Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Viêm Nhóm Xoang Trước Mạn Tính Có Dị Hình Vách Ngăn Mũi

Chuyên khảo phân tích Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi viêm nhóm xoang trước mạn tính có dị hình vách ngăn mũi qua ct, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Tai – Mũi – Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2020

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu, sinh lý mũi xoang và sinh lý bệnh VMX mạn tính

1.2. Lâm sàng, cận lâm sàng viêm nhóm xoang trước mạn tính

1.3. Dị hình vách ngăn mũi

1.4. Điều trị viêm nhóm xoang trước mạn tính cũng tương tự như bệnh lý VMXMT

1.5. Tai biến trong phẫu thuật, biến chứng sau phẫu thuật và di chứng

1.6. Chăm sóc và điều trị sau phẫu thuật

1.7. Tình hình các nghiên cứu trước đây

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang - tiến cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Dân số chọn mẫu

2.4. Phương pháp chọn mẫu

2.5. Phương pháp tiến hành

2.6. Biến số nghiên cứu

2.7. Tiêu chí đánh giá

2.8. Tiêu chuẩn đánh giá sự hài lòng của người bệnh

2.9. Phương pháp xử lý số liệu

2.10. Tính ứng dụng và khả thi

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm hình thái lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm nhóm xoang trước mạn tính có dị hình vách ngăn

3.2. Kết quả phẫu thuật nội soi mũi xoang điều trị viêm nhóm xoang trước mạn tính có dị hình vách ngăn mũi

3.3. Kết quả điều trị sau 3 tháng

3.4. Đánh giá chung về kết quả sau PTNSMX và CHVN

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Ý nghĩa của đề tài

4.2. Đặc điểm hình thái lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm nhóm xoang trước mạn tính có dị hình vách ngăn

4.3. Kết quả phẫu thuật nội soi mũi xoang điều trị viêm nhóm xoang trước mạn tính có dị hình vách ngăn mũi

4.4. Đánh giá chung về kết quả sau PTNSMX và CHVN

4.5. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: BỘ CÂU HỎI SNOT-22

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Nội Soi Viêm Xoang Mạn Tính

Viêm mũi xoang là bệnh lý phổ biến, nếu không điều trị đúng cách có thể tái phát, dẫn đến viêm xoang mạn tính và các biến chứng nguy hiểm. Phẫu thuật nội soi mũi xoang là một trong những chỉ định quan trọng để điều trị viêm xoang mạn tính. Phương pháp này, được Kennedy và Stammberger đề xuất, tập trung vào việc phục hồi sự thông khí và dẫn lưu của phức hợp lỗ thông mũi-xoang, giúp niêm mạc tự hồi phục. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi chức năng mũi-xoang, dựa trên sự cải thiện triệu chứng, được báo cáo từ 85% đến 92%. Tuy nhiên, vẫn còn một nhóm bệnh nhân (8%-15%) không đáp ứng hiệu quả với cả điều trị nội khoa và phẫu thuật. Nghiên cứu của Senior và cộng sự cho thấy sự cải thiện triệu chứng ở 98,4% trường hợp sau phẫu thuật, với thời gian theo dõi trung bình 7,8 năm. Damm và cộng sự cũng báo cáo cải thiện 85% trong nghiên cứu của họ, với thời gian theo dõi trung bình 31,7 tháng. Dị hình vách ngăn mũi có thể gây nghẹt mũi và cản trở phẫu thuật, do đó, phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn thường được thực hiện cùng với phẫu thuật nội soi xoang mũi xoang chức năng.

1.1. Giải Phẫu và Sinh Lý Bệnh Viêm Mũi Xoang Mạn Tính

Mũi xoang có cấu trúc phức tạp, bao gồm thành trên, thành ngoài, cuốn mũi dưới, cuốn mũi giữa và vách ngăn mũi. Vách ngăn mũi chia đôi hốc mũi và có vai trò quan trọng trong luồng khí lưu thông. Viêm mũi xoang mạn tính có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm bít tắc lỗ thông xoang, rối loạn vận chuyển hệ nhầy-lông chuyển và suy yếu miễn dịch. Các cấu trúc giải phẫu như tế bào Haller, tế bào Agger nasi và bóng khí cuốn mũi giữa có thể gây hẹp lỗ thông xoang. Theo tài liệu, 'Viêm mũi-xoang cấp có thể bắt nguồn và trở nên mạn tính bởi các yếu tố tại chỗ hoặc toàn thân là bít tắc lỗ thông xoang và gây nhiễm trùng'.

1.2. Vai Trò của Nội Soi Mũi Xoang Trong Chẩn Đoán

Nội soi mũi xoang là phương pháp quan trọng để chẩn đoán viêm xoang mạn tính. Qua nội soi, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp các cấu trúc trong mũi xoang, đánh giá tình trạng viêm nhiễm, polyp mũi và các bất thường khác. Hình ảnh nội soi giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Chụp CT Scan xoang cũng là một công cụ hữu ích để đánh giá cấu trúc xương và các xoang sâu hơn. Theo tài liệu, 'Khi soi vào mũi cấu trúc đầu tiên mà chúng ta gặp là vách ngăn và cuốn mũi dưới'.

II. Thách Thức Điều Trị Viêm Xoang Kèm Dị Hình Vách Ngăn

Điều trị viêm xoang mạn tính kèm dị hình vách ngăn mũi đặt ra nhiều thách thức. Dị hình vách ngăn có thể gây nghẹt mũi, cản trở dẫn lưu xoang và làm giảm hiệu quả điều trị nội khoa. Trong trường hợp này, phẫu thuật nội soi mũi xoang kết hợp chỉnh hình vách ngăn thường được chỉ định. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân là rất quan trọng. Các biến chứng sau phẫu thuật như chảy máu, xơ dính và tái phát cũng cần được quan tâm. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Vũ (2009) tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM đã chỉ ra mối tương quan giữa vẹo vách ngănviêm mũi xoang mạn tính. Do đó, việc đánh giá và điều trị dị hình vách ngăn là một phần không thể thiếu trong điều trị viêm xoang mạn tính.

2.1. Ảnh Hưởng của Dị Hình Vách Ngăn Đến Luồng Khí

Dị hình vách ngăn mũi ảnh hưởng đến động học của luồng khí lưu thông trong mũi, gây ra các triệu chứng như nghẹt mũi, khó thở và khô mũi. Sự thay đổi luồng khí có thể làm tăng nguy cơ viêm xoang và các bệnh lý đường hô hấp khác. Việc chỉnh hình vách ngăn giúp cải thiện luồng khí, giảm nghẹt mũi và tăng cường dẫn lưu xoang. Theo tài liệu, 'Khi vách ngăn không thẳng làm thay đổi về động học của luồng khí lưu thông có thể gây ra những triệu chứng khác nhau. Thường nhất là nghẹt mũi'.

2.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Dị Hình Vách Ngăn

Chẩn đoán dị hình vách ngăn mũi bao gồm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Khám lâm sàng giúp đánh giá hình dạng và vị trí của vách ngăn. Nội soi mũi xoang cho phép quan sát trực tiếp vách ngăn và các cấu trúc xung quanh. Chụp CT Scan xoang cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương và các xoang, giúp xác định mức độ và loại dị hình vách ngăn. Các phương pháp chẩn đoán này giúp bác sĩ đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp. Theo tài liệu, 'Vẹo vách ngăn mũi qua nội soi' và 'Vẹo vách ngăn mũi qua CT Scanner' là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Chỉnh Hình Vách Ngăn Mũi

Phẫu thuật nội soi mũi xoang kết hợp chỉnh hình vách ngăn là phương pháp điều trị hiệu quả cho viêm xoang mạn tính kèm dị hình vách ngăn mũi. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ các yếu tố gây tắc nghẽn, cải thiện dẫn lưu xoang và phục hồi chức năng mũi xoang. Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn giúp làm thẳng vách ngăn, mở rộng đường thở và giảm nghẹt mũi. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi cho phép bác sĩ tiếp cận các xoang một cách chính xác và ít xâm lấn. Theo tài liệu, Kennedy và Stammberger đã đề ra phương pháp mổ bảo tồn gọi là phẫu thuật nội soi xoang chức năng. Mục tiêu thiết yếu của phẫu thuật chính là phục hồi sự thông khí và dẫn lưu của phức hợp lỗ thông mũi-xoang giúp niêm mạc tự hồi phục.

3.1. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi Mũi Xoang Cơ Bản

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi mũi xoang bao gồm mở rộng lỗ thông xoang, loại bỏ polyp mũi và các mô viêm nhiễm. Bác sĩ sử dụng ống nội soi nhỏ có gắn camera để quan sát và thao tác trong mũi xoang. Các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng được sử dụng để cắt, đốt và hút các mô bệnh. Quá trình phẫu thuật được thực hiện dưới sự hướng dẫn của hình ảnh nội soi, giúp đảm bảo độ chính xác và an toàn. Theo tài liệu, 'Mở khe giữa (lấy mỏm móc và mở lỗ thông xoang hàm)' là một kỹ thuật quan trọng trong phẫu thuật nội soi.

3.2. Chỉnh Hình Vách Ngăn Trong Phẫu Thuật Nội Soi

Chỉnh hình vách ngăn trong phẫu thuật nội soi bao gồm cắt bỏ hoặc tái tạo các phần dị hình của vách ngăn. Bác sĩ có thể sử dụng các kỹ thuật như cắt sụn, cắt xương hoặc khâu vách ngăn để làm thẳng vách ngăn. Mục tiêu là tạo ra một vách ngăn thẳng, không gây cản trở luồng khí và dẫn lưu xoang. Việc chỉnh hình vách ngăn cần được thực hiện cẩn thận để tránh các biến chứng như thủng vách ngăn hoặc chảy máu. Theo tài liệu, 'Những bệnh nhân có vẹo vách ngăn được khuyên nên mổ chỉnh hình vách ngăn cùng với phẫu thuật nội soi xoang mũi xoang chức năng'.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Tại Bệnh Viện TMH TP

Nghiên cứu "Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi viêm nhóm xoang trước mạn tínhdị hình vách ngăn mũi qua CT Scanner và SNOT-22 từ 4/2019 đến 4/2020 tại Bệnh viện Tai Mũi Họng TP. Hồ Chí Minh" đã đánh giá hiệu quả của phương pháp này. Nghiên cứu sử dụng CT Scanner và thang điểm SNOT-22 để đánh giá kết quả phẫu thuật. Kết quả cho thấy phẫu thuật nội soi giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng của viêm xoang mạn tínhdị hình vách ngăn mũi. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả lâu dài và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.

4.1. Sử Dụng CT Scanner Đánh Giá Sau Phẫu Thuật

CT Scanner được sử dụng để đánh giá cấu trúc xoang và vách ngăn sau phẫu thuật. Hình ảnh CT cho thấy sự cải thiện về thông khí và dẫn lưu xoang sau phẫu thuật. CT Scanner cũng giúp phát hiện các biến chứng sau phẫu thuật như xơ dính hoặc tái phát viêm. Việc so sánh hình ảnh CT trước và sau phẫu thuật giúp đánh giá khách quan hiệu quả của phẫu thuật. Theo tài liệu, 'Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi viêm nhóm xoang trước mạn tính có dị hình vách ngăn mũi qua CT Scanner'.

4.2. Thang Điểm SNOT 22 Đánh Giá Triệu Chứng Chủ Quan

Thang điểm SNOT-22 (Sino-Nasal Outcome Test) là công cụ đánh giá triệu chứng chủ quan của bệnh nhân viêm xoang. Thang điểm này bao gồm 22 câu hỏi về các triệu chứng như nghẹt mũi, chảy mũi, đau đầu và giảm khứu giác. Bệnh nhân đánh giá mức độ nghiêm trọng của từng triệu chứng trên thang điểm từ 0 đến 5. Tổng điểm SNOT-22 càng thấp, triệu chứng càng ít nghiêm trọng. Nghiên cứu cho thấy điểm SNOT-22 giảm đáng kể sau phẫu thuật nội soi, cho thấy sự cải thiện về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Theo tài liệu, 'Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi viêm nhóm xoang trước mạn tính có dị hình vách ngăn mũi qua SNOT-22'.

V. Chăm Sóc Hậu Phẫu và Phòng Ngừa Tái Phát Viêm Xoang

Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thành công của phẫu thuật nội soi mũi xoang. Bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về vệ sinh mũi, sử dụng thuốc và tái khám định kỳ. Rửa mũi bằng nước muối sinh lý giúp loại bỏ dịch tiết và giảm viêm. Sử dụng thuốc kháng sinh và corticosteroid có thể được chỉ định để kiểm soát nhiễm trùng và giảm viêm. Phòng ngừa tái phát viêm xoang bao gồm tránh các yếu tố kích thích như khói bụi, ô nhiễm và dị ứng. Theo tài liệu, 'Chăm sóc và điều trị sau phẫu thuật' là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tốt.

5.1. Vệ Sinh Mũi Sau Phẫu Thuật Nội Soi

Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý là một phần quan trọng của chăm sóc hậu phẫu. Rửa mũi giúp loại bỏ dịch tiết, vảy và các chất kích thích, giúp niêm mạc mũi phục hồi nhanh hơn. Bệnh nhân nên rửa mũi ít nhất 2-3 lần mỗi ngày, đặc biệt sau khi tiếp xúc với môi trường ô nhiễm. Kỹ thuật rửa mũi đúng cách giúp đảm bảo hiệu quả và tránh gây tổn thương cho niêm mạc mũi. Theo tài liệu, 'Rửa mũi sau mổ' là một phần quan trọng của chăm sóc hậu phẫu.

5.2. Sử Dụng Thuốc Sau Phẫu Thuật Viêm Xoang

Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ là rất quan trọng sau phẫu thuật nội soi. Thuốc kháng sinh giúp kiểm soát nhiễm trùng, corticosteroid giúp giảm viêm và phù nề. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng thuốc. Các tác dụng phụ của thuốc cần được theo dõi và báo cáo cho bác sĩ. Theo tài liệu, 'Điều trị sau phẫu thuật' bao gồm sử dụng thuốc để kiểm soát viêm nhiễm và giảm đau.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Phẫu Thuật Viêm Xoang

Phẫu thuật nội soi mũi xoang là phương pháp hiệu quả để điều trị viêm xoang mạn tính kèm dị hình vách ngăn mũi. Nghiên cứu tại Bệnh viện Tai Mũi Họng TP. Hồ Chí Minh đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn và đa trung tâm để đánh giá hiệu quả lâu dài và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật, cải thiện chăm sóc hậu phẫu và phát triển các phương pháp phòng ngừa tái phát viêm xoang.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dài Hạn

Nghiên cứu dài hạn là cần thiết để đánh giá hiệu quả lâu dài của phẫu thuật nội soi và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Các nghiên cứu này giúp xác định tỷ lệ tái phát viêm xoang, các biến chứng muộn và các yếu tố tiên lượng. Kết quả của các nghiên cứu dài hạn sẽ giúp cải thiện phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân viêm xoang.

6.2. Hướng Phát Triển Của Phẫu Thuật Nội Soi Mũi Xoang

Hướng phát triển của phẫu thuật nội soi mũi xoang bao gồm tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật, sử dụng các công nghệ mới và phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa. Các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, sử dụng robot và hình ảnh 3D đang được nghiên cứu và ứng dụng. Điều trị cá nhân hóa dựa trên đặc điểm di truyền và sinh học của bệnh nhân có thể giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát viêm xoang.

07/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi viêm nhóm xoang trước mạn tính có dị hình vách ngăn mũi qua ct scanner và snot 22 từ 4

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giải phẫu, sinh lý mũi xoang và sinh lý bệnh VMX mạn tính 1.1 Giải phẫu mũi Thành trên mũi gồm mảnh sàng ở phía trong và phần ngang xương trán ở phía ngoài, tạo thành trần các xoang sàng. Thành ngoài là vách mũi xoang, có khối bên xương sàng gồm nhiều nhóm xoang sàng. Mặt ngoài khối sàng là một phần của thành hốc mắt, đây là vùng rất nhạy cảm trong PTNSMX vì dễ bị tổn thương [3],[11],[35]. Cuốn mũi dưới được phủ bởi niêm mạc dầy chứa đám rối tĩnh mạch.

Cuốn mũi giữa là một phần của xương sàng, có niêm mạc đường hô hấp bao phủ. Mảnh nền cuốn giữa nằm cách gai mũi trước 5 - 6 cm [7],[14],[28] là vách phân chia các xoang sàng trước, sau và là một mốc giải phẫu quan trọng trong PTNSMX. Thành ngoài hố mũi (Nguồn: Nguyễn Hữu Khôi, Phẫu thuật nội soi mũi xoang kèm Altas minh họa (2005), trang 4 [8]). 5 Cuốn mũi trên là mảnh xương nhỏ của khối bên xương sàng.

Khe mũi trên là khe hẹp có xoang sàng sau và xoang bướm đổ vào. Cuốn mũi trên cùng khi có khi không, 75% trường hợp có lỗ đổ của xoang sàng sau. Thành trong là vách ngăn mũi là một vách chia đôi hai hốc mũi gồm có cốt cứng bằng xương sụn, còn hai bên được bao phủ bởi niêm mạc mũi, chiều dài từ 7 – 8 cm, chiều cao từ 4 – 4,5 cm. Khung xương sụn gồm: phía trên là mảnh đứng xương sàng, phía dưới và sau xương có dạng lưỡi cày đỉnh quay ra trước gọi là xương lá mía, sụn VNM ở phía dưới và phía trước có đuôi kéo dài ra sau nằm giữa mảnh đứng xương sàng và xương lá mía.

Cuối cùng là cành trong của sụn cánh mũi chồm qua khỏi đường giữa phía đối bên tạo nên xương dưới VNM. Khung xương sụn này có bờ trên gắn liền với mảnh đứng xương sàng, bờ sau VNM về phía trên dính vào thân xương bướm, ở dưới tự do để tạo nên bờ trong của cửa mũi sau. Phần mũi xương trán Mảnh đứng xương sàng Xương mũi Xoang bướm Hố yên Sụn tứ giác Rễ mũi của xương hàm trên và xương vòm miệng Mào răng Xương lá mía cửa Hình 1.2 Giải phẫu vùng vách ngăn mũi (Nguồn: Huỳnh Khắc Cường, Cập nhật chẩn đoán và điều trị bệnh lý mũi xoang (2006), trang 98 [2]) .2 Các cấu trúc liên quan 1.1 Khe mũi dưới Lỗ lệ nằm ở phía trước-trên, ¼ trên-sau là mỏm hàm của xương cuốn dưới tiếp nối với xương khẩu cái, đây chính là vùng mỏng nhất của vách mũi xoang để chọc vào xoang hàm.2 Khe mũi giữa - Mỏm móc Mỏm móc là xương nhỏ hình liềm, đi từ chỗ bám phía trước trên vào vách mũi xoang, đến chỗ bám phía sau dưới vào xương cuốn mũi dưới. Mỏm móc có thể dị hình như đảo chiều, quá phát, concha bullosa gây cản trở lưu thông xoang, có thể làm tắc phức hợp lỗ thông mũi xoang gây VMXMT [5].

- Đê mũi (Agger nasi) Nó giống như một cái mào ngay trước trên chân bám cuốn giữa thuộc xương lệ, có thể có từ 1-3 tế bào đê mũi, có thể phát triển ra khỏi hố lệ làm hẹp ngách trán. - Bóng sàng Bóng sàng là những tế bào khí có kích thước lớn nhất của phức hợp sàng trước. Bóng sàng được coi là điểm đột phá đầu tiên trong PTNSMX mở xoang sàng. - Phễu sàng Phễu sàng có vai trò quan trọng về mặt sinh lý bệnh, đây là ngách mà xoang hàm, xoang trán, sàng trước dẫn lưu vào.

Nếu phễu sàng bị bít lấp một phần hoặc hoàn toàn thì xoang hàm sẽ thông khí kém và dịch tiết sẽ đọng lại trong xoang. - Ngách trán Ngách trán là phần trên và trước nhất của phức hợp dẫn đến xoang trán và không đồng nghĩa với ống mũi trán. Khi mảnh nền của bóng sàng đạt gần. 7 tới nền sọ nó sẽ phân cách các ngách trán qua ngách trên bóng sàng, nếu chỗ bám của bóng sàng lên nhiều ra phía trước hoặc bóng sàng thông khí tốt, ngách trán sẽ bị hẹp ở thành sau và tạo ống trên mặt phẳng dọc mà gọi một cách thiếu chính xác là ống mũi trán [2].

- Phức hợp lỗ thông mũi xoang Phức hợp lỗ thông xoang là một vùng quan trọng mấu chốt trong bệnh sinh của viêm mũi xoang và biểu hiện đường dẫn lưu và thông khí chung cuối cùng của xoang trán, xoang hàm và các tế bào sàng trước.3 Phức hợp lỗ thông xoang (Nguồn: Nguyễn Hữu Khôi, Phẫu thuật nội soi mũi xoang kèm Altas minh họa (2005), trang 24 [8]) 1.3 Mạch máu và thần kinh của mũi 1.1 Động mạch Mũi được cấp máu bởi các nhánh của cả hệ cảnh trong (động mạch mắt) và hệ cảnh ngoài (động mạch hàm trong). Động mạch sàng trước (nhánh động mạch mắt): đi trong một ống xương sát nền sọ, nằm giữa các tế bào sàng trước và bóng sàng, nằm cách cửa mũi trước # 7cm. Động mạch sàng sau (nhánh động mạch mắt) và động mạch bướm-khẩu cái (nhánh động mạch hàm trong), ít bị tổn thương trong phẫu thuật [15],[35] .2 Tĩnh mạch Đổ vào tĩnh mạch hàm trong, tĩnh mạch mắt và tĩnh mạch mặt.3 Thần kinh Thần kinh giác quan là dây khứu giác. Thần kinh cảm giác là các nhánh của thần kinh mắt và bướm-khẩu cái.1 Xoang hàm Xoang hàm chiếm chỗ trong thân xương hàm trên và ở người trưởng thành nó là một xoang cạnh mũi lớn nhất.

Nhìn chung nó có thể như cái tháp mà đáy tạo nên thành ngoài hốc mũi và đỉnh của nó hướng ra ngoài về phía mỏm gò má. Trần của xoang hàm là một xương mỏng, dây thần kinh dưới ổ mắt đi ngang qua trung tâm của xương này có thể bị hở ra khoảng 14% trong dân số và có thể bị tổn thương trong quá trình thao tác phẫu thuật ở vùng này [2]. Lỗ thông tự nhiên xoang hàm ở phần trên của thành trong, bờ sau của lỗ thông tiếp tục với mảnh ổ mắt xương sàng của xương sàng cho phép bờ này của lỗ thông là một giới hạn ngoài đáng tin cậy trong phẫu thuật mũi xoang. Khoảng 15% - 40% trường hợp có lỗ thông xoang hàm phụ, biểu hiện như một cái lỗ trong lớp niêm mạc bao phủ một chỗ nẻ ra của xương (hay fontanelles) [2],[17].2 Xoang trán Xoang trán phát triển từ các tế bào sàng trước trên trong vùng ngách trán, chiều cao từ 5 - 6 cm, chiều rộng từ 17 - 49 mm, luôn luôn có một vách ngăn trong xoang trán.

Thành trước là thành vững chắc nhất. Thành sau ngăn cách xoang trán với hố não trước. Sàn của xoang cũng là trần của ổ mắt. Lỗ thông xoang ở vị trí sau của sàn xoang dẫn lưu vào trong khe giữa qua ngách trán.

Phểu trán là vùng hẹp hơn trong xoang dẫn đến lỗ thông xoang [2].3 Xoang sàng trước Nằm trong mê đạo sàng của xương sàng, khoảng giữa ổ mắt và phần trên ổ mũi. Nhóm các tế bào sàng trước được phân chia với các tế bào sàng sau bởi phần đứng của mảnh nền cuốn giữa. Mảnh nền là phần mở rộng sang bên của cuốn giữa. Nhóm tế bào sàng trước dẫn lưu vào khe mũi giữa.5 Sơ lược sinh lý mũi xoang 1.1 Chức năng hô hấp Không khí hít vào trong mũi tạo một góc 60o so với sàn mũi và chia làm nhiều luồng qua các khe mũi (dưới mỗi cuốn mũi).

Theo Masing, luồng không khí xoáy là đến các lỗ thông xoang. Thể tích không khí qua mũi mỗi lần hít vào là 382 ± 50m/s ở người lớn [2].2 Chức năng lọc bụi Chất nhày tiết ra từ mũi bắt giữ vật là đưa xuống họng nuốt xuống dạ dày. Trong một số môi trường rất nhiều bụi thì việc hô hấp qua đường mũi đóng một vai trò quan trọng trong bảo vệ đường thở.3 Chức năng điều hòa nhiệt độ không khí hít vào Ở nhiệt độ môi trường là 23o C và độ ẩm tương đối là 40% trong điều kiện bình thường, luồng không khí sẽ được làm ấm lên 30o C và độ ẩm tương đối là 98%. Khi hít không khí có nhiệt độ - 4o C đến 0o C đến họng nhiệt độ vẫn là 31o C và ẩm độ là 98%.4 Khứu giác Vùng niêm mạc khứu giác có màu vàng do phospholipid.

Thần kinh khứu giác sẽ được truyền đến hệ viền, tổ chức lưới góp phần giúp cuống não nhận biết mùi, thông tin mùi này được chuyển đến hồi hải mã, thalamus và vùng hạ đồi cuối cùng ở thùy trán.6 Sinh lý bệnh viêm mũi xoang mạn tính [2] Viêm mũi-xoang cấp có thể bắt nguồn và trở nên mạn tính bởi các yếu tố tại chỗ hoặc toàn thân là bít tắc lỗ thông xoang và gây nhiễm trùng. Những yếu tố này gồm cấu trúc giải phẫu hoặc các yếu tố viêm dẫn đến hẹp lỗ thông xoang, rối loạn vận chuyển hệ nhầy-lông chuyển, suy yếu miễn dịch. Các dạng cấu trúc giải phẩu có thể làm hẹp lỗ thông xoang bao gồm tế bào Haller (tế bào sàng dưới ổ mắt), tế bào Agger nasi (chỗ phồng phía trước trên nhất của đầu bám cuốn mũi giữa), cuốn mũi giữa cong ngược, bóng sàng chạm giữa, biến dạng của mõm móc, bóng khí cuốn mũi giữa. Bít tắc lỗ thông xoang Thường bị tắc nhất là những lỗ thông dẫn lưu vào đơn vị lỗ thông xoang.

Do vậy xoang sàng trước, xoang hàm là những xoang hay bị bệnh nhất trong cả hai thể cấp và mạn. Viêm xoang trán hậu quả từ tắc ống mũi trán. Trong viêm mũi xoang mạn, niêm mạc dầy thường tồn tại dai dẳng dù điều trị bằng kháng sinh. Điều này càng thêm vào làm cản trở thanh thải bình thường hệ nhầy-lông chuyển và đưa đến tắc các lỗ thông xoang [31].

Chậm phục hồi chức năng nhầy lông chuyển Trong VMXM, ứ đọng niêm dịch, giảm áp lực O2, các sản phẩm vi sinh, quá trình viêm mạn làm giảm chức năng hệ nhầy lông chuyển. Nhiều yếu tố khác góp phần làm chậm hoạt động thanh thải: thay đổi tỷ trọng riêng độ nhầy nhớt, mất lông chuyển và những hư hại siêu cấu trúc của biểu mô. BN bị VMXMT có tăng sinh niêm mạc thì phục hồi chậm hơn và không hoàn toàn. Do vậy, một lý do khiến bệnh tái phát sau điều trị nội, ngoại khoa có thể là suy giảm dai dẳng hoạt động thanh thải hệ nhầy lông chuyển.

Niêm dịch “dẫn lưu vòng” và viêm xương Dẫn lưu vòng của niêm dịch xoang hàm được mô tả trong số BN có lỗ thông xoang phụ. Dịch tiết thoát khỏi xoang qua lỗ thông chính đi vào khe giữa. 11 Một số dịch này sau đó lại đi trở vào xoang hàm qua lỗ thông phụ thường khu trú ở dưới đơn vị lỗ thông khe trên vách mũi xoang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt:

Bài viết "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Viêm Nhóm Xoang Trước Mạn Tính Có Dị Hình Vách Ngăn Mũi Tại Bệnh Viện Tai Mũi Họng TP. Hồ Chí Minh" tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị viêm xoang mạn tính ở những bệnh nhân có dị hình vách ngăn mũi. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về kỹ thuật phẫu thuật, kết quả điều trị, và những cải thiện về triệu chứng sau phẫu thuật. Đọc bài viết này giúp người đọc hiểu rõ hơn về lựa chọn điều trị viêm xoang mạn tính, đặc biệt khi có kèm dị hình vách ngăn, cũng như những lợi ích mà phẫu thuật nội soi mang lại.

Để hiểu rõ hơn về các ứng dụng khác của phẫu thuật nội soi, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan. Ví dụ, bài viết Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị hoành bẩm sinh ở trẻ sơ sinh trình bày về hiệu quả của phẫu thuật nội soi trong một lĩnh vực khác, đó là điều trị thoát vị hoành bẩm sinh ở trẻ sơ sinh. Hoặc, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi điều trị u tuyến thượng thận tại bệnh viện đức từ 2010 đến 2013 để có cái nhìn sâu sắc hơn về ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị u tuyến thượng thận. Mỗi liên kết này sẽ mở ra một góc nhìn mới, giúp bạn mở rộng kiến thức về phẫu thuật nội soi trong nhiều lĩnh vực y học khác nhau.