Luận văn: Đánh giá kết quả sử dụng đất tỉnh Bình Định giai đoạn 2011-2020

Luận văn phân tích, đánh giá kết quả kế hoạch sử dụng đất tỉnh Bình Định giai đoạn 2011-2015, từ đó đề xuất định hướng, giải pháp hiệu quả đến 2020.

Chuyên ngành

Sử dụng đất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kế hoạch sử dụng đất Bình Định 2011 2020

Kế hoạch sử dụng đất tỉnh Bình Định giai đoạn 2011-2015 và định hướng đến năm 2020 được xây dựng dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc và mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội toàn diện. Văn kiện này không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn là cơ sở pháp lý cho việc phân bổ, giao đất, cho thuê đất và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Đề tài “Đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất giai đoạn 2011 - 2015 và định hướng đến năm 2020 của tỉnh Bình Định” đã làm rõ cơ sở khoa học và thực tiễn của quá trình này. Mục tiêu chính là đánh giá các yếu tố tích cực, hạn chế và đề xuất định hướng phù hợp cho giai đoạn tiếp theo. Việc lập quy hoạch sử dụng đất Bình Định tuân thủ các quy định tại Luật Đất đai 2013, đặc biệt là các điều khoản về nguyên tắc, hệ thống và nội dung lập quy hoạch. Nghị quyết số 45/NQ-CP ngày 29/03/2013 của Chính phủ phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2011-2015) là văn bản pháp lý cao nhất, định hướng cho mọi hoạt động quản lý đất đai tại địa phương. Quá trình này có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, từ trung ương đến địa phương, nhằm đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững, hài hòa giữa các ngành kinh tế.

1.1. Cơ sở pháp lý và vai trò của quy hoạch sử dụng đất

Luật Đất đai năm 2013 khẳng định quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất là một trong những nội dung cốt lõi của quản lý nhà nước về đất đai. Cụ thể, Điều 22 quy định rõ vai trò của nhà nước trong việc quản lý và thống nhất thực hiện quy hoạch. Đối với tỉnh Bình Định, việc lập quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 được Chính phủ phê duyệt tại Nghị Quyết số 45/NQ-CP, trở thành căn cứ pháp lý để UBND tỉnh Bình Định thực hiện các công tác như giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, và cho phép chuyển mục đích sử dụng đất. Mục đích của quy hoạch là phân bổ hợp lý quỹ đất, đáp ứng nhu cầu phát triển của các ngành, từ nông nghiệp, công nghiệp đến dịch vụ và an ninh quốc phòng, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội một cách bền vững.

1.2. Vai trò của UBND và Sở Tài nguyên Môi trường Bình Định

Trong quá trình triển khai, UBND tỉnh Bình Định đóng vai trò chỉ đạo toàn diện, chịu trách nhiệm tổ chức lập, trình duyệt và giám sát việc thực hiện quy hoạch. Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định, với vai trò là cơ quan tham mưu chuyên môn, trực tiếp thực hiện các nghiệp vụ như thu thập số liệu, xây dựng bản đồ quy hoạch Bình Định, và dự thảo báo cáo tổng kết. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai cơ quan này là yếu tố quyết định đến sự thành công của kế hoạch, đảm bảo các chỉ tiêu sử dụng đất được phân bổ và thực hiện đúng theo lộ trình đã được phê duyệt, đồng thời giải quyết kịp thời các vướng mắc phát sinh trong thực tiễn.

II. Thách thức khi thực hiện quy hoạch đất Bình Định 2011 2015

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình thực hiện kế hoạch sử dụng đất Bình Định giai đoạn 2011-2015 cũng đối mặt với không ít thách thức. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng một số phương án quy hoạch chưa dự báo hết tốc độ phát triển, dẫn đến việc phải điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất nhiều lần. Tình trạng “quy hoạch treo” vẫn tồn tại do thiếu đồng bộ trong triển khai và thiếu cơ chế giám sát hiệu quả. Một số chỉ tiêu quan trọng như đất khu công nghiệp, đất cụm công nghiệp, đất cho hoạt động khoáng sản và đất khu vui chơi giải trí có tỷ lệ thực hiện thấp, chưa đạt kỳ vọng. Cụ thể, có 3/32 chỉ tiêu đạt dưới 50% và 4/32 chỉ tiêu chỉ đạt từ 50-70%. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm việc bố trí quỹ đất chưa sát với nhu cầu thực tế, nguồn vốn đầu tư còn bị động, và nhận thức của một số ban ngành về tầm quan trọng của quy hoạch chưa đầy đủ. Việc khắc phục những thách thức này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn trong giai đoạn tiếp theo để đảm bảo tính khả thi của quy hoạch.

2.1. Phân tích các chỉ tiêu sử dụng đất đạt tỷ lệ thấp

Kết quả đánh giá cho thấy có 03 chỉ tiêu đạt dưới 50% kế hoạch, bao gồm: đất cụm công nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, và đất khu vui chơi giải trí công cộng. Bên cạnh đó, 04 chỉ tiêu khác chỉ đạt từ 50-70%, gồm đất bãi thải, xử lý chất thải, đất ở đô thị, đất trụ sở cơ quan và đất chưa sử dụng. Nguyên nhân chính được xác định là do thiếu nguồn vốn đầu tư, quy trình thu hồi đất và giải phóng mặt bằng còn phức tạp, cũng như sự thiếu hấp dẫn đối với các nhà đầu tư ở một số lĩnh vực. Đây là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên đất.

2.2. Vấn đề chuyển đổi mục đích sử dụng đất và quy hoạch treo

Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt là từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, gặp nhiều khó khăn. Việc bố trí quỹ đất cho các thành phần kinh tế đôi khi không sát với nhu cầu thực tế, dẫn đến việc phải điều chỉnh kế hoạch nhiều lần. Tình trạng “quy hoạch treo” xảy ra khi các dự án đã được phê duyệt nhưng chậm triển khai, gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân. Thiếu cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này, đòi hỏi phải có sự cải thiện trong công tác quản lý và công bố quy hoạch.

III. Phương pháp phân tích kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất

Việc đánh giá kết quả thực hiện quy hoạch sử dụng đất tỉnh Bình Định giai đoạn 2011-2015 được tiến hành một cách khoa học và hệ thống. Nghiên cứu đã vận dụng tổng hợp các phương pháp như điều tra, thu thập thông tin, thống kê, và phân tích so sánh. Số liệu được thu thập từ các báo cáo của Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định, Chi cục Quản lý đất đai, và UBND các huyện, thành phố. Quá trình phân tích tập trung vào việc đối chiếu giữa các chỉ tiêu sử dụng đất đã được phê duyệt trong Nghị quyết 45/NQ-CP với số liệu thực hiện thực tế. Kết quả được phân loại theo các nhóm chỉ tiêu: đạt và vượt kế hoạch (>=100%), đạt khá (70-100%), đạt trung bình (50-70%), và đạt thấp (<50%). Cách tiếp cận này giúp nhận diện rõ những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại, hạn chế cần khắc phục, từ đó đưa ra những kiến nghị xác đáng cho việc điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất trong giai đoạn tới, hướng tới tầm nhìn đến năm 2030.

3.1. Đánh giá nhóm đất nông nghiệp Nhiều chỉ tiêu vượt kế hoạch

Trong nhóm đất nông nghiệp, có đến 08 chỉ tiêu đạt và vượt 100% kế hoạch. Các loại đất này bao gồm đất trồng lúa, đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản và đất làm muối. Kết quả này cho thấy sự thành công trong việc ổn định cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực và phát huy thế mạnh của địa phương. Việc quản lý và khai thác hiệu quả quỹ đất nông nghiệp đã góp phần quan trọng vào sự tăng trưởng của ngành và cải thiện đời sống người dân.

3.2. Kết quả quy hoạch nhóm đất phi nông nghiệp Tương đối khả quan

Nhóm đất phi nông nghiệp cũng ghi nhận những kết quả tích cực với 08 chỉ tiêu đạt trên 100%, bao gồm đất an ninh, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp, đất ở nông thôn, đất tôn giáo, tín ngưỡng, và đất sông suối. Ngoài ra, 09 chỉ tiêu khác đạt từ 70-100%, trong đó có các loại đất quan trọng như đất quốc phòng, đất khu công nghiệp, và đất phát triển hạ tầng. Điều này phản ánh nỗ lực của tỉnh trong việc thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp và hoàn thiện cơ sở hạ tầng, tạo động lực cho phát triển kinh tế - xã hội.

IV. Báo cáo tổng kết 16 32 chỉ tiêu quy hoạch đất đạt trên 100

Báo cáo đánh giá kế hoạch sử dụng đất Bình Định giai đoạn 2011-2015 cho thấy những kết quả rất đáng khích lệ. Theo báo cáo tổng kết, có 16 trên tổng số 32 chỉ tiêu đạt và vượt 100% so với kế hoạch đã được phê duyệt, chiếm tỷ lệ 50%. Đây là một thành công lớn, phản ánh sự phù hợp của định hướng quy hoạch với thực tiễn phát triển của tỉnh. Các chỉ tiêu đạt cao tập trung ở cả nhóm đất nông nghiệpđất phi nông nghiệp, thể hiện sự phát triển cân bằng và toàn diện. Cụ thể, 8 chỉ tiêu đất nông nghiệp (đất trồng lúa, cây lâu năm, rừng sản xuất,...) và 8 chỉ tiêu đất phi nông nghiệp (đất an ninh, thương mại dịch vụ, đất ở nông thôn,...) đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Bên cạnh đó, 9 chỉ tiêu khác đạt mức cao (từ 70-100%), chiếm 28.1%. Những con số này chứng minh nỗ lực của các cấp chính quyền, đặc biệt là UBND tỉnh Bình ĐịnhSở Tài nguyên và Môi trường Bình Định, trong việc tổ chức và triển khai thực hiện quy hoạch một cách hiệu quả.

4.1. Chi tiết chỉ tiêu đất ở đô thị và đất khu công nghiệp

Mặc dù tổng thể khả quan, một số chỉ tiêu cụ thể vẫn còn hạn chế. Chỉ tiêu đất ở đô thị chỉ đạt trong khoảng 50-70%, cho thấy tốc độ đô thị hóa và phát triển nhà ở chưa đáp ứng được kỳ vọng của quy hoạch. Tương tự, đất khu công nghiệp đạt trong nhóm 70-100%, một kết quả tốt nhưng vẫn còn dư địa để phát triển mạnh mẽ hơn, thu hút thêm các dự án đầu tư quy mô lớn. Việc phân tích sâu các chỉ tiêu này giúp xác định nguyên nhân và đề ra giải pháp thúc đẩy trong giai đoạn tiếp theo.

4.2. Bài học từ việc công bố quy hoạch và giám sát thực hiện

Thành công của giai đoạn 2011-2015 có được một phần nhờ vào việc công bố quy hoạch kịp thời và minh bạch, tạo điều kiện cho người dân và doanh nghiệp tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cơ chế kiểm tra, giám sát việc thực hiện quy hoạch cần được tăng cường hơn nữa. Việc giám sát không thường xuyên và thiếu nghiêm ngặt là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng “quy hoạch treo” và sử dụng đất sai mục đích ở một số nơi. Đây là bài học kinh nghiệm quý báu cần được áp dụng để nâng cao hiệu quả quản lý trong tương lai.

V. Định hướng điều chỉnh quy hoạch tầm nhìn đến năm 2030

Trên cơ sở kết quả thực hiện quy hoạch giai đoạn 2011-2015, định hướng kế hoạch sử dụng đất Bình Định đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030 được xây dựng một cách khoa học. Mục tiêu trọng tâm là xác định rõ ranh giới sử dụng các loại đất, đảm bảo quỹ đất cho các chỉ tiêu quốc gia phân bổ và đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Việc điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất sẽ tập trung khắc phục những hạn chế của giai đoạn trước, đặc biệt là các chỉ tiêu đạt thấp như đất cụm công nghiệp và đất vui chơi, giải trí. Phương án điều chỉnh sẽ bám sát Nghị quyết Đại hội đại biểu lần thứ XIX của Đảng bộ tỉnh và quy hoạch của các ngành. Quá trình này không chỉ là sự điều chỉnh về mặt số liệu mà còn là sự đổi mới trong tư duy, phương pháp lập và quản lý quy hoạch, hướng tới mục tiêu sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả và bền vững, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của Bình Định.

5.1. Các mục tiêu chính trong kế hoạch sử dụng đất đến 2020

Định hướng kế hoạch sử dụng đất đến năm 2020 xác định các mục tiêu cụ thể: (1) Đảm bảo an ninh lương thực thông qua việc bảo vệ nghiêm ngặt diện tích đất trồng lúa. (2) Phân bổ đủ quỹ đất cho phát triển công nghiệp, dịch vụ và đô thị, ưu tiên các dự án trọng điểm. (3) Tăng cường quản lý và khai thác hiệu quả đất phi nông nghiệp, đặc biệt là đất khu công nghiệp và hạ tầng. (4) Từng bước đưa diện tích đất chưa sử dụng vào các mục đích phù hợp, tránh lãng phí. Các mục tiêu này nhằm đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và thực hiện quy hoạch

Để thực hiện thành công các định hướng đã đề ra, một số giải pháp trọng tâm cần được triển khai. Thứ nhất, nâng cao chất lượng công tác dự báo nhu cầu sử dụng đất. Thứ hai, tăng cường công tác công bố quy hoạch và lấy ý kiến cộng đồng. Thứ ba, xây dựng cơ chế tài chính linh hoạt để huy động vốn đầu tư cho các dự án hạ tầng. Cuối cùng, siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong quản lý, thường xuyên thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm, đảm bảo quy hoạch được thực thi một cách nghiêm túc và hiệu quả, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu Nhu cầu sử dụng đất trên thế giới ngày một tăng, cùng với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế và sự gia tăng mạnh mẽ của dân số trên toàn cầu làm cho đất đai ngày càng trở nên khan hiếm so với nhu cầu không ngừng của con người. Đối với nước ta là nước có nền kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp (nền kinh tế còn nghèo nàn, lạc hậu).

Bên cạnh đó mật độ dân số cao so với thế giới, nền kinh tế tự cung tự cấp mới chuyển sang nền kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Do đó, Đảng và Nhà nước đã và đang quan tâm sâu sắc tới vấn đề sử dụng đất của quốc gia thông qua công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Đây là một trong các nội dung quản lý nhà nước về đất đai, được nghi nhận tại điều 22 Luật đất đai năm 2013. Quy hoạch, kế hoạch hoá việc sử dụng đất được thực hiện ở 5 cấp: Quốc gia, huyện, tỉnh, quốc phòng, an ninh [15].

Các khái niệm về quy hoạch Ngày nay, cùng với sự phát triển về khoa học, kỹ thuật và sự gia tăng dân số, con người đã nhận thấy rõ các nguồn tài nguyên đang dần cạn kiệt. Việc sử dụng tài nguyên không được dừng lại ở quan điểm mang lại hiệu quả kinh tế mà cần phải khoa học, hợp lý và bền vững cho tương lai. Quy hoạch là công cụ hữu hiệu nhất để thực hiện các yêu cầu trên. Về mặt thuật ngữ, “Quy hoạch” là sự bố trí, sắp xếp sử dụng một "tiềm năng nào đó" cho một mục đích nhất định một cách có hiệu quả nhất, phù hợp với điều kiện cụ thể của việc sử dụng tiềm năng đó trong hiện tại và tương lai.

Đối với đất đai "tiềm năng nào đó" là một phần lãnh thổ nhất định, có vị trí, hình thể, diện tích với những tính chất tự nhiên hoặc mới tạo thành, tạo ra những điều kiện nhất định cho việc sử dụng theo các mục đích khác nhau. Để sử dụng đất có hiệu quả, bền vững cần phải làm quy hoạch, quy hoạch chính là quá trình nghiên cứu, lao động sáng tạo nhằm xác định rõ mục đính ý nghĩa của từng phần lãnh thổ và đề xuất một phương án sử dụng đất nhất định. Về mặt bản chất đất đai là đối tượng của tất cả các mối quan hệ sản xuất trong lĩnh vực sử dụng đất như “tư liệu sản xuất đặc biệt” gắn chặt với sự phát triển của nền kinh tế - xã hội. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1.

Tổng quan về quy hoạch sử dụng đất 1. Khái niệm về quy hoạch sử dụng đất Theo Nguyễn Hữu Ngữ (2010): Quy hoạch sử dụng đất là hệ thống các biện pháp lao động, kỹ thuật và pháp chế của nhà nước về tổ chức sử dụng đất đầy đủ, hợp lý, khoa học và có hiệu quả cao nhất, thông qua việc phân phối và tái phân phối quỹ đất cả nước, tổ chức sử dụng đất như một TLSX cùng với các TLSX khác gắn liền với đất, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất xã hội tạo điều kiện bảo vệ đất và bảo vệ môi trường [11]. Theo Huỳnh Thanh Hùng (2000), Quy hoạch đất đai là công tác nghiên cứu bố trí hợp lý đất đai cho các ngành kinh tế sử dụng, sao cho phù hợp và có hiệu quả nhất. Bố trí hợp lý đất đai trên cơ sở tạo ra sự phát triển xã hội; trên cơ sở tiềm năng đất đai, trên cơ sở quan hệ chặt chẽ giữa các ngành KT-XH; Quy hoạch đất đai trên cơ sở khoa học.

Quy hoạch đất đai không thể bỏ qua quan hệ chặt chẽ giữa đất đai với môi trường sinh thái, phải bảo tồn tài nguyên đất đai trên cơ sở bền vững đất đai [9]. Theo Nguyễn Đình Bồng (2007): “quy hoạch sử dụng đất là hệ thống các biện pháp của nhà nước về tổ chức, quản lý nhằm mục đích sử dụng hiệu quả tối đa tài nguyên đất với các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác, bảo vệ môi trường để phát triển bền vững trên cơ sở phân bố quỹ đất vào các mục đích phát triển KT-XH, an ninh quốc phòng theo các đơn vị hành chính các cấp, các vùng và cả nước” [10]. * Có nhiều quan điểm khác nhau về quy hoạch đất đai: Quan điểm thứ nhất cho rằng: Quy hoạch đất đai chỉ đơn thuần là biện pháp kỹ thuật, thông qua đó người ta thực hiện các công tác: - Đo đạc vẽ bản đồ đất đai. - Phân chia diện tích.

- Giao đất cho các ngành. - Thiết kế xây dựng đồng ruộng. Quan điểm thứ hai cho rằng: Quy hoạch đất đai được xây dựng trên quy phạm pháp luật của nhà nước nhằm nhấn mạnh những pháp chế của quy hoạch đất đai. Hai quan điểm trên về mặt quy hoạch sử dụng đất đều đúng nhưng chưa đầy đủ, bản chất quy hoạch đất đai không nằm ở kỹ thuật đo đạc và cũng không thuộc về hình thức pháp lý, mà nó nằm ở bên trong việc tổ chức sử dụng đất như là một tư liệu sản xuất đặc biệt, coi đất như là mối quan hệ xã hội.

* Quy hoạch đất đai là tổ hợp các biện pháp: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Biện pháp kỹ thuật: Đó là các biện pháp về chuyên môn kỹ thuật như điều tra, khảo sát, xây dựng bản đồ, xử lý số liệu, tin học,… - Biện pháp pháp chế: Đó là xác nhận tính pháp lý về mục đích và quyền sử dụng đất đảm bảo đất đai được quản lý và sử dụng theo pháp luật; Là biện pháp nhằm đảm bảo chế độ quản lý và sử dụng đất theo đúng pháp luật, thông qua việc xác nhận về mục đích và quyền sử dụng đất theo quy hoạch. Hiện nay các văn bản mang tính pháp lý được áp dụng trong QHSDĐ như: Luật đất đai 2013, Nghị định 43/2014/NĐ-CP, Thông tư 29/2014/TT-BTNMT,. - Biện pháp kinh tế: Tính bằng hiệu quả sử dụng đất. Đây là biện pháp quan trọng nhất, nhằm khai thác hợp lý và có hiệu quả cao tiềm năng đất đai.

Song điều này chỉ đạt được khi thực hiện đồng bộ cùng với biện pháp kỹ thuật và biện pháp pháp chế. Như vậy, quy hoạch đất đai là một hệ thống các biện pháp kinh tế, kỹ thuật và pháp chế của nhà nước về tổ chức sử dụng đất đai đầy đủ, hợp lý, có hiệu quả thông qua việc phân phối và tái phân phối quỹ đất của cả nước, tổ chức sử dụng đất như một tư liệu sản xuất cùng với các tư liệu sản xuất khác gắn liền với đất nhằm nâng cao hiệu quả xã hội, tạo điều kiện để bảo vệ đất, bảo vệ môi trường. Cơ sở khoa học và nguyên tắc của quy hoạch sử dụng đất Tại điều 22, luật đất đai 2013 đã khẳng định: “ quản lý Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất là một trong 15 nội dung quản lý nhà nước về đất đai” [15]. Đối với mỗi quốc gia ở những giai đoạn lịch sử khác nhau thì tuỳ thuộc vào yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội mà việc QHSDĐ có thể chú trọng nông nghiệp, công nghiệp, an ninh, môi trường.

Và việc sử dụng đất hợp lý, tiết kiệm, khoa học là những mục tiêu quan trọng nhằm bảo vệ nguồn tài nguyên vô giá của quốc gia. Phân phối hợp lý quỹ đất cho nhu cầu phát triển kinh tế xã hội, hình thành cơ cấu sử dụng đất phù hợp với cơ cấu kinh tế, tạo điều kiện thúc đẩy sự phát triển đồng bộ giữa các ngành. Mặt khác phải đảm bảo quy hoạch sử dụng đất là cán cân cân bằng các lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường và an ninh quốc phòng. * Các nguyên tắc lập quy hoạch sử dụng đất - Đảm bảo tính pháp lý: phương án quy hoạch sử dụng đất phải đạt được sự nhất trí cao trong quá trình lập và xét duyệt.

- Đảm bảo tính khoa học: quy hoạch là môn khoa học tổng hợp, nên khi xây dựng phương án cần căn cứ vào nhiều yếu tố, như quy luật biến động đất đai, dân số và các chỉ tiêu phát triển kinh tế. - Đảm bảo tính bao trùm: phương án quy hoạch phải thể hiện được khả năng đáp ứng đất đai cho các mục đích sử dụng, nhưng không gây ảnh hưởng nhau. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 - Đảm bảo tính kinh tế: sử dụng tiết kiệm, hợp lý quỹ đất, bảo toàn các công trình có khả năng đáp ứng được nhu cầu phát triển và có kế hoạch nâng cấp cải tạo cho phù hợp. Ngoài ra, khi thực hiện quy hoạch sử dụng đất cần áp dụng nguyên tắc từ dưới lên hoặc trên xuống để tránh lãng phí.

- Đảm bảo tính dân chủ: luôn tuân thủ nguyên tắc dân biết, dân bàn, dân làm và dân kiểm tra. - Đảm bảo tính kế thừa: mỗi một quy hoạch có tính khả thi đều mang lại những lợi ích lâu dài cho xã hội cho dù phương án đó xây dựng ở thời đại nào. Vì vậy, khi thực hiện xây dựng phương án quy hoạch cần khai thác, kế thừa và phát huy những mặt tích cực của các quy hoạch, kế hoạch đã được thực hiện nhằm xây dựng một phương án mới tốt hơn, phù hợp hơn. Đặc điểm của quy hoạch sử dụng đất Quy hoạch sử dụng đất đai thuộc loại quy hoạch có tính lịch sử - xã hội, tính khống chế vĩ mô, tính chỉ đạo, tính tổng hợp trung và dài hạn, là bộ phận hợp thành quan trọng của hệ thống kế hoạch phát triển xã hội và kinh tế quốc dân.

Các đặc điểm của quy hoạch sử dụng đất được thể hiện cụ thể như sau : a) Tính lịch sử - xã hội Lịch sử phát triển của xã hội chính là lịch sử phát triển của quy hoạch sử dụng đất đai. Mỗi hình thái kinh tế - xã hội đều có một phương thức sản xuất của xã hội thể hiện theo 2 mặt: Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Trong quy hoạch sử dụng đất đai, luôn nẩy sinh quan hệ giữa người với đất đai cũng như quan hệ giữa người với người về quyền sở hữu và sử dụng đất đai. Quy hoạch sử dụng đất đai thể hiện đồng thời vừa là yếu tố thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất, vừa là yếu tố thúc đẩy các mối quan hệ sản xuất, vì vậy nó luôn là một bộ phận của phương thức sản xuất của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ