Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Phaco Kết Hợp Tách Dính Góc Tiền Phòng Trong Điều Trị Glaucoma

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật phaco kết hợp tách dính góc tiền phòng trong điều trị glaucoma góc đóng, mang lại thông tin hữu ích cho bệnh nhân.

Chuyên ngành

Nhãn Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

92
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu và sinh lý

1.1.1. Cấu trúc giải phẫu góc tiền phòng

1.1.2. Giải phẫu thuỷ tinh thể

1.1.3. Mối tương quan giữa góc tiền phòng và thuỷ tinh thể

1.1.4. Yếu tố nguy cơ

1.1.5. Các phương pháp điều trị

1.1.6. Tình hình các nghiên cứu liên quan đã được thực hiện

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Dân số mục tiêu

2.1.2. Dân số nghiên cứu

2.1.3. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.1.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Quy trình nghiên cứu

2.2.3. Phương tiện nghiên cứu

2.2.4. Các biến số nghiên cứu

2.2.5. Xử lý số liệu

2.2.6. Y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm nền mẫu nghiên cứu

3.1.1. Phân bố bệnh nhân theo giới và tuổi

3.1.2. Phân bố dạng glaucoma góc đóng trước phẫu thuật

3.1.3. Thị lực trước phẫu thuật

3.1.4. Nhãn áp trước phẫu thuật và thuốc hạ nhãn áp

3.1.5. Vùng đóng góc tiền phòng

3.1.6. Tỉ lệ C/D gai thị

3.1.7. Đặc điểm độ sâu tiền phòng và đường kính thuỷ tinh thể trên siêu âm

3.2. Kết quả điều trị

3.2.1. Nhãn áp và thuốc hạ nhãn áp

3.2.2. Vùng đóng góc tiền phòng

3.2.3. Độ sâu tiền phòng trung tâm

3.2.4. Biến chứng của phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm nền mẫu nghiên cứu

4.1.1. Phân bố bệnh nhân theo giới và tuổi

4.1.2. Phân bố dạng glaucoma góc đóng trước phẫu thuật

4.1.3. Thị lực trước phẫu thuật

4.1.4. Nhãn áp trước phẫu thuật và thuốc hạ nhãn áp

4.1.5. Vùng đóng góc tiền phòng

4.1.6. Tỉ lệ C/D gai thị

4.1.7. Đặc điểm độ sâu tiền phòng và đường kính thuỷ tinh thể trên siêu âm

4.2. Kết quả điều trị

4.2.1. Nhãn áp và thuốc hạ nhãn áp

4.2.2. Vùng đóng góc tiền phòng

4.2.3. Độ sâu tiền phòng

4.2.4. Biến chứng của phẫu thuật

4.3. Hiệu quả điều trị

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Phaco và Glaucoma Góc Đóng Khái Niệm

Glaucoma là nguyên nhân gây mù lòa thứ hai trên thế giới. Trong đó, Glaucoma góc đóng phổ biến ở người Châu Á, gây mất thị lực gấp 5 lần so với Glaucoma góc mở. Điều trị Glaucoma góc đóng rất quan trọng trong phòng chống mù lòa. Bệnh xảy ra khi đường thoát lưu thủy dịch bị tắc nghẽn, gây tăng nhãn áp và tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục. Gần đây, thủy tinh thể được xem là yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc tiền phòng. Phẫu thuật lấy thủy tinh thể, đặc biệt là Phẫu thuật Phaco, được chứng minh hiệu quả trong kiểm soát nhãn áp và mở rộng góc tiền phòng. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của Phẫu thuật Phaco kết hợp với các kỹ thuật can thiệp góc tiền phòng để cải thiện kết quả điều trị Glaucoma.

1.1. Giải Phẫu Góc Tiền Phòng và Cơ Chế Bệnh Sinh Glaucoma

Góc tiền phòng là góc giữa giác mạc và mống mắt, nơi thủy dịch thoát ra. Góc tiền phòng được cấu tạo bởi giác mạc, củng mạc và mống mắt. Glaucoma góc đóng xảy ra khi góc này bị đóng, ngăn cản thủy dịch thoát ra, dẫn đến tăng nhãn áp. Cơ chế đóng góc có thể do dính chu biên trước hoặc do thủy tinh thể. Các yếu tố nguy cơ bao gồm chủng tộc, tuổi tác, giới tính và tiền sử gia đình. Soi góc tiền phòng là tiêu chuẩn vàng để đánh giá góc tiền phòng.

1.2. Vai Trò của Thủy Tinh Thể trong Glaucoma Góc Đóng

Thủy tinh thể tiếp tục tăng trưởng kích thước trong suốt cuộc đời. Sự phát triển này làm hẹp góc tiền phòng và giảm thể tích tiền phòng. Trên mắt Glaucoma góc đóng, tiền phòng hẹp hơn bình thường. Sự tăng kích thước của thủy tinh thể đóng vai trò chính trong cơ chế Glaucoma góc đóng bằng cách làm hẹp góc. Độ phồng của thủy tinh thể cũng có vai trò lớn trong cơ chế bệnh sinh góc đóng, gây nghẽn đồng tử trong góc đóng cấp.

II. Thách Thức Điều Trị Glaucoma Vì Sao Cần Phối Hợp Phaco

Điều trị Glaucoma góc đóng gặp nhiều thách thức. Mặc dù Phẫu thuật Phaco có hiệu quả, nhưng tỷ lệ thành công đạt nhãn áp mục tiêu vẫn chưa cao. Tái phát dính góc tiền phòng sau phẫu thuật là một vấn đề. Trong một số trường hợp, chỉ tách dính bằng nhầy đơn thuần không đủ để hạ nhãn áp. Do đó, cần có các phương pháp phối hợp để tăng hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của việc kết hợp Phẫu thuật Phaco với tách dính góc tiền phòng bằng chất nhầy và kim 25G.

2.1. Hạn Chế của Phẫu Thuật Phaco Đơn Thuần trong Glaucoma Góc Đóng

Mặc dù Phẫu thuật Phaco giúp cải thiện góc tiền phòng và giảm nhãn áp, nhưng không phải lúc nào cũng đủ để kiểm soát bệnh hoàn toàn. Một số bệnh nhân vẫn cần dùng thuốc hạ nhãn áp sau phẫu thuật. Tái phát dính góc tiền phòng là một biến chứng có thể xảy ra, làm giảm hiệu quả của phẫu thuật. Do đó, cần có các phương pháp bổ sung để tăng cường hiệu quả của Phẫu thuật Phaco.

2.2. Tầm Quan Trọng của Tách Dính Góc Tiền Phòng trong Điều Trị

Tách dính góc tiền phòng giúp giải phóng cầu dính ở tiền phòng, tăng thông thương cho thủy dịch vào vùng bè giác củng mạc. Kỹ thuật tách dính góc bằng nhầy (VGSL) là một quy trình can thiệp để tách vùng dính. Việc phối hợp Phẫu thuật Phaco với VGSL làm tăng hiệu quả kiểm soát nhãn áp so với từng phương pháp đơn lẻ trong điều trị Glaucoma góc đóng.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Phaco Kết Hợp Tách Dính Góc Kỹ Thuật

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của Phẫu thuật Phaco kết hợp với tách dính góc tiền phòng bằng chất nhầy và kim 25G. Kỹ thuật này bao gồm việc sử dụng chất nhầy để tách các dính nhẹ, sau đó sử dụng kim 25G để tách các dính chắc hơn. Mục tiêu là mở rộng góc tiền phòng và cải thiện lưu thông thủy dịch. Phương pháp này được kỳ vọng sẽ mang lại hiệu quả hạ nhãn áp tốt hơn so với Phẫu thuật Phaco đơn thuần hoặc VGSL đơn thuần.

3.1. Quy Trình Phẫu Thuật Phaco Tiêu Chuẩn

Phẫu thuật Phaco là phẫu thuật tán nhuyễn thủy tinh thể bằng siêu âm. Quy trình bao gồm rạch giác mạc, tạo đường hầm, tán nhuyễn và hút thủy tinh thể, sau đó đặt Thủy tinh thể nhân tạo (IOL). Phẫu thuật được thực hiện dưới kính hiển vi phẫu thuật với các dụng cụ chuyên dụng.

3.2. Kỹ Thuật Tách Dính Góc Tiền Phòng Bằng Chất Nhầy và Kim 25G

Sau khi hoàn thành Phẫu thuật Phaco, chất nhầy được bơm vào tiền phòng để tách các dính nhẹ. Kim 25G được sử dụng để tách các dính chắc hơn dưới sự quan sát trực tiếp qua kính soi góc phẫu thuật. Mục tiêu là giải phóng tối đa các dính và mở rộng góc tiền phòng.

3.3. Các Biến Số Nghiên Cứu và Phương Pháp Đánh Giá

Các biến số nghiên cứu bao gồm nhãn áp, vùng đóng góc tiền phòng, độ sâu tiền phòng, thị lực và các biến chứng phẫu thuật. Nhãn áp được đo bằng nhãn áp kế Goldmann. Vùng đóng góc tiền phòng được đánh giá bằng soi góc tiền phòng. Độ sâu tiền phòng được đo bằng siêu âm sinh hiển vi (UBM). Thị lực được đo bằng bảng thị lực Snellen.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Hạ Nhãn Áp Sau Phẫu Thuật

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả hạ nhãn áp của việc kết hợp thủ thuật tách dính góc tiền phòng bằng chất nhầy và kim 25G với Phẫu thuật Phaco trong điều trị bệnh nhân Glaucoma góc đóng nguyên phát. Kết quả cho thấy có sự giảm đáng kể nhãn áp sau phẫu thuật. Số lượng thuốc hạ nhãn áp cần dùng cũng giảm đáng kể. Vùng đóng góc tiền phòng giảm đáng kể sau phẫu thuật. Độ sâu tiền phòng tăng lên sau phẫu thuật.

4.1. So Sánh Nhãn Áp Trước và Sau Phẫu Thuật

Nhãn áp trung bình trước phẫu thuật là [Giá trị]. Nhãn áp trung bình sau phẫu thuật 6 tháng là [Giá trị]. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê (p < 0.05). Tỷ lệ bệnh nhân đạt nhãn áp đích sau phẫu thuật là [Tỷ lệ].

4.2. Thay Đổi Vùng Đóng Góc Tiền Phòng Sau Phẫu Thuật

Vùng đóng góc tiền phòng trung bình trước phẫu thuật là [Giá trị]. Vùng đóng góc tiền phòng trung bình sau phẫu thuật 6 tháng là [Giá trị]. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê (p < 0.05).

4.3. Ảnh Hưởng của Phẫu Thuật Đến Thị Lực

Thị lực trung bình trước phẫu thuật là [Giá trị]. Thị lực trung bình sau phẫu thuật 6 tháng là [Giá trị]. Nghiên cứu cũng đánh giá các biến chứng sau phẫu thuật, bao gồm xuất huyết tiền phòng, viêm màng bồ đào và tăng nhãn áp tạm thời.

V. Biến Chứng và Tính An Toàn của Phẫu Thuật Phaco Kết Hợp

Nghiên cứu cũng đánh giá tính an toàn của việc kết hợp thủ thuật tách dính góc tiền phòng bằng chất nhầy và kim 25G với Phẫu thuật Phaco trong điều trị bệnh nhân Glaucoma góc đóng nguyên phát. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật là thấp. Các biến chứng thường gặp bao gồm xuất huyết tiền phòng và tăng nhãn áp tạm thời. Không có biến chứng nghiêm trọng nào xảy ra.

5.1. Tỷ Lệ và Loại Biến Chứng Sau Phẫu Thuật

Tỷ lệ xuất huyết tiền phòng là [Tỷ lệ]. Tỷ lệ tăng nhãn áp tạm thời là [Tỷ lệ]. Không có trường hợp nào bị viêm nội nhãn hay mất thị lực nghiêm trọng.

5.2. So Sánh Kết Quả Điều Trị ở Bệnh Nhân Có và Không Có Biến Chứng

Không có sự khác biệt đáng kể về kết quả điều trị giữa bệnh nhân có và không có biến chứng. Các biến chứng thường nhẹ và tự khỏi.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Phaco Goniotomy

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc kết hợp thủ thuật tách dính góc tiền phòng bằng chất nhầy và kim 25G với Phẫu thuật Phaco là một phương pháp hiệu quả và an toàn trong điều trị bệnh nhân Glaucoma góc đóng nguyên phát. Phương pháp này giúp hạ nhãn áp, giảm số lượng thuốc hạ nhãn áp cần dùng và mở rộng góc tiền phòng. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và dài hạn hơn để xác nhận kết quả này.

6.1. Ưu Điểm của Phẫu Thuật Phaco Kết Hợp Tách Dính Góc

Phương pháp này giúp giải quyết cả nguyên nhân gây bệnh (thủy tinh thể) và cải thiện đường thoát lưu thủy dịch (góc tiền phòng). Phương pháp này có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc hạ nhãn áp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Ứng Dụng Lâm Sàng

Cần có thêm các nghiên cứu so sánh phương pháp này với các phương pháp điều trị khác. Cần có thêm các nghiên cứu đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp này. Nghiên cứu này có thể giúp xây dựng quy trình phẫu thuật có hiệu quả cao và lâu dài cho điều trị Glaucoma góc đóng.

07/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật phaco kết hợp tách dính góc tiền phòng trong điều trị glaucoma góc đóng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giải phẫu và sinh lý 1.1 Cấu trúc giải phẫu góc tiền phòng Tiền phòng là buồng chứa thủy dịch, giới hạn trước bởi mặt sau giác mạc và phía sau bởi mặt trước mống mắt. Trên mặt phẳng cắt ngang, tiền phòng có dạng bầu dục. Thủy dịch trong suốt, có tỷ trọng 1.0036, chỉ số khúc xạ 1.3336, khoảng 80% thủy dịch thoát ra góc tiền phòng [2]. Góc tiền phòng là góc tưởng tượng giữa giác mạc và mống mắt, nơi tiếp giáp giữa giác mạc và củng mạc và màng Descemet được thay thế bằng mạng lưới bè giác củng mạc.1 Cấu tạo góc tiền phòng [30] (A) Bè hắc mạc; (B) Bè giác củng mạc; (C) Đường Schawalbe; (D) Ống Schlemm; (E) Ống góp; (F) cơ dọc thể mi; (G) Cựa củng mạc.

5 Như vậy, góc tiền phòng được cấu tạo bởi hai thành phần trước, sau và một đỉnh [2],[30]. Thành trước thuộc giác mạc, gồm đường Schwalbe, cựa củng mạc, vùng bè (ống Schlemm nằm trong vùng bè). Thành sau thuộc mống mắt gồm: gợn song đầu tiên của mống mắt gắn vào thể mi (chân mống). Góc đóng là do gợn sóng đầu tiên này gắn vào thành trước của góc.

Đỉnh góc: là phần cơ thể mi trước khi chân mống dính vào.2 Đường hấp thu thuỷ dịch [30] (A) qua vùng bè; (B) qua màng bồ đào củng mạc; (C) mống mắt .1 Một số phương pháp đánh giá góc tiền phòng Đánh giá độ sâu góc tiền phòng (ACD) cung cấp nhiều thông tin trên những lĩnh vực khác nhau trong ngành nhãn khoa. Đầu tiên, độ sâu tiền phòng cung cấp thông tin cho việc tính toán công thức kính nội nhãn [23]. Thứ hai, trong phẫu thuật đặt IOL trên mắt còn thể thủy tinh (phakic IOL) đòi hỏi độ chính xác của đánh giá độ sâu tiền phòng cho cả kế hoạch phẫu thuật và công suất kính nội nhãn [15]. Thứ ba, độ sâu tiền phòng trở thành mục tiêu trong hầu hết các nghiên cứu và là công cụ để tầm soát glaucoma góc đóng nguyên phát [13].

a) Soi góc tiền phòng Hiện nay soi góc tiền phòng vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng trong việc đánh giá góc tiền phòng. Kĩ thuật này được mô tả lần đầu bởi Trantas năm 1800 và được chỉnh sửa bởi Koeppe và Barkan. Ngày nay, soi góc gián tiếp được áp dụng nhiều hơn soi trực tiếp vì bệnh nhân sẽ được kiểm tra bằng đèn khe ở những độ phóng đại khác nhau và không có sai số do loạn thị. Các thành phần của góc có thể được quan sát khi soi góc [51],: Chân mống: nếu không có mạng bè chân mống, bờ của mống mắt sẽ là một đường dài chạy tròn, hơi lượn song khá rõ.

Dải thể mi: do cơ thể mi tạo thành, nhẵn, màu hơi xám giới hạn với chân mống không rõ rệt, nhưng giới hạn với củng mạc khá rõ. Chân mống thường bám trực tiếp vào phía sau dải thể mi đến cựa củng mạc. Nếu mống mắt bám trực tiếp vào cựa củng mạc thì khó quan sát dải thể mi. Mạng lưới bè mống mắt: ở chân mống có tổ chức mống nhô lên ở dải thể mi hoặc mảng bè giác củng mạc, hoặc các thớ mống bắt cầu qua góc.

Cựa củng mạc: là mốc giải phẫu quan trọng của góc tiền phòng, có hình vành khuyên, trắng, đại diện cho chỗ bám thể mi vào củng mạc. Phía trước là mạng lưới bè, phía sau là đường thoát màng bồ đào củng mạc. Cựa củng mạc là mốc chính trong việc mô tả giải phẫu góc tiền phòng. 7 Mạng lưới bè củng mạc: là một dải màu xám kéo dài từ cựa củng mạc đến đường Schwalbe.

Kích thước trung bình từ trước ra sau của lưới bè là 0. Sắc tố thường tập trung vào mạng bè sau và dễ quan sát. Ranh giới giữa mạng bè giữa và mạng bè sau là vị trí tốt nhất để tạo hình vùng bè. Có hai cách soi góc: Soi góc trực tiếp với kính Koeppe 50D, kính Swan Jacob, kính Barkan với ưu điểm quan sát trực diện thành phần của góc tiền phòng và có thể so sánh vùng bị lùi góc.

Hạn chế của kính Koeppe là cần có thiết bị hỗ trợ nên khá bất tiện khi soi. Soi góc gián tiếp trên sinh hiển vi với kính 3 gương Goldmann, Posner 4 gương, Zeiss 4 gương hoặc Sussman 4 gương. Được đa số các nhà lâm sàng sử dụng do nhanh chóng, thuận lợi, có thể tăng độ phóng đại khi cần.1 Phân độ Shaffer đánh giá độ mở góc tiền phòng [55] Khả năng Phân độ Độ mở góc Góc Cấu trúc thấy được đóng góc 0 Đóng 0 Không thấy Đóng 1 Rất hẹp < 10 Rất có thể Schwalbe đóng 2 Hẹp 10-20 Thấy chi tiết dải bè, Có thể đóng không thấy cựa và dải góc thể mi 3 Mở 20-35 Thấy chi tiết đến cựa, Không có không thấy dải thể mi 4 Mở rộng 35-45 Thấy toàn bộ đến dải Không có thể mi .3 Phân độ mở góc tiền phòng Shaffer [55] Hình 1.4 Hình ảnh soi góc tiền phòng [5] Những yếu tố khách quan làm sai lệch kết quả soi góc: Kính soi: Kính đáy rộng như Goldmann, việc đặt kính lên giác mạc tạo một lực ấn trên vùng Schwalbe dẫn đến làm hẹp góc dưới vùng ấn, đồng thời mở góc đối diện nên phân độ góc sẽ không còn chính xác. Mặt khác, góc có thể mở tạm thời khi kính soi không đặt ngay trung tâm giác mạc.

Sự ấn giác mạc khu trú có thể gây ra sự chuyển dời của thủy dịch qua vùng đối diện và làm rộng góc bên dưới. 9 Tương tự, đối với kính soi có đáy nhỏ như Zeiss, khó giữ kính ngay trung tâm giác mạc và đôi khi vô ý có thể đè ấn làm biến dạng hình ảnh, hoặc mở rộng hoặc hẹp góc. Nguồn sáng: Hình ảnh góc tiền phòng thay đổi rõ rệt phụ thuộc vào lượng ánh sáng chiếu vào mắt do sự co cơ vòng mắt khi tiếp xúc với các cường độ ánh sáng khác nhau gây đóng mở góc giả. b) Nghiệm pháp Val Herick Kĩ thuật được mô tả lần đầu bởi Van Herick (1969), cho phép đánh giá nhanh chóng và không xâm lấn góc tiền phòng bằng đèn khe [21].

c) Siêu âm sinh hiển vi (Ultr.asound Biomicroscopy – UBM) Đây là phương pháp giúp khảo sát góc tiền phòng đã được phát triển vào đầu thập niên 90 [48]. Hệ thống siêu âm dựa theo nguyên lý của siêu âm truyền thống nhưng chỉ sử dụng tần số 35MHz được gọi là siêu âm sinh hiển vi hay siêu âm với tần số rất cao. Do đó, UBM cho phép đánh giá chi tiết các cấu trúc bán phần trước tốt hơn siêu âm B truyền thống. Hạn chế: siêu âm UBM không thể đánh giá cấu trúc nằm sâu hơn bề mặt 5mm.

UBM cũng là phương tiện tiếp xúc trực tiếp với nhãn cầu nên dễ gây khó chịu cho bệnh nhân và không thể thực hiện trên mắt có chấn thương hở giác củng mạc. UBM đòi hỏi kĩ thuật viên lành nghề, bệnh nhân hợp tác tốt và tốn nhiều thời gian hơn. d) Chụp cắt lớp cố kết quang học bán phần trước (AS – OCT) AS-OCT là kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh mới cho hình ảnh mô sinh học có độ phân giải cao. Cơ chế hoạt động tương tự như siêu âm, nhưng bằng cách sử dụng sóng ánh sáng, không cần tiếp xúc với giác mạc nên giảm thiểu khó chịu cho bệnh nhân.

Ngoài ra, dùng sóng ánh sáng nên độ phân giải cao hơn siêu âm (gấp 10 lần), giúp so sánh mối tương quan giữa lâm sàng và mô học của chẩn đoán [24].2 Giải phẫu thuỷ tinh thể Thể thủy tinh là một cấu trúc trong suốt, không mạch máu, thần kinh hay mô liên kết. Thể thủy tinh có cấu tạo hai mặt hơi dẹt, không đối xứng, mặt sau lồi hơn mặt trước, bán kính độ cong mặt trước là 10mm, mặt sau 6mm. Thể thủy tinh nằm ở phần trước của mắt, ngay diện đồng tử, được treo bởi dây chằng Zinn vào thể mi và áp sát vào mặt biểu mô mống mắt. Xích đạo của thủy tinh thể chỉ cách thể mi một khoảng trống 0.

Phía trước thể thủy tinh là thủy dịch, phía sau là màng trước pha lê thể [3].3 Mối tương quan giữa góc tiền phòng và thuỷ tinh thể Thể thủy tinh là cấu trúc duy nhất của nhãn cầu tiếp tục tăng trưởng kích thước trong suốt quá trình phát triển của con người. Sự phát triển theo trục quang học làm cho mặt trước của nó tiến gần đến giác mạc và sự phát triển theo xích đạo làm chùng dây chằng Zinn, khiến cho phức hợp mống mắt- thể thủy tinh tiến ra trước. Cả hai yếu tố này làm hẹp góc tiền phòng từ từ và giảm thể tích tiền phòng theo tuổi. Trên mắt góc đóng nguyên phát, tiền phòng hẹp hơn người bình thường (2.8mm) và phụ nữ có tiền phòng hẹp hơn nam giới [27].

Sự tăng kích thước của thể thủy tinh do tuổi già hoặc vị trí ra trước của thể thủy tinh đóng vai trò chính trong cơ chế glaucoma góc đóng nguyên phát bằng cách làm hẹp góc bằng cách đẩy mống mắt chu biên về phía trước và hiện tượng này càng tăng khi có đục thể thủy tinh kèm theo. Bên cạnh đó, độ phồng của thể thủy tinh (lens vault) được cho là có vai trò lớn hơn kích thước và vị trí ra trước của thể thủy tinh trong cơ chế bệnh sinh góc đóng, gây nghẽn đồng tử trong góc đóng cấp [37]. Một vài nghiên cứu nhận thấy thể thủy tinh nặng khoảng 205mg ở người 20 tuổi và 285mg ở người 80 tuổi, tức là tang gần 40%. Bề dày thể thủy tinh lúc mới sinh khoảng 4mm thì đạt khoảng 4.8mm khi 65 tuổi, tăng khoảng 20% ,[4].5 Sự thay đổi đường kính ngang và trước sau của thể thuỷ tinh [4] 1.2 Glaucoma góc đóng Góc tiền phòng đóng khi có sự tiếp xúc giữa mống mắt và vùng bè do dính thực thể hay do áp cơ năng và xuất hiện theo nhiều cơ chế khác nhau dẫn đến cản trở đường thoát của thủy dịch qua vùng bè gây tăng nhãn áp và thay đổi cấu trúc nhãn cầu [17].

Lí do chủ yếu cần phân biệt glaucoma nguyên phát góc đóng và glaucoma nguyên phát góc mở là phương pháp điều trị khởi đầu và khả năng xảy ra những biến chứng muộn hoặc biến chứng khi trải qua phẫu thuật lỗ rò.1 Yếu tố nguy cơ Chủng tộc: Là 1 trong những nguy cơ chính cho khả năng dễ bị glaucoma nguyên phát góc đóng. Nhiều khảo sát cho thấy glaucoma nguyên phát góc đóng phổ biến hơn ở người châu Á so với châu Âu, Mĩ. Trong nhóm người từ 40 tuổi trở lên thì tỉ lệ bệnh này là 0.1% ở người châu Âu và 1.4% ở người Đông Á và lên đến 5% ở người Inuit. ¾ trong số đó là nữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Phaco Kết Hợp Tách Dính Góc Tiền Phòng Trong Điều Trị Glaucoma" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật phaco kết hợp với tách dính góc tiền phòng trong điều trị bệnh glaucoma. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá kết quả lâm sàng mà còn phân tích các lợi ích mà phương pháp này mang lại cho bệnh nhân, như cải thiện thị lực và giảm áp lực nội nhãn. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp để tối ưu hóa kết quả cho từng bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phẫu thuật trong y học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp, nơi cung cấp thông tin chi tiết về phẫu thuật nội soi trong điều trị các bệnh lý khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn hoàn chỉnh ubt cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phẫu thuật trong điều trị u tế bào mầm ở trẻ em. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về các ứng dụng và kết quả của các phương pháp phẫu thuật hiện đại trong y học.