Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây mướp đắng hay khổ qua (Momordica charantia L.) là loại rau củ quả cung cấp nguồn vitamin và khoáng chất dồi dào, mang lại nhiều giá trị đối với sức khỏe con người như thanh nhiệt giải độc, hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường và phòng ngừa ung thư. Tuy nhiên, trong quá trình canh tác, cây khổ qua thường xuyên bị tấn công bởi nhiều loài côn trùng gây hại nghiêm trọng làm sụt giảm năng suất và chất lượng thương phẩm, điển hình như bọ trĩ (Thrips palmi), rầy mềm (Aphis gossypii) và sâu xanh hai sọc trắng (Diaphania indica).
Thực trạng canh tác phổ biến hiện nay là người nông dân phụ thuộc chủ yếu vào các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Việc lạm dụng thuốc với nồng độ và tần suất ngày càng tăng đã dẫn đến hiện tượng kháng thuốc ở côn trùng hại, làm gia tăng dư lượng hóa chất độc hại trên nông sản, gây suy giảm tuổi thọ, nguy cơ ngộ độc thực phẩm và ô nhiễm môi trường sinh thái. Trước yêu cầu phát triển các mô hình sản xuất rau an toàn và bền vững, việc ứng dụng các biện pháp sinh học, đặc biệt là khai thác các loài thiên địch ăn mồi tự nhiên, đang trở thành hướng tiếp cận được ưu tiên nghiên cứu.
Bọ xít mắt to (Geocoris sp.) là loài thiên địch ăn mồi đa thực phân bố tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Chúng có khả năng thiết lập quần thể ổn định trên nhiều hệ thống cây trồng nhờ khả năng sử dụng nhiều nguồn thức ăn khác nhau, bao gồm sâu hại, phấn hoa và mật hoa. Khả năng tồn tại ngay cả khi mật độ sâu hại thấp hoặc ở giai đoạn đầu vụ giúp Geocoris sp. trở thành tác nhân tiềm năng trong việc ngăn chặn các đợt bùng phát dịch hại. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về tập tính và khả năng ăn mồi của bọ xít mắt to trên cây khổ qua trong các điều kiện nguồn thức ăn khác nhau còn hạn chế. Do đó, khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Bảo vệ thực vật thực hiện đề tài: "Đánh giá khả năng ăn mồi của bọ xít mắt to (Geocoris sp.) trên cây khổ qua trong điều kiện đơn nguồn và đa dạng nguồn vật mồi".
Mục tiêu nghiên cứu:
Đánh giá tập tính và xu hướng ăn mồi của loài thiên địch ăn mồi đa thực Geocoris sp. trong điều kiện đơn nguồn vật mồi và đa dạng nguồn vật mồi, tạo cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng quy trình phòng trừ sinh học đối với côn trùng gây hại cây trồng họ bầu bí.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá khả năng ăn mồi của bọ xít mắt to đối với điều kiện đơn nguồn vật mồi và đa nguồn vật mồi.
- Đánh giá khả năng đẻ trứng và tỉ lệ trứng nở của bọ xít mắt to trong điều kiện đơn nguồn vật mồi và đa nguồn vật mồi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bọ xít mắt to (Geocoris sp.) và 3 loại vật mồi gồm bọ trĩ (Thrips palmi), rầy mềm (Aphis gossypii) và trứng sâu xanh hai sọc trắng (Diaphania indica).
- Phạm vi không gian: Nhà lưới bộ môn Bảo vệ thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Nguồn thiên địch bọ xít mắt to ban đầu được thu thập từ các ruộng canh tác họ đậu và họ bầu bí tại huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 5 năm 2022 đến tháng 2 năm 2023.
- Giới hạn nghiên cứu: Thí nghiệm thực hiện đánh giá trên cây khổ qua trong điều kiện nhà lưới có kiểm soát.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung phân loại sinh học và cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết về mối quan hệ con mồi - thiên địch và đặc tính sinh học của các loài côn trùng liên quan:
- Rầy mềm (Aphis gossypii Glover): Thuộc bộ Hemiptera, họ Aphididae. Là loài đa thực, gây hại bằng cách chích hút nhựa ở đọt non và mặt dưới lá, tiết mật ngọt tạo điều kiện cho nấm muội đen (Capnodium spp.) phát triển và là môi giới truyền hơn 76 loại virus gây bệnh thực vật.
- Sâu xanh hai sọc trắng (Diaphania indica Saunders): Thuộc bộ Lepidoptera, họ Pyralidae. Sâu non nhả tơ cuốn lá non, cắn phá biểu bì lá, đục hoa và gặm vỏ trái non làm thối rụng quả. Vòng đời trải qua 5 tuổi sâu non kéo dài từ 10–20 ngày.
- Bọ trĩ (Thrips palmi Karny): Thuộc bộ Thysanoptera, họ Thripidae. Gây hại bằng cách cào rách biểu bì và hút nhựa ở đọt non, lá non và hoa, làm lá quăn queo, gây hiện tượng chùn ngọn "đầu lân" và truyền bệnh khảm virus.
- Bọ xít mắt to (Geocoris sp.): Thuộc ngành Euarthropoda, lớp Insecta, bộ Hemiptera, họ Lygaeidae. Quá trình phát triển thuộc dạng biến thái không hoàn toàn (trứng, 5 tuổi ấu trùng và thành trùng). Thành trùng có mắt kép to lồi, vòi chích hút gồm 5 đốt linh hoạt, có khả năng săn bắt và tiêu thụ nhiều loại ấu trùng, trứng sâu hại.
- Lý thuyết về thiên địch ăn mồi đa thực (generalist predators): Dựa trên các nghiên cứu của Murdoch (1969), Evans và cộng sự (1999), Wäckers và cộng sự (2005), Messelink và cộng sự (2008) về hành vi lựa chọn con mồi, sự chuyển đổi thức ăn và ảnh hưởng của nguồn mồi bổ trợ (vật mồi thay thế) đối với hiệu quả kiểm soát sinh học.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
-
Chuẩn bị cây ký chủ và nhân nuôi nguồn sinh vật:
- Cây ký chủ: Khổ qua (giống lai F1 Miền Tây 06 Hai Mũi Tên Đỏ) và dưa leo (giống lai F1 Hunter 2.0 Hai Mũi Tên Đỏ) được trồng trên giá thể đất hữu cơ Lavamix trong chậu nhựa ($28 \times 23 \times 24$ cm), nuôi trong lồng lưới cách ly ($100 \times 100 \times 100$ cm).
- Nhân nuôi sâu hại: Rầy mềm và bọ trĩ được nhân nuôi liên tục trên cây dưa leo và khổ qua để thu ấu trùng tuổi 2. Sâu xanh hai sọc trắng được thu nhộng, cho vũ hóa trong lồng có cây khổ qua để thành trùng đẻ trứng và thu lấy trứng mới đẻ (1 đêm tuổi).
- Nhân nuôi thiên địch: Bọ xít mắt to được nuôi trong các hộp nhựa ($13 \times 11,5 \times 10$ cm) có khoét lỗ thông khí gắn vải voan, đáy lót giấy hút ẩm, cung cấp thức ăn ban đầu là trứng và ấu trùng kiến vàng.
-
Bố trí thí nghiệm:
Các thí nghiệm đều được thiết kế theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD), gồm 3 nghiệm thức (NT) và 5 lần lặp lại. Cây khổ qua thí nghiệm đạt 6–7 lá thật, đặt trong lồng lưới ($30 \times 30 \times 70$ cm) lót bạt nilon dưới đáy:
- Thí nghiệm 1 (Đơn nguồn vật mồi): Đánh giá sức ăn mồi của 1 cặp bọ xít mắt to 7 ngày tuổi trên từng loại mồi độc lập (cung cấp 90 con/ngày). NT1: 90 bọ trĩ tuổi 2; NT2: 90 rầy mềm tuổi 2; NT3: 90 trứng sâu xanh hai sọc trắng. Theo dõi liên tục trong 7 ngày.
- Thí nghiệm 2 (Đa nguồn vật mồi - Cặp mồi tỉ lệ 1:1): Cung cấp 100 vật mồi/ngày cho 1 cặp bọ xít mắt to 7 ngày tuổi. NT1: 50 trứng sâu + 50 bọ trĩ; NT2: 50 bọ trĩ + 50 rầy mềm; NT3: 50 trứng sâu + 50 rầy mềm. Theo dõi trong 7 ngày.
- Thí nghiệm 3 (So sánh đơn nguồn và đa nguồn thức ăn): Cung cấp tổng số 120 vật mồi/ngày cho 1 cặp bọ xít mắt to mới vũ hóa. NT1: 120 rầy mềm (nguồn đơn tối ưu); NT2: 60 bọ trĩ + 60 rầy mềm (cặp mồi tối ưu); NT3: 40 trứng sâu + 40 bọ trĩ + 40 rầy mềm (tỉ lệ 1:1:1). Theo dõi trong 7 ngày.
-
Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu:
- Số lượng vật mồi bị ăn mỗi ngày (con/ngày) và tổng số vật mồi bị ăn (con).
- Tổng số trứng đẻ của bọ xít (trứng), thời gian phát dục pha trứng (ngày) và tỉ lệ trứng nở (%).
- Thời gian trứng nở trung bình tính theo công thức:
$$X = \frac{\sum (X_i \cdot n_i)}{N}$$
(Trong đó: $X$ là thời gian trứng nở trung bình; $X_i$ là ngày nở thứ $i$; $n_i$ là số trứng nở trong ngày thứ $i$; $N$ là tổng số trứng theo dõi).
-
Phương pháp xử lý số liệu:
Số liệu được thu thập và quản lý trên phần mềm Microsoft Excel 2016. Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng khác biệt trung bình bằng phần mềm thống kê R (phiên bản R i386 4.x).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp cơ sở lý luận và các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về thành phần dịch hại trên cây họ bầu bí, đặc biệt phân tích chi tiết về 6 loài phổ biến: ruồi đục trái (Bactrocera cucurbitae), sâu xanh hai sọc trắng (Diaphania indica), dòi đục lá (Liriomyza trifolii), bọ trĩ (Thrips palmi), nhện đỏ (Tetranychus urticae) và rầy mềm (Aphis gossypii). Tác giả làm rõ đặc điểm phân loại, hình thái, tập tính gây hại và các biện pháp quản lý hiện hành cho từng loài.
Phần thứ hai của chương tập trung vào thiên địch bọ xít mắt to Geocoris sp., trình bày chi tiết về vị trí phân loại (họ Lygaeidae), đặc điểm hình thái các pha phát triển, vòng đời biến thái không hoàn toàn qua 5 tuổi ấu trùng (ấu trùng kéo dài khoảng 20 ngày, trứng phát dục từ 4–10 ngày, thành trùng sống từ 3 tuần đến 1 tháng). Tác giả tổng hợp các công trình quốc tế chứng minh khả năng tiêu thụ con mồi của Geocoris sp. đối với rầy xanh, sâu hại bộ Cánh vảy và bọ trĩ.
Cuối chương, tác giả phân tích cơ chế sinh thái học của thiên địch ăn mồi đa thực: việc ăn phối hợp nhiều nguồn thức ăn có thể giúp cân bằng dinh dưỡng và nâng cao khả năng kiểm soát dịch hại, tuy nhiên sự hiện diện của vật mồi thay thế cũng có thể làm giảm áp lực săn bắt lên loài sâu hại chính nếu thiên địch có sự thiên vị thức ăn.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết điều kiện thực địa tại nhà lưới Bộ môn Bảo vệ thực vật thuộc Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 5/2022 đến tháng 2/2023. Chương này mô tả tường tận quy trình tạo nguồn cây ký chủ khổ qua, dưa leo sạch sâu bệnh và kỹ thuật thu thập nguồn giống bọ xít mắt to tự nhiên tại huyện Củ Chi.
Tác giả chuẩn hóa quy trình nhân nuôi luân phiên rầy mềm tuổi 2, bọ trĩ tuổi 2 và trứng sâu xanh hai sọc trắng 1 đêm tuổi nhằm đảm bảo số lượng đồng đều trước mỗi đợt thí nghiệm. Mô tả chi tiết cách bố trí 3 thí nghiệm CRD (hoàn toàn ngẫu nhiên, 3 nghiệm thức, 5 lần lặp lại), kích thước lồng thí nghiệm ($30 \times 30 \times 70$ cm) và phương pháp cách ly bằng bạt đáy. Xác định cụ thể các công thức toán học, chỉ tiêu sinh học cần đo đạc và quy trình xử lý phương sai ANOVA trên phần mềm R i386.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương này trình bày và thảo luận toàn bộ số liệu thu được từ 3 thí nghiệm thực nghiệm:
-
Khả năng ăn mồi của bọ xít mắt to khi có sự hiện diện của 1 loại vật mồi (Thí nghiệm 1):
Rầy mềm (Aphis gossypii) là con mồi được ưa thích nhất. Sức ăn trung bình của 1 cặp bọ xít mắt to đối với rầy mềm đạt $75,9 \pm 0,9$ con/ngày (tại ngày tuổi thứ 13 đạt cao nhất $79,3 \pm 1,0$ con/ngày). Đối với bọ trĩ (Thrips palmi), sức ăn trung bình đạt $44,1 \pm 1,2$ con/ngày (đỉnh điểm ở ngày tuổi thứ 9 đạt $46,2 \pm 2,4$ con/ngày).
Ngược lại, trứng sâu xanh hai sọc trắng (Diaphania indica) bị ăn rất ít, trung bình chỉ $3,4 \pm 1,6$ trứng/ngày (cao nhất đạt $5,2 \pm 2,2$ trứng/ngày ở ngày thứ 8 và giảm xuống $1,3 \pm 0,5$ trứng/ngày ở ngày thứ 10). Các chỉ tiêu sinh sản ở nghiệm thức ăn rầy mềm đạt tối ưu nhất: tổng số trứng đẻ đạt $14,6 \pm 1,7$ trứng, tỉ lệ nở đạt $83,5 \pm 5,7%$ với thời gian phát dục trứng là $10,9 \pm 0,2$ ngày. Nghiệm thức ăn bọ trĩ có tổng số trứng đạt $10,6 \pm 1,7$ trứng và tỉ lệ nở đạt $87,2 \pm 12,8%$. Khi chỉ ăn trứng sâu xanh, bọ xít chỉ đẻ $1,8 \pm 0,5$ trứng, tỉ lệ nở thấp ($58,3 \pm 11,8%$), thời gian trứng nở kéo dài $11,5$ ngày và bọ xít ngừng đẻ từ ngày tuổi thứ 9 do suy kiệt dinh dưỡng.
-
Khả năng ăn mồi khi có sự hiện diện của 2 loại vật mồi (Thí nghiệm 2):
Khi được cung cấp đồng thời 2 loại con mồi theo tỉ lệ 1:1 (50:50), bọ xít mắt to thể hiện xu hướng tiêu thụ cặp mồi Bọ trĩ + Rầy mềm (NT2) cao nhất, đạt trung bình $86,9 \pm 0,8$ con/ngày (trong đó tiêu thụ $48,3 \pm 0,4$ con rầy mềm và $38,7 \pm 1,0$ con bọ trĩ). Sau 5 ngày theo dõi, tổng số mồi bị tiêu thụ ở NT2 đạt $434,2 \pm 9,3$ con ($242,6 \pm 1,3$ rầy mềm và $191,6 \pm 8,5$ bọ trĩ), cao hơn khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) so với cặp Trứng sâu + Rầy mềm ($245,6 \pm 4,8$ con) và cặp Trứng sâu + Bọ trĩ ($214,4 \pm 11,6$ con).
-
So sánh khả năng ăn mồi trong điều kiện đơn nguồn và đa dạng nguồn thức ăn (Thí nghiệm 3):
Kết quả so sánh giữa nguồn đơn (120 rầy mềm), 2 loại mồi (60 bọ trĩ + 60 rầy mềm) và 3 loại mồi (40 trứng sâu + 40 bọ trĩ + 40 rầy mềm) cho thấy: nghiệm thức cung cấp 2 loại vật mồi (Rầy mềm + Bọ trĩ) kích thích sức ăn của bọ xít mắt to đạt mức cao nhất ($91,09 \pm 9,12$ con/ngày). Chỉ tiêu sinh sản ở nghiệm thức 2 loại mồi này cũng đạt hiệu quả cao nhất với số lượng trứng đẻ đạt $19,4 \pm 3,7$ trứng và tỉ lệ nở đạt $86,8 \pm 12,4%$.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm tổng hợp
| Thí nghiệm / Nghiệm thức |
Thành phần con mồi cung cấp |
Số lượng mồi bị ăn TB (con/ngày) |
Tổng số trứng đẻ (trứng) |
Tỉ lệ trứng nở (%) |
| Thí nghiệm 1 (Đơn nguồn - 90 mồi/ngày) |
|
|
|
|
| NT1 |
Bọ trĩ (Thrips palmi) |
$44,1 \pm 1,2$ |
$10,6 \pm 1,7$ |
$87,2 \pm 12,8$ |
| NT2 |
Rầy mềm (Aphis gossypii) |
$75,9 \pm 0,9$ |
$14,6 \pm 1,7$ |
$83,5 \pm 5,7$ |
| NT3 |
Trứng sâu xanh (Diaphania indica) |
$3,4 \pm 1,6$ |
$1,8 \pm 0,5$ |
$58,3 \pm 11,8$ |
| Thí nghiệm 2 (Đa nguồn - Cặp mồi 1:1 - 100 mồi/ngày) |
|
|
|
|
| NT1 |
Trứng sâu (50) + Bọ trĩ (50) |
$43,5 \pm 1,7$ |
- |
- |
| NT2 |
Bọ trĩ (50) + Rầy mềm (50) |
$86,9 \pm 0,8$ |
- |
- |
| NT3 |
Trứng sâu (50) + Rầy mềm (50) |
$49,1 \pm 1,1$ |
- |
- |
| Thí nghiệm 3 (So sánh tổng hợp - 120 mồi/ngày) |
|
|
|
|
| Đa nguồn tối ưu (2 loại mồi) |
Rầy mềm (60) + Bọ trĩ (60) |
$91,09 \pm 9,12$ |
$19,4 \pm 3,7$ |
$86,8 \pm 12,4$ |
Kết quả chính rút ra từ nghiên cứu
- Rầy mềm (Aphis gossypii) là đối tượng thức ăn ưa thích nhất của bọ xít mắt to trong điều kiện đơn nguồn, mang lại hiệu quả cao về khả năng đẻ trứng ($14,6$ trứng) và tỉ lệ nở ($83,5%$).
- Trứng sâu xanh hai sọc trắng (Diaphania indica) không phải là nguồn thức ăn phù hợp; bọ xít ăn với số lượng rất thấp ($3,4$ trứng/ngày), không cung cấp đủ dinh dưỡng để duy trì sức sống và khả năng sinh sản lâu dài.
- Khi phối hợp đa dạng nguồn thức ăn, bọ xít mắt to tiêu thụ mạnh nhất khi có mặt đồng thời rầy mềm và bọ trĩ. Sức ăn đạt cực đại khi kết hợp 2 loại mồi ($91,09$ con/ngày), cao hơn so với việc chỉ ăn đơn nguồn rầy mềm hoặc phối hợp cả 3 loại con mồi.
Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn
- Đóng góp khoa học: Cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về tập tính săn mồi, nhịp điệu đẻ trứng và tỉ lệ nở của loài bọ xít mắt to Geocoris sp. bản địa tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Chứng minh quy luật sinh thái học: đối với loài ăn mồi đa thực, việc bổ trợ thêm một nguồn vật mồi thích hợp có chọn lọc (2 loại vật mồi) sẽ thúc đẩy sức ăn và khả năng sinh sản tốt hơn so với việc cung cấp quá nhiều loại mồi (3 loại vật mồi).
- Khuyến nghị thực tiễn: Có thể sử dụng bọ xít mắt to Geocoris sp. làm tác nhân phòng trừ sinh học để kiểm soát đồng thời bọ trĩ và rầy mềm trên cây khổ qua và các cây trồng họ bầu bí trong điều kiện nhà lưới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
Nghiên cứu mới được tiến hành trong phạm vi không gian nhà lưới kín, chưa đánh giá sự biến động quần thể và hiệu quả săn mồi của bọ xít mắt to ngoài đồng ruộng mở – nơi có sự tác động phức tạp của thời tiết, biên độ nhiệt và các loài thiên địch cạnh tranh khác. Giới hạn thí nghiệm khảo sát trên 3 loài sâu hại ở các pha phát triển cố định (ấu trùng tuổi 2 của rầy mềm, bọ trĩ và trứng sâu xanh) trong thời gian theo dõi 7 ngày đối với cặp thành trùng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng thử nghiệm thả bọ xít mắt to Geocoris sp. trên các mô hình canh tác khổ qua và rau màu họ bầu bí ngoài đồng ruộng thực tế.
- Đánh giá chi tiết sức ăn mồi của bọ xít mắt to qua từng giai đoạn tuổi ấu trùng (từ tuổi 1 đến tuổi 5).
- Nghiên cứu hoàn thiện quy trình nhân nuôi nhân tạo hàng loạt bọ xít mắt to bằng các nguồn thức ăn nhân tạo hoặc trứng côn trùng thay thế có chi phí thấp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
Khóa luận là tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Sinh học ứng dụng và Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Đồng thời, tài liệu cung cấp thông tin thực nghiệm có giá trị cho cán bộ kỹ thuật nông nghiệp tại các trung tâm khuyến nông và người sản xuất rau an toàn trong nhà màng, nhà lưới.
- Nội dung giá trị phục vụ trích dẫn và ứng dụng:
- Quy trình chuẩn bị vật liệu, kỹ thuật nhân nuôi nguồn rầy mềm, bọ trĩ và sâu xanh hai sọc trắng trình bày tại Mục 2.4.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) đánh giá sức ăn mồi của côn trùng bắt mồi tại Mục 2.5.
- Hệ thống dữ liệu định lượng về sức ăn và nhịp điệu sinh sản của Geocoris sp. tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong điều kiện đơn nguồn thức ăn, loài sâu hại nào bị bọ xít mắt to tiêu thụ nhiều nhất?
Rầy mềm (Aphis gossypii) là con mồi bị ăn nhiều nhất với số lượng trung bình đạt $75,9 \pm 0,9$ con/ngày (tại ngày tuổi thứ 13 đạt đỉnh $79,3 \pm 1,0$ con/ngày). Nghiệm thức này cũng giúp bọ xít đạt số lượng trứng đẻ cao nhất ($14,6 \pm 1,7$ trứng) và tỉ lệ trứng nở đạt $83,5 \pm 5,7%$.
2. Bọ xít mắt to có thể duy trì sự sống và sinh sản nếu chỉ ăn duy nhất trứng sâu xanh hai sọc trắng không?
Không. Khi chỉ cung cấp trứng sâu xanh hai sọc trắng (Diaphania indica), bọ xít mắt to ăn rất ít (trung bình $3,4 \pm 1,6$ trứng/ngày). Lượng thức ăn này không cung cấp đủ dinh dưỡng khiến bọ xít ngừng đẻ trứng hoàn toàn từ ngày tuổi thứ 9, tổng số trứng đẻ chỉ đạt $1,8 \pm 0,5$ trứng và tỉ lệ nở thấp ($58,3 \pm 11,8%$).
3. Khi hiện diện đồng thời 2 loại con mồi, tổ hợp nào cho hiệu quả tiêu thụ cao nhất?
Tổ hợp cặp mồi Bọ trĩ (Thrips palmi) và Rầy mềm (Aphis gossypii) cho sức ăn cao nhất với tổng số $86,9 \pm 0,8$ con/ngày ($48,3 \pm 0,4$ con rầy mềm và $38,7 \pm 1,0$ con bọ trĩ). Sau 5 ngày, tổng lượng con mồi bị tiêu thụ ở cặp mồi này đạt $434,2 \pm 9,3$ con.
4. Khóa luận rút ra kết luận gì về việc đa dạng hóa nguồn thức ăn cho thiên địch ăn mồi đa thực?
Việc bổ trợ thêm một nguồn vật mồi thích hợp một cách có chọn lọc (cung cấp 2 loại vật mồi gồm rầy mềm và bọ trĩ) giúp kích thích sức tiêu thụ đạt mức cao nhất ($91,09 \pm 9,12$ con/ngày) và nâng cao hiệu quả sinh sản ($19,4 \pm 3,7$ trứng đẻ, tỉ lệ nở $86,8%$), hiệu quả hơn so với việc chỉ cung cấp đơn nguồn hoặc cung cấp đồng thời cả 3 loại mồi.
5. Các thí nghiệm trong khóa luận được thực hiện trên giống cây trồng nào và xử lý thống kê bằng công cụ gì?
Thí nghiệm sử dụng giống khổ qua lai F1 Miền Tây 06 và giống dưa leo lai F1 Hunter 2.0 (Hai Mũi Tên Đỏ), trồng trên đất hữu cơ Lavamix. Số liệu thu thập được phân tích phương sai ANOVA và trắc nghiệm phân hạng bằng phần mềm R i386 kết hợp Microsoft Excel 2016.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Nhụy đã xác định được tập tính và xu hướng ăn mồi của bọ xít mắt to (Geocoris sp.) đối với ba loài sâu hại phổ biến trên cây khổ qua trong điều kiện nhà lưới. Kết quả thực nghiệm khẳng định rầy mềm (Aphis gossypii) và bọ trĩ (Thrips palmi) là hai nguồn thức ăn phù hợp nhất, trong đó việc kết hợp đồng thời hai loại mồi này giúp bọ xít mắt to đạt sức tiêu thụ và năng suất sinh sản tối ưu. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc ứng dụng thiên địch ăn mồi đa thực Geocoris sp. vào quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên cây trồng họ bầu bí theo hướng an toàn sinh học.