Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Gãy Trật Cột Sống Cổ Thấp Do Chấn Thương

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật gãy trật cột sống cổ thấp bằng phương pháp nắn trật và làm cứng lối trước, mang lại thông tin hữu ích cho bệnh nhân.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2020

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.2.1. Giải phẫu cột sống cổ

1.2.2. Sinh lý bệnh trong chấn thương cột sống cổ

1.2.3. Phân loại chấn thương cột sống cổ thấp. Lâm sàng và hình ảnh học

1.2.4. Điều trị ban đầu

1.2.5. Điều trị phẫu thuật

1.2.6. Biến chứng của phẫu thuật cột sống cổ thấp lối trước

1.3. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh

1.3.2. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu

1.3.3. Phương pháp phẫu thuật. Y đức trong nghiên cứu

1.4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

1.4.2. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật

1.4.3. Đặc điểm hình ảnh học trước phẫu thuật

1.4.4. Kết quả điều trị

1.4.5. Một số yếu tố liên quan đến sự phục hồi thần kinh theo AIS

1.4.6. Bàn về biến chứng của phẫu thuật cột sống cổ thấp lối trước

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Gãy Trật Cột Sống Cổ Thấp Hiện Nay

Chấn thương cột sống cổ (CSC) là một vấn đề thường gặp, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Đây là một loại tổn thương nghiêm trọng ảnh hưởng đến sự vững chắc của CSC. Nếu có tổn thương tủy sống kèm theo, hậu quả sẽ rất nặng nề cho bệnh nhân và tạo gánh nặng cho xã hội. Tại Bắc Mỹ, gãy trật CSC chiếm đến 80% các trường hợp chấn thương CSC. Phẫu thuật cột sống đã có nhiều tiến bộ nhờ vào sự phát triển của công nghệ, kỹ thuật và hiểu biết về giải phẫu học, cơ sinh học cột sống. Tuy nhiên, phương pháp phẫu thuật tốt nhất để điều trị chấn thương CSC thấp vẫn còn nhiều tranh cãi. Mục tiêu của phẫu thuật, dù là lối trước hay lối sau, đều là giải ép, nắn chỉnh và kết hợp xương. Việc chẩn đoán chính xác tổn thương và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp là vấn đề cần được quan tâm nghiên cứu. Các nghiên cứu về đánh giá kết quả phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng điều trị.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá kết quả phẫu thuật

Việc đánh giá kết quả phẫu thuật là vô cùng quan trọng để xác định hiệu quả của phương pháp điều trị. Nó giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về những ưu điểm và hạn chế của từng kỹ thuật, từ đó đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Đánh giá bao gồm cả kết quả về mặt lâm sàng, hình ảnh học và chức năng thần kinh.

1.2. Các phương pháp đánh giá kết quả phẫu thuật phổ biến

Có nhiều phương pháp để đánh giá kết quả phẫu thuật gãy trật cột sống cổ thấp, bao gồm đánh giá lâm sàng (thang điểm đau, chức năng vận động), đánh giá hình ảnh học (X-quang, CT scan, MRI) và đánh giá chức năng thần kinh (thang điểm ASIA). Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng, và việc kết hợp nhiều phương pháp sẽ cho kết quả toàn diện hơn.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Gãy Trật Cột Sống Cổ Thấp

Điều trị gãy trật cột sống cổ thấp đặt ra nhiều thách thức cho các bác sĩ. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp, đảm bảo nắn chỉnh cột sống thành công, giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật và phục hồi chức năng thần kinh tối đa cho bệnh nhân là những mục tiêu quan trọng. Các yếu tố như mức độ tổn thương, vị trí gãy, tuổi tác và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đều ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Một số tác giả còn nghi ngờ khả năng nắn chỉnh trật mỏm khớp và nguy cơ tổn thương thần kinh thứ phát sau phẫu thuật bằng đường mổ lối trước.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật gãy trật cột sống cổ thấp, bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, mức độ tổn thương tủy sống, vị trí và loại gãy, thời gian từ khi bị thương đến khi phẫu thuật, và kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này là rất quan trọng để đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp.

2.2. Nguy cơ biến chứng và cách phòng ngừa

Phẫu thuật cột sống cổ có thể gây ra một số biến chứng, như nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, chảy máu, hình thành huyết khối, và các vấn đề liên quan đến vật liệu cấy ghép. Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình phẫu thuật, sử dụng kỹ thuật vô trùng, và theo dõi sát sao bệnh nhân sau phẫu thuật.

2.3. Phục hồi chức năng sau phẫu thuật Tối ưu hóa kết quả

Quá trình phục hồi chức năng sau phẫu thuật cột sống cổ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các bài tập vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và tư vấn tâm lý có thể giúp bệnh nhân phục hồi chức năng vận động, giảm đau, và thích nghi với cuộc sống sau chấn thương.

III. Phương Pháp Nắn Trật và Làm Cứng Lối Trước Đánh Giá Hiệu Quả

Nắn trật và làm cứng lối trước là một phương pháp phẫu thuật được sử dụng phổ biến để điều trị gãy trật cột sống cổ thấp. Phương pháp này có ưu điểm là cho phép lấy được đĩa đệm thoát vị và ít gây nhiễm trùng. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là không lấy được khối máu tụ và dây chằng vàng phía sau, và chịu lực căng phía sau yếu khi có tổn thương các dây chằng phía sau. Nghiên cứu này đánh giá kết quả của phương pháp này trên bệnh nhân gãy trật cột sống cổ thấp do chấn thương.

3.1. Kỹ thuật nắn trật và làm cứng lối trước

Kỹ thuật nắn trật và làm cứng lối trước bao gồm việc rạch da ở phía trước cổ, bộc lộ các đốt sống cổ bị tổn thương, nắn chỉnh lại vị trí của các đốt sống, và cố định chúng bằng các vật liệu cấy ghép như vít, bản, hoặc lồng. Trong một số trường hợp, có thể cần phải lấy bỏ đĩa đệm bị tổn thương và thay thế bằng một đĩa đệm nhân tạo hoặc ghép xương.

3.2. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp

Ưu điểm của phương pháp nắn trật và làm cứng lối trước bao gồm khả năng giải ép trực tiếp tủy sống và rễ thần kinh, phục hồi sự ổn định của cột sống, và giảm đau. Nhược điểm bao gồm nguy cơ tổn thương các cấu trúc quan trọng ở cổ như mạch máu, thần kinh, và khí quản, cũng như nguy cơ nhiễm trùng và các vấn đề liên quan đến vật liệu cấy ghép.

3.3. Chỉ định và chống chỉ định của phương pháp

Phương pháp nắn trật và làm cứng lối trước thường được chỉ định cho các trường hợp gãy trật cột sống cổ thấp có chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh, mất vững cột sống, hoặc đau dai dẳng. Chống chỉ định bao gồm nhiễm trùng hoạt động, bệnh lý đông máu, và các bệnh lý nội khoa nặng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phục Hồi Sau Phẫu Thuật Cột Sống Cổ Thấp

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả nắn chỉnh bằng hình ảnh học và kết quả lâm sàng sau phẫu thuật trên bệnh nhân gãy trật cột sống cổ thấp được nắn chỉnh và làm cứng lối trước. Đồng thời, nghiên cứu cũng khảo sát sự liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học với sự hồi phục thần kinh. Các dữ liệu được thu thập và phân tích một cách khách quan để đưa ra những kết luận có giá trị về hiệu quả của phương pháp điều trị này.

4.1. Đánh giá kết quả nắn chỉnh bằng hình ảnh học

Kết quả nắn chỉnh được đánh giá bằng các phương pháp hình ảnh học như X-quang, CT scan, và MRI. Các chỉ số như độ di lệch trước-sau, góc Cobb, và sự phục hồi của đường cong sinh lý cột sống được đo đạc và so sánh trước và sau phẫu thuật để đánh giá hiệu quả nắn chỉnh.

4.2. Đánh giá kết quả lâm sàng sau phẫu thuật

Kết quả lâm sàng được đánh giá bằng các thang điểm như thang điểm đau VAS, thang điểm ASIA để đánh giá chức năng thần kinh, và các chỉ số về khả năng vận động, cảm giác, và kiểm soát cơ vòng. Sự cải thiện của các chỉ số này sau phẫu thuật cho thấy hiệu quả của phương pháp điều trị.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hồi phục thần kinh

Nghiên cứu cũng khảo sát sự liên quan giữa các yếu tố như tuổi tác, giới tính, mức độ tổn thương tủy sống, vị trí và loại gãy, và thời gian từ khi bị thương đến khi phẫu thuật với sự hồi phục thần kinh sau phẫu thuật. Việc xác định các yếu tố này có thể giúp các bác sĩ tiên lượng kết quả điều trị và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

V. Biến Chứng và Giải Pháp Trong Phẫu Thuật Cột Sống Cổ Thấp

Bàn về biến chứng của phẫu thuật cột sống cổ thấp lối trước, cần phải xem xét các yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm tổn thương thần kinh, nhiễm trùng, chảy máu, khó nuốt, khàn tiếng, và các vấn đề liên quan đến vật liệu cấy ghép. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình phẫu thuật, sử dụng kỹ thuật vô trùng, và theo dõi sát sao bệnh nhân sau phẫu thuật là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

5.1. Các biến chứng thường gặp và cách xử trí

Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật cột sống cổ bao gồm tổn thương thần kinh (gây yếu liệt, tê bì), nhiễm trùng (gây sốt, đau, sưng tấy), chảy máu (gây tụ máu, chèn ép), khó nuốt (do tổn thương thần kinh chi phối cơ nuốt), khàn tiếng (do tổn thương thần kinh thanh quản), và các vấn đề liên quan đến vật liệu cấy ghép (lỏng lẻo, di lệch). Việc phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng này có thể giúp cải thiện kết quả điều trị.

5.2. Phòng ngừa biến chứng Kinh nghiệm thực tiễn

Để phòng ngừa biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình phẫu thuật, sử dụng kỹ thuật vô trùng, lựa chọn vật liệu cấy ghép phù hợp, và theo dõi sát sao bệnh nhân sau phẫu thuật. Ngoài ra, việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân trước phẫu thuật cũng rất quan trọng để đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Phẫu Thuật Cột Sống Cổ

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về hiệu quả của phương pháp nắn trật và làm cứng lối trước trong điều trị gãy trật cột sống cổ thấp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như so sánh hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật khác nhau, đánh giá kết quả lâu dài của phẫu thuật, và tìm kiếm các phương pháp phục hồi chức năng hiệu quả hơn. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc cá nhân hóa điều trị, dựa trên các đặc điểm riêng của từng bệnh nhân.

6.1. Tóm tắt kết quả và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh rằng phương pháp nắn trật và làm cứng lối trước là một phương pháp hiệu quả để điều trị gãy trật cột sống cổ thấp, giúp cải thiện sự ổn định của cột sống, giảm đau, và phục hồi chức năng thần kinh. Kết quả của nghiên cứu này có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng lâm sàng

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc so sánh hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật khác nhau, đánh giá kết quả lâu dài của phẫu thuật, tìm kiếm các phương pháp phục hồi chức năng hiệu quả hơn, và cá nhân hóa điều trị dựa trên các đặc điểm riêng của từng bệnh nhân. Các kết quả nghiên cứu này có thể giúp cải thiện chất lượng điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân gãy trật cột sống cổ thấp.

07/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật gãy trật cột sống cổ thấp do chấn thương bằng phương pháp nắn trật và làm cứng lối trước

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Chấn thương cột sống cổ (CSC) là một chấn thương thường gặp ở những nước đang phát triển. Đây là loại tổn thương nặng của bệnh lý chấn thương ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ vững của CSC. Chấn thương CSC có tổn thương tủy sẽ gây nên hậu quả nặng nề cho bệnh nhân và là gánh nặng cho xã hội. Tại Bắc Mỹ, gãy trật CSC chiếm 80% trong các trường hợp chấn thương CSC.000 người bị chấn thương CSC[10], [26].

Hiện nay, phẫu thuật cột sống có nhiều tiến bộ nhờ vào sự tiến bộ của công nghệ, kỹ thuật và hiểu biết về giải phẫu học, cơ sinh học cột sống. Càng ngày càng có nhiều công trình nghiên cứu có giá trị đã được công bố. Tuy nhiên, việc phẫu thuật theo phương pháp nào là tốt nhất để điều trị chấn thương CSC thấp cũng còn nhiều ý kiến khác nhau[18]. Đối với chấn thương CSC, điều trị phẫu thuật dù lối trước hay lối sau thì mục tiêu cũng là: giải ép, nắn chỉnh và kết hợp xương.

Lối vào trước có những ưu điểm là lấy được đĩa đệm thoát vị, ít nhiễm trùng nhưng cũng có khuyết điểm như không lấy được khối máu tụ và dây chằng vàng phía sau[28], chịu lực căng phía sau yếu khi có tổn thương các dây chằng phía sau [80]. Lối vào sau có nhiều ưu điểm như đường mổ đơn giản vì không có cơ quan nào quan trọng, lấy được khối máu tụ và dây chằng vàng chèn ép phía sau[28], chịu lực căng phía sau tốt[13]. Tuy nhiên, cũng có những khuyết điểm là không lấy được đĩa đệm phía trước trong trường hợp có thoát vị đĩa đệm, tổn thương khối cơ cổ sau. Do đó việc chẩn đoán đúng thương tổn, đề ra phương pháp điều trị đúng đắn là vấn đề cần được quan tâm nghiên cứu.

2 Tại Việt Nam, chấn thương CSC được cả hai chuyên khoa Ngoại Thần Kinh và Chấn Thương Chỉnh Hình quan tâm nghiên cứu điều trị và đạt được nhiều kết quả khả quan. Vào thập niên 70, Hoàng Tiến Bảo và cộng sự đã sử dụng lối vào phía trước để điều gãy trật CSC C3-C7. Tiếp theo, Võ Văn Thành và Vũ Tam Tỉnh đã phẫu thuật lối trước cho các bệnh nhân bị gãy trật CSC thấp bằng lối vào trước. Lần lượt các tác giả như Hà Kim Trung, Vũ Hùng Liên, Trương Thiết Dũng… cũng đã sử dụng lối vào trước để điều trị chấn thương CSC thấp[6].

Một số tác giả còn nghi ngờ khả năng nắn chỉnh trật mỏm khớp và nguy cơ tổn thương thần kinh thứ phát sau phẫu thuật bằng đường mổ lối trước. Chính vì vậy chúng tôi nghiên cứu đề tài: “Đánh giá kết quả phẫu thuật gãy trật cột sống cố thấp do chấn thƣơng bằng phƣơng pháp nắn trật và làm cứng lối trƣớc” để trả lời các câu hỏi sau: 1. Khả năng nắn chỉnh thành công trên bệnh nhân gãy trật cột sống cổ thấp do chấn thương. Khả năng phục hồi chức năng thần kinh trên bệnh nhân gãy trật cột sống cổ thấp đã được nắn chỉnh và làm cứng lối trước.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phục hồi thần kinh trên bệnh nhân gãy trật cột sống cổ thấp được nắn chỉnh và làm cứng lối trước. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Đánh giá kết quả nắn chỉnh bằng hình ảnh học trên bệnh nhân gãy trật cột sống cổ thấp được phẫu thuật làm cứng lối trước. Đánh giá kết quả lâm sàng sau phẫu thuật trên bệnh nhân gãy trật cột sống cổ thấp được nắn chỉnh và làm cứng lối trước.

Khảo sát sự liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học với sự hồi phục thần kinh. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu cột sống cổ Cột sống là cột xương dài từ mặt dưới xương chẩm đến hết xương cụt. Cột sống bao bọc và bảo vệ tủy sống được chia làm bốn đoạn: cổ, ngực, thắt lưng và cùng.

Đoạn cổ có 7 đốt, trong đó lại chia làm 2 đoạn: CSC cao từ C1- C2 và CSC thấp từ C3-C7. CSC thấp được tính từ đốt sống cổ 3 (C3) đến đốt sống cổ 7 (C7). Phía trước là thân đốt và đĩa đệm, chịu đựng hầu hết các lực nén ép dọc trục. Phía sau gồm bản sống, mỏm khớp, mỏm gai, các cơ và dây chằng hạn chế sự vận động quá mức của cột sống, chủ yếu chống lực căng.

Giải phẫu CSC thấp bao gồm: đốt sống cổ, hệ thống dây chằng – đĩa đệm, các khớp, cơ cạnh sống, các thành phần thần kinh mạch máu. Cột sống cổ từ C2-C7 nhìn nghiêng “Nguồn: Netter F. Xƣơng, khớp, đĩa đệm 1. Cấu trúc xƣơng Đặc điểm thân đốt sống cổ thấp Đốt sống cổ có dạng hình ovan, với đường kính ngang lớn hơn đường kính trước sau.

Độ lớn của thân đốt sống gia tăng từ trên xuống dưới, sự tăng dần độ lớn có liên quan đến khả năng chịu lực của thân đốt. Bờ trên của thân sống có dạng lồi hoặc hơi phẳng ở mặt phẳng đứng dọc và hình lõm chén ở mặt phẳng đứng ngang, cấu tạo này hình thành nên một cấu trúc gọi là mỏm móc ở 2 bên của mặt trên ngoài cùa thân đốt sống cổ, mỏm móc này hướng lên và khớp với một rãnh nhỏ ở bờ dưới ngoài của đốt sống trên, tạo thành một khớp bất động, không có bao hoạt dịch, được đặt tên là khớp Luschka. Mỏm gai Là thành phần sau cùng của xương sống, nó hướng ra sau và xuống dưới. Từ C3 đến C6, mỏm gai thường chẻ đôi ở đỉnh.

Mỏm gai là nơi bám của dây chằng trên gai, liên gai, chúng có tác dụng chống gập quá mức rất hữu hiệu nhờ tay đòn dài. Mỏm ngang Tại nơi giao nhau giữa chân cung và bản sống, củ trước của mỏm ngang đi ra ngoài và nối với củ sau thông qua một phiến mỏng ngang đề tạo thành lỗ ngang, là nơi để động mạch đốt sống chui vào. Động mạch đốt sống thường chui vào lỗ ngang của đốt sống C6, tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng có thể chui vào lỗ ngang của C3, C4, C5, C7. Theo Bruneau và cộng sự[22], động mạch đốt sống chui vào lỗ ngang của đốt sống C6 là 93%, ở C3, C4, C5 và C7 lần lượt là: 0,2%, 1%, 5% và 0,8%.

6 Bản sống Bản sống là nơi vững chắc để cơ và các dây chằng bám vào, các lực tác động thông qua bản sống, mỏm gai sẽ làm chuyển động cột sống. Chân cung Chân cung của đốt sống cổ thấp đi ra sau và ra ngoài so với thân sống và hợp với bản sống để tạo thành cung đốt sống. Trong các đốt sống cổ thì C7 có chiều cao và độ dày của chân cung lớn nhất. Khối bên Cấu trúc này là nơi gặp nhau giữa chân cung và bản sống của đốt sống cổ thấp.

Khối bên gồm 2 mỏm khớp trên và dưới để khớp với các đốt sống trên và dưới kế cận, với diện khớp trên hướng ra sau, xuống dưới trong khi các diện khớp dưới hướng ra trước và lên trên. Các diện khớp này khớp với nhau theo mặt phẳng đứng ngang. Lỗ liên hợp Lỗ liên hợp ở CSC thấp được giới hạn phía trước bởi mỏm móc, phần sau bên của đĩa đệm và một phần dưới của thân đốt sống. Giới hạn phía sau bởi mỏm khớp và diện khớp trên của đốt sống phía dưới.

Giới hạn phía trên và dưới là chân cung của 2 đốt sống liền kề. Kích thước của lỗ liên hợp được quy định bởi 2 khuyết sống trên và dưới của 2 chân cung tương ứng. Ống sống Ống sống CSC thấp có dạng hình tam giác, với đường kính ngang lớn hơn đường kính trước sau. Đường kính ống sống cổ giảm dần từ C3 đến C7: 18 mm xuống 15 mm ở C7.

Khớp Khớp của CSC thấp thuộc loại khớp lồi, có bao hoạt dịch, bao khớp lỏng lẻo nhưng chắc chắn, mỏm khớp nằm trong mặt phẳng trán, hướng từ. 7 trên xuống từ trước ra sau và đối diện với trục xoay. Bình thường, mỏm khớp CSC thấp không chịu lực nén ép dọc trục trừ khi ngửa cổ. Cấu tạo khớp gian đốt sống A: Mỏm khớp nằm trong mặt phẳng trán.

B: Mỏm khớp chịu lực khi CSC ngửa. “Nguồn: Panjabi và cộng sự, 1991”[65] 1. Đĩa đệm Đĩa đệm nằm giữa hai đốt sống, đây là một cấu trúc vô mạch bao gồm 1 nhân nhầy ở trung tâm của đĩa đệm, vòng sợi và tấm tận dạng sụn kế cận với bề mặt của những thân đốt sống. Nhiệm vụ của nhân nhầy là hấp thu và triệt tiêu những lực tác động lên cột sống, vòng xơ và tấm tận giúp đảm bảo cho cấu trúc của đĩa đệm.

Mặt trên của đĩa đệm lõm hình chén, mặt dưới tương đối lồi. Đĩa đệm thường dày ở phía trước hơn phía sau, và do đó tạo ra độ ưỡn sinh lý của CSC. Đĩa đệm CSC có khả năng chuyển động khá linh hoạt trong mặt phẳng đứng dọc, tuy nhiên trong mặt phẳng ngang, sự chuyển động này bị giới hạn bởi sự hiện diện của mỏm móc, sự hiện diện của mỏm móc cũng hạn chế sự thoát vị của đĩa đệm ở vị trí này. Tấm tận, một thành phần của đĩa đệm gian đốt sống là một tấm sụn hyaline hóa nằm ở vị trí phía dưới lớp sụn xương và có vai trò như một cấu.

8 trúc ngăn cản và hấp thụ bớt những lực tác động trực tiếp giữa đĩa đệm và thân sống. Ngoài ra tấm tận còn là nơi để các sợi của lớp trong vòng xơ cắm vào và là nơi cho phép thẩm thấu những chất dinh dưỡng để nuôi đĩa đệm 1. Hệ thống dây chằng Các dây chằng (DC) giữ vững cột sống bao gồm: DC gian gai, DC trên gai, DC vàng, DC bao khớp, DC dọc sau và DC dọc trước. DC dọc sau, DC gian gai, DC trên gai, DC vàng tạo nên phức hợp DC ở phía sau cột sống.

Dây chằng dọc trước (DCDT): là một dải sợi chắc chắn, bám từ màng chẩm đội trước đến tận xương cùng. Dây chằng dọc sau (DCDS): nằm trong ống sống, đi ở mặt sau của thân sống và đĩa gian đốt sống. DCDS sẽ rộng ra tại vị trí của đĩa gian đốt sống để tăng cường sự vững chắc cho khu vực phía sau trong của CSC cùng với những sợi ngoài của vòng xơ đĩa đệm ở phía sau, tuy nhiên có một nơi khá yếu là vị trí tiếp giáp giữa dây chằng dọc sau và mỏm móc, đây là vị trí thường xảy ra thoát vị đĩa đệm ra sau. Dây chằng vàng: là một dải sợi chắc kéo dài từ mặt trước của bản sống phía trên đến bờ trên của bản sống dưới, và chạy phía ngoài của mỏm khớp tạo nên giới hạn của lỗ gian đốt sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Gãy Trật Cột Sống Cổ Thấp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật trong điều trị gãy trật cột sống cổ thấp. Bài viết không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá chính xác để cải thiện chất lượng điều trị cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại và những lợi ích mà chúng mang lại, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn lâm sàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp phẫu thuật liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án tiến sĩ điều trị chấn thương cột sống cổ thấp cơ chế cúi căng xoay bằng phẫu thuật bohlman cải tiến", nơi cung cấp thông tin chi tiết về một kỹ thuật phẫu thuật cải tiến. Ngoài ra, tài liệu "Kết quả phẫu thuật điều trị bệnh nhân trật khớp cùng đòn da chấn thương bằng chỉ siêu bền tại bệnh viện trung ương thái nguyên" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị chấn thương tương tự. Cuối cùng, tài liệu "Đánh giá kết quả phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng hố sau do chấn thương" sẽ cung cấp thêm thông tin về các biến chứng có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật và cách xử lý chúng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực phẫu thuật cột sống và các vấn đề liên quan.