Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Thoát Vị Hoành Bẩm Sinh Ở Trẻ Sơ Sinh

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị hoành bẩm sinh ở trẻ sơ sinh, cung cấp thông tin và kết quả điều trị chi tiết.

Chuyên ngành

Ngoại Nhi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2020

139
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.1. Mục tiêu tổng quát

1.2. Mục tiêu cụ thể

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Sơ lược lịch sử

2.2. Phôi thai học

2.3. Dị tật phối hợp

2.4. Các yếu tố tiên lượng

2.5. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Tiêu chuẩn chọn mẫu

3.4. Biến số và định nghĩa các biến số

3.5. Thu thập và xử lý số liệu

3.6. Đặc điểm bệnh nhi trước phẫu thuật

3.7. Đặc điểm bệnh nhi trong lúc phẫu thuật

3.8. Kết quả và biến chứng sau phẫu thuật

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Hoành Bẩm Sinh

Thoát vị hoành bẩm sinh (TVHBS) là một dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Tần suất mắc bệnh khoảng 1/4.500 trẻ sinh ra sống. Dị tật này xảy ra do sự khiếm khuyết trong quá trình phát triển cơ hoành, khiến các tạng trong ổ bụng thoát vị lên khoang lồng ngực. Điều này gây chèn ép phổi, dẫn đến thiểu sản phổi và tăng áp động mạch phổi, là nguyên nhân chính gây tử vong và các biến chứng. Chẩn đoán trước sinh đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi thai kỳ, tham vấn nguy cơ và tiên lượng bệnh. Siêu âm thai và cộng hưởng từ giúp chẩn đoán, đánh giá tạng thoát vị và tiên lượng bệnh. Sau sinh, trẻ TVHBS thường biểu hiện suy hô hấp trong những giờ hoặc ngày đầu đời. X-quang và siêu âm ngực giúp khẳng định chẩn đoán và đánh giá các dị tật đi kèm. Phẫu thuật nội soi thoát vị hoành bẩm sinh là một phương pháp điều trị tiên tiến, mang lại nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở truyền thống.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Phẫu Thuật Thoát Vị Hoành Bẩm Sinh

Năm 1848, Bochdalek mô tả TVH khe sau bên. Nauman thực hiện phẫu thuật TVH bẩm sinh đầu tiên năm 1888. Đến năm 1940, Ladd và Gross báo cáo điều trị thành công TVH ở trẻ nhỏ. Năm 1997, Collins mô tả giai đoạn trăng mật sau phẫu thuật. Langham đặt vấn đề ổn định bệnh nhi trước phẫu thuật năm 1984. Phẫu thuật nội soi điều trị TVH được báo cáo từ năm 2001-2005 bởi nhiều trung tâm trên thế giới. Những tiến bộ này đã góp phần cải thiện đáng kể kết quả điều trị TVHBS.

1.2. Tần Suất Mắc Bệnh Thoát Vị Hoành Bẩm Sinh Ở Trẻ Sơ Sinh

Tần suất TVHBS khoảng 1/4.500 trẻ sinh ra sống. Nghiên cứu gần đây ở Châu Âu cho thấy tần suất là 2,3/10.000 trẻ sinh ra sống. Khoảng 80% trường hợp xảy ra ở bên trái, 15% bên phải và 5% cả hai bên. TVH đơn độc thường gặp ở nam giới và 1/3 trường hợp kết hợp với dị tật bẩm sinh nặng. Các yếu tố di truyền, môi trường và dinh dưỡng có thể liên quan đến nguyên nhân gây bệnh. Sơ sinh bị thoát vị hoành cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để tăng cơ hội sống sót.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Thoát Vị Hoành Bẩm Sinh Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị TVHBS, vẫn còn nhiều thách thức đặt ra. Thiểu sản phổi và tăng áp động mạch phổi là những yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót. Phẫu thuật mở truyền thống có thể gây đau, sẹo xấu, tắc ruột do dính và biến dạng lồng ngực. Biến chứng sau phẫu thuật thoát vị hoành vẫn là một mối quan tâm lớn. Phẫu thuật nội soi, mặc dù có nhiều ưu điểm, nhưng đòi hỏi kỹ năng cao và sự phối hợp tốt giữa các chuyên gia. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật nội soi cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp vẫn còn gây nhiều tranh cãi.

2.1. Ảnh Hưởng Của Thiểu Sản Phổi Đến Kết Quả Phẫu Thuật

Thiểu sản phổi là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong TVHBS. Tạng thoát vị chèn ép vào nhu mô phổi, ảnh hưởng đến sự phát triển và trưởng thành của phổi. Thiểu sản phổi có thể xuất hiện ở cả hai phổi, bên thoát vị sẽ nặng nề hơn. TVH xảy ra trong giai đoạn phân chia nhánh phế quản nên chỉ có các phế quản lớn phát triển đầy đủ. Kích thước và trọng lượng phổi giảm. Số lượng nhánh phế quản nhỏ và phế nang giảm trầm trọng. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật cần được đánh giá kỹ lưỡng.

2.2. Nguy Cơ Tái Phát Sau Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Hoành

Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật nội soi cao hơn so với phẫu thuật mở. Điều này có thể do kỹ thuật khâu phục hồi cơ hoành trong phẫu thuật nội soi khó khăn hơn. Việc sử dụng mảnh ghép để gia cố cơ hoành có thể giúp giảm nguy cơ tái phát. Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá chính xác tỷ lệ tái phát và các yếu tố liên quan. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật cần bao gồm cả việc theo dõi nguy cơ tái phát.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Thoát Vị Hoành Bẩm Sinh

Phẫu thuật nội soi điều trị TVHBS là một phương pháp xâm lấn tối thiểu, mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhi. Phẫu thuật viên sử dụng các dụng cụ phẫu thuật nhỏ và một camera để quan sát và thực hiện phẫu thuật qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng. Các tạng thoát vị được đưa trở lại ổ bụng, và cơ hoành được khâu phục hồi. Trong một số trường hợp, có thể cần sử dụng mảnh ghép để gia cố cơ hoành. Phương pháp phẫu thuật nội soi đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

3.1. Kỹ Thuật Khâu Phục Hồi Cơ Hoành Trong Phẫu Thuật Nội Soi

Kỹ thuật khâu phục hồi cơ hoành là một bước quan trọng trong phẫu thuật nội soi TVHBS. Phẫu thuật viên cần khâu chính xác các mép của khe thoát vị để đảm bảo cơ hoành được phục hồi hoàn toàn. Có nhiều kỹ thuật khâu khác nhau có thể được sử dụng, tùy thuộc vào kích thước và vị trí của khe thoát vị. Việc sử dụng chỉ khâu phù hợp cũng rất quan trọng để đảm bảo độ bền của mối khâu. Cách khâu cơ hoành ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phẫu thuật.

3.2. Sử Dụng Mảnh Ghép Trong Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Hoành

Trong một số trường hợp, khe thoát vị quá lớn hoặc cơ hoành quá yếu, có thể cần sử dụng mảnh ghép để gia cố cơ hoành. Mảnh ghép có thể là vật liệu tự thân (ví dụ như cân cơ) hoặc vật liệu nhân tạo. Việc lựa chọn loại mảnh ghép phù hợp cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm kích thước của khe thoát vị, tình trạng của cơ hoành và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Phục hồi chức năng sau phẫu thuật cần được chú trọng để đảm bảo sự thành công lâu dài.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Thoát Vị Hoành

Việc đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi điều trị TVHBS cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tỷ lệ sống sót, thời gian thở máy, thời gian nằm viện, tỷ lệ tái phát và các biến chứng sau phẫu thuật. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phẫu thuật nội soi có thể mang lại kết quả tương đương hoặc tốt hơn so với phẫu thuật mở, với thời gian phục hồi nhanh hơn và ít đau hơn. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá đầy đủ hiệu quả của phương pháp này. Kết quả phẫu thuật nội soi cần được so sánh với các phương pháp điều trị khác.

4.1. Tỷ Lệ Sống Sót Sau Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Hoành Bẩm Sinh

Tỷ lệ sống sót là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi TVHBS. Các nghiên cứu đã báo cáo tỷ lệ sống sót dao động từ 70% đến 90%, tương đương với phẫu thuật mở. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm mức độ nghiêm trọng của bệnh, các dị tật đi kèm và kinh nghiệm của trung tâm phẫu thuật. Tỷ lệ sống sót sau phẫu thuật thoát vị hoành cần được cải thiện hơn nữa.

4.2. Thời Gian Thở Máy Và Thời Gian Nằm Viện Sau Phẫu Thuật

Một trong những ưu điểm của phẫu thuật nội soi là thời gian thở máy và thời gian nằm viện thường ngắn hơn so với phẫu thuật mở. Điều này có thể giúp giảm chi phí điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhi. Tuy nhiên, thời gian thở máy và thời gian nằm viện có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm mức độ nghiêm trọng của bệnh và các biến chứng sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật cần được tối ưu hóa.

V. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi TVHBS

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật nội soi điều trị TVHBS. Mức độ nghiêm trọng của bệnh, các dị tật đi kèm, kinh nghiệm của phẫu thuật viên, và chất lượng chăm sóc sau phẫu thuật đều đóng vai trò quan trọng. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố này có thể giúp cải thiện kết quả điều trị. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

5.1. Vai Trò Của Chẩn Đoán Trước Sinh Trong Tiên Lượng Bệnh

Chẩn đoán trước sinh cho phép các bác sĩ chuẩn bị tốt hơn cho việc điều trị TVHBS sau sinh. Việc theo dõi thai kỳ, đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và lập kế hoạch sinh phù hợp có thể giúp cải thiện kết quả điều trị. Chẩn đoán trước sinh cũng cho phép các bác sĩ tư vấn cho gia đình về các nguy cơ và tiên lượng của bệnh. Chẩn đoán trước sinh là một công cụ quan trọng trong quản lý TVHBS.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Chăm Sóc Hồi Sức Sơ Sinh Sau Phẫu Thuật

Chăm sóc hồi sức sơ sinh đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhi TVHBS. Việc kiểm soát suy hô hấp, tăng áp động mạch phổi và các biến chứng khác có thể giúp bệnh nhi vượt qua giai đoạn nguy hiểm sau phẫu thuật. Các tiến bộ trong hồi sức sơ sinh đã góp phần đáng kể vào việc cải thiện kết quả điều trị TVHBS. Chăm sóc sau phẫu thuật thoát vị hoành cần được thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia.

VI. Tương Lai Của Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Thoát Vị Hoành

Phẫu thuật nội soi điều trị TVHBS đang ngày càng phát triển và hoàn thiện. Các kỹ thuật phẫu thuật mới, các dụng cụ phẫu thuật tiên tiến và các phương pháp chăm sóc sau phẫu thuật cải tiến đang được nghiên cứu và ứng dụng. Trong tương lai, phẫu thuật nội soi có thể trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho TVHBS, mang lại kết quả tốt hơn và ít xâm lấn hơn cho bệnh nhi. Tương lai của phẫu thuật nội soi hứa hẹn nhiều tiến bộ.

6.1. Nghiên Cứu Về Các Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi Mới

Các nhà nghiên cứu đang liên tục tìm kiếm các kỹ thuật phẫu thuật nội soi mới để cải thiện kết quả điều trị TVHBS. Các kỹ thuật này bao gồm việc sử dụng robot phẫu thuật, các phương pháp khâu phục hồi cơ hoành tiên tiến và các vật liệu mảnh ghép mới. Các nghiên cứu lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật này. Nghiên cứu về phẫu thuật nội soi cần được đẩy mạnh.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Phẫu Thuật Nội Soi

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng trong phẫu thuật nội soi để hỗ trợ phẫu thuật viên trong việc lập kế hoạch phẫu thuật, điều khiển dụng cụ phẫu thuật và phân tích hình ảnh phẫu thuật. AI có thể giúp tăng độ chính xác và hiệu quả của phẫu thuật, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo có thể cách mạng hóa phẫu thuật nội soi.

07/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị hoành bẩm sinh ở trẻ sơ sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề với phẫu thuật cấp cứu, cố gắng ổn định bệnh nhi trước phẫu thuật [116]. Từ 2001 – 2005, phẫu thuật nội soi ngực điều trị TVH được báo cáo bởi nhiều trung tâm trên thế giới [116]. DỊCH TỄ Tần suất của TVH bẩm sinh khoảng 1/4.500 trẻ sinh ra sống. Một nghiên cứu gần đây cho thấy tần suất TVH bẩm sinh ở Châu Âu là 2,3/10.000 trẻ sinh ra sống [101].

Khoảng 80% trường hợp TVH xảy ra ở bên trái, 15% bên phải và chỉ 5% thoát vị cả hai bên. TVH đơn độc thường gặp ở nam và 1/3 trường hợp kết hợp với dị tật bẩm sinh nặng [101]. BỆNH NGUYÊN Nguyên nhân gây TVH chưa rõ. Nhiều bằng chứng cho thấy dị tật do tương tác của nhiều yếu tố lên sự phát triển của bào thai.

Các yếu tố đó bao gồm: di truyền, môi trường và dinh dưỡng [43], [59], [101], [116]. 6 Một số trường hợp được ghi nhận có liên quan đến rối loạn nhiễm sắc thể như tam bội nhiễm sắc thể 18, 21, 22. Chuột bị đột biến gen WT1 và COUP- TFII sinh ra chuột con TVH. Thuốc trừ sâu, Phenmetrazine, Thalidomide, Quinine, Cadmium, chì, Nitrofen và thiếu Vitamin A làm tăng nguy cơ mắt bệnh.

Nồng độ Retinol và Retinol-bingding protein từ mẫu máu cuống rốn trẻ sơ sinh bị TVH thấp hơn so với trẻ bình thường [71]. PHÔI THAI HỌC 1. Sự hình thành và phát triển của cơ hoành Cơ hoành hình thành từ tuần thứ 4 của thai kỳ [59], [101], [116] bao gồm 4 thành phần: ▪ Cân trung tâm xuất phát từ vách ngang ▪ Phần sau bên xuất phát từ phúc-phế mạc ▪ Phần lưng xuất phát từ mạc treo thực quản ▪ Phần cơ xuất phát từ nhóm cơ gian sườn Đầu tiên vách ngang hình thành ngăn chia một phần ngực và bụng, để lại hai kênh thông thương giữa khoang màng phổi và khoang màng bụng. Vách ngang về sau phát triển thành cân trung tâm [116].

Tuần thứ 7 của thai kỳ, nếp gấp phúc-phế mạc xuất phát từ hai bên, phát triển vào đường giữa và ra trước, nối kết với vách ngang và mạc treo thực quản làm đóng kênh thông thương khoang màng phổi-khoang màng bụng [116]. Các nguyên bào cơ đi từ nhóm cơ chung ở cổ tạo nên lớp trong cùng của cơ liên sườn, sau đó hợp nhất với các thành phần của cơ hoành tạo nên cơ hoành hoàn chỉnh. Nếu sự phân bố lớp cơ này không đều sẽ tạo chỗ yếu, qua đó hình thành thoát vị [116]. Sự phát triển của phổi 1.

Sự phát triển của phổi và mạch máu phổi Có 5 giai đoạn phát triển của phổi [59], [101], [116]. 7 ▪ Giai đoạn phôi: bắt đầu tuần thứ 3, đầu xa rãnh thanh-khí quản hình thành một túi thừa. Đến tuần thứ 4, khí quản và hai mầm phổi hình thành từ túi thừa. Tuần thứ 6, hai mầm phổi phát triển thành các phế quản thùy.

▪ Giai đoạn giả tuyến: hình thành các phế quản lớn từ tuần thứ 7 đến tuần thứ 16. ▪ Giai đoạn tiểu phế quản: từ tuần thứ 16 đến tuần 24. Giai đoạn này hình thành các tiểu phế quản, phế nang nguyên thủy và xuất hiện các mạch máu phổi. Phế bào I bắt đầu biệt hóa và xuất hiện tiền thân của phế bào II.

Lúc này phổi đã có thể thực hiện chức năng trao đổi khí. ▪ Giai đoạn túi phế nang: từ tuần thứ 24 đến khi sinh. Các phế nang nguyên thủy trưởng thành, khả năng sản xuất surfactant hoàn thiện dần. ▪ Giai đoạn phế nang: từ sau sinh đến 8 tuổi.

Các phế nang tiếp tục trưởng thành và nhân lên. Đến 8 tuổi, số lượng phế nang gấp 10 lần lúc sinh. Sự phát triển của hệ mạch máu phổi đi cùng với quá trình hình thành và phát triển của hệ phế quản-phế nang. Hệ mạch máu được chia thành 2 đơn vị giải phẫu dựa trên cấu trúc đường dẫn khí: acinus và preacinus.

▪ Acinus: là đơn vị chức năng của phổi, tính từ tiểu phế quản hô hấp, túi phế nang, ống phế nang. Hệ mạch máu trong đơn vị acinus sẽ phát triển và nhân lên cùng với phế nang. ▪ Preacinus: bao gồm khí quản, phế quản lớn, phế quản thùy và phế quản tận. Hệ thống mạch máu trong đơn vị này hoàn thiện lúc thai 16 tuần tuổi.

Các yếu tố ảnh hưởng phát triển của phổi ▪ Yếu tố nội tiết: trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến thượng thận có ảnh hưởng đến sự hình thành của phổi và sản xuất Surfactant. Một số nội tiết tố cũng có vai trò trong sự tưởng thành của phổi: [59], [101], [116] − Nội tiết tố tuyến giáp và nội tiết tố kích thích tuyến giáp. 8 − Epinephrine và các yếu tố tăng trưởng làm tăng khả năng sản xuất Surfactant. − Insulin làm giảm khả năng sản xuất surfactant.

▪ Yếu tố giải phẫu: Một khoảng trống đủ rộng trong lồng ngực là điều cần thiết để phổi phát triển bình thường. Bất kỳ nguyên nhân nào làm giảm khoảng trống này, tạo áp lực lên phổi, làm phổi không trưởng thành được [59], [101], [116]. DỊ TẬT PHỐI HỢP Khoảng 50% TVH có dị tật bẩm sinh phối hợp [13], [21], [26]. Các dị tật này bao gồm bất thường tim mạch (27,5%), tiết niệu sinh dục (17,7%), cơ xương (15,7%), hệ thần kinh trung ương (9,8%).

Các thương tổn như thiểu sản phổi, tồn tại ống động mạch, ruột xoay bất toàn được xem như là hậu quả của TVH [27]. Những trẻ ổn định trước mổ và được phẫu thuật có dị tật phối hợp ít hơn 15%. Trong số những trẻ được chẩn đoán TVH trước sinh, có 25% kèm bất thường nhiễm sắc thể, 70% có dị tật phối hợp. Ngược lại, 35% trẻ TVH được chẩn đoán sau sinh có dị tật đi kèm [35], [48], [59].

Dị dạng thần kinh: thai vô sọ, thoát vị màng não tủy, thoát vị não, não úng thủy. Dị tật tim thường gặp và nặng nề, bao gồm: thông liên nhĩ, thông liên thất, bất thường đường ra của mạch máu (chuyển vị đại động mạch, tứ chứng Fallot, thất phải hai đường ra, hẹp động mạch chủ) [83]. Các dị tật khác: teo thực quản, thoát vị cuống rốn, hội chứng Down. Phân loại thoát vị cơ hoành 1.

Thoát vị khe sau bên (thoát vị Bochdalek) Chiếm 70 – 90% tổng số trường hợp TVH [55], [68], [73], [81]. TVH bên trái chiếm 85%, khe thoát vị đường kính khoảng 2 – 4 cm, nằm ở vị trí sau bên. Tạng thoát vị thường là gan trái, lách, gần như toàn bộ ruột non, ruột già và thận. Khi dạ dày thoát vị sẽ làm thay đổi chỗ nối thực quản-dạ dày.

TVH phải chiếm khoảng 11% trường hợp, tạng thoát vị là gan, có thể kèm theo ruột già và ruột non. TVH hai bên chiếm 2%. Thoát vị Morgagni Chiếm 9 – 30% số trường hợp TVH [55], [68], [73], [81]. Thường gặp bên phải.

Các dạng khiếm khuyết cơ hoành khác Khiếm khuyết hoàn toàn cơ hoành (hiếm gặp). Thoát vị qua khe thực quản. Thoát vị qua cân trung tâm. Phân loại mức độ nặng.

Mức độ nặng của TVH có thể được phân loại theo kích thước khe thoát vị [71]: ▪ Dạng A: khiếm khuyết nhỏ, được bao quanh hoàn toàn bởi cơ ▪ Dạng B: khiếm khuyết với < 50% thành ngực không có cơ bao quanh ▪ Dạng C: khiếm khuyết với > 50% thành ngực không có cơ bao quanh ▪ Dạng D: gần hoàn toàn hoặc hoàn toàn vắng 1 bên cơ hoành. Phân loại thoát vị hoành theo kích thước khe thoát vị “Nguồn: Lally K. Đường tiêu hóa Trong giai đoạn đầu của sự hình thành cơ hoành, ruột giữa đang thoát vị sinh lý vào túi noãn hoàng. Nếu các kênh phế-phúc mạc không đóng trước khi ruột giữa trở vào ổ bụng ở tuần thứ 9 đến tuần thứ 10, ruột sẽ thoát vị lên khoang lồng ngực.

Ruột thoát vị sẽ không xoay và cố định bình thường, đồng thời ổ bụng thường nhỏ, thành bụng kém phát triển [59], [101], [116]. Phổi và mạch máu phổi Tạng thoát vị chèn ép vào nhu mô phổi, ảnh hưởng đến sự phát triển và trưởng thành của phổi [59], [101], [116]. Thiểu sản phổi có thể xuất hiện ở cả hai phổi, bên thoát vị sẽ nặng nề hơn. TVH xảy ra trong giai đoạn phân chia nhánh phế quản nên chỉ có các phế quản lớn phát triển đầy đủ.

Kích thước và trọng lượng phổi giảm. Số lượng nhánh phế quản nhỏ và phế nang giảm trầm trọng. 11 Ở thai nhi bình thường, phổi chưa hoạt động nên kháng lực mạch máu phổi rất cao, chỉ 7% cung lượng tim đi qua mạch máu phổi. Máu giàu oxy nhận từ mẹ đến tĩnh mạch rốn, đến nhĩ phải, qua lỗ bầu dục và ống động mạch, đến nhĩ trái qua vòng tuần hoàn lớn.

Sau sinh, phổi hoạt động nên kháng lực mạch máu phổi giảm, làm tăng lượng máu lên phổi, tăng áp lực nhĩ trái giúp đóng lỗ bầu dục. Áp lực oxy trong máu động mạch cao làm đóng ống động mạch [59], [101], [116]. Ở bệnh nhi TVH, các tiểu động mạc phổi giảm số lượng và thay đổi cấu trúc, lớp cơ tăng sản bất thường làm diện tích mặt cắt ngang của các nhánh động mạch phổi hẹp lại, dẫn đến kháng lực mạch máu phổi vẫn cao sau sinh. Hậu quả của cao áp phổi là mở lại shunt phải-trái qua lỗ bầu dục và ống động mạch vào tuần hoàn lớn gây giảm oxy máu.

Sự giảm oxy máu làm tăng thêm kháng lực mạch máu phổi, dẫn đến suy hô hấp tiến triển. Các yếu tố góp phần làm tăng áp phổi bao gồm thiếu oxy máu, hạ thân nhiệt, toan máu và stress. Chẩn đoán trước sinh Siêu âm trước sinh có thể được sử dụng để chẩn đoán TVH, giúp đánh giá các can thiệp trước sinh, kế hoạch sinh và tiên lượng kết quả sau phẫu thuật [17], [21], [27], [35]. Khoảng 50% – 85% TVH có thể được phát hiện bởi siêu âm trước sinh.

TVH có thể chẩn đoán với sự hiện diện tạng ổ bụng trong lồng ngực và trung thất bị đẩy lệch sang bên đối diện [59], [101], [116] ▪ Không thấy dạ dày ở vị trí bình thường ▪ Khi có đa ối, trục tim bất thường hoặc trung thất bị đẩy lệch ▪ Khi có sự phân bố mạch máu phổi bất thường trên siêu âm Doppler TVH khó chẩn đoán hơn khi tạng thoát vị là gan vì gan có đậm độ tương tự nhu mô phổi của thai. 12 Sau khi chẩn đoán, việc quyết định điều trị cần dựa vào đánh giá vị trí gan, các dị tật phối hợp, mạch máu phổi, tiên lượng mức độ thiểu sản phổi, nguy cơ sử dụng ECMO và nguy cơ tử vong. Cộng hưởng từ giúp xác định chẩn đoán khi các dấu hiệu trên siêu âm không rõ ràng (hiếm).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Thoát Vị Hoành Bẩm Sinh Ở Trẻ Sơ Sinh cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị thoát vị hoành bẩm sinh ở trẻ sơ sinh. Bài viết nêu rõ các kết quả lâm sàng, những lợi ích của phẫu thuật nội soi so với các phương pháp truyền thống, cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến sự phục hồi của bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thêm thông tin quý giá mà còn cung cấp cho phụ huynh cái nhìn rõ ràng hơn về quy trình điều trị cho con em mình.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng cùng tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật phẫu thuật và kết quả điều trị trong lĩnh vực phẫu thuật cột sống, từ đó mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị khác nhau trong y học.