệu quả phân hủy hữu cơ.
  4. Mức độ sẵn sàng chuyển đổi sang mô hình KTTH:

    • Kết quả đánh giá theo bộ tiêu chí cho thấy đa số hộ sản xuất tại Ba Vì đang ở mức độ trung bình đến nâng cao về sẵn sàng chuyển đổi (điểm trung bình từ 44 đến 77 trên thang 100).
    • Các yếu tố chuẩn bị như chiến lược, kế hoạch và hợp tác truyền thông còn hạn chế, trong khi hoạt động thực hiện chuyển đổi như sử dụng nguyên liệu và xử lý chất thải đã có tiến bộ rõ rệt.

Thảo luận kết quả

Việc giảm tỷ lệ đốt rơm rạ và tăng thu mua phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất phân hữu cơ tại Ba Vì phản ánh sự chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động của cộng đồng nông dân, phù hợp với nguyên tắc sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm phát thải của KTTH. So với các nghiên cứu quốc tế, mô hình BAVIFA tương tự các mô hình tuần hoàn tại Thụy Điển và Hà Lan, nơi tập trung vào tái sử dụng phụ phẩm và giảm thiểu chất thải.

Hiệu quả kinh tế của mô hình được thể hiện qua việc tạo ra sản phẩm phân hữu cơ chất lượng, đáp ứng nhu cầu thị trường các tỉnh phía Bắc, đồng thời giảm chi phí xử lý chất thải và tăng thu nhập cho các hộ tham gia. Việc áp dụng chế phẩm sinh học giúp nâng cao chất lượng phân bón và giảm tác động môi trường, phù hợp với các tiêu chuẩn ISO về sản xuất sạch và bảo vệ môi trường.

Tuy nhiên, hạn chế về hợp tác, truyền thông và đầu tư cho đổi mới sáng tạo vẫn là rào cản lớn trong việc mở rộng mô hình. Kết quả khảo sát cũng cho thấy cần tăng cường các hoạt động đào tạo, nâng cao nhận thức và hỗ trợ kỹ thuật để thúc đẩy chuyển đổi toàn diện sang KTTH. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tỷ lệ sử dụng phụ phẩm, bảng phân tích hiệu quả kinh tế và thang điểm đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường truyền thông và đào tạo:

    • Tổ chức các chương trình tập huấn, hội thảo nâng cao nhận thức về KTTH và lợi ích của sản xuất phân hữu cơ cho nông dân và các bên liên quan.
    • Chủ thể thực hiện: UBND huyện Ba Vì, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
    • Thời gian: Triển khai trong 12 tháng tới.
  2. Hỗ trợ kỹ thuật và đầu tư thiết bị:

    • Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật về quy trình ủ phân hữu cơ, sử dụng chế phẩm sinh học và quản lý chất thải.
    • Đầu tư nâng cấp máy móc, thiết bị sản xuất phân hữu cơ để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm.
    • Chủ thể thực hiện: Hợp tác xã BAVIFA phối hợp với các tổ chức khoa học công nghệ.
    • Thời gian: 18 tháng.
  3. Xây dựng chính sách ưu đãi và hỗ trợ tài chính:

    • Áp dụng các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ vay vốn ưu đãi cho các hộ và hợp tác xã tham gia mô hình sản xuất phân hữu cơ theo KTTH.
    • Chủ thể thực hiện: Chính quyền địa phương, Ngân hàng Chính sách xã hội.
    • Thời gian: 24 tháng.
  4. Mở rộng mô hình và liên kết chuỗi giá trị:

    • Khuyến khích mở rộng mô hình sản xuất phân hữu cơ sang các địa phương lân cận, xây dựng chuỗi liên kết từ thu mua phụ phẩm đến tiêu thụ sản phẩm.
    • Chủ thể thực hiện: Hợp tác xã BAVIFA, các tổ chức hợp tác xã nông nghiệp.
    • Thời gian: 36 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà quản lý và hoạch định chính sách:

    • Lợi ích: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách phát triển KTTH trong nông nghiệp, thúc đẩy sản xuất bền vững và bảo vệ môi trường.
    • Use case: Thiết kế chương trình hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các mô hình sản xuất phân hữu cơ.
  2. Hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp:

    • Lợi ích: Tham khảo mô hình sản xuất phân hữu cơ hiệu quả, áp dụng bộ tiêu chí đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi sang KTTH.
    • Use case: Nâng cao năng lực sản xuất, mở rộng thị trường và tăng giá trị sản phẩm.
  3. Nhà nghiên cứu và giảng viên khoa học môi trường:

    • Lợi ích: Tài liệu tham khảo về ứng dụng KTTH trong sản xuất nông nghiệp, phương pháp xây dựng bộ tiêu chí và đánh giá mô hình.
    • Use case: Phát triển đề tài nghiên cứu tiếp theo hoặc giảng dạy chuyên đề KTTH.
  4. Nông dân và cộng đồng địa phương:

    • Lợi ích: Hiểu rõ lợi ích của việc chuyển đổi mô hình sản xuất, nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
    • Use case: Tham gia mô hình sản xuất phân hữu cơ, cải thiện thu nhập và điều kiện sống.

Câu hỏi thường gặp

  1. Kinh tế tuần hoàn là gì và tại sao quan trọng trong nông nghiệp?
    Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế tập trung vào tái sử dụng, tái chế và giảm thiểu chất thải nhằm bảo vệ tài nguyên và môi trường. Trong nông nghiệp, KTTH giúp tận dụng phụ phẩm, giảm ô nhiễm và tăng hiệu quả sản xuất, góp phần phát triển bền vững.

  2. Mô hình sản xuất phân hữu cơ tại BAVIFA hoạt động như thế nào?
    Mô hình thu mua phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, phân bò từ các hộ dân, sử dụng chế phẩm sinh học để ủ phân trong 60-75 ngày, tạo ra phân hữu cơ chất lượng cao phục vụ thị trường phía Bắc. Quy trình này giảm thiểu ô nhiễm và tăng giá trị kinh tế.

  3. Làm thế nào để đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi sang KTTH?
    Đánh giá dựa trên bộ tiêu chí gồm 9 tiêu chí thuộc hai nhóm: yếu tố chuẩn bị (chiến lược, con người, hợp tác) và thực hiện hoạt động (sử dụng nguyên liệu, xử lý chất thải). Điểm số được tính theo thang 100, phân loại mức độ từ chưa bắt đầu đến dẫn đầu.

  4. Những khó khăn chính khi áp dụng mô hình KTTH trong sản xuất phân hữu cơ là gì?
    Khó khăn gồm hạn chế về nhận thức, thiếu hợp tác và truyền thông, thiếu đầu tư thiết bị hiện đại, cũng như chính sách hỗ trợ chưa đầy đủ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để khắc phục.

  5. Mô hình này có thể áp dụng ở những địa phương khác không?
    Có thể áp dụng tại các vùng nông nghiệp có nguồn phụ phẩm lớn và nhu cầu phân bón hữu cơ. Tuy nhiên, cần điều chỉnh phù hợp với điều kiện địa phương về nguồn nguyên liệu, nhân lực và thị trường tiêu thụ.

Kết luận

  • Mô hình sản xuất phân hữu cơ theo định hướng KTTH tại Hợp tác xã BAVIFA đã góp phần hiệu quả trong việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, giảm ô nhiễm môi trường và nâng cao giá trị kinh tế địa phương.
  • Tỷ lệ đốt rơm rạ giảm đáng kể, đồng thời tăng thu mua phân chăn nuôi cho sản xuất phân hữu cơ, phản ánh sự chuyển đổi tích cực trong phương thức xử lý chất thải.
  • Bộ tiêu chí đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi sang KTTH được xây dựng và áp dụng thành công, giúp xác định các điểm mạnh và hạn chế của mô hình.
  • Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao nhận thức, hỗ trợ kỹ thuật, chính sách ưu đãi và mở rộng mô hình nhằm thúc đẩy phát triển KTTH trong nông nghiệp.
  • Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho phát triển bền vững ngành nông nghiệp Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương trong việc chuyển đổi mô hình sản xuất.

Next steps: Triển khai các giải pháp đề xuất trong vòng 1-3 năm tới, đồng thời mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả mô hình tại các địa phương khác. Đề nghị các bên liên quan phối hợp chặt chẽ để thúc đẩy chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng KTTH.

Các nhà quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng nông dân cần chủ động tiếp cận, áp dụng mô hình sản xuất phân hữu cơ theo KTTH để góp phần bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế bền vững.