Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Rò Động Mạch Màng Cứng Xoang Hàng Gián Tiếp Bằng Can Thiệp Nội Mạch

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá kết quả điều trị rò động mạch màng cứng xoang hang gián tiếp bằng can thiệp nội mạch, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

2020

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. VÀI NÉT VỀ NGHIÊN CỨU TRONG ĐIỀU TRỊ RÒ ĐỘNG MẠCH MÀNG CỨNG XOANG HANG

1.2. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU HỆ THỐNG XOANG TĨNH MẠCH NÃO, ĐẶC BIỆT MỐI LIÊN QUAN ĐỘNG – TĨNH MẠCH ĐOẠN ĐI TRONG XOANG HANG

1.2.1. Phức hợp xương– màng cứng– các tĩnh mạch

1.2.2. Đám rối tĩnh mạch màng cứng

1.2.3. Các tĩnh mạch xuyên xoang

1.2.4. Mối liên quan động mạch, tĩnh mạch cảnh trong đoạn đi trong xoang hang

1.2.4.1. Liên quan động mạch
1.2.4.2. Liên quan tĩnh mạch
1.2.4.3. Liên quan thần kinh

1.3. PHÂN LOẠI RÒ ĐỘNG TĨNH MẠCH MÀNG CỨNG

1.3.1. Phân loại rò động tĩnh mạch màng cứng dựa vào tĩnh mạch dẫn lưu

1.3.2. Phân loại của Borden và cộng sự (1995)

1.3.3. Phân loại theo Cognard và cộng sự (1995) cũng dựa vào tĩnh mạch dẫn lưu nhưng chi tiết hơn

1.3.4. Phân loại rò động tĩnh mạch màng cứng xoang hang theo Barrow

1.3.5. Vị trí rò động tĩnh mạch màng cứng và tỉ lệ theo Barrow và cộng sự

1.4. Triệu chứng lâm sàng

1.4.1. Triệu chứng ở mắt

1.4.2. Triệu chứng các dây thần kinh sọ

1.4.3. Ù tai và các âm thổi ở mắt và sau tai

1.4.4. Khiếm khuyết thần kinh cục bộ

1.4.5. Khiếm khuyết thần kinh toàn bộ

1.4.6. Xuất huyết nội sọ

1.4.7. Những ảnh hưởng về nội tiết. Các thương tổn phối hợp

1.5. Cận lâm sàng

1.5.1. Siêu âm mắt trong RĐMMCXH

1.5.2. Siêu âm Doppler

1.5.3. Chụp cắt lớp vi tính-CLVT

1.5.4. Chụp cộng hưởng từ CHT

1.5.5. Chụp mạch não kỹ thuật số xóa nền DSA

1.6. Mục tiêu điều trị

1.6.1. Điều trị bảo tồn

1.6.2. Điều trị nội mạch

1.7. Biến chứng của can thiệp

1.8. Kết quả can thiệp

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Dân số mục tiêu

2.4. Dân số chọn mẫu

2.5. Tiêu chuẩn đưa vào và loại ra

2.5.1. Tiêu chí chọn vào

2.5.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.6. Thực hiện kỹ thuật can thiệp

2.7. Liệt kê và định nghĩa biến số

2.8. Phương pháp phân tích số liệu

2.9. Khía cạnh đạo đức

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Các đặc điểm chung

3.2. Lý do nhập viện

3.3. Thời gian từ lúc có triệu chứng đến lúc nhập viện

3.4. Liên quan giữa triệu chứng nhập viện và thời gian nhập viện

3.5. Các triệu chứng lâm sàng

3.5.1. Triệu chứng đỏ mắt

3.5.2. Triệu chứng lồi mắt

3.5.3. Triệu chứng giảm thị lực

3.5.4. Triệu chứng tăng nhãn áp

3.5.5. Triệu chứng nhìn đôi

3.5.6. Triệu chứng sụp mi

3.5.7. Triệu chứng âm thổi trong đầu

3.5.8. Triệu chứng đau đầu

3.5.9. Triệu chứng yếu nữa người

3.5.10. Triệu chứng tăng nhãn áp

3.6. Các thể lâm sàng và cận lâm sàng

3.6.1. Các thể lâm sàng

3.6.2. Các thể cận lâm sàng

3.7. Các đặc điểm hình ảnh trên MRI sọ não

3.8. Các đặc điểm hình ảnh trên DSA sọ não

3.9. Phân loại rò theo Barrow

3.10. Phân loại tĩnh mạch dẫn lưu theo Cognard

3.11. Liên quan giữa giới và vị trí rò xoang hang

3.12. Đường thoát tĩnh mạch

3.13. Liên quan giữa triệu chứng đỏ mắt và tĩnh mạch dẫn lưu tĩnh mạch mắt

3.14. Đánh giá kết quả điều trị

3.14.1. Đường tiếp cận

3.14.2. Phân bố vật liệu bít rò và loại rò theo Barrow

3.14.3. Phân bố vật liệu bít rò và phân loại rò theo Cognard

3.14.4. Hiệu quả tắc rò sau ngay sau can thiệp

3.14.5. Biến chứng ngay sau can thiệp

3.14.6. Liên quan giữa các thể theo phân loại Barrow với kết quả ngay sau bít rò

3.14.7. Liên quan giữa các thể theo phân loại Cognard với kết quả ngay sau bít rò

3.15. Triệu chứng lâm sàng khi xuất viện

3.16. Đánh giá cải thiện triệu chứng lâm sàng trước can thiệp và ngay sau can thiệp

3.17. Triệu chứng lâm sàng tái khám sau 1 tháng và sau 3 tháng

3.18. Phân loại Barrow với kết quả sau 3 tháng bít rò

3.19. Biến chứng sau can thiệp

3.20. Biến chứng sau can thiệp 3-6 tháng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Trị Rò Động Mạch Màng Cứng Xoang Hang

Rò động tĩnh mạch màng cứng (RĐTMMC) là những thông nối bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch trong màng cứng, chiếm khoảng 10-15% các dị dạng động tĩnh mạch nội sọ. RĐTMMC có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào của màng cứng, nhưng thường gặp nhất là gần các xoang tĩnh mạch màng cứng. Các dẫn lưu tĩnh mạch có thể đổ vào xoang tĩnh mạch, tĩnh mạch màng xương, hoặc tĩnh mạch màng mềm hướng tới vỏ não, tiểu não, hoặc tủy sống. Thuật ngữ "dị dạng" không hoàn toàn chính xác vì RĐTMMC có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải. Rò động tĩnh mạch màng cứng xoang hang (RĐMMCXH) là một loại RĐTMMC đặc biệt, liên quan đến các thông nối bất thường trong xoang hang. Rò động mạch màng cứng xoang hang gián tiếp là bệnh lành tính có diễn tiến chậm nếu để đến giai đoạn muộn có nguy cơ xuất huyết gây tử vong, còn nếu ở giai đoạn sớm có ảnh hưởng đến những chức năng quan trọng của bệnh nhân gây ra ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống như nhìn đôi, giảm thị lực…vì vậy cần phải được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Về Rò Động Mạch Màng Cứng Xoang Hang

Các RĐTMMC được mô tả lần đầu tiên vào năm 1936. Kỹ thuật chọc mạch Seldinger, được giới thiệu năm 1953, đã mở đường cho các can thiệp nội mạch. Những năm 1980 chứng kiến sự phát triển của các phương pháp can thiệp nội mạch, trở thành phương pháp điều trị chính cho RĐTMMC. Các nhà nghiên cứu như Grisoli và Lasjaunias đã đóng góp vào hiểu biết về nguy cơ xuất huyết não và tưới máu màng cứng. Guglielmi sử dụng platinium coils, an toàn hiệu quả điều trị túi phình. Borden và Cognard đã đề xuất các phân loại RĐTMMC dựa trên huyết động và thay đổi theo thời gian. Alexander và cộng sự (2019) báo cáo 267 trường hợp Rò ĐMMCXHGT bít rò thành công 86,5% trong đó bít rò hoàn toàn bằng đường tĩnh mạch là 86,9%.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Rò Động Mạch Màng Cứng Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, điều trị RĐMMCXH đã được đề cập từ những năm 1970. Các phương pháp điều trị ban đầu bao gồm phẫu thuật và bít lỗ rò bằng cơ. Gần đây, can thiệp nội mạch đã trở nên phổ biến hơn. Năm 2013, Trần Chí Cường báo cáo tỉ lệ bít hoàn toàn lỗ rò là 94% sau can thiệp nội mạch. Năm 2018, Vũ Đăng Lưu báo cáo 12 trường hợp can thiệp RĐMMCXHGT qua tái thông xoang đá dưới, đã tái thông thành công 10 trường hợp (83,3%), 75% tắc rò hoàn toàn 9 trong 10 trường hợp, sử dụng coils, coils phối hợp keo- Onyx.

II. Giải Phẫu Liên Quan Rò Động Mạch Màng Cứng Xoang Hang

Hiểu biết về giải phẫu hệ thống xoang tĩnh mạch não, đặc biệt là mối liên quan động-tĩnh mạch trong xoang hang, là rất quan trọng trong chẩn đoán và điều trị RĐMMCXH. Màng cứng, xương và các tĩnh mạch tạo thành một phức hợp có ảnh hưởng đến cấu trúc mạch máu và diễn tiến của RĐTMMC. Các tĩnh mạch xuyên xoang và đám rối tĩnh mạch màng cứng đóng vai trò quan trọng trong dẫn lưu máu. Mối liên quan giữa động mạch cảnh trong, động mạch cảnh ngoài và các tĩnh mạch trong xoang hang cần được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Phức Hợp Xương Màng Cứng Tĩnh Mạch Trong Xoang Hang

Hình dạng của màng cứng và các cấu trúc tĩnh mạch có tác động lên cấu trúc mạch máu và diễn tiến tự nhiên của RĐTMMC. Các tĩnh mạch màng cứng tạo thành một mạng lưới phức tạp, kết nối với các xoang tĩnh mạch và các tĩnh mạch khác trong não. Sự thay đổi trong cấu trúc này có thể ảnh hưởng đến dòng chảy máu và sự hình thành RĐTMMC.

2.2. Mối Liên Quan Động Mạch Và Tĩnh Mạch Trong Xoang Hang

Xoang hang là nơi đi qua của nhiều cấu trúc quan trọng, bao gồm động mạch cảnh trong và các dây thần kinh sọ. Mối liên quan giữa động mạch và tĩnh mạch trong xoang hang rất phức tạp. Các nhánh của động mạch cảnh trong và động mạch cảnh ngoài có thể thông nối trực tiếp hoặc gián tiếp với các tĩnh mạch trong xoang hang, tạo thành RĐMMCXH. Sự hiểu biết về giải phẫu này là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp.

2.3. Liên Quan Thần Kinh Trong Xoang Hang

Các dây thần kinh sọ III, IV, V1, V2 và VI đi qua xoang hang. Rò động mạch màng cứng xoang hang có thể gây chèn ép hoặc ảnh hưởng đến các dây thần kinh này, dẫn đến các triệu chứng như nhìn đôi, sụp mi, đau mặt, giảm cảm giác. Việc bảo tồn chức năng của các dây thần kinh sọ là một mục tiêu quan trọng trong điều trị RĐMMCXH.

III. Phân Loại Rò Động Mạch Màng Cứng Xoang Hang Gián Tiếp

Phân loại RĐTMMC dựa trên tĩnh mạch dẫn lưu là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp điều trị. Các phân loại của Borden, Cognard và Barrow được sử dụng rộng rãi. Phân loại Cognard chi tiết hơn, dựa trên tĩnh mạch dẫn lưu và hướng dòng chảy. Phân loại Barrow tập trung vào vị trí thông nối giữa động mạch và xoang hang. Vị trí rò và tỉ lệ theo Barrow có thể giúp dự đoán triệu chứng lâm sàng và kết quả điều trị.

3.1. Phân Loại Rò Động Mạch Màng Cứng Theo Borden Và Cognard

Phân loại Borden (1995) chia RĐTMMC thành ba loại dựa trên tĩnh mạch dẫn lưu. Phân loại Cognard (1995) chi tiết hơn, cũng dựa trên tĩnh mạch dẫn lưu nhưng xem xét cả hướng dòng chảy. Cả hai phân loại này đều giúp đánh giá nguy cơ xuất huyết và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Phân loại Cognard trong RĐTMMC có khuynh hướng đánh giá cao khía cạnh huyết động và những thay đổi theo thời gian có thể xảy ra ở những rối loạn này.

3.2. Phân Loại Rò Động Mạch Màng Cứng Xoang Hang Theo Barrow

Phân loại Barrow chia RĐMMCXH thành bốn loại (A, B, C, D) dựa trên vị trí thông nối giữa động mạch và xoang hang. Loại A là thông nối trực tiếp giữa động mạch cảnh trong và xoang hang. Loại B là thông nối gián tiếp từ các nhánh của động mạch cảnh trong. Loại C là thông nối từ các nhánh của động mạch cảnh ngoài. Loại D là thông nối từ cả động mạch cảnh trong và động mạch cảnh ngoài. Phân loại này giúp xác định nguồn cung cấp máu cho RĐMMCXH và lựa chọn đường tiếp cận can thiệp phù hợp.

IV. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Rò Động Mạch Màng Cứng

Can thiệp nội mạch đã trở thành phương pháp điều trị hàng đầu cho RĐMMCXH. Mục tiêu điều trị là tắc hoàn toàn lỗ rò, giảm triệu chứng lâm sàng và ngăn ngừa biến chứng. Các phương pháp can thiệp bao gồm sử dụng coils, chất lỏng tắc mạch (Onyx, keo sinh học) hoặc kết hợp cả hai. Đường tiếp cận có thể là qua động mạch hoặc qua tĩnh mạch. Kết quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị trí rò, kích thước lỗ rò, kinh nghiệm của bác sĩ can thiệp và tình trạng bệnh nhân.

4.1. Phương Pháp Can Thiệp Nội Mạch Rò Động Mạch Màng Cứng

Can thiệp nội mạch là phương pháp điều trị chính cho RĐMMCXH. Phương pháp này sử dụng các ống thông nhỏ (catheter) đưa vào mạch máu để tiếp cận lỗ rò. Sau đó, các vật liệu tắc mạch (coils, chất lỏng tắc mạch) được bơm vào lỗ rò để bít tắc nó. Can thiệp nội mạch có thể được thực hiện qua đường động mạch (động mạch đùi, động mạch cảnh) hoặc qua đường tĩnh mạch (tĩnh mạch đùi, tĩnh mạch cảnh, xoang đá dưới, tĩnh mạch mắt trên).

4.2. Biến Chứng Sau Can Thiệp Rò Động Mạch Màng Cứng

Mặc dù can thiệp nội mạch là một thủ thuật an toàn và hiệu quả, nhưng vẫn có thể xảy ra biến chứng. Các biến chứng có thể bao gồm: chảy máu, nhồi máu não, tổn thương dây thần kinh sọ, nhiễm trùng, huyết khối. Tỉ lệ biến chứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kinh nghiệm của bác sĩ can thiệp, tình trạng bệnh nhân và kỹ thuật sử dụng. Cần theo dõi sát bệnh nhân sau can thiệp để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng.

4.3. Theo Dõi Và Tiên Lượng Sau Điều Trị Rò Động Mạch Màng Cứng

Sau can thiệp, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện tái phát. Các phương pháp theo dõi bao gồm khám lâm sàng, chụp mạch máu (DSA, CTA, MRA). Tiên lượng sau điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ tắc rò, tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và các biến chứng xảy ra. Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ để đạt được kết quả điều trị tốt nhất.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị Rò Động Mạch Màng Cứng

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị RĐMMCXH gián tiếp bằng can thiệp nội mạch cho thấy tỉ lệ cải thiện triệu chứng lâm sàng đáng kể. Các triệu chứng về mắt như đỏ mắt, lồi mắt, giảm thị lực và nhìn đôi có xu hướng giảm sau can thiệp. Tỉ lệ tắc hoàn toàn lỗ rò sau can thiệp là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa tái phát. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng vẫn có một tỉ lệ nhỏ bệnh nhân gặp biến chứng sau can thiệp.

5.1. Tỉ Lệ Cải Thiện Triệu Chứng Lâm Sàng Sau Can Thiệp

Nghiên cứu cho thấy tỉ lệ cải thiện triệu chứng lâm sàng sau can thiệp nội mạch là đáng kể. Các triệu chứng về mắt như đỏ mắt, lồi mắt, giảm thị lực và nhìn đôi có xu hướng giảm sau can thiệp. Tuy nhiên, mức độ cải thiện có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

5.2. Tỉ Lệ Tắc Hoàn Toàn Lỗ Rò Và Ngăn Ngừa Tái Phát

Tỉ lệ tắc hoàn toàn lỗ rò sau can thiệp là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa tái phát. Nghiên cứu cho thấy tỉ lệ tắc hoàn toàn lỗ rò sau can thiệp nội mạch là khá cao. Tuy nhiên, cần theo dõi sát bệnh nhân sau can thiệp để phát hiện và xử trí kịp thời các trường hợp tái phát.

5.3. Biến Chứng Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị

Mặc dù can thiệp nội mạch là một thủ thuật an toàn và hiệu quả, nhưng vẫn có thể xảy ra biến chứng. Các biến chứng có thể bao gồm: chảy máu, nhồi máu não, tổn thương dây thần kinh sọ, nhiễm trùng, huyết khối. Tỉ lệ biến chứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kinh nghiệm của bác sĩ can thiệp, tình trạng bệnh nhân và kỹ thuật sử dụng.

VI. Kết Luận Về Điều Trị Rò Động Mạch Màng Cứng Hiện Nay

Can thiệp nội mạch là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho RĐMMCXH gián tiếp. Tuy nhiên, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ can thiệp nội mạch và bác sĩ lâm sàng để đạt được kết quả điều trị tốt nhất. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị và các biện pháp phòng ngừa biến chứng là cần thiết để cải thiện chất lượng điều trị cho bệnh nhân RĐMMCXH.

6.1. Ưu Điểm Của Can Thiệp Nội Mạch Trong Điều Trị Rò Động Mạch

Can thiệp nội mạch có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị khác, bao gồm: ít xâm lấn, thời gian phục hồi nhanh, tỉ lệ thành công cao, ít biến chứng. Do đó, can thiệp nội mạch đã trở thành phương pháp điều trị hàng đầu cho RĐMMCXH.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các phương pháp can thiệp nội mạch mới, các vật liệu tắc mạch tiên tiến và các biện pháp phòng ngừa biến chứng. Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của RĐMMCXH cũng rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

07/06/2025
Đánh giá kết quả điều trị rò động mạch màng cứng xoang hang gián tiếp bằng can thiệp nội mạch

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. VÀI NÉT VỀ NGHIÊN CỨU TRONG ĐIỀU TRỊ RÒ ĐỘNG MẠCH MÀNG CỨNG XOANG HANG 1. Nước ngoài Các rò động tĩnh mạch màng cứng được mô tả đầu tiên bởi Tonnis (1936) [84]. Verbiest và Fincher (1951) là những người đầu tiên đưa ra khái niệm lỗ rò màng cứng tự phát [37].

Năm 1953, Seldinger trình bày kỹ thuật chọc mạch và sau này mang tên ông. Kỹ thuật Seldinger dùng catheter đưa dây luồn vào lòng mạch [77]. Thập niên 60 được đánh dấu bởi tầm quan trọng của giải phẫu học trong từng trường hợp cụ thể (Hayes 1963) [47]. Vào cuối thập niên 60 chính Newton tại đại học California ở San Francisco (Newton và Cronqvist (1969); là người thường qui thực hiện việc thám sát tất cả các rối loạn mạch máu nội sọ bao gồm RĐTMMC với việc bơm thuốc vào động mạch cảnh ngoài [68].

Ở Châu Âu, Rene Djindjian đã chụp mạch máu siêu chọn lọc vào giữa thập niên 70 để thiết lập phân loại cấu trúc mạch máu đầu tiên của RĐTMMC [36]. Năm 1984, Grisoli và cộng sự báo cáo một số lượng lớn các trường hợp cho thấy nguy cơ cao của biến chứng xuất huyết não của các dị dạng động tĩnh mạch màng cứng ở vùng hố sọ trước và lều tiểu não [40]. Năm 1983, Albright và cộng sự đã phác thảo các đặc tính của các dị dạng động tĩnh mạch màng cứng ở trẻ em [9]. Sự mô tả chi tiết về sự tưới máu của màng cứng nội sọ được Lasjaunias và cộng sự đưa vào năm 1986 [61] đã giúp sự hiểu biết thêm về tiềm năng tiếp cận nội mạch tới các lỗ RĐTMMC và nguy cơ xảy ra các biến chứng trong khi can thiệp nội mạch.

Năm 1989, Guglielmi sử dụng. 4 platinium coils, an toàn hiệu quả điều trị túi phình [43]. Sau đó có nhiều phương pháp điều trị RĐTMMC khác nhau được phát triển với sự nhấn mạnh vào các phương pháp can thiệp nội mạch. Sự tích lũy các trường hợp bệnh dẫn đến thêm nhiều sự phân loại mới được đề nghị bởi Borden và cộng sự (1995) [19], Cognard và cộng sự (1995), [30].

Sự phân loại RĐTMMC này có khuynh hướng đánh giá cao khía cạnh huyết động và những thay đổi theo thời gian có thể xảy ra ở những rối loạn này. Davies MA và cộng sự (1997), Satomi và cộng sự (2002), Van Dijk (2002) đã nhận diện ra những phân nhóm hình thái học với những diễn tiến tự nhiên khác nhau và thêm kích thước vào việc phân tích cấu trúc nền mạch máu [35], [73], [87]. Halbach và cộng sự (1989) với 13 trường hợp, thực hiện can thiệp qua đường tĩnh mạch đùi tiếp cận tới xoang đá dưới, tĩnh mạch mắt trên và đám rối chân bướm. Kết quả đạt hình ảnh mạch máu sau can thiệp 90% và cải thiện lâm sàng 77%.

Biến chứng 1 trường hợp đột quị sau đặt bóng, 1 trường hợp mất thị lực thoáng qua [47]. Yamashita và cộng sự đạt cải thiện mạch máu là 14 trường hợp trong số 16 trường hợp (88%), thất bại 2 trường hợp do coil sau khi đặt vào vị trí lí tuởng trong xoang hang do huyết khối nhỏ trong xoang hang hoặc vị trí giải phẩu không thích hợp trong tĩnh mạch mắt trên, 12% có triệu chứng thoáng qua, 6% vẫn còn kéo dài [91]. Goldberg và cộng sự (1996) báo cáo loạt trường hợp đường can thiệp vào tĩnh mạch mắt trên lâm sàng cải thiện 100%, không thành công 2 trường hợp có 1 trường hợp xuất huyết trong nhãn cầu nghiêm trọng [39]. Quinones và cộng sự đạt tỉ lệ tắc hoàn toàn 92%, cải thiện lâm sàng 83%, trừ 1 trường hợp không cải thiện xuất huyết trong xoang hang đối bên [70].

5 Roy và Raymond (1997) báo cáo 12 trường hợp rò ĐMMCXHGT có 9 trường hợp trong 12 trường hợp thuyên tắc qua đường tĩnh mạch bít tắc hoàn toàn 89%, tổn thương các dây thần kinh sọ do chèn ép tạm thời 50%, tổn thương liệt dây VI vĩnh viễn là 8% do huyết khối trong xoang hang chèn ép [71]. Cheng và cộng sự có 27 trường hợp can thiệp qua tĩnh mạch mắt trên đạt hình ảnh học là 89% ( 30% đạt hiệu quả ngay sau can thiệp), và cải thiện lâm sàng 96%, có 3 biến chứng liệt dây VI thoáng qua, có 2 trường hợp tiến triển chậm do huyết khối trong xoang hang [27]. Meyers và cộng sự (2002) có 135 trường hợp, 76% thuyên tắc mạch qua tĩnh mạch, tỉ lệ chữa lành trên hình ảnh mạch não và lâm sàng là 90 %, biến chứng 8 trường hợp (60%): 1 trường hợp nhồi máu não, 2 trường hợp giảm thị lực, 1 trường hợp tiểu đường và 1 trường hợp có triệu chứng nhãn cầu và 1 trường hợp tử vong 2,3%, 54% chiếm 1/3 hơn 1 lần can thiệp [65]. Theaudin và cộng sự (2007), báo cáo 27 trường hợp thuyên tắc qua tĩnh mạch, tắc toàn 14/16 trường hợp (88%), 12 trường hợp cải thiện lâm sàng (75%), 1 trường hợp xuất huyết thái dương (6%) khi thực hiện catheter qua xoang đá dưới kéo dài không triệu chứng gần 1 năm theo dõi [83].

Kim và cộng sự (2006) tắc tức thì 75% ( tắc hoàn toàn và gần hoàn toàn), cải thiện lâm sàng 91%, 11 biến chứng (20%): 6 trường hợp liệt dây sọ, 3 trường hợp thủng tĩnh mạch , 2 trường hợp xuất huyết thân não, liệt dây VI thoáng qua thấy có 5 trường hợp (10,7%) liên quan quá tải xoang hang hoặc huyết khối trong xoang hang. Thủng tĩnh mạch khi đưa catheter vào xoang đá dưới ghi nhận 3 trường hợp (5,4%). Kết quả thu nhận được từ nhiều tác giả, tỉ lệ cải thiện về mặt giải phẩu từ 50-100%, cải thiện lâm sàng dao động 63-100% ( chữa khỏi bệnh 80%, cải thiện lâm sàng 90%) [55]. Alexander và cộng sự (2019) báo cáo 267 trường hợp Rò ĐMMCXHGT bít rò thành công 86,5% trong đó bít rò hoàn toàn bằng đường tĩnh mạch là 86,9%.

6 các trường hợp. Rò ĐMMCXHGT bít rò bằng coils đường tĩnh mạch an toàn và đạt hiệu quả cao. Thuyên tắc bằng chất lỏng kém hiệu quả hơn và có nhiều biến chứng hơn và chỉ nên được xem xét cẩn thận trong các trường hợp giảm nhẹ [10]. Trong nước Điều trị RĐMMCXH được các tác giả trong nước đề cập.

Năm 1972, Lê Xuân Trung, Nguyễn Thường Xuân, Tôn Thất Tùng đã điều trị rò động mạch cảnh xoang hang theo phương pháp Brook [4]. Năm 1989, Trương Văn Việt đã trình bày một phương pháp điều trị bít lỗ rò với một miếng cơ có điều khiển được bằng một catheter qua một lỗ mở ở động mạch cảnh chung và báo cáo 56 ca rò động mạch cảnh xoang hang được điều trị bằng phương pháp này [6]. Năm 1999, Trương Văn Việt, Nguyễn Đình Tùng đã tổng kết điều trị cho 176 bệnh nhân rò động mạch cảnh xoang hang với 2 tử vong, 4 liệt nửa người và 20 tái phát [6]. Năm 2003, Nguyễn Đình Tùng báo cáo điều trị 123 trường hợp rò động mạch cảnh xoang hang phương pháp gây tắc bằng cơ có điều khiển với kết quả tốt 86,2%, yếu nữa người 5 bệnh nhân (4,06%), 9 tái phát (7,03%), 1 chảy máu (0,8%), 2 không gây tắc được (1,62%) [5].

Năm 2013, Trần Chí Cường báo cáo can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch xoang hang sau chấn thương: tổng kết 172 trường hợp tại BVĐHYD TPHCM: bít hoàn toàn lỗ rò sau lần đầu can thiệp là 94%, tỉ lệ tai biến nặng liên quan thủ thuật 1,2%, không có trường hợp nào tử vong, không có trường hợp nào tái phát sau theo dõi [1]. Năm 2018, Vũ Đăng Lưu đã báo cáo 12 trường hợp can thiệp RĐMMCXHGT qua tái thông xoang đá dưới, đã tái thông thành công 10 trường hợp (83,3%), 75% tắc rò hoàn toàn 9 trong 10 trường hợp, sử dụng coils, coils. 7 phối hợp keo- Onyx. Có 1 trường hợp tai biến tắc động mạch não giữa phải gây yếu nữa người trái mặc dù đã lấy huyết khối bằng Solitaire nhưng không thành công [5].

SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU HỆ THỐNG XOANG TĨNH MẠCH NÃO, ĐẶC BIỆT MỐI LIÊN QUAN ĐỘNG – TĨNH MẠCH ĐOẠN ĐI TRONG XOANG HANG 1. Phức hợp xương– màng cứng– các tĩnh mạch Hình dạng của màng cứng và các cấu trúc tĩnh mạch ở vị trí khác nhau ở người trưởng thành sẽ có những tác động lên những cấu trúc mạch máu và diễn tiến tự nhiên của RĐTMMC. Phân loại trong xoang ngang mô tả tổn thương hội lưu của các xoang đến chỗ mở phía dưới xương đá, kế tiếp là xoang sigma rồi đổ về hành tĩnh mạch cảnh thì thực sự đang kết hợp vị trí các xoang. Xoang ngang luôn luôn có các tĩnh mạch xương sọ đổ về trong khi đó xoang sigma không bao giờ nhận các tĩnh mạch não.

Tiềm năng phát triển cho các dẫn lưu tĩnh mạch ngược dòng màng mềm ở các vị trí này là không có. Sự phân chia nhiều ngăn xuất hiện gần xoang màng cứng và kết quả là có nhiều mạng lưới riêng biệt, chúng có thể chạy song song với nhau. Vào thời điểm này, một trong những mạng lưới này có thể đang dẫn lưu của não trong khi đó mạng lưới khác dành riêng sử dụng cho RĐTMMC, một vị trí đặc biệt cho điều trị. Đám rối tĩnh mạch màng cứng Không có các xoang màng cứng trong đường giữa tại nền sọ cũng như ở cột sống.

Trong những khu này, những mạng lưới đám rối tĩnh mạch sẽ hiện diện trên bề mặt màng cứng, nằm giữa màng xương và màng cứng. Những mạng lưới đám rối tĩnh mạch gồm: xoang gian hang, đám rối dọc tĩnh mạch cảnh, đám rối tĩnh mạch quanh lỗ chẩm và đám rối tĩnh mạch sống. 8 đã được mô tả trong những vùng này nhưng chúng không dẫn lưu chủ yếu đến các xoang tĩnh mạch màng cứng. Các tĩnh mạch xuyên xoang Sự kết hợp các cấu trúc khác nhau giữa xoang màng cứng và mạng lưới tĩnh mạch được mô tả theo hai cách khác nhau: những phần xuyên xoang của các tĩnh mạch não trong sọ trước khi chúng kết hợp với các xoang hoặc ống ngoài màng cứng.

Khác biệt lớn là chúng được tìm thấy gần chiều dọc của xoang, cạnh bên xoang gần lều tiểu não và hố sọ giữa gần lá của mảnh sàng. Piske cho rằng RĐTMMC phát triển ở những vùng này là: “tổn thương ngoài xoang màng cứng” [69]. Có một mạng lưới tĩnh mạch song song động mạch màng cứng ở những rãnh ngoài mặt lồi trong xương sọ. Tuy nhiên hệ thống này gần như không phát triển thành RĐTMMC, trừ khi bệnh lý mạch máu hoặc chấn thương trực tiếp của động mạch màng não giữa thì gây ra vỡ động mạch tới mạng lưới tĩnh mạch kế cận.

Một nhóm tổn thương khác là RĐTMMC xương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Rò Động Mạch Màng Cứng Xoang Hàng Gián Tiếp Bằng Can Thiệp Nội Mạch" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp can thiệp nội mạch trong điều trị rò động mạch màng cứng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của phương pháp điều trị. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về quy trình điều trị, các biến chứng có thể xảy ra và cách thức theo dõi bệnh nhân sau can thiệp.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án điều trị xuất huyết dưới nhện do vỡ phình động mạch não bằng can thiệp nội mạch", nơi cung cấp thông tin về một ứng dụng khác của can thiệp nội mạch trong điều trị xuất huyết. Ngoài ra, tài liệu "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị ở bệnh nhân đứt dây chằng chéo trước và sau được điều trị tại bệnh viện đại học y dược cần thơ năm 2017 2018" cũng mang lại cái nhìn về các phương pháp điều trị khác trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp can thiệp và điều trị hiện đại.